|
Biosubtyl-II
Bacillus subtilis
- Strength / route
- 10^7-10^8 CFU/g · Uống
- Qty
- 400000 Gói
- Total
- 784000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Vắc xin và sinh phẩm Nha Trang (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01003
|
QLSP-855-15 |
10^7-10^8 CFU/g
Uống
|
Gói |
400000
|
1960
|
784000000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Vắc xin và sinh phẩm Nha Trang
Việt Nam
|
T01
01003
|
2026-09-23 |
|
BisacodylDHG
Bisacodyl
- Strength / route
- 5mg · Uống
- Qty
- 5000 viên
- Total
- 1575000
- Group
- N2
- Manufacturer
- CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01OQ4
|
893100427324 |
5mg
Uống
|
viên |
5000
|
315
|
1575000
|
N2 |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T01
01OQ4
|
2026-09-23 |
|
BisacodylDHG
Bisacodyl
- Strength / route
- 5mg · Uống
- Qty
- 0 viên
- Total
- 0
- Group
- N2
- Manufacturer
- CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01M74
|
893100427324 |
5mg
Uống
|
viên |
0
|
315
|
0
|
N2 |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T01
01M74
|
2026-09-23 |
|
BisacodylDHG
Bisacodyl
- Strength / route
- 5mg · Uống
- Qty
- 0 viên
- Total
- 0
- Group
- N2
- Manufacturer
- CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01M77
|
893100427324 |
5mg
Uống
|
viên |
0
|
315
|
0
|
N2 |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T01
01M77
|
2026-09-23 |
|
BisacodylDHG
Bisacodyl
- Strength / route
- 5mg · Uống
- Qty
- 0 viên
- Total
- 0
- Group
- N2
- Manufacturer
- CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01M68
|
893100427324 |
5mg
Uống
|
viên |
0
|
315
|
0
|
N2 |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T01
01M68
|
2026-09-23 |
|
BisacodylDHG
Bisacodyl
- Strength / route
- 5mg · Uống
- Qty
- 0 viên
- Total
- 0
- Group
- N2
- Manufacturer
- CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01M66
|
893100427324 |
5mg
Uống
|
viên |
0
|
315
|
0
|
N2 |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T01
01M66
|
2026-09-23 |
|
BisacodylDHG
Bisacodyl
- Strength / route
- 5mg · Uống
- Qty
- 0 viên
- Total
- 0
- Group
- N2
- Manufacturer
- CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01M71
|
893100427324 |
5mg
Uống
|
viên |
0
|
315
|
0
|
N2 |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T01
01M71
|
2026-09-23 |
|
Bisnol
Bismuth
- Strength / route
- 120mg · Uống
- Qty
- 20000 Viên
- Total
- 75800000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01003
|
893100882224 |
120mg
Uống
|
Viên |
20000
|
3790
|
75800000
|
N2 |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
|
T01
01003
|
2026-09-23 |
|
Bisnol
Bismuth
- Strength / route
- 120mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01003
|
VD-28446-17 |
120mg
Uống
|
Viên |
0
|
3790
|
0
|
N2 |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
|
T01
01003
|
2026-09-23 |
|
Bisolvon Kids
Bromhexin hydroclorid
- Strength / route
- 4mg/5ml · Uống
- Qty
- 40000 Chai
- Total
- 1391000000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Sanofi Việt Nam (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01003
|
893100202023 |
4mg/5ml
Uống
|
Chai |
40000
|
34775
|
1391000000
|
N2 |
Công ty Cổ phần Sanofi Việt Nam
Việt Nam
|
T01
01003
|
2026-09-23 |
|
Bisoplus HCT 5/12.5
Bisoprolol + hydroclorothiazid
- Strength / route
- 5mg + 12,5mg · Uống
- Qty
- 400000 Viên
- Total
- 960000000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01003
|
893110049223 |
5mg + 12,5mg
Uống
|
Viên |
400000
|
2400
|
960000000
|
N1 |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T01
01003
|
2026-09-23 |
|
