|
Bismuth subcitrate
Bismuth
- Strength / route
- 120mg · Uống
- Qty
- 10000 Viên
- Total
- 39500000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46 · 46001
|
893110938724 |
120mg
Uống
|
Viên |
10000
|
3950
|
39500000
|
N2 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam
Việt Nam
|
T46
46001
|
2026-06-22 |
|
Bisoprolol 2,5mg
Bisoprolol
- Strength / route
- 2,5mg · Uống
- Qty
- 180000 Viên
- Total
- 123120000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Lek S.A (Ba Lan)
- Province / Facility
- T46 · 46204
|
590110992124 |
2,5mg
Uống
|
Viên |
180000
|
684
|
123120000
|
N1 |
Lek S.A
Ba Lan
|
T46
46204
|
2026-06-22 |
|
Bisoprolol 2,5mg
Bisoprolol
- Strength / route
- 2,5mg · Uống
- Qty
- 450000 Viên
- Total
- 307800000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Lek S.A (Ba Lan)
- Province / Facility
- T46 · 46001
|
590110992124 |
2,5mg
Uống
|
Viên |
450000
|
684
|
307800000
|
N1 |
Lek S.A
Ba Lan
|
T46
46001
|
2026-06-22 |
|
Bivixim 5
Thiamazol
- Strength / route
- 5mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty TNHH Dược phẩm BV pharma (Việt Nam)
- Province / Facility
- T10 · 10813
|
893110159400 |
5mg
Uống
|
Viên |
0
|
441
|
0
|
N4 |
Công ty TNHH Dược phẩm BV pharma
Việt Nam
|
T10
10813
|
2026-06-22 |
|
Bivixim 5
Thiamazol
- Strength / route
- 5mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty TNHH Dược phẩm BV pharma (Việt Nam)
- Province / Facility
- T10 · 10403
|
893110159400 |
5mg
Uống
|
Viên |
0
|
441
|
0
|
N4 |
Công ty TNHH Dược phẩm BV pharma
Việt Nam
|
T10
10403
|
2026-06-22 |
|
Bivixim 5
Thiamazol
- Strength / route
- 5mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty TNHH Dược phẩm BV pharma (Việt Nam)
- Province / Facility
- T10 · 10402
|
893110159400 |
5mg
Uống
|
Viên |
0
|
441
|
0
|
N4 |
Công ty TNHH Dược phẩm BV pharma
Việt Nam
|
T10
10402
|
2026-06-22 |
|
Bivixim 5
Thiamazol
- Strength / route
- 5mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty TNHH Dược phẩm BV pharma (Việt Nam)
- Province / Facility
- T10 · 10406
|
893110159400 |
5mg
Uống
|
Viên |
0
|
441
|
0
|
N4 |
Công ty TNHH Dược phẩm BV pharma
Việt Nam
|
T10
10406
|
2026-06-22 |
|
Bivixim 5
Thiamazol
- Strength / route
- 5mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty TNHH Dược phẩm BV pharma (Việt Nam)
- Province / Facility
- T10 · 10401
|
893110159400 |
5mg
Uống
|
Viên |
0
|
441
|
0
|
N4 |
Công ty TNHH Dược phẩm BV pharma
Việt Nam
|
T10
10401
|
2026-06-22 |
|
Bivixim 5
Thiamazol
- Strength / route
- 5mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty TNHH Dược phẩm BV pharma (Việt Nam)
