|
Ihybes-H 150
Irbesartan + hydroclorothiazid
- Strength / route
- 150mg + 12,5mg · Uống
- Qty
- 60000 Viên
- Total
- 30600000
- Group
- N4
- Manufacturer
- CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T27 · 27183
|
893110145224 |
150mg + 12,5mg
Uống
|
Viên |
60000
|
510
|
30600000
|
N4 |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
|
T27
27183
|
2026-06-21 |
|
Cốm cảm xuyên hương
Xuyên khung, Bạch chỉ, Hương phụ, Quế, Gừng, Cam thảo bắc
- Strength / route
- 600mg+700mg+600mg+100mg+25mg+25mg · Uống
- Qty
- 20000 Gói
- Total
- 64000000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Yên Bái (Việt Nam)
- Province / Facility
- T20 · 20015
|
VD-31256-18 |
600mg+700mg+600mg+100mg+25mg+25mg
Uống
|
Gói |
20000
|
3200
|
64000000
|
N3 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Yên Bái
Việt Nam
|
T20
20015
|
2026-06-20 |
|
Cốm cảm xuyên hương
Xuyên khung, Bạch chỉ, Hương phụ, Quế, Gừng, Cam thảo bắc
- Strength / route
- 600mg+700mg+600mg+100mg+25mg+25mg · Uống
- Qty
- 20000 Gói
- Total
- 64000000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Yên Bái (Việt Nam)
- Province / Facility
- T20 · 20215
|
VD-31256-18 |
600mg+700mg+600mg+100mg+25mg+25mg
Uống
|
Gói |
20000
|
3200
|
64000000
|
N3 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Yên Bái
Việt Nam
|
T20
20215
|
2026-06-20 |
|
Expressin 100
Quetiapin
- Strength / route
- 100mg · Uống
- Qty
- 200000 Viên
- Total
- 1200000000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm OPV (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40036
|
VD-23630-15 |
100mg
Uống
|
Viên |
200000
|
6000
|
1200000000
|
N2 |
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm OPV
Việt Nam
|
T40
40036
|
2026-06-20 |
|
Hadufovir
Tenofovir (TDF)
- Strength / route
- 300mg · Uống
- Qty
- 30000 Viên
- Total
- 46500000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Nhà máy HDPHARMA EU - Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- Province / Facility
- T22 · 22021
|
893110288024 |
300mg
Uống
|
Viên |
30000
|
1550
|
46500000
|
N4 |
Nhà máy HDPHARMA EU - Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
T22
22021
|
2026-06-20 |
|
Opemirol 15
Mirtazapin
- Strength / route
- 15 mg · Uống
- Qty
- 50000 Viên
- Total
- 207500000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40036
|
893110674124 |
15 mg
Uống
|
Viên |
50000
|
4150
|
207500000
|
N2 |
Công ty cổ phần dược phẩm OPV
Việt Nam
|
T40
40036
|
2026-06-20 |
|
RisperSaVi 1
Risperidon
- Strength / route
- 1mg · Uống
- Qty
- 50000 Viên
- Total
- 51000000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm SaVi (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40036
|
VD-34234-20 |
1mg
Uống
|
Viên |
50000
|
1020
|
51000000
|
N2 |
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm SaVi
Việt Nam
|
T40
40036
|
2026-06-20 |
|
SaViLevosulpi
Levosulpirid
- Strength / route
- 25mg · Uống
- Qty
- 10000 Viên
- Total
- 20000000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm SaVi (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40036
|
893110252625 |
25mg
Uống
|
Viên |
10000
|
2000
|
20000000
|
N2 |
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm SaVi
Việt Nam
|
T40
40036
|
2026-06-20 |
|
SaViLevosulpi 50
Levosulpirid
- Strength / route
- 50mg · Uống
- Qty
- 20000 Viên
- Total
- 73000000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm SaVi (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40036
|
893110743724 |
50mg
Uống
|
Viên |
20000
|
3650
|
73000000
|
N2 |
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm SaVi
Việt Nam
|
