|
Grandaxin
Tofisopam
- Strength / route
- 50mg · Uống
- Qty
- 57000 Viên
- Total
- 456000000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Egis Pharmaceuticals Private Limited company (Hungary)
- Province / Facility
- T46 · 46002
|
599110407523 |
50mg
Uống
|
Viên |
57000
|
8000
|
456000000
|
N1 |
Egis Pharmaceuticals Private Limited company
Hungary
|
T46
46002
|
2026-07-31 |
|
Grandaxin
Tofisopam
- Strength / route
- 50mg · Uống
- Qty
- 25000 Viên
- Total
- 200000000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Egis Pharmaceuticals Private Limited company (Hungary)
- Province / Facility
- T46 · 46002
|
VN-15893-12 |
50mg
Uống
|
Viên |
25000
|
8000
|
200000000
|
N1 |
Egis Pharmaceuticals Private Limited company
Hungary
|
T46
46002
|
2026-07-31 |
|
Grandaxin
Tofisopam
- Strength / route
- 50mg · Uống
- Qty
- 25000 Viên
- Total
- 200000000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Egis Pharmaceuticals Private Limited company (Hungary)
- Province / Facility
- T46 · 46002
|
599110407523 |
50mg
Uống
|
Viên |
25000
|
8000
|
200000000
|
N1 |
Egis Pharmaceuticals Private Limited company
Hungary
|
T46
46002
|
2026-07-31 |
|
Greentamin
Sắt fumarat + acid folic
- Strength / route
- 200mg + 0,75mg · Uống
- Qty
- 15200 Viên
- Total
- 13406400
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty CP Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46 · 46002
|
893100217624 |
200mg + 0,75mg
Uống
|
Viên |
15200
|
882
|
13406400
|
N4 |
Công ty CP Dược Hà Tĩnh
Việt Nam
|
T46
46002
|
2026-07-31 |
|
Gynopazaryl Depot
Econazol
- Strength / route
- 150mg · Đặt âm đạo
- Qty
- 950 Viên
- Total
- 9310000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần thương mại Dược phẩm Quang Minh (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46 · 46002
|
893100496424 |
150mg
Đặt âm đạo
|
Viên |
950
|
9800
|
9310000
|
N4 |
Công ty cổ phần thương mại Dược phẩm Quang Minh
Việt Nam
|
T46
46002
|
2026-07-31 |
|
HERAPROSTOL
Misoprostol
- Strength / route
- 100mcg · Uống
- Qty
- 5700 Viên
- Total
- 19380000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46 · 46002
|
VD-35257-21 |
100mcg
Uống
|
Viên |
5700
|
3400
|
19380000
|
N4 |
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera
Việt Nam
|
T46
46002
|
2026-07-31 |
|
HERATAXOL
Paclitaxel
- Strength / route
- 150mg/25ml · Tiêm truyền
- Qty
- 320 Chai/Lọ/Ống
- Total
- 135203840
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46 · 46002
|
893114116225 |
150mg/25ml
Tiêm truyền
|
Chai/Lọ/Ống |
320
|
422512
|
135203840
|
N4 |
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera
Việt Nam
|
T46
46002
|
2026-07-31 |
|
HOVITOSIDE 100
Etoposid
- Strength / route
- 20mg/ml · Tiêm truyền
- Qty
- 430 Lọ
- Total
- 60200000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Venus Remedies Limited (India)
- Province / Facility
- T46 · 46002
|
890114357124 |
20mg/ml
Tiêm truyền
|
Lọ |
430
|
140000
|
60200000
|
N2 |
Venus Remedies Limited
India
|
T46
46002
|
2026-07-31 |
|
HYALGAN
Natri hyaluronat
- Strength / route
- 20mg/ 2ml · Tiêm vào ổ khớp
- Qty
- 480 Bơm tiêm
- Total
- 501600000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Fidia Farmaceutici S.p.A (Italy)
- Province / Facility
- T46 · 46002
|
VN-11857-11 |
20mg/ 2ml
Tiêm vào ổ khớp
|
Bơm tiêm |
480
|
1045000
|
501600000
|
N1 |
Fidia Farmaceutici S.p.A
Italy
|
T46
46002
|
2026-07-31 |
|
Hadulacton 25
Spironolacton
- Strength / route
- 25mg · Uống
- Qty
- 2000 Viên
- Total
- 3150000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Nhà máy HDPHARMA EU – Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- Province / Facility
- T66 · 66022
|
893110152100 |
