|
Danisetron
Granisetron hydroclorid
- Strength / route
- 1mg/1ml · Tiêm
- Qty
- 4600 Ống
- Total
- 16790000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46 · 46002
|
893110241423 |
1mg/1ml
Tiêm
|
Ống |
4600
|
3650
|
16790000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
|
T46
46002
|
2026-07-31 |
|
Dapmyto 350
Daptomycin*
- Strength / route
- 350mg · Tiêm truyền
- Qty
- 290 Lọ
- Total
- 385700000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46 · 46002
|
VD-35577-22 |
350mg
Tiêm truyền
|
Lọ |
290
|
1330000
|
385700000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
T46
46002
|
2026-07-31 |
|
Debomin
Vitamin B6 + magnesi (lactat)
- Strength / route
- 940mg + 10mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Phương Đông (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46 · 46002
|
VD-22507-15 |
940mg + 10mg
Uống
|
Viên |
0
|
2600
|
0
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Phương Đông
Việt Nam
|
T46
46002
|
2026-07-31 |
|
Debomin
Vitamin B6 + magnesi (lactat)
- Strength / route
- 940mg + 10mg · Uống
- Qty
- 167200 Viên
- Total
- 434720000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Phương Đông (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46 · 46002
|
893110071600 |
940mg + 10mg
Uống
|
Viên |
167200
|
2600
|
434720000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Phương Đông
Việt Nam
|
T46
46002
|
2026-07-31 |
|
Debridat
Trimebutine maleate
- Strength / route
- 100mg · Uống
- Qty
- 2000 Viên
- Total
- 5812000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Farmea (France)
- Province / Facility
- T66 · 66022
|
300110522924 |
100mg
Uống
|
Viên |
2000
|
2906
|
5812000
|
N1 |
Farmea
France
|
T66
66022
|
2026-07-31 |
|
Dedarich 200
Trimebutin maleat
- Strength / route
- 200mg · Uống
- Qty
- 10000 Viên
- Total
- 34000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Phong Phú – chi nhánh nhà máy Usarichpharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46 · 46002
|
893110312000 |
200mg
Uống
|
Viên |
10000
|
3400
|
34000000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Phong Phú – chi nhánh nhà máy Usarichpharm
Việt Nam
|
T46
46002
|
2026-07-31 |
|
Dedarich 200
Trimebutin maleat
- Strength / route
- 200mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Phong Phú – chi nhánh nhà máy Usarichpharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46 · 46002
|
VD-34213-20 |
200mg
Uống
|
Viên |
0
|
3400
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Phong Phú – chi nhánh nhà máy Usarichpharm
Việt Nam
|
T46
46002
|
2026-07-31 |
|
Degas
Ondansetron
- Strength / route
- 8mg/4 ml · Tiêm
- Qty
- 9400 Ống
- Total
- 23500000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46 · 46002
|
893110375023 |
8mg/4 ml
Tiêm
|
Ống |
9400
|
2500
|
23500000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T46
46002
|
2026-07-31 |
|
Demencur 150
Pregabalin
- Strength / route
- 150mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46 · 46002
|
VD-27034-17 |
150mg
Uống
|
Viên |
0
|
10000
|
0
|
N3 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi
Việt Nam
|
T46
46002
|
2026-07-31 |
|
Demencur 150
Pregabalin
- Strength / route
- 150mg · Uống
- Qty
- 10500 Viên
- Total
- 105000000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46 · 46002
|
893110631024 |
150mg
Uống
|
Viên |
10500
|
10000
|
105000000
|
N3 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi
Việt Nam
|
T46
46002
|
2026-07-31 |
|
Demoferidon
Deferoxamin
- Strength / route
- 500mg · Tiêm
- Qty
- 1000 Lọ
