Medibase
EN VI JA

VSS data · Tender results

Search VSS drug tender-winning results

Drug tender results published by Vietnam Social Security (VSS) at quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirrors and indexes it. Each record is one drug line-item at one healthcare facility in one publication batch. Scope: from 2024 onward.

Last synced
2026-10-08
Latest batch
2026-10-07
Tender records
303855
Clear

303855 records found. Showing 2951–3000. Unit / total prices in VND.

Drug / ingredient Reg № Unit Unit price Batch
Amlessa 4mg/5mg Tablets
Perindopril + amlodipin
Strength / route
4mg + 5mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
KRKA, D.D., Novo mesto (Slovenia)
Province / Facility
T01 · 01003
VN-22312-19 Viên 5680 2026-09-23
Ampelop
Chè dây
Strength / route
Cao đặc lá chè dây (7:1) (Extractum Folii Ampelopsis spissum) 625mg · Uống
Qty
60000 Viên
Total
76680000
Group
N1
Manufacturer
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
Province / Facility
T77 · 77003
VD-23887-15 Viên 1278 2026-09-23
Ampelop
Cao đặc lá chè dây (7:1) (Extractum Folii Ampelopsis spissum)
Strength / route
625mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01M16
VD-23887-15 Viên 1278 2026-09-23
Ampelop
Cao đặc lá chè dây (7:1) (Extractum Folii Ampelopsis spissum)
Strength / route
625mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01017
VD-23887-15 Viên 1278 2026-09-23
Ampelop
Cao đặc lá chè dây (7:1) (Extractum Folii Ampelopsis spissum)
Strength / route
625mg · Uống
Qty
26000 Viên
Total
33228000
Group
N1
Manufacturer
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01OQ3
VD-23887-15 Viên 1278 2026-09-23
Ampelop
Cao đặc lá chè dây (7:1) (Extractum Folii Ampelopsis spissum)
Strength / route
625mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01M19
VD-23887-15 Viên 1278 2026-09-23
Ampelop
Cao đặc lá chè dây (7:1) (Extractum Folii Ampelopsis spissum)
Strength / route
625mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01M22
VD-23887-15 Viên 1278 2026-09-23
Ampelop
Cao đặc lá chè dây (7:1) (Extractum Folii Ampelopsis spissum)
Strength / route
625mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01M21
VD-23887-15 Viên 1278 2026-09-23
Ampicillin & Sulbactam 1G + 0,5G
Ampicilin + sulbactam
Strength / route
1g + 0,5g · Tiêm
Qty
120000 Lọ
Total
6900000000
Group
N1
Manufacturer
Mitim S.r.l (Italy)
Province / Facility
T01 · 01003
800110422525 Lọ 57500 2026-09-23
Amxolstad 30 mg/10 ml
Ambroxol
Strength / route
30mg/10 ml · Uống
Qty
30000 Ống
Total
104970000
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01003
893100063823 Ống 3499 2026-09-23
An thần bổ tâm-F
Sinh địa, Mạch môn,Thiên môn đông, Táo nhân, Bá tử nhân, Huyền sâm, Viễn chí, Ngũ vị tử, Đảng sâm, Đương quy, Đan sâm, Phục thần, Cát cánh.
Strength / route
400mg; 133,3mg; 133,3mg; 133,3mg; 133,3mg; 66,7mg; 66,7mg; 66,7mg; 133,3mg; 133,3mg; 66,7mg; 66,7mg; 66,7mg · Uống
Qty
30000 Viên
Total
48000000
Group
N3
Manufacturer
Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma (Việt Nam)
Province / Facility
T77 · 77003
VD-20532-14 Viên 1600 2026-09-23
An tràng Abipha
Mộc hương, Hoàng liên
Strength / route
Hoàng liên 200mg; Mộc hương 200mg · Uống
Qty
90000 Viên
Total
71010000
Group
N3
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Công nghệ cao Abipha (Việt Nam)
Province / Facility
T77 · 77003
TCT-00089-22 Viên 789 2026-09-23
Anepzil
Donepezil
Strength / route
5mg · Uống
Qty
30000 Viên
Total
35640000
Group
N4
Manufacturer
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79036
893110257423 Viên 1188 2026-09-23
Antarene codeine 200mg/30mg
Ibuprofen + Codein
Strength / route
200mg + 30mg · Uống
Qty
30000 Viên
Total
270000000
Group
N1
Manufacturer
Sophartex (Pháp)
Province / Facility
T01 · 01003
300110005624 Viên 9000 2026-09-23
Aquadetrim vitamin D3
Vitamin D3
Strength / route
15000 IU/ml · Uống
Qty
1500 Lọ
Total
93000000
Group
N1
Manufacturer
Cơ sở sản xuất, đóng gói, kiểm soát lô: Pharmaceutical Works POLPHARMA S.A., Medana Branch in Sieradz (Cơ sở xuất xưởng lô: Pharmaceutical Works POLPHARMA S.A., Medana Branch in Sieradz - Ba Lan) (Ba Lan)
