|
Đan sâm
Đan sâm
- Strength / route
- Uống
- Qty
- 62000 Gam
- Total
- 11848200
- Group
- N2
- Manufacturer
- CTCP Đông Y Dược Thăng Long (Việt Nam)
- Province / Facility
- T66 · 66001
|
VCT-00470-23 |
Uống
|
Gam |
62000
|
191
|
11848200
|
N2 |
CTCP Đông Y Dược Thăng Long
Việt Nam
|
T66
66001
|
2026-06-23 |
|
Đan sâm - Tam thất
Đan sâm, Tam thất
- Strength / route
- 52,5mg; 20mg · Uống
- Qty
- 852000 Viên
- Total
- 501828000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79691
|
VD-23253-15 |
52,5mg; 20mg
Uống
|
Viên |
852000
|
589
|
501828000
|
N3 |
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO
Việt Nam
|
T79
79691
|
2026-06-23 |
|
Đương quy (Toàn quy)
Đương quy (Toàn quy)
- Strength / route
- Uống
- Qty
- 52000 Gam
- Total
- 22276800
- Group
- N2
- Manufacturer
- CTCP Đông Y Dược Thăng Long (Việt Nam)
- Province / Facility
- T66 · 66001
|
VCT-00250-22 |
Uống
|
Gam |
52000
|
428
|
22276800
|
N2 |
CTCP Đông Y Dược Thăng Long
Việt Nam
|
T66
66001
|
2026-06-23 |
|
Đương quy di thực
Đương quy di thực
- Strength / route
- 300mg · Uống
- Qty
- 194000 Viên
- Total
- 664062000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Nhà máy Hdpharma EU - Công ty Cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79691
|
893200129900 |
300mg
Uống
|
Viên |
194000
|
3423
|
664062000
|
N3 |
Nhà máy Hdpharma EU - Công ty Cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
T79
79691
|
2026-06-23 |
|
Đại bổ khí huyết
Đương quy, Xuyên khung, Thục địa, Bạch thược,Đảng sâm, Bạch linh, Bạch truật, Cam thảo
- Strength / route
- 500mg; 500mg; 500mg; 500mg; 500mg; 500mg; 500mg; 250mg · Uống
- Qty
- 102000 Viên
- Total
- 67320000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần TM Dược VTYT Khải Hà (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79691
|
VD-32245-19 |
500mg; 500mg; 500mg; 500mg; 500mg; 500mg; 500mg; 250mg
Uống
|
Viên |
102000
|
660
|
67320000
|
N3 |
Công ty Cổ phần TM Dược VTYT Khải Hà
Việt Nam
|
T79
79691
|
2026-06-23 |
|
Đại tràng hoàn Bà Giằng
Bạch truật, Mộc hương, Hoàng liên, Cam thảo, Bạch linh, Đảng sâm, Thần khúc, Trần bì, Sa nhân, Mạch nha, Sơn tra,Sơn dược, Nhục đậu khấu
- Strength / route
- 20,0mg; 6,8mg; 3,4mg; 4,0mg; 13,4mg; 6,8mg; 6,8mg; 13,4mg; 6,8mg; 6,8mg; 6,8mg; 6,8mg; 13,4mg · Uống
- Qty
- 800000 Viên
- Total
- 401600000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Nhà máy sản xuất thuốc YHCT Bà Giằng - Công ty cổ phần dược phẩm Bagiaco - Chi nhánh Hà Nam (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79691
|
TCT-00159-23 |
20,0mg; 6,8mg; 3,4mg; 4,0mg; 13,4mg; 6,8mg; 6,8mg; 13,4mg; 6,8mg; 6,8mg; 6,8mg; 6,8mg; 13,4mg
Uống
|
Viên |
800000
|
502
|
401600000
|
N3 |
Nhà máy sản xuất thuốc YHCT Bà Giằng - Công ty cổ phần dược phẩm Bagiaco - Chi nhánh Hà Nam
Việt Nam
|
T79
79691
|
2026-06-23 |
|
Đại táo
Đại táo
- Strength / route
- Quả · Uống
- Qty
- 300000 Gam
- Total
- 33000000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược liệu Ninh Hiệp (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01825
|
VCT-00262-22 |
Quả
Uống
|
Gam |
300000
|
110
|
33000000
|
N2 |
Công ty cổ phần dược liệu Ninh Hiệp
Việt Nam
|
T01
01825
|
2026-06-23 |
|
Đảng sâm
Đảng sâm
- Strength / route
- Rễ · Uống
- Qty
- 450000 Gam
- Total
- 342000000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược liệu Ninh Hiệp (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01825
