|
Gelofusine
Gelatin succinyl + natri clorid +natri hydroxyd
- Strength / route
- (20g+3,505g+ 0,68g) /500ml · Tiêm truyền
- Qty
- 0 Chai
- Total
- 0
- Group
- N5
- Manufacturer
- B.Braun Medical Industries Sdn.Bhd (Malaysia)
- Province / Facility
- T01 · 01003
|
VN-20882-18 |
(20g+3,505g+ 0,68g) /500ml
Tiêm truyền
|
Chai |
0
|
119480
|
0
|
N5 |
B.Braun Medical Industries Sdn.Bhd
Malaysia
|
T01
01003
|
2026-09-23 |
|
Gemapaxane
Enoxaparin (natri)
- Strength / route
- 4000IU/0,4ml · Tiêm
- Qty
- 6000 Bơm tiêm
- Total
- 420000000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Italfarmaco S.p.A (Ý)
- Province / Facility
- T01 · 01003
|
800410092123 |
4000IU/0,4ml
Tiêm
|
Bơm tiêm |
6000
|
70000
|
420000000
|
N1 |
Italfarmaco S.p.A
Ý
|
T01
01003
|
2026-09-23 |
|
Gliatilin
Choline alfoscerat
- Strength / route
- 1000mg/4ml · Tiêm
- Qty
- 26000 Ống
- Total
- 1801800000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Italfarmaco S.P.A (Ý)
- Province / Facility
- T01 · 01003
|
VN-13244-11 |
1000mg/4ml
Tiêm
|
Ống |
26000
|
69300
|
1801800000
|
N1 |
Italfarmaco S.P.A
Ý
|
T01
01003
|
2026-09-23 |
|
Gliclada 60mg modified - release tablets
Gliclazid
- Strength / route
- 60mg · Uống
- Qty
- 600000 Viên
- Total
- 2880000000
- Group
- N1
- Manufacturer
- KRKA, D.D., Novo Mesto (Slovenia)
- Province / Facility
- T01 · 01003
|
383110130824 |
60mg
Uống
|
Viên |
600000
|
4800
|
2880000000
|
N1 |
KRKA, D.D., Novo Mesto
Slovenia
|
T01
01003
|
2026-09-23 |
|
Glucosamin
Glucosamin
- Strength / route
- 500mg · Uống
- Qty
- 150000 Viên
- Total
- 30750000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- Province / Facility
- T77 · 77003
|
893100389124 |
500mg
Uống
|
Viên |
150000
|
205
|
30750000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T77
77003
|
2026-09-23 |
|
Glucose 10%
Glucose
- Strength / route
- 25g/250ml x 500ml · Tiêm truyền
- Qty
- 10000 Chai
- Total
- 89940000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01003
|
893110402324 |
25g/250ml x 500ml
Tiêm truyền
|
Chai |
10000
|
8994
|
89940000
|
N4 |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
|
T01
01003
|
2026-09-23 |
|
Glucose 10%
Glucose
- Strength / route
- 25g/250ml · Tiêm truyền
- Qty
- 4000 Chai
- Total
- 35160000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01003
|
893110402324 |
25g/250ml
Tiêm truyền
|
Chai |
4000
|
8790
|
35160000
|
N4 |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
|
T01
01003
|
2026-09-23 |
|
Glucose 20%
Glucose
- Strength / route
- 50g/250ml · Tiêm truyền
- Qty
- 0 Chai
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01003
|
VD-29314-18 |
50g/250ml
Tiêm truyền
|
Chai |
0
|
13000
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
|
T01
01003
|
2026-09-23 |
|
Glucose 20%
Glucose
- Strength / route
- 50g/250ml · Tiêm truyền
- Qty
- 1200 Chai
- Total
- 15600000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01003
|
893110606724 |
50g/250ml
Tiêm truyền
|
Chai |
1200
|
13000
|
15600000
|
N4 |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
|
T01
01003
|
2026-09-23 |
|
Glucose 30%
Glucose
- Strength / route
- 30%/250ml · Tiêm truyền
- Qty
- 1800 Chai
- Total
- 25380000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01003
