|
Dexamethasone
Dexamethason
- Strength / route
- 4mg/1ml · Tiêm
- Qty
- 9000 Ống
- Total
- 5715000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01003
|
893110172124 |
4mg/1ml
Tiêm
|
Ống |
9000
|
635
|
5715000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T01
01003
|
2026-09-23 |
|
Dexmed Kabi
Dexmedetomidin
- Strength / route
- 200μg/2ml · Tiêm truyền
- Qty
- 1000 Lọ
- Total
- 308900000
- Group
- N1
- Manufacturer
- CSSX & XX: Fresenius Kabi Austria GmbH CSĐG thứ cấp: Fresenius Kabi Austria GmbH (Áo)
- Province / Facility
- T01 · 01003
|
900114962924 |
200μg/2ml
Tiêm truyền
|
Lọ |
1000
|
308900
|
308900000
|
N1 |
CSSX & XX: Fresenius Kabi Austria GmbH CSĐG thứ cấp: Fresenius Kabi Austria GmbH
Áo
|
T01
01003
|
2026-09-23 |
|
Diacerein 50mg
Diacerein
- Strength / route
- 50mg · Uống
- Qty
- 5000 Viên
- Total
- 2615000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Minh Dân, Việt Nam (Việt Nam)
- Province / Facility
- T98 · 98437
|
893110065724 |
50mg
Uống
|
Viên |
5000
|
523
|
2615000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Minh Dân, Việt Nam
Việt Nam
|
T98
98437
|
2026-09-23 |
|
Diamicron MR
Gliclazide
- Strength / route
- 30mg · Uống
- Qty
- 130000 Viên
- Total
- 348660000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
- Province / Facility
- T01 · 01935
|
VN-20549-17 |
30mg
Uống
|
Viên |
130000
|
2682
|
348660000
|
N1 |
Les Laboratoires Servier Industrie
Pháp
|
T01
01935
|
2026-09-23 |
|
Diamicron MR 60mg
Gliclazide
- Strength / route
- 60mg · Uống
- Qty
- 280000 Viên
- Total
- 1435280000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
- Province / Facility
- T01 · 01935
|
VN-20796-17 |
60mg
Uống
|
Viên |
280000
|
5126
|
1435280000
|
N1 |
Les Laboratoires Servier Industrie
Pháp
|
T01
01935
|
2026-09-23 |
|
Dianeal Low Calcium (2.5mEq/l) Peritoneal Dialysis Solution with 2.5% Dextrose
Dung dịch lọc màng bụng
- Strength / route
- Mỗi 100ml dung dịch chứa: Calci Chloride 18,3mg; Dextrose hydrous 2,5g; Magie Chloride 5,08mg; Natri Chloride 538mg; Natri lactat 448mg; 2 lít · Tại chỗ (ngâm vào khoang màng bụng)
- Qty
- 1500 Túi
- Total
- 127800000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Vantive Manufacturing Pte. Ltd. (Singapore)
- Province / Facility
- T77 · 77003
|
888110780924 |
Mỗi 100ml dung dịch chứa: Calci Chloride 18,3mg; Dextrose hydrous 2,5g; Magie Chloride 5,08mg; Natri Chloride 538mg; Natri lactat 448mg; 2 lít
Tại chỗ (ngâm vào khoang màng bụng)
|
Túi |
1500
|
85200
|
127800000
|
N2 |
Vantive Manufacturing Pte. Ltd.