Bisoprolol 2,5mg
Bisoprolol
- Strength / route
- 2,5mg · Uống
- Qty
- 1000000 Viên
- Total
- 684000000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Lek S.A (Ba Lan)
- Province / Facility
- T01 · 01003
|
590110992124 |
2,5mg
Uống
|
Viên |
1000000
|
684
|
684000000
|
N1 |
Lek S.A
Ba Lan
|
T01
01003
|
2026-09-23 |
|
Biviantac JR
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
- Strength / route
- 306mg + 400mg + 30mg · Uống
- Qty
- 300000 Viên
- Total
- 450000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Reliv (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01003
|
893100269100 |
306mg + 400mg + 30mg
Uống
|
Viên |
300000
|
1500
|
450000000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Reliv
Việt Nam
|
T01
01003
|
2026-09-23 |
|
Blizadon 400
Fluconazol
- Strength / route
- 400mg/200ml · Tiêm truyền
- Qty
- 1200 Túi
- Total
- 290400000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Am Vi (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01003
|
VD-35927-22 |
400mg/200ml
Tiêm truyền
|
Túi |
1200
|
242000
|
290400000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Am Vi
Việt Nam
|
T01
01003
|
2026-09-23 |
|
Botecgan
Cao đặc Actiso (tương đương không thấp hơn 2,5mg cynarin) 100mg; Cao đặc Rau đắng đất (tương đương với Rau đắng đất 750mg) 75mg; Bột bìm bìm biếc (tương đương với bìm bìm biếc 75mg) 75mg
- Strength / route
- 100 mg +75 mg + 75 mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N1
- Manufacturer
- Công ty CP Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01M16
|
VD-32097-19 |
100 mg +75 mg + 75 mg
Uống
|
Viên |
0
|
609
|
0
|
N1 |
Công ty CP Dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
T01
01M16
|
2026-09-23 |
|
Botecgan
Cao đặc Actiso (tương đương không thấp hơn 2,5mg cynarin) 100mg; Cao đặc Rau đắng đất (tương đương với Rau đắng đất 750mg) 75mg; Bột bìm bìm biếc (tương đương với bìm bìm biếc 75mg) 75mg
- Strength / route
- 100 mg +75 mg + 75 mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N1
- Manufacturer
- Công ty CP Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01017
|
VD-32097-19 |
100 mg +75 mg + 75 mg
Uống
|
Viên |
0
|
609
|
0
|
N1 |
Công ty CP Dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
T01
01017
|
2026-09-23 |
|
Botecgan
Cao đặc Actiso (tương đương không thấp hơn 2,5mg cynarin) 100mg; Cao đặc Rau đắng đất (tương đương với Rau đắng đất 750mg) 75mg; Bột bìm bìm biếc (tương đương với bìm bìm biếc 75mg) 75mg
- Strength / route
- 100 mg +75 mg + 75 mg · Uống
- Qty
- 200000 Viên
- Total
- 121800000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Công ty CP Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01OQ3
|
VD-32097-19 |
100 mg +75 mg + 75 mg
Uống
|
Viên |
200000
|
609
|
121800000
|
N1 |
Công ty CP Dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
T01
01OQ3
|
2026-09-23 |
|
Botecgan
Cao đặc Actiso (tương đương không thấp hơn 2,5mg cynarin) 100mg; Cao đặc Rau đắng đất (tương đương với Rau đắng đất 750mg) 75mg; Bột bìm bìm biếc (tương đương với bìm bìm biếc 75mg) 75mg
- Strength / route
- 100 mg +75 mg + 75 mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N1
- Manufacturer
- Công ty CP Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01M19
|
VD-32097-19 |
100 mg +75 mg + 75 mg
Uống
|
Viên |
0
|
609
|
0
|
N1 |
Công ty CP Dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
T01
01M19
|
2026-09-23 |
|
Botecgan
Cao đặc Actiso (tương đương không thấp hơn 2,5mg cynarin) 100mg; Cao đặc Rau đắng đất (tương đương với Rau đắng đất 750mg) 75mg; Bột bìm bìm biếc (tương đương với bìm bìm biếc 75mg) 75mg