|
VCT-00264-22 |
Rễ
Uống
|
Gam |
450000
|
760
|
342000000
|
N2 |
Công ty cổ phần dược liệu Ninh Hiệp
Việt Nam
|
T01
01825
|
2026-06-23 |
|
Độc hoạt
Độc hoạt
- Strength / route
- Rễ · Uống
- Qty
- 520000 Gam
- Total
- 87360000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty CPTM dược VTYT Khải Hà (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01825
|
VCT-00135-21 |
Rễ
Uống
|
Gam |
520000
|
168
|
87360000
|
N2 |
Công ty CPTM dược VTYT Khải Hà
Việt Nam
|
T01
01825
|
2026-06-23 |
|
Độc hoạt tang ký sinh
Độc hoạt,Quế nhục, Phòng phong, Đương quy, Tế tân, Xuyên khung, Tần giao, Bạch thược, Tang ký sinh, Địa hoàng, Đỗ trọng, Ngưu tất, Phục linh, Cam thảo, Đảng sâm
- Strength / route
- 148mg; 92mg; 92mg; 92mg; 60mg; 92mg; 104mg; 300mg; 240mg; 184mg; 148mg; 148mg; 120mg; 60mg; 120mg · Uống
- Qty
- 800000 Viên
- Total
- 456000000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79691
|
VD-21488-14 |
148mg; 92mg; 92mg; 92mg; 60mg; 92mg; 104mg; 300mg; 240mg; 184mg; 148mg; 148mg; 120mg; 60mg; 120mg
Uống
|
Viên |
800000
|
570
|
456000000
|
N3 |
Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma
Việt Nam
|
T79
79691
|
2026-06-23 |
|
3B-Medi
Vitamin B1 + B6 + B12
- Strength / route
- 125mg + 125mg + 250mcg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- CTCP Dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
- Province / Facility
- T10 · 10813
|
893110113023 |
125mg + 125mg + 250mcg
Uống
|
Viên |
0
|
1176
|
0
|
N4 |
CTCP Dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
|
T10
10813
|
2026-06-22 |
|
3B-Medi
Vitamin B1 + B6 + B12
- Strength / route
- 125mg + 125mg + 250mcg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- CTCP Dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
- Province / Facility
- T10 · 10403
|
893110113023 |
125mg + 125mg + 250mcg
Uống
|
Viên |
0
|
1176
|
0
|
N4 |
CTCP Dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
|
T10
10403
|
2026-06-22 |
|
3B-Medi
Vitamin B1 + B6 + B12
- Strength / route
- 125mg + 125mg + 250mcg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- CTCP Dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
- Province / Facility
- T10 · 10402
|
893110113023 |
125mg + 125mg + 250mcg
Uống
|
Viên |
0
|
1176
|
0
|
N4 |
CTCP Dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
|
T10
10402
|
2026-06-22 |
|
3B-Medi
Vitamin B1 + B6 + B12
- Strength / route
- 125mg + 125mg + 250mcg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- CTCP Dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
- Province / Facility
- T10 · 10406
|
893110113023 |
125mg + 125mg + 250mcg
Uống
|
Viên |
0
|
1176
|
0
|
N4 |
CTCP Dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
|
T10
10406
|
2026-06-22 |
|
3B-Medi
Vitamin B1 + B6 + B12
- Strength / route
- 125mg + 125mg + 250mcg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- CTCP Dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
- Province / Facility
- T10 · 10401
|
893110113023 |
125mg + 125mg + 250mcg
Uống
|
Viên |
0
|
1176
|
0
|
N4 |
CTCP Dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
|
T10
10401
|
2026-06-22 |
|
3B-Medi
Vitamin B1 + B6 + B12
- Strength / route
- 125mg + 125mg + 250mcg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- CTCP Dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
- Province / Facility
- T10 · 10103
|