T40
40036
|
2026-06-20 |
|
Stresnyl 200
Amisulprid
- Strength / route
- 200mg · Uống
- Qty
- 15000 Viên
- Total
- 57000000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40036
|
VD-19422-13 |
200mg
Uống
|
Viên |
15000
|
3800
|
57000000
|
N2 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV
Việt Nam
|
T40
40036
|
2026-06-20 |
|
Ventizam 75
Venlafaxin
- Strength / route
- 75mg · Uống
- Qty
- 36000 Viên
- Total
- 140040000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm SaVi (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40036
|
893110442824 |
75mg
Uống
|
Viên |
36000
|
3890
|
140040000
|
N2 |
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm SaVi
Việt Nam
|
T40
40036
|
2026-06-20 |
|
A.T Alugela
Aluminum phosphat
- Strength / route
- 20%; 12,38g · Uống
- Qty
- 690 Gói
- Total
- 1014300
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- Province / Facility
- T94 · 94057
|
VD-24127-16 |
20%; 12,38g
Uống
|
Gói |
690
|
1470
|
1014300
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
T94
94057
|
2026-06-19 |
|
A.T Calmax 500
Calci lactat
- Strength / route
- 500mg/10ml · Uống
- Qty
- 16000 Ống
- Total
- 43008000
- Group
- N4
- Manufacturer
- CTCP Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- Province / Facility
- T15 · 15901
|
893100414524 |
500mg/10ml
Uống
|
Ống |
16000
|
2688
|
43008000
|
N4 |
CTCP Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
T15
15901
|
2026-06-19 |
|
A.T Mometasone furoate 0,1%
Mometason furoat
- Strength / route
- 0,1%; 30g · Dùng ngoài
- Qty
- 230 Tuýp
- Total
- 38640000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- Province / Facility
- T94 · 94057
|
VD-35422-21 |
0,1%; 30g
Dùng ngoài
|
Tuýp |
230
|
168000
|
38640000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
T94
94057
|
2026-06-19 |
|
A.T Mometasone furoate 0,1%
Mometason furoat
- Strength / route
- 0,1%; 20g · Dùng ngoài
- Qty
- 460 Tuýp
- Total
- 23092000
- Group
- N5
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- Province / Facility
- T94 · 94057
|
VD-35422-21 |
0,1%; 20g
Dùng ngoài
|
Tuýp |
460
|
50200
|
23092000
|
N5 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
T94
94057
|
2026-06-19 |
|
A.T Urea 20%
Urea
- Strength / route
- 20%/20g · Dùng ngoài
- Qty
- 13800 Tuýp
- Total
- 745075800
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- Province / Facility
- T94 · 94057
|
VD-33398-19 |
20%/20g
Dùng ngoài
|
Tuýp |
13800
|
53991
|
745075800
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
T94
94057
|
2026-06-19 |
|
A.T Zinc
Kẽm gluconat
- Strength / route
- 10mg · Uống
- Qty
- 460000 Viên
- Total
- 56120000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- Province / Facility
- T94 · 94057
|
893110702824 |
10mg
Uống
|
Viên |
460000
|
122
|
56120000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
T94
94057
|
2026-06-19 |
|
A.T Zinc siro
Kẽm gluconat
- Strength / route
- 10mg/5ml-10ml · Uống
- Qty
- 4600 Gói
- Total
- 41469000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- Province / Facility
- T94 · 94057
|
893110202224 |
10mg/5ml-10ml
Uống
|
Gói |
4600
|
9015
|
41469000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
T94
94057
|
2026-06-19 |
|
Acetazolamid
Acetazolamid
- Strength / route
- 250mg · Uống
- Qty
- 57500 Viên
- Total
- 64400000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Dược liệu Pharmedic (Việt Nam)
- Province / Facility
- T94 · 94057
|
893110214800 |
250mg
Uống
|
Viên |
57500
|
1120
|
64400000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Dược liệu Pharmedic
Việt Nam
|
T94
94057