Singapore
|
T77
77003
|
2026-09-23 |
|
Diazepam 10mg/2ml
Diazepam
- Strength / route
- 10mg/2ml · Tiêm
- Qty
- 1000 Ống
- Total
- 8000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương Vidipha (Việt Nam)
- Province / Facility
- T77 · 77003
|
893112683724 |
10mg/2ml
Tiêm
|
Ống |
1000
|
8000
|
8000000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương Vidipha
Việt Nam
|
T77
77003
|
2026-09-23 |
|
Diazepam 10mg/2ml
Diazepam
- Strength / route
- 10mg/2ml · Tiêm
- Qty
- 2000 Ống
- Total
- 16000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01003
|
893112683724 |
10mg/2ml
Tiêm
|
Ống |
2000
|
8000
|
16000000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha
Việt Nam
|
T01
01003
|
2026-09-23 |
|
Diazepam Vidipha 5
Diazepam
- Strength / route
- 5mg · Uống
- Qty
- 40000 Viên
- Total
- 22000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79036
|
893112102100 |
5mg
Uống
|
Viên |
40000
|
550
|
22000000
|
N4 |
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương
Việt Nam
|
T79
79036
|
2026-09-23 |
|
Diazepam Vidipha 5
Diazepam
- Strength / route
- 5mg · Uống
- Qty
- 9000 Viên
- Total
- 4950000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương (Việt Nam)
- Province / Facility
- T77 · 77003
|
893112102100 |
5mg
Uống
|
Viên |
9000
|
550
|
4950000
|
N4 |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương
Việt Nam
|
T77
77003
|
2026-09-23 |
|
Differin Cream 0,1%
Adapalen
- Strength / route
- 0,1 % · Dùng ngoài
- Qty
- 1400 Tuýp
- Total
- 214202800
- Group
- N1
- Manufacturer
- Laboratoires Galderma (Pháp)
- Province / Facility
- T01 · 01003
|
VN-19652-16 |
0,1 %
Dùng ngoài
|
Tuýp |
1400
|
153002
|
214202800
|
N1 |
Laboratoires Galderma
Pháp
|
T01
01003
|
2026-09-23 |
|
Digoxin/Anfarm
Digoxin
- Strength / route
- 0,5mg/ 2ml · Tiêm
- Qty
- 400 Ống
- Total
- 12000000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Anfarm hellas S.A. (Hy Lạp)
- Province / Facility
- T01 · 01003
|
520110518724 |
0,5mg/ 2ml
Tiêm
|
Ống |
400
|
30000
|
12000000
|
N1 |
Anfarm hellas S.A.
Hy Lạp
|
T01
01003
|
2026-09-23 |
|
Diltiazem Stella 60mg
Diltiazem
- Strength / route
- 60mg · Uống
- Qty
- 8000 Viên
- Total
- 9600000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01003
|
893110337323 |
60mg
Uống
|
Viên |
8000
|
1200
|
9600000
|
N2 |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T01
01003
|
2026-09-23 |
|
Dimedrol
Diphenhydramin hydroclorid
- Strength / route
- 10mg/ml · Tiêm
- Qty
- 10000 Ống
- Total
- 8590000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Province / Facility
- T36 · 36057
|
893110688824 |
10mg/ml
Tiêm
|
Ống |
10000
|
859
|
8590000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T36
36057
|
2026-09-23 |
|
Dinara
Tenofovir + Lamivudin
- Strength / route
- 100mg + 300mg · Uống
- Qty
- 30000 Viên
- Total
- 435000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01003
|
QLĐB-600-17 |
100mg + 300mg
Uống
|
Viên |
30000
|
14500
|
435000000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
|
T01
01003
|
2026-09-23 |
|
Dinara
Tenofovir + Lamivudin
- Strength / route
- 100mg + 300mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01003
|
893110921924 |
100mg + 300mg
Uống
|
Viên |
0
|
14500
|
0
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
|
T01
01003
|
2026-09-23 |
|
Diphereline P.R 3,75mg
Triptorelin*
- Strength / route
- 3,75mg · Tiêm
- Qty
- 5000 Lọ
- Total
- 12785000000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Ipsen Pharma Biotech (Pháp)
- Province / Facility
- T01 · 01003
|
300114408823 |
3,75mg
Tiêm
|
Lọ |
5000
|
2557000
|
12785000000
|
N1 |
Ipsen Pharma Biotech
Pháp
|
T01
01003
|
2026-09-23 |
|
Diphereline P.R. 11.25mg
Triptorelin*
- Strength / route
- 11,25mg · Tiêm
- Qty
- 160 Lọ
- Total
- 1232000000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Ipsen Pharma Biotech (Pháp)
- Province / Facility
- T01 · 01003
|
300114997424 |
11,25mg
Tiêm
|
Lọ |
160
|
7700000
|
1232000000
|
N1 |
Ipsen Pharma Biotech
Pháp
|
T01
01003
|
2026-09-23 |
|
Dipventin 20
Propofol
- Strength / route
- 10mg/ml; 20ml · Tiêm truyền
- Qty
- 7000 Lọ
- Total
- 164500000
- Group
- N5
- Manufacturer
- Naprod Life Sciences Pvt. Ltd. (Ấn Độ)
- Province / Facility
- T77 · 77003
|
890114426525 |
10mg/ml; 20ml
Tiêm truyền
|
Lọ |
7000
|
23500
|
164500000
|
N5 |
Naprod Life Sciences Pvt. Ltd.