|
VD-23167-15 |
30%/250ml
Tiêm truyền
|
Chai |
1800
|
14100
|
25380000
|
N4 |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
|
T01
01003
|
2026-09-23 |
|
Glucose 5%
Glucose
- Strength / route
- 5g/100ml x 100ml · Tiêm truyền
- Qty
- 11000 Chai
- Total
- 74140000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01003
|
893110118123 |
5g/100ml x 100ml
Tiêm truyền
|
Chai |
11000
|
6740
|
74140000
|
N4 |
Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định
Việt Nam
|
T01
01003
|
2026-09-23 |
|
Glucose 5%
Glucose
- Strength / route
- 5g/100ml x 500ml · Tiêm truyền
- Qty
- 80000 Chai
- Total
- 584000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01003
|
893110118123 |
5g/100ml x 500ml
Tiêm truyền
|
Chai |
80000
|
7300
|
584000000
|
N4 |
Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định
Việt Nam
|
T01
01003
|
2026-09-23 |
|
Glucose 5%
Glucose
- Strength / route
- 5g/100ml x 250ml · Tiêm truyền
- Qty
- 8000 Chai
- Total
- 54336000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01003
|
893110118123 |
5g/100ml x 250ml
Tiêm truyền
|
Chai |
8000
|
6792
|
54336000
|
N4 |
Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định
Việt Nam
|
T01
01003
|
2026-09-23 |
|
Glumeron 30 MR
Gliclazid
- Strength / route
- 30mg · Uống
- Qty
- 30000 viên
- Total
- 14520000
- Group
- N2
- Manufacturer
- CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- Province / Facility
- T33 · 33088
|
893110268923 |
30mg
Uống
|
viên |
30000
|
484
|
14520000
|
N2 |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T33
33088
|
2026-09-23 |
|
Glypressin
Terlipressin
- Strength / route
- 1mg (tương đương Terlipressin 0,86mg) · Tiêm
- Qty
- 700 Lọ
- Total
- 521409000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Cơ sở sản xuất: Ferring GmbH; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Ferring International Center SA (Thụy Sĩ)
- Province / Facility
- T01 · 01003
|
VN-19154-15 |
1mg (tương đương Terlipressin 0,86mg)
Tiêm
|
Lọ |
700
|
744870
|
521409000
|
N1 |
Cơ sở sản xuất: Ferring GmbH; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Ferring International Center SA
Thụy Sĩ
|
T01
01003
|
2026-09-23 |
|
Golddicron
Gliclazide
- Strength / route
- 30mg · Uống
- Qty
- 50000 Viên
- Total
- 131250000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Valpharma International S.p.a là cơ sở SX bán thành phẩm và Lamp San Prospero SPA là sơ sở đóng gói và xuất xưởng, Italy (Italy)
- Province / Facility
- T98 · 98437
|
800110402523 |
30mg
Uống
|
Viên |
50000
|
2625
|
131250000
|
N1 |
Valpharma International S.p.a là cơ sở SX bán thành phẩm và Lamp San Prospero SPA là sơ sở đóng gói và xuất xưởng, Italy
Italy
|
T98
98437
|
2026-09-23 |
|
Gonsa Bát trân
Đương quy, Xuyên khung, Thục địa, Bạch thược,Đảng sâm, Bạch linh, Bạch truật, Cam thảo
- Strength / route
- 0,9g; 0,45g; 0,9g; 0,6g; 0,6g; 0,6g; 0,6g; 0,3g · Uống
- Qty
- 60000 Gói
- Total
- 390000000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Khang Minh (Việt Nam)
- Province / Facility
- T77 · 77003
|
VD-26864-17 |
0,9g; 0,45g; 0,9g; 0,6g; 0,6g; 0,6g; 0,6g; 0,3g
Uống
|
Gói |
60000
|
6500
|
390000000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Khang Minh
Việt Nam
