Medibase
EN VI JA

VSS data · Tender results

Search VSS drug tender-winning results

Drug tender results published by Vietnam Social Security (VSS) at quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirrors and indexes it. Each record is one drug line-item at one healthcare facility in one publication batch. Scope: from 2024 onward.

Last synced
2026-10-08
Latest batch
2026-10-07
Tender records
303855
Clear

303855 records found. Showing 3001–3050. Unit / total prices in VND.

Drug / ingredient Reg № Unit Unit price Batch
Biosubtyl-II
Bacillus subtilis
Strength / route
10^7-10^8 CFU/g · Uống
Qty
400000 Gói
Total
784000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Vắc xin và sinh phẩm Nha Trang (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01003
QLSP-855-15 Gói 1960 2026-09-23
BisacodylDHG
Bisacodyl
Strength / route
5mg · Uống
Qty
5000 viên
Total
1575000
Group
N2
Manufacturer
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01OQ4
893100427324 viên 315 2026-09-23
BisacodylDHG
Bisacodyl
Strength / route
5mg · Uống
Qty
0 viên
Total
0
Group
N2
Manufacturer
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01M74
893100427324 viên 315 2026-09-23
BisacodylDHG
Bisacodyl
Strength / route
5mg · Uống
Qty
0 viên
Total
0
Group
N2
Manufacturer
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01M77
893100427324 viên 315 2026-09-23
BisacodylDHG
Bisacodyl
Strength / route
5mg · Uống
Qty
0 viên
Total
0
Group
N2
Manufacturer
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01M68
893100427324 viên 315 2026-09-23
BisacodylDHG
Bisacodyl
Strength / route
5mg · Uống
Qty
0 viên
Total
0
Group
N2
Manufacturer
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01M66
893100427324 viên 315 2026-09-23
BisacodylDHG
Bisacodyl
Strength / route
5mg · Uống
Qty
0 viên
Total
0
Group
N2
Manufacturer
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01M71
893100427324 viên 315 2026-09-23
Bisnol
Bismuth
Strength / route
120mg · Uống
Qty
20000 Viên
Total
75800000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01003
893100882224 Viên 3790 2026-09-23
Bisnol
Bismuth
Strength / route
120mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01003
VD-28446-17 Viên 3790 2026-09-23
Bisolvon Kids
Bromhexin hydroclorid
Strength / route
4mg/5ml · Uống
Qty
40000 Chai
Total
1391000000
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần Sanofi Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01003
893100202023 Chai 34775 2026-09-23
Bisoplus HCT 5/12.5
Bisoprolol + hydroclorothiazid
Strength / route
5mg + 12,5mg · Uống
Qty
400000 Viên
Total
960000000
Group
N1
Manufacturer
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01003
893110049223 Viên 2400 2026-09-23
Bisoprolol 2,5mg
Bisoprolol
Strength / route
2,5mg · Uống
Qty
1000000 Viên
Total
684000000
Group
N1
Manufacturer
Lek S.A (Ba Lan)
Province / Facility
T01 · 01003
590110992124 Viên 684 2026-09-23
Biviantac JR
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
Strength / route
306mg + 400mg + 30mg · Uống
Qty
300000 Viên
Total
450000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Reliv (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01003
893100269100 Viên 1500 2026-09-23
Blizadon 400
Fluconazol
Strength / route
400mg/200ml · Tiêm truyền
Qty
1200 Túi
Total
290400000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Am Vi (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01003
VD-35927-22 Túi 242000 2026-09-23
Botecgan
