Medibase
EN VI JA

VSS data · Tender results

Search VSS drug tender-winning results

Drug tender results published by Vietnam Social Security (VSS) at quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirrors and indexes it. Each record is one drug line-item at one healthcare facility in one publication batch. Scope: from 2024 onward.

Last synced
2026-09-15
Latest batch
2026-09-10
Tender records
294486
Clear

294486 records found. Showing 32551–32600. Unit / total prices in VND.

Drug / ingredient Reg № Unit Unit price Batch
Wamlox 5mg/80mg
Amlodipin + valsartan
Strength / route
5mg+80mg · Uống
Qty
30000 Viên
Total
261000000
Group
N1
Manufacturer
KRKA, D.D., Novo Mesto (Slovenia)
Province / Facility
T46 · 46204
383110181323 Viên 8700 2026-06-22
Wamlox 5mg/80mg
Amlodipin + valsartan
Strength / route
5mg+80mg · Uống
Qty
100000 Viên
Total
870000000
Group
N1
Manufacturer
KRKA, D.D., Novo Mesto (Slovenia)
Province / Facility
T46 · 46001
383110181323 Viên 8700 2026-06-22
Xalgetz 0.4mg
Tamsulosin hydroclorid
Strength / route
0,4mg · Uống
Qty
3000 Viên
Total
10200000
Group
N3
Manufacturer
Getz Pharma (Pvt) Ltd (Pakistan)
Province / Facility
T46 · 46204
VN-11880-11 Viên 3400 2026-06-22
Xalgetz 0.4mg
Tamsulosin hydroclorid
Strength / route
0,4mg · Uống
Qty
24000 Viên
Total
81600000
Group
N3
Manufacturer
Getz Pharma (Pvt) Ltd (Pakistan)
Province / Facility
T46 · 46001
VN-11880-11 Viên 3400 2026-06-22
Xatral XL 10mg
Alfuzosin
Strength / route
10mg · Uống
Qty
72000 Viên
Total
1100952000
Group
N1
Manufacturer
Sanofi Winthrop Industrie (Pháp)
Province / Facility
T46 · 46204
300110002100 Viên 15291 2026-06-22
Xatral XL 10mg
Alfuzosin
Strength / route
10mg · Uống
Qty
200000 Viên
Total
3058200000
Group
N1
Manufacturer
Sanofi Winthrop Industrie (Pháp)
Province / Facility
T46 · 46001
300110002100 Viên 15291 2026-06-22
Xenetix 350
Iobitridol
Strength / route
350mg/ml x 100ml · Tiêm
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Guerbet (France)
Province / Facility
T10 · 10402
VN-16789-13 Lọ 795000 2026-06-22
Xenetix 350
Iobitridol
Strength / route
350mg/ml x 100ml · Tiêm
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Guerbet (France)
Province / Facility
T10 · 10417
VN-16789-13 Lọ 795000 2026-06-22
Xolair 150mg
Omalizumab
Strength / route
150mg · Tiêm
Qty
100 Lọ
Total
637676900
Group
N1
Manufacturer
Cơ sở sản xuất và đóng gói sơ cấp: Novartis Pharma Stein AG; Cơ sở sản xuất ống dung môi: Delpharm Dijon; Cơ sở đóng gói thứ cấp và xuất xưởng: Lek Pharmaceuticals d.d. (CSSX và ĐQ sơ cấp:Thụy Sĩ;CSĐQ thứ cấp và xuất xưởng: Slovenia)
Province / Facility
T46 · 46001
760410250523 Lọ 6376769 2026-06-22
Xorafred 200mg
Sorafenib
Strength / route
200mg · Uống
Qty
3000 Viên
Total
834018000
Group
N1
Manufacturer
Pharmacare Premium Ltd. (Malta)
Province / Facility
T46 · 46204
535114352324 Viên 278006 2026-06-22
Xorafred 200mg
Sorafenib
Strength / route
200mg · Uống
Qty
48000 Viên
Total
13344288000
Group
N1
Manufacturer
Pharmacare Premium Ltd. (Malta)
Province / Facility
T46 · 46001
535114352324 Viên 278006 2026-06-22
ZORUXA
Zoledronic acid
Strength / route
5mg/100ml · Tiêm
Qty
600 Chai
Total
2562000000
Group
N2
Manufacturer
Gland Pharma Ltd. (India)