893110113023 |
125mg + 125mg + 250mcg
Uống
|
Viên |
0
|
1176
|
0
|
N4 |
CTCP Dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
|
T10
10103
|
2026-06-22 |
|
3B-Medi
Vitamin B1 + B6 + B12
- Strength / route
- 125mg + 125mg + 250mcg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- CTCP Dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
- Province / Facility
- T10 · 10417
|
893110113023 |
125mg + 125mg + 250mcg
Uống
|
Viên |
0
|
1176
|
0
|
N4 |
CTCP Dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
|
T10
10417
|
2026-06-22 |
|
3B-Medi
Vitamin B1 + B6 + B12
- Strength / route
- 125mg + 125mg + 250mcg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- CTCP Dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
- Province / Facility
- T10 · 10412
|
893110113023 |
125mg + 125mg + 250mcg
Uống
|
Viên |
0
|
1176
|
0
|
N4 |
CTCP Dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
|
T10
10412
|
2026-06-22 |
|
4.2% W/v Sodium Bicarbonate
Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)
- Strength / route
- 10,5g/250ml · Tiêm
- Qty
- 6000 Chai
- Total
- 581400000
- Group
- N1
- Manufacturer
- B. Braun Melsungen AG (Đức)
- Province / Facility
- T46 · 46204
|
VN-18586-15 |
10,5g/250ml
Tiêm
|
Chai |
6000
|
96900
|
581400000
|
N1 |
B. Braun Melsungen AG
Đức
|
T46
46204
|
2026-06-22 |
|
4.2% W/v Sodium Bicarbonate
Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)
- Strength / route
- 10,5g/250ml · Tiêm
- Qty
- 15000 Chai
- Total
- 1453500000
- Group
- N1
- Manufacturer
- B. Braun Melsungen AG (Đức)
- Province / Facility
- T46 · 46001
|
VN-18586-15 |
10,5g/250ml
Tiêm
|
Chai |
15000
|
96900
|
1453500000
|
N1 |
B. Braun Melsungen AG
Đức
|
T46
46001
|
2026-06-22 |
|
6-MP Hera
Mercaptopurin
- Strength / route
- 50mg · Uống
- Qty
- 48000 Viên
- Total
- 151200000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46 · 46001
|
893114758124 |
50mg
Uống
|
Viên |
48000
|
3150
|
151200000
|
N4 |
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera
Việt Nam
|
T46
46001
|
2026-06-22 |
|
A.T Cetam 200 mg/ml
Piracetam
- Strength / route
- 200mg/ml X60ml · Tiêm truyền
- Qty
- 3000 Lọ
- Total
- 86850000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46 · 46204
|
893110731224 |
200mg/ml X60ml
Tiêm truyền
|
Lọ |
3000
|
28950
|
86850000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
T46
46204
|
2026-06-22 |
|
A.T Cetam 200 mg/ml
Piracetam
- Strength / route
- 200mg/ml X60ml · Tiêm truyền
- Qty
- 3000 Lọ
- Total
- 86850000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46 · 46001
|
893110731224 |
200mg/ml X60ml
Tiêm truyền
|
Lọ |
3000
|
28950
|
86850000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
T46
46001
|
2026-06-22 |
|
A.T Ganciclovir 500mg
Ganciclovir*
- Strength / route
- 500mg · Tiêm
- Qty
- 1200 Lọ
- Total
- 875977200
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46 · 46001
|
893114266024 |
500mg
Tiêm
|
Lọ |
1200
|
729981
|
875977200
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
T46
46001
|
2026-06-22 |
|
A.T Nicardipine 10 mg/10 ml
Nicardipin
- Strength / route
- 10mg/10ml · Tiêm
- Qty
- 36000 Ống
- Total
- 2995200000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46 · 46204
|
VD-36200-22 |
10mg/10ml
Tiêm
|
Ống |
36000
|
83200
|
2995200000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
T46
46204
|
2026-06-22 |
|
