|
Hoạt huyết Phúc Hưng
Ngưu tất, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu, Thục địa
- Strength / route
- 120mg; 240mg (400mg, 400mg, 300mg, 300mg) · Uống
- Qty
- 100000 Viên
- Total
- 83500000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty TNHH Đông Dược Phúc Hưng (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01I52
|
VD-24511-16 |
120mg; 240mg (400mg, 400mg, 300mg, 300mg)
Uống
|
Viên |
100000
|
835
|
83500000
|
N3 |
Công ty TNHH Đông Dược Phúc Hưng
Việt Nam
|
T01
01I52
|
2026-07-31 |
|
Hoạt huyết Phúc Hưng
Ngưu tất, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu, Thục địa
- Strength / route
- 120mg; 240mg (400mg, 400mg, 300mg, 300mg) · Uống
- Qty
- 100000 Viên
- Total
- 83500000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty TNHH Đông Dược Phúc Hưng (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01I59
|
VD-24511-16 |
120mg; 240mg (400mg, 400mg, 300mg, 300mg)
Uống
|
Viên |
100000
|
835
|
83500000
|
N3 |
Công ty TNHH Đông Dược Phúc Hưng
Việt Nam
|
T01
01I59
|
2026-07-31 |
|
Hoạt huyết Phúc Hưng
Ngưu tất, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu, Thục địa
- Strength / route
- 120mg; 240mg (400mg, 400mg, 300mg, 300mg) · Uống
- Qty
- 100000 Viên
- Total
- 83500000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty TNHH Đông Dược Phúc Hưng (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01OR8
|
VD-24511-16 |
120mg; 240mg (400mg, 400mg, 300mg, 300mg)
Uống
|
Viên |
100000
|
835
|
83500000
|
N3 |
Công ty TNHH Đông Dược Phúc Hưng
Việt Nam
|
T01
01OR8
|
2026-07-31 |
|
Hoạt huyết Trường Phúc
Ngưu tất, Xích thược, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu, Thục địa
- Strength / route
- 1,5g + 0,75g + 1,5g + 0,75g + 1,5g + 1,5g · Uống
- Qty
- 100000 Viên
- Total
- 240000000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty TNHH Dược thảo Hoàng Thành (Việt Nam)
- Province / Facility
- T35 · 35107
|
VD-30094-18 |
1,5g + 0,75g + 1,5g + 0,75g + 1,5g + 1,5g
Uống
|
Viên |
100000
|
2400
|
240000000
|
N3 |
Công ty TNHH Dược thảo Hoàng Thành
Việt Nam
|
T35
35107
|
2026-07-31 |
|
Hoạt huyết thông mạch K/H
Hà thủ ô đỏ, Bạch thược, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu, Thục địa, Hồng hoa
- Strength / route
- (1,8 g; 2,4 g; 3,6 g; 3,6 g; 3,6 g; 2,4g; 4,8 g); 15ml · Uống
- Qty
- 3000 Ống
- Total
- 20280000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần TM Dược YTYT Khải Hà (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46 · 46002
|
VD-21452-14 |
(1,8 g; 2,4 g; 3,6 g; 3,6 g; 3,6 g; 2,4g; 4,8 g); 15ml
Uống
|
Ống |
3000
|
6760
|
20280000
|
N3 |
Công ty Cổ phần TM Dược YTYT Khải Hà
Việt Nam
|
T46
46002
|
2026-07-31 |
|
Humalog Kwikpen
Insulin analog tác dụng nhanh, ngắn (Aspart, Lispro, Glulisine)
- Strength / route
- 300U (tương đương 10,5mg)/3ml · Tiêm
- Qty
- 750 Bút tiêm
- Total
- 148500000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Eli Lilly Italia S.p.A (Ý)
- Province / Facility
- T46 · 46002
|
800410090423 |
300U (tương đương 10,5mg)/3ml
Tiêm
|
Bút tiêm |
750
|
198000
|
148500000
|
N1 |
Eli Lilly Italia S.p.A
Ý
|
T46
46002
|
2026-07-31 |
|
Humalog Mix 75/25 Kwikpen