|
T77
77003
|
2026-09-23 |
|
Grafalon
Anti thymocyte globulin
- Strength / route
- 20mg/ml x 5ml · Tiêm truyền
- Qty
- 30 Lọ
- Total
- 477600000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Neovii Biotech GmbH (Đức)
- Province / Facility
- T01 · 01003
|
KD.2025.3986.4 |
20mg/ml x 5ml
Tiêm truyền
|
Lọ |
30
|
15920000
|
477600000
|
N1 |
Neovii Biotech GmbH
Đức
|
T01
01003
|
2026-09-23 |
|
HASANLEUTYL 500
Acetyl leucin
- Strength / route
- 500mg · Uống
- Qty
- 10000 viên
- Total
- 27930000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Nhà máy 2 công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T82 · 82002
|
893100111125 |
500mg
Uống
|
viên |
10000
|
2793
|
27930000
|
N2 |
Nhà máy 2 công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm
Việt Nam
|
T82
82002
|
2026-09-23 |
|
HCQ
Hydroxy cloroquin
- Strength / route
- 200mg · Uống
- Qty
- 260000 Viên
- Total
- 1164800000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Zydus Lifesciences Limited (India)
- Province / Facility
- T01 · 01003
|
890110004500 |
200mg
Uống
|
Viên |
260000
|
4480
|
1164800000
|
N2 |
Zydus Lifesciences Limited
India
|
T01
01003
|
2026-09-23 |
|
HOẠT HUYẾT DƯỠNG NÃO TP
Đinh lăng, Bạch quả
- Strength / route
- Cao đặc Đinh lăng (10:1) 150mg; Cao bạch quả 75mg · Uống
- Qty
- 60000 Gói
- Total
- 167400000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- Province / Facility
- T77 · 77003
|
893200042424 |
Cao đặc Đinh lăng (10:1) 150mg; Cao bạch quả 75mg
Uống
|
Gói |
60000
|
2790
|
167400000
|
N3 |
Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
T77
77003
|
2026-09-23 |
|
Haducarbo 100
Acarbose
- Strength / route
- 100mg · Uống
- Qty
- 100000 Viên
- Total
- 380100000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Nhà máy HDPharma EU – Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01003
|
893110092225 |
100mg
Uống
|
Viên |
100000
|
3801
|
380100000
|
N2 |
Nhà máy HDPharma EU – Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
T01
01003
|
2026-09-23 |
|
Hadumix Cap
N-acetylcystein
- Strength / route
- 200mg · Uống
- Qty
- 400000 Viên
- Total
- 244000000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Nhà máy HDPHARMA EU – Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01003
|
893100108000 |
200mg
Uống
|
Viên |
400000
|
610
|
244000000
|
N2 |
Nhà máy HDPHARMA EU – Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
T01
01003
|
2026-09-23 |
|
Haginat 500
Cefuroxim (dưới dạng Cefuroxim axetil)
- Strength / route
- 500mg · Uống
- Qty
- 2000 Viên
- Total
- 7480000
- Group
- N2
- Manufacturer
- CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang, Việt Nam (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01146
|
893110040823 |
500mg
Uống
|
Viên |
2000
|
3740
|
7480000
|
N2 |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang, Việt Nam
Việt Nam
|
T01
01146
|
2026-09-23 |
|
Halixol
Ambroxol
- Strength / route
- 30mg · Uống
- Qty
- 200000 Viên
- Total
- 353400000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Egis Pharmaceuticals Private Limited Company (Hungary)
- Province / Facility
- T01 · 01003
|
VN-16748-13 |
30mg
Uống
|
Viên |
200000
|
1767
|
353400000
|
N1 |
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company
