Medibase
EN VI JA

VSS data · Tender results

Search VSS drug tender-winning results

Drug tender results published by Vietnam Social Security (VSS) at quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirrors and indexes it. Each record is one drug line-item at one healthcare facility in one publication batch. Scope: from 2024 onward.

Last synced
2026-10-08
Latest batch
2026-10-07
Tender records
303855
Clear

303855 records found. Showing 2851–2900. Unit / total prices in VND.

Drug / ingredient Reg № Unit Unit price Batch
VITAMIN C STELLA 1G
Vitamin C
Strength / route
1000mg · Uống
Qty
96000 Viên
Total
182400000
Group
N2
Manufacturer
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79051
893110463224 Viên 1900 2026-09-24
Varogel S
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
Strength / route
(800,4 mg + 611,76 mg)/10ml · Uống
Qty
15000 Gói
Total
45675000
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo (Việt Nam)
Province / Facility
T45 · 45718
893100860924 Gói 3045 2026-09-24
Varogel S
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
Strength / route
(800,4 mg + 611,76 mg)/10ml · Uống
Qty
0 Gói
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo (Việt Nam)
Province / Facility
T45 · 45713
893100860924 Gói 3045 2026-09-24
Varogel S
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
Strength / route
(800,4 mg + 611,76 mg)/10ml · Uống
Qty
0 Gói
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo (Việt Nam)
Province / Facility
T45 · 45701
893100860924 Gói 3045 2026-09-24
Vastanic 20
Lovastatin
Strength / route
20mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH Dược phẩm USA - NIC (Việt nam)
Province / Facility
T79 · 79004
893110389023 Viên 1500 2026-09-24
Vastanic 20
Lovastatin
Strength / route
20mg · Uống
Qty
105600 Viên
Total
158400000
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH Dược phẩm USA - NIC (Việt nam)
Province / Facility
T79 · 79051
893110389023 Viên 1500 2026-09-24
Vastarel OD 80mg
Trimetazidin
Strength / route
80mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Egis Pharmaceuticals PLC (Đ/c: Production site of Körmend H-9900 Körmend Mátyas Király u 65, Hungary (Cơ sở đóng gói: Egis Pharmaceuticals PLC; Địa chỉ: Production site of Bökényföld, H-1165 Budapest Bökényföldi út 118-120, Hungary) - Hungary) (Hungary)
Province / Facility
T79 · 79004
VN3-389-22 Viên 5410 2026-09-24
Vastarel OD 80mg
Trimetazidin
Strength / route
80mg · Uống
Qty
14400 Viên
Total
77904000
Group
N1
Manufacturer
Egis Pharmaceuticals PLC (Đ/c: Production site of Körmend H-9900 Körmend Mátyas Király u 65, Hungary (Cơ sở đóng gói: Egis Pharmaceuticals PLC; Địa chỉ: Production site of Bökényföld, H-1165 Budapest Bökényföldi út 118-120, Hungary) - Hungary) (Hungary)
Province / Facility
T79 · 79051
VN3-389-22 Viên 5410 2026-09-24
Vecmid 1gm
Vancomycin
Strength / route
1000 mg · Tiêm
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Swiss Parenterals Ltd (India)
Province / Facility
T79 · 79004
VN-22662-20 Lọ 75000 2026-09-24
Vecmid 1gm
Vancomycin
Strength / route
1000 mg · Tiêm
Qty
800 Lọ
Total
60000000
Group
N2
Manufacturer
Swiss Parenterals Ltd (India)
Province / Facility
T79 · 79051
VN-22662-20 Lọ 75000 2026-09-24
Venlormid 5/1,25
Perindopril + indapamid
Strength / route
5mg; 1,25mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79004
893110333923 Viên 903 2026-09-24
Venlormid 5/1,25
Perindopril + indapamid
Strength / route
5mg; 1,25mg · Uống
Qty
153600 Viên
Total
138700800
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79051
893110333923 Viên 903 2026-09-24
Ventinos
Budesonid
Strength / route
0,0128g · Xịt mũi
Qty
0 Chai
Total
0
Group
N4
Manufacturer
CTCP Dược Hậu Giang (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79004
893100224624 Chai 59000 2026-09-24
Ventinos
Budesonid
Strength / route
0,0128g · Xịt mũi
Qty
8000 Chai
Total
472000000
Group
N4
Manufacturer
CTCP Dược Hậu Giang (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79051
893100224624 Chai 59000 2026-09-24
Veracvenza 2.5
Saxagliptin
Strength / route
