|
Wamlox 5mg/80mg
Amlodipin + valsartan
- Strength / route
- 5mg+80mg · Uống
- Qty
- 30000 Viên
- Total
- 261000000
- Group
- N1
- Manufacturer
- KRKA, D.D., Novo Mesto (Slovenia)
- Province / Facility
- T46 · 46204
|
383110181323 |
5mg+80mg
Uống
|
Viên |
30000
|
8700
|
261000000
|
N1 |
KRKA, D.D., Novo Mesto
Slovenia
|
T46
46204
|
2026-06-22 |
|
Wamlox 5mg/80mg
Amlodipin + valsartan
- Strength / route
- 5mg+80mg · Uống
- Qty
- 100000 Viên
- Total
- 870000000
- Group
- N1
- Manufacturer
- KRKA, D.D., Novo Mesto (Slovenia)
- Province / Facility
- T46 · 46001
|
383110181323 |
5mg+80mg
Uống
|
Viên |
100000
|
8700
|
870000000
|
N1 |
KRKA, D.D., Novo Mesto
Slovenia
|
T46
46001
|
2026-06-22 |
|
Xalgetz 0.4mg
Tamsulosin hydroclorid
- Strength / route
- 0,4mg · Uống
- Qty
- 3000 Viên
- Total
- 10200000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Getz Pharma (Pvt) Ltd (Pakistan)
- Province / Facility
- T46 · 46204
|
VN-11880-11 |
0,4mg
Uống
|
Viên |
3000
|
3400
|
10200000
|
N3 |
Getz Pharma (Pvt) Ltd
Pakistan
|
T46
46204
|
2026-06-22 |
|
Xalgetz 0.4mg
Tamsulosin hydroclorid
- Strength / route
- 0,4mg · Uống
- Qty
- 24000 Viên
- Total
- 81600000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Getz Pharma (Pvt) Ltd (Pakistan)
- Province / Facility
- T46 · 46001
|
VN-11880-11 |
0,4mg
Uống
|
Viên |
24000
|
3400
|
81600000
|
N3 |
Getz Pharma (Pvt) Ltd
Pakistan
|
T46
46001
|
2026-06-22 |
|
Xatral XL 10mg
Alfuzosin
- Strength / route
- 10mg · Uống
- Qty
- 72000 Viên
- Total
- 1100952000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Sanofi Winthrop Industrie (Pháp)
- Province / Facility
- T46 · 46204
|
300110002100 |
10mg
Uống
|
Viên |
72000
|
15291
|
1100952000
|
N1 |
Sanofi Winthrop Industrie
Pháp
|
T46
46204
|
2026-06-22 |
|
Xatral XL 10mg
Alfuzosin
- Strength / route
- 10mg · Uống
- Qty
- 200000 Viên
- Total
- 3058200000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Sanofi Winthrop Industrie (Pháp)
- Province / Facility
- T46 · 46001
|
300110002100 |
10mg
Uống
|
Viên |
200000
|
15291
|
3058200000
|
N1 |
Sanofi Winthrop Industrie
Pháp
|
T46
46001
|
2026-06-22 |
|
Xenetix 350
Iobitridol
- Strength / route
- 350mg/ml x 100ml · Tiêm
- Qty
- 0 Lọ
- Total
- 0
- Group
- N1
- Manufacturer
- Guerbet (France)
- Province / Facility
- T10 · 10402
|
VN-16789-13 |
350mg/ml x 100ml
Tiêm
|
Lọ |
0
|
795000
|
0
|
N1 |
Guerbet
France
|
T10
10402
|
2026-06-22 |
|
Xenetix 350
Iobitridol
- Strength / route
- 350mg/ml x 100ml · Tiêm
- Qty
- 0 Lọ
- Total
- 0
- Group
- N1
- Manufacturer
- Guerbet (France)
- Province / Facility
- T10 · 10417
|
VN-16789-13 |
350mg/ml x 100ml
Tiêm
|
Lọ |
0
|
795000
|
0
|
N1 |
Guerbet
France
|
T10
10417
|
2026-06-22 |
|
Xolair 150mg
Omalizumab
- Strength / route
- 150mg · Tiêm
- Qty
- 100 Lọ
- Total
- 637676900
- Group
- N1
- Manufacturer
- Cơ sở sản xuất và đóng gói sơ cấp: Novartis Pharma Stein AG; Cơ sở sản xuất ống dung môi: Delpharm Dijon; Cơ sở đóng gói thứ cấp và xuất xưởng: Lek Pharmaceuticals d.d. (CSSX và ĐQ sơ cấp:Thụy Sĩ;CSĐQ thứ cấp và xuất xưởng: Slovenia)
- Province / Facility
- T46 · 46001
|
760410250523 |
150mg
Tiêm
|
Lọ |
100
|
6376769
|
637676900
|
N1 |
Cơ sở sản xuất và đóng gói sơ cấp: Novartis Pharma Stein AG; Cơ sở sản xuất ống dung môi: Delpharm Dijon; Cơ sở đóng gói thứ cấp và xuất xưởng: Lek Pharmaceuticals d.d.