Cao đặc Actiso (tương đương không thấp hơn 2,5mg cynarin) 100mg; Cao đặc Rau đắng đất (tương đương với Rau đắng đất 750mg) 75mg; Bột bìm bìm biếc (tương đương với bìm bìm biếc 75mg) 75mg
Strength / route
100 mg +75 mg + 75 mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Công ty CP Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01M16
VD-32097-19 Viên 609 2026-09-23
Botecgan
Cao đặc Actiso (tương đương không thấp hơn 2,5mg cynarin) 100mg; Cao đặc Rau đắng đất (tương đương với Rau đắng đất 750mg) 75mg; Bột bìm bìm biếc (tương đương với bìm bìm biếc 75mg) 75mg
Strength / route
100 mg +75 mg + 75 mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Công ty CP Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01017
VD-32097-19 Viên 609 2026-09-23
Botecgan
Cao đặc Actiso (tương đương không thấp hơn 2,5mg cynarin) 100mg; Cao đặc Rau đắng đất (tương đương với Rau đắng đất 750mg) 75mg; Bột bìm bìm biếc (tương đương với bìm bìm biếc 75mg) 75mg
Strength / route
100 mg +75 mg + 75 mg · Uống
Qty
200000 Viên
Total
121800000
Group
N1
Manufacturer
Công ty CP Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01OQ3
VD-32097-19 Viên 609 2026-09-23
Botecgan
Cao đặc Actiso (tương đương không thấp hơn 2,5mg cynarin) 100mg; Cao đặc Rau đắng đất (tương đương với Rau đắng đất 750mg) 75mg; Bột bìm bìm biếc (tương đương với bìm bìm biếc 75mg) 75mg
Strength / route
100 mg +75 mg + 75 mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Công ty CP Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01M19
VD-32097-19 Viên 609 2026-09-23
Botecgan
Cao đặc Actiso (tương đương không thấp hơn 2,5mg cynarin) 100mg; Cao đặc Rau đắng đất (tương đương với Rau đắng đất 750mg) 75mg; Bột bìm bìm biếc (tương đương với bìm bìm biếc 75mg) 75mg
Strength / route
100 mg +75 mg + 75 mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Công ty CP Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01M22
VD-32097-19 Viên 609 2026-09-23
Botecgan
Cao đặc Actiso (tương đương không thấp hơn 2,5mg cynarin) 100mg; Cao đặc Rau đắng đất (tương đương với Rau đắng đất 750mg) 75mg; Bột bìm bìm biếc (tương đương với bìm bìm biếc 75mg) 75mg
Strength / route
100 mg +75 mg + 75 mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Công ty CP Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01M21
VD-32097-19 Viên 609 2026-09-23
Budesonide Teva 0,5mg/2ml
Budesonid
Strength / route
0,5mg/2ml · Khí dung
Qty
30000 Ống
Total
360000000
Group
N1
Manufacturer
Norton Healthcare Limited T/A Ivax Pharmaceuticals UK (Anh)
Province / Facility
T36 · 36057
500110399623 Ống 12000 2026-09-23
Budesonide Teva 0,5mg/2ml
Budesonid
Strength / route
0,5mg/2ml · Đường hô hấp
Qty
140000 Ống
Total
1680000000
Group
N1
Manufacturer
Norton Healthcare Limited T/A Ivax Pharmaceuticals UK (Anh)
Province / Facility
T01 · 01003
500110399623 Ống 12000 2026-09-23
Butapenem 250
Doripenem*
Strength / route
250mg · Tiêm
Qty
1000 Lọ
Total
397000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01003
893110166724 Lọ 397000 2026-09-23
Bài thạch Trường Phúc
Bạch mao căn, Đương quy, Kim tiền thảo, Xa tiền tử, Ý dĩ, Sinh địa
Strength / route
800mg; 800mg; 3200mg; 800mg; 400mg; 800mg · Uống
Qty
60000 Viên
Total
122400000
Group
N3
Manufacturer
Công ty TNHH Dược thảo Hoàng Thành (Việt Nam)
Province / Facility
T77 · 77003
VD-32590-19 Viên 2040 2026-09-23
Bạch linh
Bạch linh (Phục linh, Bạch phục linh)
Strength / route
Uống
Qty
200000 Gam
Total
26880000
Group
N2
Manufacturer
