Medibase
EN VI JA

VSS data · Tender results

Search VSS drug tender-winning results

Drug tender results published by Vietnam Social Security (VSS) at quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirrors and indexes it. Each record is one drug line-item at one healthcare facility in one publication batch. Scope: from 2024 onward.

Last synced
2026-10-08
Latest batch
2026-10-07
Tender records
303855
Clear

303855 records found. Showing 3101–3150. Unit / total prices in VND.

Drug / ingredient Reg № Unit Unit price Batch
Dexamethasone
Dexamethason
Strength / route
4mg/1ml · Tiêm
Qty
9000 Ống
Total
5715000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01003
893110172124 Ống 635 2026-09-23
Dexmed Kabi
Dexmedetomidin
Strength / route
200μg/2ml · Tiêm truyền
Qty
1000 Lọ
Total
308900000
Group
N1
Manufacturer
CSSX & XX: Fresenius Kabi Austria GmbH CSĐG thứ cấp: Fresenius Kabi Austria GmbH (Áo)
Province / Facility
T01 · 01003
900114962924 Lọ 308900 2026-09-23
Diacerein 50mg
Diacerein
Strength / route
50mg · Uống
Qty
5000 Viên
Total
2615000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Minh Dân, Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T98 · 98437
893110065724 Viên 523 2026-09-23
Diamicron MR
Gliclazide
Strength / route
30mg · Uống
Qty
130000 Viên
Total
348660000
Group
N1
Manufacturer
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
Province / Facility
T01 · 01935
VN-20549-17 Viên 2682 2026-09-23
Diamicron MR 60mg
Gliclazide
Strength / route
60mg · Uống
Qty
280000 Viên
Total
1435280000
Group
N1
Manufacturer
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
Province / Facility
T01 · 01935
VN-20796-17 Viên 5126 2026-09-23
Dianeal Low Calcium (2.5mEq/l) Peritoneal Dialysis Solution with 2.5% Dextrose
Dung dịch lọc màng bụng
Strength / route
Mỗi 100ml dung dịch chứa: Calci Chloride 18,3mg; Dextrose hydrous 2,5g; Magie Chloride 5,08mg; Natri Chloride 538mg; Natri lactat 448mg; 2 lít · Tại chỗ (ngâm vào khoang màng bụng)
Qty
1500 Túi
Total
127800000
Group
N2
Manufacturer
Vantive Manufacturing Pte. Ltd. (Singapore)
Province / Facility
T77 · 77003
888110780924 Túi 85200 2026-09-23
Diazepam 10mg/2ml
Diazepam
Strength / route
10mg/2ml · Tiêm
Qty
1000 Ống
Total
8000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương Vidipha (Việt Nam)
Province / Facility
T77 · 77003
893112683724 Ống 8000 2026-09-23
Diazepam 10mg/2ml
Diazepam
Strength / route
10mg/2ml · Tiêm
Qty
2000 Ống
Total
16000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01003
893112683724 Ống 8000 2026-09-23
Diazepam Vidipha 5
Diazepam
Strength / route
5mg · Uống
Qty
40000 Viên
Total
22000000
Group
N4
Manufacturer
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79036
893112102100 Viên 550 2026-09-23
Diazepam Vidipha 5
Diazepam
Strength / route
5mg · Uống
Qty
9000 Viên
Total
4950000
Group
N4
Manufacturer
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T77 · 77003
893112102100 Viên 550 2026-09-23
Differin Cream 0,1%
Adapalen
Strength / route
0,1 % · Dùng ngoài
Qty
1400 Tuýp
Total
214202800
Group
N1
Manufacturer
Laboratoires Galderma (Pháp)
Province / Facility
T01 · 01003
VN-19652-16 Tuýp 153002 2026-09-23
Digoxin/Anfarm
Digoxin
Strength / route
