|
Amlessa 4mg/5mg Tablets
Perindopril + amlodipin
- Strength / route
- 4mg + 5mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N1
- Manufacturer
- KRKA, D.D., Novo mesto (Slovenia)
- Province / Facility
- T01 · 01003
|
VN-22312-19 |
4mg + 5mg
Uống
|
Viên |
0
|
5680
|
0
|
N1 |
KRKA, D.D., Novo mesto
Slovenia
|
T01
01003
|
2026-09-23 |
|
Ampelop
Chè dây
- Strength / route
- Cao đặc lá chè dây (7:1) (Extractum Folii Ampelopsis spissum) 625mg · Uống
- Qty
- 60000 Viên
- Total
- 76680000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
- Province / Facility
- T77 · 77003
|
VD-23887-15 |
Cao đặc lá chè dây (7:1) (Extractum Folii Ampelopsis spissum) 625mg
Uống
|
Viên |
60000
|
1278
|
76680000
|
N1 |
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco
Việt Nam
|
T77
77003
|
2026-09-23 |
|
Ampelop
Cao đặc lá chè dây (7:1) (Extractum Folii Ampelopsis spissum)
- Strength / route
- 625mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N1
- Manufacturer
- Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01M16
|
VD-23887-15 |
625mg
Uống
|
Viên |
0
|
1278
|
0
|
N1 |
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco
Việt Nam
|
T01
01M16
|
2026-09-23 |
|
Ampelop
Cao đặc lá chè dây (7:1) (Extractum Folii Ampelopsis spissum)
- Strength / route
- 625mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N1
- Manufacturer
- Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01017
|
VD-23887-15 |
625mg
Uống
|
Viên |
0
|
1278
|
0
|
N1 |
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco
Việt Nam
|
T01
01017
|
2026-09-23 |
|
Ampelop
Cao đặc lá chè dây (7:1) (Extractum Folii Ampelopsis spissum)
- Strength / route
- 625mg · Uống
- Qty
- 26000 Viên
- Total
- 33228000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01OQ3
|
VD-23887-15 |
625mg
Uống
|
Viên |
26000
|
1278
|
33228000
|
N1 |
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco
Việt Nam
|
T01
01OQ3
|
2026-09-23 |
|
Ampelop
Cao đặc lá chè dây (7:1) (Extractum Folii Ampelopsis spissum)
- Strength / route
- 625mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N1
- Manufacturer
- Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01M19
|
VD-23887-15 |
625mg
Uống
|
Viên |
0
|
1278
|
0
|
N1 |
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco
Việt Nam
|
T01
01M19
|
2026-09-23 |
|
Ampelop
Cao đặc lá chè dây (7:1) (Extractum Folii Ampelopsis spissum)
- Strength / route
- 625mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N1
- Manufacturer
- Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01M22
|
VD-23887-15 |
625mg
Uống
|
Viên |
0
|
1278
|
0
|
N1 |
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco
Việt Nam
|
T01
01M22
|
2026-09-23 |
|
Ampelop
Cao đặc lá chè dây (7:1) (Extractum Folii Ampelopsis spissum)
- Strength / route
- 625mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N1
- Manufacturer
- Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01M21
|
VD-23887-15 |
625mg
Uống
|
Viên |
0
|
1278
|
0
|
N1 |
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco
Việt Nam
|
T01
01M21
|
2026-09-23 |
|
Ampicillin & Sulbactam 1G + 0,5G
Ampicilin + sulbactam
- Strength / route
- 1g + 0,5g · Tiêm
- Qty
- 120000 Lọ
- Total
- 6900000000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Mitim S.r.l (Italy)
- Province / Facility
- T01 · 01003
|
800110422525 |
1g + 0,5g
Tiêm
|
Lọ |
120000
|
57500
|
6900000000
|
N1 |
Mitim S.r.l
Italy
|
T01
01003
|
2026-09-23 |
|
Amxolstad 30 mg/10 ml
Ambroxol
- Strength / route
- 30mg/10 ml · Uống
- Qty
- 30000 Ống
- Total
- 104970000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01003
|
893100063823 |
30mg/10 ml
Uống
|
Ống |
30000
|
3499
|
104970000
|
N4 |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T01
01003
|
2026-09-23 |
|
An thần bổ tâm-F
Sinh địa, Mạch môn,Thiên môn đông, Táo nhân, Bá tử nhân, Huyền sâm, Viễn chí, Ngũ vị tử, Đảng sâm, Đương quy, Đan sâm, Phục thần, Cát cánh.
