|
Xusod Drops
Kali iodid + natri iodid
- Strength / route
- (3mg + 3mg)/1ml; 10ml · Nhỏ mắt
- Qty
- 1600 Lọ
- Total
- 41214400
- Group
- N5
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79051
|
893110225024 |
(3mg + 3mg)/1ml; 10ml
Nhỏ mắt
|
Lọ |
1600
|
25759
|
41214400
|
N5 |
Công ty cổ phần dược Medipharco
Việt Nam
|
T79
79051
|
2026-09-24 |
|
ZIVASTIN
Betahistin
- Strength / route
- 16mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79004
|
893110248525 |
16mg
Uống
|
Viên |
0
|
310
|
0
|
N2 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV
Việt Nam
|
T79
79004
|
2026-09-24 |
|
ZIVASTIN
Betahistin
- Strength / route
- 16mg · Uống
- Qty
- 192000 Viên
- Total
- 59520000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79051
|
893110248525 |
16mg
Uống
|
Viên |
192000
|
310
|
59520000
|
N2 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV
Việt Nam
|
T79
79051
|
2026-09-24 |
|
ZidocinDHG
Spiramycin + metronidazol
- Strength / route
- 750.000 IU; 125mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N2
- Manufacturer
- CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79004
|
VD-21559-14 |
750.000 IU; 125mg
Uống
|
Viên |
0
|
1320
|
0
|
N2 |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T79
79004
|
2026-09-24 |
|
ZidocinDHG
Spiramycin + metronidazol
- Strength / route
- 750.000 IU; 125mg · Uống
- Qty
- 160000 Viên
- Total
- 211200000
- Group
- N2
- Manufacturer
- CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79051
|
VD-21559-14 |
750.000 IU; 125mg
Uống
|
Viên |
160000
|
1320
|
211200000
|
N2 |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T79
79051
|
2026-09-24 |
|
Zinc
Kẽm gluconat
- Strength / route
- 70mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N2
- Manufacturer
- CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79004
|
VD-21787-14 |
70mg
Uống
|
Viên |
0
|
630
|
0
|
N2 |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T79
79004
|
2026-09-24 |
|
Zinc
Kẽm gluconat
- Strength / route
- 70mg · Uống
- Qty
- 144000 Viên
- Total
- 90720000
- Group
- N2
- Manufacturer
- CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79051
|
VD-21787-14 |
70mg
Uống
|
Viên |
144000
|
630
|
90720000
|
N2 |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T79
79051
|
2026-09-24 |
|
pms-Bortezomib
Bortezomib
- Strength / route
- 3,5mg · Tiêm
- Qty
- 30 Lọ
- Total
- 157500000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Pharmascience Inc. (Canada)
- Province / Facility
- T01 · 01043
|
754114127824 |
3,5mg
Tiêm
|
Lọ |
30
|
5250000
|
157500000
|
N1 |
Pharmascience Inc.
Canada
|
T01
01043
|
2026-09-24 |
|
Đan sâm - Tam thất
Đan sâm, Tam thất
- Strength / route
- 52,5mg; 20mg · Uống
- Qty
- 30000 Viên
- Total
- 18300000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01OQ4
|
VD-23253-15 |
52,5mg; 20mg
Uống
|
Viên |
30000
|
610
|
18300000
|
N3 |
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO
Việt Nam
|
T01
01OQ4
|
2026-09-24 |
|
Đan sâm - Tam thất
Đan sâm, Tam thất
- Strength / route
- 52,5mg; 20mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01M74
|
VD-23253-15 |
52,5mg; 20mg
Uống
|
Viên |
0
|
610
|
0
|
N3 |
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO
Việt Nam
|
T01
01M74
|
2026-09-24 |
|
Đan sâm - Tam thất
Đan sâm, Tam thất
- Strength / route
- 52,5mg; 20mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01M77
|
VD-23253-15 |
52,5mg; 20mg
Uống
|
Viên |
0
|
610
|
0
|
N3 |
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO
Việt Nam
|
T01
01M77
|
2026-09-24 |
|
Đan sâm - Tam thất
Đan sâm, Tam thất
- Strength / route
- 52,5mg; 20mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01M68
|
VD-23253-15 |
52,5mg; 20mg
Uống
|
Viên |
0
|
610
|
0
|
N3 |
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO
Việt Nam
|
T01
01M68
|
2026-09-24 |
|
Đan sâm - Tam thất
Đan sâm, Tam thất
- Strength / route
- 52,5mg; 20mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01M66
|
VD-23253-15 |
52,5mg; 20mg
