Medibase
EN VI JA

VSS data · Tender results

Search VSS drug tender-winning results

Drug tender results published by Vietnam Social Security (VSS) at quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirrors and indexes it. Each record is one drug line-item at one healthcare facility in one publication batch. Scope: from 2024 onward.

Last synced
2026-09-15
Latest batch
2026-09-10
Tender records
294486
Clear

294486 records found. Showing 32601–32650. Unit / total prices in VND.

Drug / ingredient Reg № Unit Unit price Batch
Ihybes-H 150
Irbesartan + hydroclorothiazid
Strength / route
150mg + 12,5mg · Uống
Qty
60000 Viên
Total
30600000
Group
N4
Manufacturer
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
Province / Facility
T27 · 27183
893110145224 Viên 510 2026-06-21
Cốm cảm xuyên hương
Xuyên khung, Bạch chỉ, Hương phụ, Quế, Gừng, Cam thảo bắc
Strength / route
600mg+700mg+600mg+100mg+25mg+25mg · Uống
Qty
20000 Gói
Total
64000000
Group
N3
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Yên Bái (Việt Nam)
Province / Facility
T20 · 20015
VD-31256-18 Gói 3200 2026-06-20
Cốm cảm xuyên hương
Xuyên khung, Bạch chỉ, Hương phụ, Quế, Gừng, Cam thảo bắc
Strength / route
600mg+700mg+600mg+100mg+25mg+25mg · Uống
Qty
20000 Gói
Total
64000000
Group
N3
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Yên Bái (Việt Nam)
Province / Facility
T20 · 20215
VD-31256-18 Gói 3200 2026-06-20
Expressin 100
Quetiapin
Strength / route
100mg · Uống
Qty
200000 Viên
Total
1200000000
Group
N2
Manufacturer
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm OPV (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40036
VD-23630-15 Viên 6000 2026-06-20
Hadufovir
Tenofovir (TDF)
Strength / route
300mg · Uống
Qty
30000 Viên
Total
46500000
Group
N4
Manufacturer
Nhà máy HDPHARMA EU - Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T22 · 22021
893110288024 Viên 1550 2026-06-20
Opemirol 15
Mirtazapin
Strength / route
15 mg · Uống
Qty
50000 Viên
Total
207500000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40036
893110674124 Viên 4150 2026-06-20
RisperSaVi 1
Risperidon
Strength / route
1mg · Uống
Qty
50000 Viên
Total
51000000
Group
N2
Manufacturer
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm SaVi (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40036
VD-34234-20 Viên 1020 2026-06-20
SaViLevosulpi
Levosulpirid
Strength / route
25mg · Uống
Qty
10000 Viên
Total
20000000
Group
N2
Manufacturer
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm SaVi (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40036
893110252625 Viên 2000 2026-06-20
SaViLevosulpi 50
Levosulpirid
Strength / route
50mg · Uống
Qty
20000 Viên
Total
73000000
Group
N2
Manufacturer
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm SaVi (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40036
893110743724 Viên 3650 2026-06-20
Stresnyl 200
Amisulprid
Strength / route
200mg · Uống
Qty
15000 Viên
Total
57000000
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40036
VD-19422-13 Viên 3800 2026-06-20
Ventizam 75
Venlafaxin
Strength / route
75mg · Uống
Qty
36000 Viên
Total
140040000
Group
N2
Manufacturer
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm SaVi (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40036
893110442824 Viên 3890 2026-06-20
A.T Alugela
Aluminum phosphat
Strength / route
20%; 12,38g · Uống
Qty
690 Gói
Total
1014300
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Province / Facility
T94 · 94057
VD-24127-16 Gói 1470 2026-06-19
A.T Calmax 500
Calci lactat
Strength / route
500mg/10ml · Uống
Qty
16000 Ống
Total
43008000
Group
N4
Manufacturer
CTCP Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Province / Facility
T15 · 15901
893100414524 Ống 2688 2026-06-19
A.T Mometasone furoate 0,1%
Mometason furoat
Strength / route
0,1%; 30g · Dùng ngoài
Qty
230 Tuýp
Total
38640000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Province / Facility
T94 · 94057
VD-35422-21 Tuýp 168000 2026-06-19
