Medibase
EN VI JA

VSS data · Tender results

Search VSS drug tender-winning results

Drug tender results published by Vietnam Social Security (VSS) at quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirrors and indexes it. Each record is one drug line-item at one healthcare facility in one publication batch. Scope: from 2024 onward.

Last synced
2026-08-22
Latest batch
2026-08-21
Tender records
284789
Clear

284789 records found. Showing 3251–3300. Unit / total prices in VND.

Drug / ingredient Reg № Unit Unit price Batch
Kacerin
Cetirizin
Strength / route
10mg · Uống
Qty
11900 Viên
Total
952000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46002
VD-19387-13 Viên 80 2026-07-31
Kaclocide
Acetylsalicylic acid+ clopidogrel
Strength / route
75mg; 75mg · Uống
Qty
42800 Viên
Total
37664000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46002
893110272724 Viên 880 2026-07-31
Kagasdine
Omeprazol
Strength / route
20mg · Uống
Qty
41800 Viên
Total
9196000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46002
893110136825 Viên 220 2026-07-31
Kali Clorid
Kali clorid
Strength / route
500mg · Uống
Qty
38000 Viên
Total
38000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm 2/9 (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46002
893110627524 Viên 1000 2026-07-31
Kali clorid 10%
Kali clorid
Strength / route
1g/10ml (10%);10ml · Tiêm
Qty
100 Ống
Total
218000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T66 · 66022
893110375223 Ống 2180 2026-07-31
Kali clorid 10%
Kali clorid
Strength / route
1g/10ml · Tiêm truyền
Qty
4900 Ống
Total
9604000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46002
893110375223 Ống 1960 2026-07-31
Kali clorid 500mg Vinphaco
Kali clorid
Strength / route
500mg/5ml · Tiêm truyền
Qty
10500 Ống
Total
10080000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46002
893110360125 Ống 960 2026-07-31
Kalium chloratum biomedica
Kali clorid
Strength / route
500mg · Uống
Qty
2000 Viên
Total
3600000
Group
N1
Manufacturer
Biomedica, spol.s.r.o (Cộng hòa Séc)
Province / Facility
T66 · 66022
VN-14110-11 Viên 1800 2026-07-31
Kapredin
Methylprednisolone
Strength / route
16mg · Uống
Qty
10000 Viên
Total
6050000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Province / Facility
T66 · 66022
893110154323 Viên 605 2026-07-31
Kary Uni
Pirenoxin
Strength / route
0,25mg/5ml · Nhỏ mắt
Qty
180 Lọ
Total
5836320
Group
N1
Manufacturer
Santen Pharmaceutical Co., Ltd. - nhà máy Noto (Nhật)
Province / Facility
T46 · 46002
499110080823 Lọ 32424 2026-07-31
Katrypsin
Alpha chymotrypsin
Strength / route
21 microkatals · Uống
Qty
155400 Viên
Total
27972000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46002
893110347723 Viên 180 2026-07-31
Kavasdin 10
Amlodipin
Strength / route
10mg · Uống
Qty
42800 Viên
Total
14124000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46002
VD-20760-14 Viên 330 2026-07-31
Kem Tenafin 1%
Terbinafin (hydroclorid)
Strength / route
10mg/1g; 15g · Dùng ngoài
Qty
30 Tuýp
Total
750000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm VCP (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46002
893100687524 Tuýp 25000 2026-07-31
Kem Tenafin 1%
Terbinafin (hydroclorid)
Strength / route
10mg/1g; 15g · Dùng ngoài
Qty
0 Tuýp
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm VCP (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46002
VD-32014-19 Tuýp 25000 2026-07-31
Ketoconazol
Ketoconazol
Strength / route
2%;5g · Dùng ngoài
Qty
500 Tuýp
Total
1575000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
Province / Facility
T66 · 66022
893100355023 Tuýp 3150 2026-07-31
Ketorolac Danapha
Ketorolac
Strength / route
30mg/ml · Tiêm
Qty
4800 Ống
Total
15840000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46002
893110572624 Ống 3300 2026-07-31
Ketosteril
