Medibase
EN VI JA

VSS data · Tender results

Search VSS drug tender-winning results

Drug tender results published by Vietnam Social Security (VSS) at quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirrors and indexes it. Each record is one drug line-item at one healthcare facility in one publication batch. Scope: from 2024 onward.

Last synced
2026-10-08
Latest batch
2026-10-07
Tender records
303855
Clear

303855 records found. Showing 3201–3250. Unit / total prices in VND.

Drug / ingredient Reg № Unit Unit price Batch
Gelofusine
Gelatin succinyl + natri clorid +natri hydroxyd
Strength / route
(20g+3,505g+ 0,68g) /500ml · Tiêm truyền
Qty
0 Chai
Total
0
Group
N5
Manufacturer
B.Braun Medical Industries Sdn.Bhd (Malaysia)
Province / Facility
T01 · 01003
VN-20882-18 Chai 119480 2026-09-23
Gemapaxane
Enoxaparin (natri)
Strength / route
4000IU/0,4ml · Tiêm
Qty
6000 Bơm tiêm
Total
420000000
Group
N1
Manufacturer
Italfarmaco S.p.A (Ý)
Province / Facility
T01 · 01003
800410092123 Bơm tiêm 70000 2026-09-23
Gliatilin
Choline alfoscerat
Strength / route
1000mg/4ml · Tiêm
Qty
26000 Ống
Total
1801800000
Group
N1
Manufacturer
Italfarmaco S.P.A (Ý)
Province / Facility
T01 · 01003
VN-13244-11 Ống 69300 2026-09-23
Gliclada 60mg modified - release tablets
Gliclazid
Strength / route
60mg · Uống
Qty
600000 Viên
Total
2880000000
Group
N1
Manufacturer
KRKA, D.D., Novo Mesto (Slovenia)
Province / Facility
T01 · 01003
383110130824 Viên 4800 2026-09-23
Glucosamin
Glucosamin
Strength / route
500mg · Uống
Qty
150000 Viên
Total
30750000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Province / Facility
T77 · 77003
893100389124 Viên 205 2026-09-23
Glucose 10%
Glucose
Strength / route
25g/250ml x 500ml · Tiêm truyền
Qty
10000 Chai
Total
89940000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01003
893110402324 Chai 8994 2026-09-23
Glucose 10%
Glucose
Strength / route
25g/250ml · Tiêm truyền
Qty
4000 Chai
Total
35160000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01003
893110402324 Chai 8790 2026-09-23
Glucose 20%
Glucose
Strength / route
50g/250ml · Tiêm truyền
Qty
0 Chai
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01003
VD-29314-18 Chai 13000 2026-09-23
Glucose 20%
Glucose
Strength / route
50g/250ml · Tiêm truyền
Qty
1200 Chai
Total
15600000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01003
893110606724 Chai 13000 2026-09-23
Glucose 30%
Glucose
Strength / route
30%/250ml · Tiêm truyền
Qty
1800 Chai
Total
25380000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01003
VD-23167-15 Chai 14100 2026-09-23
Glucose 5%
Glucose
Strength / route
5g/100ml x 100ml · Tiêm truyền
Qty
11000 Chai
Total
74140000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01003
893110118123 Chai 6740 2026-09-23
Glucose 5%
Glucose
Strength / route
5g/100ml x 500ml · Tiêm truyền
Qty
80000 Chai
Total
584000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01003
893110118123 Chai 7300 2026-09-23
Glucose 5%
Glucose
Strength / route
5g/100ml x 250ml · Tiêm truyền
Qty
8000 Chai
Total
54336000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01003
893110118123 Chai 6792 2026-09-23
Glumeron 30 MR
Gliclazid
Strength / route
30mg · Uống
Qty
30000 viên
Total
14520000
Group
N2
Manufacturer
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Province / Facility
T33 · 33088
893110268923 viên 484 2026-09-23
Glypressin
Terlipressin
