|
Benzylpenicillin 1.000.000 IU
Benzylpenicilin
- Strength / route
- 1 MIU · Tiêm
- Qty
- 0 Lọ
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46 · 46204
|
VD-24794-16 |
1 MIU
Tiêm
|
Lọ |
0
|
4025
|
0
|
N4 |
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
|
T46
46204
|
2026-06-22 |
|
Benzylpenicillin 1.000.000 IU
Benzylpenicilin
- Strength / route
- 1 MIU · Tiêm
- Qty
- 100 Lọ
- Total
- 402500
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46 · 46204
|
893110923124 |
1 MIU
Tiêm
|
Lọ |
100
|
4025
|
402500
|
N4 |
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
|
T46
46204
|
2026-06-22 |
|
Benzylpenicillin 1.000.000 IU
Benzylpenicilin
- Strength / route
- 1 MIU · Tiêm
- Qty
- 0 Lọ
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46 · 46001
|
VD-24794-16 |
1 MIU
Tiêm
|
Lọ |
0
|
4025
|
0
|
N4 |
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
|
T46
46001
|
2026-06-22 |
|
Benzylpenicillin 1.000.000 IU
Benzylpenicilin
- Strength / route
- 1 MIU · Tiêm
- Qty
- 2400 Lọ
- Total
- 9660000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46 · 46001
|
893110923124 |
1 MIU
Tiêm
|
Lọ |
2400
|
4025
|
9660000
|
N4 |
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
|
T46
46001
|
2026-06-22 |
|
Berlthyrox 100
Levothyroxin (muối natri)
- Strength / route
- 0,1mg · Uống
- Qty
- 180000 Viên
- Total
- 129600000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Berlin-Chemie AG (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Berlin-Chemie AG) (Đức)
- Province / Facility
- T46 · 46204
|
400110179525 |
0,1mg
Uống
|
Viên |
180000
|
720
|
129600000
|
N1 |
Berlin-Chemie AG (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Berlin-Chemie AG)
Đức
|
T46
46204
|
2026-06-22 |
|
Berlthyrox 100
Levothyroxin (muối natri)
- Strength / route
- 0,1mg · Uống
- Qty
- 1200000 Viên
- Total
- 864000000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Berlin-Chemie AG (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Berlin-Chemie AG) (Đức)
- Province / Facility
- T46 · 46001
|
400110179525 |
0,1mg
Uống
|
Viên |
1200000
|
720
|
864000000
|
N1 |
Berlin-Chemie AG (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Berlin-Chemie AG)
Đức
|
T46
46001
|
2026-06-22 |
|
Berodual
Fenoterol + ipratropium
- Strength / route
- 500mcg/ml+250mcg/ml · Khí dung
- Qty
- 1000 Lọ
- Total
- 96870000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Istituto de Angeli S.R.L (Ý)
- Province / Facility
- T46 · 46204
|
VN-22997-22 |
500mcg/ml+250mcg/ml
Khí dung
|
Lọ |
1000
|
96870
|
96870000
|
N2 |
Istituto de Angeli S.R.L
Ý
|
T46
46204
|
2026-06-22 |
|
Berodual
Fenoterol + ipratropium
- Strength / route
- 500mcg/ml+250mcg/ml · Khí dung
- Qty
- 3600 Lọ
- Total
- 348732000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Istituto de Angeli S.R.L (Ý)
- Province / Facility
- T46 · 46001
|
VN-22997-22 |
500mcg/ml+250mcg/ml
Khí dung
|
Lọ |
3600
|
96870
|
348732000
|
N2 |
Istituto de Angeli S.R.L
Ý
|
T46
46001
|
2026-06-22 |
|
Betadine Antiseptic Solution 10% w/v
Povidon iodin
- Strength / route
- 10% kl/tt · Dùng ngoài
- Qty
- 15000 Chai
- Total
- 2512500000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Mundipharma Pharmaceuticals Ltd. (Cyprus)
- Province / Facility
- T46 · 46001
|
529100790424 |
10% kl/tt
Dùng ngoài
|
Chai |
15000
|
167500
|
2512500000
|
N1 |
Mundipharma Pharmaceuticals Ltd.
Cyprus
|
T46
46001
|
2026-06-22 |
|
Betadine Antiseptic Solution 10%w/v
Povidon iodin
- Strength / route
- 10% kl/tt · Dùng ngoài
- Qty
- 9000 Chai
- Total
- 1507500000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Mundipharma Pharmaceuticals Ltd. (Cyprus)
- Province / Facility
- T46 · 46204
|
529100790424 |
10% kl/tt
Dùng ngoài
|
Chai |
9000
|
167500
|
1507500000
|
N1 |
Mundipharma Pharmaceuticals Ltd.