Công ty CPTM dược VTYT Khải Hà (Việt Nam)
Province / Facility
T30 · 30006
VCT-00131-21 Gam 134 2026-09-23
Bảo thận đan
Thục địa, Hoài sơn,Mẫu đơn bì, Trạch tả, Bạch linh, Sơn thù,Phụ tử chế, Quế
Strength / route
200mg; 200mg; 150mg; 150mg; 150mg; 200mg; 55mg; 55mg · Uống
Qty
258710 Viên
Total
150051800
Group
N3
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 3 (Việt Nam)
Province / Facility
T77 · 77003
VD-33169-19 Viên 580 2026-09-23
Bổ khí thông mạch K-Yingin
Địa long, Hoàng kỳ, Đương quy, Xích thược, Xuyên khung, Đào nhân, Hồng hoa.
Strength / route
0,4g; 4g; 0,8g; 0,6g, 0,4g; 0,4g; 0,4g · Uống
Qty
20000 Gói
Total
136000000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Khang Minh (Việt Nam)
Province / Facility
T77 · 77003
VD-28667-18 Gói 6800 2026-09-23
Bổ phế TP
Trần bì, Cát cánh, Tiền hồ, Tô diệp, Tử uyển, Thiên môn, Tang bạch bì, Tang diệp, Cam thảo, Ô mai, Khương hoàng, Menthol
Strength / route
1,25g; 0,625g; 0,625g; 0,625g; 0,625g; 0,25g; 0,25g; 0,25g; 0,1875g; 0,1875g; 0,125g; 2,75mg · Uống
Qty
2000 Lọ
Total
106000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
Province / Facility
T77 · 77003
TCT-00254-25 Lọ 53000 2026-09-23
Bổ tỳ dưỡng cốt Thái Dương
Bạch Truật, Ý dĩ, Cam thảo, Mạch nha, Liên nhục, Sơn tra, Đẳng sâm, Thần khúc, Phục linh, Phấn hoa, Hoài sơn, Cao xương hỗn hợp
Strength / route
Mỗi chai 100 ml cao lỏng chứa dịch chiết hỗn hợp dược liệu tương ứng với: Bạch truật 8g; cam thảo 4g; liên nhục 8g; đảng sâm 8g; phục linh 12g; hoài sơn 8g; ý dĩ 12 g; mạch nha 12g; sơn tra 4g; thần k · Uống
Qty
1000 Chai
Total
50000000
Group
N3
Manufacturer
Chi nhánh Công ty CP Sao Thái Dương tại Hà Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T77 · 77003
VD-27323-17 Chai 50000 2026-09-23
Caden
Adenosin triphosphat
Strength / route
6mg/2ml · Tiêm
Qty
240 Lọ
Total
204000000
Group
N1
Manufacturer
Valdepharm (France)
Province / Facility
T01 · 01003
300110175623 Lọ 850000 2026-09-23
Cafunten
Clotrimazol
Strength / route
50mg/5g x 10g · Dùng ngoài
Qty
0 Tuýp
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược Medipharco (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01003
VD-23196-15 Tuýp 5600 2026-09-23
Cafunten
Clotrimazol
Strength / route
50mg/5g x 10g · Dùng ngoài
Qty
3000 Tuýp
Total
16800000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược Medipharco (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01003
893100129925 Tuýp 5600 2026-09-23
Calcitriol DHT 0,5mcg
Calcitriol
Strength / route
0,5mcg · Uống
Qty
1240000 Viên
Total
859320000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01003
VD-35005-21 Viên 693 2026-09-23
Calcium STELLA 500 mg
Calci carbonat+ calci gluconolactat
Strength / route
300 mg + 2.940 mg · Uống
Qty
30000 Viên
Total
105000000
Group
N2
Manufacturer
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Province / Facility
T30 · 30007
893100095424 Viên 3500 2026-09-23
Calcolife
Calci lactat pentahydrat
Strength / route
65 mg/ml x 10 ml · Uống
Qty
60000 Ống
Total
429000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần 23 tháng 9 (Việt Nam)
Province / Facility
T30 · 30007
893100413224 Ống 7150 2026-09-23
Caldihasan
Calci carbonat + vitamin D3
Strength / route
1250mg + 125IU · Uống
Qty
90000 Viên
Total
75600000
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH Hasan -Dermapharm (Việt Nam)
Province / Facility
T77 · 77003
VD-34896-20 Viên 840 2026-09-23
Camzitol
Acetylsalicylic acid
Strength / route
100mg · Uống
Qty
400000 Viên
Total
1172000000