Ấn Độ
|
T77
77003
|
2026-09-23 |
|
Dobutil plus
Perindopril + indapamid
- Strength / route
- 4mg +1,25mg · Uống
- Qty
- 100000 Viên
- Total
- 180000000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty CPDP OPV (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01003
|
893110248423 |
4mg +1,25mg
Uống
|
Viên |
100000
|
1800
|
180000000
|
N2 |
Công ty CPDP OPV
Việt Nam
|
T01
01003
|
2026-09-23 |
|
Dobutil plus
Perindopril + indapamid
- Strength / route
- 4mg +1,25mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty CPDP OPV (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01003
|
VD-21668-14 |
4mg +1,25mg
Uống
|
Viên |
0
|
1800
|
0
|
N2 |
Công ty CPDP OPV
Việt Nam
|
T01
01003
|
2026-09-23 |
|
Donepezil OD DWP 5 mg
Donepezil
- Strength / route
- 5mg · Uống
- Qty
- 16000 Viên
- Total
- 16800000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01003
|
893110220323 |
5mg
Uống
|
Viên |
16000
|
1050
|
16800000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
|
T01
01003
|
2026-09-23 |
|
Dorithricin
Tyrothricin + benzocain+ benzalkonium
- Strength / route
- 0,5mg +1mg +1,5mg · Ngậm
- Qty
- 240000 Viên
- Total
- 691200000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Medice Arzneimittel Pütter GmbH & Co. KG (Đức)
- Province / Facility
- T01 · 01003
|
400100014224 |
0,5mg +1mg +1,5mg
Ngậm
|
Viên |
240000
|
2880
|
691200000
|
N1 |
Medice Arzneimittel Pütter GmbH & Co. KG
Đức
|
T01
01003
|
2026-09-23 |
|
Dorithricin
Tyrothricin + benzocain+ benzalkonium
- Strength / route
- 0,5mg +1mg +1,5mg · Ngậm
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N1
- Manufacturer
- Medice Arzneimittel Pütter GmbH & Co. KG (Đức)
- Province / Facility
- T01 · 01003
|
VN-20293-17 |
0,5mg +1mg +1,5mg
Ngậm
|
Viên |
0
|
2880
|
0
|
N1 |
Medice Arzneimittel Pütter GmbH & Co. KG
Đức
|
T01
01003
|
2026-09-23 |
|
Drenoxol
Ambroxol
- Strength / route
- 0,3% (30mg/ 10ml) · Uống
- Qty
- 0 Ống
- Total
- 0
- Group
- N1
- Manufacturer
- Faes Farma Portugal, S.A. (Bồ Đào Nha)
- Province / Facility
- T01 · 01003
|
VN-21986-19 |
0,3% (30mg/ 10ml)
Uống
|
Ống |
0
|
8600
|
0
|
N1 |
Faes Farma Portugal, S.A.
Bồ Đào Nha
|
T01
01003
|
2026-09-23 |
|
Drenoxol
Ambroxol
- Strength / route
- 0,3% (30mg/ 10ml) · Uống
- Qty
- 80000 Ống
- Total
- 688000000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Faes Farma Portugal, S.A. (Bồ Đào Nha)
- Province / Facility
- T01 · 01003
|
560100344325 |
0,3% (30mg/ 10ml)
Uống
|
Ống |
80000
|
8600
|
688000000
|
N1 |
Faes Farma Portugal, S.A.
