Medibase
EN VI JA

VSS data · Tender results

Search VSS drug tender-winning results

Drug tender results published by Vietnam Social Security (VSS) at quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirrors and indexes it. Each record is one drug line-item at one healthcare facility in one publication batch. Scope: from 2024 onward.

Last synced
2026-09-15
Latest batch
2026-09-10
Tender records
294486
Clear

294486 records found. Showing 30601–30650. Unit / total prices in VND.

Drug / ingredient Reg № Unit Unit price Batch
Đan sâm
Đan sâm
Strength / route
Uống
Qty
62000 Gam
Total
11848200
Group
N2
Manufacturer
CTCP Đông Y Dược Thăng Long (Việt Nam)
Province / Facility
T66 · 66001
VCT-00470-23 Gam 191 2026-06-23
Đan sâm - Tam thất
Đan sâm, Tam thất
Strength / route
52,5mg; 20mg · Uống
Qty
852000 Viên
Total
501828000
Group
N3
Manufacturer
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79691
VD-23253-15 Viên 589 2026-06-23
Đương quy (Toàn quy)
Đương quy (Toàn quy)
Strength / route
Uống
Qty
52000 Gam
Total
22276800
Group
N2
Manufacturer
CTCP Đông Y Dược Thăng Long (Việt Nam)
Province / Facility
T66 · 66001
VCT-00250-22 Gam 428 2026-06-23
Đương quy di thực
Đương quy di thực
Strength / route
300mg · Uống
Qty
194000 Viên
Total
664062000
Group
N3
Manufacturer
Nhà máy Hdpharma EU - Công ty Cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79691
893200129900 Viên 3423 2026-06-23
Đại bổ khí huyết
Đương quy, Xuyên khung, Thục địa, Bạch thược,Đảng sâm, Bạch linh, Bạch truật, Cam thảo
Strength / route
500mg; 500mg; 500mg; 500mg; 500mg; 500mg; 500mg; 250mg · Uống
Qty
102000 Viên
Total
67320000
Group
N3
Manufacturer
Công ty Cổ phần TM Dược VTYT Khải Hà (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79691
VD-32245-19 Viên 660 2026-06-23
Đại tràng hoàn Bà Giằng
Bạch truật, Mộc hương, Hoàng liên, Cam thảo, Bạch linh, Đảng sâm, Thần khúc, Trần bì, Sa nhân, Mạch nha, Sơn tra,Sơn dược, Nhục đậu khấu
Strength / route
20,0mg; 6,8mg; 3,4mg; 4,0mg; 13,4mg; 6,8mg; 6,8mg; 13,4mg; 6,8mg; 6,8mg; 6,8mg; 6,8mg; 13,4mg · Uống
Qty
800000 Viên
Total
401600000
Group
N3
Manufacturer
Nhà máy sản xuất thuốc YHCT Bà Giằng - Công ty cổ phần dược phẩm Bagiaco - Chi nhánh Hà Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79691
TCT-00159-23 Viên 502 2026-06-23
Đại táo
Đại táo
Strength / route
Quả · Uống
Qty
300000 Gam
Total
33000000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần dược liệu Ninh Hiệp (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01825
VCT-00262-22 Gam 110 2026-06-23
Đảng sâm
Đảng sâm
Strength / route
Rễ · Uống
Qty
450000 Gam
Total
342000000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần dược liệu Ninh Hiệp (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01825
VCT-00264-22 Gam 760 2026-06-23
Độc hoạt
Độc hoạt
Strength / route
Rễ · Uống
Qty
520000 Gam
Total
87360000
Group
N2
Manufacturer
Công ty CPTM dược VTYT Khải Hà (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01825
VCT-00135-21 Gam 168 2026-06-23
Độc hoạt tang ký sinh
Độc hoạt,Quế nhục, Phòng phong, Đương quy, Tế tân, Xuyên khung, Tần giao, Bạch thược, Tang ký sinh, Địa hoàng, Đỗ trọng, Ngưu tất, Phục linh, Cam thảo, Đảng sâm
Strength / route
148mg; 92mg; 92mg; 92mg; 60mg; 92mg; 104mg; 300mg; 240mg; 184mg; 148mg; 148mg; 120mg; 60mg; 120mg · Uống
Qty
800000 Viên
Total
456000000
Group
N3
Manufacturer
Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79691
VD-21488-14 Viên 570 2026-06-23
3B-Medi
Vitamin B1 + B6 + B12
Strength / route
125mg + 125mg + 250mcg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
CTCP Dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Province / Facility
T10 · 10813
893110113023 Viên 1176 2026-06-22
3B-Medi
Vitamin B1 + B6 + B12
Strength / route
125mg + 125mg + 250mcg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
CTCP Dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Province / Facility
T10 · 10403
893110113023 Viên 1176 2026-06-22
3B-Medi
Vitamin B1 + B6 + B12
Strength / route
125mg + 125mg + 250mcg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
CTCP Dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Province / Facility
T10 · 10402
893110113023 Viên 1176 2026-06-22
3B-Medi
Vitamin B1 + B6 + B12
Strength / route
125mg + 125mg + 250mcg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