Insulin analog trộn, hỗn hợp
- Strength / route
- 300U (tương đương 10,5mg)/3ml · Tiêm
- Qty
- 1500 Bút tiêm
- Total
- 267120000
- Group
- N1
- Manufacturer
- CSSX ống thuốc: Lilly France; Cơ sở lắp ráp, đóng gói bút tiêm Kwikpen: Eli Lilly and Company (CSSX ống thuốc: Pháp; Cơ sở lắp ráp, đóng gói bút tiêm Kwikpen: Mỹ)
- Province / Facility
- T46 · 46002
|
QLSP-1088-18 |
300U (tương đương 10,5mg)/3ml
Tiêm
|
Bút tiêm |
1500
|
178080
|
267120000
|
N1 |
CSSX ống thuốc: Lilly France; Cơ sở lắp ráp, đóng gói bút tiêm Kwikpen: Eli Lilly and Company
CSSX ống thuốc: Pháp; Cơ sở lắp ráp, đóng gói bút tiêm Kwikpen: Mỹ
|
T46
46002
|
2026-07-31 |
|
Huyết thanh kháng nọc rắn hổ đất tinh chế (SAV)
Huyết thanh kháng nọc rắn
- Strength / route
- 1.000LD50 · Tiêm
- Qty
- 20 Lọ
- Total
- 10140280
- Group
- N4
- Manufacturer
- Viện vắc xin và sinh phẩm y tế (IVAC) (Việt Nam)
- Province / Facility
- T66 · 66022
|
893410323825 |
1.000LD50
Tiêm
|
Lọ |
20
|
507014
|
10140280
|
N4 |
Viện vắc xin và sinh phẩm y tế (IVAC)
Việt Nam
|
T66
66022
|
2026-07-31 |
|
Huyết thanh kháng nọc rắn lục tre tinh chế (SAV)
Huyết thanh kháng nọc rắn lục tre tinh chế
- Strength / route
- 1.000LD50 · Tiêm
- Qty
- 200 Lọ
- Total
- 101402800
- Group
- N4
- Manufacturer
- Viện vắc xin và sinh phẩm y tế (IVAC) (Việt Nam)
- Province / Facility
- T66 · 66022
|
893410323925 |
1.000LD50
Tiêm
|
Lọ |
200
|
507014
|
101402800
|
N4 |
Viện vắc xin và sinh phẩm y tế (IVAC)
Việt Nam
|
T66
66022
|
2026-07-31 |
|
Huyết thanh kháng độc tố uốn ván tinh chế (SAT)
Huyết thanh kháng uốn ván
- Strength / route
- 1.500IU/ml · Tiêm
- Qty
- 0 Ống
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Viện vắc xin và sinh phẩm y tế (IVAC) (Việt Nam)
- Province / Facility
- T66 · 66022
|
QLSP-1037-17 |
1.500IU/ml
Tiêm
|
Ống |
0
|
34852
|
0
|
N4 |
Viện vắc xin và sinh phẩm y tế (IVAC)
Việt Nam
|
T66
66022
|
2026-07-31 |
|
Huyết thanh kháng độc tố uốn ván tinh chế (SAT)
Huyết thanh kháng uốn ván
- Strength / route
- 1.500IU/ml · Tiêm
- Qty
- 800 Ống
- Total
- 27881600
- Group
- N4
- Manufacturer
- Viện vắc xin và sinh phẩm y tế (IVAC) (Việt Nam)
- Province / Facility
- T66 · 66022
|
893410250823 |
1.500IU/ml
Tiêm
|
Ống |
800
|
34852
|
27881600
|
N4 |
Viện vắc xin và sinh phẩm y tế (IVAC)
Việt Nam
|
T66
66022
|
2026-07-31 |
|
Huyết thanh kháng độc tố uốn ván tinh chế (SAT)
Huyết thanh kháng uốn ván
- Strength / route
- 1500 đvqt · Tiêm
- Qty
- 0 Ống
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Viện vắc xin và sinh phẩm y tế (IVAC) (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46 · 46002
|
QLSP-1037-17 |
1500 đvqt
Tiêm
|
Ống |
0
|
34852
|
0
|
N4 |
Viện vắc xin và sinh phẩm y tế (IVAC)
Việt Nam
|
T46
46002
|
2026-07-31 |
|
Huyết thanh kháng độc tố uốn ván tinh chế (SAT)
Huyết thanh kháng uốn ván
- Strength / route
- 1500 đvqt · Tiêm
- Qty
- 6700 Ống
- Total
- 233508400
- Group
- N4
- Manufacturer
- Viện vắc xin và sinh phẩm y tế (IVAC) (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46 · 46002
|
893410250823 |
1500 đvqt
Tiêm
|
Ống |
6700
|
34852
|
233508400
|
N4 |
Viện vắc xin và sinh phẩm y tế (IVAC)
Việt Nam
