|
VITAMIN C STELLA 1G
Vitamin C
- Strength / route
- 1000mg · Uống
- Qty
- 96000 Viên
- Total
- 182400000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79051
|
893110463224 |
1000mg
Uống
|
Viên |
96000
|
1900
|
182400000
|
N2 |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T79
79051
|
2026-09-24 |
|
Varogel S
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
- Strength / route
- (800,4 mg + 611,76 mg)/10ml · Uống
- Qty
- 15000 Gói
- Total
- 45675000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo (Việt Nam)
- Province / Facility
- T45 · 45718
|
893100860924 |
(800,4 mg + 611,76 mg)/10ml
Uống
|
Gói |
15000
|
3045
|
45675000
|
N4 |
Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo
Việt Nam
|
T45
45718
|
2026-09-24 |
|
Varogel S
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
- Strength / route
- (800,4 mg + 611,76 mg)/10ml · Uống
- Qty
- 0 Gói
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo (Việt Nam)
- Province / Facility
- T45 · 45713
|
893100860924 |
(800,4 mg + 611,76 mg)/10ml
Uống
|
Gói |
0
|
3045
|
0
|
N4 |
Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo
Việt Nam
|
T45
45713
|
2026-09-24 |
|
Varogel S
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
- Strength / route
- (800,4 mg + 611,76 mg)/10ml · Uống
- Qty
- 0 Gói
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo (Việt Nam)
- Province / Facility
- T45 · 45701
|
893100860924 |
(800,4 mg + 611,76 mg)/10ml
Uống
|
Gói |
0
|
3045
|
0
|
N4 |
Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo
Việt Nam
|
T45
45701
|
2026-09-24 |
|
Vastanic 20
Lovastatin
- Strength / route
- 20mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty TNHH Dược phẩm USA - NIC (Việt nam)
- Province / Facility
- T79 · 79004
|
893110389023 |
20mg
Uống
|
Viên |
0
|
1500
|
0
|
N4 |
Công ty TNHH Dược phẩm USA - NIC
Việt nam
|
T79
79004
|
2026-09-24 |
|
Vastanic 20
Lovastatin
- Strength / route
- 20mg · Uống
- Qty
- 105600 Viên
- Total
- 158400000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty TNHH Dược phẩm USA - NIC (Việt nam)
- Province / Facility
- T79 · 79051
|
893110389023 |
20mg
Uống
|
Viên |
105600
|
1500
|
158400000
|
N4 |
Công ty TNHH Dược phẩm USA - NIC
Việt nam
|
T79
79051
|
2026-09-24 |
|
Vastarel OD 80mg
Trimetazidin
- Strength / route
- 80mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N1
- Manufacturer
- Egis Pharmaceuticals PLC (Đ/c: Production site of Körmend H-9900 Körmend Mátyas Király u 65, Hungary (Cơ sở đóng gói: Egis Pharmaceuticals PLC; Địa chỉ: Production site of Bökényföld, H-1165 Budapest Bökényföldi út 118-120, Hungary) - Hungary) (Hungary)
- Province / Facility
- T79 · 79004
|
VN3-389-22 |
80mg
Uống
|
Viên |
0
|
5410
|
0
|
N1 |
Egis Pharmaceuticals PLC (Đ/c: Production site of Körmend H-9900 Körmend Mátyas Király u 65, Hungary (Cơ sở đóng gói: Egis Pharmaceuticals PLC; Địa chỉ: Production site of Bökényföld, H-1165 Budapest Bökényföldi út 118-120, Hungary) - Hungary)
Hungary
|
T79
79004
|
2026-09-24 |
|
Vastarel OD 80mg
Trimetazidin
- Strength / route
- 80mg · Uống
- Qty
- 14400 Viên
- Total
- 77904000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Egis Pharmaceuticals PLC (Đ/c: Production site of Körmend H-9900 Körmend Mátyas Király u 65, Hungary (Cơ sở đóng gói: Egis Pharmaceuticals PLC; Địa chỉ: Production site of Bökényföld, H-1165 Budapest Bökényföldi út 118-120, Hungary) - Hungary) (Hungary)
- Province / Facility
- T79 · 79051
|
VN3-389-22 |
80mg
Uống
|
Viên |
14400
|
5410
|
77904000
|
N1 |
Egis Pharmaceuticals PLC (Đ/c: Production site of Körmend H-9900 Körmend Mátyas Király u 65, Hungary (Cơ sở đóng gói: Egis Pharmaceuticals PLC; Địa chỉ: Production site of Bökényföld, H-1165 Budapest Bökényföldi út 118-120, Hungary) - Hungary)
Hungary
|
T79
79051
|
2026-09-24 |
|
Vecmid 1gm
Vancomycin
- Strength / route
- 1000 mg · Tiêm
- Qty
- 0 Lọ
- Total
- 0
- Group
- N2
- Manufacturer
- Swiss Parenterals Ltd (India)
- Province / Facility
