|
Cinnarizine STADA 25 mg
Cinnarizin
- Strength / route
- 25mg · Uống
- Qty
- 100000 Viên
- Total
- 69000000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Nhà máy Stada Việt Nam (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01003
|
VD-20040-13 |
25mg
Uống
|
Viên |
100000
|
690
|
69000000
|
N2 |
Nhà máy Stada Việt Nam
Việt Nam
|
T01
01003
|
2026-09-23 |
|
Clomedin Tablets
Clozapin
- Strength / route
- 100mg · Uống
- Qty
- 14000 Viên
- Total
- 126000000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Remedica Ltd (Cyprus)
- Province / Facility
- T01 · 01003
|
VN-22888-21 |
100mg
Uống
|
Viên |
14000
|
9000
|
126000000
|
N1 |
Remedica Ltd
Cyprus
|
T01
01003
|
2026-09-23 |
|
Clopidogrel/Aspirin Teva 75mg/100mg
Acetylsalicylic acid+ clopidogrel
- Strength / route
- 75mg + 100mg · Uống
- Qty
- 30000 Viên
- Total
- 474000000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Actavis Ltd (Malta)
- Province / Facility
- T01 · 01003
|
535110007223 |
75mg + 100mg
Uống
|
Viên |
30000
|
15800
|
474000000
|
N1 |
Actavis Ltd
Malta
|
T01
01003
|
2026-09-23 |
|
Clorpheniramin KP 4mg
Chlorpheniramine maleate
- Strength / route
- 4mg · Uống
- Qty
- 240000 Viên
- Total
- 14400000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01003
|
893100204325 |
4mg
Uống
|
Viên |
240000
|
60
|
14400000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T01
01003
|
2026-09-23 |
|
Colchicina Seid 1mg Tablet
Colchicin
- Strength / route
- 1mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N1
- Manufacturer
- Seid, S.A (Spain)
- Province / Facility
- T01 · 01003
|
VN-22254-19 |
1mg
Uống
|
Viên |
0
|
5400
|
0
|
N1 |
Seid, S.A
Spain
|
T01
01003
|
2026-09-23 |
|
Colchicina Seid 1mg Tablet
Colchicin
- Strength / route
- 1mg · Uống
- Qty
- 80000 Viên
- Total
- 432000000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Seid, S.A (Spain)
- Province / Facility
- T01 · 01003
|
840115989624 |
1mg
Uống
|
Viên |
80000
|
5400
|
432000000
|
N1 |
Seid, S.A
Spain
|
T01
01003
|
2026-09-23 |
|
Colchicine
Colchicin
- Strength / route
- 1mg · Uống
- Qty
- 60000 Viên
- Total
- 47640000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01003
|
893115882324 |
1mg
Uống
|
Viên |
60000
|
794
|
47640000
|
N2 |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
|
T01
01003
|
2026-09-23 |
|
Coldacmin Sinus
Paracetamol + chlorpheniramin
- Strength / route
- 325mg + 2mg · Uống
- Qty
- 10000 Viên
- Total
- 2700000
- Group
- N2
- Manufacturer
- CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01OQ4
|
893100268523 |
325mg + 2mg
Uống
|
Viên |
10000
|
270
|
2700000
|
N2 |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T01
01OQ4
|
2026-09-23 |
|
Coldacmin Sinus
Paracetamol + chlorpheniramin
- Strength / route
- 325mg + 2mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N2
- Manufacturer
- CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01M74
|
893100268523 |
325mg + 2mg
Uống
|
Viên |
0
|
270
|
0
|
N2 |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T01
01M74
|
2026-09-23 |
|
Coldacmin Sinus
Paracetamol + chlorpheniramin
- Strength / route
- 325mg + 2mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N2
- Manufacturer
- CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01M77
|
893100268523 |
325mg + 2mg
Uống
|
Viên |
0
|
270
|
0
|
N2 |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T01
01M77
|
2026-09-23 |
|
Coldacmin Sinus
Paracetamol + chlorpheniramin
- Strength / route
- 325mg + 2mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N2
- Manufacturer
- CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01M68
|
893100268523 |
325mg + 2mg
Uống
|
Viên |
0
|
270
|
0
|
N2 |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T01
01M68
|
2026-09-23 |
|
Coldacmin Sinus
Paracetamol + chlorpheniramin
- Strength / route
- 325mg + 2mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N2
- Manufacturer
- CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01M66
|
893100268523 |
325mg + 2mg
Uống
|
Viên |
0
|
270
|
0
|
N2 |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T01
01M66
|
2026-09-23 |
|
Coldacmin Sinus
Paracetamol + chlorpheniramin
- Strength / route
- 325mg + 2mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N2
- Manufacturer
- CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01M71
|
893100268523 |
325mg + 2mg
Uống
|
Viên |
0
|
270
|
0
|
N2 |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T01
01M71
|
2026-09-23 |
|
Colistimetato de Sodio Altan Pharma 2 milliones de UI
Colistin*
- Strength / route
- 2.000.000 IU · Tiêm
- Qty
- 2000 Ống
- Total
- 1500000000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Altan Pharmaceuticals, S.A. (Spain)
- Province / Facility
- T01 · 01003
|
840114767524 |
2.000.000 IU
Tiêm
|
Ống |
2000
|
750000
|
1500000000
|
N1 |
Altan Pharmaceuticals, S.A.
