Medibase
EN VI JA

VSS data · Tender results

Search VSS drug tender-winning results

Drug tender results published by Vietnam Social Security (VSS) at quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirrors and indexes it. Each record is one drug line-item at one healthcare facility in one publication batch. Scope: from 2024 onward.

Last synced
2026-09-15
Latest batch
2026-09-10
Tender records
294486
Clear

294486 records found. Showing 32501–32550. Unit / total prices in VND.

Drug / ingredient Reg № Unit Unit price Batch
Vinorelbine Alvogen 80mg Soft Capsules
Vinorelbin
Strength / route
80mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Lotus Pharmaceutical Co., Ltd. Nantou Plant (Taiwan)
Province / Facility
T46 · 46001
VN3-379-21 Viên 4100000 2026-06-22
Vinorelbine Alvogen 80mg Soft Capsules
Vinorelbin
Strength / route
80mg · Uống
Qty
2400 Viên
Total
9840000000
Group
N2
Manufacturer
Lotus Pharmaceutical Co., Ltd. Nantou Plant (Taiwan)
Province / Facility
T46 · 46001
471110347625 Viên 4100000 2026-06-22
Vinphacine
Amikacin
Strength / route
500 mg/2ml · Tiêm
Qty
36000 Ống
Total
169200000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46204
893110307123 Ống 4700 2026-06-22
Vinphacine
Amikacin
Strength / route
500mg/2ml · Tiêm
Qty
120000 Ống
Total
564000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46001
893110307123 Ống 4700 2026-06-22
Vinphyton 10mg
Phytomenadion
Strength / route
10mg/1ml · Tiêm
Qty
36000 Ống
Total
46800000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46204
893110078124 Ống 1300 2026-06-22
Vinphyton 10mg
Phytomenadion (vitamin K1)
Strength / route
10mg/1ml · Tiêm
Qty
240000 Ống
Total
312000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46001
893110078124 Ống 1300 2026-06-22
Vinphyton 1mg
Vitamin K1
Strength / route
1mg/1ml · Tiêm
Qty
12000 Ống
Total
12720000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46204
893110712324 Ống 1060 2026-06-22
Vinphyton 1mg
Phytomenadion (vitamin K1)
Strength / route
1mg/1ml · Tiêm
Qty
48000 Ống
Total
50880000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46001
893110712324 Ống 1060 2026-06-22
Vinpressin 1mg
Terlipressin
Strength / route
1mg · Tiêm
Qty
100 Lọ
Total
48000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46001
893110264925 Lọ 480000 2026-06-22
Vinropin 0,2%
Ropivacain hydroclorid
Strength / route
20mg/10ml · Tiêm
Qty
100 Lọ
Total
5300000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46204
893114283124 Lọ 53000 2026-06-22
Vinropin 0,2%
Ropivacain hydroclorid
Strength / route
20mg/10ml · Tiêm
Qty
5000 Lọ
Total
265000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46001
893114283124 Lọ 53000 2026-06-22
Vinsalmol 5
Salbutamol sulfat
Strength / route
5 mg/2,5ml · Khí dung
Qty
15000 Ống
Total
126000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46204
893115305623 Ống 8400 2026-06-22
Vinsalmol 5
Salbutamol sulfat
Strength / route
5 mg/2,5ml · Đường hô hấp
Qty
120000 Ống
Total
1008000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46001
893115305623 Ống 8400 2026-06-22
Vintanil 1000
Acetyl leucin
Strength / route
1000mg/10ml · Tiêm
Qty
60000 Ống
Total
1410000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46204
893110339924 Ống 23500 2026-06-22
Vintanil 1000
Acetyl leucin
Strength / route
1000mg/10ml · Tiêm
Qty
72000 Ống
Total
1692000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46001
893110339924 Ống 23500 2026-06-22
Vinterlin
Terbutalin
Strength / route
0,5mg/1ml · Tiêm
Qty
8400 Ống
Total
40572000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46204
VD-20895-14 Ống 4830 2026-06-22
Vinterlin
Terbutalin
Strength / route
0,5mg/1ml · Tiêm
Qty
18000 Ống
Total
86940000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46001
VD-20895-14 Ống 4830 2026-06-22
Vintor 2000
Erythropoietin
Strength / route
2000IU/ml x 1ml · Tiêm
Qty
550 Bơm tiêm
Total
48798750
Group
N5
Manufacturer
Gennova Biopharmaceutials Ltd. (Ấn Độ)
Province / Facility
T10 · 10004
QLSP-1150-19 Bơm tiêm 88725 2026-06-22
Virgod