- Province / Facility
- T10 · 10103
|
893110159400 |
5mg
Uống
|
Viên |
0
|
441
|
0
|
N4 |
Công ty TNHH Dược phẩm BV pharma
Việt Nam
|
T10
10103
|
2026-06-22 |
|
Bivixim 5
Thiamazol
- Strength / route
- 5mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty TNHH Dược phẩm BV pharma (Việt Nam)
- Province / Facility
- T10 · 10417
|
893110159400 |
5mg
Uống
|
Viên |
0
|
441
|
0
|
N4 |
Công ty TNHH Dược phẩm BV pharma
Việt Nam
|
T10
10417
|
2026-06-22 |
|
Bivixim 5
Thiamazol
- Strength / route
- 5mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty TNHH Dược phẩm BV pharma (Việt Nam)
- Province / Facility
- T10 · 10412
|
893110159400 |
5mg
Uống
|
Viên |
0
|
441
|
0
|
N4 |
Công ty TNHH Dược phẩm BV pharma
Việt Nam
|
T10
10412
|
2026-06-22 |
|
Bixebra 5 mg
Ivabradin
- Strength / route
- 5 mg · Uống
- Qty
- 24000 Viên
- Total
- 91200000
- Group
- N1
- Manufacturer
- KRKA, D.D., Novo Mesto (Slovenia)
- Province / Facility
- T46 · 46001
|
VN-22877-21 |
5 mg
Uống
|
Viên |
24000
|
3800
|
91200000
|
N1 |
KRKA, D.D., Novo Mesto
Slovenia
|
T46
46001
|
2026-06-22 |
|
Bixebra 7.5 mg
Ivabradin
- Strength / route
- 7,5mg · Uống
- Qty
- 48000 Viên
- Total
- 292800000
- Group
- N1
- Manufacturer
- KRKA, D.D., Novo Mesto (Slovenia)
- Province / Facility
- T46 · 46204
|
VN-22878-21 |
7,5mg
Uống
|
Viên |
48000
|
6100
|
292800000
|
N1 |
KRKA, D.D., Novo Mesto
Slovenia
|
T46
46204
|
2026-06-22 |
|
Bixebra 7.5 mg
Ivabradin
- Strength / route
- 7,5mg · Uống
- Qty
- 360000 Viên
- Total
- 2196000000
- Group
- N1
- Manufacturer
- KRKA, D.D., Novo Mesto (Slovenia)
- Province / Facility
- T46 · 46001
|
VN-22878-21 |
7,5mg
Uống
|
Viên |
360000
|
6100
|
2196000000
|
N1 |
KRKA, D.D., Novo Mesto
Slovenia
|
T46
46001
|
2026-06-22 |
|
Bluecan HCTZ
Candesartan + hydrochlorothiazid
- Strength / route
- 16mg+12,5mg · Uống
- Qty
- 18000 Viên
- Total
- 161784000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Bluepharma- Indústria Farmacêutica, S.A. (Portugal)
- Province / Facility
- T46 · 46204
|
560110961524 |
16mg+12,5mg
Uống
|
Viên |
18000
|
8988
|
161784000
|
N1 |
Bluepharma- Indústria Farmacêutica, S.A.
Portugal
|
T46
46204
|
2026-06-22 |
|
Bluecan HCTZ
Candesartan + hydrochlorothiazid
- Strength / route
- 16mg+12,5mg · Uống
- Qty
- 120000 Viên
- Total
- 1078560000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Bluepharma- Indústria Farmacêutica, S.A. (Portugal)
- Province / Facility
- T46 · 46001
|
560110961524 |
16mg+12,5mg
Uống
|
Viên |
120000
|
8988
|
1078560000
|
N1 |
Bluepharma- Indústria Farmacêutica, S.A.
