Medibase
EN VI JA

VSS data · Tender results

Search VSS drug tender-winning results

Drug tender results published by Vietnam Social Security (VSS) at quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirrors and indexes it. Each record is one drug line-item at one healthcare facility in one publication batch. Scope: from 2024 onward.

Last synced
2026-10-08
Latest batch
2026-10-07
Tender records
303855
Clear

303855 records found. Showing 2901–2950. Unit / total prices in VND.

Drug / ingredient Reg № Unit Unit price Batch
Xusod Drops
Kali iodid + natri iodid
Strength / route
(3mg + 3mg)/1ml; 10ml · Nhỏ mắt
Qty
1600 Lọ
Total
41214400
Group
N5
Manufacturer
Công ty cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79051
893110225024 Lọ 25759 2026-09-24
ZIVASTIN
Betahistin
Strength / route
16mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79004
893110248525 Viên 310 2026-09-24
ZIVASTIN
Betahistin
Strength / route
16mg · Uống
Qty
192000 Viên
Total
59520000
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79051
893110248525 Viên 310 2026-09-24
ZidocinDHG
Spiramycin + metronidazol
Strength / route
750.000 IU; 125mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N2
Manufacturer
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79004
VD-21559-14 Viên 1320 2026-09-24
ZidocinDHG
Spiramycin + metronidazol
Strength / route
750.000 IU; 125mg · Uống
Qty
160000 Viên
Total
211200000
Group
N2
Manufacturer
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79051
VD-21559-14 Viên 1320 2026-09-24
Zinc
Kẽm gluconat
Strength / route
70mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N2
Manufacturer
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79004
VD-21787-14 Viên 630 2026-09-24
Zinc
Kẽm gluconat
Strength / route
70mg · Uống
Qty
144000 Viên
Total
90720000
Group
N2
Manufacturer
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79051
VD-21787-14 Viên 630 2026-09-24
pms-Bortezomib
Bortezomib
Strength / route
3,5mg · Tiêm
Qty
30 Lọ
Total
157500000
Group
N1
Manufacturer
Pharmascience Inc. (Canada)
Province / Facility
T01 · 01043
754114127824 Lọ 5250000 2026-09-24
Đan sâm - Tam thất
Đan sâm, Tam thất
Strength / route
52,5mg; 20mg · Uống
Qty
30000 Viên
Total
18300000
Group
N3
Manufacturer
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01OQ4
VD-23253-15 Viên 610 2026-09-24
Đan sâm - Tam thất
Đan sâm, Tam thất
Strength / route
52,5mg; 20mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N3
Manufacturer
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01M74
VD-23253-15 Viên 610 2026-09-24
Đan sâm - Tam thất
Đan sâm, Tam thất
Strength / route
52,5mg; 20mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N3
Manufacturer
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01M77
VD-23253-15 Viên 610 2026-09-24
Đan sâm - Tam thất
Đan sâm, Tam thất
Strength / route
52,5mg; 20mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N3
Manufacturer
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01M68
VD-23253-15 Viên 610 2026-09-24
Đan sâm - Tam thất
Đan sâm, Tam thất
Strength / route
52,5mg; 20mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N3
Manufacturer
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01M66
VD-23253-15 Viên 610 2026-09-24
Đan sâm - Tam thất
Đan sâm, Tam thất
Strength / route
52,5mg; 20mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N3
Manufacturer
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01M71
VD-23253-15 Viên 610 2026-09-24
3B-Medi
Vitamin B1 + B6 + B12
Strength / route
125mg + 125mg + 250mcg · Uống
Qty
50000 viên
Total
58800000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01OQ4
893110113023 viên 1176 2026-09-23
3B-Medi
Vitamin B1 + B6 + B12
Strength / route
125mg + 125mg + 250mcg · Uống
Qty
0 viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01M74
893110113023 viên 1176 2026-09-23
3B-Medi
Vitamin B1 + B6 + B12
Strength / route
125mg + 125mg + 250mcg · Uống
Qty
0 viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01M77