A.T Nicardipine 10 mg/10 ml
Nicardipin
- Strength / route
- 10mg/10ml · Tiêm
- Qty
- 180000 Ống
- Total
- 14976000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46 · 46001
|
VD-36200-22 |
10mg/10ml
Tiêm
|
Ống |
180000
|
83200
|
14976000000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
T46
46001
|
2026-06-22 |
|
A.T Nicardipine 10 mg/10 ml
Nicardipin hydroclorid
- Strength / route
- 10mg/10ml · Tiêm
- Qty
- 0 Ống
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- CTCP Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- Province / Facility
- T10 · 10402
|
VD-36200-22 |
10mg/10ml
Tiêm
|
Ống |
0
|
84000
|
0
|
N4 |
CTCP Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
T10
10402
|
2026-06-22 |
|
A.T Nicardipine 10 mg/10 ml
Nicardipin hydroclorid
- Strength / route
- 10mg/10ml · Tiêm
- Qty
- 0 Ống
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- CTCP Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- Province / Facility
- T10 · 10417
|
VD-36200-22 |
10mg/10ml
Tiêm
|
Ống |
0
|
84000
|
0
|
N4 |
CTCP Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
T10
10417
|
2026-06-22 |
|
A.T Noradrenaline 1mg/ml
Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
- Strength / route
- 8mg/8ml · Tiêm
- Qty
- 12000 Ống
- Total
- 839760000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46 · 46001
|
893110361624 |
8mg/8ml
Tiêm
|
Ống |
12000
|
69980
|
839760000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
T46
46001
|
2026-06-22 |
|
ACUPAN
Nefopam hydroclorid
- Strength / route
- 20mg · Tiêm
- Qty
- 15000 Ống
- Total
- 369000000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Delpharm Tours (Pháp)
- Province / Facility
- T46 · 46001
|
VN-18589-15 |
20mg
Tiêm
|
Ống |
15000
|
24600
|
369000000
|
N1 |
Delpharm Tours
Pháp
|
T46
46001
|
2026-06-22 |
|
AGIMOL 150
Paracetamol (acetaminophen)
- Strength / route
- 150mg · Uống
- Qty
- 2000 Gói
- Total
- 700000
- Group
- N4
- Manufacturer
- CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T54 · 54138
|
893100702224 |
150mg
Uống
|
Gói |
2000
|
350
|
700000
|
N4 |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
|
T54
54138
|
2026-06-22 |
|
ALUMAG-S
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
- Strength / route
- 2668mg+ 4596mg+ 266mg · Uống
- Qty
- 0 Gói
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46 · 46204
|
VD-20654-14 |
2668mg+ 4596mg+ 266mg
Uống
|
Gói |
0
|
3410
|
0
|
N4 |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
|
T46
46204
|
2026-06-22 |
|
ALUMAG-S
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
- Strength / route
- 2668mg+ 4596mg+ 266mg · Uống
- Qty
- 120000 Gói
- Total
- 409200000
- Group
- N4
- Manufacturer
- CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46 · 46204
|
893100066100 |
2668mg+ 4596mg+ 266mg
Uống
|
Gói |
120000
|
3410
|
409200000
|
N4 |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
|
T46
46204
|
2026-06-22 |
|
ALUMAG-S
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
- Strength / route
- 2668mg+ 4596mg+ 266mg · Uống
- Qty
- 0 Gói
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46 · 46001
|
VD-20654-14 |
2668mg+ 4596mg+ 266mg
Uống
|
Gói |
0
|
3410
|
0
|
N4 |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
|
T46
46001
|
2026-06-22 |
|
ALUMAG-S
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
- Strength / route
- 2668mg+ 4596mg+ 266mg · Uống