Province / Facility
T38 · 38287
VN-21328-18 Lọ 62000 2026-09-23
Arges
Sucralfat
Strength / route
1g/15ml · Uống
Qty
240000 Gói
Total
1080000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01003
893100264700 Gói 4500 2026-09-23
Asentra 50mg
Sertralin
Strength / route
50mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
KRKA, d.d., Novo mesto (Slovenia)
Province / Facility
T01 · 01003
VN-19911-16 Viên 8700 2026-09-23
Asentra 50mg
Sertralin
Strength / route
50mg · Uống
Qty
40000 Viên
Total
348000000
Group
N1
Manufacturer
KRKA, d.d., Novo mesto (Slovenia)
Province / Facility
T01 · 01003
383110025323 Viên 8700 2026-09-23
Aspirin MKP 81
Acetylsalicylic acid
Strength / route
81mg · Uống
Qty
1000000 Viên
Total
350000000
Group
N2
Manufacturer
Công ty TNHH Mekophar (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01003
893110234624 Viên 350 2026-09-23
Atileucine inj
N-Acetyl-DL-Leucin
Strength / route
1000mg/10ml · Tiêm
Qty
2200 Ống
Total
52800000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên - Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T98 · 98437
893110058324 Ống 24000 2026-09-23
Atisaltolin 2,5 mg/2,5 ml
Salbutamol (sulfat)
Strength / route
2,5mg/2,5ml · Khí dung
Qty
60000 Ống
Total
264600000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01003
893115025324 Ống 4410 2026-09-23
Atropin sulfat
Atropin sulfat
Strength / route
0,25mg/1ml · Tiêm
Qty
200 Ống
Total
156000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T36 · 36057
893114603624 Ống 780 2026-09-23
Atropin sulphat
Atropin sulfat
Strength / route
0,25mg/1ml · Tiêm
Qty
40000 Ống
Total
31200000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01003
893114045723 Ống 780 2026-09-23
Axuka
Amoxicilin + acid clavulanic
Strength / route
1g + 0,2g · Tiêm
Qty
120000 Lọ
Total
5040000000
Group
N1
Manufacturer
S.C. Antibiotice S.A (Romania)
Province / Facility
T01 · 01003
594110072523 Lọ 42000 2026-09-23
Azarga
Brinzolamid + timolol
Strength / route
10mg/ml + 5mg/ml · Nhỏ mắt
Qty
300 Lọ
Total
93240000
Group
N1
Manufacturer
Novartis Manufacturing NV (Bỉ)
Province / Facility
T01 · 01003
540110079123 Lọ 310800 2026-09-23
Azein Inj.
Aciclovir
Strength / route
250mg · Tiêm
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Myung In Pharm. Co., Ltd. (Korea)
Province / Facility
T01 · 01003
880110529924 Lọ 247000 2026-09-23
Azein Inj.
Aciclovir
Strength / route
250mg · Tiêm
Qty
2000 Lọ
Total
494000000
Group
N2
Manufacturer
Myung In Pharm. Co., Ltd. (Korea)
Province / Facility
T01 · 01003
VN-21540-18 Lọ 247000 2026-09-23
Aziphar
Azithromycin
Strength / route
200mg/5ml x 15ml · Uống
Qty
8000 Chai
Total
394400000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần hóa dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01003
893110299700 Chai 49300 2026-09-23
Azoran 50
Azathioprin
Strength / route
50mg · Uống
Qty
80000 Viên
Total
560000000
Group
N2
Manufacturer
Rpg Life Sciences Limited (Ấn Độ)
Province / Facility
T01 · 01003
890115349724 Viên 7000 2026-09-23
BFS-Naloxone
Naloxon (hydroclorid)
Strength / route
0,4mg/ml · Tiêm
Qty
1200 Ống
Total
35280000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01003
893110017800 Ống 29400 2026-09-23
Bactirid 100mg/5ml dry suspension
Cefixim
Strength / route
100mg/5ml x 40ml · Uống
Qty
20000 Lọ
Total
1190000000
Group
N3
Manufacturer
Medicraft Pharmaceuticals (Pvt) Ltd (Pakistan)
Province / Facility
T01 · 01003
VN-20148-16 Lọ 59500 2026-09-23
Benita
Budesonid
Strength / route
64mcg/0,05ml - Lọ 150 liều · Xịt mũi
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01003
VD-23879-15 Lọ 90000 2026-09-23
Benita
Budesonid
Strength / route
64mcg/0,05ml - Lọ 150 liều · Xịt mũi
Qty
5000 Lọ
Total
450000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01003
893100314323 Lọ 90000 2026-09-23
Benzylpenicillin 1.000.000 IU
Benzylpenicilin
Strength / route
1.000.000 IU · Tiêm
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01003
