Medibase
EN VI JA

VSS data · Tender results

Search VSS drug tender-winning results

Drug tender results published by Vietnam Social Security (VSS) at quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirrors and indexes it. Each record is one drug line-item at one healthcare facility in one publication batch. Scope: from 2024 onward.

Last synced
2026-10-08
Latest batch
2026-10-07
Tender records
303855
Clear

303855 records found. Showing 3051–3100. Unit / total prices in VND.

Drug / ingredient Reg № Unit Unit price Batch
Cinnarizine STADA 25 mg
Cinnarizin
Strength / route
25mg · Uống
Qty
100000 Viên
Total
69000000
Group
N2
Manufacturer
Nhà máy Stada Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01003
VD-20040-13 Viên 690 2026-09-23
Clomedin Tablets
Clozapin
Strength / route
100mg · Uống
Qty
14000 Viên
Total
126000000
Group
N1
Manufacturer
Remedica Ltd (Cyprus)
Province / Facility
T01 · 01003
VN-22888-21 Viên 9000 2026-09-23
Clopidogrel/Aspirin Teva 75mg/100mg
Acetylsalicylic acid+ clopidogrel
Strength / route
75mg + 100mg · Uống
Qty
30000 Viên
Total
474000000
Group
N1
Manufacturer
Actavis Ltd (Malta)
Province / Facility
T01 · 01003
535110007223 Viên 15800 2026-09-23
Clorpheniramin KP 4mg
Chlorpheniramine maleate
Strength / route
4mg · Uống
Qty
240000 Viên
Total
14400000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01003
893100204325 Viên 60 2026-09-23
Colchicina Seid 1mg Tablet
Colchicin
Strength / route
1mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Seid, S.A (Spain)
Province / Facility
T01 · 01003
VN-22254-19 Viên 5400 2026-09-23
Colchicina Seid 1mg Tablet
Colchicin
Strength / route
1mg · Uống
Qty
80000 Viên
Total
432000000
Group
N1
Manufacturer
Seid, S.A (Spain)
Province / Facility
T01 · 01003
840115989624 Viên 5400 2026-09-23
Colchicine
Colchicin
Strength / route
1mg · Uống
Qty
60000 Viên
Total
47640000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01003
893115882324 Viên 794 2026-09-23
Coldacmin Sinus
Paracetamol + chlorpheniramin
Strength / route
325mg + 2mg · Uống
Qty
10000 Viên
Total
2700000
Group
N2
Manufacturer
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01OQ4
893100268523 Viên 270 2026-09-23
Coldacmin Sinus
Paracetamol + chlorpheniramin
Strength / route
325mg + 2mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N2
Manufacturer
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01M74
893100268523 Viên 270 2026-09-23
Coldacmin Sinus
Paracetamol + chlorpheniramin
Strength / route
325mg + 2mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N2
Manufacturer
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01M77
893100268523 Viên 270 2026-09-23
Coldacmin Sinus
Paracetamol + chlorpheniramin
Strength / route
325mg + 2mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N2
Manufacturer
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01M68
893100268523 Viên 270 2026-09-23
Coldacmin Sinus
Paracetamol + chlorpheniramin
Strength / route
325mg + 2mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N2
Manufacturer
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01M66
893100268523 Viên 270 2026-09-23
Coldacmin Sinus
Paracetamol + chlorpheniramin
Strength / route