- Strength / route
- 400mg; 133,3mg; 133,3mg; 133,3mg; 133,3mg; 66,7mg; 66,7mg; 66,7mg; 133,3mg; 133,3mg; 66,7mg; 66,7mg; 66,7mg · Uống
- Qty
- 30000 Viên
- Total
- 48000000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma (Việt Nam)
- Province / Facility
- T77 · 77003
|
VD-20532-14 |
400mg; 133,3mg; 133,3mg; 133,3mg; 133,3mg; 66,7mg; 66,7mg; 66,7mg; 133,3mg; 133,3mg; 66,7mg; 66,7mg; 66,7mg
Uống
|
Viên |
30000
|
1600
|
48000000
|
N3 |
Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma
Việt Nam
|
T77
77003
|
2026-09-23 |
|
An tràng Abipha
Mộc hương, Hoàng liên
- Strength / route
- Hoàng liên 200mg; Mộc hương 200mg · Uống
- Qty
- 90000 Viên
- Total
- 71010000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Công nghệ cao Abipha (Việt Nam)
- Province / Facility
- T77 · 77003
|
TCT-00089-22 |
Hoàng liên 200mg; Mộc hương 200mg
Uống
|
Viên |
90000
|
789
|
71010000
|
N3 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Công nghệ cao Abipha
Việt Nam
|
T77
77003
|
2026-09-23 |
|
Anepzil
Donepezil
- Strength / route
- 5mg · Uống
- Qty
- 30000 Viên
- Total
- 35640000
- Group
- N4
- Manufacturer
- CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79036
|
893110257423 |
5mg
Uống
|
Viên |
30000
|
1188
|
35640000
|
N4 |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
|
T79
79036
|
2026-09-23 |
|
Antarene codeine 200mg/30mg
Ibuprofen + Codein
- Strength / route
- 200mg + 30mg · Uống
- Qty
- 30000 Viên
- Total
- 270000000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Sophartex (Pháp)
- Province / Facility
- T01 · 01003
|
300110005624 |
200mg + 30mg
Uống
|
Viên |
30000
|
9000
|
270000000
|
N1 |
Sophartex
Pháp
|
T01
01003
|
2026-09-23 |
|
Aquadetrim vitamin D3
Vitamin D3
- Strength / route
- 15000 IU/ml · Uống
- Qty
- 1500 Lọ
- Total
- 93000000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Cơ sở sản xuất, đóng gói, kiểm soát lô: Pharmaceutical Works POLPHARMA S.A., Medana Branch in Sieradz (Cơ sở xuất xưởng lô: Pharmaceutical Works POLPHARMA S.A., Medana Branch in Sieradz - Ba Lan) (Ba Lan)
- Province / Facility
- T38 · 38287
|
VN-21328-18 |
15000 IU/ml
Uống
|
Lọ |
1500
|
62000
|
93000000
|
N1 |
Cơ sở sản xuất, đóng gói, kiểm soát lô: Pharmaceutical Works POLPHARMA S.A., Medana Branch in Sieradz (Cơ sở xuất xưởng lô: Pharmaceutical Works POLPHARMA S.A., Medana Branch in Sieradz - Ba Lan)
Ba Lan
|
T38
38287
|
2026-09-23 |
|
Arges
Sucralfat
- Strength / route
- 1g/15ml · Uống
- Qty
- 240000 Gói
- Total
- 1080000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01003
|
893100264700 |
1g/15ml
Uống
|
Gói |
240000
|
4500
|
1080000000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
T01
01003
|
2026-09-23 |
|
Asentra 50mg
Sertralin
- Strength / route
- 50mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N1
- Manufacturer
- KRKA, d.d., Novo mesto (Slovenia)
- Province / Facility
- T01 · 01003
|
VN-19911-16 |