Spain
|
T01
01003
|
2026-09-23 |
|
Colistin TZF
Colistin*
- Strength / route
- 1.000.000 IU · Tiêm
- Qty
- 20000 Lọ
- Total
- 7560000000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Tarchomin Pharmaceutical Works \\Polfa\\ S.A. (Ba Lan)
- Province / Facility
- T01 · 01003
|
VN-19363-15 |
1.000.000 IU
Tiêm
|
Lọ |
20000
|
378000
|
7560000000
|
N1 |
Tarchomin Pharmaceutical Works \\Polfa\\ S.A.
Ba Lan
|
T01
01003
|
2026-09-23 |
|
Colitis Danapha
Nha đạm tử, Berberin, Tỏi, Cát căn, Mộc hương
- Strength / route
- 30mg; 63mg; 350mg; 100mg; 250mg · Uống
- Qty
- 30000 Viên
- Total
- 75000000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
- Province / Facility
- T77 · 77003
|
893110563324 |
30mg; 63mg; 350mg; 100mg; 250mg
Uống
|
Viên |
30000
|
2500
|
75000000
|
N3 |
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
|
T77
77003
|
2026-09-23 |
|
Combilipid MCT Peri Injection
Acid amin + glucose + lipid (*)
- Strength / route
- (8%+ 16%+ 20%)/375 ml · Tiêm truyền
- Qty
- 0 Túi
- Total
- 0
- Group
- N2
- Manufacturer
- JW Life Science Corporation (Hàn Quốc)
- Province / Facility
- T01 · 01003
|
VN-21297-18 |
(8%+ 16%+ 20%)/375 ml
Tiêm truyền
|
Túi |
0
|
560000
|
0
|
N2 |
JW Life Science Corporation
Hàn Quốc
|
T01
01003
|
2026-09-23 |
|
Combilipid MCT Peri Injection
Acid amin + glucose + lipid + Điện giải
- Strength / route
- (8%+ 16%+ 20%)/375 ml · Tiêm truyền
- Qty
- 9600 Túi
- Total
- 5376000000
- Group
- N2
- Manufacturer
- JW Life Science Corporation (Hàn Quốc)
- Province / Facility
- T01 · 01003
|
880110997624 |
(8%+ 16%+ 20%)/375 ml
Tiêm truyền
|
Túi |
9600
|
560000
|
5376000000
|
N2 |
JW Life Science Corporation
Hàn Quốc
|
T01
01003
|
2026-09-23 |
|
Concor Cor
Bisoprolol fumarat
- Strength / route
- 2,5mg · Uống
- Qty
- 10020 Viên
- Total
- 31532940
- Group
- N1
- Manufacturer
- Merck Healthcare KGaA (Đức)
- Province / Facility
- T64 · 64001
|
400110194100 |
2,5mg
Uống
|
Viên |
10020
|
3147
|
31532940
|
N1 |
Merck Healthcare KGaA
Đức
|
T64
64001
|
2026-09-23 |
|
Conipa pure
Kẽm gluconat
- Strength / route
- 1mg/ml; 10ml · Uống
- Qty
- 20000 Ống
- Total
- 90000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty CP Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01003
|
893110421424 |
1mg/ml; 10ml
Uống
|
Ống |
20000
|
4500
|
90000000
|
N4 |
Công ty CP Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
|
T01
01003
|
2026-09-23 |
|
Conipa pure
Kẽm gluconat
- Strength / route
- 1mg/ml; 10ml · Uống
- Qty
- 0 Ống
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty CP Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01003
|
VD-24551-16 |
1mg/ml; 10ml
Uống
|
Ống |
0
|
4500
|
0
|
N4 |
Công ty CP Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
|
T01
01003
|
2026-09-23 |
|
Cordamil 40 mg
Verapamil hydroclorid
- Strength / route
- 40mg · Uống
- Qty
- 40000 Viên
- Total
- 160000000
- Group
- N1
- Manufacturer
- S.C. AC Helcor S.R.L (Romania)
- Province / Facility
- T01 · 01003
|
VN-23264-22 |