|
T46
46002
|
2026-07-31 |
|
Hyrimoz
Adalimumab
- Strength / route
- 40 mg/0.4 ml · Tiêm dưới da
- Qty
- 90 Bút tiêm
- Total
- 538818480
- Group
- N1
- Manufacturer
- Novartis Pharmaceutical Manufacturing GmbH (Áo)
- Province / Facility
- T46 · 46002
|
900410322625 |
40 mg/0.4 ml
Tiêm dưới da
|
Bút tiêm |
90
|
5986872
|
538818480
|
N1 |
Novartis Pharmaceutical Manufacturing GmbH
Áo
|
T46
46002
|
2026-07-31 |
|
Hương liên Yba
Hoàng liên, Vân Mộc hương, Đại hồi, Sa nhân, Quế nhục, Đinh hương
- Strength / route
- 120mg · Uống
- Qty
- 50000 Viên
- Total
- 95000000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Yên Bái (Việt Nam)
- Province / Facility
- T66 · 66005
|
VD-29243-18 |
120mg
Uống
|
Viên |
50000
|
1900
|
95000000
|
N3 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Yên Bái
Việt Nam
|
T66
66005
|
2026-07-31 |
|
IV Immunoglobulin 5% Octapharma
Immune globulin
- Strength / route
- 2,5g/50ml (IgG ≥ 95% (w/w); IgA ≤ 10mg) · Tiêm truyền
- Qty
- 50 Chai
- Total
- 196944400
- Group
- N1
- Manufacturer
- Octapharma Pharmazeutika Produktionsges.m.b.H (Áo)
- Province / Facility
- T46 · 46002
|
900410090023 |
2,5g/50ml (IgG ≥ 95% (w/w); IgA ≤ 10mg)
Tiêm truyền
|
Chai |
50
|
3938888
|
196944400
|
N1 |
Octapharma Pharmazeutika Produktionsges.m.b.H
Áo
|
T46
46002
|
2026-07-31 |
|
Iba-mentin 1000mg/62,5mg
Amoxicilin + acid clavulanic
- Strength / route
- 1000mg + 62,5mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương 1- Pharbaco (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46 · 46002
|
VD-28065-17 |
1000mg + 62,5mg
Uống
|
Viên |
0
|
15900
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương 1- Pharbaco
Việt Nam
|
T46
46002
|
2026-07-31 |
|
Iba-mentin 1000mg/62,5mg
Amoxicilin + acid clavulanic
- Strength / route
- 1000mg + 62,5mg · Uống
- Qty
- 46600 Viên
- Total
- 740940000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương 1- Pharbaco (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46 · 46002
|
893110270900 |
1000mg + 62,5mg
Uống
|
Viên |
46600
|
15900
|
740940000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương 1- Pharbaco
Việt Nam
|
T46
46002
|
2026-07-31 |
|
Idatril 5mg
Imidapril
- Strength / route
- 5mg · Uống
- Qty
- 57000 Viên
- Total
- 225150000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm và Sinh học Y tế (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46 · 46002
|
VD-18550-13 |
5mg
Uống
|
Viên |
57000
|
3950
|
225150000
|
N3 |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm và Sinh học Y tế
Việt Nam
|
T46
46002
|
2026-07-31 |
|
Ideos
Calci carbonat + vitamin D3
- Strength / route
- 1.250mg (tương đương 500mg Calci nguyên tố)+400IU (tương đương 0,01mg) · Uống
- Qty
- 30000 Viên
- Total
- 102000000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Innothera Chouzy (France)
- Province / Facility
- T66 · 66022
|
VN-19910-16 |
1.250mg (tương đương 500mg Calci nguyên tố)+400IU (tương đương 0,01mg)
Uống
|
Viên |
30000
|
3400
|
102000000
|
N1 |
Innothera Chouzy
France
|
T66
66022
|
2026-07-31 |
|
Imecef
Ceftazidime + Avibactam
- Strength / route
- 2g + 0,5g · Tiêm truyền
- Qty
- 450 Lọ
- Total