A.T Mometasone furoate 0,1%
Mometason furoat
Strength / route
0,1%; 20g · Dùng ngoài
Qty
460 Tuýp
Total
23092000
Group
N5
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Province / Facility
T94 · 94057
VD-35422-21 Tuýp 50200 2026-06-19
A.T Urea 20%
Urea
Strength / route
20%/20g · Dùng ngoài
Qty
13800 Tuýp
Total
745075800
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Province / Facility
T94 · 94057
VD-33398-19 Tuýp 53991 2026-06-19
A.T Zinc
Kẽm gluconat
Strength / route
10mg · Uống
Qty
460000 Viên
Total
56120000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Province / Facility
T94 · 94057
893110702824 Viên 122 2026-06-19
A.T Zinc siro
Kẽm gluconat
Strength / route
10mg/5ml-10ml · Uống
Qty
4600 Gói
Total
41469000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Province / Facility
T94 · 94057
893110202224 Gói 9015 2026-06-19
Acetazolamid
Acetazolamid
Strength / route
250mg · Uống
Qty
57500 Viên
Total
64400000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Dược liệu Pharmedic (Việt Nam)
Province / Facility
T94 · 94057
893110214800 Viên 1120 2026-06-19
Acetylcystein
N-acetylcystein
Strength / route
200mg · Uống
Qty
6900 Viên
Total
1552500
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Province / Facility
T94 · 94057
893100810024 Viên 225 2026-06-19
Acetylcysteine 200mg
N-acetylcystein
Strength / route
200mg · Uống
Qty
1150 Gói
Total
511750
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Province / Facility
T94 · 94057
893100065025 Gói 445 2026-06-19
Aciclovir 800mg
Aciclovir
Strength / route
800mg · Uống
Qty
18400 Viên
Total
19320000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Province / Facility
T94 · 94057
VD-35015-21 Viên 1050 2026-06-19
Acritel-10
Levocetirizin
Strength / route
10mg · Uống
Qty
46000 Viên
Total
138000000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
Province / Facility
T94 · 94057
893100415024 Viên 3000 2026-06-19
Actrapid
Insulin Human
Strength / route
100IU/1ml · Tiêm
Qty
2200 Lọ
Total
165000000
Group
N2
Manufacturer
Novo Nordisk Production SAS (Pháp)
Province / Facility
T15 · 15801
300410198725 Lọ 75000 2026-06-19
Acyclovir
Aciclovir
Strength / route
5%/ 5g · Dùng ngoài
Qty
100 Tuýp
Total
395000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01078
893100802024 Tuýp 3950 2026-06-19
Acyclovir
Aciclovir
Strength / route
5%/ 5g · Dùng ngoài
Qty
100 Tuýp
Total
395000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01OO4
893100802024 Tuýp 3950 2026-06-19
Acyclovir 400mg
Aciclovir
Strength / route
400mg · Uống
Qty
2300 Viên
Total
1426000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
Province / Facility
T94 · 94057
893110333600 Viên 620 2026-06-19
Acyclovir STADA 800 mg tablet
Aciclovir
Strength / route
800mg · Uống
Qty
3000 Viên
Total
35385000
Group
N1
Manufacturer
STADA Arzneimittel AG (Germany)
Province / Facility
T40 · 40609
400110308425 Viên 11795 2026-06-19
Agicetam 800
Piracetam
Strength / route
800mg · Uống
Qty
70000 Viên
Total
24990000
Group
N4
Manufacturer
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm– Bình Hòa (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40036
893110429124 Viên 357 2026-06-19
Agiclari 500
Clarithromycin
Strength / route
500mg · Uống
Qty
1200 Viên
Total
2316000
Group
N3
Manufacturer
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40609
893110204700 Viên 1930 2026-06-19
Agigout 100
Allopurinol
Strength / route
100mg · Uống
Qty
13200 Viên
Total
15246000
Group
N4
Manufacturer
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40609
893110147223 Viên 1155 2026-06-19
Agimol 150
Paracetamol (acetaminophen)
Strength / route
150mg · Uống
Qty
5750 Gói
Total
1638750
Group
N4
Manufacturer
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
Province / Facility
T94 · 94057
893100702224 Gói 285 2026-06-19
Agirenyl
Vitamin A
Strength / route
5.000UI · Uống
Qty
690000 Viên
Total
165600000
Group
N4
Manufacturer
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
Province / Facility