2,5mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm công nghệ cao ABIPHA (Việt nam)
Province / Facility
T79 · 79004
893110214523 Viên 4200 2026-09-24
Veracvenza 2.5
Saxagliptin
Strength / route
2,5mg · Uống
Qty
96000 Viên
Total
403200000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm công nghệ cao ABIPHA (Việt nam)
Province / Facility
T79 · 79051
893110214523 Viên 4200 2026-09-24
Viacoram 3.5mg/2.5mg
Perindopril + amlodipin
Strength / route
3,5mg; 2,5mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Servier (Ireland) Industries Ltd (Ailen)
Province / Facility
T79 · 79004
VN3-46-18 Viên 5960 2026-09-24
Viacoram 3.5mg/2.5mg
Perindopril + amlodipin
Strength / route
3,5mg; 2,5mg · Uống
Qty
38400 Viên
Total
228864000
Group
N1
Manufacturer
Servier (Ireland) Industries Ltd (Ailen)
Province / Facility
T79 · 79051
VN3-46-18 Viên 5960 2026-09-24
Viacoram 7mg/5mg
Perindopril + amlodipin
Strength / route
7mg; 5mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Servier (Ireland) Industries Ltd (Ailen)
Province / Facility
T79 · 79004
VN3-47-18 Viên 6589 2026-09-24
Viacoram 7mg/5mg
Perindopril + amlodipin
Strength / route
7mg; 5mg · Uống
Qty
38400 Viên
Total
253017600
Group
N1
Manufacturer
Servier (Ireland) Industries Ltd (Ailen)
Province / Facility
T79 · 79051
VN3-47-18 Viên 6589 2026-09-24
Vindopar 250
Levodopa + benserazid
Strength / route
200mg; 50mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79004
893110747224 Viên 3990 2026-09-24
Vindopar 250
Levodopa + benserazid
Strength / route
200mg; 50mg · Uống
Qty
48000 Viên
Total
191520000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79051
893110747224 Viên 3990 2026-09-24
Vinfoxin
Etifoxin chlohydrat
Strength / route
50mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79004
VD-36169-22 Viên 2680 2026-09-24
Vinfoxin
Etifoxin chlohydrat
Strength / route
50mg · Uống
Qty
9600 Viên
Total
25728000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79051
VD-36169-22 Viên 2680 2026-09-24
Vinphacine 250
Amikacin
Strength / route
250mg/2ml · Tiêm
Qty
0 Ống
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79004
893110448324 Ống 5250 2026-09-24
Vinphacine 250
Amikacin
Strength / route
250mg/2ml · Tiêm
Qty
800 Ống
Total
4200000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79051
893110448324 Ống 5250 2026-09-24
Vinphyton 10mg
Phytomenadion (vitamin K1)
Strength / route
10mg/1ml · Tiêm
Qty
0 Ống
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79004
893110078124 Ống 1650 2026-09-24
Vinphyton 10mg
Phytomenadion (vitamin K1)
Strength / route
10mg/1ml · Tiêm
Qty
480 Ống
Total
792000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79051
893110078124 Ống 1650 2026-09-24
Vinsalmol 5
Salbutamol (sulfat)
Strength / route
5mg/2,5ml · Đường hô hấp
Qty
0 Ống
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79004
893115305623 Ống 8400 2026-09-24
Vinsalmol 5
Salbutamol (sulfat)
Strength / route
5mg/2,5ml · Đường hô hấp
Qty
1920 Ống
Total
16128000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79051
893115305623 Ống 8400 2026-09-24
Vinterlin
Terbutalin
Strength / route
0,5mg/1ml · Tiêm
Qty
0 Ống
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79004
VD-20895-14 Ống 5300 2026-09-24
Vinterlin
Terbutalin
Strength / route
0,5mg/1ml · Tiêm
Qty
320 Ống
Total
1696000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79051
VD-20895-14 Ống 5300 2026-09-24
Vinxium
Esomeprazol
Strength / route
40mg · Tiêm
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79004
VD-22552-15 Lọ 7900 2026-09-24
Vinxium
Esomeprazol
Strength / route
40mg · Tiêm
Qty
1280 Lọ
Total
10112000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79051
VD-22552-15 Lọ 7900 2026-09-24
Vitamin 3B
Vitamin B1 + B6 + B12
Strength / route
100mg; 200mg; 200mcg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH MTV 120 Armephaco (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79004
893110247323 Viên 700 2026-09-24
Vitamin 3B
Vitamin B1 + B6 + B12
Strength / route
100mg; 200mg; 200mcg · Uống
Qty
192000 Viên
Total
134400000