Uống
|
Viên |
0
|
610
|
0
|
N3 |
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO
Việt Nam
|
T01
01M66
|
2026-09-24 |
|
Đan sâm - Tam thất
Đan sâm, Tam thất
- Strength / route
- 52,5mg; 20mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01M71
|
VD-23253-15 |
52,5mg; 20mg
Uống
|
Viên |
0
|
610
|
0
|
N3 |
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO
Việt Nam
|
T01
01M71
|
2026-09-24 |
|
3B-Medi
Vitamin B1 + B6 + B12
- Strength / route
- 125mg + 125mg + 250mcg · Uống
- Qty
- 50000 viên
- Total
- 58800000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01OQ4
|
893110113023 |
125mg + 125mg + 250mcg
Uống
|
viên |
50000
|
1176
|
58800000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
|
T01
01OQ4
|
2026-09-23 |
|
3B-Medi
Vitamin B1 + B6 + B12
- Strength / route
- 125mg + 125mg + 250mcg · Uống
- Qty
- 0 viên
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01M74
|
893110113023 |
125mg + 125mg + 250mcg
Uống
|
viên |
0
|
1176
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
|
T01
01M74
|
2026-09-23 |
|
3B-Medi
Vitamin B1 + B6 + B12
- Strength / route
- 125mg + 125mg + 250mcg · Uống
- Qty
- 0 viên
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01M77
|
893110113023 |
125mg + 125mg + 250mcg
Uống
|
viên |
0
|
1176
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
|
T01
01M77
|
2026-09-23 |
|
3B-Medi
Vitamin B1 + B6 + B12
- Strength / route
- 125mg + 125mg + 250mcg · Uống
- Qty
- 0 viên
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01M68
|
893110113023 |
125mg + 125mg + 250mcg
Uống
|
viên |
0
|
1176
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
|
T01
01M68
|
2026-09-23 |
|
3B-Medi
Vitamin B1 + B6 + B12
- Strength / route
- 125mg + 125mg + 250mcg · Uống
- Qty
- 0 viên
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01M66
|
893110113023 |
125mg + 125mg + 250mcg
Uống
|
viên |
0
|
1176
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
|
T01
01M66
|
2026-09-23 |
|
3B-Medi
Vitamin B1 + B6 + B12
- Strength / route
- 125mg + 125mg + 250mcg · Uống
- Qty
- 0 viên
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01M71
|
893110113023 |
125mg + 125mg + 250mcg
Uống
|
viên |
0
|
1176
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
|
T01
01M71
|
2026-09-23 |
|
4.2% w/v Sodium Bicarbonate
Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)
- Strength / route
- 4,2%/250ml · Tiêm truyền
- Qty
- 1200 Chai
- Total
- 116280000
- Group
- N1
- Manufacturer
- B.Braun Melsungen AG (Đức)
- Province / Facility
- T01 · 01003
|
VN-18586-15 |
4,2%/250ml
Tiêm truyền
|
Chai |
1200
|
96900
|
116280000
|
N1 |
B.Braun Melsungen AG
Đức
|
T01
01003
|
2026-09-23 |
|
A-Limus 0,1% Ointment
Tacrolimus
- Strength / route
- 0,1%/10g · Dùng ngoài
- Qty
- 8400 Tuýp
- Total
- 220500000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược Trung ương Mediplantex (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01003
|
893110237123 |
0,1%/10g
Dùng ngoài
|
Tuýp |
8400
|
26250
|
220500000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược Trung ương Mediplantex
Việt Nam
|
T01
01003
|
2026-09-23 |
|
A.T Ganciclovir 500mg
Ganciclovir*
- Strength / route
- 500mg · Tiêm
- Qty
- 200 Lọ
- Total
- 145996200
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01003
|
893114266024 |
500mg
Tiêm
|
Lọ |
200
|
729981
|
145996200
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
T01
01003
|
2026-09-23 |
|
A.T Nitroglycerin inj 10 mg/10 ml
Glyceryl trinitrat
- Strength / route
- 10mg/10ml · Tiêm
- Qty
- 2000 Ống
- Total
- 116498000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01003
|
893110265924 |
10mg/10ml
Tiêm
|
Ống |
2000
|
58249
|
116498000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
T01
01003
|
2026-09-23 |
|
ATILIVER DIỆP HẠ CHÂU
Diệp hạ châu đắng, Xuyên tâm liên, Bồ công anh, Cỏ mực
- Strength / route
- 800mg; 200mg; 200mg; 200mg · Uống
- Qty
- 40000 Viên
- Total
- 78000000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Khang Minh (Việt Nam)