- Qty
- 150000 Gói
- Total
- 511500000
- Group
- N4
- Manufacturer
- CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46 · 46001
|
893100066100 |
2668mg+ 4596mg+ 266mg
Uống
|
Gói |
150000
|
3410
|
511500000
|
N4 |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
|
T46
46001
|
2026-06-22 |
|
ASPIRIN 81
Acetylsalicylic acid
- Strength / route
- 81mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46 · 46204
|
VD-29659-18 |
81mg
Uống
|
Viên |
0
|
64
|
0
|
N4 |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
|
T46
46204
|
2026-06-22 |
|
ASPIRIN 81
Acetylsalicylic acid
- Strength / route
- 81mg · Uống
- Qty
- 840000 Viên
- Total
- 53760000
- Group
- N4
- Manufacturer
- CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46 · 46204
|
893110257523 |
81mg
Uống
|
Viên |
840000
|
64
|
53760000
|
N4 |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
|
T46
46204
|
2026-06-22 |
|
ASPIRIN 81
Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat)
- Strength / route
- 81mg · Uống
- Qty
- 3000000 Viên
- Total
- 192000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46 · 46001
|
893110257523 |
81mg
Uống
|
Viên |
3000000
|
64
|
192000000
|
N4 |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
|
T46
46001
|
2026-06-22 |
|
ASPIRIN 81
Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat)
- Strength / route
- 81mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46 · 46001
|
VD-29659-18 |
81mg
Uống
|
Viên |
0
|
64
|
0
|
N4 |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
|
T46
46001
|
2026-06-22 |
|
ASİMPLEX 250 mg Lyophilized Powder for Solution for Infusion
Acyclovir
- Strength / route
- 250mg · Tiêm
- Qty
- 600 Lọ
- Total
- 150000000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Cơ sở sản xuất: Aroma İlaç San. Ltd. Şti (Cơ sở chịu trách nhiệm xuất xưởng lô: Polifarma İlaç San. ve Tic. A.Ş) (Turkey)
- Province / Facility
- T46 · 46204
|
868110121824 |
250mg
Tiêm
|
Lọ |
600
|
250000
|
150000000
|
N2 |
Cơ sở sản xuất: Aroma İlaç San. Ltd. Şti (Cơ sở chịu trách nhiệm xuất xưởng lô: Polifarma İlaç San. ve Tic. A.Ş)
Turkey
|
T46
46204
|
2026-06-22 |
|
ASİMPLEX 250 mg Lyophilized Powder for Solution for Infusion
Aciclovir
- Strength / route
- 250mg · Tiêm
- Qty
- 10000 Lọ
- Total
- 2500000000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Cơ sở sản xuất: Aroma İlaç San. Ltd. Şti (Cơ sở chịu trách nhiệm xuất xưởng lô: Polifarma İlaç San. ve Tic. A.Ş) (Turkey)
- Province / Facility
- T46 · 46001
|
868110121824 |
250mg
Tiêm
|
Lọ |
10000
|
250000
|
2500000000
|
N2 |
Cơ sở sản xuất: Aroma İlaç San. Ltd. Şti (Cơ sở chịu trách nhiệm xuất xưởng lô: Polifarma İlaç San. ve Tic. A.Ş)
Turkey
|
T46
46001
|
2026-06-22 |
|
Abirat 250
Abiraterone acetate
- Strength / route
- 250mg · Uống
- Qty
- 24000 Viên
- Total
- 333600000
- Group
- N5
- Manufacturer
- Hetero Labs Limited (Ấn Độ)
- Province / Facility
- T46 · 46001
|
890114311425 |
250mg
Uống
|
Viên |
24000
|
13900
|
333600000
|
N5 |
Hetero Labs Limited
Ấn Độ
|
T46
46001
|
2026-06-22 |
|
Abiraterone Invagen 500mg
Abiraterone acetate
- Strength / route
- 500mg · Uống
- Qty
- 300 Viên
- Total
- 123000000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Synthon Hispania, S.L. (Spain)
- Province / Facility
- T46 · 46204
|
840114967724 |
500mg
Uống
|
Viên |
300
|
410000
|
123000000
|
N1 |
Synthon Hispania, S.L.