CSSX và ĐQ sơ cấp:Thụy Sĩ;CSĐQ thứ cấp và xuất xưởng: Slovenia
|
T46
46001
|
2026-06-22 |
|
Xorafred 200mg
Sorafenib
- Strength / route
- 200mg · Uống
- Qty
- 3000 Viên
- Total
- 834018000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Pharmacare Premium Ltd. (Malta)
- Province / Facility
- T46 · 46204
|
535114352324 |
200mg
Uống
|
Viên |
3000
|
278006
|
834018000
|
N1 |
Pharmacare Premium Ltd.
Malta
|
T46
46204
|
2026-06-22 |
|
Xorafred 200mg
Sorafenib
- Strength / route
- 200mg · Uống
- Qty
- 48000 Viên
- Total
- 13344288000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Pharmacare Premium Ltd. (Malta)
- Province / Facility
- T46 · 46001
|
535114352324 |
200mg
Uống
|
Viên |
48000
|
278006
|
13344288000
|
N1 |
Pharmacare Premium Ltd.
Malta
|
T46
46001
|
2026-06-22 |
|
ZORUXA
Zoledronic acid
- Strength / route
- 5mg/100ml · Tiêm
- Qty
- 600 Chai
- Total
- 2562000000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Gland Pharma Ltd. (India)
- Province / Facility
- T46 · 46001
|
890110030623 |
5mg/100ml
Tiêm
|
Chai |
600
|
4270000
|
2562000000
|
N2 |
Gland Pharma Ltd.
India
|
T46
46001
|
2026-06-22 |
|
Zapnex-5
Olanzapin
- Strength / route
- 5mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N2
- Manufacturer
- CTCP Dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm) (Việt Nam)
- Province / Facility
- T10 · 10402
|
893110884024 |
5mg
Uống
|
Viên |
0
|
578
|
0
|
N2 |
CTCP Dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm)
Việt Nam
|
T10
10402
|
2026-06-22 |
|
Zapnex-5
Olanzapin
- Strength / route
- 5mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N2
- Manufacturer
- CTCP Dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm) (Việt Nam)
- Province / Facility
- T10 · 10417
|
893110884024 |
5mg
Uống
|
Viên |
0
|
578
|
0
|
N2 |
CTCP Dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm)
Việt Nam
|
T10
10417
|
2026-06-22 |
|
Zavicefta
Ceftazidime + Avibactam
- Strength / route
- 2g+0,5g · Tiêm truyền
- Qty
- 3000 Lọ
- Total
- 8316000000
- Group
- N1
- Manufacturer
- CSSX:ACS Dobfar S.P.A; CS Trộn bột trung gian: ACS Dobfar S.P.A (CSSX: Ý; CS Trộn bột trung gian: Ý)
- Province / Facility
- T46 · 46001
|
800110440223 |
2g+0,5g
Tiêm truyền
|
Lọ |
3000
|
2772000
|
8316000000
|
N1 |
CSSX:ACS Dobfar S.P.A; CS Trộn bột trung gian: ACS Dobfar S.P.A
CSSX: Ý; CS Trộn bột trung gian: Ý
|
T46
46001
|
2026-06-22 |
|
Zavicefta
Ceftazidime + Avibactam
- Strength / route
- 2g + 0,5g · Tiêm
- Qty
- 250 Lọ
- Total
- 693000000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Cơ sở sản xuất: ACS Dobfar S.P.A; Cơ sở trộn bột trung gian: ACS Dobfar S.P.A (Sản xuất: Ý; Trộn bột trung gian: Ý)
- Province / Facility
- T01 · 01007
|
800110440223 |
2g + 0,5g
Tiêm
|
Lọ |
250
|
2772000
|
693000000
|
N1 |
Cơ sở sản xuất: ACS Dobfar S.P.A; Cơ sở trộn bột trung gian: ACS Dobfar S.P.A