- Province / Facility
- T77 · 77003
|
VD-22167-15 |
800mg; 200mg; 200mg; 200mg
Uống
|
Viên |
40000
|
1950
|
78000000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Khang Minh
Việt Nam
|
T77
77003
|
2026-09-23 |
|
Acetacmin
Acetyl leucin
- Strength / route
- 500mg/5ml · Tiêm
- Qty
- 30000 Ống
- Total
- 335790000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- Province / Facility
- T38 · 38050
|
893110032524 |
500mg/5ml
Tiêm
|
Ống |
30000
|
11193
|
335790000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
T38
38050
|
2026-09-23 |
|
Acetacmin
Acetyl leucin
- Strength / route
- 500mg/5ml · Tiêm
- Qty
- 15000 Ống
- Total
- 99000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- Province / Facility
- T37 · 37701
|
893110032524 |
500mg/5ml
Tiêm
|
Ống |
15000
|
6600
|
99000000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
T37
37701
|
2026-09-23 |
|
Acetakan 120
Ginkgo biloba
- Strength / route
- 120mg · Uống
- Qty
- 240000 Viên
- Total
- 378000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm-Bình Hòa (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01003
|
893210190025 |
120mg
Uống
|
Viên |
240000
|
1575
|
378000000
|
N4 |
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm-Bình Hòa
Việt Nam
|
T01
01003
|
2026-09-23 |
|
Acetazolamid DWP 250mg
Acetazolamid
- Strength / route
- 250mg · Uống
- Qty
- 14000 Viên
- Total
- 13818000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01003
|
893110030424 |
250mg
Uống
|
Viên |
14000
|
987
|
13818000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
|
T01
01003
|
2026-09-23 |
|
Acetilax 200mg
N-acetylcystein
- Strength / route
- 200mg · Uống
- Qty
- 400000 Gói
- Total
- 635600000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Laboratorios Cinfa, S.A. (Tây Ban Nha)
- Province / Facility
- T01 · 01003
|
840100772324 |
200mg
Uống
|
Gói |
400000
|
1589
|
635600000
|
N1 |
Laboratorios Cinfa, S.A.
Tây Ban Nha
|
T01
01003
|
2026-09-23 |
|
Acetyl leucine 500mg
Acetyl leucin
- Strength / route
- 500mg · Uống
- Qty
- 200000 Viên
- Total
- 440000000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01003
|
893100467825 |
500mg
Uống
|
Viên |
200000
|
2200
|
440000000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco
Việt Nam
|
T01
01003
|
2026-09-23 |
|
Aciclovir 200mg
Aciclovir
- Strength / route
- 200mg · Uống
- Qty
- 10000 Viên
- Total
- 3950000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01003
|
893110065324 |
200mg
Uống
|
Viên |
10000
|
395
|
3950000
|
N4 |
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
|
T01
01003
|
2026-09-23 |
|
Actrapid
Insulin người tác dụng nhanh, ngắn
- Strength / route
- 100IU/1ml · Tiêm
- Qty
- 8000 Lọ
- Total
- 600000000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Novo Nordisk Production SAS (Pháp)
- Province / Facility
- T01 · 01003
|
300410198725 |
100IU/1ml
Tiêm
|
Lọ |
8000
|
75000
|
600000000
|
N1 |
Novo Nordisk Production SAS
Pháp
|
T01
01003
|
2026-09-23 |
|
Advate
Yếu tố VIII
- Strength / route
- 500 IU · Tiêm tĩnh mạch
- Qty
- 350 Hộp
- Total
- 641550000
- Group
- N1
- Manufacturer
- CSSX và đóng gói sơ cấp: Baxalta Manufacturing Sàrl; Cơ sở đóng gói thứ cấp và xuất xưởng: Baxalta Belgium Manufacturing S.A. ; Cơ sở sản xuất dung môi: Siegfried Hameln GmbH (Thụy Sỹ)
- Province / Facility
- T38 · 38287
|
760410091223 |
500 IU
Tiêm tĩnh mạch
|
Hộp |
350
|
1833000
|
641550000
|
N1 |
CSSX và đóng gói sơ cấp: Baxalta Manufacturing Sàrl; Cơ sở đóng gói thứ cấp và xuất xưởng: Baxalta Belgium Manufacturing S.A. ; Cơ sở sản xuất dung môi: Siegfried Hameln GmbH
Thụy Sỹ
|
T38
38287
|
2026-09-23 |
|
Agigout 100
Allopurinol
- Strength / route
- 100mg · Uống
- Qty
- 200000 Viên
- Total
- 205800000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01003
|
893110147223 |
100mg
Uống
|
Viên |
200000
|
1029
|
205800000
|
N4 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
T01
01003
|
2026-09-23 |
|
Agiphylamin
Bột bèo hoa dâu
