Medibase
EN VI JA

VSS data · Tender results

Search VSS drug tender-winning results

Drug tender results published by Vietnam Social Security (VSS) at quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirrors and indexes it. Each record is one drug line-item at one healthcare facility in one publication batch. Scope: from 2024 onward.

Last synced
2026-09-15
Latest batch
2026-09-10
Tender records
294486
Clear

294486 records found. Showing 30751–30800. Unit / total prices in VND.

Drug / ingredient Reg № Unit Unit price Batch
BACI-SUBTI
Bacillus subtilis
Strength / route
≥ 10^8 CFU · Uống
Qty
500 Gói
Total
1500000
Group
N4
Manufacturer
Công ty CP Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang (Việt Nam)
Province / Facility
T54 · 54136
893400647724 Gói 3000 2026-06-22
BD - Future 20
Tamoxifen
Strength / route
20mg · Uống
Qty
3000 Viên
Total
10500000
Group
N2
Manufacturer
BDR Pharmaceuticals Int. Pvt. Ltd (India)
Province / Facility
T46 · 46204
890110971624 Viên 3500 2026-06-22
BD - Future 20
Tamoxifen
Strength / route
20mg · Uống
Qty
120000 Viên
Total
420000000
Group
N2
Manufacturer
BDR Pharmaceuticals Int. Pvt. Ltd (India)
Province / Facility
T46 · 46001
890110971624 Viên 3500 2026-06-22
BESTANE
Exemestan
Strength / route
25mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Sun Pharmaceutical Industries Ltd (India)
Province / Facility
T46 · 46001
VN3-344-21 Viên 25800 2026-06-22
BESTANE
Exemestan
Strength / route
25mg · Uống
Qty
5000 Viên
Total
129000000
Group
N2
Manufacturer
Sun Pharmaceutical Industries Ltd (India)
Province / Facility
T46 · 46001
890114040725 Viên 25800 2026-06-22
BFS-Amiron
Amiodaron hydroclorid
Strength / route
150mg/3ml · Tiêm
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N4
Manufacturer
CTCP Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Province / Facility
T10 · 10402
VD-28871-18 Lọ 24000 2026-06-22
BFS-Amiron
Amiodaron hydroclorid
Strength / route
150mg/3ml · Tiêm
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N4
Manufacturer
CTCP Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Province / Facility
T10 · 10402
893110538224 Lọ 24000 2026-06-22
BFS-Amiron
Amiodaron hydroclorid
Strength / route
150mg/3ml · Tiêm
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N4
Manufacturer
CTCP Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Province / Facility
T10 · 10417
893110538224 Lọ 24000 2026-06-22
BFS-Amiron
Amiodaron hydroclorid
Strength / route
150mg/3ml · Tiêm
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N4
Manufacturer
CTCP Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Province / Facility
T10 · 10417
VD-28871-18 Lọ 24000 2026-06-22
BFS-Famotidin
Famotidin
Strength / route
20mg · Tiêm
Qty
30000 Lọ
Total
598500000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46204
893110150824 Lọ 19950 2026-06-22
BFS-Famotidin
Famotidin
Strength / route
20mg · Tiêm
Qty
120000 Lọ
Total
2394000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46001
893110150824 Lọ 19950 2026-06-22
BFS-Nabica 8,4%
Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)
Strength / route
8,4% X10ml · Tiêm
Qty
6000 Lọ
Total
118440000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46204
VD-26123-17 Lọ 19740 2026-06-22
BFS-Nabica 8,4%
Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)
Strength / route
8,4% X10ml · Tiêm
Qty
60000 Lọ
Total
1184400000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46001
VD-26123-17 Lọ 19740 2026-06-22
BFS-Naloxone
Naloxon hydroclorid
Strength / route
0,4mg/1ml · Tiêm
Qty
50 Ống
Total
1470000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46204
893110017800 Ống 29400 2026-06-22
BFS-Naloxone
Naloxon hydroclorid
Strength / route
0,4mg/1ml · Tiêm
Qty
240 Ống
Total
7056000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46001
893110017800 Ống 29400 2026-06-22
BFS-Naloxone
Naloxon hydroclorid
Strength / route
0,4mg/1ml · Tiêm
Qty
0 Ống
Total
0
Group
N4
Manufacturer