- Strength / route
- 100 mg +75 mg + 75 mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N1
- Manufacturer
- Công ty CP Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01M22
|
VD-32097-19 |
100 mg +75 mg + 75 mg
Uống
|
Viên |
0
|
609
|
0
|
N1 |
Công ty CP Dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
T01
01M22
|
2026-09-23 |
|
Botecgan
Cao đặc Actiso (tương đương không thấp hơn 2,5mg cynarin) 100mg; Cao đặc Rau đắng đất (tương đương với Rau đắng đất 750mg) 75mg; Bột bìm bìm biếc (tương đương với bìm bìm biếc 75mg) 75mg
- Strength / route
- 100 mg +75 mg + 75 mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N1
- Manufacturer
- Công ty CP Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01M21
|
VD-32097-19 |
100 mg +75 mg + 75 mg
Uống
|
Viên |
0
|
609
|
0
|
N1 |
Công ty CP Dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
T01
01M21
|
2026-09-23 |
|
Budesonide Teva 0,5mg/2ml
Budesonid
- Strength / route
- 0,5mg/2ml · Khí dung
- Qty
- 30000 Ống
- Total
- 360000000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Norton Healthcare Limited T/A Ivax Pharmaceuticals UK (Anh)
- Province / Facility
- T36 · 36057
|
500110399623 |
0,5mg/2ml
Khí dung
|
Ống |
30000
|
12000
|
360000000
|
N1 |
Norton Healthcare Limited T/A Ivax Pharmaceuticals UK
Anh
|
T36
36057
|
2026-09-23 |
|
Budesonide Teva 0,5mg/2ml
Budesonid
- Strength / route
- 0,5mg/2ml · Đường hô hấp
- Qty
- 140000 Ống
- Total
- 1680000000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Norton Healthcare Limited T/A Ivax Pharmaceuticals UK (Anh)
- Province / Facility
- T01 · 01003
|
500110399623 |
0,5mg/2ml
Đường hô hấp
|
Ống |
140000
|
12000
|
1680000000
|
N1 |
Norton Healthcare Limited T/A Ivax Pharmaceuticals UK
Anh
|
T01
01003
|
2026-09-23 |
|
Butapenem 250
Doripenem*
- Strength / route
- 250mg · Tiêm
- Qty
- 1000 Lọ
- Total
- 397000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01003
|
893110166724 |
250mg
Tiêm
|
Lọ |
1000
|
397000
|
397000000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2
Việt Nam
|
T01
01003
|
2026-09-23 |
|
Bài thạch Trường Phúc
Bạch mao căn, Đương quy, Kim tiền thảo, Xa tiền tử, Ý dĩ, Sinh địa
- Strength / route
- 800mg; 800mg; 3200mg; 800mg; 400mg; 800mg · Uống
- Qty
- 60000 Viên
- Total
- 122400000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty TNHH Dược thảo Hoàng Thành (Việt Nam)
- Province / Facility
- T77 · 77003
|
VD-32590-19 |
800mg; 800mg; 3200mg; 800mg; 400mg; 800mg
Uống
|
Viên |
60000
|
2040
|
122400000
|
N3 |
Công ty TNHH Dược thảo Hoàng Thành
Việt Nam
|
T77
77003
|
2026-09-23 |
|
Bạch linh
Bạch linh (Phục linh, Bạch phục linh)
- Strength / route
- Uống
- Qty
- 200000 Gam
- Total
- 26880000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty CPTM dược VTYT Khải Hà (Việt Nam)
- Province / Facility
- T30 · 30006
|
VCT-00131-21 |
Uống
|
Gam |
200000
|
134
|
26880000
|
N2 |
Công ty CPTM dược VTYT Khải Hà
Việt Nam
|
T30
30006
|
2026-09-23 |
|
Bảo thận đan
Thục địa, Hoài sơn,Mẫu đơn bì, Trạch tả, Bạch linh, Sơn thù,Phụ tử chế, Quế
- Strength / route
- 200mg; 200mg; 150mg; 150mg; 150mg; 200mg; 55mg; 55mg · Uống
- Qty
- 258710 Viên
- Total
- 150051800
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 3 (Việt Nam)
- Province / Facility
- T77 · 77003
|
VD-33169-19 |
200mg; 200mg; 150mg; 150mg; 150mg; 200mg; 55mg; 55mg
Uống
|
Viên |
258710
|
580
|
150051800
|
N3 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 3
Việt Nam
|
T77
77003
|
2026-09-23 |
|
Bổ khí thông mạch K-Yingin
Địa long, Hoàng kỳ, Đương quy, Xích thược, Xuyên khung, Đào nhân, Hồng hoa.