893110113023 viên 1176 2026-09-23
3B-Medi
Vitamin B1 + B6 + B12
Strength / route
125mg + 125mg + 250mcg · Uống
Qty
0 viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01M68
893110113023 viên 1176 2026-09-23
3B-Medi
Vitamin B1 + B6 + B12
Strength / route
125mg + 125mg + 250mcg · Uống
Qty
0 viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01M66
893110113023 viên 1176 2026-09-23
3B-Medi
Vitamin B1 + B6 + B12
Strength / route
125mg + 125mg + 250mcg · Uống
Qty
0 viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01M71
893110113023 viên 1176 2026-09-23
4.2% w/v Sodium Bicarbonate
Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)
Strength / route
4,2%/250ml · Tiêm truyền
Qty
1200 Chai
Total
116280000
Group
N1
Manufacturer
B.Braun Melsungen AG (Đức)
Province / Facility
T01 · 01003
VN-18586-15 Chai 96900 2026-09-23
A-Limus 0,1% Ointment
Tacrolimus
Strength / route
0,1%/10g · Dùng ngoài
Qty
8400 Tuýp
Total
220500000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược Trung ương Mediplantex (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01003
893110237123 Tuýp 26250 2026-09-23
A.T Ganciclovir 500mg
Ganciclovir*
Strength / route
500mg · Tiêm
Qty
200 Lọ
Total
145996200
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01003
893114266024 Lọ 729981 2026-09-23
A.T Nitroglycerin inj 10 mg/10 ml
Glyceryl trinitrat
Strength / route
10mg/10ml · Tiêm
Qty
2000 Ống
Total
116498000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01003
893110265924 Ống 58249 2026-09-23
ATILIVER DIỆP HẠ CHÂU
Diệp hạ châu đắng, Xuyên tâm liên, Bồ công anh, Cỏ mực
Strength / route
800mg; 200mg; 200mg; 200mg · Uống
Qty
40000 Viên
Total
78000000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Khang Minh (Việt Nam)
Province / Facility
T77 · 77003
VD-22167-15 Viên 1950 2026-09-23
Acetacmin
Acetyl leucin
Strength / route
500mg/5ml · Tiêm
Qty
30000 Ống
Total
335790000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38050
893110032524 Ống 11193 2026-09-23
Acetacmin
Acetyl leucin
Strength / route
500mg/5ml · Tiêm
Qty
15000 Ống
Total
99000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T37 · 37701
893110032524 Ống 6600 2026-09-23
Acetakan 120
Ginkgo biloba
Strength / route
120mg · Uống
Qty
240000 Viên
Total
378000000
Group
N4
Manufacturer
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm-Bình Hòa (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01003
893210190025 Viên 1575 2026-09-23
Acetazolamid DWP 250mg
Acetazolamid
Strength / route
250mg · Uống
Qty
14000 Viên
Total
13818000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01003
893110030424 Viên 987 2026-09-23
Acetilax 200mg
N-acetylcystein
Strength / route
200mg · Uống
Qty
400000 Gói
Total
635600000
Group
N1
Manufacturer
Laboratorios Cinfa, S.A. (Tây Ban Nha)
Province / Facility
T01 · 01003
840100772324 Gói 1589 2026-09-23
Acetyl leucine 500mg
Acetyl leucin
Strength / route
500mg · Uống
Qty
200000 Viên
Total
440000000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01003
893100467825 Viên 2200 2026-09-23
Aciclovir 200mg
Aciclovir
Strength / route
200mg · Uống
Qty
10000 Viên
Total
3950000
Group
N4
Manufacturer
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01003
893110065324 Viên 395 2026-09-23
Actrapid
Insulin người tác dụng nhanh, ngắn
Strength / route
100IU/1ml · Tiêm
Qty
8000 Lọ
Total
600000000
Group
N1
Manufacturer
Novo Nordisk Production SAS (Pháp)
Province / Facility
T01 · 01003
300410198725 Lọ 75000 2026-09-23
Advate
Yếu tố VIII
Strength / route
500 IU · Tiêm tĩnh mạch
Qty
350 Hộp
Total
641550000
Group
N1
Manufacturer
CSSX và đóng gói sơ cấp: Baxalta Manufacturing Sàrl; Cơ sở đóng gói thứ cấp và xuất xưởng: Baxalta Belgium Manufacturing S.A. ; Cơ sở sản xuất dung môi: Siegfried Hameln GmbH (Thụy Sỹ)
Province / Facility
T38 · 38287
760410091223 Hộp 1833000 2026-09-23
Agigout 100
Allopurinol
Strength / route
100mg · Uống
Qty
200000 Viên
Total
205800000
Group
N4
Manufacturer
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01003