Cyprus
|
T46
46204
|
2026-06-22 |
|
Betadine Ointment 10% w/w
Povidon iodin
- Strength / route
- 10% (kl/kl) · Dùng ngoài
- Qty
- 1000 Tuýp
- Total
- 51240000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Mundipharma Pharmaceuticals Ltd. (Cyprus)
- Province / Facility
- T46 · 46001
|
VN-20577-17 |
10% (kl/kl)
Dùng ngoài
|
Tuýp |
1000
|
51240
|
51240000
|
N1 |
Mundipharma Pharmaceuticals Ltd.
Cyprus
|
T46
46001
|
2026-06-22 |
|
Betadine Vaginal Douche
Povidon iodin
- Strength / route
- 10% (kl/tt) · Dùng ngoài
- Qty
- 5000 Chai
- Total
- 222500000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Mundipharma Pharmaceuticals Ltd. (Cyprus)
- Province / Facility
- T46 · 46001
|
VN-22442-19 |
10% (kl/tt)
Dùng ngoài
|
Chai |
5000
|
44500
|
222500000
|
N1 |
Mundipharma Pharmaceuticals Ltd.
Cyprus
|
T46
46001
|
2026-06-22 |
|
Betaloc Zok 50mg
Metoprolol tartrat
- Strength / route
- 50mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N1
- Manufacturer
- AstraZeneca AB (Sweden)
- Province / Facility
- T10 · 10813
|
730110022123 |
50mg
Uống
|
Viên |
0
|
5490
|
0
|
N1 |
AstraZeneca AB
Sweden
|
T10
10813
|
2026-06-22 |
|
Betaloc Zok 50mg
Metoprolol tartrat
- Strength / route
- 50mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N1
- Manufacturer
- AstraZeneca AB (Sweden)
- Province / Facility
- T10 · 10403
|
730110022123 |
50mg
Uống
|
Viên |
0
|
5490
|
0
|
N1 |
AstraZeneca AB
Sweden
|
T10
10403
|
2026-06-22 |
|
Betaloc Zok 50mg
Metoprolol tartrat
- Strength / route
- 50mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N1
- Manufacturer
- AstraZeneca AB (Sweden)
- Province / Facility
- T10 · 10402
|
730110022123 |
50mg
Uống
|
Viên |
0
|
5490
|
0
|
N1 |
AstraZeneca AB
Sweden
|
T10
10402
|
2026-06-22 |
|
Betaloc Zok 50mg
Metoprolol tartrat
- Strength / route
- 50mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N1
- Manufacturer
- AstraZeneca AB (Sweden)
- Province / Facility
- T10 · 10406
|
730110022123 |
50mg
Uống
|
Viên |
0
|
5490
|
0
|
N1 |
AstraZeneca AB
Sweden
|
T10
10406
|
2026-06-22 |
|
Betaloc Zok 50mg
Metoprolol tartrat
- Strength / route
- 50mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N1
- Manufacturer
- AstraZeneca AB (Sweden)
- Province / Facility
- T10 · 10401
|
730110022123 |
50mg
Uống
|
Viên |
0
|
5490
|
0
|
N1 |
AstraZeneca AB
Sweden
|
T10
10401
|
2026-06-22 |
|
Betaloc Zok 50mg
Metoprolol tartrat
- Strength / route
- 50mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N1
- Manufacturer
- AstraZeneca AB (Sweden)
- Province / Facility
- T10 · 10103
|
730110022123 |
50mg
Uống
|
Viên |
0
|
5490
|
0
|
N1 |
AstraZeneca AB
Sweden
|
T10
10103
|
2026-06-22 |
|
Betaloc Zok 50mg
Metoprolol tartrat
- Strength / route
- 50mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N1
- Manufacturer
- AstraZeneca AB (Sweden)
- Province / Facility
- T10 · 10417
|
730110022123 |
50mg
Uống
|
Viên |
0
|
5490
|
0
|
N1 |
AstraZeneca AB
Sweden
|
T10
10417
|
2026-06-22 |
|
Betaloc Zok 50mg
Metoprolol tartrat
- Strength / route
- 50mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N1
- Manufacturer
- AstraZeneca AB (Sweden)
- Province / Facility
- T10 · 10412
|
730110022123 |
50mg
Uống
|
Viên |
0
|
5490
|
0
|
N1 |
AstraZeneca AB
Sweden
|
T10
10412
|
2026-06-22 |
|
Betaserc 24mg
Betahistin
- Strength / route
- 24mg · Uống
- Qty
- 120000 Viên
- Total
- 781920000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Mylan Laboratories S.A.S. (Pháp)
- Province / Facility
- T01 · 01007
|
300110779724 |
24mg
Uống
|
Viên |
120000
|
6516
|
781920000
|
N1 |
Mylan Laboratories S.A.S.