- T79 · 79004
|
VN-22662-20 |
1000 mg
Tiêm
|
Lọ |
0
|
75000
|
0
|
N2 |
Swiss Parenterals Ltd
India
|
T79
79004
|
2026-09-24 |
|
Vecmid 1gm
Vancomycin
- Strength / route
- 1000 mg · Tiêm
- Qty
- 800 Lọ
- Total
- 60000000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Swiss Parenterals Ltd (India)
- Province / Facility
- T79 · 79051
|
VN-22662-20 |
1000 mg
Tiêm
|
Lọ |
800
|
75000
|
60000000
|
N2 |
Swiss Parenterals Ltd
India
|
T79
79051
|
2026-09-24 |
|
Venlormid 5/1,25
Perindopril + indapamid
- Strength / route
- 5mg; 1,25mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79004
|
893110333923 |
5mg; 1,25mg
Uống
|
Viên |
0
|
903
|
0
|
N4 |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm
Việt Nam
|
T79
79004
|
2026-09-24 |
|
Venlormid 5/1,25
Perindopril + indapamid
- Strength / route
- 5mg; 1,25mg · Uống
- Qty
- 153600 Viên
- Total
- 138700800
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79051
|
893110333923 |
5mg; 1,25mg
Uống
|
Viên |
153600
|
903
|
138700800
|
N4 |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm
Việt Nam
|
T79
79051
|
2026-09-24 |
|
Ventinos
Budesonid
- Strength / route
- 0,0128g · Xịt mũi
- Qty
- 0 Chai
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- CTCP Dược Hậu Giang (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79004
|
893100224624 |
0,0128g
Xịt mũi
|
Chai |
0
|
59000
|
0
|
N4 |
CTCP Dược Hậu Giang
Việt Nam
|
T79
79004
|
2026-09-24 |
|
Ventinos
Budesonid
- Strength / route
- 0,0128g · Xịt mũi
- Qty
- 8000 Chai
- Total
- 472000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- CTCP Dược Hậu Giang (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79051
|
893100224624 |
0,0128g
Xịt mũi
|
Chai |
8000
|
59000
|
472000000
|
N4 |
CTCP Dược Hậu Giang
Việt Nam
|
T79
79051
|
2026-09-24 |
|
Veracvenza 2.5
Saxagliptin
- Strength / route
- 2,5mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm công nghệ cao ABIPHA (Việt nam)
- Province / Facility
- T79 · 79004
|
893110214523 |
2,5mg
Uống
|
Viên |
0
|
4200
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm công nghệ cao ABIPHA
Việt nam
|
T79
79004
|
2026-09-24 |
|
Veracvenza 2.5
Saxagliptin
- Strength / route
- 2,5mg · Uống
- Qty
- 96000 Viên
- Total
- 403200000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm công nghệ cao ABIPHA (Việt nam)
- Province / Facility
- T79 · 79051
|
893110214523 |
2,5mg
Uống
|
Viên |
96000
|
4200
|
403200000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm công nghệ cao ABIPHA
Việt nam
|
T79
79051
|
2026-09-24 |
|
Viacoram 3.5mg/2.5mg
Perindopril + amlodipin
- Strength / route
- 3,5mg; 2,5mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N1
- Manufacturer
- Servier (Ireland) Industries Ltd (Ailen)
- Province / Facility
- T79 · 79004
|
VN3-46-18 |
3,5mg; 2,5mg
Uống
|
Viên |
0
|
5960
|
0
|
N1 |
Servier (Ireland) Industries Ltd
Ailen
|
T79
79004
|
2026-09-24 |
|
Viacoram 3.5mg/2.5mg
Perindopril + amlodipin
- Strength / route
- 3,5mg; 2,5mg · Uống
- Qty
- 38400 Viên
- Total
- 228864000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Servier (Ireland) Industries Ltd (Ailen)
- Province / Facility
- T79 · 79051
|
VN3-46-18 |
3,5mg; 2,5mg
Uống
|
Viên |
38400
|
5960
|
228864000
|
N1 |
Servier (Ireland) Industries Ltd
Ailen
|
T79
79051
|
2026-09-24 |
|
Viacoram 7mg/5mg
Perindopril + amlodipin
- Strength / route
- 7mg; 5mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N1
- Manufacturer
- Servier (Ireland) Industries Ltd (Ailen)
- Province / Facility
- T79 · 79004
|
VN3-47-18 |
7mg; 5mg
Uống
|
Viên |
0
|
6589
|
0
|
N1 |
Servier (Ireland) Industries Ltd
Ailen
|
T79
79004
|
2026-09-24 |
|
Viacoram 7mg/5mg
Perindopril + amlodipin
- Strength / route
- 7mg; 5mg · Uống
- Qty
- 38400 Viên
- Total
- 253017600
- Group
- N1
- Manufacturer
- Servier (Ireland) Industries Ltd (Ailen)
- Province / Facility
- T79 · 79051
|
VN3-47-18 |
7mg; 5mg
Uống
|
Viên |
38400
|
6589
|
253017600
|
N1 |
Servier (Ireland) Industries Ltd
Ailen
|