40mg
Uống
|
Viên |
40000
|
4000
|
160000000
|
N1 |
S.C. AC Helcor S.R.L
Romania
|
T01
01003
|
2026-09-23 |
|
Cordarone 150 mg/3 ml
Amiodaron hydroclorid
- Strength / route
- 150mg/3ml · Tiêm truyền
- Qty
- 1600 Ống
- Total
- 48076800
- Group
- N1
- Manufacturer
- Sanofi S.R.L. (Ý)
- Province / Facility
- T01 · 01003
|
800110429225 |
150mg/3ml
Tiêm truyền
|
Ống |
1600
|
30048
|
48076800
|
N1 |
Sanofi S.R.L.
Ý
|
T01
01003
|
2026-09-23 |
|
Coversyl 5mg
Perindopril arginine (tương ứng với 3,395mg perindopril) 5 mg
- Strength / route
- 5mg · Uống
- Qty
- 10000 Viên
- Total
- 50280000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
- Province / Facility
- T01 · 01935
|
VN-17087-13 |
5mg
Uống
|
Viên |
10000
|
5028
|
50280000
|
N1 |
Les Laboratoires Servier Industrie
Pháp
|
T01
01935
|
2026-09-23 |
|
Cozaar XQ 5mg/50mg
Amlodipin + losartan
- Strength / route
- 5mg + 50mg · Uống
- Qty
- 30000 Viên
- Total
- 314100000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Hanmi Pharm.Co., Ltd,(Paltan site) (CSĐG: Merck Sharp & Dohme B.V.- Hà Lan) (Hàn Quốc)
- Province / Facility
- T01 · 01003
|
VN-17524-13 |
5mg + 50mg
Uống
|
Viên |
30000
|
10470
|
314100000
|
N2 |
Hanmi Pharm.Co., Ltd,(Paltan site) (CSĐG: Merck Sharp & Dohme B.V.- Hà Lan)
Hàn Quốc
|
T01
01003
|
2026-09-23 |
|
Cravit 1.5%
Levofloxacin
- Strength / route
- 75mg/5ml · Nhỏ mắt
- Qty
- 3000 Lọ
- Total
- 347997000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Santen Pharmaceutical Co., Ltd. - Nhà máy Noto (Nhật Bản)
- Province / Facility
- T01 · 01003
|
VN-20214-16 |
75mg/5ml
Nhỏ mắt
|
Lọ |
3000
|
115999
|
347997000
|
N1 |
Santen Pharmaceutical Co., Ltd. - Nhà máy Noto
Nhật Bản
|
T01
01003
|
2026-09-23 |
|
Creamec 10/100
Levodopa + carbidopa
- Strength / route
- 100mg + 10mg · Uống
- Qty
- 300000 Viên
- Total
- 870000000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm SaVi (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01003
|
893110207125 |
100mg + 10mg
Uống
|
Viên |
300000
|
2900
|
870000000
|
N2 |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi
Việt Nam
|
T01
01003
|
2026-09-23 |
|
Creamec 10/100
Levodopa + carbidopa
- Strength / route
- 100mg + 10mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm SaVi (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01003
|
VD-34729-20 |
100mg + 10mg
Uống
|
Viên |
0
|
2900
|
0
|
N2 |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi
Việt Nam
|
T01
01003
|
2026-09-23 |
|
Cresimex 10 mg
Aescin
- Strength / route
- 10mg · Tiêm
- Qty
- 10000 Lọ
- Total
- 969990000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược Phẩm Imexpharm - Nhà máy Công nghệ cao Bình Dương (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01003
|
893110055423 |
10mg
Tiêm
|
Lọ |
10000
|
96999
|
969990000
|
N2 |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược Phẩm Imexpharm - Nhà máy Công nghệ cao Bình Dương
Việt Nam
|
T01
01003
|
2026-09-23 |
|
Crila Forte
Cao khô Trinh nữ hoàng cung.