50mg
Uống
|
Viên |
0
|
8700
|
0
|
N1 |
KRKA, d.d., Novo mesto
Slovenia
|
T01
01003
|
2026-09-23 |
|
Asentra 50mg
Sertralin
- Strength / route
- 50mg · Uống
- Qty
- 40000 Viên
- Total
- 348000000
- Group
- N1
- Manufacturer
- KRKA, d.d., Novo mesto (Slovenia)
- Province / Facility
- T01 · 01003
|
383110025323 |
50mg
Uống
|
Viên |
40000
|
8700
|
348000000
|
N1 |
KRKA, d.d., Novo mesto
Slovenia
|
T01
01003
|
2026-09-23 |
|
Aspirin MKP 81
Acetylsalicylic acid
- Strength / route
- 81mg · Uống
- Qty
- 1000000 Viên
- Total
- 350000000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty TNHH Mekophar (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01003
|
893110234624 |
81mg
Uống
|
Viên |
1000000
|
350
|
350000000
|
N2 |
Công ty TNHH Mekophar
Việt Nam
|
T01
01003
|
2026-09-23 |
|
Atileucine inj
N-Acetyl-DL-Leucin
- Strength / route
- 1000mg/10ml · Tiêm
- Qty
- 2200 Ống
- Total
- 52800000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên - Việt Nam (Việt Nam)
- Province / Facility
- T98 · 98437
|
893110058324 |
1000mg/10ml
Tiêm
|
Ống |
2200
|
24000
|
52800000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên - Việt Nam
Việt Nam
|
T98
98437
|
2026-09-23 |
|
Atisaltolin 2,5 mg/2,5 ml
Salbutamol (sulfat)
- Strength / route
- 2,5mg/2,5ml · Khí dung
- Qty
- 60000 Ống
- Total
- 264600000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01003
|
893115025324 |
2,5mg/2,5ml
Khí dung
|
Ống |
60000
|
4410
|
264600000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
T01
01003
|
2026-09-23 |
|
Atropin sulfat
Atropin sulfat
- Strength / route
- 0,25mg/1ml · Tiêm
- Qty
- 200 Ống
- Total
- 156000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Province / Facility
- T36 · 36057
|
893114603624 |
0,25mg/1ml
Tiêm
|
Ống |
200
|
780
|
156000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T36
36057
|
2026-09-23 |
|
Atropin sulphat
Atropin sulfat
- Strength / route
- 0,25mg/1ml · Tiêm
- Qty
- 40000 Ống
- Total
- 31200000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01003
|
893114045723 |
0,25mg/1ml
Tiêm
|
Ống |
40000
|
780
|
31200000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
T01
01003
|
2026-09-23 |
|
Axuka
Amoxicilin + acid clavulanic
- Strength / route
- 1g + 0,2g · Tiêm
- Qty
- 120000 Lọ
- Total
- 5040000000
- Group
- N1
- Manufacturer
- S.C. Antibiotice S.A (Romania)
- Province / Facility
- T01 · 01003
|
594110072523 |
1g + 0,2g
Tiêm
|
Lọ |
120000
|
42000
|
5040000000
|
N1 |
S.C. Antibiotice S.A
Romania
|
T01
01003
|
2026-09-23 |
|
Azarga
Brinzolamid + timolol
- Strength / route
- 10mg/ml + 5mg/ml · Nhỏ mắt
- Qty
- 300 Lọ
- Total
- 93240000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Novartis Manufacturing NV (Bỉ)
- Province / Facility
- T01 · 01003
|
540110079123 |
10mg/ml + 5mg/ml
Nhỏ mắt
|
Lọ |
300
|
310800
|
93240000
|
N1 |
Novartis Manufacturing NV
Bỉ
|
T01
01003
|
2026-09-23 |
|
Azein Inj.
