Medibase
EN VI JA

VSS data · Tender results

Search VSS drug tender-winning results

Drug tender results published by Vietnam Social Security (VSS) at quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirrors and indexes it. Each record is one drug line-item at one healthcare facility in one publication batch. Scope: from 2024 onward.

Last synced
2026-09-15
Latest batch
2026-09-10
Tender records
294486
Clear

294486 records found. Showing 31401–31450. Unit / total prices in VND.

Drug / ingredient Reg № Unit Unit price Batch
Glypressin
Terlipressin
Strength / route
0,86mg · Tiêm
Qty
900 Lọ
Total
670288500
Group
N1
Manufacturer
Cơ sở sản xuất: Ferring GmbH; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Ferring International Center SA (Cơ sở sản xuất: Đức; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Thụy Sĩ)
Province / Facility
T46 · 46204
VN-19154-15 Lọ 744765 2026-06-22
Glypressin
Terlipressin
Strength / route
0,86mg · Tiêm
Qty
6000 Lọ
Total
4468590000
Group
N1
Manufacturer
Cơ sở sản xuất: Ferring GmbH; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Ferring International Center SA (Cơ sở sản xuất: Đức; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Thụy Sĩ)
Province / Facility
T46 · 46001
VN-19154-15 Lọ 744765 2026-06-22
Golistin soda
Monobasic natri phosphat + Dibasic natri phosphat
Strength / route
(417mg + 95mg)/1ml X45ml · Uống
Qty
7200 Lọ
Total
316800000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46204
VD-34931-21 Lọ 44000 2026-06-22
Golistin soda
Monobasic natri phosphat+ dibasic natri phosphat
Strength / route
(417mg + 95mg)/1ml X45ml · Uống
Qty
25000 Lọ
Total
1100000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46001
VD-34931-21 Lọ 44000 2026-06-22
Golistin-enema for children
Monobasic natri phosphat + Dibasic natri phosphat
Strength / route
(10,63g + 3,92g)/66ml · Thụt
Qty
1000 Lọ
Total
39690000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46204
893100265600 Lọ 39690 2026-06-22
Golistin-enema for children
Monobasic natri phosphat+ dibasic natri phosphat
Strength / route
(10,63g + 3,92g)/66ml · Thụt
Qty
3000 Lọ
Total
119070000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46001
893100265600 Lọ 39690 2026-06-22
Goserelin Alvogen 10.8mg
Goserelin acetat
Strength / route
10,8mg · Tiêm
Qty
550 Bơm tiêm
Total
3272500000
Group
N1
Manufacturer
AMW GmbH (Cơ sở tiệt trùng: BBF Sterilisationsservice GmbH ; Cơ sở kiểm nghiệm vi sinh: Eurofins BioPharma Product Testing Munich GmbH) (Germany)
Province / Facility
T46 · 46001
400114349300 Bơm tiêm 5950000 2026-06-22
Goserelin Alvogen 3.6mg
Goserelin acetat
Strength / route
3,6mg · Tiêm
Qty
480 Bơm tiêm
Total
1080000000
Group
N1
Manufacturer
AMW GmbH (Cơ sở tiệt trùng: BBF Sterilisationsservice GmbH (Địa chỉ: Willy-Rüsch-Straße 10/1, 71394 Kernen - Rommelshausen, Germany); Cơ sở kiểm nghiệm vi sinh: Eurofins BioPharma Product Testing Munich GmbH (Địa chỉ: Robert-Koch-Str.3a, 82152 Planegg, Germany)) (Germany)
Province / Facility
T46 · 46204
400114349400 Bơm tiêm 2250000 2026-06-22
Goserelin Alvogen 3.6mg
Goserelin acetat
Strength / route
3,6mg · Tiêm
Qty
8000 Bơm tiêm
Total
18000000000
Group
N1
Manufacturer
AMW GmbH (Cơ sở tiệt trùng: BBF Sterilisationsservice GmbH (Địa chỉ: Willy-Rüsch-Straße 10/1, 71394 Kernen - Rommelshausen, Germany); Cơ sở kiểm nghiệm vi sinh: Eurofins BioPharma Product Testing Munich GmbH (Địa chỉ: Robert-Koch-Str.3a, 82152 Planegg, Germany)) (Germany)
Province / Facility
T46 · 46001
400114349400 Bơm tiêm 2250000 2026-06-22
Grafort
Dioctahedral smectit
Strength / route
3g · Uống
Qty
6000 Gói
Total
48000000
Group
N2
Manufacturer
Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd. (Korea)
Province / Facility
T46 · 46204
880100006823 Gói 8000 2026-06-22
Grafort
Dioctahedral smectit
Strength / route
3g · Uống
Qty
15000 Gói
Total
120000000
Group
N2
Manufacturer
Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd. (Korea)
Province / Facility
T46 · 46001
880100006823 Gói 8000 2026-06-22
Grandaxin
Tofisopam
Strength / route
50mg · Uống
Qty
30000 Viên
Total
240000000
Group
N1
Manufacturer
Egis Pharmaceuticals Private Limited company (Hungary)
Province / Facility
T46 · 46204
599110407523 Viên 8000 2026-06-22
Grandaxin
Tofisopam
Strength / route