- Strength / route
- Cao khô trinh nữ Crila (Extractum Crini latifolii siccum) thuộc loài trinh nữ hoàng cung( Crinum latifolium L.var.crilae Tram &Khanh) 500mg, tương đương alcaloid toàn phần 2,5mg · Uống
- Qty
- 30000 Viên
- Total
- 147000000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Thiên Dược (Việt Nam)
- Province / Facility
- T77 · 77003
|
893210191825 |
Cao khô trinh nữ Crila (Extractum Crini latifolii siccum) thuộc loài trinh nữ hoàng cung( Crinum latifolium L.var.crilae Tram &Khanh) 500mg, tương đương alcaloid toàn phần 2,5mg
Uống
|
Viên |
30000
|
4900
|
147000000
|
N1 |
Công ty cổ phần dược phẩm Thiên Dược
Việt Nam
|
T77
77003
|
2026-09-23 |
|
Curosurf
Phospholipid chiết xuất từ phổi lợn
- Strength / route
- 120mg/1,5ml · Đường nội khí quản
- Qty
- 30 Lọ
- Total
- 419700000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Chiesi Farmaceutici S.p.A (Ý)
- Province / Facility
- T36 · 36057
|
800410111224 |
120mg/1,5ml
Đường nội khí quản
|
Lọ |
30
|
13990000
|
419700000
|
N1 |
Chiesi Farmaceutici S.p.A
Ý
|
T36
36057
|
2026-09-23 |
|
Cyclonamine 12,5%
Ethamsylat
- Strength / route
- 125mg/mlx2ml · Tiêm
- Qty
- 0 Ống
- Total
- 0
- Group
- N1
- Manufacturer
- PharmaceuticalWorks Polpharma S.A (Ba Lan)
- Province / Facility
- T01 · 01003
|
590110337225 |
125mg/mlx2ml
Tiêm
|
Ống |
0
|
25000
|
0
|
N1 |
PharmaceuticalWorks Polpharma S.A
Ba Lan
|
T01
01003
|
2026-09-23 |
|
Cyclonamine 12,5%
Ethamsylat
- Strength / route
- 125mg/mlx2ml · Tiêm
- Qty
- 20000 Ống
- Total
- 500000000
- Group
- N1
- Manufacturer
- PharmaceuticalWorks Polpharma S.A (Ba Lan)
- Province / Facility
- T01 · 01003
|
VN-21709-19 |
125mg/mlx2ml
Tiêm
|
Ống |
20000
|
25000
|
500000000
|
N1 |
PharmaceuticalWorks Polpharma S.A
Ba Lan
|
T01
01003
|
2026-09-23 |
|
Cảm ho ngân kiều
Kim ngân hoa, Liên kiều, Cát cánh, Bạc hà, Đạm trúc diệp, Cam thảo, Kinh giới, Ngưu bàng tử, Đạm đậu sị
- Strength / route
- (0,5g + 0,5g + 0,3g + 0,3g + 0,2g + 0,25g + 0,2g + 0,3g + 0,25g)/4,8ml; 8ml · Uống
- Qty
- 10000 Ống
- Total
- 45000000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Hoa Việt (Việt Nam)
- Province / Facility
- T77 · 77003
|
TCT-00006-20 |
(0,5g + 0,5g + 0,3g + 0,3g + 0,2g + 0,25g + 0,2g + 0,3g + 0,25g)/4,8ml; 8ml
Uống
|
Ống |
10000
|
4500
|
45000000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Hoa Việt
Việt Nam
|
T77
77003
|
2026-09-23 |
|
Cốt linh diệu
Địa liền, Thương truật, Đại hồi, Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Long não
- Strength / route
- 312,5mg; 312,5mg; 312,5mg; 312,5mg; 625mg; 625mg; 625mg · Dùng ngoài
- Qty
- 1000 Lọ
- Total
- 33300000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty TNHH Nam Dược (Việt Nam)