Aciclovir
- Strength / route
- 250mg · Tiêm
- Qty
- 0 Lọ
- Total
- 0
- Group
- N2
- Manufacturer
- Myung In Pharm. Co., Ltd. (Korea)
- Province / Facility
- T01 · 01003
|
880110529924 |
250mg
Tiêm
|
Lọ |
0
|
247000
|
0
|
N2 |
Myung In Pharm. Co., Ltd.
Korea
|
T01
01003
|
2026-09-23 |
|
Azein Inj.
Aciclovir
- Strength / route
- 250mg · Tiêm
- Qty
- 2000 Lọ
- Total
- 494000000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Myung In Pharm. Co., Ltd. (Korea)
- Province / Facility
- T01 · 01003
|
VN-21540-18 |
250mg
Tiêm
|
Lọ |
2000
|
247000
|
494000000
|
N2 |
Myung In Pharm. Co., Ltd.
Korea
|
T01
01003
|
2026-09-23 |
|
Aziphar
Azithromycin
- Strength / route
- 200mg/5ml x 15ml · Uống
- Qty
- 8000 Chai
- Total
- 394400000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty cổ phần hóa dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01003
|
893110299700 |
200mg/5ml x 15ml
Uống
|
Chai |
8000
|
49300
|
394400000
|
N3 |
Công ty cổ phần hóa dược phẩm Mekophar
Việt Nam
|
T01
01003
|
2026-09-23 |
|
Azoran 50
Azathioprin
- Strength / route
- 50mg · Uống
- Qty
- 80000 Viên
- Total
- 560000000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Rpg Life Sciences Limited (Ấn Độ)
- Province / Facility
- T01 · 01003
|
890115349724 |
50mg
Uống
|
Viên |
80000
|
7000
|
560000000
|
N2 |
Rpg Life Sciences Limited
Ấn Độ
|
T01
01003
|
2026-09-23 |
|
BFS-Naloxone
Naloxon (hydroclorid)
- Strength / route
- 0,4mg/ml · Tiêm
- Qty
- 1200 Ống
- Total
- 35280000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01003
|
893110017800 |
0,4mg/ml
Tiêm
|
Ống |
1200
|
29400
|
35280000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
|
T01
01003
|
2026-09-23 |
|
Bactirid 100mg/5ml dry suspension
Cefixim
- Strength / route
- 100mg/5ml x 40ml · Uống
- Qty
- 20000 Lọ
- Total
- 1190000000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Medicraft Pharmaceuticals (Pvt) Ltd (Pakistan)
- Province / Facility
- T01 · 01003
|
VN-20148-16 |
100mg/5ml x 40ml
Uống
|
Lọ |
20000
|
59500
|
1190000000
|
N3 |
Medicraft Pharmaceuticals (Pvt) Ltd
Pakistan
|
T01
01003
|
2026-09-23 |
|
Benita
Budesonid
- Strength / route
- 64mcg/0,05ml - Lọ 150 liều · Xịt mũi
- Qty
- 0 Lọ
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01003
|
VD-23879-15 |
64mcg/0,05ml - Lọ 150 liều
Xịt mũi
|
Lọ |
0
|
90000
|
0
|
N4 |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap
Việt Nam
|
T01
01003
|
2026-09-23 |
|
Benita
Budesonid
- Strength / route
- 64mcg/0,05ml - Lọ 150 liều · Xịt mũi
- Qty
- 5000 Lọ
- Total
- 450000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01003
|
893100314323 |
64mcg/0,05ml - Lọ 150 liều
Xịt mũi
|
Lọ |
5000
|
90000
|
450000000
|
N4 |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap
Việt Nam
|
T01
01003
|
2026-09-23 |
|
Benzylpenicillin 1.000.000 IU
Benzylpenicilin
- Strength / route
- 1.000.000 IU · Tiêm
- Qty
- 0 Lọ
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01003
|
VD-24794-16 |
1.000.000 IU
Tiêm
|
Lọ |
0
|
4025
|
0
|
N4 |
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
|
T01
01003
|
2026-09-23 |
|
Benzylpenicillin 1.000.000 IU
Benzylpenicilin
- Strength / route