Hungary
|
T01
01003
|
2026-09-23 |
|
Hansokgin Tam Thất
Tam thất
- Strength / route
- 750mg · Uống
- Qty
- 40000 Viên
- Total
- 108000000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công Ty Cổ phần dược Quốc tế Tùng Lộc (Việt Nam)
- Province / Facility
- T77 · 77003
|
VD-30995-18 |
750mg
Uống
|
Viên |
40000
|
2700
|
108000000
|
N3 |
Công Ty Cổ phần dược Quốc tế Tùng Lộc
Việt Nam
|
T77
77003
|
2026-09-23 |
|
Hayex
Bambuterol
- Strength / route
- 10mg · Uống
- Qty
- 320000 Viên
- Total
- 284160000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01003
|
893110021100 |
10mg
Uống
|
Viên |
320000
|
888
|
284160000
|
N2 |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
|
T01
01003
|
2026-09-23 |
|
Hepa-Merz
L-Ornithin - L- aspartat
- Strength / route
- 5g/10ml · Tiêm
- Qty
- 0 Ống
- Total
- 0
- Group
- N1
- Manufacturer
- B. Braun Melsungen AG (Cơ sở xuất xưởng: Merz Pharma GmbH & Co. KGaA) (Đức)
- Province / Facility
- T01 · 01003
|
400110069923 |
5g/10ml
Tiêm
|
Ống |
0
|
125000
|
0
|
N1 |
B. Braun Melsungen AG (Cơ sở xuất xưởng: Merz Pharma GmbH & Co. KGaA)
Đức
|
T01
01003
|
2026-09-23 |
|
Hepa-Merz
L-Ornithin - L- aspartat
- Strength / route
- 5g/10ml · Tiêm
- Qty
- 8800 Ống
- Total
- 1100000000
- Group
- N1
- Manufacturer
- B. Braun Melsungen AG (Cơ sở xuất xưởng: Merz Pharma GmbH & Co. KGaA) (Đức)
- Province / Facility
- T01 · 01003
|
VN-17364-13 |
5g/10ml
Tiêm
|
Ống |
8800
|
125000
|
1100000000
|
N1 |
B. Braun Melsungen AG (Cơ sở xuất xưởng: Merz Pharma GmbH & Co. KGaA)
Đức
|
T01
01003
|
2026-09-23 |
|
Hepagold
Acid amin*
- Strength / route
- 8% x 250ml · Tiêm truyền
- Qty
- 0 Túi
- Total
- 0
- Group
- N2
- Manufacturer
- JW Life Science Corporation (Hàn Quốc)
- Province / Facility
- T01 · 01003
|
VN-21298-18 |
8% x 250ml
Tiêm truyền
|
Túi |
0
|
97000
|
0
|
N2 |
JW Life Science Corporation
Hàn Quốc
|
T01
01003
|
2026-09-23 |
|
Hepagold
Acid amin*
- Strength / route
- 8% x 250ml · Tiêm truyền
- Qty
- 2400 Túi
- Total
- 232800000
- Group
- N2
- Manufacturer
- JW Life Science Corporation (Hàn Quốc)
- Province / Facility
- T01 · 01003
|
880110015725 |
8% x 250ml
Tiêm truyền
|
Túi |
2400
|
97000
|
232800000
|
N2 |
JW Life Science Corporation
Hàn Quốc
|
T01
01003
|
2026-09-23 |
|
Heradrea
Hydroxyurea
- Strength / route
- 500mg · Uống
- Qty
- 20000 Viên
- Total
- 93800000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty TNHH Sinh dược phẩm Hera (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01003
|
893114375424 |
500mg
Uống
|
Viên |
20000
|
4690
|
93800000
|
N4 |
Công ty TNHH Sinh dược phẩm Hera
Việt Nam
|
T01
01003
|
2026-09-23 |
|
Herataxol
Paclitaxel
- Strength / route
- 250mg · Tiêm truyền
- Qty
- 156 Lọ
- Total
- 141419772
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79036
|
893114116225 |
250mg
Tiêm truyền
|
Lọ |
156
|
906537
|
141419772
|
N4 |
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera
Việt Nam
|
T79
79036
|
2026-09-23 |
|
Herzuma
Trastuzumab
- Strength / route
- 150mg · Tiêm truyền
- Qty
- 0 Lọ
- Total
- 0
- Group
- N2
- Manufacturer
- Celltrion, Inc. (Hàn Quốc)
- Province / Facility
- T25
|
880410196425 |
150mg
Tiêm truyền
|
Lọ |
0
|
2427000
|
0
|
N2 |
Celltrion, Inc.
