Medibase
EN VI JA

VSS data · Tender results

Search VSS drug tender-winning results

Drug tender results published by Vietnam Social Security (VSS) at quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirrors and indexes it. Each record is one drug line-item at one healthcare facility in one publication batch. Scope: from 2024 onward.

Last synced
2026-09-15
Latest batch
2026-09-10
Tender records
294486
Clear

294486 records found. Showing 31501–31550. Unit / total prices in VND.

Drug / ingredient Reg № Unit Unit price Batch
Inlezone 600
Linezolid*
Strength / route
600mg/300ml · Tiêm
Qty
2000 Lọ
Total
390000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Am Vi (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46204
893110589524 Lọ 195000 2026-06-22
Inlezone 600
Linezolid*
Strength / route
600mg/300ml · Tiêm
Qty
10000 Lọ
Total
1950000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Am Vi (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46001
893110589524 Lọ 195000 2026-06-22
Insunova-G Pen
Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)
Strength / route
100IU/ml · Tiêm
Qty
1000 Bút tiêm
Total
230000000
Group
N2
Manufacturer
Biocon Biologics Limited (India)
Province / Facility
T46 · 46001
QLSP-907-15 Bút tiêm 230000 2026-06-22
Iopamiro
Iopamidol
Strength / route
300mg/ml · Tiêm
Qty
30000 Chai
Total
7875000000
Group
N1
Manufacturer
Patheon Italia S.p.A (Ý)
Province / Facility
T46 · 46001
800110444225 Chai 262500 2026-06-22
Iopamiro
Iopamidol
Strength / route
612,4mg/ml · Tiêm
Qty
30000 Chai
Total
13860000000
Group
N1
Manufacturer
Patheon Italia S.p.A (Ý)
Province / Facility
T46 · 46001
800110131624 Chai 462000 2026-06-22
Iritero 100mg/5ml
Irinotecan
Strength / route
100mg/5ml · Tiêm
Qty
300 Lọ
Total
100440000
Group
N2
Manufacturer
Hetero Labs Limited (Ấn Độ)
Province / Facility
T46 · 46204
890114030525 Lọ 334800 2026-06-22
Iritero 100mg/5ml
Irinotecan
Strength / route
100mg/5ml · Tiêm
Qty
1800 Lọ
Total
602640000
Group
N2
Manufacturer
Hetero Labs Limited (Ấn Độ)
Province / Facility
T46 · 46001
890114030525 Lọ 334800 2026-06-22
Iritero 40mg/2ml
Irinotecan
Strength / route
40mg/2ml · Tiêm
Qty
500 Lọ
Total
71400000
Group
N2
Manufacturer
Hetero Labs Limited (Ấn Độ)
Province / Facility
T46 · 46204
890114030625 Lọ 142800 2026-06-22
Iritero 40mg/2ml
Irinotecan
Strength / route
40mg/2ml · Tiêm
Qty
3600 Lọ
Total
514080000
Group
N2
Manufacturer
Hetero Labs Limited (Ấn Độ)
Province / Facility
T46 · 46001
890114030625 Lọ 142800 2026-06-22
Itameotid 0.1
Octreotid
Strength / route
0,1mg/ml X1ml · Tiêm
Qty
6000 Ống
Total
492000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46001
893114402325 Ống 82000 2026-06-22
Jaferox 180mg
Deferasirox
Strength / route
180mg · Uống
Qty
6000 Viên
Total
693000000
Group
N1
Manufacturer
PharOS MT Ltd. (Malta)
Province / Facility
T46 · 46204
535110304025 Viên 115500 2026-06-22
Jaferox 180mg
Deferasirox
Strength / route
180mg · Uống
Qty
40000 Viên
Total
4620000000
Group
N1
Manufacturer
PharOS MT Ltd. (Malta)
Province / Facility
T46 · 46001
535110304025 Viên 115500 2026-06-22
Jaferox 360mg
Deferasirox
Strength / route
360mg · Uống
Qty
3000 Viên
Total
670950000
Group
N1
Manufacturer
PharOS MT Ltd. (Malta)
Province / Facility
T46 · 46204
535110425225 Viên 223650 2026-06-22
Jaferox 360mg
Deferasirox
Strength / route
360mg · Uống
Qty
30000 Viên
Total
6709500000
Group
N1
Manufacturer
PharOS MT Ltd. (Malta)
Province / Facility
T46 · 46001
535110425225 Viên 223650 2026-06-22
Janumet 50mg/ 850mg
Sitagliptin + metformin
Strength / route
50mg + 850mg · Uống
Qty
10000 Viên
Total
106430000
Group
N1
Manufacturer
Cơ sở sản xuất: Patheon Puerto Rico, Inc; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Merck Sharp & Dohme B.V. (Nước sản xuất: Puerto Rico; Nước đóng gói và xuất xưởng: Hà Lan)
Province / Facility
T01 · 01007
001110999524 Viên 10643 2026-06-22
Janumet 50mg/1000mg
Sitagliptin + metformin
Strength / route
50mg + 1000mg · Uống