893110147223 Viên 1029 2026-09-23
Agiphylamin
Bột bèo hoa dâu
Strength / route
Cao khô Bèo hoa dâu (1:10) 4,32% (w/v) · Uống
Qty
2000 Chai
Total
64000000
Group
N3
Manufacturer
Chi nhánh Công ty cổ phần Dược phẩm Agimexpharm - Bình Hòa (Việt Nam)
Province / Facility
T77 · 77003
893200187725 Chai 32000 2026-09-23
Ajishi
Diệp hạ châu
Strength / route
Mỗi gói 2,5g chứa: Cao khô diệp hạ châu (tương đương Diệp hạ châu 2,4g) 343 mg · Uống
Qty
10000 Gói
Total
17010000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Phương Đông - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Province / Facility
T77 · 77003
VD-32635-19 Gói 1701 2026-09-23
Alanboss XL 10
Alfuzosin hydroclorid
Strength / route
10mg · Uống
Qty
2000 Viên
Total
13776000
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm - Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T98 · 98437
VD-34894-20 Viên 6888 2026-09-23
Albutein 25%
Albumin
Strength / route
0,25g/ml (25%) · Tiêm truyền
Qty
6000 Chai
Total
5925660000
Group
N1
Manufacturer
Cơ sở sản xuất: Grifols Biologicals LLC (Địa chỉ: 5555 Valley Boulevard, Los Angeles, California 90032 - USA) Cơ sở đóng gói thuốc thành phẩm: Grifols Biologicals LLC. (Địa chỉ: 13111 Temple Avenue City of Industry, CA 91746, USA) (Mỹ)
Province / Facility
T01 · 01003
001410199725 Chai 987610 2026-09-23
Alcaine 0,5%
Proparacain hydroclorid
Strength / route
0,5% (w/v) · Nhỏ mắt
Qty
1000 Lọ
Total
53163000
Group
N1
Manufacturer
Novartis Manufacturing NV (Bỉ)
Province / Facility
T01 · 01003
540110001624 Lọ 53163 2026-09-23
Alfutor Er Tablets 10mg
Alfuzosin
Strength / route
10mg · Uống
Qty
400000 Viên
Total
1800000000
Group
N2
Manufacturer
Torrent Pharmaceuticals Limited (Ấn Độ)
Province / Facility
T01 · 01003
890110437723 Viên 4500 2026-09-23
Algesin - N
Ketorolac
Strength / route
30mg/ml x 1ml · Tiêm
Qty
0 Ống
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Rompharm Company SRL (Romania)
Province / Facility
T01 · 01003
VN-21533-18 Ống 35000 2026-09-23
Algesin - N
Ketorolac
Strength / route
30mg/ml x 1ml · Tiêm
Qty
60000 Ống
Total
2100000000
Group
N1
Manufacturer
Rompharm Company SRL (Romania)
Province / Facility
T01 · 01003
594110446325 Ống 35000 2026-09-23
Alltrex
Methotrexat
Strength / route
2,5mg · Uống
Qty
120000 Viên
Total
576000000
Group
N2
Manufacturer
Naprod Life Sciences Pvt. Ltd. (India)
Province / Facility
T01 · 01003
890114976324 Viên 4800 2026-09-23
AlphaDHG
Alpha chymotrypsin
Strength / route
21 microkatal · Uống
Qty
500000 viên
Total
300000000
Group
N2
Manufacturer
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01003
893110844424 viên 600 2026-09-23
Alprostapint
Alprostadil
Strength / route
500mcg/ml · Tiêm
Qty
20 Ống
Total
56000000
Group
N1
Manufacturer
- Cơ sở sản xuất: Solupharm Pharmazeutische Erzeugnisse GmbH - Cơ sở đóng gói thứ cấp, xuất xưởng: Gebro Pharma GmbH (-Nước sản xuất: Đức - Nước đóng gói thứ cấp, xuất xưởng: Áo)
Province / Facility
T01 · 01003
KD.2025.3985.1 Ống 2800000 2026-09-23
Aminazin
Clorpromazin (hydroclorid)
Strength / route
25mg · Uống
Qty
20000 Viên
Total
2100000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01003
893115322424 Viên 105 2026-09-23
Amlessa 4mg/10mg Tablets
Perindopril + amlodipin
Strength / route
10mg + 4mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
KRKA, d. d., Novo mesto (Slovenia)
Province / Facility
T01 · 01003
VN-22311-19 Viên 5680 2026-09-23
Amlessa 4mg/10mg Tablets
Perindopril + amlodipin
Strength / route
10mg + 4mg · Uống
Qty
400000 Viên
Total
2272000000
Group
N1
Manufacturer
KRKA, d. d., Novo mesto (Slovenia)
Province / Facility
T01 · 01003
383110520224 Viên 5680 2026-09-23
Amlessa 4mg/5mg Tablets
Perindopril + amlodipin
Strength / route
4mg + 5mg · Uống
Qty
160000 Viên
Total
908800000
Group
N1
Manufacturer
KRKA, D.D., Novo mesto (Slovenia)
Province / Facility
T01 · 01003
383110520324 Viên 5680 2026-09-23

Reference data only. Verify directly against the VSS portal before relying on it for tender or commercial decisions.