Pháp
|
T01
01007
|
2026-06-22 |
|
Bexita 50/500
Sitagliptin + metformin
- Strength / route
- 50mg+500mg · Uống
- Qty
- 240000 Viên
- Total
- 1188000000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46 · 46001
|
893110391725 |
50mg+500mg
Uống
|
Viên |
240000
|
4950
|
1188000000
|
N3 |
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên
Việt Nam
|
T46
46001
|
2026-06-22 |
|
Biafine
Trolamin
- Strength / route
- 6,7mg/g · Dùng ngoài
- Qty
- 300 Ống
- Total
- 28350000
- Group
- N1
- Manufacturer
- JNTL Consumer Health (France) S.A.S. (Pháp)
- Province / Facility
- T46 · 46204
|
300100046125 |
6,7mg/g
Dùng ngoài
|
Ống |
300
|
94500
|
28350000
|
N1 |
JNTL Consumer Health (France) S.A.S.
Pháp
|
T46
46204
|
2026-06-22 |
|
Biafine
Trolamin
- Strength / route
- 6,7mg/g · Dùng ngoài
- Qty
- 3000 Ống
- Total
- 283500000
- Group
- N1
- Manufacturer
- JNTL Consumer Health (France) S.A.S. (Pháp)
- Province / Facility
- T46 · 46001
|
300100046125 |
6,7mg/g
Dùng ngoài
|
Ống |
3000
|
94500
|
283500000
|
N1 |
JNTL Consumer Health (France) S.A.S.
Pháp
|
T46
46001
|
2026-06-22 |
|
Bicamed 50
Bicalutamid
- Strength / route
- 50mg · Uống
- Qty
- 5000 Viên
- Total
- 69500000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Hetero Labs Limited (Ấn Độ)
- Province / Facility
- T46 · 46001
|
890114974424 |
50mg
Uống
|
Viên |
5000
|
13900
|
69500000
|
N2 |
Hetero Labs Limited
Ấn Độ
|
T46
46001
|
2026-06-22 |
|
Bicamed 50
Bicalutamid
- Strength / route
- 50mg · Uống
- Qty
- 2000 Viên
- Total
- 27800000
- Group
- N5
- Manufacturer
- Hetero Labs Limited (Ấn Độ)
- Province / Facility
- T46 · 46001
|
890114974424 |
50mg
Uống
|
Viên |
2000
|
13900
|
27800000
|
N5 |
Hetero Labs Limited
Ấn Độ
|
T46
46001
|
2026-06-22 |
|
Bicamide
Bicalutamid
- Strength / route
- 50mg · Uống
- Qty
- 150 Viên
- Total
- 4200000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Genepharm SA (Hy Lạp)
- Province / Facility
- T46 · 46204
|
520114968824 |
50mg
Uống
|
Viên |
150
|
28000
|
4200000
|
N1 |
Genepharm SA
Hy Lạp
|
T46
46204
|
2026-06-22 |
|
Bicamide
Bicalutamid
- Strength / route
- 50mg · Uống
- Qty
- 5000 Viên
- Total
- 140000000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Genepharm SA (Hy Lạp)
- Province / Facility
- T46 · 46001
|
520114968824 |
50mg
Uống
|
Viên |
5000
|
28000
|
140000000
|
N1 |
Genepharm SA
Hy Lạp
|
T46
46001
|
2026-06-22 |
|
Bidicarlin 3,2g
Ticarcillin + acid clavulanic
- Strength / route
- 3g+0,2g · Tiêm
- Qty
- 1000 Lọ
- Total
- 102900000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46 · 46204
|
893110365325 |
3g+0,2g
Tiêm
|
Lọ |
1000
|
102900
|
102900000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
|
T46
46204
|
2026-06-22 |
|
Bidicarlin 3,2g
Ticarcillin + acid clavulanic
- Strength / route
- 3g+0,2g · Tiêm
- Qty
- 36000 Lọ
- Total
- 3704400000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46 · 46001
|
893110365325 |
3g+0,2g
Tiêm
|
Lọ |
36000
|
102900
|
3704400000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
|
T46
46001
|
2026-06-22 |
|
Bidiferon
Sắt sulfat + folic acid
- Strength / route
- 50mg+0,35mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46 · 46001
|
VD-31296-18 |
50mg+0,35mg
Uống
|
Viên |
0
|
546
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
|
T46
46001
|
2026-06-22 |
|
Bidiferon
Sắt sulfat + folic acid
- Strength / route
- 50mg+0,35mg · Uống
- Qty
- 24000 Viên
- Total
- 13104000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46 · 46001
|
893100120625 |
50mg+0,35mg
Uống
|
Viên |
24000
|
546
|
13104000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
|
T46
46001
|
2026-06-22 |
|
Bidilucil 500
Meclophenoxat
- Strength / route
- 500mg · Tiêm
- Qty
- 0 Lọ
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- CTCP Dược - TTBYT Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