- 990000000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46 · 46002
|
893110346100 |
2g + 0,5g
Tiêm truyền
|
Lọ |
450
|
2200000
|
990000000
|
N2 |
Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương
Việt Nam
|
T46
46002
|
2026-07-31 |
|
Imexime 100
Cefixim
- Strength / route
- 100mg · Uống
- Qty
- 10000 Gói
- Total
- 68250000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Chi nhánh Công ty CPDP Imexpharm-Nhà máy công nghệ cao Bình Dương (Việt Nam)
- Province / Facility
- T66 · 66022
|
893110136025 |
100mg
Uống
|
Gói |
10000
|
6825
|
68250000
|
N2 |
Chi nhánh Công ty CPDP Imexpharm-Nhà máy công nghệ cao Bình Dương
Việt Nam
|
T66
66022
|
2026-07-31 |
|
Imexime 100
Cefixim
- Strength / route
- 100mg · Uống
- Qty
- 5700 Gói
- Total
- 38902500
- Group
- N2
- Manufacturer
- Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46 · 46002
|
893110136025 |
100mg
Uống
|
Gói |
5700
|
6825
|
38902500
|
N2 |
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương
Việt Nam
|
T46
46002
|
2026-07-31 |
|
Indapamid DWP 2,5mg
Indapamid hemihydrat
- Strength / route
- 2,5mg · Uống
- Qty
- 10000 Viên
- Total
- 6930000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
- Province / Facility
- T22 · 22001
|
VD-35592-22 |
2,5mg
Uống
|
Viên |
10000
|
693
|
6930000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
|
T22
22001
|
2026-07-31 |
|
Indocollyre
Indomethacin
- Strength / route
- 0,1% · Nhỏ mắt
- Qty
- 350 Lọ
- Total
- 23800000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Laboratoire Chauvin (Pháp)
- Province / Facility
- T46 · 46002
|
300100444423 |
0,1%
Nhỏ mắt
|
Lọ |
350
|
68000
|
23800000
|
N1 |
Laboratoire Chauvin
Pháp
|
T46
46002
|
2026-07-31 |
|
Indocollyre
Indomethacin
- Strength / route
- 0,001 · Nhỏ mắt
- Qty
- 30 Lọ
- Total
- 2040000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Laboratoire Chauvin (Pháp)
- Province / Facility
- T20 · 20003
|
300100444423 |
0,001
Nhỏ mắt
|
Lọ |
30
|
68000
|
2040000
|
N1 |
Laboratoire Chauvin
Pháp
|
T20
20003
|
2026-07-31 |
|
Infecin 3 M.I.U
Spiramycin
- Strength / route
- 3MIU · Uống
- Qty
- 15000 Viên
- Total
- 105000000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty Cổ Phần S.P.M (Việt Nam)
- Province / Facility
- T66 · 66022
|
893110243600 |
3MIU
Uống
|
Viên |
15000
|
7000
|
105000000
|
N3 |
Công ty Cổ Phần S.P.M
Việt Nam
|
T66
66022
|
2026-07-31 |
|
Inlezone 600
Linezolid*
- Strength / route
- 600mg/300ml · Tiêm truyền
- Qty
- 0 Túi
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Am Vi (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46 · 46002
|
VD-32784-19 |
600mg/300ml
Tiêm truyền
|
Túi |
0
|
195000
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Am Vi
Việt Nam
|
T46
46002
|
2026-07-31 |
|
Inlezone 600
Linezolid*
- Strength / route
- 600mg/300ml · Tiêm truyền
- Qty
- 1900 Túi
- Total
- 370500000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Am Vi (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46 · 46002
|
893110589524 |
600mg/300ml
Tiêm truyền
|
Túi |
1900
|
195000
|
370500000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Am Vi
Việt Nam
|
T46
46002
|