Hàn Quốc
|
T25
|
2026-09-23 |
|
Hoastex
Húng chanh, Núc nác, Cineol
- Strength / route
- Mỗi 5ml chứa: Húng chanh (Folium Plectranthi amboinici) 2,5g; Núc nác (Cortex Oroxyli) 0,625g; Cineol 0,093 % (w/v) · Uống
- Qty
- 1200 Chai
- Total
- 42764400
- Group
- N3
- Manufacturer
- Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
- Province / Facility
- T77 · 77003
|
893100311300 |
Mỗi 5ml chứa: Húng chanh (Folium Plectranthi amboinici) 2,5g; Núc nác (Cortex Oroxyli) 0,625g; Cineol 0,093 % (w/v)
Uống
|
Chai |
1200
|
35637
|
42764400
|
N3 |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC
Việt Nam
|
T77
77003
|
2026-09-23 |
|
Hoastex-S
Húng chanh, Núc nác, Cineol
- Strength / route
- Chai 45ml chứa: 22,50g; 5,625g; 41,85mg · Uống
- Qty
- 0 Chai
- Total
- 0
- Group
- N3
- Manufacturer
- CN Công ty CPDP OPC tại Bình Dương - Nhà máy DP OPC (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01M16
|
TCT-00140-23 |
Chai 45ml chứa: 22,50g; 5,625g; 41,85mg
Uống
|
Chai |
0
|
26460
|
0
|
N3 |
CN Công ty CPDP OPC tại Bình Dương - Nhà máy DP OPC
Việt Nam
|
T01
01M16
|
2026-09-23 |
|
Hoastex-S
Húng chanh, Núc nác, Cineol
- Strength / route
- Chai 45ml chứa: 22,50g; 5,625g; 41,85mg · Uống
- Qty
- 0 Chai
- Total
- 0
- Group
- N3
- Manufacturer
- CN Công ty CPDP OPC tại Bình Dương - Nhà máy DP OPC (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01017
|
TCT-00140-23 |
Chai 45ml chứa: 22,50g; 5,625g; 41,85mg
Uống
|
Chai |
0
|
26460
|
0
|
N3 |
CN Công ty CPDP OPC tại Bình Dương - Nhà máy DP OPC
Việt Nam
|
T01
01017
|
2026-09-23 |
|
Hoastex-S
Húng chanh, Núc nác, Cineol
- Strength / route
- Chai 45ml chứa: 22,50g; 5,625g; 41,85mg · Uống
- Qty
- 2700 Chai
- Total
- 71442000
- Group
- N3
- Manufacturer
- CN Công ty CPDP OPC tại Bình Dương - Nhà máy DP OPC (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01OQ3
|
TCT-00140-23 |
Chai 45ml chứa: 22,50g; 5,625g; 41,85mg
Uống
|
Chai |
2700
|
26460
|
71442000
|
N3 |
CN Công ty CPDP OPC tại Bình Dương - Nhà máy DP OPC
Việt Nam
|
T01
01OQ3
|
2026-09-23 |
|
Hoastex-S
Húng chanh, Núc nác, Cineol
- Strength / route
- Chai 45ml chứa: 22,50g; 5,625g; 41,85mg · Uống
- Qty
- 0 Chai
- Total
- 0
- Group
- N3
- Manufacturer
- CN Công ty CPDP OPC tại Bình Dương - Nhà máy DP OPC (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01M19
|
TCT-00140-23 |
Chai 45ml chứa: 22,50g; 5,625g; 41,85mg
Uống
|
Chai |
0
|
26460
|
0
|
N3 |
CN Công ty CPDP OPC tại Bình Dương - Nhà máy DP OPC
Việt Nam
|
T01
01M19
|
2026-09-23 |
|
Hoastex-S
Húng chanh, Núc nác, Cineol
- Strength / route
- Chai 45ml chứa: 22,50g; 5,625g; 41,85mg · Uống
- Qty
- 0 Chai
- Total
- 0
- Group
- N3
- Manufacturer
- CN Công ty CPDP OPC tại Bình Dương - Nhà máy DP OPC (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01M22
|
TCT-00140-23 |
Chai 45ml chứa: 22,50g; 5,625g; 41,85mg
Uống
|
Chai |
0
|
26460
|
0
|
N3 |
CN Công ty CPDP OPC tại Bình Dương - Nhà máy DP OPC