Portugal
|
T46
46001
|
2026-06-22 |
|
Bluecezine
Cetirizin
- Strength / route
- 10mg · Uống
- Qty
- 60000 Viên
- Total
- 249000000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Bluepharma- Indústria Famacêutica, S.A. ( Fab.Colmbra) (Bồ Đào Nha)
- Province / Facility
- T46 · 46204
|
560100335925 |
10mg
Uống
|
Viên |
60000
|
4150
|
249000000
|
N1 |
Bluepharma- Indústria Famacêutica, S.A. ( Fab.Colmbra)
Bồ Đào Nha
|
T46
46204
|
2026-06-22 |
|
Bluecezine
Cetirizin
- Strength / route
- 10mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N1
- Manufacturer
- Bluepharma- Indústria Famacêutica, S.A. ( Fab.Colmbra) (Bồ Đào Nha)
- Province / Facility
- T46 · 46204
|
VN-20660-17 |
10mg
Uống
|
Viên |
0
|
4150
|
0
|
N1 |
Bluepharma- Indústria Famacêutica, S.A. ( Fab.Colmbra)
Bồ Đào Nha
|
T46
46204
|
2026-06-22 |
|
Bluecezine
Cetirizin
- Strength / route
- 10mg · Uống
- Qty
- 150000 Viên
- Total
- 622500000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Bluepharma- Indústria Famacêutica, S.A. ( Fab.Colmbra) (Bồ Đào Nha)
- Province / Facility
- T46 · 46001
|
560100335925 |
10mg
Uống
|
Viên |
150000
|
4150
|
622500000
|
N1 |
Bluepharma- Indústria Famacêutica, S.A. ( Fab.Colmbra)
Bồ Đào Nha
|
T46
46001
|
2026-06-22 |
|
Bluecezine
Cetirizin
- Strength / route
- 10mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N1
- Manufacturer
- Bluepharma- Indústria Famacêutica, S.A. ( Fab.Colmbra) (Bồ Đào Nha)
- Province / Facility
- T46 · 46001
|
VN-20660-17 |
10mg
Uống
|
Viên |
0
|
4150
|
0
|
N1 |
Bluepharma- Indústria Famacêutica, S.A. ( Fab.Colmbra)
Bồ Đào Nha
|
T46
46001
|
2026-06-22 |
|
Bominity
Vitamin C
- Strength / route
- 100mg/10ml · Uống
- Qty
- 6000 Ống
- Total
- 29988000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46 · 46204
|
893100220824 |
100mg/10ml
Uống
|
Ống |
6000
|
4998
|
29988000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
|
T46
46204
|
2026-06-22 |
|
Bominity
Vitamin C
- Strength / route
- 100mg/10ml · Uống
- Qty
- 0 Ống
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46 · 46204
|
VD-27500-17 |
100mg/10ml
Uống
|
Ống |
0
|
4998
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
|
T46
46204
|
2026-06-22 |
|
Bominity
Vitamin C
- Strength / route
- 100mg/10ml · Uống
- Qty
- 30000 Ống
- Total
- 149940000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46 · 46001
|
893100220824 |
100mg/10ml
Uống
|
Ống |
30000
|
4998
|
149940000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
|
T46
46001
|
2026-06-22 |
|
Bominity
Vitamin C
- Strength / route
- 100mg/10ml · Uống
- Qty
- 0 Ống
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46 · 46001
|
VD-27500-17 |
100mg/10ml
Uống
|
Ống |
0
|
4998
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
|
T46
46001
|
2026-06-22 |
|
Bortezomib Biovagen
Bortezomib
- Strength / route
- 1mg · Tiêm
- Qty
- 50 Lọ
- Total
- 220300000
- Group
- N1
- Manufacturer
- -Cơ sở sản xuất đóng gói sơ cấp: Oncomed Manufacturing a.s - Cơ sở đóng gói thứ cấp: GE pharmaceuticals Ltd - Cơ sở xuất xưởng: Synthon B.V. (CCSX,ĐQ sơ cấp: Séc CSĐQ thứ cấp: Bulgari CS XX:Hà Lan)
- Province / Facility
- T46 · 46204
|
859114445025 |
1mg
Tiêm
|
Lọ |
50
|
4406000
|
220300000
|
N1 |
-Cơ sở sản xuất đóng gói sơ cấp: Oncomed Manufacturing a.s - Cơ sở đóng gói thứ cấp: GE pharmaceuticals Ltd - Cơ sở xuất xưởng: Synthon B.V.
CCSX,ĐQ sơ cấp: Séc CSĐQ thứ cấp: Bulgari CS XX:Hà Lan
|
T46
46204
|
2026-06-22 |
|
Bortezomib Biovagen
Bortezomib
- Strength / route
- 1mg · Tiêm
- Qty
- 0 Lọ
- Total
- 0
- Group
- N1
- Manufacturer
- -Cơ sở sản xuất đóng gói sơ cấp: Oncomed Manufacturing a.s - Cơ sở đóng gói thứ cấp: GE pharmaceuticals Ltd - Cơ sở xuất xưởng: Synthon B.V. (CSSX, ĐQ sơ cấp: Séc -CSĐQ thứ cấp: Bulgari, CSXX :Hà Lan)
- Province / Facility
- T46 · 46204
|
VN3-274-20 |
1mg
Tiêm
|
Lọ |
0
|
4406000
|
0
|
N1 |
-Cơ sở sản xuất đóng gói sơ cấp: Oncomed Manufacturing a.s - Cơ sở đóng gói thứ cấp: GE pharmaceuticals Ltd - Cơ sở xuất xưởng: Synthon B.V.