Strength / route
1mg (tương đương Terlipressin 0,86mg) · Tiêm
Qty
700 Lọ
Total
521409000
Group
N1
Manufacturer
Cơ sở sản xuất: Ferring GmbH; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Ferring International Center SA (Thụy Sĩ)
Province / Facility
T01 · 01003
VN-19154-15 Lọ 744870 2026-09-23
Golddicron
Gliclazide
Strength / route
30mg · Uống
Qty
50000 Viên
Total
131250000
Group
N1
Manufacturer
Valpharma International S.p.a là cơ sở SX bán thành phẩm và Lamp San Prospero SPA là sơ sở đóng gói và xuất xưởng, Italy (Italy)
Province / Facility
T98 · 98437
800110402523 Viên 2625 2026-09-23
Gonsa Bát trân
Đương quy, Xuyên khung, Thục địa, Bạch thược,Đảng sâm, Bạch linh, Bạch truật, Cam thảo
Strength / route
0,9g; 0,45g; 0,9g; 0,6g; 0,6g; 0,6g; 0,6g; 0,3g · Uống
Qty
60000 Gói
Total
390000000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Khang Minh (Việt Nam)
Province / Facility
T77 · 77003
VD-26864-17 Gói 6500 2026-09-23
Grafalon
Anti thymocyte globulin
Strength / route
20mg/ml x 5ml · Tiêm truyền
Qty
30 Lọ
Total
477600000
Group
N1
Manufacturer
Neovii Biotech GmbH (Đức)
Province / Facility
T01 · 01003
KD.2025.3986.4 Lọ 15920000 2026-09-23
HASANLEUTYL 500
Acetyl leucin
Strength / route
500mg · Uống
Qty
10000 viên
Total
27930000
Group
N2
Manufacturer
Nhà máy 2 công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
Province / Facility
T82 · 82002
893100111125 viên 2793 2026-09-23
HCQ
Hydroxy cloroquin
Strength / route
200mg · Uống
Qty
260000 Viên
Total
1164800000
Group
N2
Manufacturer
Zydus Lifesciences Limited (India)
Province / Facility
T01 · 01003
890110004500 Viên 4480 2026-09-23
HOẠT HUYẾT DƯỠNG NÃO TP
Đinh lăng, Bạch quả
Strength / route
Cao đặc Đinh lăng (10:1) 150mg; Cao bạch quả 75mg · Uống
Qty
60000 Gói
Total
167400000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T77 · 77003
893200042424 Gói 2790 2026-09-23
Haducarbo 100
Acarbose
Strength / route
100mg · Uống
Qty
100000 Viên
Total
380100000
Group
N2
Manufacturer
Nhà máy HDPharma EU – Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01003
893110092225 Viên 3801 2026-09-23
Hadumix Cap
N-acetylcystein
Strength / route
200mg · Uống
Qty
400000 Viên
Total
244000000
Group
N2
Manufacturer
Nhà máy HDPHARMA EU – Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01003
893100108000 Viên 610 2026-09-23
Haginat 500
Cefuroxim (dưới dạng Cefuroxim axetil)
Strength / route
500mg · Uống
Qty
2000 Viên
Total
7480000
Group
N2
Manufacturer
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang, Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01146
893110040823 Viên 3740 2026-09-23
Halixol
Ambroxol
Strength / route
30mg · Uống
Qty
200000 Viên
Total
353400000
Group
N1
Manufacturer
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company (Hungary)
Province / Facility
T01 · 01003
VN-16748-13 Viên 1767 2026-09-23
Hansokgin Tam Thất
Tam thất
Strength / route
750mg · Uống
Qty
40000 Viên
Total
108000000
Group
N3
Manufacturer
Công Ty Cổ phần dược Quốc tế Tùng Lộc (Việt Nam)
Province / Facility
T77 · 77003
VD-30995-18 Viên 2700 2026-09-23
Hayex
Bambuterol
Strength / route
10mg · Uống
Qty
320000 Viên
Total
284160000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01003
893110021100 Viên 888 2026-09-23
Hepa-Merz
L-Ornithin - L- aspartat
Strength / route
5g/10ml · Tiêm
Qty
0 Ống
Total
0
Group
N1
Manufacturer
B. Braun Melsungen AG (Cơ sở xuất xưởng: Merz Pharma GmbH & Co. KGaA) (Đức)