325mg + 2mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N2
Manufacturer
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01M71
893100268523 Viên 270 2026-09-23
Colistimetato de Sodio Altan Pharma 2 milliones de UI
Colistin*
Strength / route
2.000.000 IU · Tiêm
Qty
2000 Ống
Total
1500000000
Group
N1
Manufacturer
Altan Pharmaceuticals, S.A. (Spain)
Province / Facility
T01 · 01003
840114767524 Ống 750000 2026-09-23
Colistin TZF
Colistin*
Strength / route
1.000.000 IU · Tiêm
Qty
20000 Lọ
Total
7560000000
Group
N1
Manufacturer
Tarchomin Pharmaceutical Works \\Polfa\\ S.A. (Ba Lan)
Province / Facility
T01 · 01003
VN-19363-15 Lọ 378000 2026-09-23
Colitis Danapha
Nha đạm tử, Berberin, Tỏi, Cát căn, Mộc hương
Strength / route
30mg; 63mg; 350mg; 100mg; 250mg · Uống
Qty
30000 Viên
Total
75000000
Group
N3
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Province / Facility
T77 · 77003
893110563324 Viên 2500 2026-09-23
Combilipid MCT Peri Injection
Acid amin + glucose + lipid (*)
Strength / route
(8%+ 16%+ 20%)/375 ml · Tiêm truyền
Qty
0 Túi
Total
0
Group
N2
Manufacturer
JW Life Science Corporation (Hàn Quốc)
Province / Facility
T01 · 01003
VN-21297-18 Túi 560000 2026-09-23
Combilipid MCT Peri Injection
Acid amin + glucose + lipid + Điện giải
Strength / route
(8%+ 16%+ 20%)/375 ml · Tiêm truyền
Qty
9600 Túi
Total
5376000000
Group
N2
Manufacturer
JW Life Science Corporation (Hàn Quốc)
Province / Facility
T01 · 01003
880110997624 Túi 560000 2026-09-23
Concor Cor
Bisoprolol fumarat
Strength / route
2,5mg · Uống
Qty
10020 Viên
Total
31532940
Group
N1
Manufacturer
Merck Healthcare KGaA (Đức)
Province / Facility
T64 · 64001
400110194100 Viên 3147 2026-09-23
Conipa pure
Kẽm gluconat
Strength / route
1mg/ml; 10ml · Uống
Qty
20000 Ống
Total
90000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty CP Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01003
893110421424 Ống 4500 2026-09-23
Conipa pure
Kẽm gluconat
Strength / route
1mg/ml; 10ml · Uống
Qty
0 Ống
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty CP Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01003
VD-24551-16 Ống 4500 2026-09-23
Cordamil 40 mg
Verapamil hydroclorid
Strength / route
40mg · Uống
Qty
40000 Viên
Total
160000000
Group
N1
Manufacturer
S.C. AC Helcor S.R.L (Romania)
Province / Facility
T01 · 01003
VN-23264-22 Viên 4000 2026-09-23
Cordarone 150 mg/3 ml
Amiodaron hydroclorid
Strength / route
150mg/3ml · Tiêm truyền
Qty
1600 Ống
Total
48076800
Group
N1
Manufacturer
Sanofi S.R.L. (Ý)
Province / Facility
T01 · 01003
800110429225 Ống 30048 2026-09-23
Coversyl 5mg
Perindopril arginine (tương ứng với 3,395mg perindopril) 5 mg
Strength / route
5mg · Uống
Qty
10000 Viên
Total
50280000
Group
N1
Manufacturer
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
Province / Facility
T01 · 01935
VN-17087-13 Viên 5028 2026-09-23
Cozaar XQ 5mg/50mg
Amlodipin + losartan
Strength / route
5mg + 50mg · Uống
Qty
30000 Viên
Total
314100000
Group
N2
Manufacturer
Hanmi Pharm.Co., Ltd,(Paltan site) (CSĐG: Merck Sharp & Dohme B.V.- Hà Lan) (Hàn Quốc)
Province / Facility
T01 · 01003
VN-17524-13 Viên 10470 2026-09-23
Cravit 1.5%
Levofloxacin
Strength / route
75mg/5ml · Nhỏ mắt
Qty
3000 Lọ
Total
347997000
Group