CTCP Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Province / Facility
T10 · 10813
893110017800 Ống 29400 2026-06-22
BFS-Naloxone
Naloxon hydroclorid
Strength / route
0,4mg/1ml · Tiêm
Qty
0 Ống
Total
0
Group
N4
Manufacturer
CTCP Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Province / Facility
T10 · 10403
893110017800 Ống 29400 2026-06-22
BFS-Naloxone
Naloxon hydroclorid
Strength / route
0,4mg/1ml · Tiêm
Qty
0 Ống
Total
0
Group
N4
Manufacturer
CTCP Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Province / Facility
T10 · 10402
893110017800 Ống 29400 2026-06-22
BFS-Naloxone
Naloxon hydroclorid
Strength / route
0,4mg/1ml · Tiêm
Qty
0 Ống
Total
0
Group
N4
Manufacturer
CTCP Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Province / Facility
T10 · 10406
893110017800 Ống 29400 2026-06-22
BFS-Naloxone
Naloxon hydroclorid
Strength / route
0,4mg/1ml · Tiêm
Qty
0 Ống
Total
0
Group
N4
Manufacturer
CTCP Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Province / Facility
T10 · 10401
893110017800 Ống 29400 2026-06-22
BFS-Naloxone
Naloxon hydroclorid
Strength / route
0,4mg/1ml · Tiêm
Qty
0 Ống
Total
0
Group
N4
Manufacturer
CTCP Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Province / Facility
T10 · 10103
893110017800 Ống 29400 2026-06-22
BFS-Naloxone
Naloxon hydroclorid
Strength / route
0,4mg/1ml · Tiêm
Qty
0 Ống
Total
0
Group
N4
Manufacturer
CTCP Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Province / Facility
T10 · 10417
893110017800 Ống 29400 2026-06-22
BFS-Naloxone
Naloxon hydroclorid
Strength / route
0,4mg/1ml · Tiêm
Qty
0 Ống
Total
0
Group
N4
Manufacturer
CTCP Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Province / Facility
T10 · 10412
893110017800 Ống 29400 2026-06-22
BFS-Neostigmine 0.25
Neostigmin metylsulfat (bromid)
Strength / route
0,25mg/1ml · Tiêm
Qty
10000 Ống
Total
54600000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46204
893114703224 Ống 5460 2026-06-22
BFS-Neostigmine 0.25
Neostigmin metylsulfat (bromid)
Strength / route
0,25mg/1ml · Tiêm
Qty
15000 Ống
Total
81900000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46001
893114703224 Ống 5460 2026-06-22
BIOFLORA 100MG
Saccharomyces boulardii
Strength / route
100mg · Uống
Qty
48000 Gói
Total
264000000
Group
N1
Manufacturer
Biocodex (Pháp)
Province / Facility
T46 · 46204
VN-16392-13 Gói 5500 2026-06-22
BIOFLORA 100MG
Saccharomyces boulardii
Strength / route
100mg · Uống
Qty
180000 Gói
Total
990000000
Group
N1
Manufacturer
Biocodex (Pháp)
Province / Facility
T46 · 46001
VN-16392-13 Gói 5500 2026-06-22
BIOFLORA 200MG
Saccharomyces boulardii
Strength / route
200mg · Uống
Qty
15000 Viên
Total
165000000
Group
N1
Manufacturer
Biocodex (Pháp)
Province / Facility
T46 · 46001
VN-16393-13 Viên 11000 2026-06-22
Baci-Subti
Bacillus subtilis
Strength / route
≥ 10^8 CFU · Uống
Qty
0 Gói
Total
0
Group
N4
Manufacturer
CTCP Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang (Việt Nam)
Province / Facility
T10 · 10813
893400647724 Gói 2940 2026-06-22
Baci-Subti
Bacillus subtilis
Strength / route
≥ 10^8 CFU · Uống
Qty
0 Gói
Total
0
Group
N4
Manufacturer
CTCP Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang (Việt Nam)
Province / Facility
T10 · 10403
893400647724 Gói 2940 2026-06-22
Baci-Subti
Bacillus subtilis
Strength / route
≥ 10^8 CFU · Uống
Qty
0 Gói
Total
0
Group
N4
Manufacturer
CTCP Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang (Việt Nam)
Province / Facility
T10 · 10402
893400647724 Gói 2940 2026-06-22
Baci-Subti
Bacillus subtilis
Strength / route
≥ 10^8 CFU · Uống
Qty
0 Gói
Total
0
Group
N4
Manufacturer
CTCP Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang (Việt Nam)
Province / Facility
T10 · 10406
893400647724 Gói 2940 2026-06-22
Baci-Subti
Bacillus subtilis
Strength / route
≥ 10^8 CFU · Uống
Qty
0 Gói
Total
0
Group
N4
Manufacturer
CTCP Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang (Việt Nam)
Province / Facility
T10 · 10401
