|
Kacerin
Cetirizin
- Strength / route
- 10mg · Uống
- Qty
- 11900 Viên
- Total
- 952000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46 · 46002
|
VD-19387-13 |
10mg
Uống
|
Viên |
11900
|
80
|
952000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T46
46002
|
2026-07-31 |
|
Kaclocide
Acetylsalicylic acid+ clopidogrel
- Strength / route
- 75mg; 75mg · Uống
- Qty
- 42800 Viên
- Total
- 37664000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46 · 46002
|
893110272724 |
75mg; 75mg
Uống
|
Viên |
42800
|
880
|
37664000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T46
46002
|
2026-07-31 |
|
Kagasdine
Omeprazol
- Strength / route
- 20mg · Uống
- Qty
- 41800 Viên
- Total
- 9196000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46 · 46002
|
893110136825 |
20mg
Uống
|
Viên |
41800
|
220
|
9196000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T46
46002
|
2026-07-31 |
|
Kali Clorid
Kali clorid
- Strength / route
- 500mg · Uống
- Qty
- 38000 Viên
- Total
- 38000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ Phần Dược Phẩm 2/9 (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46 · 46002
|
893110627524 |
500mg
Uống
|
Viên |
38000
|
1000
|
38000000
|
N4 |
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm 2/9
Việt Nam
|
T46
46002
|
2026-07-31 |
|
Kali clorid 10%
Kali clorid
- Strength / route
- 1g/10ml (10%);10ml · Tiêm
- Qty
- 100 Ống
- Total
- 218000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Province / Facility
- T66 · 66022
|
893110375223 |
1g/10ml (10%);10ml
Tiêm
|
Ống |
100
|
2180
|
218000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T66
66022
|
2026-07-31 |
|
Kali clorid 10%
Kali clorid
- Strength / route
- 1g/10ml · Tiêm truyền
- Qty
- 4900 Ống
- Total
- 9604000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46 · 46002
|
893110375223 |
1g/10ml
Tiêm truyền
|
Ống |
4900
|
1960
|
9604000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T46
46002
|
2026-07-31 |
|
Kali clorid 500mg Vinphaco
Kali clorid
- Strength / route
- 500mg/5ml · Tiêm truyền
- Qty
- 10500 Ống
- Total
- 10080000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46 · 46002
|
893110360125 |
500mg/5ml
Tiêm truyền
|
Ống |
10500
|
960
|
10080000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T46
46002
|
2026-07-31 |
|
Kalium chloratum biomedica
Kali clorid
- Strength / route
- 500mg · Uống
- Qty
- 2000 Viên
- Total
- 3600000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Biomedica, spol.s.r.o (Cộng hòa Séc)
- Province / Facility
- T66 · 66022
|
VN-14110-11 |
500mg
Uống
|
Viên |
2000
|
1800
|
3600000
|
N1 |
Biomedica, spol.s.r.o
Cộng hòa Séc
|
T66
66022
|
2026-07-31 |
|
Kapredin
Methylprednisolone
- Strength / route
- 16mg · Uống
- Qty
- 10000 Viên
- Total
- 6050000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- Province / Facility
- T66 · 66022
|
893110154323 |
16mg
Uống
|
Viên |
10000
|
605
|
6050000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T66
66022
|
2026-07-31 |
|
Kary Uni
Pirenoxin
- Strength / route
- 0,25mg/5ml · Nhỏ mắt
- Qty
- 180 Lọ
- Total
- 5836320
- Group
- N1
- Manufacturer
- Santen Pharmaceutical Co., Ltd. - nhà máy Noto (Nhật)
- Province / Facility
- T46 · 46002
|
499110080823 |
0,25mg/5ml
Nhỏ mắt
|
Lọ |
180
|
32424
|
5836320
|
N1 |
Santen Pharmaceutical Co., Ltd. - nhà máy Noto
Nhật
|
T46
46002
|
2026-07-31 |
|
Katrypsin
Alpha chymotrypsin
- Strength / route
- 21 microkatals · Uống
- Qty
- 155400 Viên
- Total
- 27972000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46 · 46002
|
893110347723 |
21 microkatals
Uống
|
Viên |
155400
|
180
|