Việt Nam
|
T01
01M22
|
2026-09-23 |
|
Hoastex-S
Húng chanh, Núc nác, Cineol
- Strength / route
- Chai 45ml chứa: 22,50g; 5,625g; 41,85mg · Uống
- Qty
- 0 Chai
- Total
- 0
- Group
- N3
- Manufacturer
- CN Công ty CPDP OPC tại Bình Dương - Nhà máy DP OPC (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01M21
|
TCT-00140-23 |
Chai 45ml chứa: 22,50g; 5,625g; 41,85mg
Uống
|
Chai |
0
|
26460
|
0
|
N3 |
CN Công ty CPDP OPC tại Bình Dương - Nhà máy DP OPC
Việt Nam
|
T01
01M21
|
2026-09-23 |
|
Hovibleo 15
Bleomycin
- Strength / route
- 15 USP Unit · Tiêm
- Qty
- 100 Lọ
- Total
- 52000000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Venus Remedies Limited (India)
- Province / Facility
- T38 · 38287
|
890114357024 |
15 USP Unit
Tiêm
|
Lọ |
100
|
520000
|
52000000
|
N2 |
Venus Remedies Limited
India
|
T38
38287
|
2026-09-23 |
|
Hoài sơn sao cám gạo
Hoài sơn
- Strength / route
- Uống
- Qty
- 140000 Gam
- Total
- 15876000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty CPTM dược VTYT Khải Hà (Việt Nam)
- Province / Facility
- T30 · 30006
|
VCT-00134-21 |
Uống
|
Gam |
140000
|
113
|
15876000
|
N2 |
Công ty CPTM dược VTYT Khải Hà
Việt Nam
|
T30
30006
|
2026-09-23 |
|
Hoàn Phong Thấp
Hy thiêm, Thiên niên kiện
- Strength / route
- 5g; 0,25g · Uống
- Qty
- 36000 Viên
- Total
- 82800000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Cơ sở sản xuất thuốc YHCT Bảo Phương (Việt Nam)
- Province / Facility
- T77 · 77003
|
V42-H12-16 |
5g; 0,25g
Uống
|
Viên |
36000
|
2300
|
82800000
|
N3 |
Cơ sở sản xuất thuốc YHCT Bảo Phương
Việt Nam
|
T77
77003
|
2026-09-23 |
|
Hoàn bổ trung ích khí
Đảng sâm, Hoàng kỳ, Đương quy, Bạch truật, Thăng ma, Sài hồ, Trần bì, Cam thảo,Sinh khương, Đại táo
- Strength / route
- Mỗi gói 5g hoàn cứng chứa: Bạch truật 0,115g; Hoàng kỳ 0,51g; Cam thảo 0,115g; Sài hồ 0,115g; Thăng ma 0,115g; Đảng sâm 0,64g; Trần bì 0,115g; Đương quy 0,115g; Cao dược liệu 0,785g (tương đương: Đại · Uống
- Qty
- 30000 Gói
- Total
- 97500000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
- Province / Facility
- T77 · 77003
|
VD-29631-18 |
Mỗi gói 5g hoàn cứng chứa: Bạch truật 0,115g; Hoàng kỳ 0,51g; Cam thảo 0,115g; Sài hồ 0,115g; Thăng ma 0,115g; Đảng sâm 0,64g; Trần bì 0,115g; Đương quy 0,115g; Cao dược liệu 0,785g (tương đương: Đại
Uống
|
Gói |
30000
|
3250
|
97500000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh
Việt Nam
|
T77
77003
|
2026-09-23 |
|
Hoàng kỳ chích mật
Hoàng kỳ (Bạch kỳ)
- Strength / route
- Uống
- Qty
- 150000 Gam
- Total
- 25200000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty CPTM dược VTYT Khải Hà (Việt Nam)
- Province / Facility
- T30 · 30006
|
VCT-00110-21 |
Uống
|
Gam |
150000
|
168
|
25200000
|
N2 |
Công ty CPTM dược VTYT Khải Hà
Việt Nam
|
T30
30006
|
2026-09-23 |
|
Hoạt Huyết B/P
Địa long, Hoàng kỳ, Đương quy, Xích thược, Xuyên khung, Đào nhân, Hồng hoa.