25mg
Uống
|
Viên |
2000
|
1575
|
3150000
|
N2 |
Nhà máy HDPHARMA EU – Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
T66
66022
|
2026-07-31 |
|
Hadunalin 1 mg/ml
Adrenalin
- Strength / route
- 1mg/ml;1ml · Tiêm
- Qty
- 1000 Ống
- Total
- 1100000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- Province / Facility
- T66 · 66022
|
893110151100 |
1mg/ml;1ml
Tiêm
|
Ống |
1000
|
1100
|
1100000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
T66
66022
|
2026-07-31 |
|
Hadunalin 1mg/ml
Epinephrin (adrenalin)
- Strength / route
- 1mg/ml · Tiêm
- Qty
- 300 Ống
- Total
- 345000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40575
|
893110151100 |
1mg/ml
Tiêm
|
Ống |
300
|
1150
|
345000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
T40
40575
|
2026-07-31 |
|
Haduperin 10
Perindopril
- Strength / route
- 10mg · Uống
- Qty
- 114000 Viên
- Total
- 570000000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Nhà máy HDPharma EU – Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46 · 46002
|
893110093025 |
10mg
Uống
|
Viên |
114000
|
5000
|
570000000
|
N2 |
Nhà máy HDPharma EU – Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
T46
46002
|
2026-07-31 |
|
Hadusartan 32
Candesartan
- Strength / route
- 32mg · Uống
- Qty
- 85500 Viên
- Total
- 555750000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Nhà máy HDPHARMA EU- Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46 · 46002
|
893110369124 |
32mg
Uống
|
Viên |
85500
|
6500
|
555750000
|
N2 |
Nhà máy HDPHARMA EU- Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
T46
46002
|
2026-07-31 |
|
Hadusartan hydro 8/12.5
Candesartan + hydrochlorothiazid
- Strength / route
- 8mg + 12,5mg · Uống
- Qty
- 50000 Viên
- Total
- 197250000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Nhà máy HDPHARMA EU – Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- Province / Facility
- T48 · 48005
|
893110252824 |
8mg + 12,5mg
Uống
|
Viên |
50000
|
3945
|
197250000
|
N2 |
Nhà máy HDPHARMA EU – Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
T48
48005
|
2026-07-31 |
|
Haloperidol 0,5%
Haloperidol
- Strength / route
- 5mg/1 ml · Tiêm
- Qty
- 0 Ống
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46 · 46002
|
VD-28791-18 |
5mg/1 ml
Tiêm
|
Ống |
0
|
2100
|
0
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
|
T46
46002
|
2026-07-31 |
|
Haloperidol 0,5%
Haloperidol
- Strength / route
- 5mg/1 ml · Tiêm
- Qty
- 50 Ống
- Total
- 105000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46 · 46002
|
893110285600 |
5mg/1 ml
Tiêm
|
Ống |
50
|
2100
|
105000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
|
T46
46002
|
2026-07-31 |
|
Haloperidol 2 mg
Haloperidol
- Strength / route
- 2 mg · Uống
- Qty
- 50000 Viên
- Total
- 9000000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần dược Danapha (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01188
|
893110426424 |
2 mg
Uống
|
Viên |
50000
|
180
|
9000000
|
N2 |
Công ty Cổ phần dược Danapha
Việt Nam
|
T01
01188
|
2026-07-31 |
|
Hamov
Ngưu tất, Nghệ, Hoa hoè, Bạch truật
- Strength / route
- 90mg · Uống
- Qty
- 20000 Viên
- Total
- 18060000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty TNHH Vạn Xuân (Việt Nam)
- Province / Facility
- T66 · 66005
|
VD-32486-19 |
90mg
Uống
|
Viên |
20000
|
903
|
18060000
|
N3 |
Công ty TNHH Vạn Xuân
Việt Nam
|
T66
66005
|
2026-07-31 |
|
Hania
Donepezil
- Strength / route
- 10mg · Uống
- Qty
- 14300 Viên
- Total
- 500500000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Help S.A. (Hy Lạp)
- Province / Facility
- T46 · 46002
|
520110338125 |
10mg
Uống
|
Viên |
14300
|
35000
|
500500000
|
N1 |
Help S.A.
