Medibase
EN VI JA

VSS data · Tender results

Search VSS drug tender-winning results

Drug tender results published by Vietnam Social Security (VSS) at quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirrors and indexes it. Each record is one drug line-item at one healthcare facility in one publication batch. Scope: from 2024 onward.

Last synced
2026-08-22
Latest batch
2026-08-21
Tender records
284789
Clear

284789 records found. Showing 3101–3150. Unit / total prices in VND.

Drug / ingredient Reg № Unit Unit price Batch
Gadovist
Gadobutrol
Strength / route
1mmol/ml; 5ml · Tiêm tĩnh mạch
Qty
0 Bơm tiêm/Xy lanh
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Bayer AG (Đức)
Province / Facility
T46 · 46002
VN-22297-19 Bơm tiêm/Xy lanh 546000 2026-07-31
Gadovist
Gadobutrol
Strength / route
1mmol/ml; 5ml · Tiêm tĩnh mạch
Qty
1900 Bơm tiêm/Xy lanh
Total
1037400000
Group
N1
Manufacturer
Bayer AG (Đức)
Province / Facility
T46 · 46002
400110984924 Bơm tiêm/Xy lanh 546000 2026-07-31
Galvus
Vildagliptin
Strength / route
50mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Siegfried Barbera, S.L. (Tây Ban Nha)
Province / Facility
T46 · 46002
VN-19290-15 Viên 8225 2026-07-31
Galvus
Vildagliptin
Strength / route
50mg · Uống
Qty
10000 Viên
Total
82250000
Group
N1
Manufacturer
Siegfried Barbera, S.L. (Tây Ban Nha)
Province / Facility
T46 · 46002
840110412723 Viên 8225 2026-07-31
Galvus Met 50mg/850mg
Vildagliptin + metformin
Strength / route
850mg, 50mg · Uống
Qty
6700 Viên
Total
62135800
Group
N1
Manufacturer
Cơ sở sản xuất: Novartis Pharma Produktions GmbH; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Lek Pharmaceuticals d.d., Poslovna enota PROIZVODNJA LENDAVA (Cơ sở sản xuất: Đức; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Slovenia)
Province / Facility
T46 · 46002
400110771924 Viên 9274 2026-07-31
Gantavimin
Diệp hạ châu, Nhân trần, Cỏ nhọ nồi, Râu ngô, Kim ngân hoa, Nghệ
Strength / route
253mg · Uống
Qty
50000 Viên
Total
36950000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
Province / Facility
T66 · 66005
VD-25097-16 Viên 739 2026-07-31
Garnotal
Phenobarbital
Strength / route
100mg · Uống
Qty
3900 Viên
Total
4914000
Group
N2
Manufacturer
Nhà máy sản xuất dược phẩm và Trung tâm nghiên cứu phát triển công nghệ cao - Địa điểm kinh doanh Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Province / Facility
T31 · 31035
893112426324 Viên 1260 2026-07-31
Gastevin 30mg
Lansoprazol
Strength / route
30mg · Uống
Qty
37100 Viên
Total
352450000
Group
N1
Manufacturer
KRKA, d.d., Novo mesto (Slovenia)
Province / Facility
T46 · 46002
VN-18275-14 Viên 9500 2026-07-31
Geastine 250
Gefitinib
Strength / route
250mg · Uống
Qty
2600 Viên
Total
124254000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược Minh Hải (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46002
893114115324 Viên 47790 2026-07-31
Geastine 250
Gefitinib
Strength / route
250mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược Minh Hải (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46002
QLĐB-634-17 Viên 47790 2026-07-31
Gelacmeigel
Metronidazol
Strength / route
1%; 15g · Dùng ngoài
Qty
0 Tuýp
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược Medipharco (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46002
VD-28279-17 Tuýp 16000 2026-07-31
Gelacmeigel