CSSX, ĐQ sơ cấp: Séc -CSĐQ thứ cấp: Bulgari, CSXX :Hà Lan
|
T46
46204
|
2026-06-22 |
|
Bortezomib Biovagen
Bortezomib
- Strength / route
- 1mg · Tiêm
- Qty
- 5000 Lọ
- Total
- 22030000000
- Group
- N1
- Manufacturer
- -Cơ sở sản xuất đóng gói sơ cấp: Oncomed Manufacturing a.s - Cơ sở đóng gói thứ cấp: GE pharmaceuticals Ltd - Cơ sở xuất xưởng: Synthon B.V. (CCSX,ĐQ sơ cấp: Séc CSĐQ thứ cấp: Bulgari CS XX:Hà Lan)
- Province / Facility
- T46 · 46001
|
859114445025 |
1mg
Tiêm
|
Lọ |
5000
|
4406000
|
22030000000
|
N1 |
-Cơ sở sản xuất đóng gói sơ cấp: Oncomed Manufacturing a.s - Cơ sở đóng gói thứ cấp: GE pharmaceuticals Ltd - Cơ sở xuất xưởng: Synthon B.V.
CCSX,ĐQ sơ cấp: Séc CSĐQ thứ cấp: Bulgari CS XX:Hà Lan
|
T46
46001
|
2026-06-22 |
|
Bortezomib Biovagen
Bortezomib
- Strength / route
- 1mg · Tiêm
- Qty
- 0 Lọ
- Total
- 0
- Group
- N1
- Manufacturer
- -Cơ sở sản xuất đóng gói sơ cấp: Oncomed Manufacturing a.s - Cơ sở đóng gói thứ cấp: GE pharmaceuticals Ltd - Cơ sở xuất xưởng: Synthon B.V. (CSSX, ĐQ sơ cấp: Séc -CSĐQ thứ cấp: Bulgari, CSXX :Hà Lan)
- Province / Facility
- T46 · 46001
|
VN3-274-20 |
1mg
Tiêm
|
Lọ |
0
|
4406000
|
0
|
N1 |
-Cơ sở sản xuất đóng gói sơ cấp: Oncomed Manufacturing a.s - Cơ sở đóng gói thứ cấp: GE pharmaceuticals Ltd - Cơ sở xuất xưởng: Synthon B.V.
CSSX, ĐQ sơ cấp: Séc -CSĐQ thứ cấp: Bulgari, CSXX :Hà Lan
|
T46
46001
|
2026-06-22 |
|
Bortezomib for injection 3.5mg/vial
Bortezomib
- Strength / route
- 3,5mg · Tiêm
- Qty
- 30 Lọ
- Total
- 5828010
- Group
- N5
- Manufacturer
- Dr.Reddy's Laboratories Ltd (Ấn Độ)
- Province / Facility
- T46 · 46204
|
890114446423 |
3,5mg
Tiêm
|
Lọ |
30
|
194267
|
5828010
|
N5 |
Dr.Reddy's Laboratories Ltd
Ấn Độ
|
T46
46204
|
2026-06-22 |
|
Bortezomib for injection 3.5mg/vial
Bortezomib
- Strength / route
- 3,5mg · Tiêm
- Qty
- 5000 Lọ
- Total
- 971335000
- Group
- N5
- Manufacturer
- Dr.Reddy's Laboratories Ltd (Ấn Độ)
- Province / Facility
- T46 · 46001
|
890114446423 |
3,5mg
Tiêm
|
Lọ |
5000
|
194267
|
971335000
|
N5 |
Dr.Reddy's Laboratories Ltd
Ấn Độ
|
T46
46001
|
2026-06-22 |
|
Botox
Botulinum toxin
- Strength / route
- 100 đơn vị · Tiêm
- Qty
- 240 Lọ
- Total
- 1267434000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Allergan Pharmaceuticals Ireland (Ireland)
- Province / Facility
- T46 · 46001
|
QLSP-815-14 |
100 đơn vị
Tiêm
|
Lọ |
240
|
5280975
|
1267434000
|
N1 |
Allergan Pharmaceuticals Ireland
Ireland
|
T46
46001
|
2026-06-22 |
|
Bridion
Sugammadex
- Strength / route
- 200mg/2ml · Tiêm
- Qty
- 600 Lọ
- Total
- 1088604000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Patheon Manufacturing Services LLC (Cơ sở đóng gói: N.V. Organon; Cơ sở xuất xưởng: Merck Sharp & Dohme B.V.) (Mỹ (Đóng gói: Hà Lan; Xuất xưởng: Hà Lan))
- Province / Facility
- T01 · 01007
|
001110526924 |
200mg/2ml
Tiêm
|
Lọ |
600
|
1814340
|
1088604000
|
N1 |
Patheon Manufacturing Services LLC (Cơ sở đóng gói: N.V. Organon; Cơ sở xuất xưởng: Merck Sharp & Dohme B.V.)