Hy Lạp
|
T46
46002
|
2026-07-31 |
|
Hania
Donepezil
- Strength / route
- 10mg · Uống
- Qty
- 14300 Viên
- Total
- 500500000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Help S.A. (Hy Lạp)
- Province / Facility
- T46 · 46002
|
VN-21771-19 |
10mg
Uống
|
Viên |
14300
|
35000
|
500500000
|
N1 |
Help S.A.
Hy Lạp
|
T46
46002
|
2026-07-31 |
|
Hapacol 150
Paracetamol
- Strength / route
- 150mg · Uống
- Qty
- 30000 Gói
- Total
- 21300000
- Group
- N3
- Manufacturer
- CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- Province / Facility
- T66 · 66022
|
893100040923 |
150mg
Uống
|
Gói |
30000
|
710
|
21300000
|
N3 |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T66
66022
|
2026-07-31 |
|
Hapacol 250 Granule
Paracetamol
- Strength / route
- 250mg · Uống
- Qty
- 15000 Gói
- Total
- 22050000
- Group
- N2
- Manufacturer
- CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- Province / Facility
- T66 · 66022
|
893100937324 |
250mg
Uống
|
Gói |
15000
|
1470
|
22050000
|
N2 |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T66
66022
|
2026-07-31 |
|
Hapacol Caplet 500
Acetaminophen
- Strength / route
- 500mg · Uống
- Qty
- 300000 Viên
- Total
- 69000000
- Group
- N2
- Manufacturer
- CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- Province / Facility
- T66 · 66022
|
VD-20564-14 |
500mg
Uống
|
Viên |
300000
|
230
|
69000000
|
N2 |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T66
66022
|
2026-07-31 |
|
Harnal Ocas 0,4mg
Tamsulosin hydroclorid
- Strength / route
- 0,4mg · Uống
- Qty
- 15000 Viên
- Total
- 220500000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Delpharm Meppel B.V. (Hà Lan)
- Province / Facility
- T46 · 46002
|
870110780724 |
0,4mg
Uống
|
Viên |
15000
|
14700
|
220500000
|
N1 |
Delpharm Meppel B.V.
Hà Lan
|
T46
46002
|
2026-07-31 |
|
Hasanbest 500/2.5
Metformin + glibenclamid
- Strength / route
- 500mg +2,5mg · Uống
- Qty
- 1000 viên
- Total
- 1806000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T95 · 95014
|
893110457724 |
500mg +2,5mg
Uống
|
viên |
1000
|
1806
|
1806000
|
N4 |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm
Việt Nam
|
T95
95014
|
2026-07-31 |
|
Hebetapine
Pethidine hydrochloride
- Strength / route
- 100mg · Tiêm
- Qty
- 10000 Ống
- Total
- 329490000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Panpharma GmbH (Đức)
- Province / Facility
- T58 · 58001
|
400111435525 |
100mg
Tiêm
|
Ống |
10000
|
32949
|
329490000
|
N1 |
Panpharma GmbH
Đức
|
T58
58001
|
2026-07-31 |
|
Hemetrex
Methotrexat
- Strength / route
- 2,5mg · Uống
- Qty
- 440 Viên
- Total
- 1540000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty TNHH sinh dược phẩm Hera (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46 · 46002