Tenofovir (TDF)
Strength / route
300mg · Uống
Qty
60000 Viên
Total
74280000
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46204
893110373625 Viên 1238 2026-06-22
Virgod
Tenofovir (TDF)
Strength / route
300mg · Uống
Qty
240000 Viên
Total
297120000
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46001
893110373625 Viên 1238 2026-06-22
Virgod
Tenofovir disoproxil fumarat
Strength / route
300mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N2
Manufacturer
CTCP Dược phẩm Fremed (Việt Nam)
Province / Facility
T10 · 10402
893110373625 Viên 1468 2026-06-22
Virgod
Tenofovir disoproxil fumarat
Strength / route
300mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N2
Manufacturer
CTCP Dược phẩm Fremed (Việt Nam)
Province / Facility
T10 · 10417
893110373625 Viên 1468 2026-06-22
Visipaque
Iodixanol
Strength / route
652mg/ml (320mg I/ml) x 100ml · Tiêm
Qty
1500 Chai
Total
1559250000
Group
N1
Manufacturer
GE Healthcare Ireland Limited (Ireland)
Province / Facility
T01 · 01007
VN-18122-14 Chai 1039500 2026-06-22
Vitamin AD
Vitamin A + D
Strength / route
4.000UI + 400UI · Uống
Qty
100 Viên
Total
59900
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Province / Facility
T66 · 66139
VD-29467-18 Viên 599 2026-06-22
Vitamin B1+B6+B12
Vitamin B1 + B6 + B12
Strength / route
12,5mg + 12,5mg + 12,5mcg · Uống
Qty
400000 Viên
Total
120000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty CPDP TV.Pharm (Việt Nam)
Province / Facility
T30 · 30005
893100271600 Viên 300 2026-06-22
Vitamin B6
Vitamin B6
Strength / route
100mg/1ml · Tiêm
Qty
0 Ống
Total
0
Group
N4
Manufacturer
CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T10 · 10813
893110448824 Ống 780 2026-06-22
Vitamin B6
Vitamin B6
Strength / route
100mg/1ml · Tiêm
Qty
0 Ống
Total
0
Group
N4
Manufacturer
CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T10 · 10403
893110448824 Ống 780 2026-06-22
Vitamin B6
Vitamin B6
Strength / route
100mg/1ml · Tiêm
Qty
0 Ống
Total
0
Group
N4
Manufacturer
CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T10 · 10402
893110448824 Ống 780 2026-06-22
Vitamin B6
Vitamin B6
Strength / route
100mg/1ml · Tiêm
Qty
0 Ống
Total
0
Group
N4
Manufacturer
CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T10 · 10406
893110448824 Ống 780 2026-06-22
Vitamin B6
Vitamin B6
Strength / route
100mg/1ml · Tiêm
Qty
0 Ống
Total
0
Group
N4
Manufacturer
CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T10 · 10401
893110448824 Ống 780 2026-06-22
Vitamin B6
Vitamin B6
Strength / route
100mg/1ml · Tiêm
Qty
0 Ống
Total
0
Group
N4
Manufacturer
CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T10 · 10103
893110448824 Ống 780 2026-06-22
Vitamin B6
Vitamin B6
Strength / route
100mg/1ml · Tiêm
Qty
0 Ống
Total
0
Group
N4
Manufacturer
CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T10 · 10417
893110448824 Ống 780 2026-06-22
Vitamin B6
Vitamin B6
Strength / route
100mg/1ml · Tiêm
Qty
0 Ống
Total
0
Group
N4
Manufacturer
CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T10 · 10412
893110448824 Ống 780 2026-06-22
Vitol
Natri hyaluronat
Strength / route
0,18% (w/v) X12ml · Nhỏ mắt
Qty
1200 Lọ
Total
46800000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46001
893110454524 Lọ 39000 2026-06-22
Vizimtex
Azithromycin
Strength / route
500mg · Tiêm truyền
Qty
6000 Lọ
Total
1620000000
Group
N1
Manufacturer
Anfarm hellas S.A. (Hy Lạp)
Province / Facility
T46 · 46204
520110070923 Lọ 270000 2026-06-22
Vizimtex
Azithromycin
Strength / route
500mg · Tiêm
Qty
16000 Lọ
Total
4320000000
Group
N1
Manufacturer
Anfarm hellas S.A. (Hy Lạp)
Province / Facility
T46 · 46001
520110070923 Lọ 270000 2026-06-22
Viên dạ dày Cholapan OPC
Cao mật heo, Nghệ, Trần bì
Strength / route
Cao mật heo 60mg, Nghệ 540,35mg, Trần bì 139mg · Uống
Qty
500 Viên
Total
367500
Group
N3
Manufacturer
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
Province / Facility
T54 · 54132
VD-19911-13 Viên 735 2026-06-22
Viên dạ dày Cholapan OPC
Cao mật heo, Nghệ, Trần bì
Strength / route