Bồ Đào Nha
|
T01
01003
|
2026-09-23 |
|
Dropstar
Levofloxacin
- Strength / route
- 5mg/ml; Ống 10ml · Nhỏ mắt
- Qty
- 3500 Ống
- Total
- 210000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
- Province / Facility
- T38 · 38287
|
893115057200 |
5mg/ml; Ống 10ml
Nhỏ mắt
|
Ống |
3500
|
60000
|
210000000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
|
T38
38287
|
2026-09-23 |
|
Dropstar
Levofloxacin
- Strength / route
- 5mg/ml; Ống 10ml · Nhỏ mắt
- Qty
- 3500 Ống
- Total
- 210000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
- Province / Facility
- T38 · 38287
|
VD-21524-14 |
5mg/ml; Ống 10ml
Nhỏ mắt
|
Ống |
3500
|
60000
|
210000000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
|
T38
38287
|
2026-09-23 |
|
Duobivent
Vildagliptin + metformin
- Strength / route
- 50mg + 1000mg · Uống
- Qty
- 1200000 Viên
- Total
- 6300000000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty TNHH DRP Inter (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01003
|
893110238523 |
50mg + 1000mg
Uống
|
Viên |
1200000
|
5250
|
6300000000
|
N3 |
Công ty TNHH DRP Inter
Việt Nam
|
T01
01003
|
2026-09-23 |
|
Dutasteride Teva 0.5mg
Dutasterid
- Strength / route
- 0,5mg · Uống
- Qty
- 60000 Viên
- Total
- 546000000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Teva Pharmaceutical Works Private Limited Company (Hungary)
- Province / Facility
- T01 · 01003
|
599110007623 |
0,5mg
Uống
|
Viên |
60000
|
9100
|
546000000
|
N1 |
Teva Pharmaceutical Works Private Limited Company
Hungary
|
T01
01003
|
2026-09-23 |
|
Dydrogesterone 10mg
Dydrogesteron
- Strength / route
- 10mg · Uống
- Qty
- 40000 Viên
- Total
- 252000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty TNHH DRP Inter (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01003
|
893110107025 |
10mg
Uống
|
Viên |
40000
|
6300
|
252000000
|
N4 |
Công ty TNHH DRP Inter
Việt Nam
|
T01
01003
|
2026-09-23 |
|
Dysport
Botulinum toxin
- Strength / route
- 300U · Tiêm
- Qty
- 140 Lọ
- Total
- 739330200
- Group
- N1
- Manufacturer
- Ipsen Biopharm Limited (Anh)
- Province / Facility
- T01 · 01003
|
500414305124 |
300U
Tiêm
|
Lọ |
140
|
5280930
|
739330200
|
N1 |
Ipsen Biopharm Limited
Anh
|
T01
01003
|
2026-09-23 |
|
Dysport
Botulinum toxin
- Strength / route
- 500U · Tiêm
- Qty
- 140 Lọ
- Total
- 1020699680
- Group
- N1
- Manufacturer
- Ipsen Biopharm Limited (Anh)
- Province / Facility
- T01 · 01003
|
500414305024 |
500U
Tiêm
|
Lọ |
140
|
7290712
|
1020699680
|
N1 |
Ipsen Biopharm Limited
Anh
|
T01
01003
|
2026-09-23 |
|
Dưỡng cốt
Cao xương hỗn hợp, Hoàng bá, Tri mẫu, Trần bì, Bạch thược, Can khương, Thục địa
- Strength / route
- 324mg; 1,2g; 0,15g; 0,3g; 0,3g; 0,075g; 0,3g · Uống
- Qty
- 120000 Viên
- Total
- 264000000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
- Province / Facility
- T77 · 77003
|
TCT-00231-24 |
324mg; 1,2g; 0,15g; 0,3g; 0,3g; 0,075g; 0,3g
Uống
|
Viên |
120000
|
2200
|
264000000
|
N3 |
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco
Việt Nam
|
T77
77003
|
2026-09-23 |
|
Dưỡng tâm an thần Danapha
Hoài sơn, Liên nhục, Liên tâm, Lá dâu, Lá vông, Bá tử nhân, Toan táo nhân, Long nhãn
- Strength / route
- 183mg; 175mg; 15mg; 91,25mg; 91,25mg; 91,25mg; 91,25mg; 91,25mg · Uống
- Qty
- 88000 Viên
- Total
- 26400000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
- Province / Facility
- T77 · 77003
|
VD-22740-15 |
183mg; 175mg; 15mg; 91,25mg; 91,25mg; 91,25mg; 91,25mg; 91,25mg
Uống
|
Viên |
88000
|
300
|
26400000
|
N3 |
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