0,5mg/ 2ml · Tiêm
Qty
400 Ống
Total
12000000
Group
N1
Manufacturer
Anfarm hellas S.A. (Hy Lạp)
Province / Facility
T01 · 01003
520110518724 Ống 30000 2026-09-23
Diltiazem Stella 60mg
Diltiazem
Strength / route
60mg · Uống
Qty
8000 Viên
Total
9600000
Group
N2
Manufacturer
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01003
893110337323 Viên 1200 2026-09-23
Dimedrol
Diphenhydramin hydroclorid
Strength / route
10mg/ml · Tiêm
Qty
10000 Ống
Total
8590000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T36 · 36057
893110688824 Ống 859 2026-09-23
Dinara
Tenofovir + Lamivudin
Strength / route
100mg + 300mg · Uống
Qty
30000 Viên
Total
435000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01003
QLĐB-600-17 Viên 14500 2026-09-23
Dinara
Tenofovir + Lamivudin
Strength / route
100mg + 300mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01003
893110921924 Viên 14500 2026-09-23
Diphereline P.R 3,75mg
Triptorelin*
Strength / route
3,75mg · Tiêm
Qty
5000 Lọ
Total
12785000000
Group
N1
Manufacturer
Ipsen Pharma Biotech (Pháp)
Province / Facility
T01 · 01003
300114408823 Lọ 2557000 2026-09-23
Diphereline P.R. 11.25mg
Triptorelin*
Strength / route
11,25mg · Tiêm
Qty
160 Lọ
Total
1232000000
Group
N1
Manufacturer
Ipsen Pharma Biotech (Pháp)
Province / Facility
T01 · 01003
300114997424 Lọ 7700000 2026-09-23
Dipventin 20
Propofol
Strength / route
10mg/ml; 20ml · Tiêm truyền
Qty
7000 Lọ
Total
164500000
Group
N5
Manufacturer
Naprod Life Sciences Pvt. Ltd. (Ấn Độ)
Province / Facility
T77 · 77003
890114426525 Lọ 23500 2026-09-23
Dobutil plus
Perindopril + indapamid
Strength / route
4mg +1,25mg · Uống
Qty
100000 Viên
Total
180000000
Group
N2
Manufacturer
Công ty CPDP OPV (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01003
893110248423 Viên 1800 2026-09-23
Dobutil plus
Perindopril + indapamid
Strength / route
4mg +1,25mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Công ty CPDP OPV (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01003
VD-21668-14 Viên 1800 2026-09-23
Donepezil OD DWP 5 mg
Donepezil
Strength / route
5mg · Uống
Qty
16000 Viên
Total
16800000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01003
893110220323 Viên 1050 2026-09-23
Dorithricin
Tyrothricin + benzocain+ benzalkonium
Strength / route
0,5mg +1mg +1,5mg · Ngậm
Qty
240000 Viên
Total
691200000
Group
N1
Manufacturer
Medice Arzneimittel Pütter GmbH & Co. KG (Đức)
Province / Facility
T01 · 01003
400100014224 Viên 2880 2026-09-23
Dorithricin
Tyrothricin + benzocain+ benzalkonium
Strength / route
0,5mg +1mg +1,5mg · Ngậm
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Medice Arzneimittel Pütter GmbH & Co. KG (Đức)
Province / Facility
T01 · 01003
VN-20293-17 Viên 2880 2026-09-23
Drenoxol
Ambroxol
Strength / route
0,3% (30mg/ 10ml) · Uống
Qty
0 Ống
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Faes Farma Portugal, S.A. (Bồ Đào Nha)
Province / Facility
T01 · 01003
VN-21986-19 Ống 8600 2026-09-23
Drenoxol
Ambroxol
Strength / route
0,3% (30mg/ 10ml) · Uống
Qty
80000 Ống
Total
688000000
Group
N1
Manufacturer
Faes Farma Portugal, S.A. (Bồ Đào Nha)
Province / Facility
T01 · 01003
560100344325 Ống 8600 2026-09-23
Dropstar
Levofloxacin
Strength / route
5mg/ml; Ống 10ml · Nhỏ mắt