Qty
5000 Viên
Total
53215000
Group
N1
Manufacturer
Cơ sở sản xuất: Patheon Puerto Rico, Inc; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Merck Sharp & Dohme B.V. (Nước sản xuất: Puerto Rico; Nước đóng gói và xuất xưởng: Hà Lan)
Province / Facility
T01 · 01007
001110999324 Viên 10643 2026-06-22
Janumet 50mg/500mg
Sitagliptin + metformin
Strength / route
50mg + 500mg · Uống
Qty
15000 Viên
Total
159645000
Group
N1
Manufacturer
Cơ sở sản xuất: Patheon Puerto Rico, Inc; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Merck Sharp & Dohme B.V. (Nước sản xuất: Puerto Rico; Nước đóng gói và xuất xưởng: Hà Lan)
Province / Facility
T01 · 01007
001110999424 Viên 10643 2026-06-22
Jasirox Tab 180
Deferasirox
Strength / route
180mg · Uống
Qty
500 Viên
Total
23500000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược VTYT Hà Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46204
893110260000 Viên 47000 2026-06-22
Jasirox Tab 180
Deferasirox
Strength / route
180mg · Uống
Qty
6000 Viên
Total
282000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược VTYT Hà Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46001
893110260000 Viên 47000 2026-06-22
Jasirox Tab 360
Deferasirox
Strength / route
360mg · Uống
Qty
500 Viên
Total
41500000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược VTYT Hà Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46204
893110260100 Viên 83000 2026-06-22
Jasirox Tab 360
Deferasirox
Strength / route
360mg · Uống
Qty
6000 Viên
Total
498000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược VTYT Hà Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46001
893110260100 Viên 83000 2026-06-22
Jewell
Mirtazapin
Strength / route
30mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N2
Manufacturer
CTCP Dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm) (Việt Nam)
Province / Facility
T10 · 10402
893110882824 Viên 1540 2026-06-22
Jewell
Mirtazapin
Strength / route
30mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N2
Manufacturer
CTCP Dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm) (Việt Nam)
Province / Facility
T10 · 10417
893110882824 Viên 1540 2026-06-22
Kabiven Peripheral
Acid amin + glucose + lipid (*)
Strength / route
(11,3% + 11% + 20%+điện giải)/1440ml · Tiêm truyền
Qty
600 Túi
Total
378000000
Group
N1
Manufacturer
Fresenius Kabi AB (Thụy Điển)
Province / Facility
T46 · 46204
VN-19951-16 Túi 630000 2026-06-22
Kabiven Peripheral
Acid amin + glucose + lipid + điện giải (*)
Strength / route
(11,3% + 11% + 20%+điện giải)/1440ml · Tiêm truyền
Qty
1200 Túi
Total
756000000
Group
N1
Manufacturer
Fresenius Kabi AB (Thụy Điển)
Province / Facility
T46 · 46001
VN-19951-16 Túi 630000 2026-06-22
Kacetam
Piracetam
Strength / route
800mg · Uống
Qty
1000 Viên
Total
390000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Province / Facility
T54 · 54136
VD-34693-20 Viên 390 2026-06-22
Kacetam
Piracetam
Strength / route
800mg · Uống
Qty
10000 Viên
Total
3900000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Province / Facility
T54 · 54130
VD-34693-20 Viên 390 2026-06-22
Kacetam
Piracetam
Strength / route
800mg · Uống
Qty
4000 Viên
Total
1560000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Province / Facility
T54 · 54137
VD-34693-20 Viên 390 2026-06-22
Kagasdine
Omeprazol
Strength / route
20mg · Uống
Qty
500 Viên
Total
67500
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Province / Facility
T54 · 54138
893110136825 Viên 135 2026-06-22
Kagasdine
Omeprazol
Strength / route
20mg · Uống
Qty
500 Viên
Total
67500
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Province / Facility
T54 · 54136
893110136825 Viên 135 2026-06-22
Kali Clorid
Kali clorid
Strength / route
500mg · Uống
Qty
120000 Viên
Total
96000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm 2/9 (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46204
893110627524 Viên 800 2026-06-22
Kali Clorid
Kali clorid
Strength / route