Metronidazol
Strength / route
1%; 15g · Dùng ngoài
Qty
20 Tuýp
Total
320000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược Medipharco (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46002
893105875024 Tuýp 16000 2026-07-31
Gemcitabine For Injection 1000mg/Vial
Gemcitabine hydrochloride tương đương Gemcitabine 1000mg
Strength / route
1000mg · Tiêm tĩnh mạch
Qty
400 Lọ
Total
124800000
Group
N2
Manufacturer
Hetero Labs Limited (Ấn Độ)
Province / Facility
T22 · 22001
890114974524 Lọ 312000 2026-07-31
Gentamicin 80mg
Gentamicin
Strength / route
40mg/ml;2ml · Tiêm
Qty
40000 Ống
Total
40800000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T66 · 66022
893110175124 Ống 1020 2026-07-31
Gikanin
Acetyl leucin
Strength / route
500mg · Uống
Qty
1500 Viên
Total
484500
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Province / Facility
T95 · 95014
VD-22909-15 Viên 323 2026-07-31
Giải độc gan Xuân Quang
Nhân trần, Trạch tả, Đại hoàng, Sinh địa, Đương qui, Mạch môn, Long đởm, Chi tử, Hoàng cầm, Cam thảo, Mộc thông
Strength / route
1,70g. 0,83g. 0,83g. 0,60g. 0,60g. 0,60g. 0,83g. 0,42g. 0,42g. 0,23g. 0,42g. · Uống
Qty
1000 Viên
Total
2780000
Group
N3
Manufacturer
Công Ty TNHH Đông Dược Xuân Quang (Việt Nam)
Province / Facility
T95 · 95014
V582-H12-10 Viên 2780 2026-07-31
Gliatilin
Choline alfoscerat
Strength / route
1000mg/4ml · Tiêm truyền
Qty
4500 Ống
Total
311850000
Group
N1
Manufacturer
Italfarmaco S.P.A (Ý)
Province / Facility
T46 · 46002
VN-13244-11 Ống 69300 2026-07-31
Gliclada 60mg modified - release tablets
Gliclazid
Strength / route
60mg · Uống
Qty
95000 Viên
Total
470820000
Group
N1
Manufacturer
KRKA, D.D., Novo Mesto (Slovenia)
Province / Facility
T46 · 46002
383110130824 Viên 4956 2026-07-31
Gliclazide Tablets BP 40mg
Gliclazid
Strength / route
40mg · Uống
Qty
24000 Viên
Total
34800000
Group
N3
Manufacturer
Flamingo Pharmaceuticals Ltd (Ấn Độ)
Province / Facility
T38 · 38803
890110352424 Viên 1450 2026-07-31
Gliclazide Tablets BP 40mg
Gliclazid
Strength / route
40mg · Uống
Qty
24000 Viên
Total
34800000
Group
N3
Manufacturer
Flamingo Pharmaceuticals Ltd (Ấn Độ)
Province / Facility
T38 · 38210
890110352424 Viên 1450 2026-07-31
Glizym-M
Gliclazid + metformin
Strength / route
80mg + 500mg · Uống
Qty
95000 Viên
Total
318250000
Group
N5
Manufacturer
Panacea Biotec Pharma Ltd. (India)
Province / Facility
T46 · 46002
VN3-343-21 Viên 3350 2026-07-31
Glizym-M
Gliclazid + metformin
Strength / route
80mg + 500mg · Uống
Qty
300000 Viên
Total
969900000
Group
N5
Manufacturer
Panacea Biotec Pharma Ltd. (Ấn Độ)
Province / Facility
T38 · 38803
890110045125 Viên 3233 2026-07-31
Glizym-M
Gliclazid + metformin
Strength / route
80mg + 500mg · Uống
Qty
300000 Viên
Total
969900000
Group
N5
Manufacturer
Panacea Biotec Pharma Ltd. (Ấn Độ)
Province / Facility
T38 · 38210
890110045125 Viên 3233 2026-07-31
Glucofine XR 750 mg
Metformin hydroclorid
Strength / route
750mg · Uống
Qty
50000 Viên
Total
80750000
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
Province / Facility
T66 · 66022
893110104825 Viên 1615 2026-07-31
Glucolyte-2
Natri clorid + kali clorid+ monobasic kali phosphat+ natri acetat + magnesi sulfat + kẽm sulfat + dextrose
Strength / route
1,955g; 0,375g; 0,68g; 0,68g; 0,316g; 5,76mg; 37,5g; 500ml · Tiêm truyền
Qty
0 Túi