N1
Manufacturer
Santen Pharmaceutical Co., Ltd. - Nhà máy Noto (Nhật Bản)
Province / Facility
T01 · 01003
VN-20214-16 Lọ 115999 2026-09-23
Creamec 10/100
Levodopa + carbidopa
Strength / route
100mg + 10mg · Uống
Qty
300000 Viên
Total
870000000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01003
893110207125 Viên 2900 2026-09-23
Creamec 10/100
Levodopa + carbidopa
Strength / route
100mg + 10mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01003
VD-34729-20 Viên 2900 2026-09-23
Cresimex 10 mg
Aescin
Strength / route
10mg · Tiêm
Qty
10000 Lọ
Total
969990000
Group
N2
Manufacturer
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược Phẩm Imexpharm - Nhà máy Công nghệ cao Bình Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01003
893110055423 Lọ 96999 2026-09-23
Crila Forte
Cao khô Trinh nữ hoàng cung.
Strength / route
Cao khô trinh nữ Crila (Extractum Crini latifolii siccum) thuộc loài trinh nữ hoàng cung( Crinum latifolium L.var.crilae Tram &Khanh) 500mg, tương đương alcaloid toàn phần 2,5mg · Uống
Qty
30000 Viên
Total
147000000
Group
N1
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Thiên Dược (Việt Nam)
Province / Facility
T77 · 77003
893210191825 Viên 4900 2026-09-23
Curosurf
Phospholipid chiết xuất từ phổi lợn
Strength / route
120mg/1,5ml · Đường nội khí quản
Qty
30 Lọ
Total
419700000
Group
N1
Manufacturer
Chiesi Farmaceutici S.p.A (Ý)
Province / Facility
T36 · 36057
800410111224 Lọ 13990000 2026-09-23
Cyclonamine 12,5%
Ethamsylat
Strength / route
125mg/mlx2ml · Tiêm
Qty
0 Ống
Total
0
Group
N1
Manufacturer
PharmaceuticalWorks Polpharma S.A (Ba Lan)
Province / Facility
T01 · 01003
590110337225 Ống 25000 2026-09-23
Cyclonamine 12,5%
Ethamsylat
Strength / route
125mg/mlx2ml · Tiêm
Qty
20000 Ống
Total
500000000
Group
N1
Manufacturer
PharmaceuticalWorks Polpharma S.A (Ba Lan)
Province / Facility
T01 · 01003
VN-21709-19 Ống 25000 2026-09-23
Cảm ho ngân kiều
Kim ngân hoa, Liên kiều, Cát cánh, Bạc hà, Đạm trúc diệp, Cam thảo, Kinh giới, Ngưu bàng tử, Đạm đậu sị
Strength / route
(0,5g + 0,5g + 0,3g + 0,3g + 0,2g + 0,25g + 0,2g + 0,3g + 0,25g)/4,8ml; 8ml · Uống
Qty
10000 Ống
Total
45000000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Hoa Việt (Việt Nam)
Province / Facility
T77 · 77003
TCT-00006-20 Ống 4500 2026-09-23
Cốt linh diệu
Địa liền, Thương truật, Đại hồi, Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Long não
Strength / route
312,5mg; 312,5mg; 312,5mg; 312,5mg; 625mg; 625mg; 625mg · Dùng ngoài
Qty
1000 Lọ
Total
33300000
Group
N3
Manufacturer
Công ty TNHH Nam Dược (Việt Nam)
Province / Facility
T77 · 77003
VD-31410-18 Lọ 33300 2026-09-23
Cồn xoa bóp
Ô đầu, Địa liền, Đại hồi,Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Camphora, Riềng
Strength / route
Mỗi 50ml chứa: Camphor (Camphora) 1,0%; Đại hồi (Fructus Illicii veri) 1g; Địa liền (Rhizoma Kaempferiae galangae) 2,5g; Huyết giác (Lignum Dracaenae) 1,5g; Ô đầu (Radix Aconiti) 0,5g; Quế chi (Ramulu · Dùng ngoài
Qty
2000 Chai
Total
33810000
Group
N3
Manufacturer
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
Province / Facility
T77 · 77003
893110849624 Chai 16905 2026-09-23
DH-Hasanflon 1000
Diosmin + hesperidin
Strength / route
900mg+ 100mg · Uống