Sản xuất: Ý; Trộn bột trung gian: Ý
|
T01
01007
|
2026-06-22 |
|
Zencombi
Salbutamol + ipratropium
- Strength / route
- (2,5mg+0,5mg)/2,5ml · Khí dung
- Qty
- 60000 Lọ
- Total
- 756000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46 · 46204
|
893115592124 |
(2,5mg+0,5mg)/2,5ml
Khí dung
|
Lọ |
60000
|
12600
|
756000000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
|
T46
46204
|
2026-06-22 |
|
Zencombi
Salbutamol + ipratropium
- Strength / route
- (2,5mg+0,5mg)/2,5ml · Khí dung
- Qty
- 300000 Lọ
- Total
- 3780000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46 · 46001
|
893115592124 |
(2,5mg+0,5mg)/2,5ml
Khí dung
|
Lọ |
300000
|
12600
|
3780000000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
|
T46
46001
|
2026-06-22 |
|
Zensalbu inhaler
Salbutamol sulfat
- Strength / route
- 100mcg/liều xịt - 200 liều · Đường hô hấp
- Qty
- 1000 Bình
- Total
- 76377000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46 · 46204
|
893115270324 |
100mcg/liều xịt - 200 liều
Đường hô hấp
|
Bình |
1000
|
76377
|
76377000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
|
T46
46204
|
2026-06-22 |
|
Zensalbu inhaler
Salbutamol sulfat
- Strength / route
- 100mcg/liều xịt - 200 liều · Đường hô hấp
- Qty
- 2000 Bình
- Total
- 152754000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46 · 46001
|
893115270324 |
100mcg/liều xịt - 200 liều
Đường hô hấp
|
Bình |
2000
|
76377
|
152754000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
|
T46
46001
|
2026-06-22 |
|
Zensonid
Budesonid
- Strength / route
- 0,5mg/2ml · Đường hô hấp
- Qty
- 3000 Lọ
- Total
- 37800000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46 · 46204
|
893110281923 |
0,5mg/2ml
Đường hô hấp
|
Lọ |
3000
|
12600
|
37800000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
|
T46
46204
|
2026-06-22 |
|
Zensonid
Budesonid
- Strength / route
- 0,5mg/2ml · Đường hô hấp
- Qty
- 30000 Lọ
- Total
- 378000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46 · 46001
|
893110281923 |
0,5mg/2ml
Đường hô hấp
|
Lọ |
30000
|
12600
|
378000000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
|
T46
46001
|
2026-06-22 |
|
Zerbaxa
Ceftolozane + Tazobactam
- Strength / route
- 1000mg+500mg · Tiêm truyền
- Qty
- 1000 Lọ
- Total
- 1631000000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Steri-Pharma, LLC (CSSX sản phẩm trung gian Ceftolozane: ACS Dobfar S.p.A; CSĐG cấp 2 và xuất xưởng: FAREVA Mirabel) (Mỹ (CSSX sản phẩm trung gian Ceftolozane: Ý; CSĐG cấp 2 và xuất xưởng: Pháp))
- Province / Facility
- T46 · 46001
|
VN3-215-19 |
1000mg+500mg
Tiêm truyền
|
Lọ |
1000
|
1631000
|
1631000000
|
N1 |
Steri-Pharma, LLC (CSSX sản phẩm trung gian Ceftolozane: ACS Dobfar S.p.A; CSĐG cấp 2 và xuất xưởng: FAREVA Mirabel)
Mỹ (CSSX sản phẩm trung gian Ceftolozane: Ý; CSĐG cấp 2 và xuất xưởng: Pháp)
|
T46
46001
|
2026-06-22 |
|
Zinhepa Inj.