|
2026-06-19 |
|
Acetylcystein
N-acetylcystein
- Strength / route
- 200mg · Uống
- Qty
- 6900 Viên
- Total
- 1552500
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- Province / Facility
- T94 · 94057
|
893100810024 |
200mg
Uống
|
Viên |
6900
|
225
|
1552500
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T94
94057
|
2026-06-19 |
|
Acetylcysteine 200mg
N-acetylcystein
- Strength / route
- 200mg · Uống
- Qty
- 1150 Gói
- Total
- 511750
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- Province / Facility
- T94 · 94057
|
893100065025 |
200mg
Uống
|
Gói |
1150
|
445
|
511750
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T94
94057
|
2026-06-19 |
|
Aciclovir 800mg
Aciclovir
- Strength / route
- 800mg · Uống
- Qty
- 18400 Viên
- Total
- 19320000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- Province / Facility
- T94 · 94057
|
VD-35015-21 |
800mg
Uống
|
Viên |
18400
|
1050
|
19320000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T94
94057
|
2026-06-19 |
|
Acritel-10
Levocetirizin
- Strength / route
- 10mg · Uống
- Qty
- 46000 Viên
- Total
- 138000000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
- Province / Facility
- T94 · 94057
|
893100415024 |
10mg
Uống
|
Viên |
46000
|
3000
|
138000000
|
N2 |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
|
T94
94057
|
2026-06-19 |
|
Actrapid
Insulin Human
- Strength / route
- 100IU/1ml · Tiêm
- Qty
- 2200 Lọ
- Total
- 165000000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Novo Nordisk Production SAS (Pháp)
- Province / Facility
- T15 · 15801
|
300410198725 |
100IU/1ml
Tiêm
|
Lọ |
2200
|
75000
|
165000000
|
N2 |
Novo Nordisk Production SAS
Pháp
|
T15
15801
|
2026-06-19 |
|
Acyclovir
Aciclovir
- Strength / route
- 5%/ 5g · Dùng ngoài
- Qty
- 100 Tuýp
- Total
- 395000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01078
|
893100802024 |
5%/ 5g
Dùng ngoài
|
Tuýp |
100
|
3950
|
395000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược Medipharco
Việt Nam
|
T01
01078
|
2026-06-19 |
|
Acyclovir
Aciclovir
- Strength / route
- 5%/ 5g · Dùng ngoài
- Qty
- 100 Tuýp
- Total
- 395000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01OO4
|
893100802024 |
5%/ 5g
Dùng ngoài
|
Tuýp |
100
|
3950
|
395000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược Medipharco
Việt Nam
|
T01
01OO4
|
2026-06-19 |
|
Acyclovir 400mg
Aciclovir
- Strength / route
- 400mg · Uống
- Qty
- 2300 Viên
- Total
- 1426000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T94 · 94057
|
893110333600 |
400mg
Uống
|
Viên |
2300
|
620
|
1426000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm
Việt Nam
|
T94
94057
|
2026-06-19 |
|
Acyclovir STADA 800 mg tablet
Aciclovir
- Strength / route
- 800mg · Uống
- Qty
- 3000 Viên
- Total
- 35385000
- Group
- N1
- Manufacturer
- STADA Arzneimittel AG (Germany)
- Province / Facility
- T40 · 40609
|
400110308425 |
800mg
Uống
|
Viên |
3000
|
11795
|
35385000
|
N1 |
STADA Arzneimittel AG
Germany
|
T40
40609
|
2026-06-19 |
|
Agicetam 800
Piracetam
- Strength / route
- 800mg · Uống
- Qty
- 70000 Viên
- Total
- 24990000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm– Bình Hòa (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40036
|
893110429124 |
800mg
Uống
|
Viên |
70000
|
357
|
24990000
|
N4 |
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm– Bình Hòa
Việt Nam
|
T40
40036
|
2026-06-19 |
|
Agiclari 500
Clarithromycin
- Strength / route
- 500mg · Uống
- Qty
- 1200 Viên
- Total
- 2316000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40609
|
893110204700 |
500mg
Uống
|