|
893114258924 |
2,5mg
Uống
|
Viên |
440
|
3500
|
1540000
|
N4 |
Công ty TNHH sinh dược phẩm Hera
Việt Nam
|
T46
46002
|
2026-07-31 |
|
Heptaminol 187,8 mg
Heptaminol (hydroclorid)
- Strength / route
- 187,8mg · Uống
- Qty
- 100 Viên
- Total
- 119000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
- Province / Facility
- T95 · 95014
|
893110455624 |
187,8mg
Uống
|
Viên |
100
|
1190
|
119000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO
Việt Nam
|
T95
95014
|
2026-07-31 |
|
Herticad 150mg
Trastuzumab
- Strength / route
- 150mg · Tiêm truyền
- Qty
- 0 Lọ
- Total
- 0
- Group
- N5
- Manufacturer
- JSC "BIOCAD" (Nga)
- Province / Facility
- T46 · 46002
|
460410036323 |
150mg
Tiêm truyền
|
Lọ |
0
|
4410000
|
0
|
N5 |
JSC "BIOCAD"
Nga
|
T46
46002
|
2026-07-31 |
|
Herticad 440mg
Trastuzumab
- Strength / route
- 440mg · Tiêm truyền
- Qty
- 0 Lọ
- Total
- 0
- Group
- N5
- Manufacturer
- JSC "BIOCAD" (Nga)
- Province / Facility
- T46 · 46002
|
460410036223 |
440mg
Tiêm truyền
|
Lọ |
0
|
12568500
|
0
|
N5 |
JSC "BIOCAD"
Nga
|
T46
46002
|
2026-07-31 |
|
Hidrasec 100mg
Racecadotril
- Strength / route
- 100mg · Uống
- Qty
- 100 Viên
- Total
- 1312500
- Group
- N1
- Manufacturer
- Sophartex (Pháp)
- Province / Facility
- T46 · 46002
|
300110000424 |
100mg
Uống
|
Viên |
100
|
13125
|
1312500
|
N1 |
Sophartex
Pháp
|
T46
46002
|
2026-07-31 |
|
Hidrasec 10mg Infants
Racecadotril
- Strength / route
- 10mg/gói · Uống
- Qty
- 2500 Gói
- Total
- 12235000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Sophartex (Pháp)
- Province / Facility
- T46 · 46002
|
300110000524 |
10mg/gói
Uống
|
Gói |
2500
|
4894
|
12235000
|
N1 |
Sophartex
Pháp
|
T46
46002
|
2026-07-31 |
|
Hidrasec 10mg Infants
Racecadotril
- Strength / route
- 10mg/gói · Uống
- Qty
- 6700 Gói
- Total
- 32789800
- Group
- N1
- Manufacturer
- Sophartex (Pháp)
- Province / Facility
- T46 · 46002
|
300110000524 |
10mg/gói
Uống
|
Gói |
6700
|
4894
|
32789800
|
N1 |
Sophartex
Pháp
|
T46
46002
|
2026-07-31 |
|
Hidrasec 30mg Children
Racecadotril
- Strength / route
- 30mg/gói · Uống
- Qty
- 500 Gói
- Total
- 2677000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Sophartex (Pháp)
- Province / Facility
- T46 · 46002
|
300110000624 |
30mg/gói
Uống
|
Gói |
500
|
5354
|
2677000
|
N1 |
Sophartex
Pháp
|
T46
46002
|
2026-07-31 |
|
Hidrasec 30mg Children
Racecadotril
- Strength / route
- 30mg/gói · Uống
- Qty
- 860 Gói
- Total
- 4604440
- Group
- N1
- Manufacturer
- Sophartex (Pháp)
- Province / Facility
- T46 · 46002
|
300110000624 |
30mg/gói
Uống
|
Gói |
860
|
5354
|
4604440
|
N1 |
Sophartex
Pháp
|
T46
46002
|
2026-07-31 |
|
Hoastex
Húng chanh, Núc nác, Cineol