- Province / Facility
- T10 · 10402
|
VD-20667-14 |
500mg
Tiêm
|
Lọ |
0
|
57500
|
0
|
N4 |
CTCP Dược - TTBYT Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
|
T10
10402
|
2026-06-22 |
|
Bidilucil 500
Meclophenoxat
- Strength / route
- 500mg · Tiêm
- Qty
- 0 Lọ
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- CTCP Dược - TTBYT Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
- Province / Facility
- T10 · 10402
|
893110051223 |
500mg
Tiêm
|
Lọ |
0
|
57500
|
0
|
N4 |
CTCP Dược - TTBYT Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
|
T10
10402
|
2026-06-22 |
|
Bidilucil 500
Meclophenoxat
- Strength / route
- 500mg · Tiêm
- Qty
- 0 Lọ
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- CTCP Dược - TTBYT Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
- Province / Facility
- T10 · 10417
|
893110051223 |
500mg
Tiêm
|
Lọ |
0
|
57500
|
0
|
N4 |
CTCP Dược - TTBYT Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
|
T10
10417
|
2026-06-22 |
|
Bidilucil 500
Meclophenoxat
- Strength / route
- 500mg · Tiêm
- Qty
- 0 Lọ
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- CTCP Dược - TTBYT Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
- Province / Facility
- T10 · 10417
|
VD-20667-14 |
500mg
Tiêm
|
Lọ |
0
|
57500
|
0
|
N4 |
CTCP Dược - TTBYT Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
|
T10
10417
|
2026-06-22 |
|
Bifudin
Fusidic acid
- Strength / route
- 20mg/1g · Dùng ngoài
- Qty
- 1800 Tuýp
- Total
- 19807200
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46 · 46204
|
893110145123 |
20mg/1g
Dùng ngoài
|
Tuýp |
1800
|
11004
|
19807200
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
|
T46
46204
|
2026-06-22 |
|
Bifudin
Fusidic acid
- Strength / route
- 20mg/1g · Dùng ngoài
- Qty
- 2000 Tuýp
- Total
- 22008000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46 · 46001
|
893110145123 |
20mg/1g
Dùng ngoài
|
Tuýp |
2000
|
11004
|
22008000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
|
T46
46001
|
2026-06-22 |
|
Bigemax 1g
Gemcitabin
- Strength / route
- 1g · Tiêm
- Qty
- 100 Lọ
- Total
- 30450000
- Group
- N5
- Manufacturer
- Cơ sở sản xuất: Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) – Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46 · 46204
|
893114121525 |
1g
Tiêm
|
Lọ |
100
|
304500
|
30450000
|
N5 |
Cơ sở sản xuất: Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) – Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội
Việt Nam
|
T46
46204
|
2026-06-22 |
|
Bigemax 1g
Gemcitabin
- Strength / route
- 1g · Tiêm
- Qty
- 0 Lọ
- Total
- 0
- Group
- N5
- Manufacturer
- Cơ sở sản xuất: Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) – Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46 · 46204
|
VD-21233-14 |
1g
Tiêm
|
Lọ |
0
|
304500
|
0
|
N5 |
Cơ sở sản xuất: Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) – Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội
Việt Nam
|
T46
46204
|
2026-06-22 |
|
Bigemax 1g
Gemcitabin
- Strength / route
- 1g · Tiêm
- Qty
- 0 Lọ
- Total
- 0
- Group
- N5
- Manufacturer
- Cơ sở sản xuất: Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) – Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46 · 46001
|
VD-21233-14 |
1g
Tiêm
|
Lọ |
0
|
304500
|
0
|
N5 |
Cơ sở sản xuất: Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) – Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội
Việt Nam
|
T46
46001
|
2026-06-22 |
|
Bigemax 1g
Gemcitabin
- Strength / route
- 1g · Tiêm
- Qty
- 2000 Lọ
- Total
- 609000000
- Group
- N5
- Manufacturer
- Cơ sở sản xuất: Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) – Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46 · 46001
|
893114121525 |
1g
Tiêm
|
Lọ |
2000
|
304500
|
609000000
|
N5 |