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Otsuka Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46002
VD-25376-16 Túi 17000 2026-07-31
Glucolyte-2
Natri clorid + kali clorid+ monobasic kali phosphat+ natri acetat + magnesi sulfat + kẽm sulfat + dextrose
Strength / route
1,955g; 0,375g; 0,68g; 0,68g; 0,316g; 5,76mg; 37,5g; 500ml · Tiêm truyền
Qty
10500 Túi
Total
178500000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Otsuka Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46002
893110071400 Túi 17000 2026-07-31
Glucophage XR 500mg
Metformin
Strength / route
500mg · Uống
Qty
118800 Viên
Total
277754400
Group
N1
Manufacturer
Merck Sante s.a.s (Pháp)
Province / Facility
T46 · 46002
300110789924 Viên 2338 2026-07-31
Glucose 10%
Glucose
Strength / route
25g/250ml · Tiêm truyền
Qty
3000 Chai
Total
34500000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T66 · 66022
893110402324 Chai 11500 2026-07-31
Glucose 10%
Glucose
Strength / route
10%; 500ml · Tiêm truyền
Qty
31400 Chai
Total
270040000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46002
893110402324 Chai 8600 2026-07-31
Glucose 30%
Glucose
Strength / route
30%; 500ml · Tiêm truyền
Qty
120 Chai
Total
2016000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46002
VD-23167-15 Chai 16800 2026-07-31
Glucose 5%
Glucose
Strength / route
5%;500ml · Tiêm truyền
Qty
6000 Chai
Total
49980000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định (Việt Nam)
Province / Facility
T66 · 66022
893110118123 Chai 8330 2026-07-31
Glucose 5%
Glucose
Strength / route
5%; 500ml · Tiêm truyền
Qty
31400 Chai
Total
238702800
Group
N4
Manufacturer
Công Ty Cổ Phần IVC (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46002
VD-35954-22 Chai 7602 2026-07-31
Glucose 5%
Glucose
Strength / route
5%; 500ml, chai thủy tinh · Tiêm truyền
Qty
1900 Chai
Total
45600000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46002
893110238000 Chai 24000 2026-07-31
Glumeron 60 MR
Gliclazid
Strength / route
60mg · Uống
Qty
95000 viên
Total
152000000
Group
N2
Manufacturer
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46002
VD-35985-22 viên 1600 2026-07-31
Glutowin Plus
Glibenclamid + metformin
Strength / route
5mg + 1000mg · Uống
Qty
9500 Viên
Total
31321500
Group
N3
Manufacturer
Micro Labs Limited (Ấn Độ)
Province / Facility
T46 · 46002
890110435723 Viên 3297 2026-07-31
Glypressin
Terlipressin
Strength / route
1mg (tương đương Terlipressin 0,86mg) · Tiêm truyền
Qty
950 Lọ
Total
707626500
Group
N1
Manufacturer
Cơ sở sản xuất: Ferring GmbH; Cơ sở đóng gói và xuất : Ferring International Center SA (Cơ sở sản xuất: Đức; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Thụy Sĩ)
Province / Facility
T46 · 46002
VN-19154-15 Lọ 744870 2026-07-31
Golddicron
Gliclazid
Strength / route
30mg · Uống
Qty
100000 Viên
Total
263000000
Group
N1
Manufacturer
Valpharma International S.p.a là cơ sở SX bán thành phẩm và Lamp San Prospero SPA là sơ sở đóng gói và xuất xưởng (Italy)
Province / Facility
T01 · 01I53
800110402523 Viên 2630 2026-07-31
Golddicron
Gliclazid
Strength / route
30mg · Uống
Qty
100000 Viên
Total
263000000
Group
N1
Manufacturer
Valpharma International S.p.a là cơ sở SX bán thành phẩm và Lamp San Prospero SPA là sơ sở đóng gói và xuất xưởng (Italy)
Province / Facility
T01 · 01I54
800110402523 Viên 2630 2026-07-31
Golddicron
Gliclazid
Strength / route
30mg · Uống