2026-07-31 |
|
Insunova -G Pen
Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)
- Strength / route
- 100IU/ml · Tiêm dưới da
- Qty
- 5300 Bút tiêm
- Total
- 1219000000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Biocon Biologics Limited (India)
- Province / Facility
- T46 · 46002
|
QLSP-907-15 |
100IU/ml
Tiêm dưới da
|
Bút tiêm |
5300
|
230000
|
1219000000
|
N2 |
Biocon Biologics Limited
India
|
T46
46002
|
2026-07-31 |
|
Insunova-G Pen
Insulin Glargine (rDNA origin)
- Strength / route
- 100IU/ml · Tiêm
- Qty
- 600 Bút tiêm
- Total
- 133200000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Biocon Biologics Limited (India)
- Province / Facility
- T66 · 66022
|
QLSP-907-15 |
100IU/ml
Tiêm
|
Bút tiêm |
600
|
222000
|
133200000
|
N2 |
Biocon Biologics Limited
India
|
T66
66022
|
2026-07-31 |
|
Iopamiro
Iopamidol
- Strength / route
- 612,4mg/ml (tương đương Iod 300mg/ml) x 100ml · Tiêm
- Qty
- 860 Chai
- Total
- 397320000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Patheon Italia S.p.A (Italy)
- Province / Facility
- T46 · 46002
|
800110131624 |
612,4mg/ml (tương đương Iod 300mg/ml) x 100ml
Tiêm
|
Chai |
860
|
462000
|
397320000
|
N1 |
Patheon Italia S.p.A
Italy
|
T46
46002
|
2026-07-31 |
|
Iopamiro
Iopamidol
- Strength / route
- 300mg Iod/ml, 50ml · Tiêm
- Qty
- 250 Chai
- Total
- 65625000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Patheon Italia S.p.A (Italy)
- Province / Facility
- T46 · 46002
|
800110444225 |
300mg Iod/ml, 50ml
Tiêm
|
Chai |
250
|
262500
|
65625000
|
N1 |
Patheon Italia S.p.A
Italy
|
T46
46002
|
2026-07-31 |
|
Iopamiro
Iopamidol
- Strength / route
- 300mg Iod/ml, 100ml · Tiêm
- Qty
- 1000 Chai
- Total
- 462000000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Patheon Italia S.p.A (Italy)
- Province / Facility
- T46 · 46002
|
800110131624 |
300mg Iod/ml, 100ml
Tiêm
|
Chai |
1000
|
462000
|
462000000
|
N1 |
Patheon Italia S.p.A
Italy
|
T46
46002
|
2026-07-31 |
|
Iopamiro
Iopamidol
- Strength / route
- 612,4mg/ml (tương đương Iod 300mg/ml) x 50ml · Tiêm
- Qty
- 240 Chai
- Total
- 63000000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Patheon Italia S.p.A (Italy)
- Province / Facility
- T46 · 46002
|
800110444225 |
612,4mg/ml (tương đương Iod 300mg/ml) x 50ml
Tiêm
|
Chai |
240
|
262500
|
63000000
|
N1 |
Patheon Italia S.p.A
Italy
|
T46
46002
|
2026-07-31 |
|
Ipramol Teva
Salbutamol + ipratropium
- Strength / route
- (0,5mg + 2,5mg)/2,5ml · Khí dung
- Qty
- 5000 Ống
- Total
- 75000000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Norton Healthcare Limited T/A Ivax Pharmaceuticals UK (Anh)
- Province / Facility
- T66 · 66022
|
500115959624 |
(0,5mg + 2,5mg)/2,5ml
Khí dung
|
Ống |
5000
|
15000
|
75000000
|
N1 |
Norton Healthcare Limited T/A Ivax Pharmaceuticals UK
Anh
|
T66
66022
|
2026-07-31 |
|
Irbevel 150
Irbesartan
- Strength / route
- 150 mg · Uống
- Qty
- 50000 viên
- Total
- 105000000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T48 · 48005
|
893110238524 |
150 mg
Uống
|
viên |
50000
|
2100
|
105000000
|
N3 |
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm
Việt Nam
|
T48
48005
|
2026-07-31 |