- 1.000.000 IU · Tiêm
- Qty
- 1000 Lọ
- Total
- 4025000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01003
|
893110923124 |
1.000.000 IU
Tiêm
|
Lọ |
1000
|
4025
|
4025000
|
N4 |
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
|
T01
01003
|
2026-09-23 |
|
Berlthyrox 100
Levothyroxin (muối natri)
- Strength / route
- 0,1mg · Uống
- Qty
- 340000 Viên
- Total
- 293760000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Berlin-Chemie AG (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Berlin-Chemie AG) (Đức)
- Province / Facility
- T01 · 01003
|
400110179525 |
0,1mg
Uống
|
Viên |
340000
|
864
|
293760000
|
N1 |
Berlin-Chemie AG (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Berlin-Chemie AG)
Đức
|
T01
01003
|
2026-09-23 |
|
Berodual
Fenoterol + ipratropium
- Strength / route
- 250mcg/ml + 500mcg/ml · Khí dung
- Qty
- 6000 Lọ
- Total
- 581220000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Istituto de Angeli S.R.L (Ý)
- Province / Facility
- T01 · 01003
|
VN-22997-22 |
250mcg/ml + 500mcg/ml
Khí dung
|
Lọ |
6000
|
96870
|
581220000
|
N1 |
Istituto de Angeli S.R.L
Ý
|
T01
01003
|
2026-09-23 |
|
Bestdocel 80mg/4ml
Docetaxel
- Strength / route
- 80mg/4ml · Tiêm
- Qty
- 40 Lọ
- Total
- 19799640
- Group
- N4
- Manufacturer
- CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) - Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79036
|
893114092823 |
80mg/4ml
Tiêm
|
Lọ |
40
|
494991
|
19799640
|
N4 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) - Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội
Việt Nam
|
T79
79036
|
2026-09-23 |
|
Betahistin 24
Betahistin dihydroclorid
- Strength / route
- 24mg · Uống
- Qty
- 1000 Viên
- Total
- 2300000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi - Việt Nam (Việt Nam)
- Province / Facility
- T98 · 98437
|
893110294023 |
24mg
Uống
|
Viên |
1000
|
2300
|
2300000
|
N2 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi - Việt Nam
Việt Nam
|
T98
98437
|
2026-09-23 |
|
Betamethason
Betamethason(dipropionat, valerat)
- Strength / route
- 19,2mg/30g · Dùng ngoài
- Qty
- 0 Tuýp
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược Medipharco (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01003
|
VD-28278-17 |
19,2mg/30g
Dùng ngoài
|
Tuýp |
0
|
26800
|
0
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược Medipharco
Việt Nam
|
T01
01003
|
2026-09-23 |
|
Betamethason
Betamethason(dipropionat, valerat)
- Strength / route
- 19,2mg/30g · Dùng ngoài
- Qty
- 16000 Tuýp
- Total
- 428800000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược Medipharco (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01003
|
893110654524 |
19,2mg/30g
Dùng ngoài
|
Tuýp |
16000
|
26800
|
428800000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược Medipharco
Việt Nam
|
T01
01003
|
2026-09-23 |
|
Betamox ES
Amoxicilin + acid clavulanic
- Strength / route
- (600mg + 42,9mg)/5ml x 100ml · Uống
- Qty
- 600 Chai
- Total
- 201000000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Laboratórios Astral, S.A (Bồ Đào Nha)
- Province / Facility
- T01 · 01003
|
VN-22908-21 |