- Total
- 185000000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Demo S.A. Pharmaceutical Industry (Greece)
- Province / Facility
- T20 · 20003
|
520110006524 |
500mg
Tiêm
|
Lọ |
1000
|
185000
|
185000000
|
N1 |
Demo S.A. Pharmaceutical Industry
Greece
|
T20
20003
|
2026-07-31 |
|
Depakine 200mg
Valproat natri
- Strength / route
- 200mg · Uống
- Qty
- 14300 Viên
- Total
- 35449700
- Group
- N1
- Manufacturer
- Sanofi Aventis S.A (Tây Ban Nha)
- Province / Facility
- T46 · 46002
|
840114019124 |
200mg
Uống
|
Viên |
14300
|
2479
|
35449700
|
N1 |
Sanofi Aventis S.A
Tây Ban Nha
|
T46
46002
|
2026-07-31 |
|
Depakine 200mg
Valproat natri
- Strength / route
- 200mg · Uống
- Qty
- 40000 Viên
- Total
- 99160000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Sanofi Aventis S.A (Spain)
- Province / Facility
- T01 · 01188
|
840114019124 |
200mg
Uống
|
Viên |
40000
|
2479
|
99160000
|
N1 |
Sanofi Aventis S.A
Spain
|
T01
01188
|
2026-07-31 |
|
Depakine Chrono
Valproat natri + valproic acid
- Strength / route
- 333,00mg; 145,00mg · Uống
- Qty
- 7000 Viên
- Total
- 48804000
- Group
- N1
- Manufacturer
- SANOFI WINTHROP INDUSTRIE (Pháp)
- Province / Facility
- T66 · 66022
|
VN-16477-13 |
333,00mg; 145,00mg
Uống
|
Viên |
7000
|
6972
|
48804000
|
N1 |
SANOFI WINTHROP INDUSTRIE
Pháp
|
T66
66022
|
2026-07-31 |
|
Depakine Chrono
Valproat natri + valproic acid
- Strength / route
- 333,00mg; 145,00mg · Uống
- Qty
- 47500 Viên
- Total
- 331170000
- Group
- N1
- Manufacturer
- SANOFI WINTHROP INDUSTRIE (Pháp)
- Province / Facility
- T46 · 46002
|
VN-16477-13 |
333,00mg; 145,00mg
Uống
|
Viên |
47500
|
6972
|
331170000
|
N1 |
SANOFI WINTHROP INDUSTRIE
Pháp
|
T46
46002
|
2026-07-31 |
|
Depo-Medrol
Methyl prednisolon
- Strength / route
- 40mg · Tiêm
- Qty
- 600 Lọ
- Total
- 20802000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Pfizer Manufacturing Belgium NV (Belgium)
- Province / Facility
- T66 · 66022
|
540110991924 |
40mg
Tiêm
|
Lọ |
600
|
34670
|
20802000
|
N1 |
Pfizer Manufacturing Belgium NV
Belgium
|
T66
66022
|
2026-07-31 |
|
Derdiyok
Natri montelukast
- Strength / route
- 10mg · Uống
- Qty
- 30000 Viên
- Total
- 53940000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46 · 46002
|
893110481824 |
10mg
Uống
|
Viên |
30000
|
1798
|
53940000
|
N2 |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
|
T46
46002
|
2026-07-31 |
|
Derminate
Clobetasol propionat
- Strength / route
- 0,05%; 30g · Dùng ngoài
- Qty
- 430 Tuýp
- Total
- 9933000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46 · 46002
|
VD-35578-22 |
0,05%; 30g
Dùng ngoài
|
Tuýp |
430
|
23100
|
9933000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
T46
46002
|
2026-07-31 |
|
Derminate
Clobetasol propionat
- Strength / route
- 0,05%; 10g · Dùng ngoài
- Qty
- 670 Tuýp
- Total
- 3584500
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46 · 46002
|
VD-35578-22 |
0,05%; 10g
Dùng ngoài
|
Tuýp |
670
|
5350
|
3584500
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
T46
46002
|
2026-07-31 |
|
Desalmux
Carbocistein
- Strength / route
- 375mg · Uống
- Qty
- 0 Gói
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Chi nhánh Resantis Việt Nam - Công ty TNHH một thành viên Dược Sài Gòn (Việt Nam)
- Province / Facility
- T66 · 66022
|
VD-28433-17 |
375mg
Uống
|
Gói |
0
|
4650
|
0
|
N4 |
Chi nhánh Resantis Việt Nam - Công ty TNHH một thành viên Dược Sài Gòn
Việt Nam
|
T66
66022
|
2026-07-31 |
|
Desloratadin
Desloratadin
- Strength / route
- 5mg · Uống
- Qty
- 12400 Viên
- Total