CTCP Dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Province / Facility
T10 · 10406
893110113023 Viên 1176 2026-06-22
3B-Medi
Vitamin B1 + B6 + B12
Strength / route
125mg + 125mg + 250mcg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
CTCP Dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Province / Facility
T10 · 10401
893110113023 Viên 1176 2026-06-22
3B-Medi
Vitamin B1 + B6 + B12
Strength / route
125mg + 125mg + 250mcg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
CTCP Dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Province / Facility
T10 · 10103
893110113023 Viên 1176 2026-06-22
3B-Medi
Vitamin B1 + B6 + B12
Strength / route
125mg + 125mg + 250mcg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
CTCP Dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Province / Facility
T10 · 10417
893110113023 Viên 1176 2026-06-22
3B-Medi
Vitamin B1 + B6 + B12
Strength / route
125mg + 125mg + 250mcg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
CTCP Dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Province / Facility
T10 · 10412
893110113023 Viên 1176 2026-06-22
4.2% W/v Sodium Bicarbonate
Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)
Strength / route
10,5g/250ml · Tiêm
Qty
6000 Chai
Total
581400000
Group
N1
Manufacturer
B. Braun Melsungen AG (Đức)
Province / Facility
T46 · 46204
VN-18586-15 Chai 96900 2026-06-22
4.2% W/v Sodium Bicarbonate
Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)
Strength / route
10,5g/250ml · Tiêm
Qty
15000 Chai
Total
1453500000
Group
N1
Manufacturer
B. Braun Melsungen AG (Đức)
Province / Facility
T46 · 46001
VN-18586-15 Chai 96900 2026-06-22
6-MP Hera
Mercaptopurin
Strength / route
50mg · Uống
Qty
48000 Viên
Total
151200000
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46001
893114758124 Viên 3150 2026-06-22
A.T Cetam 200 mg/ml
Piracetam
Strength / route
200mg/ml X60ml · Tiêm truyền
Qty
3000 Lọ
Total
86850000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46204
893110731224 Lọ 28950 2026-06-22
A.T Cetam 200 mg/ml
Piracetam
Strength / route
200mg/ml X60ml · Tiêm truyền
Qty
3000 Lọ
Total
86850000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46001
893110731224 Lọ 28950 2026-06-22
A.T Ganciclovir 500mg
Ganciclovir*
Strength / route
500mg · Tiêm
Qty
1200 Lọ
Total
875977200
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46001
893114266024 Lọ 729981 2026-06-22
A.T Nicardipine 10 mg/10 ml
Nicardipin
Strength / route
10mg/10ml · Tiêm
Qty
36000 Ống
Total
2995200000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46204
VD-36200-22 Ống 83200 2026-06-22
A.T Nicardipine 10 mg/10 ml
Nicardipin
Strength / route
10mg/10ml · Tiêm
Qty
180000 Ống
Total
14976000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46001
VD-36200-22 Ống 83200 2026-06-22
A.T Nicardipine 10 mg/10 ml
Nicardipin hydroclorid
Strength / route
10mg/10ml · Tiêm
Qty
0 Ống
Total
0
Group
N4
Manufacturer
CTCP Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Province / Facility
T10 · 10402
VD-36200-22 Ống 84000 2026-06-22
A.T Nicardipine 10 mg/10 ml
Nicardipin hydroclorid
Strength / route
10mg/10ml · Tiêm
Qty
0 Ống
Total
0
Group
N4
Manufacturer
CTCP Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Province / Facility
T10 · 10417
VD-36200-22 Ống 84000 2026-06-22
A.T Noradrenaline 1mg/ml
Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
Strength / route
8mg/8ml · Tiêm
Qty
12000 Ống
Total
839760000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46001
893110361624 Ống 69980 2026-06-22
ACUPAN
Nefopam hydroclorid
Strength / route
20mg · Tiêm
Qty
15000 Ống
Total
369000000
Group
N1
Manufacturer
Delpharm Tours (Pháp)
Province / Facility
T46 · 46001
VN-18589-15 Ống 24600 2026-06-22
AGIMOL 150
Paracetamol (acetaminophen)
Strength / route
150mg · Uống
Qty
2000 Gói
Total
700000
Group
N4
Manufacturer
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
Province / Facility
T54 · 54138
893100702224 Gói 350 2026-06-22
ALUMAG-S
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
Strength / route
2668mg+ 4596mg+ 266mg · Uống
Qty
0 Gói
Total
0
Group
N4
Manufacturer
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46204
VD-20654-14 Gói 3410 2026-06-22
ALUMAG-S
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