50mg · Uống
Qty
150000 Viên
Total
1200000000
Group
N1
Manufacturer
Egis Pharmaceuticals Private Limited company (Hungary)
Province / Facility
T46 · 46001
599110407523 Viên 8000 2026-06-22
Granisetron Kabi 1mg/ml
Granisetron hydroclorid
Strength / route
1mg/ml · Tiêm
Qty
5000 Ống
Total
112100000
Group
N1
Manufacturer
Labesfal - Laboratórios Almiro, S.A (Bồ Đào Nha)
Province / Facility
T46 · 46204
560110987324 Ống 22420 2026-06-22
Granisetron Kabi 1mg/ml
Granisetron hydroclorid
Strength / route
1mg/ml · Tiêm
Qty
10000 Ống
Total
224200000
Group
N1
Manufacturer
Labesfal - Laboratórios Almiro, S.A (Bồ Đào Nha)
Province / Facility
T46 · 46001
560110987324 Ống 22420 2026-06-22
Gynopazaryl Depot
Econazol
Strength / route
150mg · Đặt âm đạo
Qty
600 Viên
Total
5880000
Group
N4
Manufacturer
Cty CP TM Dược phẩm Quang Minh (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46204
893100496424 Viên 9800 2026-06-22
Gynopazaryl Depot
Econazol
Strength / route
150mg · Đặt âm đạo
Qty
8000 Viên
Total
78400000
Group
N4
Manufacturer
Cty CP TM Dược phẩm Quang Minh (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46001
893100496424 Viên 9800 2026-06-22
HCQ
Hydroxy cloroquin
Strength / route
200mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Zydus Lifesciences Limited (India)
Province / Facility
T46 · 46204
VN-16598-13 Viên 4480 2026-06-22
HCQ
Hydroxy cloroquin
Strength / route
200mg · Uống
Qty
18000 Viên
Total
80640000
Group
N2
Manufacturer
Zydus Lifesciences Limited (India)
Province / Facility
T46 · 46204
890110004500 Viên 4480 2026-06-22
HCQ
Hydroxy cloroquin
Strength / route
200mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Zydus Lifesciences Limited (India)
Province / Facility
T46 · 46001
VN-16598-13 Viên 4480 2026-06-22
HCQ
Hydroxy cloroquin
Strength / route
200mg · Uống
Qty
240000 Viên
Total
1075200000
Group
N2
Manufacturer
Zydus Lifesciences Limited (India)
Province / Facility
T46 · 46001
890110004500 Viên 4480 2026-06-22
HOVIBLEO 15
Bleomycin
Strength / route
15 USP Unit · Tiêm
Qty
1000 Lọ
Total
520000000
Group
N2
Manufacturer
Venus Remedies Limited (India)
Province / Facility
T46 · 46001
890114357024 Lọ 520000 2026-06-22
Hadudrota
Drotaverin clohydrat
Strength / route
40mg/2ml · Tiêm
Qty
10000 Ống
Total
25200000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46204
893110091625 Ống 2520 2026-06-22
Hadudrota
Drotaverin clohydrat
Strength / route
40mg/2ml · Tiêm
Qty
30000 Ống
Total
75600000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46001
893110091625 Ống 2520 2026-06-22
Hadudrota
Drotaverin clohydrat
Strength / route
40mg/2ml · Tiêm
Qty
500 Ống
Total
1250000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T30 · 30341
893110091625 Ống 2500 2026-06-22
Hadulab 12.5
Enalapril + hydrochlorothiazid
Strength / route
10mg + 12,5mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Nhà máy HDpharma EU-CTCP Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T10 · 10813
893110478025 Viên 3460 2026-06-22
Hadulab 12.5
Enalapril + hydrochlorothiazid
Strength / route
10mg + 12,5mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Nhà máy HDpharma EU-CTCP Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T10 · 10403
893110478025 Viên 3460 2026-06-22
Hadulab 12.5
Enalapril + hydrochlorothiazid
Strength / route
10mg + 12,5mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Nhà máy HDpharma EU-CTCP Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T10 · 10402
893110478025 Viên 3460 2026-06-22
Hadulab 12.5
Enalapril + hydrochlorothiazid
Strength / route
10mg + 12,5mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Nhà máy HDpharma EU-CTCP Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T10 · 10406
893110478025 Viên 3460 2026-06-22
Hadulab 12.5
Enalapril + hydrochlorothiazid
Strength / route
10mg + 12,5mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Nhà máy HDpharma EU-CTCP Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T10 · 10401
893110478025 Viên 3460 2026-06-22
Hadulab 12.5
Enalapril + hydrochlorothiazid
Strength / route
10mg + 12,5mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Nhà máy HDpharma EU-CTCP Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T10 · 10103
893110478025 Viên 3460 2026-06-22
Hadulab 12.5