27972000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T46
46002
|
2026-07-31 |
|
Kavasdin 10
Amlodipin
- Strength / route
- 10mg · Uống
- Qty
- 42800 Viên
- Total
- 14124000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46 · 46002
|
VD-20760-14 |
10mg
Uống
|
Viên |
42800
|
330
|
14124000
|
N3 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T46
46002
|
2026-07-31 |
|
Kem Tenafin 1%
Terbinafin (hydroclorid)
- Strength / route
- 10mg/1g; 15g · Dùng ngoài
- Qty
- 30 Tuýp
- Total
- 750000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm VCP (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46 · 46002
|
893100687524 |
10mg/1g; 15g
Dùng ngoài
|
Tuýp |
30
|
25000
|
750000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm VCP
Việt Nam
|
T46
46002
|
2026-07-31 |
|
Kem Tenafin 1%
Terbinafin (hydroclorid)
- Strength / route
- 10mg/1g; 15g · Dùng ngoài
- Qty
- 0 Tuýp
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm VCP (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46 · 46002
|
VD-32014-19 |
10mg/1g; 15g
Dùng ngoài
|
Tuýp |
0
|
25000
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm VCP
Việt Nam
|
T46
46002
|
2026-07-31 |
|
Ketoconazol
Ketoconazol
- Strength / route
- 2%;5g · Dùng ngoài
- Qty
- 500 Tuýp
- Total
- 1575000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
- Province / Facility
- T66 · 66022
|
893100355023 |
2%;5g
Dùng ngoài
|
Tuýp |
500
|
3150
|
1575000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược Medipharco
Việt Nam
|
T66
66022
|
2026-07-31 |
|
Ketorolac Danapha
Ketorolac
- Strength / route
- 30mg/ml · Tiêm
- Qty
- 4800 Ống
- Total
- 15840000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46 · 46002
|
893110572624 |
30mg/ml
Tiêm
|
Ống |
4800
|
3300
|
15840000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
|
T46
46002
|
2026-07-31 |
|
Ketosteril
Calci-3-methyl-2-oxovalerat + calci-4-methyl-2-oxovalerat + calci-2-oxo-3-phenylpropionat + calci-3-methyl-2-oxobutyrat + calci-DL-2-hydroxy-4-methylthiobutyrat + L-lysin acetat + L-threonin + L-tryptophan + L-histidin + L-tyrosin (*)
- Strength / route
- Acid (RS)-3-methyl-2-oxovaleric(α-ketoanalogue to DL-isoleucin), muối calci 67,0 mg; Acid 4-methyl-2-oxovaleric (α-ketoanalogue to leucin), muối calci 101,0 mg; Acid 2-oxo-3-phenylpropionic (α-ketoana · Uống
- Qty
- 10700 Viên
- Total
- 151940000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Labesfal - Laboratórios Almiro, S.A (Bồ Đào Nha)
- Province / Facility
- T46 · 46002
|
VN-16263-13 |
Acid (RS)-3-methyl-2-oxovaleric(α-ketoanalogue to DL-isoleucin), muối calci 67,0 mg; Acid 4-methyl-2-oxovaleric (α-ketoanalogue to leucin), muối calci 101,0 mg; Acid 2-oxo-3-phenylpropionic (α-ketoana
Uống
|
Viên |
10700
|
14200
|
151940000
|
N1 |
Labesfal - Laboratórios Almiro, S.A
Bồ Đào Nha
|
T46
46002
|
2026-07-31 |
|
Kidmin
Acid amin*
- Strength / route
- 7,2%-200ml · Tiêm truyền
- Qty
- 150 Túi
- Total
- 17250000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Otsuka Việt Nam (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46 · 46002
|
VD-35943-22 |
7,2%-200ml
Tiêm truyền
|
Túi |
150
|
115000
|
17250000
|
N4 |
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Otsuka Việt Nam
Việt Nam
|
T46
46002
|
2026-07-31 |
|
Kingdomin vita C
Vitamin C
- Strength / route
- 1000mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46 · 46002
|
VD-25868-16 |
1000mg
Uống
|
Viên |
0
|
756
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
|
T46
46002
|
2026-07-31 |
|
Kingdomin vita C
Vitamin C
- Strength / route
- 1000mg · Uống
- Qty
- 33300 Viên
- Total
- 25174800
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46 · 46002