- Province / Facility
- T77 · 77003
|
VD-31410-18 |
312,5mg; 312,5mg; 312,5mg; 312,5mg; 625mg; 625mg; 625mg
Dùng ngoài
|
Lọ |
1000
|
33300
|
33300000
|
N3 |
Công ty TNHH Nam Dược
Việt Nam
|
T77
77003
|
2026-09-23 |
|
Cồn xoa bóp
Ô đầu, Địa liền, Đại hồi,Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Camphora, Riềng
- Strength / route
- Mỗi 50ml chứa: Camphor (Camphora) 1,0%; Đại hồi (Fructus Illicii veri) 1g; Địa liền (Rhizoma Kaempferiae galangae) 2,5g; Huyết giác (Lignum Dracaenae) 1,5g; Ô đầu (Radix Aconiti) 0,5g; Quế chi (Ramulu · Dùng ngoài
- Qty
- 2000 Chai
- Total
- 33810000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
- Province / Facility
- T77 · 77003
|
893110849624 |
Mỗi 50ml chứa: Camphor (Camphora) 1,0%; Đại hồi (Fructus Illicii veri) 1g; Địa liền (Rhizoma Kaempferiae galangae) 2,5g; Huyết giác (Lignum Dracaenae) 1,5g; Ô đầu (Radix Aconiti) 0,5g; Quế chi (Ramulu
Dùng ngoài
|
Chai |
2000
|
16905
|
33810000
|
N3 |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC
Việt Nam
|
T77
77003
|
2026-09-23 |
|
DH-Hasanflon 1000
Diosmin + hesperidin
- Strength / route
- 900mg+ 100mg · Uống
- Qty
- 700000 Viên
- Total
- 4116000000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Nhà máy 2 Công ty TNHH Liên Doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01003
|
893100111225 |
900mg+ 100mg
Uống
|
Viên |
700000
|
5880
|
4116000000
|
N2 |
Nhà máy 2 Công ty TNHH Liên Doanh Hasan - Dermapharm
Việt Nam
|
T01
01003
|
2026-09-23 |
|
DIPVENTIN 20
Propofol
- Strength / route
- 10 mg/ml, 20 ml · Tiêm
- Qty
- 1000 Lọ
- Total
- 25000000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Naprod Life Sciences Pvt. Ltd. (Ấn Độ)
- Province / Facility
- T30 · 30007
|
890114426525 |
10 mg/ml, 20 ml
Tiêm
|
Lọ |
1000
|
25000
|
25000000
|
N2 |
Naprod Life Sciences Pvt. Ltd.
Ấn Độ
|
T30
30007
|
2026-09-23 |
|
Daflon 500mg
Phân đoạn flavonoid vi hạt tinh chế ứng với: Diosmin 90% 450mg; Các flavonoid biểu thị bằng hesperidin 10% 50mg
- Strength / route
- 450mg + 50mg · Uống
- Qty
- 5000 Viên
- Total
- 19430000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
- Province / Facility
- T01 · 01935
|
300100032125 |
450mg + 50mg
Uống
|
Viên |
5000
|
3886
|
19430000
|
N1 |
Les Laboratoires Servier Industrie
Pháp
|
T01
01935
|
2026-09-23 |
|
Dafudikin
Fusidic acid + betamethason
- Strength / route
- (2%+ 0,1%)/1g x 30g · Dùng ngoài
- Qty
- 5000 Tuýp
- Total
- 525000000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Medicair Bioscience Laboratories S.A. (Hy Lạp)
- Province / Facility
- T01 · 01003
|
520110003225 |
(2%+ 0,1%)/1g x 30g
Dùng ngoài
|
Tuýp |
5000
|
105000
|
525000000
|
N1 |
Medicair Bioscience Laboratories S.A.