Enalapril + hydrochlorothiazid
Strength / route
10mg + 12,5mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Nhà máy HDpharma EU-CTCP Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T10 · 10417
893110478025 Viên 3460 2026-06-22
Hadulab 12.5
Enalapril + hydrochlorothiazid
Strength / route
10mg + 12,5mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Nhà máy HDpharma EU-CTCP Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T10 · 10412
893110478025 Viên 3460 2026-06-22
Hadumedrol
Diphenhydramin
Strength / route
10mg/1ml · Tiêm
Qty
500 Ống
Total
415000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T30 · 30341
893110299000 Ống 830 2026-06-22
Hadunalin 1mg/ml
Adrenalin
Strength / route
1mg/1ml · Tiêm
Qty
36000 Ống
Total
37800000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46204
893110151100 Ống 1050 2026-06-22
Hadunalin 1mg/ml
Epinephrin (adrenalin)
Strength / route
1mg/1ml · Tiêm
Qty
400000 Ống
Total
420000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46001
893110151100 Ống 1050 2026-06-22
Hadusartan 32
Candesartan
Strength / route
32mg · Uống
Qty
18000 Viên
Total
117000000
Group
N2
Manufacturer
Nhà máy HDPHARMA EU – Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46204
893110369124 Viên 6500 2026-06-22
Hadusartan 32
Candesartan
Strength / route
32mg · Uống
Qty
120000 Viên
Total
780000000
Group
N2
Manufacturer
Nhà máy HDPHARMA EU – Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46001
893110369124 Viên 6500 2026-06-22
Hadusartan Hydro 16/12.5
Candesartan + hydrochlorothiazid
Strength / route
16mg+12,5mg · Uống
Qty
9000 Viên
Total
37710000
Group
N2
Manufacturer
Nhà máy HDPHARMA EU – Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46204
893110369224 Viên 4190 2026-06-22
Hadusartan Hydro 16/12.5
Candesartan + hydrochlorothiazid
Strength / route
16mg+12,5mg · Uống
Qty
60000 Viên
Total
251400000
Group
N2
Manufacturer
Nhà máy HDPHARMA EU – Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46001
893110369224 Viên 4190 2026-06-22
Haemostop
Acid tranexamic
Strength / route
100mg/ml · Tiêm
Qty
12000 Ống
Total
121800000
Group
N2
Manufacturer
PT. Novell Pharmaceutical Laboratories (Indonesia)
Province / Facility
T46 · 46204
VN-21942-19 Ống 10150 2026-06-22
Haemostop
Tranexamic acid
Strength / route
250mg/5ml · Tiêm
Qty
100000 Ống
Total
665800000
Group
N2
Manufacturer
PT. Novell Pharmaceutical Laboratories (Indonesia)
Province / Facility
T46 · 46001
VN-21943-19 Ống 6658 2026-06-22
Haemostop
Tranexamic acid
Strength / route
100mg/ml · Tiêm
Qty
72000 Ống
Total
730800000
Group
N2
Manufacturer
PT. Novell Pharmaceutical Laboratories (Indonesia)
Province / Facility
T46 · 46001
VN-21942-19 Ống 10150 2026-06-22
Haloperidol 0,5%
Haloperidol
Strength / route
5mg/1ml · Tiêm
Qty
3000 Ống
Total
6300000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46204
VD-28791-18 Ống 2100 2026-06-22
Haloperidol 0,5%
Haloperidol
Strength / route
5mg/1ml · Tiêm
Qty
12000 Ống
Total
25200000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46001
VD-28791-18 Ống 2100 2026-06-22
Haloperidol 1,5 mg
Haloperidol
Strength / route
1,5 mg · Uống
Qty
1200 Viên
Total
312000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46204
VD-24085-16 Viên 260 2026-06-22
Haloperidol 1,5 mg
Haloperidol
Strength / route
1,5mg · Uống
Qty
3000 Viên
Total
780000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46001
VD-24085-16 Viên 260 2026-06-22
Harnal Ocas 0,4mg
Tamsulosin hydroclorid
Strength / route
0,4mg · Uống
Qty
60000 Viên
Total
882000000
Group
N1
Manufacturer
Delpharm Meppel B.V. (Hà Lan)
Province / Facility
T01 · 01007
870110780724 Viên 14700 2026-06-22
Hasanbest 500/2.5
Glibenclamid + metformin
Strength / route
500mg; 2,5mg · Uống
Qty
10000 Viên
Total
17000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH Hasan -Dermapharm (Việt Nam)
Province / Facility
T54 · 54128
893110457724 Viên 1700 2026-06-22
Hasanbest 500/2.5
Glibenclamid + metformin
Strength / route
500mg; 2,5mg · Uống
Qty
1600 Viên
Total
2720000
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH Hasan -Dermapharm (Việt Nam)
Province / Facility
T54 · 54130
893110457724 Viên 1700 2026-06-22

Reference data only. Verify directly against the VSS portal before relying on it for tender or commercial decisions.