|
893100124125 |
1000mg
Uống
|
Viên |
33300
|
756
|
25174800
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
|
T46
46002
|
2026-07-31 |
|
Kiện huyết ích não
Đinh lăng, Bạch quả
- Strength / route
- 150mg; 5mg · Uống
- Qty
- 200000 Viên
- Total
- 100000000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01I53
|
893200723424 |
150mg; 5mg
Uống
|
Viên |
200000
|
500
|
100000000
|
N2 |
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco
Việt Nam
|
T01
01I53
|
2026-07-31 |
|
Kiện huyết ích não
Đinh lăng, Bạch quả
- Strength / route
- 150mg; 5mg · Uống
- Qty
- 200000 Viên
- Total
- 100000000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01I54
|
893200723424 |
150mg; 5mg
Uống
|
Viên |
200000
|
500
|
100000000
|
N2 |
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco
Việt Nam
|
T01
01I54
|
2026-07-31 |
|
Kiện huyết ích não
Đinh lăng, Bạch quả
- Strength / route
- 150mg; 5mg · Uống
- Qty
- 200000 Viên
- Total
- 100000000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01I74
|
893200723424 |
150mg; 5mg
Uống
|
Viên |
200000
|
500
|
100000000
|
N2 |
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco
Việt Nam
|
T01
01I74
|
2026-07-31 |
|
Kiện huyết ích não
Đinh lăng, Bạch quả
- Strength / route
- 150mg; 5mg · Uống
- Qty
- 200000 Viên
- Total
- 100000000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01I75
|
893200723424 |
150mg; 5mg
Uống
|
Viên |
200000
|
500
|
100000000
|
N2 |
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco
Việt Nam
|
T01
01I75
|
2026-07-31 |
|
Kiện huyết ích não
Đinh lăng, Bạch quả
- Strength / route
- 150mg; 5mg · Uống
- Qty
- 200000 Viên
- Total
- 100000000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01I52
|
893200723424 |
150mg; 5mg
Uống
|
Viên |
200000
|
500
|
100000000
|
N2 |
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco
Việt Nam
|
T01
01I52
|
2026-07-31 |
|
Kiện huyết ích não
Đinh lăng, Bạch quả
- Strength / route
- 150mg; 5mg · Uống
- Qty
- 200000 Viên
- Total
- 100000000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01I59
|
893200723424 |
150mg; 5mg
Uống
|
Viên |
200000
|
500
|
100000000
|
N2 |
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco
Việt Nam
|
T01
01I59
|
2026-07-31 |
|
Kiện huyết ích não
Đinh lăng, Bạch quả
- Strength / route
- 150mg; 5mg · Uống
- Qty
- 200000 Viên
- Total
- 100000000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01OR8
|
893200723424 |
150mg; 5mg
Uống
|
Viên |
200000
|
500
|
100000000
|
N2 |
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco
Việt Nam
|
T01
01OR8
|
2026-07-31 |
|
Klacid
Clarithromycin
- Strength / route
- 125mg/5ml/ Hộp 60ml · Uống
- Qty
- 460 Lọ
- Total
- 47444400
- Group
- N5
- Manufacturer
- PT. Abbott Indonesia (Indonesia)
- Province / Facility
- T46 · 46002
|
899110399323 |
125mg/5ml/ Hộp 60ml
Uống
|
Lọ |
460
|
103140
|
47444400
|
N5 |
PT. Abbott Indonesia
Indonesia
|
T46
46002
|
2026-07-31 |
|
Klacid MR
Clarithromycin
- Strength / route
- 500mg · Uống
- Qty
- 2000 Viên
- Total
- 72750000
- Group
- N1
- Manufacturer
- AbbVie S.r.l (Ý)
- Province / Facility
- T46 · 46002
|
800110982024 |
500mg
Uống
|
Viên |
2000
|
36375
|
72750000
|
N1 |
AbbVie S.r.l
Ý
|
T46
46002
|
2026-07-31 |
|
Kremil Gel
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
- Strength / route
- (20%: 1780mg) 356mg + (30%: 1553,33mg) 466mg + (30%: 83,33mg) 20mg · Uống
- Qty
- 30000 Gói
- Total
- 126300000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty TNHH United International Pharma (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46 · 46002
|
893100223524 |