Cefpirom
- Strength / route
- 1g · Tiêm
- Qty
- 72000 Lọ
- Total
- 10222632000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Hankook Korus Pharm. Co., Ltd. (Korea)
- Province / Facility
- T46 · 46204
|
880110045325 |
1g
Tiêm
|
Lọ |
72000
|
141981
|
10222632000
|
N2 |
Hankook Korus Pharm. Co., Ltd.
Korea
|
T46
46204
|
2026-06-22 |
|
Zinhepa Inj.
Cefpirom
- Strength / route
- 1g · Tiêm
- Qty
- 300000 Lọ
- Total
- 42594300000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Hankook Korus Pharm. Co., Ltd. (Korea)
- Province / Facility
- T46 · 46001
|
880110045325 |
1g
Tiêm
|
Lọ |
300000
|
141981
|
42594300000
|
N2 |
Hankook Korus Pharm. Co., Ltd.
Korea
|
T46
46001
|
2026-06-22 |
|
Zinnat Suspension
Cefuroxim
- Strength / route
- 125mg/5ml x 50ml · Uống
- Qty
- 2000 Chai
- Total
- 243234000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Glaxo Operations UK Ltd (Anh)
- Province / Facility
- T01 · 01007
|
VN-9663-10 |
125mg/5ml x 50ml
Uống
|
Chai |
2000
|
121617
|
243234000
|
N1 |
Glaxo Operations UK Ltd
Anh
|
T01
01007
|
2026-06-22 |
|
Zitromax
Azithromycin
- Strength / route
- 500mg · Uống
- Qty
- 3000 Viên
- Total
- 269460000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Haupt Pharma Latina S.r.l (Ý)
- Province / Facility
- T01 · 01007
|
VN-20845-17 |
500mg
Uống
|
Viên |
3000
|
89820
|
269460000
|
N1 |
Haupt Pharma Latina S.r.l
Ý
|
T01
01007
|
2026-06-22 |
|
Zitromax
Azithromycin
- Strength / route
- 600mg/15ml · Uống
- Qty
- 1000 Lọ
- Total
- 115988000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Haupt Pharma Latina S.r.l (Ý)
- Province / Facility
- T01 · 01007
|
VN-21930-19 |
600mg/15ml
Uống
|
Lọ |
1000
|
115988
|
115988000
|
N1 |
Haupt Pharma Latina S.r.l
Ý
|
T01
01007
|
2026-06-22 |
|
Zoamco-A
Amlodipin+ atorvastatin
- Strength / route
- 5mg+10mg · Uống
- Qty
- 180000 Viên
- Total
- 658800000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46 · 46001
|
VD-36187-22 |
5mg+10mg
Uống
|
Viên |
180000
|
3660
|
658800000
|
N3 |
Công ty Cổ phần Pymepharco
Việt Nam
|
T46
46001
|
2026-06-22 |
|
Zodalan
Midazolam
- Strength / route
- 5mg/1ml · Tiêm
- Qty
- 15000 Ống
- Total
- 262500000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46 · 46204
|
893112265523 |
5mg/1ml
Tiêm
|
Ống |
15000
|
17500
|
262500000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
|
T46
46204
|
2026-06-22 |
|
Zodalan