- Strength / route
- Mỗi 5ml chứa: Cineol 4,65 mg; Húng chanh (Folium Plectranthi amboinici) 2,5g; Núc nác (Cortex Oroxyli) 0,625g · Uống
- Qty
- 2000 Chai
- Total
- 52920000
- Group
- N3
- Manufacturer
- CN Công ty CPDP OPC tại Bình Dương - Nhà máy DP OPC (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01I53
|
893100311300 |
Mỗi 5ml chứa: Cineol 4,65 mg; Húng chanh (Folium Plectranthi amboinici) 2,5g; Núc nác (Cortex Oroxyli) 0,625g
Uống
|
Chai |
2000
|
26460
|
52920000
|
N3 |
CN Công ty CPDP OPC tại Bình Dương - Nhà máy DP OPC
Việt Nam
|
T01
01I53
|
2026-07-31 |
|
Hoastex
Húng chanh, Núc nác, Cineol
- Strength / route
- Mỗi 5ml chứa: Cineol 4,65 mg; Húng chanh (Folium Plectranthi amboinici) 2,5g; Núc nác (Cortex Oroxyli) 0,625g · Uống
- Qty
- 2000 Chai
- Total
- 52920000
- Group
- N3
- Manufacturer
- CN Công ty CPDP OPC tại Bình Dương - Nhà máy DP OPC (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01I54
|
893100311300 |
Mỗi 5ml chứa: Cineol 4,65 mg; Húng chanh (Folium Plectranthi amboinici) 2,5g; Núc nác (Cortex Oroxyli) 0,625g
Uống
|
Chai |
2000
|
26460
|
52920000
|
N3 |
CN Công ty CPDP OPC tại Bình Dương - Nhà máy DP OPC
Việt Nam
|
T01
01I54
|
2026-07-31 |
|
Hoastex
Húng chanh, Núc nác, Cineol
- Strength / route
- Mỗi 5ml chứa: Cineol 4,65 mg; Húng chanh (Folium Plectranthi amboinici) 2,5g; Núc nác (Cortex Oroxyli) 0,625g · Uống
- Qty
- 2000 Chai
- Total
- 52920000
- Group
- N3
- Manufacturer
- CN Công ty CPDP OPC tại Bình Dương - Nhà máy DP OPC (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01I74
|
893100311300 |
Mỗi 5ml chứa: Cineol 4,65 mg; Húng chanh (Folium Plectranthi amboinici) 2,5g; Núc nác (Cortex Oroxyli) 0,625g
Uống
|
Chai |
2000
|
26460
|
52920000
|
N3 |
CN Công ty CPDP OPC tại Bình Dương - Nhà máy DP OPC
Việt Nam
|
T01
01I74
|
2026-07-31 |
|
Hoastex
Húng chanh, Núc nác, Cineol
- Strength / route
- Mỗi 5ml chứa: Cineol 4,65 mg; Húng chanh (Folium Plectranthi amboinici) 2,5g; Núc nác (Cortex Oroxyli) 0,625g · Uống
- Qty
- 2000 Chai
- Total
- 52920000
- Group
- N3
- Manufacturer
- CN Công ty CPDP OPC tại Bình Dương - Nhà máy DP OPC (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01I75
|
893100311300 |
Mỗi 5ml chứa: Cineol 4,65 mg; Húng chanh (Folium Plectranthi amboinici) 2,5g; Núc nác (Cortex Oroxyli) 0,625g
Uống
|
Chai |
2000
|
26460
|
52920000
|
N3 |
CN Công ty CPDP OPC tại Bình Dương - Nhà máy DP OPC
Việt Nam
|
T01
01I75
|
2026-07-31 |
|
Hoastex
Húng chanh, Núc nác, Cineol
- Strength / route
- Mỗi 5ml chứa: Cineol 4,65 mg; Húng chanh (Folium Plectranthi amboinici) 2,5g; Núc nác (Cortex Oroxyli) 0,625g · Uống
- Qty
- 2000 Chai
- Total
- 52920000
- Group
- N3
- Manufacturer