T79
79051
|
2026-09-24 |
|
Vindopar 250
Levodopa + benserazid
- Strength / route
- 200mg; 50mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79004
|
893110747224 |
200mg; 50mg
Uống
|
Viên |
0
|
3990
|
0
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T79
79004
|
2026-09-24 |
|
Vindopar 250
Levodopa + benserazid
- Strength / route
- 200mg; 50mg · Uống
- Qty
- 48000 Viên
- Total
- 191520000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79051
|
893110747224 |
200mg; 50mg
Uống
|
Viên |
48000
|
3990
|
191520000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T79
79051
|
2026-09-24 |
|
Vinfoxin
Etifoxin chlohydrat
- Strength / route
- 50mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79004
|
VD-36169-22 |
50mg
Uống
|
Viên |
0
|
2680
|
0
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T79
79004
|
2026-09-24 |
|
Vinfoxin
Etifoxin chlohydrat
- Strength / route
- 50mg · Uống
- Qty
- 9600 Viên
- Total
- 25728000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79051
|
VD-36169-22 |
50mg
Uống
|
Viên |
9600
|
2680
|
25728000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T79
79051
|
2026-09-24 |
|
Vinphacine 250
Amikacin
- Strength / route
- 250mg/2ml · Tiêm
- Qty
- 0 Ống
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79004
|
893110448324 |
250mg/2ml
Tiêm
|
Ống |
0
|
5250
|
0
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T79
79004
|
2026-09-24 |
|
Vinphacine 250
Amikacin
- Strength / route
- 250mg/2ml · Tiêm
- Qty
- 800 Ống
- Total
- 4200000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79051
|
893110448324 |
250mg/2ml
Tiêm
|
Ống |
800
|
5250
|
4200000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T79
79051
|
2026-09-24 |
|
Vinphyton 10mg
Phytomenadion (vitamin K1)
- Strength / route
- 10mg/1ml · Tiêm
- Qty
- 0 Ống
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79004
|
893110078124 |
10mg/1ml
Tiêm
|
Ống |
0
|
1650
|
0
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T79
79004
|
2026-09-24 |
|
Vinphyton 10mg
Phytomenadion (vitamin K1)
- Strength / route
- 10mg/1ml · Tiêm
- Qty
- 480 Ống
- Total
- 792000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79051
|
893110078124 |
10mg/1ml
Tiêm
|
Ống |
480
|
1650
|
792000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T79
79051
|
2026-09-24 |
|
Vinsalmol 5
Salbutamol (sulfat)
- Strength / route
- 5mg/2,5ml · Đường hô hấp
- Qty
- 0 Ống
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79004
|
893115305623 |
5mg/2,5ml
Đường hô hấp
|
Ống |
0
|
8400
|
0
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T79
79004
|
2026-09-24 |
|
Vinsalmol 5
Salbutamol (sulfat)
- Strength / route
- 5mg/2,5ml · Đường hô hấp
- Qty
- 1920 Ống
- Total
- 16128000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79051
|
893115305623 |
5mg/2,5ml
Đường hô hấp
|
Ống |
1920
|
8400
|
16128000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T79
79051
|
2026-09-24 |
|
Vinterlin
Terbutalin
- Strength / route
- 0,5mg/1ml · Tiêm
- Qty
- 0 Ống
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79004
|
VD-20895-14 |
0,5mg/1ml
Tiêm
|
Ống |
0
|
5300
|
0
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T79
79004
|
2026-09-24 |
|
Vinterlin
Terbutalin
- Strength / route
- 0,5mg/1ml · Tiêm
- Qty
- 320 Ống
- Total
- 1696000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79051
|
VD-20895-14 |
0,5mg/1ml
Tiêm
|
Ống |
320
|
5300
|
1696000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T79
79051
|
2026-09-24 |
|
Vinxium
Esomeprazol
- Strength / route
- 40mg · Tiêm
- Qty
- 0 Lọ
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79004
|
VD-22552-15 |
40mg
Tiêm
|
Lọ |
0
|
7900
|
0
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T79
79004
|
2026-09-24 |
|
Vinxium
Esomeprazol
- Strength / route
- 40mg · Tiêm
- Qty
- 1280 Lọ
- Total
- 10112000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79051
|
VD-22552-15 |
40mg
Tiêm
|
Lọ |
1280
|
7900
|
10112000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T79