T94 · 94057
893100163425 Viên 240 2026-06-19
Agirisdon 2
Risperidon
Strength / route
2mg · Uống
Qty
460000 Viên
Total
193200000
Group
N4
Manufacturer
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
Province / Facility
T94 · 94057
893110205300 Viên 420 2026-06-19
Agiroxi 150
Roxithromycin
Strength / route
150mg · Uống
Qty
18400 Viên
Total
9476000
Group
N4
Manufacturer
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
Province / Facility
T94 · 94057
893110430224 Viên 515 2026-06-19
Aipenxin Ointment
Mupirocin
Strength / route
2% (w/w) · Dùng ngoài
Qty
690 Tuýp
Total
48280680
Group
N2
Manufacturer
Tai Guk Pharm. Co., Ltd (Hàn Quốc)
Province / Facility
T94 · 94057
VN-22253-19 Tuýp 69972 2026-06-19
Alanboss XL 10
Alfuzosin
Strength / route
10mg · Uống
Qty
2000 viên
Total
13200000
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01820
VD-34894-20 viên 6600 2026-06-19
Algesin-N
Ketorolac tromethamin
Strength / route
30mg/1ml · Tiêm
Qty
200 Ống
Total
7000000
Group
N1
Manufacturer
Rompharm Company S.r.l (Romania)
Province / Facility
T15 · 15901
594110446325 Ống 35000 2026-06-19
Algesin-N
Ketorolac tromethamin
Strength / route
30mg/1ml · Tiêm
Qty
0 Ống
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Rompharm Company S.r.l (Romania)
Province / Facility
T15 · 15901
VN-21533-18 Ống 35000 2026-06-19
AlphaDHG
Alpha chymotrypsin
Strength / route
21 microkatal · Uống
Qty
80500 Viên
Total
50554000
Group
N2
Manufacturer
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Province / Facility
T94 · 94057
893110844424 Viên 628 2026-06-19
Alphachymotrypsin
Alpha chymotrypsin
Strength / route
21mcgkatals(4,2mg) (4,200UI) · Uống
Qty
207000 Viên
Total
20907000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược S.Pharm (Việt Nam)
Province / Facility
T94 · 94057
VD-32047-19 Viên 101 2026-06-19
Alphachymotrypsin
Alpha chymotrypsin
Strength / route
4,2mg · Tiêm
Qty
3000 Viên
Total
312000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược S.Pharm (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40609
893110074200 Viên 104 2026-06-19
Aminic
Acid amin
Strength / route
10,325% x 200ml · Tiêm truyền
Qty
1000 Túi
Total
105000000
Group
N1
Manufacturer
AY Pharmaceuticals Co., Ltd. Shimizu Plant (Japan)
Province / Facility
T15 · 15901
VN-22857-21 Túi 105000 2026-06-19
Amitriptylin
Amitriptylin hydroclorid
Strength / route
25mg · Uống
Qty
575000 Viên
Total
115000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Province / Facility
T94 · 94057
893110156324 Viên 200 2026-06-19
Amitriptylin 25mg
Amitriptylin hydroclorid
Strength / route
25mg · Uống
Qty
115000 Viên
Total
212750000
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Province / Facility
T94 · 94057
893110307424 Viên 1850 2026-06-19
Amlodipin 5mg
Amlodipin
Strength / route
5mg · Uống
Qty
24000 Viên
Total
10080000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40036
893110321224 Viên 420 2026-06-19
Amoxicilin/Acid clavulanic 250/62,5
Amoxicilin + acid clavulanic
Strength / route
250mg + 62,5mg · Uống
Qty
1150 Gói
Total
1897500
Group
N4
Manufacturer
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
Province / Facility
T94 · 94057
893110138325 Gói 1650 2026-06-19
Amoxicilin/Acid clavulanic 500/125
Amoxicilin + acid clavulanic
Strength / route
500mg + 125mg · Uống
Qty
11500 Viên
Total
17974500
Group
N4
Manufacturer
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
Province / Facility
T94 · 94057
VD-31778-19 Viên 1563 2026-06-19
Amriamid 200
Amisulprid
Strength / route
200 mg · Uống
Qty
20000 Viên
Total
39060000
Group
N4
Manufacturer
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40036
893110803124 Viên 1953 2026-06-19
Anepzil
Donepezil
Strength / route
5mg · Uống
Qty
12000 Viên
Total
12600000
Group
N4
Manufacturer
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40036
893110257423 Viên 1050 2026-06-19

Reference data only. Verify directly against the VSS portal before relying on it for tender or commercial decisions.