893400647724 Gói 2940 2026-06-22
Baci-Subti
Bacillus subtilis
Strength / route
≥ 10^8 CFU · Uống
Qty
0 Gói
Total
0
Group
N4
Manufacturer
CTCP Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang (Việt Nam)
Province / Facility
T10 · 10103
893400647724 Gói 2940 2026-06-22
Baci-Subti
Bacillus subtilis
Strength / route
≥ 10^8 CFU · Uống
Qty
0 Gói
Total
0
Group
N4
Manufacturer
CTCP Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang (Việt Nam)
Province / Facility
T10 · 10417
893400647724 Gói 2940 2026-06-22
Baci-Subti
Bacillus subtilis
Strength / route
≥ 10^8 CFU · Uống
Qty
0 Gói
Total
0
Group
N4
Manufacturer
CTCP Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang (Việt Nam)
Province / Facility
T10 · 10412
893400647724 Gói 2940 2026-06-22
Bacsulfo 1g/0,5g
Cefoperazon + sulbactam
Strength / route
1g+0,5g · Tiêm
Qty
12000 Lọ
Total
870000000
Group
N2
Manufacturer
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46204
893110809424 Lọ 72500 2026-06-22
Bacsulfo 1g/0,5g
Cefoperazon + sulbactam
Strength / route
1g+0,5g · Tiêm
Qty
60000 Lọ
Total
4350000000
Group
N2
Manufacturer
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46001
893110809424 Lọ 72500 2026-06-22
Bactericin 250
Aciclovir
Strength / route
250mg · Tiêm
Qty
2000 Lọ
Total
198000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46001
VD-34911-20 Lọ 99000 2026-06-22
Bacterocin Oint
Mupirocin
Strength / route
20mg · Dùng ngoài
Qty
2400 Tuýp
Total
100800000
Group
N2
Manufacturer
Genuone Sciences Inc. (Korea)
Province / Facility
T46 · 46204
VN-21777-19 Tuýp 42000 2026-06-22
Bacterocin Oint
Mupirocin
Strength / route
20mg · Dùng ngoài
Qty
3600 Tuýp
Total
151200000
Group
N2
Manufacturer
Genuone Sciences Inc. (Korea)
Province / Facility
T46 · 46001
VN-21777-19 Tuýp 42000 2026-06-22
Bambec
Bambuterol
Strength / route
10mg · Uống
Qty
30000 Viên
Total
169170000
Group
N1
Manufacturer
AstraZeneca Pharmaceutical Co., Ltd. (Trung Quốc)
Province / Facility
T46 · 46204
VN-16125-13 Viên 5639 2026-06-22
Bambec
Bambuterol
Strength / route
10mg · Uống
Qty
3000 Viên
Total
16917000
Group
N1
Manufacturer
AstraZeneca Pharmaceutical Co., Ltd. (Trung Quốc)
Province / Facility
T46 · 46001
VN-16125-13 Viên 5639 2026-06-22
Basaglar
Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)
Strength / route
300U/3ml · Tiêm
Qty
1500 Bút tiêm
Total
370500000
Group
N1
Manufacturer
Lilly France (Pháp)
Province / Facility
T46 · 46204
300410180200 Bút tiêm 247000 2026-06-22
Basaglar
Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)
Strength / route
300U/3ml · Tiêm
Qty
3000 Bút tiêm
Total
741000000
Group
N1
Manufacturer
Lilly France (Pháp)
Province / Facility
T46 · 46001
300410180200 Bút tiêm 247000 2026-06-22
Beclozine 25
Clozapin
Strength / route
25mg · Uống
Qty
10000 Viên
Total
9400000
Group
N5
Manufacturer
Công ty cổ phần dược Enlie (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46001
893110584624 Viên 940 2026-06-22
Beclozine 25
Clozapin
Strength / route
25mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N5
Manufacturer
Công ty cổ phần dược Enlie (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46001
VD-18186-13 Viên 940 2026-06-22
Bendamustine Teva 100mg
Bendamustine
Strength / route
100mg · Tiêm truyền
Qty
500 Lọ
Total
3263000000
Group
N1
Manufacturer
S.C. Sindan-Pharma S.R.L (Romania)
Province / Facility
T46 · 46001
594110316825 Lọ 6526000 2026-06-22
Bendamustine Teva 25mg
Bendamustine
Strength / route
25mg · Tiêm truyền
Qty
20 Lọ
Total
29156780
Group
N1
Manufacturer
S.C. Sindan-Pharma S.R.L (Romania)
Province / Facility
T46 · 46204
594110316925 Lọ 1457839 2026-06-22
Bendamustine Teva 25mg
Bendamustine
Strength / route
25mg · Tiêm truyền
Qty
1000 Lọ
Total
1457839000
Group
N1
Manufacturer
S.C. Sindan-Pharma S.R.L (Romania)
Province / Facility
T46 · 46001
594110316925 Lọ 1457839 2026-06-22

Reference data only. Verify directly against the VSS portal before relying on it for tender or commercial decisions.