- 3100000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46 · 46002
|
893100365123 |
5mg
Uống
|
Viên |
12400
|
250
|
3100000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T46
46002
|
2026-07-31 |
|
Desloratadine Danapha
Desloratadin
- Strength / route
- 0,05 % (kl/tt) · Uống
- Qty
- 140 Chai
- Total
- 2170000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46 · 46002
|
893100211323 |
0,05 % (kl/tt)
Uống
|
Chai |
140
|
15500
|
2170000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
|
T46
46002
|
2026-07-31 |
|
Desmodips
Kim tiền thảo, Râu ngô
- Strength / route
- 125mg · Uống
- Qty
- 30000 Viên
- Total
- 32760000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty TNHH MTV dược phẩm Phước Sanh Pharma (Việt Nam)
- Province / Facility
- T66 · 66005
|
VD-31003-18 |
125mg
Uống
|
Viên |
30000
|
1092
|
32760000
|
N3 |
Công ty TNHH MTV dược phẩm Phước Sanh Pharma
Việt Nam
|
T66
66005
|
2026-07-31 |
|
Dexamethasone
Dexamethason
- Strength / route
- 4mg/ml;1ml · Tiêm
- Qty
- 7000 Ống
- Total
- 4718000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Province / Facility
- T66 · 66022
|
893110172124 |
4mg/ml;1ml
Tiêm
|
Ống |
7000
|
674
|
4718000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T66
66022
|
2026-07-31 |
|
Dexibuprofen DWP 300mg
Dexibuprofen
- Strength / route
- 300mg · Uống
- Qty
- 610 Viên
- Total
- 402600
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46 · 46002
|
893110220223 |
300mg
Uống
|
Viên |
610
|
660
|
402600
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
|
T46
46002
|
2026-07-31 |
|
Dextromethorphan 15
Dextromethorphan
- Strength / route
- 15mg · Uống
- Qty
- 500 Viên
- Total
- 59000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T95 · 95014
|
893110394824 |
15mg
Uống
|
Viên |
500
|
118
|
59000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm
Việt Nam
|
T95
95014
|
2026-07-31 |
|
Dextrose - Natri
Natri clorid + dextrose/glucose
- Strength / route
- (25g; 2,25g)/500ml · Tiêm truyền
- Qty
- 1000 Chai
- Total
- 10500000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
- Province / Facility
- T66 · 66022
|
VD-20309-13 |
(25g; 2,25g)/500ml
Tiêm truyền
|
Chai |
1000
|
10500
|
10500000
|
N4 |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
|
T66
66022
|
2026-07-31 |
|
Dextrose 10%
Glucose
- Strength / route
- 10%;500ml · Tiêm truyền
- Qty
- 1000 Chai
- Total
- 27500000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Vioser S.A Parenteral Solutions Industry (Hy Lạp)
- Province / Facility
- T66 · 66022
|
520110414525 |
10%;500ml
Tiêm truyền
|
Chai |
1000
|
27500
|
27500000
|
N1 |
Vioser S.A Parenteral Solutions Industry
Hy Lạp
|
T66
66022
|
2026-07-31 |
|
Diamicron MR
Gliclazide 30mg
- Strength / route
- 30mg · Uống
- Qty
- 20000 Viên
- Total
- 53640000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
- Province / Facility
- T24 · 24023
|
VN-20549-17 |
30mg
Uống
|
Viên |
20000
|
2682
|
53640000
|
N1 |
Les Laboratoires Servier Industrie
Pháp
|
T24
24023
|
2026-07-31 |
|
Diamicron MR 60mg
Gliclazide 30mg
- Strength / route
- 60mg · Uống
- Qty
- 50000 Viên
- Total
- 256300000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
- Province / Facility
- T46 · 46002
|
VN-20796-17 |
60mg
Uống
|
Viên |
50000
|
5126
|
256300000
|
N1 |
Les Laboratoires Servier Industrie
Pháp
|
T46
46002
|
2026-07-31 |
|
Diazepam 10mg/2ml
Diazepam
- Strength / route
- 10mg/ 2ml · Tiêm
- Qty
- 500 Ống
- Total
- 4000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương Vidipha (Việt Nam)
- Province / Facility