|
T77
77003
|
2026-09-23 |
|
Dầu nóng mặt trời
Camphor, Tinh dầu bạc hà, Tinh dầu quế, Methyl salycilat, Gừng
- Strength / route
- Mỗi ml chứa: Methyl salicylat 31,05% (w/v); Camphor 10,50% (w/v); Tinh dầu quế (Aetheroleum Cinnamomi) 5,50mg; Tinh dầu Bạc hà (Aetheroleum Menthae arvensis) 124,00mg; Gừng (Rhizoma Zingiberis) 31,50m · Dùng ngoài
- Qty
- 2000 Chai
- Total
- 67200000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
- Province / Facility
- T77 · 77003
|
893100706624 |
Mỗi ml chứa: Methyl salicylat 31,05% (w/v); Camphor 10,50% (w/v); Tinh dầu quế (Aetheroleum Cinnamomi) 5,50mg; Tinh dầu Bạc hà (Aetheroleum Menthae arvensis) 124,00mg; Gừng (Rhizoma Zingiberis) 31,50m
Dùng ngoài
|
Chai |
2000
|
33600
|
67200000
|
N3 |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC
Việt Nam
|
T77
77003
|
2026-09-23 |
|
Dầu nóng mặt trời
Camphor, Tinh dầu bạc hà, Tinh dầu quế, Methyl salycilat, Gừng
- Strength / route
- Mỗi ml chứa: Methyl salycilat 31,05% (w/v); Camphor 10,5%(w/v); Tinh dầu quế (Aetheroleum Cinnamomi) 5,50 mg; Tinh dầu Bạc hà (Aetheroleum Menthae arvensis); 124,00 mg; Gừng (Rhizoma Zingiberis) 31,50 · Dùng ngoài
- Qty
- 60 Chai
- Total
- 1587600
- Group
- N3
- Manufacturer
- Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
- Province / Facility
- T45 · 45308
|
893100706624 |
Mỗi ml chứa: Methyl salycilat 31,05% (w/v); Camphor 10,5%(w/v); Tinh dầu quế (Aetheroleum Cinnamomi) 5,50 mg; Tinh dầu Bạc hà (Aetheroleum Menthae arvensis); 124,00 mg; Gừng (Rhizoma Zingiberis) 31,50
Dùng ngoài
|
Chai |
60
|
26460
|
1587600
|
N3 |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC
Việt Nam
|
T45
45308
|
2026-09-23 |
|
Dầu nóng mặt trời
Camphor, Tinh dầu bạc hà, Tinh dầu quế, Methyl salycilat, Gừng
- Strength / route
- Mỗi ml chứa: Methyl salycilat 31,05% (w/v); Camphor 10,5%(w/v); Tinh dầu quế (Aetheroleum Cinnamomi) 5,50 mg; Tinh dầu Bạc hà (Aetheroleum Menthae arvensis); 124,00 mg; Gừng (Rhizoma Zingiberis) 31,50 · Dùng ngoài
- Qty
- 60 Chai
- Total
- 1587600
- Group
- N3
- Manufacturer
- Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
- Province / Facility
- T45 · 45305
|
893100706624 |
Mỗi ml chứa: Methyl salycilat 31,05% (w/v); Camphor 10,5%(w/v); Tinh dầu quế (Aetheroleum Cinnamomi) 5,50 mg; Tinh dầu Bạc hà (Aetheroleum Menthae arvensis); 124,00 mg; Gừng (Rhizoma Zingiberis) 31,50
Dùng ngoài
|
Chai |
60
|
26460
|
1587600
|
N3 |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC
Việt Nam
|
T45
45305
|
2026-09-23 |
|
Dầu nóng mặt trời
Camphor, Tinh dầu bạc hà, Tinh dầu quế, Methyl salycilat, Gừng
- Strength / route
- Mỗi ml chứa: Methyl salycilat 31,05% (w/v); Camphor 10,5%(w/v); Tinh dầu quế (Aetheroleum Cinnamomi) 5,50 mg; Tinh dầu Bạc hà (Aetheroleum Menthae arvensis); 124,00 mg; Gừng (Rhizoma Zingiberis) 31,50 · Dùng ngoài
- Qty
- 600 Chai
- Total
- 15876000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
- Province / Facility
- T45 · 45030
|
893100706624 |
Mỗi ml chứa: Methyl salycilat 31,05% (w/v); Camphor 10,5%(w/v); Tinh dầu quế (Aetheroleum Cinnamomi) 5,50 mg; Tinh dầu Bạc hà (Aetheroleum Menthae arvensis); 124,00 mg; Gừng (Rhizoma Zingiberis) 31,50
Dùng ngoài
|
Chai |
600
|
26460
|
15876000
|
N3 |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC
Việt Nam
|
T45
45030
|
2026-09-23 |
|
Efferalgan
Paracetamol
- Strength / route
- 500mg · Uống
- Qty
- 160000 Viên
- Total
- 378880000
- Group
- N1
- Manufacturer
- UPSA SAS (Pháp)
- Province / Facility
- T01 · 01003
|
300100011324 |
500mg
Uống