Midazolam
- Strength / route
- 5mg/1ml · Tiêm
- Qty
- 180000 Ống
- Total
- 3150000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46 · 46001
|
893112265523 |
5mg/1ml
Tiêm
|
Ống |
180000
|
17500
|
3150000000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
|
T46
46001
|
2026-06-22 |
|
Zoladex
Goserelin acetat
- Strength / route
- 10,8mg · Tiêm
- Qty
- 50 Bơm tiêm
- Total
- 320250000
- Group
- N1
- Manufacturer
- AstraZeneca UK Limited (Anh)
- Province / Facility
- T01 · 01007
|
500114446023 |
10,8mg
Tiêm
|
Bơm tiêm |
50
|
6405000
|
320250000
|
N1 |
AstraZeneca UK Limited
Anh
|
T01
01007
|
2026-06-22 |
|
Zolimetax
Zoledronic acid
- Strength / route
- 4mg/100ml · Tiêm
- Qty
- 720 Chai
- Total
- 2728800000
- Group
- N1
- Manufacturer
- S.M. Farmaceutici S.R.L. (Italy)
- Province / Facility
- T46 · 46204
|
800110771324 |
4mg/100ml
Tiêm
|
Chai |
720
|
3790000
|
2728800000
|
N1 |
S.M. Farmaceutici S.R.L.
Italy
|
T46
46204
|
2026-06-22 |
|
Zolimetax
Zoledronic acid
- Strength / route
- 4mg/100ml · Tiêm
- Qty
- 8000 Chai
- Total
- 30320000000
- Group
- N1
- Manufacturer
- S.M. Farmaceutici S.R.L. (Italy)
- Province / Facility
- T46 · 46001
|
800110771324 |
4mg/100ml
Tiêm
|
Chai |
8000
|
3790000
|
30320000000
|
N1 |
S.M. Farmaceutici S.R.L.
Italy
|
T46
46001
|
2026-06-22 |
|
Zolodal Tab 100
Temozolomid
- Strength / route
- 100mg · Uống
- Qty
- 100 Viên
- Total
- 58800000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty TNHH sinh dược phẩm Hera (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46 · 46204
|
893114046724 |
100mg
Uống
|
Viên |
100
|
588000
|
58800000
|
N4 |
Công ty TNHH sinh dược phẩm Hera
Việt Nam
|
T46
46204
|
2026-06-22 |
|
Zolodal Tab 100
Temozolomid
- Strength / route
- 100mg · Uống
- Qty
- 4000 Viên
- Total
- 2352000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty TNHH sinh dược phẩm Hera (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46 · 46001
|
893114046724 |
100mg
Uống
|
Viên |
4000
|
588000
|
2352000000
|
N4 |
Công ty TNHH sinh dược phẩm Hera
Việt Nam
|
T46
46001
|
2026-06-22 |
|
Zoruxa
Zoledronic acid
- Strength / route
- 5mg/100ml · Tiêm
- Qty
- 200 Chai
- Total
- 854000000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Gland Pharma Ltd. (India)
- Province / Facility
- T46 · 46204
|
890110030623 |
5mg/100ml
Tiêm
|
Chai |
200
|
4270000
|
854000000
|
N2 |
Gland Pharma Ltd.