Qty
3500 Ống
Total
210000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38287
893115057200 Ống 60000 2026-09-23
Dropstar
Levofloxacin
Strength / route
5mg/ml; Ống 10ml · Nhỏ mắt
Qty
3500 Ống
Total
210000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38287
VD-21524-14 Ống 60000 2026-09-23
Duobivent
Vildagliptin + metformin
Strength / route
50mg + 1000mg · Uống
Qty
1200000 Viên
Total
6300000000
Group
N3
Manufacturer
Công ty TNHH DRP Inter (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01003
893110238523 Viên 5250 2026-09-23
Dutasteride Teva 0.5mg
Dutasterid
Strength / route
0,5mg · Uống
Qty
60000 Viên
Total
546000000
Group
N1
Manufacturer
Teva Pharmaceutical Works Private Limited Company (Hungary)
Province / Facility
T01 · 01003
599110007623 Viên 9100 2026-09-23
Dydrogesterone 10mg
Dydrogesteron
Strength / route
10mg · Uống
Qty
40000 Viên
Total
252000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH DRP Inter (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01003
893110107025 Viên 6300 2026-09-23
Dysport
Botulinum toxin
Strength / route
300U · Tiêm
Qty
140 Lọ
Total
739330200
Group
N1
Manufacturer
Ipsen Biopharm Limited (Anh)
Province / Facility
T01 · 01003
500414305124 Lọ 5280930 2026-09-23
Dysport
Botulinum toxin
Strength / route
500U · Tiêm
Qty
140 Lọ
Total
1020699680
Group
N1
Manufacturer
Ipsen Biopharm Limited (Anh)
Province / Facility
T01 · 01003
500414305024 Lọ 7290712 2026-09-23
Dưỡng cốt
Cao xương hỗn hợp, Hoàng bá, Tri mẫu, Trần bì, Bạch thược, Can khương, Thục địa
Strength / route
324mg; 1,2g; 0,15g; 0,3g; 0,3g; 0,075g; 0,3g · Uống
Qty
120000 Viên
Total
264000000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
Province / Facility
T77 · 77003
TCT-00231-24 Viên 2200 2026-09-23
Dưỡng tâm an thần Danapha
Hoài sơn, Liên nhục, Liên tâm, Lá dâu, Lá vông, Bá tử nhân, Toan táo nhân, Long nhãn
Strength / route
183mg; 175mg; 15mg; 91,25mg; 91,25mg; 91,25mg; 91,25mg; 91,25mg · Uống
Qty
88000 Viên
Total
26400000
Group
N3
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Province / Facility
T77 · 77003
VD-22740-15 Viên 300 2026-09-23
Dầu nóng mặt trời
Camphor, Tinh dầu bạc hà, Tinh dầu quế, Methyl salycilat, Gừng
Strength / route
Mỗi ml chứa: Methyl salicylat 31,05% (w/v); Camphor 10,50% (w/v); Tinh dầu quế (Aetheroleum Cinnamomi) 5,50mg; Tinh dầu Bạc hà (Aetheroleum Menthae arvensis) 124,00mg; Gừng (Rhizoma Zingiberis) 31,50m · Dùng ngoài
Qty
2000 Chai
Total
67200000
Group
N3
Manufacturer
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
Province / Facility
T77 · 77003
893100706624 Chai 33600 2026-09-23
Dầu nóng mặt trời
Camphor, Tinh dầu bạc hà, Tinh dầu quế, Methyl salycilat, Gừng
Strength / route
Mỗi ml chứa: Methyl salycilat 31,05% (w/v); Camphor 10,5%(w/v); Tinh dầu quế (Aetheroleum Cinnamomi) 5,50 mg; Tinh dầu Bạc hà (Aetheroleum Menthae arvensis); 124,00 mg; Gừng (Rhizoma Zingiberis) 31,50 · Dùng ngoài
Qty
60 Chai
Total
1587600
Group
N3
Manufacturer
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
Province / Facility
T45 · 45308
893100706624 Chai 26460 2026-09-23
Dầu nóng mặt trời
Camphor, Tinh dầu bạc hà, Tinh dầu quế, Methyl salycilat, Gừng
Strength / route