- T66 · 66022
|
893112683724 |
10mg/ 2ml
Tiêm
|
Ống |
500
|
8000
|
4000000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương Vidipha
Việt Nam
|
T66
66022
|
2026-07-31 |
|
Diazepam 10mg/2ml
Diazepam
- Strength / route
- 10mg/2ml · Tiêm
- Qty
- 0 Ống
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46 · 46002
|
VD-25308-16 |
10mg/2ml
Tiêm
|
Ống |
0
|
8000
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha
Việt Nam
|
T46
46002
|
2026-07-31 |
|
Diazepam 10mg/2ml
Diazepam
- Strength / route
- 10mg/2ml · Tiêm
- Qty
- 100 Ống
- Total
- 800000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40575
|
893112683724 |
10mg/2ml
Tiêm
|
Ống |
100
|
8000
|
800000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha
Việt Nam
|
T40
40575
|
2026-07-31 |
|
Diazepam 10mg/2ml
Diazepam
- Strength / route
- 10mg/2ml, 2ml · Tiêm
- Qty
- 2000 Ống
- Total
- 16000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương Vidipha (Việt Nam)
- Province / Facility
- T22 · 22001
|
VD-25308-16 |
10mg/2ml, 2ml
Tiêm
|
Ống |
2000
|
8000
|
16000000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương Vidipha
Việt Nam
|
T22
22001
|
2026-07-31 |
|
Diazepam Vidipha 5
Diazepam
- Strength / route
- 5mg · Uống
- Qty
- 3000 Viên
- Total
- 1650000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương (Việt Nam)
- Province / Facility
- T66 · 66022
|
893112102100 |
5mg
Uống
|
Viên |
3000
|
550
|
1650000
|
N4 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương
Việt Nam
|
T66
66022
|
2026-07-31 |
|
Diazepam Vidipha 5
Diazepam
- Strength / route
- 5mg · Uống
- Qty
- 20000 Viên
- Total
- 11000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46 · 46002
|
893112102100 |
5mg
Uống
|
Viên |
20000
|
550
|
11000000
|
N4 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương
Việt Nam
|
T46
46002
|
2026-07-31 |
|
Diclofenac
Diclofenac
- Strength / route
- 25mg/ml;3ml · Tiêm
- Qty
- 9000 Ống
- Total
- 6588000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Province / Facility
- T66 · 66022
|
893110304023 |
25mg/ml;3ml
Tiêm
|
Ống |
9000
|
732
|
6588000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T66
66022
|
2026-07-31 |
|
Diffeton
Adapalen
- Strength / route
- 0.1% (kl/kl) · Dùng ngoài
- Qty
- 130 Tuýp
- Total
- 14300000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46 · 46002
|
893110198623 |
0.1% (kl/kl)
Dùng ngoài
|
Tuýp |
130
|
110000
|
14300000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam
Việt Nam
|
T46
46002
|
2026-07-31 |
|
Digafil 5mg/100ml
Zoledronic acid
- Strength / route
- 5mg/100ml · Tiêm truyền
- Qty
- 300 Lọ
- Total
- 235500000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược phẩm trung ương 1 - Pharbaco (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46 · 46002
|
893110298623 |
5mg/100ml
Tiêm truyền
|
Lọ |
300
|
785000
|
235500000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm trung ương 1 - Pharbaco
Việt Nam
|
T46
46002
|
2026-07-31 |
|
Digoxin-BFS
Digoxin
- Strength / route
- 0,25mg/ml;1ml · Truyền tĩnh mạch
- Qty
- 100 Lọ
- Total
- 1600000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
- Province / Facility
- T66 · 66022
|
893110288900 |
0,25mg/ml;1ml
Truyền tĩnh mạch
|
Lọ |
100
|
16000
|
1600000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
|
T66
66022
|
2026-07-31 |
|
DigoxineQualy
Digoxin
- Strength / route
- 0,25mg · Uống
- Qty
- 2000 Viên
- Total
- 1300000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược phẩm 3/2 (Việt Nam)
- Province / Facility
- T66 · 66022
|
893110428024 |
0,25mg