- Strength / route
- Cao khô Bèo hoa dâu (1:10) 4,32% (w/v) · Uống
- Qty
- 2000 Chai
- Total
- 64000000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Chi nhánh Công ty cổ phần Dược phẩm Agimexpharm - Bình Hòa (Việt Nam)
- Province / Facility
- T77 · 77003
|
893200187725 |
Cao khô Bèo hoa dâu (1:10) 4,32% (w/v)
Uống
|
Chai |
2000
|
32000
|
64000000
|
N3 |
Chi nhánh Công ty cổ phần Dược phẩm Agimexpharm - Bình Hòa
Việt Nam
|
T77
77003
|
2026-09-23 |
|
Ajishi
Diệp hạ châu
- Strength / route
- Mỗi gói 2,5g chứa: Cao khô diệp hạ châu (tương đương Diệp hạ châu 2,4g) 343 mg · Uống
- Qty
- 10000 Gói
- Total
- 17010000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Phương Đông - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- Province / Facility
- T77 · 77003
|
VD-32635-19 |
Mỗi gói 2,5g chứa: Cao khô diệp hạ châu (tương đương Diệp hạ châu 2,4g) 343 mg
Uống
|
Gói |
10000
|
1701
|
17010000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Phương Đông - Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T77
77003
|
2026-09-23 |
|
Alanboss XL 10
Alfuzosin hydroclorid
- Strength / route
- 10mg · Uống
- Qty
- 2000 Viên
- Total
- 13776000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm - Việt Nam (Việt Nam)
- Province / Facility
- T98 · 98437
|
VD-34894-20 |
10mg
Uống
|
Viên |
2000
|
6888
|
13776000
|
N4 |
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm - Việt Nam
Việt Nam
|
T98
98437
|
2026-09-23 |
|
Albutein 25%
Albumin
- Strength / route
- 0,25g/ml (25%) · Tiêm truyền
- Qty
- 6000 Chai
- Total
- 5925660000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Cơ sở sản xuất: Grifols Biologicals LLC (Địa chỉ: 5555 Valley Boulevard, Los Angeles, California 90032 - USA) Cơ sở đóng gói thuốc thành phẩm: Grifols Biologicals LLC. (Địa chỉ: 13111 Temple Avenue City of Industry, CA 91746, USA) (Mỹ)
- Province / Facility
- T01 · 01003
|
001410199725 |
0,25g/ml (25%)
Tiêm truyền
|
Chai |
6000
|
987610
|
5925660000
|
N1 |
Cơ sở sản xuất: Grifols Biologicals LLC (Địa chỉ: 5555 Valley Boulevard, Los Angeles, California 90032 - USA) Cơ sở đóng gói thuốc thành phẩm: Grifols Biologicals LLC. (Địa chỉ: 13111 Temple Avenue City of Industry, CA 91746, USA)
Mỹ
|
T01
01003
|
2026-09-23 |
|
Alcaine 0,5%
Proparacain hydroclorid
- Strength / route
- 0,5% (w/v) · Nhỏ mắt
- Qty
- 1000 Lọ
- Total
- 53163000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Novartis Manufacturing NV (Bỉ)
- Province / Facility
- T01 · 01003
|
540110001624 |
0,5% (w/v)
Nhỏ mắt
|
Lọ |
1000
|
53163
|
53163000
|
N1 |
Novartis Manufacturing NV
Bỉ
|
T01
01003
|
2026-09-23 |
|
Alfutor Er Tablets 10mg
Alfuzosin
- Strength / route
- 10mg · Uống
- Qty
- 400000 Viên
- Total
- 1800000000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Torrent Pharmaceuticals Limited (Ấn Độ)
- Province / Facility
- T01 · 01003
|
890110437723 |
10mg
Uống
|
Viên |
400000
|
4500
|
1800000000
|
N2 |
Torrent Pharmaceuticals Limited
Ấn Độ
|
T01
01003
|
2026-09-23 |
|
Algesin - N
Ketorolac
- Strength / route
- 30mg/ml x 1ml · Tiêm
- Qty
- 0 Ống
- Total
- 0
- Group
- N1
- Manufacturer
- Rompharm Company SRL (Romania)
- Province / Facility
- T01 · 01003
|
VN-21533-18 |
30mg/ml x 1ml
Tiêm
|
Ống |
0
|
35000
|
0
|
N1 |
Rompharm Company SRL
Romania
|
T01
01003
|
2026-09-23 |
|
Algesin - N
Ketorolac
- Strength / route
- 30mg/ml x 1ml · Tiêm
- Qty
- 60000 Ống
- Total
- 2100000000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Rompharm Company SRL (Romania)
- Province / Facility
- T01 · 01003
|
594110446325 |
30mg/ml x 1ml
Tiêm
|
Ống |
60000
|
35000
|
2100000000
|
N1 |
Rompharm Company SRL
Romania
|
T01
01003
|
2026-09-23 |
|
Alltrex
Methotrexat
- Strength / route
- 2,5mg · Uống
- Qty
- 120000 Viên
- Total
- 576000000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Naprod Life Sciences Pvt. Ltd. (India)
- Province / Facility
- T01 · 01003
|
890114976324 |
2,5mg
Uống
|
Viên |
120000
|
4800
|
576000000
|
N2 |
Naprod Life Sciences Pvt. Ltd.