Province / Facility
T46 · 46001
890110030623 Chai 4270000 2026-06-22
Zapnex-5
Olanzapin
Strength / route
5mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N2
Manufacturer
CTCP Dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm) (Việt Nam)
Province / Facility
T10 · 10402
893110884024 Viên 578 2026-06-22
Zapnex-5
Olanzapin
Strength / route
5mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N2
Manufacturer
CTCP Dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm) (Việt Nam)
Province / Facility
T10 · 10417
893110884024 Viên 578 2026-06-22
Zavicefta
Ceftazidime + Avibactam
Strength / route
2g+0,5g · Tiêm truyền
Qty
3000 Lọ
Total
8316000000
Group
N1
Manufacturer
CSSX:ACS Dobfar S.P.A; CS Trộn bột trung gian: ACS Dobfar S.P.A (CSSX: Ý; CS Trộn bột trung gian: Ý)
Province / Facility
T46 · 46001
800110440223 Lọ 2772000 2026-06-22
Zavicefta
Ceftazidime + Avibactam
Strength / route
2g + 0,5g · Tiêm
Qty
250 Lọ
Total
693000000
Group
N1
Manufacturer
Cơ sở sản xuất: ACS Dobfar S.P.A; Cơ sở trộn bột trung gian: ACS Dobfar S.P.A (Sản xuất: Ý; Trộn bột trung gian: Ý)
Province / Facility
T01 · 01007
800110440223 Lọ 2772000 2026-06-22
Zencombi
Salbutamol + ipratropium
Strength / route
(2,5mg+0,5mg)/2,5ml · Khí dung
Qty
60000 Lọ
Total
756000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46204
893115592124 Lọ 12600 2026-06-22
Zencombi
Salbutamol + ipratropium
Strength / route
(2,5mg+0,5mg)/2,5ml · Khí dung
Qty
300000 Lọ
Total
3780000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46001
893115592124 Lọ 12600 2026-06-22
Zensalbu inhaler
Salbutamol sulfat
Strength / route
100mcg/liều xịt - 200 liều · Đường hô hấp
Qty
1000 Bình
Total
76377000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46204
893115270324 Bình 76377 2026-06-22
Zensalbu inhaler
Salbutamol sulfat
Strength / route
100mcg/liều xịt - 200 liều · Đường hô hấp
Qty
2000 Bình
Total
152754000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46001
893115270324 Bình 76377 2026-06-22
Zensonid
Budesonid
Strength / route
0,5mg/2ml · Đường hô hấp
Qty
3000 Lọ
Total
37800000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46204
893110281923 Lọ 12600 2026-06-22
Zensonid
Budesonid
Strength / route
0,5mg/2ml · Đường hô hấp
Qty
30000 Lọ
Total
378000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46001
893110281923 Lọ 12600 2026-06-22
Zerbaxa
Ceftolozane + Tazobactam
Strength / route
1000mg+500mg · Tiêm truyền
Qty
1000 Lọ
Total
1631000000
Group
N1
Manufacturer
Steri-Pharma, LLC (CSSX sản phẩm trung gian Ceftolozane: ACS Dobfar S.p.A; CSĐG cấp 2 và xuất xưởng: FAREVA Mirabel) (Mỹ (CSSX sản phẩm trung gian Ceftolozane: Ý; CSĐG cấp 2 và xuất xưởng: Pháp))
Province / Facility
T46 · 46001
VN3-215-19 Lọ 1631000 2026-06-22
Zinhepa Inj.
Cefpirom
Strength / route
1g · Tiêm
Qty
72000 Lọ
Total
10222632000
Group
N2
Manufacturer
Hankook Korus Pharm. Co., Ltd. (Korea)
Province / Facility
T46 · 46204
880110045325 Lọ 141981 2026-06-22
Zinhepa Inj.
Cefpirom
Strength / route
1g · Tiêm
Qty
300000 Lọ
Total
42594300000
Group
N2
Manufacturer
Hankook Korus Pharm. Co., Ltd. (Korea)
Province / Facility
T46 · 46001
880110045325 Lọ 141981 2026-06-22
Zinnat Suspension
Cefuroxim