- CN Công ty CPDP OPC tại Bình Dương - Nhà máy DP OPC (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01I52
|
893100311300 |
Mỗi 5ml chứa: Cineol 4,65 mg; Húng chanh (Folium Plectranthi amboinici) 2,5g; Núc nác (Cortex Oroxyli) 0,625g
Uống
|
Chai |
2000
|
26460
|
52920000
|
N3 |
CN Công ty CPDP OPC tại Bình Dương - Nhà máy DP OPC
Việt Nam
|
T01
01I52
|
2026-07-31 |
|
Hoastex
Húng chanh, Núc nác, Cineol
- Strength / route
- Mỗi 5ml chứa: Cineol 4,65 mg; Húng chanh (Folium Plectranthi amboinici) 2,5g; Núc nác (Cortex Oroxyli) 0,625g · Uống
- Qty
- 2000 Chai
- Total
- 52920000
- Group
- N3
- Manufacturer
- CN Công ty CPDP OPC tại Bình Dương - Nhà máy DP OPC (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01I59
|
893100311300 |
Mỗi 5ml chứa: Cineol 4,65 mg; Húng chanh (Folium Plectranthi amboinici) 2,5g; Núc nác (Cortex Oroxyli) 0,625g
Uống
|
Chai |
2000
|
26460
|
52920000
|
N3 |
CN Công ty CPDP OPC tại Bình Dương - Nhà máy DP OPC
Việt Nam
|
T01
01I59
|
2026-07-31 |
|
Hoastex
Húng chanh, Núc nác, Cineol
- Strength / route
- Mỗi 5ml chứa: Cineol 4,65 mg; Húng chanh (Folium Plectranthi amboinici) 2,5g; Núc nác (Cortex Oroxyli) 0,625g · Uống
- Qty
- 2000 Chai
- Total
- 52920000
- Group
- N3
- Manufacturer
- CN Công ty CPDP OPC tại Bình Dương - Nhà máy DP OPC (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01OR8
|
893100311300 |
Mỗi 5ml chứa: Cineol 4,65 mg; Húng chanh (Folium Plectranthi amboinici) 2,5g; Núc nác (Cortex Oroxyli) 0,625g
Uống
|
Chai |
2000
|
26460
|
52920000
|
N3 |
CN Công ty CPDP OPC tại Bình Dương - Nhà máy DP OPC
Việt Nam
|
T01
01OR8
|
2026-07-31 |
|
Hoastex-S
Húng chanh, Núc nác, Cineol
- Strength / route
- 90ml · Uống
- Qty
- 4000 Chai
- Total
- 173880000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Chi nhánh Cty CPDP OPC tại Bình Dương - Nhà máy DP OPC (Việt Nam)
- Province / Facility
- T66 · 66005
|
TCT-00140-23 |
90ml
Uống
|
Chai |
4000
|
43470
|
173880000
|
N3 |
Chi nhánh Cty CPDP OPC tại Bình Dương - Nhà máy DP OPC
Việt Nam
|
T66
66005
|
2026-07-31 |
|
Hoàn bổ trung ích khí
Đảng sâm, Hoàng kỳ, Đương quy, Bạch truật, Thăng ma, Sài hồ, Trần bì, Cam thảo,Sinh khương, Đại táo
- Strength / route
- Mỗi gói 5g hoàn cứng chứa: Bạch truật 0,115g; Hoàng kỳ 0,51g; Cam thảo 0,115g; Sài hồ 0,115g; Đại táo 0,51g; Thăng ma 0,115g; Đảng sâm 0,64g; Trần bì 0,115g; Đương quy 0,115g; Gừng 0,06g. · Uống
- Qty
- 700 Gói
- Total
- 2205000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
- Province / Facility
- T95 · 95014
|
VD-29631-18 |
Mỗi gói 5g hoàn cứng chứa: Bạch truật 0,115g; Hoàng kỳ 0,51g; Cam thảo 0,115g; Sài hồ 0,115g; Đại táo 0,51g; Thăng ma 0,115g; Đảng sâm 0,64g; Trần bì 0,115g; Đương quy 0,115g; Gừng 0,06g.