Strength / route
2668mg+ 4596mg+ 266mg · Uống
Qty
120000 Gói
Total
409200000
Group
N4
Manufacturer
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46204
893100066100 Gói 3410 2026-06-22
ALUMAG-S
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
Strength / route
2668mg+ 4596mg+ 266mg · Uống
Qty
0 Gói
Total
0
Group
N4
Manufacturer
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46001
VD-20654-14 Gói 3410 2026-06-22
ALUMAG-S
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
Strength / route
2668mg+ 4596mg+ 266mg · Uống
Qty
150000 Gói
Total
511500000
Group
N4
Manufacturer
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46001
893100066100 Gói 3410 2026-06-22
ASPIRIN 81
Acetylsalicylic acid
Strength / route
81mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46204
VD-29659-18 Viên 64 2026-06-22
ASPIRIN 81
Acetylsalicylic acid
Strength / route
81mg · Uống
Qty
840000 Viên
Total
53760000
Group
N4
Manufacturer
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46204
893110257523 Viên 64 2026-06-22
ASPIRIN 81
Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat)
Strength / route
81mg · Uống
Qty
3000000 Viên
Total
192000000
Group
N4
Manufacturer
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46001
893110257523 Viên 64 2026-06-22
ASPIRIN 81
Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat)
Strength / route
81mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46001
VD-29659-18 Viên 64 2026-06-22
ASİMPLEX 250 mg Lyophilized Powder for Solution for Infusion
Acyclovir
Strength / route
250mg · Tiêm
Qty
600 Lọ
Total
150000000
Group
N2
Manufacturer
Cơ sở sản xuất: Aroma İlaç San. Ltd. Şti (Cơ sở chịu trách nhiệm xuất xưởng lô: Polifarma İlaç San. ve Tic. A.Ş) (Turkey)
Province / Facility
T46 · 46204
868110121824 Lọ 250000 2026-06-22
ASİMPLEX 250 mg Lyophilized Powder for Solution for Infusion
Aciclovir
Strength / route
250mg · Tiêm
Qty
10000 Lọ
Total
2500000000
Group
N2
Manufacturer
Cơ sở sản xuất: Aroma İlaç San. Ltd. Şti (Cơ sở chịu trách nhiệm xuất xưởng lô: Polifarma İlaç San. ve Tic. A.Ş) (Turkey)
Province / Facility
T46 · 46001
868110121824 Lọ 250000 2026-06-22
Abirat 250
Abiraterone acetate
Strength / route
250mg · Uống
Qty
24000 Viên
Total
333600000
Group
N5
Manufacturer
Hetero Labs Limited (Ấn Độ)
Province / Facility
T46 · 46001
890114311425 Viên 13900 2026-06-22
Abiraterone Invagen 500mg
Abiraterone acetate
Strength / route
500mg · Uống
Qty
300 Viên
Total
123000000
Group
N1
Manufacturer
Synthon Hispania, S.L. (Spain)
Province / Facility
T46 · 46204
840114967724 Viên 410000 2026-06-22
Abiraterone Invagen 500mg
Abiraterone acetate
Strength / route
500mg · Uống
Qty
24000 Viên
Total
9840000000
Group
N1
Manufacturer
Synthon Hispania, S.L. (Spain)
Province / Facility
T46 · 46001
840114967724 Viên 410000 2026-06-22
Abiteraj
Abiraterone acetate
Strength / route
250mg · Uống
Qty
300 Viên
Total
4500000
Group
N2
Manufacturer
M/s Jodas Expoim Pvt. Ltd. (Ấn Độ)
Province / Facility
T46 · 46204
890114313325 Viên 15000 2026-06-22
Abiteraj
Abiraterone acetate
Strength / route
250mg · Uống
Qty
24000 Viên
Total
360000000
Group
N2
Manufacturer
M/s Jodas Expoim Pvt. Ltd. (Ấn Độ)
Province / Facility
T46 · 46001
890114313325 Viên 15000 2026-06-22
Acetate Ringer
Ringer acetat
Strength / route
500ml · Tiêm truyền
Qty
12000 Chai
Total
190800000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Hóa - Dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46204
VD-35076-21 Chai 15900 2026-06-22
Acetate Ringer
Ringer acetat
Strength / route
500ml · Tiêm truyền
Qty
180000 Chai
Total
2862000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Hóa - Dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46001
VD-35076-21 Chai 15900 2026-06-22
Actilyse
Alteplase
Strength / route
50mg · Tiêm truyền
Qty
72 Lọ
Total
779760000
Group
N1
Manufacturer
Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG (Đức)
Province / Facility
T46 · 46204
QLSP-948-16 Lọ 10830000 2026-06-22
Actilyse
Alteplase
Strength / route
50mg · Tiêm
Qty
800 Lọ
Total
8664000000
Group
N1
Manufacturer
Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG (Đức)
Province / Facility
T46 · 46001
QLSP-948-16 Lọ 10830000 2026-06-22

Reference data only. Verify directly against the VSS portal before relying on it for tender or commercial decisions.