Group
N1
Manufacturer
Medinfar Manufacturing S.A. (Bồ Đào Nha)
Province / Facility
T01 · 01003
VN-22015-19 Viên 2930 2026-09-23
Candesartan BluePharma
Candesartan
Strength / route
8mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Bluepharma - Indústria Farmacêutica, S.A. (Bồ Đào Nha)
Province / Facility
T01 · 01003
VN-20392-17 Viên 4500 2026-09-23
Candesartan BluePharma
Candesartan
Strength / route
8mg · Uống
Qty
600000 Viên
Total
2700000000
Group
N1
Manufacturer
Bluepharma - Indústria Farmacêutica, S.A. (Bồ Đào Nha)
Province / Facility
T01 · 01003
560110002624 Viên 4500 2026-09-23
Cao khô Kim tiền thảo
Kim tiền thảo
Strength / route
10g · Uống
Qty
40000 Túi
Total
128000000
Group
N3
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung Ương 3 (Việt Nam)
Province / Facility
T77 · 77003
893210000426 Túi 3200 2026-09-23
Cao ích mẫu
Ích mẫu, Hương phụ, Ngải cứu
Strength / route
Mỗi 90ml chứa: Ích mẫu 72g; Hương phụ 22,5g; Ngải cứu 18g · Uống
Qty
10000 Gói
Total
48720000
Group
N3
Manufacturer
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
Province / Facility
T77 · 77003
VD-22491-15 Gói 4872 2026-09-23
Cao ích mẫu TW3
Ích mẫu, Hương phụ, Ngải cứu
Strength / route
Mỗi chai 100ml chứa: Ích mẫu 80g; Hương phụ 25g; Ngải cứu 20g · Uống
Qty
3000 Chai
Total
58464000
Group
N3
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 3 (Việt Nam)
Province / Facility
T77 · 77003
VD-33172-19 Chai 19488 2026-09-23
Carsil 90 mg
Silymarin
Strength / route
90mg · Uống
Qty
1300000 Viên
Total
4586400000
Group
N1
Manufacturer
Sopharma AD (Bulgaria)
Province / Facility
T01 · 01003
VN-22116-19 Viên 3528 2026-09-23
Caspofungin Sandoz
Caspofungin*
Strength / route
50mg · Tiêm
Qty
840 Lọ
Total
934911600
Group
N2
Manufacturer
BAG Health Care GmbH (Đức)
Province / Facility
T79 · 79036
VN-23239-22 Lọ 1112990 2026-09-23
Ceftizoxime 2g
Ceftizoxim
Strength / route
2g · Tiêm
Qty
10000 Lọ
Total
805000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm TV. Pharm (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01003
893110280124 Lọ 80500 2026-09-23
Ceraapix
Cefoperazon
Strength / route
1g · Tiêm
Qty
120000 Lọ
Total
5160000000
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01003
893110693124 Lọ 43000 2026-09-23
Ceraapix
Cefoperazon
Strength / route
1g · Tiêm
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01003
VD-20038-13 Lọ 43000 2026-09-23
Cetraxal
Ciprofloxacin
Strength / route
0,2% (w/v) · Nhỏ tai
Qty
28000 Ống
Total
240800000
Group
N1
Manufacturer
Laboratorios Salvat, S.A (Tây Ban Nha)
Province / Facility
T01 · 01003
840115525624 Ống 8600 2026-09-23
Chè dây
Chè dây
Strength / route
Cao khô dược liệu tương đương 135mg; Chè dây (Herba Ampelopsis) 1200mg; Bột mịn dược liệu: Chè dây (Herba Ampelopsis)300mg · Uống
Qty
90000 Viên
Total
81000000
Group
N3
Manufacturer
Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma (Việt Nam)
Province / Facility
T77 · 77003
893200043124 Viên 900 2026-09-23
Chỉ thực tiêu bĩ-F
Chỉ thực, Nhân sâm, Bạch truật, Bạch linh, Bán hạ, Mạch nha, Hậu phác, Cam thảo, Can khương, Hoàng liên
Strength / route
480mg; 290mg; 290mg; 290mg; 290mg; 290mg; 250mg; 187,3mg; 187,3mg; 480mg · Uống
Qty
45000 Viên
Total
63000000
Group
N3
Manufacturer
Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma (Việt Nam)
Province / Facility
T77 · 77003
VD-21486-14 Viên 1400 2026-09-23

Reference data only. Verify directly against the VSS portal before relying on it for tender or commercial decisions.