- Strength / route
- 0,15g; 6g; 0,3g; 0,3g; 0,15g; 0,15g; 0,15g · Uống
- Qty
- 205000 Viên
- Total
- 656000000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Cơ sở sản xuất thuốc YHCT Bảo Phương (Việt Nam)
- Province / Facility
- T77 · 77003
|
VD-35146-21 |
0,15g; 6g; 0,3g; 0,3g; 0,15g; 0,15g; 0,15g
Uống
|
Viên |
205000
|
3200
|
656000000
|
N3 |
Cơ sở sản xuất thuốc YHCT Bảo Phương
Việt Nam
|
T77
77003
|
2026-09-23 |
|
Hoạt Huyết Dưỡng Não Haphatech
Cao đặc Đinh lăng (Extractum Polysciacis fruticosae spissum) (tương đương với 750mg Đinh lăng (rễ) (Radix Polysciacis)) 150mg; Cao khô lá Bạch quả (Extractum Folii Ginkgo siccus) (hàm lượng flavonol glycosid toàn phần từ 22,0% - 27,0%) 5mg
- Strength / route
- 150 mg + 5 mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty TNHH Dược liệu Hà Nội GMP (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01M16
|
893210188325 |
150 mg + 5 mg
Uống
|
Viên |
0
|
210
|
0
|
N3 |
Công ty TNHH Dược liệu Hà Nội GMP
Việt Nam
|
T01
01M16
|
2026-09-23 |
|
Hoạt Huyết Dưỡng Não Haphatech
Cao đặc Đinh lăng (Extractum Polysciacis fruticosae spissum) (tương đương với 750mg Đinh lăng (rễ) (Radix Polysciacis)) 150mg; Cao khô lá Bạch quả (Extractum Folii Ginkgo siccus) (hàm lượng flavonol glycosid toàn phần từ 22,0% - 27,0%) 5mg
- Strength / route
- 150 mg + 5 mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty TNHH Dược liệu Hà Nội GMP (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01017
|
893210188325 |
150 mg + 5 mg
Uống
|
Viên |
0
|
210
|
0
|
N3 |
Công ty TNHH Dược liệu Hà Nội GMP
Việt Nam
|
T01
01017
|
2026-09-23 |
|
Hoạt Huyết Dưỡng Não Haphatech
Cao đặc Đinh lăng (Extractum Polysciacis fruticosae spissum) (tương đương với 750mg Đinh lăng (rễ) (Radix Polysciacis)) 150mg; Cao khô lá Bạch quả (Extractum Folii Ginkgo siccus) (hàm lượng flavonol glycosid toàn phần từ 22,0% - 27,0%) 5mg
- Strength / route
- 150 mg + 5 mg · Uống
- Qty
- 341000 Viên
- Total
- 71610000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty TNHH Dược liệu Hà Nội GMP (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01OQ3
|
893210188325 |
150 mg + 5 mg
Uống
|
Viên |
341000
|
210
|
71610000
|
N3 |
Công ty TNHH Dược liệu Hà Nội GMP
Việt Nam
|
T01
01OQ3
|
2026-09-23 |