79051
|
2026-09-24 |
|
Vitamin 3B
Vitamin B1 + B6 + B12
- Strength / route
- 100mg; 200mg; 200mcg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty TNHH MTV 120 Armephaco (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79004
|
893110247323 |
100mg; 200mg; 200mcg
Uống
|
Viên |
0
|
700
|
0
|
N4 |
Công ty TNHH MTV 120 Armephaco
Việt Nam
|
T79
79004
|
2026-09-24 |
|
Vitamin 3B
Vitamin B1 + B6 + B12
- Strength / route
- 100mg; 200mg; 200mcg · Uống
- Qty
- 192000 Viên
- Total
- 134400000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty TNHH MTV 120 Armephaco (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79051
|
893110247323 |
100mg; 200mg; 200mcg
Uống
|
Viên |
192000
|
700
|
134400000
|
N4 |
Công ty TNHH MTV 120 Armephaco
Việt Nam
|
T79
79051
|
2026-09-24 |
|
Vitamin A-D
Vitamin A + D3
- Strength / route
- 2.500IU+200IU · Uống
- Qty
- 50000 Viên
- Total
- 16000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Nhà máy HDPHARMA EU- Công ty cổ phần Dược vật tư Y tế Hải Dương (Việt Nam)
- Province / Facility
- T27 · 27006
|
893100341124 |
2.500IU+200IU
Uống
|
Viên |
50000
|
320
|
16000000
|
N4 |
Nhà máy HDPHARMA EU- Công ty cổ phần Dược vật tư Y tế Hải Dương
Việt Nam
|
T27
27006
|
2026-09-24 |
|
Vitamin B1
Vitamin B1
- Strength / route
- 100mg/1ml · Tiêm
- Qty
- 0 Ống
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79004
|
893110448724 |
100mg/1ml
Tiêm
|
Ống |
0
|
760
|
0
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T79
79004
|
2026-09-24 |
|
Vitamin B1
Vitamin B1
- Strength / route
- 100mg/1ml · Tiêm
- Qty
- 160 Ống
- Total
- 121600
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79051
|
893110448724 |
100mg/1ml
Tiêm
|
Ống |
160
|
760
|
121600
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T79
79051
|
2026-09-24 |
|
Vitamin C 1000mg
Vitamin C
- Strength / route
- 1000mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79004
|
893100248824 |
1000mg
Uống
|
Viên |
0
|
680
|
0
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Quảng Bình
Việt Nam
|
T79
79004
|
2026-09-24 |
|
Vitamin C 1000mg
Vitamin C
- Strength / route
- 1000mg · Uống
- Qty
- 96000 Viên
- Total
- 65280000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79051
|
893100248824 |
1000mg
Uống
|
Viên |
96000
|
680
|
65280000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Quảng Bình
Việt Nam
|
T79
79051
|
2026-09-24 |
|
Viên an thần Rutynda
Lá sen,Vông nem, Lạc tiên, Bình vôi
- Strength / route
- 480mg; 480mg; 480mg; 720mg · Uống
- Qty
- 30000 Viên
- Total
- 49050000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt (Đông Dược Việt) (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01251
|
VD-32551-19 |
480mg; 480mg; 480mg; 720mg
Uống
|
Viên |
30000
|
1635
|
49050000
|
N3 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt (Đông Dược Việt)
Việt Nam
|
T01
01251
|
2026-09-24 |
|
Viên sáng mắt đông dược việt
Bạch tật lê, Bạch thược, Câu kỷ tử, Cúc hoa,Mẫu đơn bì, Đương quy, Hoài sơn, Phục linh, Thục địa, Sơn thù, Thạch quyết minh, Trạch tả
- Strength / route
- 135mg; 135mg; 135mg; 135mg; 135mg; 135mg; 180mg; 135mg; 360mg; 180mg; 180mg; 135mg · Uống
- Qty
- 100000 Viên
- Total
- 110000000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt (Đông Dược Việt) (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01251
|
VD-32660-19 |
135mg; 135mg; 135mg; 135mg; 135mg; 135mg; 180mg; 135mg; 360mg; 180mg; 180mg; 135mg
Uống
|
Viên |
100000
|
1100
|
110000000
|
N3 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt (Đông Dược Việt)
Việt Nam
|
T01
01251
|
2026-09-24 |
|
Viên xương khớp Fengshi-OPC
Mã tiền chế, Hy thiêm, Ngũ gia bì chân chim, Tam thất
- Strength / route
- lượng tương đương 0,7mg Strychnin; 852mg; 232mg; 50mg. · Uống
- Qty
- 6000 Viên
- Total
- 5040000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
- Province / Facility
- T45 · 45718
|
VD-19913-13 |
lượng tương đương 0,7mg Strychnin; 852mg; 232mg; 50mg.