Cao mật heo 60mg, Nghệ 540,35mg, Trần bì 139mg · Uống
Qty
500 Viên
Total
367500
Group
N3
Manufacturer
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
Province / Facility
T54 · 54128
VD-19911-13 Viên 735 2026-06-22
Viên dạ dày Cholapan OPC
Cao mật heo, Nghệ, Trần bì
Strength / route
Cao mật heo 60mg, Nghệ 540,35mg, Trần bì 139mg · Uống
Qty
4000 Viên
Total
2940000
Group
N3
Manufacturer
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
Province / Facility
T54 · 54138
VD-19911-13 Viên 735 2026-06-22
Viên dạ dày Cholapan OPC
Cao mật heo, Nghệ, Trần bì
Strength / route
Cao mật heo 60mg, Nghệ 540,35mg, Trần bì 139mg · Uống
Qty
200 Viên
Total
147000
Group
N3
Manufacturer
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
Province / Facility
T54 · 54136
VD-19911-13 Viên 735 2026-06-22
Viên dạ dày Cholapan OPC
Cao mật heo, Nghệ, Trần bì
Strength / route
Cao mật heo 60mg, Nghệ 540,35mg, Trần bì 139mg · Uống
Qty
5400 Viên
Total
3969000
Group
N3
Manufacturer
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
Province / Facility
T54 · 54130
VD-19911-13 Viên 735 2026-06-22
Viên dạ dày Cholapan OPC
Cao mật heo, Nghệ, Trần bì
Strength / route
Cao mật heo 60mg, Nghệ 540,35mg, Trần bì 139mg · Uống
Qty
500 Viên
Total
367500
Group
N3
Manufacturer
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
Province / Facility
T54 · 54137
VD-19911-13 Viên 735 2026-06-22
Viên xương khớp Fengshi-OPC
Mã tiền chế, Hy thiêm, Ngũ gia bì, Tam Thất
Strength / route
Bột mịn Mã tiền chế tương đương với Strychnin 0,7mg, Hy thiêm 852mg, Ngũ gia bì 232mg, Tam Thất 50mg · Uống
Qty
4000 Viên
Total
3360000
Group
N3
Manufacturer
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
Province / Facility
T54 · 54132
VD-19913-13 Viên 840 2026-06-22
Viên xương khớp Fengshi-OPC
Mã tiền chế, Hy thiêm, Ngũ gia bì, Tam Thất
Strength / route
Bột mịn Mã tiền chế tương đương với Strychnin 0,7mg, Hy thiêm 852mg, Ngũ gia bì 232mg, Tam Thất 50mg · Uống
Qty
3000 Viên
Total
2520000
Group
N3
Manufacturer
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
Province / Facility
T54 · 54128
VD-19913-13 Viên 840 2026-06-22
Viên xương khớp Fengshi-OPC
Mã tiền chế, Hy thiêm, Ngũ gia bì, Tam Thất
Strength / route
Bột mịn Mã tiền chế tương đương với Strychnin 0,7mg, Hy thiêm 852mg, Ngũ gia bì 232mg, Tam Thất 50mg · Uống
Qty
2000 Viên
Total
1680000
Group
N3
Manufacturer
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
Province / Facility
T54 · 54136
VD-19913-13 Viên 840 2026-06-22
Viên xương khớp Fengshi-OPC
Mã tiền chế, Hy thiêm, Ngũ gia bì, Tam Thất
Strength / route
Bột mịn Mã tiền chế tương đương với Strychnin 0,7mg, Hy thiêm 852mg, Ngũ gia bì 232mg, Tam Thất 50mg · Uống
Qty
1300 Viên
Total
1092000
Group
N3
Manufacturer
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
Province / Facility
T54 · 54130
VD-19913-13 Viên 840 2026-06-22
Viên xương khớp Fengshi-OPC
Mã tiền chế, Hy thiêm, Ngũ gia bì, Tam Thất
Strength / route
Bột mịn Mã tiền chế tương đương với Strychnin 0,7mg, Hy thiêm 852mg, Ngũ gia bì 232mg, Tam Thất 50mg · Uống
Qty
5000 Viên
Total
4200000
Group
N3
Manufacturer
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
Province / Facility
T54 · 54137
VD-19913-13 Viên 840 2026-06-22
Voluven 6%
Tinh bột este hóa (hydroxyethylstarch)
Strength / route
(30g + 4,5g)/500ml · Tiêm truyền
Qty
3000 Túi
Total
330000000
Group
N1
Manufacturer
Fresenius Kabi Deutschland GmbH (Đức)
Province / Facility
T01 · 01007
400110402923 Túi 110000 2026-06-22
Vytostad 10/20
Simvastatin + ezetimibe
Strength / route
20mg+10mg · Uống
Qty
36000 Viên
Total
48600000
Group
N2
Manufacturer
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46204
893110225423 Viên 1350 2026-06-22
Vytostad 10/20
Simvastatin + ezetimibe
Strength / route
20mg+10mg · Uống
Qty
120000 Viên
Total
162000000
Group
N2
Manufacturer
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46001
893110225423 Viên 1350 2026-06-22

Reference data only. Verify directly against the VSS portal before relying on it for tender or commercial decisions.