(20%: 1780mg) 356mg + (30%: 1553,33mg) 466mg + (30%: 83,33mg) 20mg
Uống
|
Gói |
30000
|
4210
|
126300000
|
N4 |
Công ty TNHH United International Pharma
Việt Nam
|
T46
46002
|
2026-07-31 |
|
Kuzawa
Mesalamin
- Strength / route
- 500mg · Uống
- Qty
- 4300 Viên
- Total
- 23426400
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46 · 46002
|
893110736224 |
500mg
Uống
|
Viên |
4300
|
5448
|
23426400
|
N2 |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
|
T46
46002
|
2026-07-31 |
|
LOREZE
Loratadin
- Strength / route
- 10mg · Uống
- Qty
- 30000 Viên
- Total
- 92640000
- Group
- N5
- Manufacturer
- Mega Lifesciences Public Company Limited (Thailand)
- Province / Facility
- T48 · 48005
|
VN-20565-17 |
10mg
Uống
|
Viên |
30000
|
3088
|
92640000
|
N5 |
Mega Lifesciences Public Company Limited
Thailand
|
T48
48005
|
2026-07-31 |
|
Lacbiosyn
Lactobacillus acidophilus
- Strength / route
- 10^8 CFU · Uống
- Qty
- 60000 Viên
- Total
- 86940000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
- Province / Facility
- T66 · 66022
|
893400251223 |
10^8 CFU
Uống
|
Viên |
60000
|
1449
|
86940000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
|
T66
66022
|
2026-07-31 |
|
Lactated Ringer's
Ringer lactat
- Strength / route
- 500ml · Tiêm truyền
- Qty
- 36100 Chai
- Total
- 240065000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46 · 46002
|
893110118323 |
500ml
Tiêm truyền
|
Chai |
36100
|
6650
|
240065000
|
N4 |
Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định
Việt Nam
|
T46
46002
|
2026-07-31 |
|
Lamedxan 10
Rivaroxaban
- Strength / route
- 10mg · Uống
- Qty
- 4800 Viên
- Total
- 9264000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46 · 46002
|
893110270624 |
10mg
Uống
|
Viên |
4800
|
1930
|
9264000
|
N2 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed
Việt Nam
|
T46
46002
|
2026-07-31 |
|
Lamedxan 20
Rivaroxaban
- Strength / route
- 20 mg · Uống
- Qty
- 28500 Viên
- Total
- 55119000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46 · 46002
|
893110939624 |
20 mg
Uống
|
Viên |
28500
|
1934
|
55119000
|
N2 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed
Việt Nam
|
T46
46002
|
2026-07-31 |
|
Lastro 30
Lansoprazol
- Strength / route
- 30mg · Uống
- Qty
- 37100 viên
- Total
- 44520000
- Group
- N2
- Manufacturer
- CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46 · 46002
|
893110140524 |
30mg
Uống
|
viên |
37100
|
1200
|
44520000
|
N2 |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T46
46002
|
2026-07-31 |
|
Lenazol
Letrozol
- Strength / route
- 2,5mg · Uống
- Qty
- 5700 Viên
- Total
- 39900000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty TNHH sinh dược phẩm Hera (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46 · 46002
|
893114956924 |
2,5mg
Uống
|
Viên |
5700
|
7000
|
39900000
|
N4 |
Công ty TNHH sinh dược phẩm Hera
Việt Nam
|
T46
46002
|
2026-07-31 |
|
Letero
Letrozol
- Strength / route
- 2.5mg · Uống
- Qty
- 5700 Viên
- Total
- 26066100
- Group
- N2
- Manufacturer
- Hetero Labs Limited (Ấn Độ)
- Province / Facility
- T46 · 46002
|
890114192500 |
2.5mg
Uống
|
Viên |
5700
|
4573
|
26066100
|
N2 |
Hetero Labs Limited
Ấn Độ
|
T46
46002
|
2026-07-31 |
|
Letrofam
Vinpocetin
- Strength / route
- 10mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N1
- Manufacturer
- UAB Aconitum (Litva)
- Province / Facility
- T46 · 46002
|
VN-21201-18 |
10mg
Uống
|
Viên |
0
|
2982
|
0
|
N1 |
UAB Aconitum
Litva
|
T46
46002
|
2026-07-31 |
|
Letrofam
Vinpocetin
- Strength / route
- 10mg · Uống
- Qty
- 2900 Viên
- Total
- 8647800
- Group
- N1
- Manufacturer
- UAB Aconitum (Litva)
- Province / Facility
- T46 · 46002
|