Uống
|
Viên |
6000
|
840
|
5040000
|
N3 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC
Việt Nam
|
T45
45718
|
2026-09-24 |
|
Viên xương khớp Fengshi-OPC
Mã tiền chế, Hy thiêm, Ngũ gia bì chân chim, Tam thất
- Strength / route
- lượng tương đương 0,7mg Strychnin; 852mg; 232mg; 50mg. · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N3
- Manufacturer
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
- Province / Facility
- T45 · 45713
|
VD-19913-13 |
lượng tương đương 0,7mg Strychnin; 852mg; 232mg; 50mg.
Uống
|
Viên |
0
|
840
|
0
|
N3 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC
Việt Nam
|
T45
45713
|
2026-09-24 |
|
Viên xương khớp Fengshi-OPC
Mã tiền chế, Hy thiêm, Ngũ gia bì chân chim, Tam thất
- Strength / route
- lượng tương đương 0,7mg Strychnin; 852mg; 232mg; 50mg. · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N3
- Manufacturer
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
- Province / Facility
- T45 · 45701
|
VD-19913-13 |
lượng tương đương 0,7mg Strychnin; 852mg; 232mg; 50mg.
Uống
|
Viên |
0
|
840
|
0
|
N3 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC
Việt Nam
|
T45
45701
|
2026-09-24 |
|
Volulyte 6%
Tinh bột este hóa (hydroxyethylstarch)
- Strength / route
- (30g; 2,315g; 3,01g; 0,15g; 0,15g)/500ml · Tiêm truyền
- Qty
- 0 Túi
- Total
- 0
- Group
- N1
- Manufacturer
- Fresenius Kabi Deutschland GmbH (Đức)
- Province / Facility
- T79 · 79004
|
VN-19956-16 |
(30g; 2,315g; 3,01g; 0,15g; 0,15g)/500ml
Tiêm truyền
|
Túi |
0
|
110000
|
0
|
N1 |
Fresenius Kabi Deutschland GmbH
Đức
|
T79
79004
|
2026-09-24 |
|
Volulyte 6%
Tinh bột este hóa (hydroxyethylstarch)
- Strength / route
- (30g; 2,315g; 3,01g; 0,15g; 0,15g)/500ml · Tiêm truyền
- Qty
- 80 Túi
- Total
- 8800000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Fresenius Kabi Deutschland GmbH (Đức)
- Province / Facility
- T79 · 79051
|
VN-19956-16 |
(30g; 2,315g; 3,01g; 0,15g; 0,15g)/500ml
Tiêm truyền
|
Túi |
80
|
110000
|
8800000
|
N1 |
Fresenius Kabi Deutschland GmbH
Đức
|
T79
79051
|
2026-09-24 |
|
Wosulin-R
Insulin người tác dụng nhanh, ngắn
- Strength / route
- 40IU/ml · Tiêm
- Qty
- 1500 Lọ
- Total
- 138000000
- Group
- N5
- Manufacturer
- Wockhardt Limited (Ấn Độ)
- Province / Facility
- T27 · 27006
|
890410092323 |
40IU/ml
Tiêm
|
Lọ |
1500
|
92000
|
138000000
|
N5 |
Wockhardt Limited
Ấn Độ
|
T27
27006
|
2026-09-24 |
|
Xusod Drops
Kali iodid + natri iodid
- Strength / route
- (3mg + 3mg)/1ml; 10ml · Nhỏ mắt
- Qty
- 0 Lọ
- Total
- 0
- Group
- N5
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79004
|
893110225024 |
(3mg + 3mg)/1ml; 10ml
Nhỏ mắt
|
Lọ |
0
|
25759
|
0
|
N5 |
Công ty cổ phần dược Medipharco
Việt Nam
|
T79
79004
|
2026-09-24 |