Medibase
EN VI JA

VSS data · Tender results

Search VSS drug tender-winning results

Drug tender results published by Vietnam Social Security (VSS) at quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirrors and indexes it. Each record is one drug line-item at one healthcare facility in one publication batch. Scope: from 2024 onward.

Last synced
2026-09-15
Latest batch
2026-09-10
Tender records
294486
Clear

294486 records found. Showing 31451–31500. Unit / total prices in VND.

Drug / ingredient Reg № Unit Unit price Batch
Hasanbest 500/2.5
Glibenclamid + metformin
Strength / route
500mg; 2,5mg · Uống
Qty
600 Viên
Total
1020000
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH Hasan -Dermapharm (Việt Nam)
Province / Facility
T54 · 54134
893110457724 Viên 1700 2026-06-22
Hemetrex 5
Methotrexat
Strength / route
5mg · Uống
Qty
5000 Viên
Total
31400000
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46001
893114163800 Viên 6280 2026-06-22
Heraprostol
Misoprostol
Strength / route
100mcg · Uống
Qty
15000 Viên
Total
50250000
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46204
VD-35257-21 Viên 3350 2026-06-22
Heraprostol
Misoprostol
Strength / route
100mcg · Uống
Qty
180000 Viên
Total
603000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46001
VD-35257-21 Viên 3350 2026-06-22
Herzuma
Trastuzumab
Strength / route
150mg · Tiêm
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N5
Manufacturer
Celltrion, Inc. (Hàn Quốc)
Province / Facility
T46 · 46001
880410196425 Lọ 4587000 2026-06-22
Herzuma
Trastuzumab
Strength / route
150mg · Tiêm
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Celltrion, Inc. (Hàn Quốc)
Province / Facility
T46 · 46001
880410196425 Lọ 4587000 2026-06-22
Herzuma
Trastuzumab
Strength / route
440mg · Tiêm
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Celltrion, Inc. (Hàn Quốc)
Province / Facility
T46 · 46001
880410196525 Lọ 13117000 2026-06-22
Herzuma
Trastuzumab
Strength / route
150mg · Tiêm
Qty
1500 Lọ
Total
6880500000
Group
N2
Manufacturer
Celltrion, Inc. (Hàn Quốc)
Province / Facility
T46 · 46001
880410196425 Lọ 4587000 2026-06-22
Herzuma
Trastuzumab
Strength / route
440mg · Tiêm
Qty
500 Lọ
Total
6558500000
Group
N2
Manufacturer
Celltrion, Inc. (Hàn Quốc)
Province / Facility
T46 · 46001
880410196525 Lọ 13117000 2026-06-22
Herzuma
Trastuzumab
Strength / route
440mg · Tiêm
Qty
500 Lọ
Total
6558500000
Group
N5
Manufacturer
Celltrion, Inc. (Hàn Quốc)
Province / Facility
T46 · 46001
880410196525 Lọ 13117000 2026-06-22
Herzuma
Trastuzumab
Strength / route
150mg · Tiêm
Qty
2000 Lọ
Total
9174000000
Group
N5
Manufacturer
Celltrion, Inc. (Hàn Quốc)
Province / Facility
T46 · 46001
880410196425 Lọ 4587000 2026-06-22
Herzuma
Trastuzumab
Strength / route
440mg · Tiêm
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N5
Manufacturer
Celltrion, Inc. (Hàn Quốc)
Province / Facility
T46 · 46001
880410196525 Lọ 13117000 2026-06-22
Hidrasec 10mg Infants
Racecadotril
Strength / route
10mg/gói · Uống
Qty
3000 Gói
Total
14682000
Group
N1
Manufacturer
Sophartex (Pháp)
Province / Facility
T01 · 01007
300110000524 Gói 4894 2026-06-22
Holoxan
Ifosfamid
Strength / route
1g · Tiêm
Qty
200 Lọ
Total
77000000
Group
N1
Manufacturer
Baxter Oncology GmbH (Đức)
Province / Facility
T46 · 46204
VN-9945-10 Lọ 385000 2026-06-22
Holoxan
Ifosfamid
Strength / route
1g · Tiêm
Qty
3600 Lọ
Total
1386000000
Group
N1
Manufacturer
Baxter Oncology GmbH (Đức)
Province / Facility
T46 · 46001
VN-9945-10 Lọ 385000 2026-06-22
Hovibleo 15
Bleomycin
Strength / route
15 USP Unit · Tiêm
Qty
50 Lọ
Total
26000000
Group
N2
Manufacturer
Venus Remedies Limited (India)
Province / Facility
T46 · 46204
890114357024 Lọ 520000 2026-06-22
Humalog Kwikpen
Insulin analog tác dụng nhanh, ngắn (Aspart, Lispro, Glulisine)
Strength / route
300U/3ml · Tiêm
Qty
900 Bút tiêm
Total
178200000
Group
N1
Manufacturer