Cơ sở sản xuất: Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) – Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội
Việt Nam
|
T46
46001
|
2026-06-22 |
|
Bilaxten
Bilastine
- Strength / route
- 10mg · Uống
- Qty
- 6000 Viên
- Total
- 36858000
- Group
- N1
- Manufacturer
- A. Menarini Manufacturing Logistics and Services S.r.l (Ý)
- Province / Facility
- T46 · 46204
|
800110016523 |
10mg
Uống
|
Viên |
6000
|
6143
|
36858000
|
N1 |
A. Menarini Manufacturing Logistics and Services S.r.l
Ý
|
T46
46204
|
2026-06-22 |
|
Bilaxten
Bilastine
- Strength / route
- 10mg · Uống
- Qty
- 36000 Viên
- Total
- 221148000
- Group
- N1
- Manufacturer
- A. Menarini Manufacturing Logistics and Services S.r.l (Ý)
- Province / Facility
- T46 · 46001
|
800110016523 |
10mg
Uống
|
Viên |
36000
|
6143
|
221148000
|
N1 |
A. Menarini Manufacturing Logistics and Services S.r.l
Ý
|
T46
46001
|
2026-06-22 |
|
Bilaxten
Bilastine
- Strength / route
- 20mg · Uống
- Qty
- 15000 Viên
- Total
- 139500000
- Group
- N1
- Manufacturer
- A. Menarini Manufacturing Logistics and Services S.r.l. (Cơ sở kiểm nghiệm: A. Menarini Manufacturing Logistics and Services S.r.l.) (Ý)
- Province / Facility
- T01 · 01007
|
VN2-496-16 |
20mg
Uống
|
Viên |
15000
|
9300
|
139500000
|
N1 |
A. Menarini Manufacturing Logistics and Services S.r.l. (Cơ sở kiểm nghiệm: A. Menarini Manufacturing Logistics and Services S.r.l.)
Ý
|
T01
01007
|
2026-06-22 |
|
Biluracil 1g
Fluorouracil
- Strength / route
- 1g/20ml · Tiêm
- Qty
- 1200 Lọ
- Total
- 82782000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Cơ sở sản xuất: Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) – Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46 · 46204
|
893114114923 |
1g/20ml
Tiêm
|
Lọ |
1200
|
68985
|
82782000
|
N4 |
Cơ sở sản xuất: Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) – Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội
Việt Nam
|
T46
46204
|
2026-06-22 |
|
Biluracil 1g
Fluorouracil
- Strength / route
- 1g/20ml · Tiêm
- Qty
- 0 Lọ
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Cơ sở sản xuất: Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) – Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46 · 46204
|
QLĐB-591-17 |
1g/20ml
Tiêm
|
Lọ |
0
|
68985
|
0
|
N4 |
Cơ sở sản xuất: Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) – Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội
Việt Nam
|
T46
46204
|
2026-06-22 |
|
Biluracil 1g
Fluorouracil (5-FU)
- Strength / route
- 1g/20ml · Tiêm
- Qty
- 0 Lọ
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Cơ sở sản xuất: Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) – Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46 · 46001
|
QLĐB-591-17 |
1g/20ml
Tiêm
|
Lọ |
0
|
68985
|
0
|
N4 |
Cơ sở sản xuất: Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) – Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội
Việt Nam
|
T46
46001
|
2026-06-22 |
|
Biluracil 1g
Fluorouracil (5-FU)
- Strength / route
- 1g/20ml · Tiêm
- Qty
- 20000 Lọ
- Total
- 1379700000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Cơ sở sản xuất: Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) – Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46 · 46001
|
893114114923 |
1g/20ml
Tiêm
|
Lọ |
20000
|
68985
|
1379700000
|
N4 |
Cơ sở sản xuất: Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) – Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội
Việt Nam
|
T46
46001
|
2026-06-22 |
|
Bismuth subcitrate
Bismuth
- Strength / route
- 120mg · Uống
- Qty
- 3000 Viên
- Total
- 11850000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46 · 46204
|
893110938724 |
120mg
Uống
|
Viên |
3000
|
3950
|
11850000
|
N2 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam
Việt Nam
|
T46
46204
|
2026-06-22 |