Strength / route
125mg/5ml x 50ml · Uống
Qty
2000 Chai
Total
243234000
Group
N1
Manufacturer
Glaxo Operations UK Ltd (Anh)
Province / Facility
T01 · 01007
VN-9663-10 Chai 121617 2026-06-22
Zitromax
Azithromycin
Strength / route
500mg · Uống
Qty
3000 Viên
Total
269460000
Group
N1
Manufacturer
Haupt Pharma Latina S.r.l (Ý)
Province / Facility
T01 · 01007
VN-20845-17 Viên 89820 2026-06-22
Zitromax
Azithromycin
Strength / route
600mg/15ml · Uống
Qty
1000 Lọ
Total
115988000
Group
N1
Manufacturer
Haupt Pharma Latina S.r.l (Ý)
Province / Facility
T01 · 01007
VN-21930-19 Lọ 115988 2026-06-22
Zoamco-A
Amlodipin+ atorvastatin
Strength / route
5mg+10mg · Uống
Qty
180000 Viên
Total
658800000
Group
N3
Manufacturer
Công ty Cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46001
VD-36187-22 Viên 3660 2026-06-22
Zodalan
Midazolam
Strength / route
5mg/1ml · Tiêm
Qty
15000 Ống
Total
262500000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46204
893112265523 Ống 17500 2026-06-22
Zodalan
Midazolam
Strength / route
5mg/1ml · Tiêm
Qty
180000 Ống
Total
3150000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46001
893112265523 Ống 17500 2026-06-22
Zoladex
Goserelin acetat
Strength / route
10,8mg · Tiêm
Qty
50 Bơm tiêm
Total
320250000
Group
N1
Manufacturer
AstraZeneca UK Limited (Anh)
Province / Facility
T01 · 01007
500114446023 Bơm tiêm 6405000 2026-06-22
Zolimetax
Zoledronic acid
Strength / route
4mg/100ml · Tiêm
Qty
720 Chai
Total
2728800000
Group
N1
Manufacturer
S.M. Farmaceutici S.R.L. (Italy)
Province / Facility
T46 · 46204
800110771324 Chai 3790000 2026-06-22
Zolimetax
Zoledronic acid
Strength / route
4mg/100ml · Tiêm
Qty
8000 Chai
Total
30320000000
Group
N1
Manufacturer
S.M. Farmaceutici S.R.L. (Italy)
Province / Facility
T46 · 46001
800110771324 Chai 3790000 2026-06-22
Zolodal Tab 100
Temozolomid
Strength / route
100mg · Uống
Qty
100 Viên
Total
58800000
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH sinh dược phẩm Hera (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46204
893114046724 Viên 588000 2026-06-22
Zolodal Tab 100
Temozolomid
Strength / route
100mg · Uống
Qty
4000 Viên
Total
2352000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH sinh dược phẩm Hera (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46001
893114046724 Viên 588000 2026-06-22
Zoruxa
Zoledronic acid
Strength / route
5mg/100ml · Tiêm
Qty
200 Chai
Total
854000000
Group
N2
Manufacturer
Gland Pharma Ltd. (India)
Province / Facility
T46 · 46204
890110030623 Chai 4270000 2026-06-22
Zoximcef 1 g
Ceftizoxim
Strength / route
1g · Tiêm
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46001
VD-29359-18 Lọ 63999 2026-06-22
Zoximcef 1 g
Ceftizoxim
Strength / route
1g · Tiêm
Qty
14000 Lọ
Total
895986000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46001
893110907424 Lọ 63999 2026-06-22
pms-Deferasirox 125 mg
Deferasirox
Strength / route
125mg · Uống
Qty
10000 Viên
Total
760000000
Group
N1
Manufacturer
Pharmascience Inc (Canada)
Province / Facility
T46 · 46001
VN-23043-22 Viên 76000 2026-06-22
pms-Deferasirox 250 mg
Deferasirox
Strength / route
250mg · Uống
Qty
10000 Viên
Total
1519000000
Group
N1
Manufacturer
Pharmascience Inc (Canada)