- Strength / route
- 0,4g; 4g; 0,8g; 0,6g, 0,4g; 0,4g; 0,4g · Uống
- Qty
- 20000 Gói
- Total
- 136000000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Khang Minh (Việt Nam)
- Province / Facility
- T77 · 77003
|
VD-28667-18 |
0,4g; 4g; 0,8g; 0,6g, 0,4g; 0,4g; 0,4g
Uống
|
Gói |
20000
|
6800
|
136000000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Khang Minh
Việt Nam
|
T77
77003
|
2026-09-23 |
|
Bổ phế TP
Trần bì, Cát cánh, Tiền hồ, Tô diệp, Tử uyển, Thiên môn, Tang bạch bì, Tang diệp, Cam thảo, Ô mai, Khương hoàng, Menthol
- Strength / route
- 1,25g; 0,625g; 0,625g; 0,625g; 0,625g; 0,25g; 0,25g; 0,25g; 0,1875g; 0,1875g; 0,125g; 2,75mg · Uống
- Qty
- 2000 Lọ
- Total
- 106000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
- Province / Facility
- T77 · 77003
|
TCT-00254-25 |
1,25g; 0,625g; 0,625g; 0,625g; 0,625g; 0,25g; 0,25g; 0,25g; 0,1875g; 0,1875g; 0,125g; 2,75mg
Uống
|
Lọ |
2000
|
53000
|
106000000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát
Việt Nam
|
T77
77003
|
2026-09-23 |
|
Bổ tỳ dưỡng cốt Thái Dương
Bạch Truật, Ý dĩ, Cam thảo, Mạch nha, Liên nhục, Sơn tra, Đẳng sâm, Thần khúc, Phục linh, Phấn hoa, Hoài sơn, Cao xương hỗn hợp
- Strength / route
- Mỗi chai 100 ml cao lỏng chứa dịch chiết hỗn hợp dược liệu tương ứng với: Bạch truật 8g; cam thảo 4g; liên nhục 8g; đảng sâm 8g; phục linh 12g; hoài sơn 8g; ý dĩ 12 g; mạch nha 12g; sơn tra 4g; thần k · Uống
- Qty
- 1000 Chai
- Total
- 50000000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Chi nhánh Công ty CP Sao Thái Dương tại Hà Nam (Việt Nam)
- Province / Facility
- T77 · 77003
|
VD-27323-17 |
Mỗi chai 100 ml cao lỏng chứa dịch chiết hỗn hợp dược liệu tương ứng với: Bạch truật 8g; cam thảo 4g; liên nhục 8g; đảng sâm 8g; phục linh 12g; hoài sơn 8g; ý dĩ 12 g; mạch nha 12g; sơn tra 4g; thần k
Uống
|
Chai |
1000
|
50000
|
50000000
|
N3 |
Chi nhánh Công ty CP Sao Thái Dương tại Hà Nam
Việt Nam
|
T77
77003
|
2026-09-23 |
|
Caden
Adenosin triphosphat
- Strength / route
- 6mg/2ml · Tiêm
- Qty
- 240 Lọ
- Total
- 204000000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Valdepharm (France)
- Province / Facility
- T01 · 01003
|
300110175623 |
6mg/2ml
Tiêm
|
Lọ |
240
|
850000
|
204000000
|
N1 |
Valdepharm
France
|
T01
01003
|
2026-09-23 |
|
Cafunten
Clotrimazol
- Strength / route
- 50mg/5g x 10g · Dùng ngoài
- Qty
- 0 Tuýp
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược Medipharco (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01003
|
VD-23196-15 |
50mg/5g x 10g
Dùng ngoài
|
Tuýp |
0
|
5600
|
0
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược Medipharco
Việt Nam
|
T01
01003
|
2026-09-23 |
|
Cafunten
Clotrimazol
- Strength / route
- 50mg/5g x 10g · Dùng ngoài
- Qty
- 3000 Tuýp
- Total
- 16800000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược Medipharco (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01003
|
893100129925 |
50mg/5g x 10g
Dùng ngoài
|
Tuýp |
3000
|
5600
|
16800000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược Medipharco
Việt Nam
|
T01
01003
|
2026-09-23 |
|
Calcitriol DHT 0,5mcg
Calcitriol
- Strength / route
- 0,5mcg · Uống
- Qty
- 1240000 Viên
- Total
- 859320000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01003
|
VD-35005-21 |
0,5mcg
Uống
|
Viên |
1240000
|
693
|
859320000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
T01
01003
|
2026-09-23 |
|