Spain
|
T46
46204
|
2026-06-22 |
|
Abiraterone Invagen 500mg
Abiraterone acetate
- Strength / route
- 500mg · Uống
- Qty
- 24000 Viên
- Total
- 9840000000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Synthon Hispania, S.L. (Spain)
- Province / Facility
- T46 · 46001
|
840114967724 |
500mg
Uống
|
Viên |
24000
|
410000
|
9840000000
|
N1 |
Synthon Hispania, S.L.
Spain
|
T46
46001
|
2026-06-22 |
|
Abiteraj
Abiraterone acetate
- Strength / route
- 250mg · Uống
- Qty
- 300 Viên
- Total
- 4500000
- Group
- N2
- Manufacturer
- M/s Jodas Expoim Pvt. Ltd. (Ấn Độ)
- Province / Facility
- T46 · 46204
|
890114313325 |
250mg
Uống
|
Viên |
300
|
15000
|
4500000
|
N2 |
M/s Jodas Expoim Pvt. Ltd.
Ấn Độ
|
T46
46204
|
2026-06-22 |
|
Abiteraj
Abiraterone acetate
- Strength / route
- 250mg · Uống
- Qty
- 24000 Viên
- Total
- 360000000
- Group
- N2
- Manufacturer
- M/s Jodas Expoim Pvt. Ltd. (Ấn Độ)
- Province / Facility
- T46 · 46001
|
890114313325 |
250mg
Uống
|
Viên |
24000
|
15000
|
360000000
|
N2 |
M/s Jodas Expoim Pvt. Ltd.
Ấn Độ
|
T46
46001
|
2026-06-22 |
|
Acetate Ringer
Ringer acetat
- Strength / route
- 500ml · Tiêm truyền
- Qty
- 12000 Chai
- Total
- 190800000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Hóa - Dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46 · 46204
|
VD-35076-21 |
500ml
Tiêm truyền
|
Chai |
12000
|
15900
|
190800000
|
N4 |
Công ty cổ phần Hóa - Dược phẩm Mekophar
Việt Nam
|
T46
46204
|
2026-06-22 |
|
Acetate Ringer
Ringer acetat
- Strength / route
- 500ml · Tiêm truyền
- Qty
- 180000 Chai
- Total
- 2862000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Hóa - Dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46 · 46001
|
VD-35076-21 |
500ml
Tiêm truyền
|
Chai |
180000
|
15900
|
2862000000
|
N4 |
Công ty cổ phần Hóa - Dược phẩm Mekophar
Việt Nam
|
T46
46001
|
2026-06-22 |
|
Actilyse
Alteplase
- Strength / route
- 50mg · Tiêm truyền
- Qty
- 72 Lọ
- Total
- 779760000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG (Đức)
- Province / Facility
- T46 · 46204
|
QLSP-948-16 |
50mg
Tiêm truyền
|
Lọ |
72
|
10830000
|
779760000
|
N1 |
Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG
Đức
|
T46
46204
|
2026-06-22 |
|
Actilyse
Alteplase
- Strength / route
- 50mg · Tiêm
- Qty
- 800 Lọ
- Total
- 8664000000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG (Đức)
- Province / Facility
- T46 · 46001
|
QLSP-948-16 |
50mg
Tiêm
|
Lọ |
800
|
10830000
|
8664000000
|
N1 |
Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG
Đức
|
T46
46001
|
2026-06-22 |