Mỹ (Đóng gói: Hà Lan; Xuất xưởng: Hà Lan)
|
T01
01007
|
2026-06-22 |
|
Brilinta
Ticagrelor
- Strength / route
- 60mg · Uống
- Qty
- 6000 Viên
- Total
- 95238000
- Group
- N1
- Manufacturer
- AstraZeneca AB (Thụy Điển)
- Province / Facility
- T46 · 46204
|
VN-23103-22 |
60mg
Uống
|
Viên |
6000
|
15873
|
95238000
|
N1 |
AstraZeneca AB
Thụy Điển
|
T46
46204
|
2026-06-22 |
|
Brilinta
Ticagrelor
- Strength / route
- 60mg · Uống
- Qty
- 36000 Viên
- Total
- 571428000
- Group
- N1
- Manufacturer
- AstraZeneca AB (Thụy Điển)
- Province / Facility
- T46 · 46001
|
VN-23103-22 |
60mg
Uống
|
Viên |
36000
|
15873
|
571428000
|
N1 |
AstraZeneca AB
Thụy Điển
|
T46
46001
|
2026-06-22 |
|
Broncho-Vaxom Adults
Bacterial lysates of Haemophilus influenzae + Diplococcus pneumoniae + Klebsiella pneumoniae and ozaenae + Staphylococcusaureus + Streptococcus pyogenes and viridans + Neisseria catarrhalis
- Strength / route
- 7mg · Uống
- Qty
- 8000 Viên
- Total
- 156240000
- Group
- N1
- Manufacturer
- OM Pharma SA (Thụy Sỹ)
- Province / Facility
- T01 · 01007
|
QLSP-1115-18 |
7mg
Uống
|
Viên |
8000
|
19530
|
156240000
|
N1 |
OM Pharma SA
Thụy Sỹ
|
T01
01007
|
2026-06-22 |
|
Broncho-Vaxom Adults
Bacterial lysates of Haemophilus influenzae + Diplococcus pneumoniae + Klebsiella pneumoniae and ozaenae + Staphylococcusaureus + Streptococcus pyogenes and viridans + Neisseria catarrhalis
- Strength / route
- 7mg · Uống
- Qty
- 8000 Viên
- Total
- 156240000
- Group
- N1
- Manufacturer
- OM Pharma SA (Thụy Sỹ)
- Province / Facility
- T01 · 01007
|
760410178300 |
7mg
Uống
|
Viên |
8000
|
19530
|
156240000
|
N1 |
OM Pharma SA
Thụy Sỹ
|
T01
01007
|
2026-06-22 |
|
Broncho-Vaxom Children
Bacterial lysates of Haemophilus influenzae + Diplococcus pneumoniae + Klebsiella pneumoniae and ozaenae + Staphylococcusaureus + Streptococcus pyogenes and viridans + Neisseria catarrhalis
- Strength / route
- 3,5mg · Uống
- Qty
- 5000 Viên
- Total
- 66150000
- Group
- N1
- Manufacturer
- OM Pharma SA (Thụy Sỹ)
- Province / Facility
- T01 · 01007
|
760410178200 |
3,5mg
Uống
|
Viên |
5000
|
13230
|
66150000
|
N1 |
OM Pharma SA
Thụy Sỹ
|
T01
01007
|
2026-06-22 |
|
Broncho-Vaxom Children
Bacterial lysates of Haemophilus influenzae + Diplococcus pneumoniae + Klebsiella pneumoniae and ozaenae + Staphylococcusaureus + Streptococcus pyogenes and viridans + Neisseria catarrhalis
- Strength / route
- 3,5mg · Uống
- Qty
- 5000 Viên
- Total
- 66150000
- Group
- N1
- Manufacturer
- OM Pharma SA (Thụy Sỹ)
- Province / Facility
- T01 · 01007
|
QLSP-1116-18 |
3,5mg
Uống
|
Viên |
5000
|