|
Irbevel 75
Irbesartan
- Strength / route
- 75mg · Uống
- Qty
- 20000 Viên
- Total
- 47960000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46 · 46002
|
893110238724 |
75mg
Uống
|
Viên |
20000
|
2398
|
47960000
|
N3 |
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm
Việt Nam
|
T46
46002
|
2026-07-31 |
|
Irbis Htz - 150/12.5
Irbesartan + hydroclorothiazid
- Strength / route
- 12,5mg; 150mg · Uống
- Qty
- 50000 Viên
- Total
- 58500000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Hetero Labs Limited (Ấn độ)
- Province / Facility
- T66 · 66022
|
890110331725 |
12,5mg; 150mg
Uống
|
Viên |
50000
|
1170
|
58500000
|
N2 |
Hetero Labs Limited
Ấn độ
|
T66
66022
|
2026-07-31 |
|
Iressa
Gefitinib
- Strength / route
- 250mg · Uống
- Qty
- 3400 Viên
- Total
- 1899063200
- Group
- N1
- Manufacturer
- Cơ sở sản xuất: Nipro Pharma Corporation, Kagamiishi Plant; Cơ sở đóng gói: AstraZeneca UK Limited; Cơ sở kiểm tra chất lượng và xuất xưởng lô: AstraZeneca AB (Nhật Bản; Cơ sở đóng gói: Anh; xuất xưởng: Thụy Điển)
- Province / Facility
- T46 · 46002
|
499114520024 |
250mg
Uống
|
Viên |
3400
|
558548
|
1899063200
|
N1 |
Cơ sở sản xuất: Nipro Pharma Corporation, Kagamiishi Plant; Cơ sở đóng gói: AstraZeneca UK Limited; Cơ sở kiểm tra chất lượng và xuất xưởng lô: AstraZeneca AB
Nhật Bản; Cơ sở đóng gói: Anh; xuất xưởng: Thụy Điển
|
T46
46002
|
2026-07-31 |
|
Irinotecan bidiphar 40mg/2ml
Irinotecan
- Strength / route
- 40mg/2ml · Tiêm truyền
- Qty
- 0 Lọ
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Cơ sở sản xuất: Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) - Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46 · 46002
|
QLĐB-695-18 |
40mg/2ml
Tiêm truyền
|
Lọ |
0
|
131250
|
0
|
N4 |
Cơ sở sản xuất: Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) - Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội
Việt Nam
|
T46
46002
|
2026-07-31 |
|
Irinotecan bidiphar 40mg/2ml
Irinotecan
- Strength / route
- 40mg/2ml · Tiêm truyền
- Qty
- 430 Lọ
- Total
- 56437500
- Group
- N4
- Manufacturer
- Cơ sở sản xuất: Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) - Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46 · 46002
|
893114115123 |
40mg/2ml
Tiêm truyền
|
Lọ |
430
|
131250
|
56437500
|
N4 |
Cơ sở sản xuất: Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) - Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội
Việt Nam
|
T46
46002
|
2026-07-31 |
|
Irinotel 40mg/2ml
Irinotecan
- Strength / route
- 40mg/ 2ml · Tiêm truyền
- Qty
- 430 Lọ
- Total
- 54524000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Fresenius Kabi Oncology Limited (Ấn Độ)
- Province / Facility
- T46 · 46002
|
890114071423 |
40mg/ 2ml
Tiêm truyền
|
Lọ |
430
|
126800
|
54524000
|
N2 |
Fresenius Kabi Oncology Limited
Ấn Độ
|
T46
46002
|
2026-07-31 |
|
Itamecardi 25
Nicardipin
- Strength / route
- 25mg/10ml · Tiêm truyền
- Qty
- 300 Ống
- Total
- 54000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46 · 46002
|
893110582424 |
25mg/10ml
Tiêm truyền
|
Ống |
300
|
180000
|
54000000
|
N4 |
Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy
Việt Nam
|
T46