Qty
700000 Viên
Total
4116000000
Group
N2
Manufacturer
Nhà máy 2 Công ty TNHH Liên Doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01003
893100111225 Viên 5880 2026-09-23
DIPVENTIN 20
Propofol
Strength / route
10 mg/ml, 20 ml · Tiêm
Qty
1000 Lọ
Total
25000000
Group
N2
Manufacturer
Naprod Life Sciences Pvt. Ltd. (Ấn Độ)
Province / Facility
T30 · 30007
890114426525 Lọ 25000 2026-09-23
Daflon 500mg
Phân đoạn flavonoid vi hạt tinh chế ứng với: Diosmin 90% 450mg; Các flavonoid biểu thị bằng hesperidin 10% 50mg
Strength / route
450mg + 50mg · Uống
Qty
5000 Viên
Total
19430000
Group
N1
Manufacturer
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
Province / Facility
T01 · 01935
300100032125 Viên 3886 2026-09-23
Dafudikin
Fusidic acid + betamethason
Strength / route
(2%+ 0,1%)/1g x 30g · Dùng ngoài
Qty
5000 Tuýp
Total
525000000
Group
N1
Manufacturer
Medicair Bioscience Laboratories S.A. (Hy Lạp)
Province / Facility
T01 · 01003
520110003225 Tuýp 105000 2026-09-23
Dalekine 500
Valproat natri
Strength / route
500 mg · Uống
Qty
30000 Viên
Total
68400000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79036
893114094423 Viên 2280 2026-09-23
Davertyl
Acetyl leucin
Strength / route
500mg/5ml · Tiêm
Qty
10000 Ống
Total
70000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01003
VD-34628-20 Ống 7000 2026-09-23
Deferiprone A.T
Deferipron
Strength / route
500mg · Uống
Qty
30000 Viên
Total
73500000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79036
893110149124 Viên 2450 2026-09-23
Dekalite
Polystyren
Strength / route
5g · Uống
Qty
5000 Gói
Total
73500000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01003
893110236125 Gói 14700 2026-09-23
Delivir 2g
Fosfomycin*
Strength / route
2000mg · Tiêm
Qty
4000 Lọ
Total
324000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương 1 - Pharbaco (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01003
893110680424 Lọ 81000 2026-09-23
Depakine 200mg
Valproat natri
Strength / route
200mg · Uống
Qty
60000 Viên
Total
148740000
Group
N1
Manufacturer
Sanofi Aventis S.A (Tây Ban Nha)
Province / Facility
T01 · 01003
840114019124 Viên 2479 2026-09-23
Depakine 200mg/ml
Valproat natri
Strength / route
200mg/ml · Uống
Qty
2000 Chai
Total
161392000
Group
N2
Manufacturer
Cơ sở sản xuất và đóng gói: Sanofi Ilac Sanayi Ve Ticaret Anonim Sirketi; Cơ sở kiểm nghiệm và xuất xưởng: Sanofi Winthrop Industrie (Pháp)
Province / Facility
T01 · 01003
868114087823 Chai 80696 2026-09-23
Derminate
Clobetasol propionat
Strength / route
0,05%; 30g · Dùng ngoài
Qty
3600 Tuýp
Total
66600000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01003
VD-35578-22 Tuýp 18500 2026-09-23
Desmodips
Kim tiền thảo, Râu ngô
Strength / route
1000mg; 1000mg · Uống
Qty
50000 Viên
Total
55000000
Group
N3
Manufacturer
Công ty TNHH MTV Dược phẩm Phước Sanh Pharma (Việt Nam)
Province / Facility
T77 · 77003
VD-31003-18 Viên 1100 2026-09-23
Dexamethasone
Dexamethason phosphat
Strength / route
4mg/1ml · Tiêm
Qty
300 Ống
Total
210000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T36 · 36057
893110172124 Ống 700 2026-09-23

Reference data only. Verify directly against the VSS portal before relying on it for tender or commercial decisions.