Calcium STELLA 500 mg
Calci carbonat+ calci gluconolactat
- Strength / route
- 300 mg + 2.940 mg · Uống
- Qty
- 30000 Viên
- Total
- 105000000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- Province / Facility
- T30 · 30007
|
893100095424 |
300 mg + 2.940 mg
Uống
|
Viên |
30000
|
3500
|
105000000
|
N2 |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T30
30007
|
2026-09-23 |
|
Calcolife
Calci lactat pentahydrat
- Strength / route
- 65 mg/ml x 10 ml · Uống
- Qty
- 60000 Ống
- Total
- 429000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần 23 tháng 9 (Việt Nam)
- Province / Facility
- T30 · 30007
|
893100413224 |
65 mg/ml x 10 ml
Uống
|
Ống |
60000
|
7150
|
429000000
|
N4 |
Công ty Cổ phần 23 tháng 9
Việt Nam
|
T30
30007
|
2026-09-23 |
|
Caldihasan
Calci carbonat + vitamin D3
- Strength / route
- 1250mg + 125IU · Uống
- Qty
- 90000 Viên
- Total
- 75600000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty TNHH Hasan -Dermapharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T77 · 77003
|
VD-34896-20 |
1250mg + 125IU
Uống
|
Viên |
90000
|
840
|
75600000
|
N4 |
Công ty TNHH Hasan -Dermapharm
Việt Nam
|
T77
77003
|
2026-09-23 |
|
Camzitol
Acetylsalicylic acid
- Strength / route
- 100mg · Uống
- Qty
- 400000 Viên
- Total
- 1172000000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Medinfar Manufacturing S.A. (Bồ Đào Nha)
- Province / Facility
- T01 · 01003
|
VN-22015-19 |
100mg
Uống
|
Viên |
400000
|
2930
|
1172000000
|
N1 |
Medinfar Manufacturing S.A.
Bồ Đào Nha
|
T01
01003
|
2026-09-23 |
|
Candesartan BluePharma
Candesartan
- Strength / route
- 8mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N1
- Manufacturer
- Bluepharma - Indústria Farmacêutica, S.A. (Bồ Đào Nha)
- Province / Facility
- T01 · 01003
|
VN-20392-17 |
8mg
Uống
|
Viên |
0
|
4500
|
0
|
N1 |
Bluepharma - Indústria Farmacêutica, S.A.
Bồ Đào Nha
|
T01
01003
|
2026-09-23 |
|
Candesartan BluePharma
Candesartan
- Strength / route
- 8mg · Uống
- Qty
- 600000 Viên
- Total
- 2700000000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Bluepharma - Indústria Farmacêutica, S.A. (Bồ Đào Nha)
- Province / Facility
- T01 · 01003
|
560110002624 |
8mg
Uống
|
Viên |
600000
|
4500
|
2700000000
|
N1 |
Bluepharma - Indústria Farmacêutica, S.A.
Bồ Đào Nha
|
T01
01003
|
2026-09-23 |
|
Cao khô Kim tiền thảo
Kim tiền thảo
- Strength / route
- 10g · Uống
- Qty
- 40000 Túi
- Total
- 128000000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung Ương 3 (Việt Nam)
- Province / Facility
- T77 · 77003
|
893210000426 |
10g
Uống
|
Túi |
40000
|
3200
|
128000000
|
N3 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung Ương 3
Việt Nam
|
T77
77003
|
2026-09-23 |
|
Cao ích mẫu
Ích mẫu, Hương phụ, Ngải cứu
- Strength / route
- Mỗi 90ml chứa: Ích mẫu 72g; Hương phụ 22,5g; Ngải cứu 18g · Uống
- Qty
- 10000 Gói
- Total
- 48720000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
- Province / Facility
- T77 · 77003
|
VD-22491-15 |
Mỗi 90ml chứa: Ích mẫu 72g; Hương phụ 22,5g; Ngải cứu 18g
Uống
|
Gói |
10000
|
4872
|
48720000
|
N3 |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC
Việt Nam
|
T77
77003
|
2026-09-23 |
|
Cao ích mẫu TW3
Ích mẫu, Hương phụ, Ngải cứu
- Strength / route
- Mỗi chai 100ml chứa: Ích mẫu 80g; Hương phụ 25g; Ngải cứu 20g · Uống
- Qty
- 3000 Chai
- Total
- 58464000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 3 (Việt Nam)