India
|
T01
01003
|
2026-09-23 |
|
AlphaDHG
Alpha chymotrypsin
- Strength / route
- 21 microkatal · Uống
- Qty
- 500000 viên
- Total
- 300000000
- Group
- N2
- Manufacturer
- CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01003
|
893110844424 |
21 microkatal
Uống
|
viên |
500000
|
600
|
300000000
|
N2 |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T01
01003
|
2026-09-23 |
|
Alprostapint
Alprostadil
- Strength / route
- 500mcg/ml · Tiêm
- Qty
- 20 Ống
- Total
- 56000000
- Group
- N1
- Manufacturer
- - Cơ sở sản xuất: Solupharm Pharmazeutische Erzeugnisse GmbH - Cơ sở đóng gói thứ cấp, xuất xưởng: Gebro Pharma GmbH (-Nước sản xuất: Đức - Nước đóng gói thứ cấp, xuất xưởng: Áo)
- Province / Facility
- T01 · 01003
|
KD.2025.3985.1 |
500mcg/ml
Tiêm
|
Ống |
20
|
2800000
|
56000000
|
N1 |
- Cơ sở sản xuất: Solupharm Pharmazeutische Erzeugnisse GmbH - Cơ sở đóng gói thứ cấp, xuất xưởng: Gebro Pharma GmbH
-Nước sản xuất: Đức - Nước đóng gói thứ cấp, xuất xưởng: Áo
|
T01
01003
|
2026-09-23 |
|
Aminazin
Clorpromazin (hydroclorid)
- Strength / route
- 25mg · Uống
- Qty
- 20000 Viên
- Total
- 2100000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01003
|
893115322424 |
25mg
Uống
|
Viên |
20000
|
105
|
2100000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T01
01003
|
2026-09-23 |
|
Amlessa 4mg/10mg Tablets
Perindopril + amlodipin
- Strength / route
- 10mg + 4mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N1
- Manufacturer
- KRKA, d. d., Novo mesto (Slovenia)
- Province / Facility
- T01 · 01003
|
VN-22311-19 |
10mg + 4mg
Uống
|
Viên |
0
|
5680
|
0
|
N1 |
KRKA, d. d., Novo mesto
Slovenia
|
T01
01003
|
2026-09-23 |
|
Amlessa 4mg/10mg Tablets
Perindopril + amlodipin
- Strength / route
- 10mg + 4mg · Uống
- Qty
- 400000 Viên
- Total
- 2272000000
- Group
- N1
- Manufacturer
- KRKA, d. d., Novo mesto (Slovenia)
- Province / Facility
- T01 · 01003
|
383110520224 |
10mg + 4mg
Uống
|
Viên |
400000
|
5680
|
2272000000
|
N1 |
KRKA, d. d., Novo mesto
Slovenia
|
T01
01003
|
2026-09-23 |
|
Amlessa 4mg/5mg Tablets
Perindopril + amlodipin
- Strength / route
- 4mg + 5mg · Uống
- Qty
- 160000 Viên
- Total
- 908800000
- Group
- N1
- Manufacturer
- KRKA, D.D., Novo mesto (Slovenia)
- Province / Facility
- T01 · 01003
|
383110520324 |
4mg + 5mg
Uống
|
Viên |
160000
|
5680
|
908800000
|
N1 |
KRKA, D.D., Novo mesto
Slovenia
|
T01
01003
|
2026-09-23 |