477110987424 |
10mg
Uống
|
Viên |
2900
|
2982
|
8647800
|
N1 |
UAB Aconitum
Litva
|
T46
46002
|
2026-07-31 |
|
Levobupivacaina Bioindustria L.I.M
Levobupivacain
- Strength / route
- 5mg/1ml; 10ml · Tiêm
- Qty
- 3800 Ống
- Total
- 416385000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Bioindustria L.I.M (Laboratorio Italiano Medicinali) S.p.A (Ý)
- Province / Facility
- T46 · 46002
|
VN-22960-21 |
5mg/1ml; 10ml
Tiêm
|
Ống |
3800
|
109575
|
416385000
|
N1 |
Bioindustria L.I.M (Laboratorio Italiano Medicinali) S.p.A
Ý
|
T46
46002
|
2026-07-31 |
|
Levofloxacin 750 mg/150ml
Levofloxacin
- Strength / route
- 750mg/150ml · Tiêm truyền
- Qty
- 1100 Chai
- Total
- 19338000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46 · 46002
|
893115948324 |
750mg/150ml
Tiêm truyền
|
Chai |
1100
|
17580
|
19338000
|
N4 |
Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định
Việt Nam
|
T46
46002
|
2026-07-31 |
|
Levogolds
Levofloxacin
- Strength / route
- 750mg/150ml · Truyền tĩnh mạch
- Qty
- 1100 Túi
- Total
- 288200000
- Group
- N1
- Manufacturer
- InfoRLife SA (Thụy Sỹ)
- Province / Facility
- T46 · 46002
|
VN-18523-14 |
750mg/150ml
Truyền tĩnh mạch
|
Túi |
1100
|
262000
|
288200000
|
N1 |
InfoRLife SA
Thụy Sỹ
|
T46
46002
|
2026-07-31 |
|
Levothyrox
Levothyroxin (muối natri)
- Strength / route
- 75mcg · Uống
- Qty
- 60000 Viên
- Total
- 86880000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Merck Healthcare KGaA (Đức)
- Province / Facility
- T46 · 46002
|
VN-23234-22 |
75mcg
Uống
|
Viên |
60000
|
1448
|
86880000
|
N1 |
Merck Healthcare KGaA
Đức
|
T46
46002
|
2026-07-31 |
|
Lidocain
Lidocain (hydroclorid)
- Strength / route
- 10%;38g · Dùng ngoài
- Qty
- 10 Lọ
- Total
- 1750000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Egis Pharmaceuticals Private Limited Company (Hungary)
- Province / Facility
- T66 · 66022
|
599110011924 |
10%;38g
Dùng ngoài
|
Lọ |
10
|
175000
|
1750000
|
N1 |
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company
Hungary
|
T66
66022
|
2026-07-31 |
|
Lidocain
Lidocain hydroclodrid
- Strength / route
- 20mg/ml (2%);2ml · Tiêm
- Qty
- 8000 Ống
- Total
- 4160000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Province / Facility
- T66 · 66022
|
893110688924 |
20mg/ml (2%);2ml
Tiêm
|
Ống |
8000
|
520
|
4160000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T66
66022
|
2026-07-31 |
|
Lidocain
Lidocain hydroclorid
- Strength / route
- 3,8g (dưới dạng dung dịch 10% trong cồn) · Phun mù
- Qty
- 190 Lọ
- Total
- 31540000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Egis Pharmaceuticals Private Limited company (Hungary)
- Province / Facility
- T46 · 46002
|
599110011924 |
3,8g (dưới dạng dung dịch 10% trong cồn)
Phun mù
|
Lọ |
190
|
166000
|
31540000
|
N1 |
Egis Pharmaceuticals Private Limited company
Hungary
|
T46
46002
|
2026-07-31 |
|
Lidocain
Lidocain hydroclorid
- Strength / route
- 3,8g (dưới dạng dung dịch 10% trong cồn) · Phun mù
- Qty
- 0 Lọ
- Total
- 0
- Group
- N1
- Manufacturer
- Egis Pharmaceuticals Private Limited company (Hungary)
- Province / Facility
- T46 · 46002
|
VN-20499-17 |
3,8g (dưới dạng dung dịch 10% trong cồn)
Phun mù
|
Lọ |
0
|
166000
|
0
|
N1 |
Egis Pharmaceuticals Private Limited company
Hungary
|
T46
46002
|
2026-07-31 |
|
Lidogel 2%
Lidocain hydroclodrid
- Strength / route
- 2%;10g · Bôi
- Qty
- 50 Tuýp
- Total
- 2000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm VCP (Việt Nam)
- Province / Facility
- T66 · 66022
|
893100546224 |
2%;10g
Bôi
|
Tuýp |
50
|
40000
|
2000000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm VCP
Việt Nam
|
T66
66022
|
2026-07-31 |