- Province / Facility
- T77 · 77003
|
VD-33172-19 |
Mỗi chai 100ml chứa: Ích mẫu 80g; Hương phụ 25g; Ngải cứu 20g
Uống
|
Chai |
3000
|
19488
|
58464000
|
N3 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 3
Việt Nam
|
T77
77003
|
2026-09-23 |
|
Carsil 90 mg
Silymarin
- Strength / route
- 90mg · Uống
- Qty
- 1300000 Viên
- Total
- 4586400000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Sopharma AD (Bulgaria)
- Province / Facility
- T01 · 01003
|
VN-22116-19 |
90mg
Uống
|
Viên |
1300000
|
3528
|
4586400000
|
N1 |
Sopharma AD
Bulgaria
|
T01
01003
|
2026-09-23 |
|
Caspofungin Sandoz
Caspofungin*
- Strength / route
- 50mg · Tiêm
- Qty
- 840 Lọ
- Total
- 934911600
- Group
- N2
- Manufacturer
- BAG Health Care GmbH (Đức)
- Province / Facility
- T79 · 79036
|
VN-23239-22 |
50mg
Tiêm
|
Lọ |
840
|
1112990
|
934911600
|
N2 |
BAG Health Care GmbH
Đức
|
T79
79036
|
2026-09-23 |
|
Ceftizoxime 2g
Ceftizoxim
- Strength / route
- 2g · Tiêm
- Qty
- 10000 Lọ
- Total
- 805000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm TV. Pharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01003
|
893110280124 |
2g
Tiêm
|
Lọ |
10000
|
80500
|
805000000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm TV. Pharm
Việt Nam
|
T01
01003
|
2026-09-23 |
|
Ceraapix
Cefoperazon
- Strength / route
- 1g · Tiêm
- Qty
- 120000 Lọ
- Total
- 5160000000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01003
|
893110693124 |
1g
Tiêm
|
Lọ |
120000
|
43000
|
5160000000
|
N2 |
Công ty Cổ phần Pymepharco
Việt Nam
|
T01
01003
|
2026-09-23 |
|
Ceraapix
Cefoperazon
- Strength / route
- 1g · Tiêm
- Qty
- 0 Lọ
- Total
- 0
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01003
|
VD-20038-13 |
1g
Tiêm
|
Lọ |
0
|
43000
|
0
|
N2 |
Công ty Cổ phần Pymepharco
Việt Nam
|
T01
01003
|
2026-09-23 |
|
Cetraxal
Ciprofloxacin
- Strength / route
- 0,2% (w/v) · Nhỏ tai
- Qty
- 28000 Ống
- Total
- 240800000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Laboratorios Salvat, S.A (Tây Ban Nha)
- Province / Facility
- T01 · 01003
|
840115525624 |
0,2% (w/v)
Nhỏ tai
|
Ống |
28000
|
8600
|
240800000
|
N1 |
Laboratorios Salvat, S.A
Tây Ban Nha
|
T01
01003
|
2026-09-23 |
|
Chè dây
Chè dây
- Strength / route
- Cao khô dược liệu tương đương 135mg; Chè dây (Herba Ampelopsis) 1200mg; Bột mịn dược liệu: Chè dây (Herba Ampelopsis)300mg · Uống
- Qty
- 90000 Viên
- Total
- 81000000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma (Việt Nam)
- Province / Facility
- T77 · 77003
|
893200043124 |
Cao khô dược liệu tương đương 135mg; Chè dây (Herba Ampelopsis) 1200mg; Bột mịn dược liệu: Chè dây (Herba Ampelopsis)300mg
Uống
|
Viên |
90000
|
900
|
81000000
|
N3 |
Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma
Việt Nam
|
T77
77003
|
2026-09-23 |
|
Chỉ thực tiêu bĩ-F
Chỉ thực, Nhân sâm, Bạch truật, Bạch linh, Bán hạ, Mạch nha, Hậu phác, Cam thảo, Can khương, Hoàng liên
- Strength / route
- 480mg; 290mg; 290mg; 290mg; 290mg; 290mg; 250mg; 187,3mg; 187,3mg; 480mg · Uống
- Qty
- 45000 Viên
- Total
- 63000000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma (Việt Nam)
- Province / Facility
- T77 · 77003
|
VD-21486-14 |
480mg; 290mg; 290mg; 290mg; 290mg; 290mg; 250mg; 187,3mg; 187,3mg; 480mg
Uống
|
Viên |
45000
|
1400
|
63000000
|
N3 |
Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma
Việt Nam
|
T77
77003
|
2026-09-23 |