Calci-3-methyl-2-oxovalerat + calci-4-methyl-2-oxovalerat + calci-2-oxo-3-phenylpropionat + calci-3-methyl-2-oxobutyrat + calci-DL-2-hydroxy-4-methylthiobutyrat + L-lysin acetat + L-threonin + L-tryptophan + L-histidin + L-tyrosin (*)
Strength / route
Acid (RS)-3-methyl-2-oxovaleric(α-ketoanalogue to DL-isoleucin), muối calci 67,0 mg; Acid 4-methyl-2-oxovaleric (α-ketoanalogue to leucin), muối calci 101,0 mg; Acid 2-oxo-3-phenylpropionic (α-ketoana · Uống
Qty
10700 Viên
Total
151940000
Group
N1
Manufacturer
Labesfal - Laboratórios Almiro, S.A (Bồ Đào Nha)
Province / Facility
T46 · 46002
VN-16263-13 Viên 14200 2026-07-31
Kidmin
Acid amin*
Strength / route
7,2%-200ml · Tiêm truyền
Qty
150 Túi
Total
17250000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Otsuka Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46002
VD-35943-22 Túi 115000 2026-07-31
Kingdomin vita C
Vitamin C
Strength / route
1000mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46002
VD-25868-16 Viên 756 2026-07-31
Kingdomin vita C
Vitamin C
Strength / route
1000mg · Uống
Qty
33300 Viên
Total
25174800
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46002
893100124125 Viên 756 2026-07-31
Kiện huyết ích não
Đinh lăng, Bạch quả
Strength / route
150mg; 5mg · Uống
Qty
200000 Viên
Total
100000000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01I53
893200723424 Viên 500 2026-07-31
Kiện huyết ích não
Đinh lăng, Bạch quả
Strength / route
150mg; 5mg · Uống
Qty
200000 Viên
Total
100000000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01I54
893200723424 Viên 500 2026-07-31
Kiện huyết ích não
Đinh lăng, Bạch quả
Strength / route
150mg; 5mg · Uống
Qty
200000 Viên
Total
100000000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01I74
893200723424 Viên 500 2026-07-31
Kiện huyết ích não
Đinh lăng, Bạch quả
Strength / route
150mg; 5mg · Uống
Qty
200000 Viên
Total
100000000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01I75
893200723424 Viên 500 2026-07-31
Kiện huyết ích não
Đinh lăng, Bạch quả
Strength / route
150mg; 5mg · Uống
Qty
200000 Viên
Total
100000000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01I52
893200723424 Viên 500 2026-07-31
Kiện huyết ích não
Đinh lăng, Bạch quả
Strength / route
150mg; 5mg · Uống
Qty
200000 Viên
Total
100000000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01I59
893200723424 Viên 500 2026-07-31
Kiện huyết ích não
Đinh lăng, Bạch quả
Strength / route
150mg; 5mg · Uống
Qty
200000 Viên
Total
100000000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01OR8
893200723424 Viên 500 2026-07-31
Klacid
Clarithromycin
Strength / route
125mg/5ml/ Hộp 60ml · Uống
Qty
460 Lọ
Total
47444400
Group
N5
Manufacturer
PT. Abbott Indonesia (Indonesia)
Province / Facility
T46 · 46002
899110399323 Lọ 103140 2026-07-31
Klacid MR
Clarithromycin
Strength / route
500mg · Uống
Qty
2000 Viên
Total
72750000
Group
N1
Manufacturer
AbbVie S.r.l (Ý)
Province / Facility
T46 · 46002
800110982024 Viên 36375 2026-07-31
Kremil Gel
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
Strength / route
(20%: 1780mg) 356mg + (30%: 1553,33mg) 466mg + (30%: 83,33mg) 20mg · Uống
Qty
30000 Gói
Total
126300000
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH United International Pharma (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46002
893100223524 Gói 4210 2026-07-31
Kuzawa
Mesalamin
Strength / route
500mg · Uống
Qty
4300 Viên
Total
23426400
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46002
893110736224 Viên 5448 2026-07-31
LOREZE
Loratadin
Strength / route
10mg · Uống
Qty
30000 Viên
Total
92640000
Group
N5
Manufacturer
Mega Lifesciences Public Company Limited (Thailand)
Province / Facility
T48 · 48005
VN-20565-17 Viên 3088 2026-07-31
Lacbiosyn
Lactobacillus acidophilus
Strength / route
10^8 CFU · Uống
Qty
60000 Viên
Total
86940000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