13230
|
66150000
|
N1 |
OM Pharma SA
Thụy Sỹ
|
T01
01007
|
2026-06-22 |
|
Bronuck ophthalmic solution 0.1%
Bromfenac
- Strength / route
- 1mg/ml · Nhỏ mắt
- Qty
- 300 Lọ
- Total
- 38400000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Senju Pharmaceutical Co., Ltd. Karatsu Plant (Nhật)
- Province / Facility
- T46 · 46001
|
VN-20626-17 |
1mg/ml
Nhỏ mắt
|
Lọ |
300
|
128000
|
38400000
|
N1 |
Senju Pharmaceutical Co., Ltd. Karatsu Plant
Nhật
|
T46
46001
|
2026-06-22 |
|
Budesonide Teva 0,5mg/2ml
Budesonid
- Strength / route
- 0,5mg/2ml · Đường hô hấp
- Qty
- 3000 Ống
- Total
- 36000000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Norton Healthcare Limited T/A Ivax Pharmaceuticals UK (Anh)
- Province / Facility
- T46 · 46204
|
500110399623 |
0,5mg/2ml
Đường hô hấp
|
Ống |
3000
|
12000
|
36000000
|
N1 |
Norton Healthcare Limited T/A Ivax Pharmaceuticals UK
Anh
|
T46
46204
|
2026-06-22 |
|
Budesonide Teva 0,5mg/2ml
Budesonid
- Strength / route
- 0,5mg/2ml · Đường hô hấp
- Qty
- 24000 Ống
- Total
- 288000000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Norton Healthcare Limited T/A Ivax Pharmaceuticals UK (Anh)
- Province / Facility
- T46 · 46001
|
500110399623 |
0,5mg/2ml
Đường hô hấp
|
Ống |
24000
|
12000
|
288000000
|
N1 |
Norton Healthcare Limited T/A Ivax Pharmaceuticals UK
Anh
|
T46
46001
|
2026-06-22 |
|
Budesonide Teva 0,5mg/2ml
Budesonid
- Strength / route
- 0,5mg/2ml · Đường hô hấp
- Qty
- 0 Ống
- Total
- 0
- Group
- N1
- Manufacturer
- Norton Healthcare Limited T/A Ivax Pharmaceuticals UK (United Kingdom)
- Province / Facility
- T10 · 10813
|
500110399623 |
0,5mg/2ml
Đường hô hấp
|
Ống |
0
|
12000
|
0
|
N1 |
Norton Healthcare Limited T/A Ivax Pharmaceuticals UK
United Kingdom
|
T10
10813
|
2026-06-22 |
|
Budesonide Teva 0,5mg/2ml
Budesonid
- Strength / route
- 0,5mg/2ml · Đường hô hấp
- Qty
- 0 Ống
- Total
- 0
- Group
- N1
- Manufacturer
- Norton Healthcare Limited T/A Ivax Pharmaceuticals UK (United Kingdom)
- Province / Facility
- T10 · 10403
|
500110399623 |
0,5mg/2ml
Đường hô hấp
|
Ống |
0
|
12000
|
0
|
N1 |
Norton Healthcare Limited T/A Ivax Pharmaceuticals UK
United Kingdom
|
T10
10403
|
2026-06-22 |
|
Budesonide Teva 0,5mg/2ml
Budesonid
- Strength / route
- 0,5mg/2ml · Đường hô hấp
- Qty
- 0 Ống
- Total
- 0
- Group
- N1
- Manufacturer
- Norton Healthcare Limited T/A Ivax Pharmaceuticals UK (United Kingdom)
- Province / Facility
- T10 · 10402
|
500110399623 |
0,5mg/2ml
Đường hô hấp
|
Ống |
0
|
12000
|
0
|
N1 |
Norton Healthcare Limited T/A Ivax Pharmaceuticals UK
United Kingdom
|
T10
10402