(600mg + 42,9mg)/5ml x 100ml
Uống
|
Chai |
600
|
335000
|
201000000
|
N1 |
Laboratórios Astral, S.A
Bồ Đào Nha
|
T01
01003
|
2026-09-23 |
|
Betamox ES
Amoxicilin + acid clavulanic
- Strength / route
- (600mg + 42,9mg)/5ml x 50ml · Uống
- Qty
- 2000 Chai
- Total
- 450000000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Laboratórios Astral, S.A (Bồ Đào Nha)
- Province / Facility
- T01 · 01003
|
VN-22908-21 |
(600mg + 42,9mg)/5ml x 50ml
Uống
|
Chai |
2000
|
225000
|
450000000
|
N1 |
Laboratórios Astral, S.A
Bồ Đào Nha
|
T01
01003
|
2026-09-23 |
|
Betasalic
Salicylic acid + betamethason dipropionat
- Strength / route
- (30mg + 0,64mg)/g x 10g · Dùng ngoài
- Qty
- 0 Tuýp
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược Medipharco (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01003
|
VD-30028-18 |
(30mg + 0,64mg)/g x 10g
Dùng ngoài
|
Tuýp |
0
|
10200
|
0
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược Medipharco
Việt Nam
|
T01
01003
|
2026-09-23 |
|
Betasalic
Salicylic acid + betamethason dipropionat
- Strength / route
- (30mg + 0,64mg)/g x 10g · Dùng ngoài
- Qty
- 5000 Tuýp
- Total
- 51000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược Medipharco (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01003
|
893110286600 |
(30mg + 0,64mg)/g x 10g
Dùng ngoài
|
Tuýp |
5000
|
10200
|
51000000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược Medipharco
Việt Nam
|
T01
01003
|
2026-09-23 |
|
Betaserc 24mg
Betahistine dihydrochloride
- Strength / route
- 24mg · Uống
- Qty
- 20000 Viên
- Total
- 130320000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Mylan Laboratories S.A.S (Pháp)
- Province / Facility
- T01 · 01935
|
300110779724 |
24mg
Uống
|
Viên |
20000
|
6516
|
130320000
|
N1 |
Mylan Laboratories S.A.S
Pháp
|
T01
01935
|
2026-09-23 |
|
Bioflora 100mg
Saccharomyces boulardii
- Strength / route
- 100mg · Uống
- Qty
- 100000 Gói
- Total
- 550000000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Biocodex (Pháp)
- Province / Facility
- T01 · 01003
|
VN-16392-13 |
100mg
Uống
|
Gói |
100000
|
5500
|
550000000
|
N1 |
Biocodex
Pháp
|
T01
01003
|
2026-09-23 |
|
Biosoft
Vitamin H (B8)
- Strength / route
- 10mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01003
|
VD-29705-18 |
10mg
Uống
|
Viên |
0
|
3990
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
|
T01
01003
|
2026-09-23 |
|
Biosoft
Vitamin H (B8)
- Strength / route
- 10mg · Uống
- Qty
- 16000 Viên
- Total
- 63840000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01003
|
893100203824 |
10mg
Uống
|
Viên |
16000
|
3990
|
63840000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
|
T01
01003
|
2026-09-23 |
|
Biosubtyl-II
Bacillus subtilis
- Strength / route
- 10^7-10^8 CFU/250mg · Uống
- Qty
- 500000 Viên
- Total
- 750000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Vắc xin và sinh phẩm Nha Trang (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01003
|
QLSP-856-15 |
10^7-10^8 CFU/250mg
Uống
|
Viên |
500000
|
1500
|
750000000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Vắc xin và sinh phẩm Nha Trang
Việt Nam
|
T01
01003
|
2026-09-23 |