Mỗi ml chứa: Methyl salycilat 31,05% (w/v); Camphor 10,5%(w/v); Tinh dầu quế (Aetheroleum Cinnamomi) 5,50 mg; Tinh dầu Bạc hà (Aetheroleum Menthae arvensis); 124,00 mg; Gừng (Rhizoma Zingiberis) 31,50 · Dùng ngoài
Qty
60 Chai
Total
1587600
Group
N3
Manufacturer
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
Province / Facility
T45 · 45305
893100706624 Chai 26460 2026-09-23
Dầu nóng mặt trời
Camphor, Tinh dầu bạc hà, Tinh dầu quế, Methyl salycilat, Gừng
Strength / route
Mỗi ml chứa: Methyl salycilat 31,05% (w/v); Camphor 10,5%(w/v); Tinh dầu quế (Aetheroleum Cinnamomi) 5,50 mg; Tinh dầu Bạc hà (Aetheroleum Menthae arvensis); 124,00 mg; Gừng (Rhizoma Zingiberis) 31,50 · Dùng ngoài
Qty
600 Chai
Total
15876000
Group
N3
Manufacturer
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
Province / Facility
T45 · 45030
893100706624 Chai 26460 2026-09-23
Efferalgan
Paracetamol
Strength / route
500mg · Uống
Qty
160000 Viên
Total
378880000
Group
N1
Manufacturer
UPSA SAS (Pháp)
Province / Facility
T01 · 01003
300100011324 Viên 2368 2026-09-23
Efferalgan
Paracetamol
Strength / route
80mg · Đặt hậu môn
Qty
4000 Viên
Total
8100000
Group
N1
Manufacturer
CSSX, ĐG: UPSA SAS (CSXX: UPSA SAS - Pháp) (Pháp)
Province / Facility
T01 · 01003
VN-20952-18 Viên 2025 2026-09-23
Efferalgan
Paracetamol
Strength / route
150mg · Đặt hậu môn
Qty
9000 Viên
Total
21780000
Group
N1
Manufacturer
UPSA SAS (CSXX: UPSA SAS - Pháp) (Pháp)
Province / Facility
T01 · 01003
300100523924 Viên 2420 2026-09-23
Efferalgan
Paracetamol
Strength / route
300mg · Đặt hậu môn
Qty
5000 Viên
Total
14155000
Group
N1
Manufacturer
UPSA SAS (CSXX: UPSA SAS - Pháp) (Pháp)
Province / Facility
T01 · 01003
300100011424 Viên 2831 2026-09-23
Efferalgan Codeine
Paracetamol + codein phosphat
Strength / route
500mg + 30mg · Uống
Qty
22000 Viên
Total
72270000
Group
N1
Manufacturer
UPSA SAS (Pháp)
Province / Facility
T01 · 01003
VN-20953-18 Viên 3285 2026-09-23
Egilok
Metoprolol
Strength / route
50mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company (Hungary)
Province / Facility
T01 · 01003
599110027223 Viên 2045 2026-09-23
Egilok
Metoprolol
Strength / route
50mg · Uống
Qty
600000 Viên
Total
1227000000
Group
N1
Manufacturer
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company (Hungary)
Province / Facility
T01 · 01003
VN-18891-15 Viên 2045 2026-09-23
Elarothene
Desloratadin
Strength / route
5mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Actavis Ltd (Malta)
Province / Facility
T01 · 01003
VN-22053-19 Viên 5200 2026-09-23
Elarothene
Desloratadin
Strength / route
5mg · Uống
Qty
60000 Viên
Total
312000000
Group
N1
Manufacturer
Actavis Ltd (Malta)
Province / Facility
T01 · 01003
535100780124 Viên 5200 2026-09-23
Elumast 4 mg
Natri montelukast
Strength / route
4mg · Uống
Qty
4000 Gói
Total
44000000
Group
N1
Manufacturer
Laboratorios Cinfa, S.A. (Tây Ban Nha)
Province / Facility
T01 · 01003
840110187523 Gói 11000 2026-09-23
Empagliflozin 25 mg
Empagliflozin
Strength / route
25mg · Uống
Qty
100000 Viên
Total
1600000000
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01003
893110733124 Viên 16000 2026-09-23

Reference data only. Verify directly against the VSS portal before relying on it for tender or commercial decisions.