Province / Facility
T01 · 01003
400110069923 Ống 125000 2026-09-23
Hepa-Merz
L-Ornithin - L- aspartat
Strength / route
5g/10ml · Tiêm
Qty
8800 Ống
Total
1100000000
Group
N1
Manufacturer
B. Braun Melsungen AG (Cơ sở xuất xưởng: Merz Pharma GmbH & Co. KGaA) (Đức)
Province / Facility
T01 · 01003
VN-17364-13 Ống 125000 2026-09-23
Hepagold
Acid amin*
Strength / route
8% x 250ml · Tiêm truyền
Qty
0 Túi
Total
0
Group
N2
Manufacturer
JW Life Science Corporation (Hàn Quốc)
Province / Facility
T01 · 01003
VN-21298-18 Túi 97000 2026-09-23
Hepagold
Acid amin*
Strength / route
8% x 250ml · Tiêm truyền
Qty
2400 Túi
Total
232800000
Group
N2
Manufacturer
JW Life Science Corporation (Hàn Quốc)
Province / Facility
T01 · 01003
880110015725 Túi 97000 2026-09-23
Heradrea
Hydroxyurea
Strength / route
500mg · Uống
Qty
20000 Viên
Total
93800000
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH Sinh dược phẩm Hera (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01003
893114375424 Viên 4690 2026-09-23
Herataxol
Paclitaxel
Strength / route
250mg · Tiêm truyền
Qty
156 Lọ
Total
141419772
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79036
893114116225 Lọ 906537 2026-09-23
Herzuma
Trastuzumab
Strength / route
150mg · Tiêm truyền
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Celltrion, Inc. (Hàn Quốc)
Province / Facility
T25
880410196425 Lọ 2427000 2026-09-23
Hoastex
Húng chanh, Núc nác, Cineol
Strength / route
Mỗi 5ml chứa: Húng chanh (Folium Plectranthi amboinici) 2,5g; Núc nác (Cortex Oroxyli) 0,625g; Cineol 0,093 % (w/v) · Uống
Qty
1200 Chai
Total
42764400
Group
N3
Manufacturer
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
Province / Facility
T77 · 77003
893100311300 Chai 35637 2026-09-23
Hoastex-S
Húng chanh, Núc nác, Cineol
Strength / route
Chai 45ml chứa: 22,50g; 5,625g; 41,85mg · Uống
Qty
0 Chai
Total
0
Group
N3
Manufacturer
CN Công ty CPDP OPC tại Bình Dương - Nhà máy DP OPC (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01M16
TCT-00140-23 Chai 26460 2026-09-23
Hoastex-S
Húng chanh, Núc nác, Cineol
Strength / route
Chai 45ml chứa: 22,50g; 5,625g; 41,85mg · Uống
Qty
0 Chai
Total
0
Group
N3
Manufacturer
CN Công ty CPDP OPC tại Bình Dương - Nhà máy DP OPC (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01017
TCT-00140-23 Chai 26460 2026-09-23
Hoastex-S
Húng chanh, Núc nác, Cineol
Strength / route
Chai 45ml chứa: 22,50g; 5,625g; 41,85mg · Uống
Qty
2700 Chai
Total
71442000
Group
N3
Manufacturer
CN Công ty CPDP OPC tại Bình Dương - Nhà máy DP OPC (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01OQ3
TCT-00140-23 Chai 26460 2026-09-23
Hoastex-S
Húng chanh, Núc nác, Cineol
Strength / route
Chai 45ml chứa: 22,50g; 5,625g; 41,85mg · Uống
Qty
0 Chai
Total
0
Group
N3
Manufacturer
CN Công ty CPDP OPC tại Bình Dương - Nhà máy DP OPC (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01M19
TCT-00140-23 Chai 26460 2026-09-23
Hoastex-S
Húng chanh, Núc nác, Cineol
Strength / route
Chai 45ml chứa: 22,50g; 5,625g; 41,85mg · Uống
Qty
0 Chai
Total
0
Group
N3
Manufacturer
CN Công ty CPDP OPC tại Bình Dương - Nhà máy DP OPC (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01M22
TCT-00140-23 Chai 26460 2026-09-23
Hoastex-S
Húng chanh, Núc nác, Cineol
Strength / route
Chai 45ml chứa: 22,50g; 5,625g; 41,85mg · Uống
Qty
0 Chai
Total
0
Group
N3
Manufacturer