VD-24794-16 Lọ 4025 2026-09-23
Benzylpenicillin 1.000.000 IU
Benzylpenicilin
Strength / route
1.000.000 IU · Tiêm
Qty
1000 Lọ
Total
4025000
Group
N4
Manufacturer
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01003
893110923124 Lọ 4025 2026-09-23
Berlthyrox 100
Levothyroxin (muối natri)
Strength / route
0,1mg · Uống
Qty
340000 Viên
Total
293760000
Group
N1
Manufacturer
Berlin-Chemie AG (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Berlin-Chemie AG) (Đức)
Province / Facility
T01 · 01003
400110179525 Viên 864 2026-09-23
Berodual
Fenoterol + ipratropium
Strength / route
250mcg/ml + 500mcg/ml · Khí dung
Qty
6000 Lọ
Total
581220000
Group
N1
Manufacturer
Istituto de Angeli S.R.L (Ý)
Province / Facility
T01 · 01003
VN-22997-22 Lọ 96870 2026-09-23
Bestdocel 80mg/4ml
Docetaxel
Strength / route
80mg/4ml · Tiêm
Qty
40 Lọ
Total
19799640
Group
N4
Manufacturer
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) - Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79036
893114092823 Lọ 494991 2026-09-23
Betahistin 24
Betahistin dihydroclorid
Strength / route
24mg · Uống
Qty
1000 Viên
Total
2300000
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi - Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T98 · 98437
893110294023 Viên 2300 2026-09-23
Betamethason
Betamethason(dipropionat, valerat)
Strength / route
19,2mg/30g · Dùng ngoài
Qty
0 Tuýp
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược Medipharco (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01003
VD-28278-17 Tuýp 26800 2026-09-23
Betamethason
Betamethason(dipropionat, valerat)
Strength / route
19,2mg/30g · Dùng ngoài
Qty
16000 Tuýp
Total
428800000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược Medipharco (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01003
893110654524 Tuýp 26800 2026-09-23
Betamox ES
Amoxicilin + acid clavulanic
Strength / route
(600mg + 42,9mg)/5ml x 100ml · Uống
Qty
600 Chai
Total
201000000
Group
N1
Manufacturer
Laboratórios Astral, S.A (Bồ Đào Nha)
Province / Facility
T01 · 01003
VN-22908-21 Chai 335000 2026-09-23
Betamox ES
Amoxicilin + acid clavulanic
Strength / route
(600mg + 42,9mg)/5ml x 50ml · Uống
Qty
2000 Chai
Total
450000000
Group
N1
Manufacturer
Laboratórios Astral, S.A (Bồ Đào Nha)
Province / Facility
T01 · 01003
VN-22908-21 Chai 225000 2026-09-23
Betasalic
Salicylic acid + betamethason dipropionat
Strength / route
(30mg + 0,64mg)/g x 10g · Dùng ngoài
Qty
0 Tuýp
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược Medipharco (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01003
VD-30028-18 Tuýp 10200 2026-09-23
Betasalic
Salicylic acid + betamethason dipropionat
Strength / route
(30mg + 0,64mg)/g x 10g · Dùng ngoài
Qty
5000 Tuýp
Total
51000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược Medipharco (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01003
893110286600 Tuýp 10200 2026-09-23
Betaserc 24mg
Betahistine dihydrochloride
Strength / route
24mg · Uống
Qty
20000 Viên
Total
130320000
Group
N1
Manufacturer
Mylan Laboratories S.A.S (Pháp)
Province / Facility
T01 · 01935
300110779724 Viên 6516 2026-09-23
Bioflora 100mg
Saccharomyces boulardii
Strength / route
100mg · Uống
Qty
100000 Gói
Total
550000000
Group
N1
Manufacturer
Biocodex (Pháp)
Province / Facility
T01 · 01003
VN-16392-13 Gói 5500 2026-09-23
Biosoft
Vitamin H (B8)
Strength / route
10mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01003
VD-29705-18 Viên 3990 2026-09-23
Biosoft
Vitamin H (B8)
Strength / route
10mg · Uống
Qty
16000 Viên
Total
63840000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01003
893100203824 Viên 3990 2026-09-23
Biosubtyl-II
Bacillus subtilis
Strength / route
10^7-10^8 CFU/250mg · Uống
Qty
500000 Viên
Total
750000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Vắc xin và sinh phẩm Nha Trang (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01003
QLSP-856-15 Viên 1500 2026-09-23

Reference data only. Verify directly against the VSS portal before relying on it for tender or commercial decisions.