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH MTV 120 Armephaco (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79051
893110247323 Viên 700 2026-09-24
Vitamin A-D
Vitamin A + D3
Strength / route
2.500IU+200IU · Uống
Qty
50000 Viên
Total
16000000
Group
N4
Manufacturer
Nhà máy HDPHARMA EU- Công ty cổ phần Dược vật tư Y tế Hải Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T27 · 27006
893100341124 Viên 320 2026-09-24
Vitamin B1
Vitamin B1
Strength / route
100mg/1ml · Tiêm
Qty
0 Ống
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79004
893110448724 Ống 760 2026-09-24
Vitamin B1
Vitamin B1
Strength / route
100mg/1ml · Tiêm
Qty
160 Ống
Total
121600
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79051
893110448724 Ống 760 2026-09-24
Vitamin C 1000mg
Vitamin C
Strength / route
1000mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79004
893100248824 Viên 680 2026-09-24
Vitamin C 1000mg
Vitamin C
Strength / route
1000mg · Uống
Qty
96000 Viên
Total
65280000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79051
893100248824 Viên 680 2026-09-24
Viên an thần Rutynda
Lá sen,Vông nem, Lạc tiên, Bình vôi
Strength / route
480mg; 480mg; 480mg; 720mg · Uống
Qty
30000 Viên
Total
49050000
Group
N3
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt (Đông Dược Việt) (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01251
VD-32551-19 Viên 1635 2026-09-24
Viên sáng mắt đông dược việt
Bạch tật lê, Bạch thược, Câu kỷ tử, Cúc hoa,Mẫu đơn bì, Đương quy, Hoài sơn, Phục linh, Thục địa, Sơn thù, Thạch quyết minh, Trạch tả
Strength / route
135mg; 135mg; 135mg; 135mg; 135mg; 135mg; 180mg; 135mg; 360mg; 180mg; 180mg; 135mg · Uống
Qty
100000 Viên
Total
110000000
Group
N3
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt (Đông Dược Việt) (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01251
VD-32660-19 Viên 1100 2026-09-24
Viên xương khớp Fengshi-OPC
Mã tiền chế, Hy thiêm, Ngũ gia bì chân chim, Tam thất
Strength / route
lượng tương đương 0,7mg Strychnin; 852mg; 232mg; 50mg. · Uống
Qty
6000 Viên
Total
5040000
Group
N3
Manufacturer
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
Province / Facility
T45 · 45718
VD-19913-13 Viên 840 2026-09-24
Viên xương khớp Fengshi-OPC
Mã tiền chế, Hy thiêm, Ngũ gia bì chân chim, Tam thất
Strength / route
lượng tương đương 0,7mg Strychnin; 852mg; 232mg; 50mg. · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N3
Manufacturer
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
Province / Facility
T45 · 45713
VD-19913-13 Viên 840 2026-09-24
Viên xương khớp Fengshi-OPC
Mã tiền chế, Hy thiêm, Ngũ gia bì chân chim, Tam thất
Strength / route
lượng tương đương 0,7mg Strychnin; 852mg; 232mg; 50mg. · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N3
Manufacturer
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
Province / Facility
T45 · 45701
VD-19913-13 Viên 840 2026-09-24
Volulyte 6%
Tinh bột este hóa (hydroxyethylstarch)
Strength / route
(30g; 2,315g; 3,01g; 0,15g; 0,15g)/500ml · Tiêm truyền
Qty
0 Túi
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Fresenius Kabi Deutschland GmbH (Đức)
Province / Facility
T79 · 79004
VN-19956-16 Túi 110000 2026-09-24
Volulyte 6%
Tinh bột este hóa (hydroxyethylstarch)
Strength / route
(30g; 2,315g; 3,01g; 0,15g; 0,15g)/500ml · Tiêm truyền
Qty
80 Túi
Total
8800000
Group
N1
Manufacturer
Fresenius Kabi Deutschland GmbH (Đức)
Province / Facility
T79 · 79051
VN-19956-16 Túi 110000 2026-09-24
Wosulin-R
Insulin người tác dụng nhanh, ngắn
Strength / route
40IU/ml · Tiêm
Qty
1500 Lọ
Total
138000000
Group
N5
Manufacturer
Wockhardt Limited (Ấn Độ)
Province / Facility
T27 · 27006
890410092323 Lọ 92000 2026-09-24
Xusod Drops
Kali iodid + natri iodid
Strength / route
(3mg + 3mg)/1ml; 10ml · Nhỏ mắt
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N5
Manufacturer
Công ty cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79004
893110225024 Lọ 25759 2026-09-24

Reference data only. Verify directly against the VSS portal before relying on it for tender or commercial decisions.