500mg · Uống
Qty
360000 Viên
Total
288000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm 2/9 (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46001
893110627524 Viên 800 2026-06-22
Kali clorid 10%
Kali clorid
Strength / route
1g/10ml · Tiêm truyền
Qty
80000 Ống
Total
136000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46204
893110375223 Ống 1700 2026-06-22
Kali clorid 10%
Kali clorid
Strength / route
1g/10ml · Tiêm truyền
Qty
420000 Ống
Total
714000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46001
893110375223 Ống 1700 2026-06-22
Kalium chloratum biomedica
Kali clorid
Strength / route
500mg · Uống
Qty
2000 Viên
Total
3570000
Group
N1
Manufacturer
BiomedicaSpol.S.r.o (Cộng Hòa Séc)
Province / Facility
T30 · 30341
VN-14110-11 Viên 1785 2026-06-22
Kary Uni
Pirenoxin
Strength / route
0,25mg/ 5ml · Nhỏ mắt
Qty
6000 Lọ
Total
194544000
Group
N1
Manufacturer
Santen Pharmaceutical Co., Ltd. - Nhà máy Noto (Nhật Bản)
Province / Facility
T01 · 01007
499110080823 Lọ 32424 2026-06-22
Katrypsin
Alpha chymotrypsin
Strength / route
21 microkatals · Uống
Qty
2000 Viên
Total
360000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Province / Facility
T54 · 54133
893110347723 Viên 180 2026-06-22
Katrypsin
Alpha chymotrypsin
Strength / route
21 microkatals · Uống
Qty
1000 Viên
Total
180000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Province / Facility
T54 · 54132
893110347723 Viên 180 2026-06-22
Katrypsin
Alpha chymotrypsin
Strength / route
21 microkatals · Uống
Qty
7000 Viên
Total
1260000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Province / Facility
T54 · 54128
893110347723 Viên 180 2026-06-22
Katrypsin
Alpha chymotrypsin
Strength / route
21 microkatals · Uống
Qty
2600 Viên
Total
468000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Province / Facility
T54 · 54138
893110347723 Viên 180 2026-06-22
Katrypsin
Alpha chymotrypsin
Strength / route
21 microkatals · Uống
Qty
1000 Viên
Total
180000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Province / Facility
T54 · 54136
893110347723 Viên 180 2026-06-22
Katrypsin
Alpha chymotrypsin
Strength / route
21 microkatals · Uống
Qty
1000 Viên
Total
180000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Province / Facility
T54 · 54130
893110347723 Viên 180 2026-06-22
Katrypsin
Alpha chymotrypsin
Strength / route
21 microkatals · Uống
Qty
1200 Viên
Total
216000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Province / Facility
T54 · 54137
893110347723 Viên 180 2026-06-22
Kavasdin 10
Amlodipin
Strength / route
10mg · Uống
Qty
150000 Viên
Total
49500000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46204
VD-20760-14 Viên 330 2026-06-22
Kavasdin 10
Amlodipin
Strength / route
10mg · Uống
Qty
240000 Viên
Total
79200000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46001
VD-20760-14 Viên 330 2026-06-22
Kavasdin 5
Amlodipin
Strength / route
5mg · Uống
Qty
30000 Viên
Total
3150000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Province / Facility
T54 · 54138
VD-20761-14 Viên 105 2026-06-22
Kavasdin 5
Amlodipin
Strength / route
5mg · Uống
Qty
36000 Viên
Total
3780000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Province / Facility
T54 · 54136
VD-20761-14 Viên 105 2026-06-22
Kefcin 250
Cefaclor
Strength / route
250mg · Uống
Qty
30000 viên
Total
86700000
Group
N2
Manufacturer
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46204
VD-24014-15 viên 2890 2026-06-22
Kefcin 250
Cefaclor
Strength / route
250mg · Uống
Qty
48000 viên
Total
138720000
Group
N2
Manufacturer
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46001
VD-24014-15 viên 2890 2026-06-22
Kefcin 500 Caps
Cefaclor
Strength / route
500mg · Uống
Qty
36000 viên
Total
202284000
Group
N2
Manufacturer
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46204
893110269623 viên 5619 2026-06-22

Reference data only. Verify directly against the VSS portal before relying on it for tender or commercial decisions.