46002
|
2026-07-31 |
|
Itamecetyl 300
Acetylcystein
- Strength / route
- 300mg/3ml · Tiêm
- Qty
- 800 Ống
- Total
- 24000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty TNHH Sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy (Việt Nam)
- Province / Facility
- T20 · 20003
|
893110114325 |
300mg/3ml
Tiêm
|
Ống |
800
|
30000
|
24000000
|
N4 |
Công ty TNHH Sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy
Việt Nam
|
T20
20003
|
2026-07-31 |
|
Itomed
Itoprid
- Strength / route
- 50mg · Uống
- Qty
- 58900 Viên
- Total
- 262105000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Pro.Med.CS Praha a.s (Czech Republic)
- Province / Facility
- T46 · 46002
|
VN-23045-22 |
50mg
Uống
|
Viên |
58900
|
4450
|
262105000
|
N1 |
Pro.Med.CS Praha a.s
Czech Republic
|
T46
46002
|
2026-07-31 |
|
Janumet 50mg/1000mg
Sitagliptin + metformin
- Strength / route
- 50mg, 1000mg · Uống
- Qty
- 15000 Viên
- Total
- 159645000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Cơ sở sản xuất: Patheon Puerto Rico, Inc; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Merck Sharp & Dohme B.V. (Nước SX: Puerto Rico; Nước đóng gói và xuất xưởng: Hà Lan)
- Province / Facility
- T46 · 46002
|
001110999324 |
50mg, 1000mg
Uống
|
Viên |
15000
|
10643
|
159645000
|
N1 |
Cơ sở sản xuất: Patheon Puerto Rico, Inc; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Merck Sharp & Dohme B.V.
Nước SX: Puerto Rico; Nước đóng gói và xuất xưởng: Hà Lan
|
T46
46002
|
2026-07-31 |
|
Janumet 50mg/1000mg
Sitagliptin + metformin
- Strength / route
- 50mg, 1000mg · Uống
- Qty
- 6100 Viên
- Total
- 64922300
- Group
- N1
- Manufacturer
- Cơ sở sản xuất: Patheon Puerto Rico, Inc; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Merck Sharp & Dohme B.V. (Nước SX: Puerto Rico; Nước đóng gói và xuất xưởng: Hà Lan)
- Province / Facility
- T46 · 46002
|
001110999324 |
50mg, 1000mg
Uống
|
Viên |
6100
|
10643
|
64922300
|
N1 |
Cơ sở sản xuất: Patheon Puerto Rico, Inc; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Merck Sharp & Dohme B.V.
Nước SX: Puerto Rico; Nước đóng gói và xuất xưởng: Hà Lan
|
T46
46002
|
2026-07-31 |
|
Januvia 50mg
Sitagliptin
- Strength / route
- 50mg · Uống
- Qty
- 21000 Viên
- Total
- 363531000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Tên cơ sở sản xuất và đóng gói: Organon Pharma (UK) Limited; Tên cơ sở xuất xưởng: Merck Sharp & Dohme B.V. (Nước sản xuất và đóng gói: United Kingdom; Nước xuất xưởng: Netherlands)
- Province / Facility
- T46 · 46002
|
VN-20317-17 |
50mg
Uống
|
Viên |
21000
|
17311
|
363531000
|
N1 |
Tên cơ sở sản xuất và đóng gói: Organon Pharma (UK) Limited; Tên cơ sở xuất xưởng: Merck Sharp & Dohme B.V.
Nước sản xuất và đóng gói: United Kingdom; Nước xuất xưởng: Netherlands
|
T46
46002
|
2026-07-31 |
|
Jiracek-20
Esomeprazol
- Strength / route
- 20mg · Uống
- Qty
- 200000 Viên
- Total
- 420000000
- Group
- N5
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
- Province / Facility
- T48 · 48005
|
893110661124 |
20mg
Uống
|
Viên |
200000
|
2100
|
420000000
|
N5 |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
|
T48
48005
|
2026-07-31 |