Viên |
1200
|
1930
|
2316000
|
N3 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
T40
40609
|
2026-06-19 |
|
Agigout 100
Allopurinol
- Strength / route
- 100mg · Uống
- Qty
- 13200 Viên
- Total
- 15246000
- Group
- N4
- Manufacturer
- CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40609
|
893110147223 |
100mg
Uống
|
Viên |
13200
|
1155
|
15246000
|
N4 |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
|
T40
40609
|
2026-06-19 |
|
Agimol 150
Paracetamol (acetaminophen)
- Strength / route
- 150mg · Uống
- Qty
- 5750 Gói
- Total
- 1638750
- Group
- N4
- Manufacturer
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T94 · 94057
|
893100702224 |
150mg
Uống
|
Gói |
5750
|
285
|
1638750
|
N4 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
T94
94057
|
2026-06-19 |
|
Agirenyl
Vitamin A
- Strength / route
- 5.000UI · Uống
- Qty
- 690000 Viên
- Total
- 165600000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T94 · 94057
|
893100163425 |
5.000UI
Uống
|
Viên |
690000
|
240
|
165600000
|
N4 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
T94
94057
|
2026-06-19 |
|
Agirisdon 2
Risperidon
- Strength / route
- 2mg · Uống
- Qty
- 460000 Viên
- Total
- 193200000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T94 · 94057
|
893110205300 |
2mg
Uống
|
Viên |
460000
|
420
|
193200000
|
N4 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
T94
94057
|
2026-06-19 |
|
Agiroxi 150
Roxithromycin
- Strength / route
- 150mg · Uống
- Qty
- 18400 Viên
- Total
- 9476000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T94 · 94057
|
893110430224 |
150mg
Uống
|
Viên |
18400
|
515
|
9476000
|
N4 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
T94
94057
|
2026-06-19 |
|
Aipenxin Ointment
Mupirocin
- Strength / route
- 2% (w/w) · Dùng ngoài
- Qty
- 690 Tuýp
- Total
- 48280680
- Group
- N2
- Manufacturer
- Tai Guk Pharm. Co., Ltd (Hàn Quốc)
- Province / Facility
- T94 · 94057
|
VN-22253-19 |
2% (w/w)
Dùng ngoài
|
Tuýp |
690
|
69972
|
48280680
|
N2 |
Tai Guk Pharm. Co., Ltd
Hàn Quốc
|
T94
94057
|
2026-06-19 |
|
Alanboss XL 10
Alfuzosin
- Strength / route
- 10mg · Uống
- Qty
- 2000 viên
- Total
- 13200000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty TNHH Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01820
|
VD-34894-20 |
10mg
Uống
|
viên |
2000
|
6600
|
13200000
|
N4 |
Công ty TNHH Hasan-Dermapharm
Việt Nam
|
T01
01820
|
2026-06-19 |
|
Algesin-N
Ketorolac tromethamin
- Strength / route
- 30mg/1ml · Tiêm
- Qty
- 200 Ống
- Total
- 7000000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Rompharm Company S.r.l (Romania)
- Province / Facility
- T15 · 15901
|
594110446325 |
30mg/1ml
Tiêm
|
Ống |
200
|
35000
|
7000000
|
N1 |
Rompharm Company S.r.l
Romania
|
T15
15901
|
2026-06-19 |
|
Algesin-N
Ketorolac tromethamin
- Strength / route
- 30mg/1ml · Tiêm
- Qty
- 0 Ống
- Total
- 0
- Group
- N1
- Manufacturer
- Rompharm Company S.r.l (Romania)
- Province / Facility
- T15 · 15901
|
VN-21533-18 |
30mg/1ml
Tiêm
|
Ống |
0
|
35000
|
0
|
N1 |
Rompharm Company S.r.l
Romania
|
T15
15901
|
2026-06-19 |
|
AlphaDHG
Alpha chymotrypsin
- Strength / route
- 21 microkatal · Uống
- Qty
- 80500 Viên
- Total
- 50554000
- Group
- N2
- Manufacturer
- CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- Province / Facility
- T94 · 94057
|
893110844424 |
21 microkatal
Uống
|
Viên |
80500
|
628
|
50554000
|
N2 |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T94
94057
|
2026-06-19 |
|
Alphachymotrypsin
Alpha chymotrypsin
- Strength / route
- 21mcgkatals(4,2mg) (4,200UI) · Uống
- Qty