|
Viên |
160000
|
2368
|
378880000
|
N1 |
UPSA SAS
Pháp
|
T01
01003
|
2026-09-23 |
|
Efferalgan
Paracetamol
- Strength / route
- 80mg · Đặt hậu môn
- Qty
- 4000 Viên
- Total
- 8100000
- Group
- N1
- Manufacturer
- CSSX, ĐG: UPSA SAS (CSXX: UPSA SAS - Pháp) (Pháp)
- Province / Facility
- T01 · 01003
|
VN-20952-18 |
80mg
Đặt hậu môn
|
Viên |
4000
|
2025
|
8100000
|
N1 |
CSSX, ĐG: UPSA SAS (CSXX: UPSA SAS - Pháp)
Pháp
|
T01
01003
|
2026-09-23 |
|
Efferalgan
Paracetamol
- Strength / route
- 150mg · Đặt hậu môn
- Qty
- 9000 Viên
- Total
- 21780000
- Group
- N1
- Manufacturer
- UPSA SAS (CSXX: UPSA SAS - Pháp) (Pháp)
- Province / Facility
- T01 · 01003
|
300100523924 |
150mg
Đặt hậu môn
|
Viên |
9000
|
2420
|
21780000
|
N1 |
UPSA SAS (CSXX: UPSA SAS - Pháp)
Pháp
|
T01
01003
|
2026-09-23 |
|
Efferalgan
Paracetamol
- Strength / route
- 300mg · Đặt hậu môn
- Qty
- 5000 Viên
- Total
- 14155000
- Group
- N1
- Manufacturer
- UPSA SAS (CSXX: UPSA SAS - Pháp) (Pháp)
- Province / Facility
- T01 · 01003
|
300100011424 |
300mg
Đặt hậu môn
|
Viên |
5000
|
2831
|
14155000
|
N1 |
UPSA SAS (CSXX: UPSA SAS - Pháp)
Pháp
|
T01
01003
|
2026-09-23 |
|
Efferalgan Codeine
Paracetamol + codein phosphat
- Strength / route
- 500mg + 30mg · Uống
- Qty
- 22000 Viên
- Total
- 72270000
- Group
- N1
- Manufacturer
- UPSA SAS (Pháp)
- Province / Facility
- T01 · 01003
|
VN-20953-18 |
500mg + 30mg
Uống
|
Viên |
22000
|
3285
|
72270000
|
N1 |
UPSA SAS
Pháp
|
T01
01003
|
2026-09-23 |
|
Egilok
Metoprolol
- Strength / route
- 50mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N1
- Manufacturer
- Egis Pharmaceuticals Private Limited Company (Hungary)
- Province / Facility
- T01 · 01003
|
599110027223 |
50mg
Uống
|
Viên |
0
|
2045
|
0
|
N1 |
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company
Hungary
|
T01
01003
|
2026-09-23 |
|
Egilok
Metoprolol
- Strength / route
- 50mg · Uống
- Qty
- 600000 Viên
- Total
- 1227000000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Egis Pharmaceuticals Private Limited Company (Hungary)
- Province / Facility
- T01 · 01003
|
VN-18891-15 |
50mg
Uống
|
Viên |
600000
|
2045
|
1227000000
|
N1 |
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company
Hungary
|
T01
01003
|
2026-09-23 |
|
Elarothene
Desloratadin
- Strength / route
- 5mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N1
- Manufacturer
- Actavis Ltd (Malta)
- Province / Facility
- T01 · 01003
|
VN-22053-19 |
5mg
Uống
|
Viên |
0
|
5200
|
0
|
N1 |
Actavis Ltd
Malta
|
T01
01003
|
2026-09-23 |
|
Elarothene
Desloratadin
- Strength / route
- 5mg · Uống
- Qty
- 60000 Viên
- Total
- 312000000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Actavis Ltd (Malta)
- Province / Facility
- T01 · 01003
|
535100780124 |
5mg
Uống
|
Viên |
60000
|
5200
|
312000000
|
N1 |
Actavis Ltd
Malta
|
T01
01003
|
2026-09-23 |
|
Elumast 4 mg
Natri montelukast
- Strength / route
- 4mg · Uống
- Qty
- 4000 Gói
- Total
- 44000000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Laboratorios Cinfa, S.A. (Tây Ban Nha)
- Province / Facility
- T01 · 01003
|
840110187523 |
4mg
Uống
|
Gói |
4000
|
11000
|
44000000
|
N1 |
Laboratorios Cinfa, S.A.
Tây Ban Nha
|
T01
01003
|
2026-09-23 |
|
Empagliflozin 25 mg
Empagliflozin
- Strength / route
- 25mg · Uống
- Qty
- 100000 Viên
- Total
- 1600000000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01003
|
893110733124 |
25mg
Uống
|
Viên |
100000
|
16000
|
1600000000
|
N2 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam
Việt Nam
|
T01
01003
|
2026-09-23 |