|
2026-06-22 |
|
Budesonide Teva 0,5mg/2ml
Budesonid
- Strength / route
- 0,5mg/2ml · Đường hô hấp
- Qty
- 0 Ống
- Total
- 0
- Group
- N1
- Manufacturer
- Norton Healthcare Limited T/A Ivax Pharmaceuticals UK (United Kingdom)
- Province / Facility
- T10 · 10406
|
500110399623 |
0,5mg/2ml
Đường hô hấp
|
Ống |
0
|
12000
|
0
|
N1 |
Norton Healthcare Limited T/A Ivax Pharmaceuticals UK
United Kingdom
|
T10
10406
|
2026-06-22 |
|
Budesonide Teva 0,5mg/2ml
Budesonid
- Strength / route
- 0,5mg/2ml · Đường hô hấp
- Qty
- 0 Ống
- Total
- 0
- Group
- N1
- Manufacturer
- Norton Healthcare Limited T/A Ivax Pharmaceuticals UK (United Kingdom)
- Province / Facility
- T10 · 10401
|
500110399623 |
0,5mg/2ml
Đường hô hấp
|
Ống |
0
|
12000
|
0
|
N1 |
Norton Healthcare Limited T/A Ivax Pharmaceuticals UK
United Kingdom
|
T10
10401
|
2026-06-22 |
|
Budesonide Teva 0,5mg/2ml
Budesonid
- Strength / route
- 0,5mg/2ml · Đường hô hấp
- Qty
- 0 Ống
- Total
- 0
- Group
- N1
- Manufacturer
- Norton Healthcare Limited T/A Ivax Pharmaceuticals UK (United Kingdom)
- Province / Facility
- T10 · 10103
|
500110399623 |
0,5mg/2ml
Đường hô hấp
|
Ống |
0
|
12000
|
0
|
N1 |
Norton Healthcare Limited T/A Ivax Pharmaceuticals UK
United Kingdom
|
T10
10103
|
2026-06-22 |
|
Budesonide Teva 0,5mg/2ml
Budesonid
- Strength / route
- 0,5mg/2ml · Đường hô hấp
- Qty
- 0 Ống
- Total
- 0
- Group
- N1
- Manufacturer
- Norton Healthcare Limited T/A Ivax Pharmaceuticals UK (United Kingdom)
- Province / Facility
- T10 · 10417
|
500110399623 |
0,5mg/2ml
Đường hô hấp
|
Ống |
0
|
12000
|
0
|
N1 |
Norton Healthcare Limited T/A Ivax Pharmaceuticals UK
United Kingdom
|
T10
10417
|
2026-06-22 |
|
Budesonide Teva 0,5mg/2ml
Budesonid
- Strength / route
- 0,5mg/2ml · Đường hô hấp
- Qty
- 0 Ống
- Total
- 0
- Group
- N1
- Manufacturer
- Norton Healthcare Limited T/A Ivax Pharmaceuticals UK (United Kingdom)
- Province / Facility
- T10 · 10412
|
500110399623 |
0,5mg/2ml
Đường hô hấp
|
Ống |
0
|
12000
|
0
|
N1 |
Norton Healthcare Limited T/A Ivax Pharmaceuticals UK
United Kingdom
|
T10
10412
|
2026-06-22 |
|
Buflan 2g
Cefoperazon + sulbactam
- Strength / route
- 1g+1g · Tiêm
- Qty
- 60000 Lọ
- Total
- 11040000000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Cơ sở nhận gia công: Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông) (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46 · 46204
|
893610358324 |
1g+1g
Tiêm
|
Lọ |
60000
|
184000
|
11040000000
|
N1 |
Cơ sở nhận gia công: Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông)
Việt Nam
|
T46
46204
|
2026-06-22 |