Eli Lilly Italia S.p.A (Ý)
Province / Facility
T46 · 46204
800410090423 Bút tiêm 198000 2026-06-22
Humalog Kwikpen
Insulin analog tác dụng nhanh, ngắn (Aspart, Lispro, Glulisine)
Strength / route
300U/3ml · Tiêm
Qty
2500 Bút tiêm
Total
495000000
Group
N1
Manufacturer
Eli Lilly Italia S.p.A (Ý)
Province / Facility
T46 · 46001
800410090423 Bút tiêm 198000 2026-06-22
Hutatretin
Tretinoin(All-trans retinoic acid)
Strength / route
10mg · Uống
Qty
8000 Viên
Total
335200000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46001
893110226000 Viên 41900 2026-06-22
Huyết thanh kháng độc tố uốn ván tinh chế (SAT)
Huyết thanh kháng uốn ván
Strength / route
1500IU · Tiêm
Qty
15000 Ống
Total
522780000
Group
N4
Manufacturer
Viện vắc xin và sinh phẩm y tế (IVAC) (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46204
893410250823 Ống 34852 2026-06-22
Huyết thanh kháng độc tố uốn ván tinh chế (SAT)
Huyết thanh kháng uốn ván
Strength / route
1500IU · Tiêm
Qty
50000 Ống
Total
1742600000
Group
N4
Manufacturer
Viện vắc xin và sinh phẩm y tế (IVAC) (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46001
893410250823 Ống 34852 2026-06-22
Hyaluron Eye Drops
Natri hyaluronat
Strength / route
0,88mg/0,88ml · Nhỏ mắt
Qty
0 Ống
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Hanlim Pharm. Co., Ltd. (Korea)
Province / Facility
T46 · 46001
VN-21104-18 Ống 13000 2026-06-22
Hyaluron Eye Drops
Natri hyaluronat
Strength / route
0,88mg/0,88ml · Nhỏ mắt
Qty
2400 Ống
Total
31200000
Group
N2
Manufacturer
Hanlim Pharm. Co., Ltd. (Korea)
Province / Facility
T46 · 46001
880100789424 Ống 13000 2026-06-22
Hypecen 25/25
Captopril + hydroclorothiazid
Strength / route
25mg + 25mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Medcen (Việt Nam)
Province / Facility
T10 · 10813
893110389925 Viên 1400 2026-06-22
Hypecen 25/25
Captopril + hydroclorothiazid
Strength / route
25mg + 25mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Medcen (Việt Nam)
Province / Facility
T10 · 10403
893110389925 Viên 1400 2026-06-22
Hypecen 25/25
Captopril + hydroclorothiazid
Strength / route
25mg + 25mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Medcen (Việt Nam)
Province / Facility
T10 · 10402
893110389925 Viên 1400 2026-06-22
Hypecen 25/25
Captopril + hydroclorothiazid
Strength / route
25mg + 25mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Medcen (Việt Nam)
Province / Facility
T10 · 10406
893110389925 Viên 1400 2026-06-22
Hypecen 25/25
Captopril + hydroclorothiazid
Strength / route
25mg + 25mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Medcen (Việt Nam)
Province / Facility
T10 · 10401
893110389925 Viên 1400 2026-06-22
Hypecen 25/25
Captopril + hydroclorothiazid
Strength / route
25mg + 25mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Medcen (Việt Nam)
Province / Facility
T10 · 10103
893110389925 Viên 1400 2026-06-22
Hypecen 25/25
Captopril + hydroclorothiazid
Strength / route
25mg + 25mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Medcen (Việt Nam)
Province / Facility
T10 · 10417
893110389925 Viên 1400 2026-06-22
Hypecen 25/25
Captopril + hydroclorothiazid
Strength / route
25mg + 25mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Medcen (Việt Nam)
Province / Facility
T10 · 10412
893110389925 Viên 1400 2026-06-22
Hyrimoz
Adalimumab
Strength / route
40 mg/0,4ml · Tiêm
Qty
48 Bút tiêm
Total
287369856
Group
N1
Manufacturer
Novartis Pharmaceutical Manufacturing GmbH (Áo)
Province / Facility
T46 · 46001
900410322625 Bút tiêm 5986872 2026-06-22
IVACRIG (Huyết thanh kháng dại tinh chế)
Huyết thanh kháng dại
Strength / route
1000IU/5ml · Tiêm
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Viện vắc xin và sinh phẩm y tế (IVAC) (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46001
QLSP-0778- 14 Lọ 430186 2026-06-22
IVACRIG (Huyết thanh kháng dại tinh chế)
Huyết thanh kháng dại
Strength / route
1000IU/5ml · Tiêm