CN Công ty CPDP OPC tại Bình Dương - Nhà máy DP OPC (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01M21
TCT-00140-23 Chai 26460 2026-09-23
Hovibleo 15
Bleomycin
Strength / route
15 USP Unit · Tiêm
Qty
100 Lọ
Total
52000000
Group
N2
Manufacturer
Venus Remedies Limited (India)
Province / Facility
T38 · 38287
890114357024 Lọ 520000 2026-09-23
Hoài sơn sao cám gạo
Hoài sơn
Strength / route
Uống
Qty
140000 Gam
Total
15876000
Group
N2
Manufacturer
Công ty CPTM dược VTYT Khải Hà (Việt Nam)
Province / Facility
T30 · 30006
VCT-00134-21 Gam 113 2026-09-23
Hoàn Phong Thấp
Hy thiêm, Thiên niên kiện
Strength / route
5g; 0,25g · Uống
Qty
36000 Viên
Total
82800000
Group
N3
Manufacturer
Cơ sở sản xuất thuốc YHCT Bảo Phương (Việt Nam)
Province / Facility
T77 · 77003
V42-H12-16 Viên 2300 2026-09-23
Hoàn bổ trung ích khí
Đảng sâm, Hoàng kỳ, Đương quy, Bạch truật, Thăng ma, Sài hồ, Trần bì, Cam thảo,Sinh khương, Đại táo
Strength / route
Mỗi gói 5g hoàn cứng chứa: Bạch truật 0,115g; Hoàng kỳ 0,51g; Cam thảo 0,115g; Sài hồ 0,115g; Thăng ma 0,115g; Đảng sâm 0,64g; Trần bì 0,115g; Đương quy 0,115g; Cao dược liệu 0,785g (tương đương: Đại · Uống
Qty
30000 Gói
Total
97500000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
Province / Facility
T77 · 77003
VD-29631-18 Gói 3250 2026-09-23
Hoàng kỳ chích mật
Hoàng kỳ (Bạch kỳ)
Strength / route
Uống
Qty
150000 Gam
Total
25200000
Group
N2
Manufacturer
Công ty CPTM dược VTYT Khải Hà (Việt Nam)
Province / Facility
T30 · 30006
VCT-00110-21 Gam 168 2026-09-23
Hoạt Huyết B/P
Địa long, Hoàng kỳ, Đương quy, Xích thược, Xuyên khung, Đào nhân, Hồng hoa.
Strength / route
0,15g; 6g; 0,3g; 0,3g; 0,15g; 0,15g; 0,15g · Uống
Qty
205000 Viên
Total
656000000
Group
N3
Manufacturer
Cơ sở sản xuất thuốc YHCT Bảo Phương (Việt Nam)
Province / Facility
T77 · 77003
VD-35146-21 Viên 3200 2026-09-23
Hoạt Huyết Dưỡng Não Haphatech
Cao đặc Đinh lăng (Extractum Polysciacis fruticosae spissum) (tương đương với 750mg Đinh lăng (rễ) (Radix Polysciacis)) 150mg; Cao khô lá Bạch quả (Extractum Folii Ginkgo siccus) (hàm lượng flavonol glycosid toàn phần từ 22,0% - 27,0%) 5mg
Strength / route
150 mg + 5 mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N3
Manufacturer
Công ty TNHH Dược liệu Hà Nội GMP (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01M16
893210188325 Viên 210 2026-09-23
Hoạt Huyết Dưỡng Não Haphatech
Cao đặc Đinh lăng (Extractum Polysciacis fruticosae spissum) (tương đương với 750mg Đinh lăng (rễ) (Radix Polysciacis)) 150mg; Cao khô lá Bạch quả (Extractum Folii Ginkgo siccus) (hàm lượng flavonol glycosid toàn phần từ 22,0% - 27,0%) 5mg
Strength / route
150 mg + 5 mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N3
Manufacturer
Công ty TNHH Dược liệu Hà Nội GMP (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01017
893210188325 Viên 210 2026-09-23
Hoạt Huyết Dưỡng Não Haphatech
Cao đặc Đinh lăng (Extractum Polysciacis fruticosae spissum) (tương đương với 750mg Đinh lăng (rễ) (Radix Polysciacis)) 150mg; Cao khô lá Bạch quả (Extractum Folii Ginkgo siccus) (hàm lượng flavonol glycosid toàn phần từ 22,0% - 27,0%) 5mg
Strength / route
150 mg + 5 mg · Uống
Qty
341000 Viên
Total
71610000
Group
N3
Manufacturer
Công ty TNHH Dược liệu Hà Nội GMP (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01OQ3
893210188325 Viên 210 2026-09-23

Reference data only. Verify directly against the VSS portal before relying on it for tender or commercial decisions.