Hy Lạp
|
T01
01003
|
2026-09-23 |
|
Dalekine 500
Valproat natri
- Strength / route
- 500 mg · Uống
- Qty
- 30000 Viên
- Total
- 68400000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79036
|
893114094423 |
500 mg
Uống
|
Viên |
30000
|
2280
|
68400000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
|
T79
79036
|
2026-09-23 |
|
Davertyl
Acetyl leucin
- Strength / route
- 500mg/5ml · Tiêm
- Qty
- 10000 Ống
- Total
- 70000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01003
|
VD-34628-20 |
500mg/5ml
Tiêm
|
Ống |
10000
|
7000
|
70000000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
|
T01
01003
|
2026-09-23 |
|
Deferiprone A.T
Deferipron
- Strength / route
- 500mg · Uống
- Qty
- 30000 Viên
- Total
- 73500000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79036
|
893110149124 |
500mg
Uống
|
Viên |
30000
|
2450
|
73500000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
T79
79036
|
2026-09-23 |
|
Dekalite
Polystyren
- Strength / route
- 5g · Uống
- Qty
- 5000 Gói
- Total
- 73500000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01003
|
893110236125 |
5g
Uống
|
Gói |
5000
|
14700
|
73500000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
T01
01003
|
2026-09-23 |
|
Delivir 2g
Fosfomycin*
- Strength / route
- 2000mg · Tiêm
- Qty
- 4000 Lọ
- Total
- 324000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương 1 - Pharbaco (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01003
|
893110680424 |
2000mg
Tiêm
|
Lọ |
4000
|
81000
|
324000000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương 1 - Pharbaco
Việt Nam
|
T01
01003
|
2026-09-23 |
|
Depakine 200mg
Valproat natri
- Strength / route
- 200mg · Uống
- Qty
- 60000 Viên
- Total
- 148740000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Sanofi Aventis S.A (Tây Ban Nha)
- Province / Facility
- T01 · 01003
|
840114019124 |
200mg
Uống
|
Viên |
60000
|
2479
|
148740000
|
N1 |
Sanofi Aventis S.A
Tây Ban Nha
|
T01
01003
|
2026-09-23 |
|
Depakine 200mg/ml
Valproat natri
- Strength / route
- 200mg/ml · Uống
- Qty
- 2000 Chai
- Total
- 161392000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Cơ sở sản xuất và đóng gói: Sanofi Ilac Sanayi Ve Ticaret Anonim Sirketi; Cơ sở kiểm nghiệm và xuất xưởng: Sanofi Winthrop Industrie (Pháp)
- Province / Facility
- T01 · 01003
|
868114087823 |
200mg/ml
Uống
|
Chai |
2000
|
80696
|
161392000
|
N2 |
Cơ sở sản xuất và đóng gói: Sanofi Ilac Sanayi Ve Ticaret Anonim Sirketi; Cơ sở kiểm nghiệm và xuất xưởng: Sanofi Winthrop Industrie
Pháp
|
T01
01003
|
2026-09-23 |
|
Derminate
Clobetasol propionat
- Strength / route
- 0,05%; 30g · Dùng ngoài
- Qty
- 3600 Tuýp
- Total
- 66600000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01003
|
VD-35578-22 |
0,05%; 30g
Dùng ngoài
|
Tuýp |
3600
|
18500
|
66600000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
T01
01003
|
2026-09-23 |
|
Desmodips
Kim tiền thảo, Râu ngô
- Strength / route
- 1000mg; 1000mg · Uống
- Qty
- 50000 Viên
- Total
- 55000000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty TNHH MTV Dược phẩm Phước Sanh Pharma (Việt Nam)
- Province / Facility
- T77 · 77003
|
VD-31003-18 |
1000mg; 1000mg
Uống
|
Viên |
50000
|
1100
|
55000000
|
N3 |
Công ty TNHH MTV Dược phẩm Phước Sanh Pharma
Việt Nam
|
T77
77003
|
2026-09-23 |
|
Dexamethasone
Dexamethason phosphat
- Strength / route
- 4mg/1ml · Tiêm
- Qty
- 300 Ống
- Total
- 210000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Province / Facility
- T36 · 36057
|
893110172124 |
4mg/1ml
Tiêm
|
Ống |
300
|
700
|
210000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T36
36057
|
2026-09-23 |