Qty
500 Lọ
Total
215093000
Group
N4
Manufacturer
Viện vắc xin và sinh phẩm y tế (IVAC) (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46001
893410324025 Lọ 430186 2026-06-22
Ibaneuron
Hồng hoa, Đương quy, Sinh địa, Sài hồ, Cam thảo, Xích thược, Xuyên khung, Chỉ xác, Ngưu tất, Bạch quả
Strength / route
Mỗi viên nang cứng chứa: Cao khô hỗn hợp dược liệu (tương đương với Hồng hoa 280mg, Đương quy 685mg, Xuyên khung 685mg, Sinh địa 375mg, Cam thảo 375mg, Xích thược 375mg, Sài hồ 280mg, Chỉ xác 280mg, N · Uống
Qty
6500 Viên
Total
16250000
Group
N3
Manufacturer
Công ty CP dược phẩm Trung Ương I- Pharbaco (Việt Nam)
Province / Facility
T54 · 54138
VD-32909-19 Viên 2500 2026-06-22
Idarubicin "Ebewe" 10mg/10ml
Idarubicin
Strength / route
10mg/10ml · Tiêm
Qty
300 Lọ
Total
1062958200
Group
N1
Manufacturer
Fareva Unterach GmbH (Austria)
Province / Facility
T46 · 46001
VN3-417-22 Lọ 3543194 2026-06-22
Idarubicin "Ebewe" 5mg/5ml
Idarubicin
Strength / route
5mg/5ml · Tiêm
Qty
200 Lọ
Total
409000000
Group
N1
Manufacturer
Fareva Unterach GmbH (Austria)
Province / Facility
T46 · 46001
VN3-419-22 Lọ 2045000 2026-06-22
Ilomedin 20
Iloprost
Strength / route
20mcg/ml · Tiêm
Qty
200 Ống
Total
124740000
Group
N1
Manufacturer
Berlimed S.A (Tây Ban Nha)
Province / Facility
T46 · 46001
VN-19390-15 Ống 623700 2026-06-22
Imatig
Tigecyclin*
Strength / route
50mg · Tiêm
Qty
600 Lọ
Total
414000000
Group
N2
Manufacturer
Immacule Lifesciences Private Limited (India)
Province / Facility
T46 · 46001
890110040025 Lọ 690000 2026-06-22
Imatinib Mesylate Tablets 400mg
Imatinib
Strength / route
400mg · Uống
Qty
20000 Viên
Total
360000000
Group
N2
Manufacturer
M/s. Shilpa Medicare Limited (India)
Province / Facility
T46 · 46001
890114355624 Viên 18000 2026-06-22
Imatinib Teva 100mg
Imatinib
Strength / route
100mg · Uống
Qty
20000 Viên
Total
240000000
Group
N1
Manufacturer
Pliva Croatia Limited (Croatia)
Province / Facility
T46 · 46001
VN3-394-22 Viên 12000 2026-06-22
Imatinib Teva 400mg
Imatinib
Strength / route
400mg · Uống
Qty
20000 Viên
Total
719960000
Group
N1
Manufacturer
Pliva Croatia Limited (Croatia)
Province / Facility
T46 · 46001
385114010625 Viên 35998 2026-06-22
Imeclor 125
Cefaclor
Strength / route
125mg · Uống
Qty
1000 Gói
Total
3696000
Group
N2
Manufacturer
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T54 · 54136
VD-18963-13 Gói 3696 2026-06-22
Imeclor 125
Cefaclor
Strength / route
125mg · Uống
Qty
1500 Gói
Total
5544000
Group
N2
Manufacturer
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T54 · 54130
VD-18963-13 Gói 3696 2026-06-22
Imeclor 125
Cefaclor
Strength / route
125mg · Uống
Qty
800 Gói
Total
2956800
Group
N2
Manufacturer
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T54 · 54134
VD-18963-13 Gói 3696 2026-06-22
Imeclor 125
Cefaclor
Strength / route
125mg · Uống
Qty
1600 Gói
Total
5913600
Group
N2
Manufacturer
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T54 · 54137
VD-18963-13 Gói 3696 2026-06-22
Imexime 200
Cefixim
Strength / route
200mg · Uống
Qty
120000 Gói
Total
1176000000
Group
N2
Manufacturer
Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46204
893110146223 Gói 9800 2026-06-22
Imexime 200
Cefixim
Strength / route
200mg · Uống
Qty
60000 Gói
Total
588000000
Group
N2
Manufacturer
Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46001
893110146223 Gói 9800 2026-06-22
Indocollyre
Indomethacin
Strength / route
0.001 · Nhỏ mắt
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Laboratoire Chauvin (Pháp)
Province / Facility
T46 · 46001
VN-12548-11 Lọ 68000 2026-06-22
Indocollyre
Indomethacin
Strength / route
0.001 · Nhỏ mắt
Qty
1000 Lọ
Total
68000000
Group
N1
Manufacturer
Laboratoire Chauvin (Pháp)
Province / Facility
T46 · 46001
300100444423 Lọ 68000 2026-06-22

Reference data only. Verify directly against the VSS portal before relying on it for tender or commercial decisions.