Uống
|
Gói |
700
|
3150
|
2205000
|
N3 |
Công ty Cổ phần Dược Hà Tĩnh
Việt Nam
|
T95
95014
|
2026-07-31 |
|
Hoàn độc hoạt tang ký sinh TW3
Độc hoạt,Quế nhục, Phòng phong, Đương quy, Tế tân, Xuyên khung, Tần giao, Bạch thược, Tang ký sinh, Sinh địa, Đỗ trọng, Ngưu tất,Bạch linh, Cam thảo, Đảng sâm
- Strength / route
- (Mỗi 1g viên hoàn chứa: Độc hoạt 48,75mg; Quế nhục 32,5mg; Đương quy 32,5mg; Tế tân 32,5mg; Xuyên khung 32,5mg; Tần giao 32,5mg; Bạch thược 32,5mg; Tang ký sinh 32,5mg; Sinh địa 32,5mg; Đảng sâm 32,5m · Uống
- Qty
- 4500 Viên
- Total
- 37350000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 3 (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46 · 46002
|
VD-33578-19 |
(Mỗi 1g viên hoàn chứa: Độc hoạt 48,75mg; Quế nhục 32,5mg; Đương quy 32,5mg; Tế tân 32,5mg; Xuyên khung 32,5mg; Tần giao 32,5mg; Bạch thược 32,5mg; Tang ký sinh 32,5mg; Sinh địa 32,5mg; Đảng sâm 32,5m
Uống
|
Viên |
4500
|
8300
|
37350000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 3
Việt Nam
|
T46
46002
|
2026-07-31 |
|
Hoạt huyết Phúc Hưng
Ngưu tất, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu, Thục địa
- Strength / route
- 120mg; 240mg (400mg, 400mg, 300mg, 300mg) · Uống
- Qty
- 100000 Viên
- Total
- 83500000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty TNHH Đông Dược Phúc Hưng (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01I53
|
VD-24511-16 |
120mg; 240mg (400mg, 400mg, 300mg, 300mg)
Uống
|
Viên |
100000
|
835
|
83500000
|
N3 |
Công ty TNHH Đông Dược Phúc Hưng
Việt Nam
|
T01
01I53
|
2026-07-31 |
|
Hoạt huyết Phúc Hưng
Ngưu tất, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu, Thục địa
- Strength / route
- 120mg; 240mg (400mg, 400mg, 300mg, 300mg) · Uống
- Qty
- 100000 Viên
- Total
- 83500000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty TNHH Đông Dược Phúc Hưng (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01I54
|
VD-24511-16 |
120mg; 240mg (400mg, 400mg, 300mg, 300mg)
Uống
|
Viên |
100000
|
835
|
83500000
|
N3 |
Công ty TNHH Đông Dược Phúc Hưng
Việt Nam
|
T01
01I54
|
2026-07-31 |
|
Hoạt huyết Phúc Hưng
Ngưu tất, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu, Thục địa
- Strength / route
- 120mg; 240mg (400mg, 400mg, 300mg, 300mg) · Uống
- Qty
- 100000 Viên
- Total
- 83500000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty TNHH Đông Dược Phúc Hưng (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01I74
|
VD-24511-16 |
120mg; 240mg (400mg, 400mg, 300mg, 300mg)
Uống
|
Viên |
100000
|
835
|
83500000
|
N3 |
Công ty TNHH Đông Dược Phúc Hưng
Việt Nam
|
T01
01I74
|
2026-07-31 |
|
Hoạt huyết Phúc Hưng
Ngưu tất, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu, Thục địa
- Strength / route
- 120mg; 240mg (400mg, 400mg, 300mg, 300mg) · Uống
- Qty
- 100000 Viên
- Total
- 83500000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty TNHH Đông Dược Phúc Hưng (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01I75
|
VD-24511-16 |
120mg; 240mg (400mg, 400mg, 300mg, 300mg)
Uống
|
Viên |
100000
|
835
|
83500000
|
N3 |
Công ty TNHH Đông Dược Phúc Hưng
Việt Nam
|
T01
01I75
|
2026-07-31 |