- 207000 Viên
- Total
- 20907000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược S.Pharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T94 · 94057
|
VD-32047-19 |
21mcgkatals(4,2mg) (4,200UI)
Uống
|
Viên |
207000
|
101
|
20907000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược S.Pharm
Việt Nam
|
T94
94057
|
2026-06-19 |
|
Alphachymotrypsin
Alpha chymotrypsin
- Strength / route
- 4,2mg · Tiêm
- Qty
- 3000 Viên
- Total
- 312000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược S.Pharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40609
|
893110074200 |
4,2mg
Tiêm
|
Viên |
3000
|
104
|
312000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược S.Pharm
Việt Nam
|
T40
40609
|
2026-06-19 |
|
Aminic
Acid amin
- Strength / route
- 10,325% x 200ml · Tiêm truyền
- Qty
- 1000 Túi
- Total
- 105000000
- Group
- N1
- Manufacturer
- AY Pharmaceuticals Co., Ltd. Shimizu Plant (Japan)
- Province / Facility
- T15 · 15901
|
VN-22857-21 |
10,325% x 200ml
Tiêm truyền
|
Túi |
1000
|
105000
|
105000000
|
N1 |
AY Pharmaceuticals Co., Ltd. Shimizu Plant
Japan
|
T15
15901
|
2026-06-19 |
|
Amitriptylin
Amitriptylin hydroclorid
- Strength / route
- 25mg · Uống
- Qty
- 575000 Viên
- Total
- 115000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- Province / Facility
- T94 · 94057
|
893110156324 |
25mg
Uống
|
Viên |
575000
|
200
|
115000000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T94
94057
|
2026-06-19 |
|
Amitriptylin 25mg
Amitriptylin hydroclorid
- Strength / route
- 25mg · Uống
- Qty
- 115000 Viên
- Total
- 212750000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
- Province / Facility
- T94 · 94057
|
893110307424 |
25mg
Uống
|
Viên |
115000
|
1850
|
212750000
|
N2 |
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
|
T94
94057
|
2026-06-19 |
|
Amlodipin 5mg
Amlodipin
- Strength / route
- 5mg · Uống
- Qty
- 24000 Viên
- Total
- 10080000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40036
|
893110321224 |
5mg
Uống
|
Viên |
24000
|
420
|
10080000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha
Việt Nam
|
T40
40036
|
2026-06-19 |
|
Amoxicilin/Acid clavulanic 250/62,5
Amoxicilin + acid clavulanic
- Strength / route
- 250mg + 62,5mg · Uống
- Qty
- 1150 Gói
- Total
- 1897500
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
- Province / Facility
- T94 · 94057
|
893110138325 |
250mg + 62,5mg
Uống
|
Gói |
1150
|
1650
|
1897500
|
N4 |
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
|
T94
94057
|
2026-06-19 |
|
Amoxicilin/Acid clavulanic 500/125
Amoxicilin + acid clavulanic
- Strength / route
- 500mg + 125mg · Uống
- Qty
- 11500 Viên
- Total
- 17974500
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
- Province / Facility
- T94 · 94057
|
VD-31778-19 |
500mg + 125mg
Uống
|
Viên |
11500
|
1563
|
17974500
|
N4 |
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
|
T94
94057
|
2026-06-19 |
|
Amriamid 200
Amisulprid
- Strength / route
- 200 mg · Uống
- Qty
- 20000 Viên
- Total
- 39060000
- Group
- N4
- Manufacturer
- CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40036
|
893110803124 |
200 mg
Uống
|
Viên |
20000
|
1953
|
39060000
|
N4 |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
|
T40
40036
|
2026-06-19 |
|
Anepzil
Donepezil
- Strength / route
- 5mg · Uống
- Qty
- 12000 Viên
- Total
- 12600000
- Group
- N4
- Manufacturer
- CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40036
|
893110257423 |
5mg
Uống
|
Viên |
12000
|
1050
|
12600000
|
N4 |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
|
T40
40036
|
2026-06-19 |