Province / Facility
T46 · 46001
VN-23135-22 Viên 151900 2026-06-22
pms-Pregabalin
Pregabalin
Strength / route
150mg · Uống
Qty
15000 Viên
Total
118500000
Group
N1
Manufacturer
Pharmascience Inc (Canada)
Province / Facility
T46 · 46204
754110414223 Viên 7900 2026-06-22
pms-Pregabalin
Pregabalin
Strength / route
150mg · Uống
Qty
10000 Viên
Total
79000000
Group
N1
Manufacturer
Pharmascience Inc (Canada)
Province / Facility
T46 · 46001
754110414223 Viên 7900 2026-06-22
pms-Tenofovir
Tenofovir (TDF)
Strength / route
300mg · Uống
Qty
60000 Viên
Total
1680000000
Group
N1
Manufacturer
Pharmascience Inc. (Canada)
Province / Facility
T46 · 46204
754110191523 Viên 28000 2026-06-22
pms-Tenofovir
Tenofovir (TDF)
Strength / route
300mg · Uống
Qty
240000 Viên
Total
6720000000
Group
N1
Manufacturer
Pharmascience Inc. (Canada)
Province / Facility
T46 · 46001
754110191523 Viên 28000 2026-06-22
pms-Tenofovir
Tenofovir (TDF)
Strength / route
300mg · Uống
Qty
10000 Viên
Total
280000000
Group
N1
Manufacturer
Pharmascience Inc. (Canada)
Province / Facility
T37 · 37102
754110191523 Viên 28000 2026-06-22
Độc hoạt tang ký sinh TW3
Độc hoạt, Quế chi, Phòng phong, Đương quy, Tế tân, Xuyên khung, Tần giao, Bạch thược, Tang ký sinh, Sinh địa, Đỗ trọng, Ngưu tất,Bạch linh, Cam thảo, Đảng sâm
Strength / route
Độc hoạt 120mg, Quế chi 80mg, Phòng phong 80mg, Đương quy 80mg, Tế tân 80mg, Xuyên khung 80mg, Tần giao 80mg, Bạch thược 80mg, Tang ký sinh 80mg, Sinh địa 80mg, Đỗ trọng 80mg, Ngưu tất 80mg, Bạch linh · Uống
Qty
6300 Viên
Total
3528000
Group
N3
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 3 (Việt Nam)
Province / Facility
T54 · 54138
VD-32645-19 Viên 560 2026-06-22
Độc hoạt tang ký sinh TW3
Độc hoạt, Quế chi, Phòng phong, Đương quy, Tế tân, Xuyên khung, Tần giao, Bạch thược, Tang ký sinh, Sinh địa, Đỗ trọng, Ngưu tất,Bạch linh, Cam thảo, Đảng sâm
Strength / route
Độc hoạt 120mg, Quế chi 80mg, Phòng phong 80mg, Đương quy 80mg, Tế tân 80mg, Xuyên khung 80mg, Tần giao 80mg, Bạch thược 80mg, Tang ký sinh 80mg, Sinh địa 80mg, Đỗ trọng 80mg, Ngưu tất 80mg, Bạch linh · Uống
Qty
2000 Viên
Total
1120000
Group
N3
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 3 (Việt Nam)
Province / Facility
T54 · 54136
VD-32645-19 Viên 560 2026-06-22
Độc hoạt tang ký sinh TW3
Độc hoạt, Quế chi, Phòng phong, Đương quy, Tế tân, Xuyên khung, Tần giao, Bạch thược, Tang ký sinh, Sinh địa, Đỗ trọng, Ngưu tất,Bạch linh, Cam thảo, Đảng sâm
Strength / route
Độc hoạt 120mg, Quế chi 80mg, Phòng phong 80mg, Đương quy 80mg, Tế tân 80mg, Xuyên khung 80mg, Tần giao 80mg, Bạch thược 80mg, Tang ký sinh 80mg, Sinh địa 80mg, Đỗ trọng 80mg, Ngưu tất 80mg, Bạch linh · Uống
Qty
2300 Viên
Total
1288000
Group
N3
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 3 (Việt Nam)
Province / Facility
T54 · 54134
VD-32645-19 Viên 560 2026-06-22
Baburol
Bambuterol hydroclorid
Strength / route
10mg · Uống
Qty
10000 Viên
Total
2800000
Group
N4
Manufacturer
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
Province / Facility
T27 · 27183
893110380824 Viên 280 2026-06-21

Reference data only. Verify directly against the VSS portal before relying on it for tender or commercial decisions.