Uống
|
Viên |
2000
|
650
|
1300000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm 3/2
Việt Nam
|
T66
66022
|
2026-07-31 |
|
DigoxineQualy
Digoxin
- Strength / route
- 0,25mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm 3/2 ( Chi nhánh Công ty cổ phần Dược phẩm 3/2) (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46 · 46002
|
VD-31550-19 |
0,25mg
Uống
|
Viên |
0
|
918
|
0
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm 3/2 ( Chi nhánh Công ty cổ phần Dược phẩm 3/2)
Việt Nam
|
T46
46002
|
2026-07-31 |
|
DigoxineQualy
Digoxin
- Strength / route
- 0,25mg · Uống
- Qty
- 860 Viên
- Total
- 789480
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm 3/2 ( Chi nhánh Công ty cổ phần Dược phẩm 3/2) (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46 · 46002
|
893110428024 |
0,25mg
Uống
|
Viên |
860
|
918
|
789480
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm 3/2 ( Chi nhánh Công ty cổ phần Dược phẩm 3/2)
Việt Nam
|
T46
46002
|
2026-07-31 |
|
Dimedrol
Diphenhydramin
- Strength / route
- 10mg/ml · Tiêm
- Qty
- 26600 Ống
- Total
- 23753800
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46 · 46002
|
893110688824 |
10mg/ml
Tiêm
|
Ống |
26600
|
893
|
23753800
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T46
46002
|
2026-07-31 |
|
Dimedrol
Diphenhydramin
- Strength / route
- 10mg/1ml · Tiêm
- Qty
- 40000 Ống
- Total
- 35720000
- Group
- N4
- Manufacturer
- CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC (Việt Nam)
- Province / Facility
- T44 · 44003
|
VD-24899-16 |
10mg/1ml
Tiêm
|
Ống |
40000
|
893
|
35720000
|
N4 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
Việt Nam
|
T44
44003
|
2026-07-31 |
|
Diosce
Diosmin + hesperidin
- Strength / route
- 450mg + 50mg · Uống
- Qty
- 20000 Viên
- Total
- 13000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- CÔNG TY TNHH MTV DƯỢC PHẨM LA TERRE FRANCE (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46 · 46002
|
893100399825 |
450mg + 50mg
Uống
|
Viên |
20000
|
650
|
13000000
|
N4 |
CÔNG TY TNHH MTV DƯỢC PHẨM LA TERRE FRANCE
Việt Nam
|
T46
46002
|
2026-07-31 |
|
Dipemloz 10
Empagliflozin
- Strength / route
- 10mg · Uống
- Qty
- 38000 Viên
- Total
- 741000000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46 · 46002
|
893110742424 |
10mg
Uống
|
Viên |
38000
|
19500
|
741000000
|
N2 |
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C)
Việt Nam
|
T46
46002
|
2026-07-31 |
|
Diphereline P.R 3,75mg
Triptorelin*
- Strength / route
- 3,75mg · Tiêm
- Qty
- 190 Lọ
- Total
- 485830000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Ipsen Pharma Biotech (Pháp)
- Province / Facility
- T46 · 46002
|
300114408823 |
3,75mg
Tiêm
|
Lọ |
190
|
2557000
|
485830000
|
N1 |
Ipsen Pharma Biotech
Pháp
|
T46
46002
|
2026-07-31 |
|
Dipventin 20
Propofol
- Strength / route
- 10mg/ml · Tiêm
- Qty
- 500 Lọ
- Total
- 11750000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Naprod Life Sciences Pvt. Ltd. (Ấn Độ)
- Province / Facility
- T66 · 66022
|
890114426525 |
10mg/ml
Tiêm
|
Lọ |
500
|
23500
|
11750000
|
N2 |
Naprod Life Sciences Pvt. Ltd.
Ấn Độ
|
T66
66022
|
2026-07-31 |
|
Dipventin 20
Propofol
- Strength / route
- 1%, 20ml · Tiêm truyền
- Qty
- 20000 Chai/Lọ/Ống
- Total
- 456000000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Naprod Life Sciences Pvt. Ltd. (Ấn Độ)
- Province / Facility
- T46 · 46002
|
890114426525 |
1%, 20ml
Tiêm truyền
|
Chai/Lọ/Ống |
20000
|
22800
|
456000000
|
N2 |
Naprod Life Sciences Pvt. Ltd.
Ấn Độ
|
T46
46002
|
2026-07-31 |