Province / Facility
T66 · 66022
893400251223 Viên 1449 2026-07-31
Lactated Ringer's
Ringer lactat
Strength / route
500ml · Tiêm truyền
Qty
36100 Chai
Total
240065000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46002
893110118323 Chai 6650 2026-07-31
Lamedxan 10
Rivaroxaban
Strength / route
10mg · Uống
Qty
4800 Viên
Total
9264000
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46002
893110270624 Viên 1930 2026-07-31
Lamedxan 20
Rivaroxaban
Strength / route
20 mg · Uống
Qty
28500 Viên
Total
55119000
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46002
893110939624 Viên 1934 2026-07-31
Lastro 30
Lansoprazol
Strength / route
30mg · Uống
Qty
37100 viên
Total
44520000
Group
N2
Manufacturer
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46002
893110140524 viên 1200 2026-07-31
Lenazol
Letrozol
Strength / route
2,5mg · Uống
Qty
5700 Viên
Total
39900000
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH sinh dược phẩm Hera (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46002
893114956924 Viên 7000 2026-07-31
Letero
Letrozol
Strength / route
2.5mg · Uống
Qty
5700 Viên
Total
26066100
Group
N2
Manufacturer
Hetero Labs Limited (Ấn Độ)
Province / Facility
T46 · 46002
890114192500 Viên 4573 2026-07-31
Letrofam
Vinpocetin
Strength / route
10mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
UAB Aconitum (Litva)
Province / Facility
T46 · 46002
VN-21201-18 Viên 2982 2026-07-31
Letrofam
Vinpocetin
Strength / route
10mg · Uống
Qty
2900 Viên
Total
8647800
Group
N1
Manufacturer
UAB Aconitum (Litva)
Province / Facility
T46 · 46002
477110987424 Viên 2982 2026-07-31
Levobupivacaina Bioindustria L.I.M
Levobupivacain
Strength / route
5mg/1ml; 10ml · Tiêm
Qty
3800 Ống
Total
416385000
Group
N1
Manufacturer
Bioindustria L.I.M (Laboratorio Italiano Medicinali) S.p.A (Ý)
Province / Facility
T46 · 46002
VN-22960-21 Ống 109575 2026-07-31
Levofloxacin 750 mg/150ml
Levofloxacin
Strength / route
750mg/150ml · Tiêm truyền
Qty
1100 Chai
Total
19338000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46002
893115948324 Chai 17580 2026-07-31
Levogolds
Levofloxacin
Strength / route
750mg/150ml · Truyền tĩnh mạch
Qty
1100 Túi
Total
288200000
Group
N1
Manufacturer
InfoRLife SA (Thụy Sỹ)
Province / Facility
T46 · 46002
VN-18523-14 Túi 262000 2026-07-31
Levothyrox
Levothyroxin (muối natri)
Strength / route
75mcg · Uống
Qty
60000 Viên
Total
86880000
Group
N1
Manufacturer
Merck Healthcare KGaA (Đức)
Province / Facility
T46 · 46002
VN-23234-22 Viên 1448 2026-07-31
Lidocain
Lidocain (hydroclorid)
Strength / route
10%;38g · Dùng ngoài
Qty
10 Lọ
Total
1750000
Group
N1
Manufacturer
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company (Hungary)
Province / Facility
T66 · 66022
599110011924 Lọ 175000 2026-07-31
Lidocain
Lidocain hydroclodrid
Strength / route
20mg/ml (2%);2ml · Tiêm
Qty
8000 Ống
Total
4160000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T66 · 66022
893110688924 Ống 520 2026-07-31
Lidocain
Lidocain hydroclorid
Strength / route
3,8g (dưới dạng dung dịch 10% trong cồn) · Phun mù
Qty
190 Lọ
Total
31540000
Group
N1
Manufacturer
Egis Pharmaceuticals Private Limited company (Hungary)
Province / Facility
T46 · 46002
599110011924 Lọ 166000 2026-07-31
Lidocain
Lidocain hydroclorid
Strength / route
3,8g (dưới dạng dung dịch 10% trong cồn) · Phun mù
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Egis Pharmaceuticals Private Limited company (Hungary)
Province / Facility
T46 · 46002
VN-20499-17 Lọ 166000 2026-07-31
Lidogel 2%
Lidocain hydroclodrid
Strength / route
2%;10g · Bôi
Qty
50 Tuýp
Total
2000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm VCP (Việt Nam)
Province / Facility
T66 · 66022
893100546224 Tuýp 40000 2026-07-31

Reference data only. Verify directly against the VSS portal before relying on it for tender or commercial decisions.