India
|
T46
46204
|
2026-06-22 |
|
Zoximcef 1 g
Ceftizoxim
- Strength / route
- 1g · Tiêm
- Qty
- 0 Lọ
- Total
- 0
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46 · 46001
|
VD-29359-18 |
1g
Tiêm
|
Lọ |
0
|
63999
|
0
|
N2 |
Công ty cổ phần Pymepharco
Việt Nam
|
T46
46001
|
2026-06-22 |
|
Zoximcef 1 g
Ceftizoxim
- Strength / route
- 1g · Tiêm
- Qty
- 14000 Lọ
- Total
- 895986000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46 · 46001
|
893110907424 |
1g
Tiêm
|
Lọ |
14000
|
63999
|
895986000
|
N2 |
Công ty cổ phần Pymepharco
Việt Nam
|
T46
46001
|
2026-06-22 |
|
pms-Deferasirox 125 mg
Deferasirox
- Strength / route
- 125mg · Uống
- Qty
- 10000 Viên
- Total
- 760000000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Pharmascience Inc (Canada)
- Province / Facility
- T46 · 46001
|
VN-23043-22 |
125mg
Uống
|
Viên |
10000
|
76000
|
760000000
|
N1 |
Pharmascience Inc
Canada
|
T46
46001
|
2026-06-22 |
|
pms-Deferasirox 250 mg
Deferasirox
- Strength / route
- 250mg · Uống
- Qty
- 10000 Viên
- Total
- 1519000000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Pharmascience Inc (Canada)
- Province / Facility
- T46 · 46001
|
VN-23135-22 |
250mg
Uống
|
Viên |
10000
|
151900
|
1519000000
|
N1 |
Pharmascience Inc
Canada
|
T46
46001
|
2026-06-22 |
|
pms-Pregabalin
Pregabalin
- Strength / route
- 150mg · Uống
- Qty
- 15000 Viên
- Total
- 118500000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Pharmascience Inc (Canada)
- Province / Facility
- T46 · 46204
|
754110414223 |
150mg
Uống
|
Viên |
15000
|
7900
|
118500000
|
N1 |
Pharmascience Inc
Canada
|
T46
46204
|
2026-06-22 |
|
pms-Pregabalin
Pregabalin
- Strength / route
- 150mg · Uống
- Qty
- 10000 Viên
- Total
- 79000000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Pharmascience Inc (Canada)
- Province / Facility
- T46 · 46001
|
754110414223 |
150mg
Uống
|
Viên |
10000
|
7900
|
79000000
|
N1 |
Pharmascience Inc
Canada
|
T46
46001
|
2026-06-22 |
|
pms-Tenofovir
Tenofovir (TDF)
- Strength / route
- 300mg · Uống
- Qty
- 60000 Viên
- Total
- 1680000000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Pharmascience Inc. (Canada)
- Province / Facility
- T46 · 46204
|
754110191523 |
300mg
Uống
|
Viên |
60000
|
28000
|
1680000000
|
N1 |
Pharmascience Inc.
Canada
|
T46
46204
|
2026-06-22 |
|
pms-Tenofovir
Tenofovir (TDF)
- Strength / route
- 300mg · Uống
- Qty
- 240000 Viên
- Total
- 6720000000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Pharmascience Inc. (Canada)
- Province / Facility
- T46 · 46001
|
754110191523 |
300mg
Uống
|
Viên |
240000
|
28000
|
6720000000
|
N1 |
Pharmascience Inc.
Canada
|
T46
46001
|
2026-06-22 |
|
pms-Tenofovir
Tenofovir (TDF)
- Strength / route
- 300mg · Uống
- Qty
- 10000 Viên
- Total
- 280000000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Pharmascience Inc. (Canada)
- Province / Facility
- T37 · 37102
|
754110191523 |
300mg
Uống
|
Viên |
10000
|
28000
|
280000000
|
N1 |
Pharmascience Inc.