Qty
100000 Viên
Total
263000000
Group
N1
Manufacturer
Valpharma International S.p.a là cơ sở SX bán thành phẩm và Lamp San Prospero SPA là sơ sở đóng gói và xuất xưởng (Italy)
Province / Facility
T01 · 01I74
800110402523 Viên 2630 2026-07-31
Golddicron
Gliclazid
Strength / route
30mg · Uống
Qty
100000 Viên
Total
263000000
Group
N1
Manufacturer
Valpharma International S.p.a là cơ sở SX bán thành phẩm và Lamp San Prospero SPA là sơ sở đóng gói và xuất xưởng (Italy)
Province / Facility
T01 · 01I75
800110402523 Viên 2630 2026-07-31
Golddicron
Gliclazid
Strength / route
30mg · Uống
Qty
100000 Viên
Total
263000000
Group
N1
Manufacturer
Valpharma International S.p.a là cơ sở SX bán thành phẩm và Lamp San Prospero SPA là sơ sở đóng gói và xuất xưởng (Italy)
Province / Facility
T01 · 01I52
800110402523 Viên 2630 2026-07-31
Golddicron
Gliclazid
Strength / route
30mg · Uống
Qty
100000 Viên
Total
263000000
Group
N1
Manufacturer
Valpharma International S.p.a là cơ sở SX bán thành phẩm và Lamp San Prospero SPA là sơ sở đóng gói và xuất xưởng (Italy)
Province / Facility
T01 · 01I59
800110402523 Viên 2630 2026-07-31
Golddicron
Gliclazid
Strength / route
30mg · Uống
Qty
100000 Viên
Total
263000000
Group
N1
Manufacturer
Valpharma International S.p.a là cơ sở SX bán thành phẩm và Lamp San Prospero SPA là sơ sở đóng gói và xuất xưởng (Italy)
Province / Facility
T01 · 01OR8
800110402523 Viên 2630 2026-07-31
Golistin-enema
Monobasic natri phosphat+ dibasic natri phosphat
Strength / route
(19g + 7g)/118ml; 133ml · Thụt
Qty
6200 Lọ
Total
322245000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46002
893100265500 Lọ 51975 2026-07-31
Golistin-enema
Monobasic natri phosphat+ dibasic natri phosphat
Strength / route
(19g + 7g)/118ml; 133ml · Thụt
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46002
VD-25147-16 Lọ 51975 2026-07-31
Golistin-enema for children
Monobasic natri phosphat+ dibasic natri phosphat
Strength / route
(10,63g + 3,92g)/66ml · Thụt
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46002
VD-24751-16 Lọ 39690 2026-07-31
Golistin-enema for children
Monobasic natri phosphat+ dibasic natri phosphat
Strength / route
(10,63g + 3,92g)/66ml · Thụt
Qty
830 Lọ
Total
32942700
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46002
893100265600 Lọ 39690 2026-07-31
Goserelin Alvogen 10.8mg
Goserelin acetat
Strength / route
10,8mg · Tiêm
Qty
190 Bơm tiêm
Total
1130500000
Group
N1
Manufacturer
AMW GmbH (Cơ sở tiệt trùng: BBF Sterilisationsservice GmbH; Cơ sở kiểm nghiệm vi sinh: Eurofins BioPharma Product Testing Munich GmbH) (Germany)
Province / Facility
T46 · 46002
400114349300 Bơm tiêm 5950000 2026-07-31
Goserelin Alvogen 3.6mg
Goserelin acetat
Strength / route
3,6mg · Tiêm
Qty
760 Bơm tiêm
Total
1710000000
Group
N1
Manufacturer
AMW GmbH (Cơ sở tiệt trùng: BBF Sterilisationsservice GmbH ; Cơ sở kiểm nghiệm vi sinh: Eurofins BioPharma Product Testing Munich GmbH ) (Germany)
Province / Facility
T46 · 46002
400114349400 Bơm tiêm 2250000 2026-07-31
Grandaxin
Tofisopam
Strength / route
50mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Egis Pharmaceuticals Private Limited company (Hungary)
Province / Facility
T46 · 46002
VN-15893-12 Viên 8000 2026-07-31

Reference data only. Verify directly against the VSS portal before relying on it for tender or commercial decisions.