Canada
|
T37
37102
|
2026-06-22 |
|
Độc hoạt tang ký sinh TW3
Độc hoạt, Quế chi, Phòng phong, Đương quy, Tế tân, Xuyên khung, Tần giao, Bạch thược, Tang ký sinh, Sinh địa, Đỗ trọng, Ngưu tất,Bạch linh, Cam thảo, Đảng sâm
- Strength / route
- Độc hoạt 120mg, Quế chi 80mg, Phòng phong 80mg, Đương quy 80mg, Tế tân 80mg, Xuyên khung 80mg, Tần giao 80mg, Bạch thược 80mg, Tang ký sinh 80mg, Sinh địa 80mg, Đỗ trọng 80mg, Ngưu tất 80mg, Bạch linh · Uống
- Qty
- 6300 Viên
- Total
- 3528000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 3 (Việt Nam)
- Province / Facility
- T54 · 54138
|
VD-32645-19 |
Độc hoạt 120mg, Quế chi 80mg, Phòng phong 80mg, Đương quy 80mg, Tế tân 80mg, Xuyên khung 80mg, Tần giao 80mg, Bạch thược 80mg, Tang ký sinh 80mg, Sinh địa 80mg, Đỗ trọng 80mg, Ngưu tất 80mg, Bạch linh
Uống
|
Viên |
6300
|
560
|
3528000
|
N3 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 3
Việt Nam
|
T54
54138
|
2026-06-22 |
|
Độc hoạt tang ký sinh TW3
Độc hoạt, Quế chi, Phòng phong, Đương quy, Tế tân, Xuyên khung, Tần giao, Bạch thược, Tang ký sinh, Sinh địa, Đỗ trọng, Ngưu tất,Bạch linh, Cam thảo, Đảng sâm
- Strength / route
- Độc hoạt 120mg, Quế chi 80mg, Phòng phong 80mg, Đương quy 80mg, Tế tân 80mg, Xuyên khung 80mg, Tần giao 80mg, Bạch thược 80mg, Tang ký sinh 80mg, Sinh địa 80mg, Đỗ trọng 80mg, Ngưu tất 80mg, Bạch linh · Uống
- Qty
- 2000 Viên
- Total
- 1120000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 3 (Việt Nam)
- Province / Facility
- T54 · 54136
|
VD-32645-19 |
Độc hoạt 120mg, Quế chi 80mg, Phòng phong 80mg, Đương quy 80mg, Tế tân 80mg, Xuyên khung 80mg, Tần giao 80mg, Bạch thược 80mg, Tang ký sinh 80mg, Sinh địa 80mg, Đỗ trọng 80mg, Ngưu tất 80mg, Bạch linh
Uống
|
Viên |
2000
|
560
|
1120000
|
N3 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 3
Việt Nam
|
T54
54136
|
2026-06-22 |
|
Độc hoạt tang ký sinh TW3
Độc hoạt, Quế chi, Phòng phong, Đương quy, Tế tân, Xuyên khung, Tần giao, Bạch thược, Tang ký sinh, Sinh địa, Đỗ trọng, Ngưu tất,Bạch linh, Cam thảo, Đảng sâm
- Strength / route
- Độc hoạt 120mg, Quế chi 80mg, Phòng phong 80mg, Đương quy 80mg, Tế tân 80mg, Xuyên khung 80mg, Tần giao 80mg, Bạch thược 80mg, Tang ký sinh 80mg, Sinh địa 80mg, Đỗ trọng 80mg, Ngưu tất 80mg, Bạch linh · Uống
- Qty
- 2300 Viên
- Total
- 1288000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 3 (Việt Nam)
- Province / Facility
- T54 · 54134
|
VD-32645-19 |
Độc hoạt 120mg, Quế chi 80mg, Phòng phong 80mg, Đương quy 80mg, Tế tân 80mg, Xuyên khung 80mg, Tần giao 80mg, Bạch thược 80mg, Tang ký sinh 80mg, Sinh địa 80mg, Đỗ trọng 80mg, Ngưu tất 80mg, Bạch linh
Uống
|
Viên |
2300
|
560
|
1288000
|
N3 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 3
Việt Nam
|
T54
54134
|
2026-06-22 |
|
Baburol
Bambuterol hydroclorid
- Strength / route
- 10mg · Uống
- Qty
- 10000 Viên
- Total
- 2800000
- Group
- N4
- Manufacturer
- CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T27 · 27183
|
893110380824 |
10mg
Uống
|
Viên |
10000
|
280
|
2800000
|
N4 |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
|
T27
27183
|
2026-06-21 |