|
Vindopar 250
Levodopa + benserazid
- Strength / route
- 200mg + 50mg · Uống
- Qty
- 80000 Viên
- Total
- 240000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79054
|
893110747224 |
200mg + 50mg
Uống
|
Viên |
80000
|
3000
|
240000000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T79
79054
|
2026-06-23 |
|
Vinflozin 10 mg
Empagliflozin
- Strength / route
- 10mg · Uống
- Qty
- 36000 Viên
- Total
- 26280000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79054
|
893110219523 |
10mg
Uống
|
Viên |
36000
|
730
|
26280000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T79
79054
|
2026-06-23 |
|
Vinphyton 10mg
Phytomenadion
- Strength / route
- 10mg/1ml · Tiêm
- Qty
- 1800 Ống
- Total
- 2628000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79054
|
893110078124 |
10mg/1ml
Tiêm
|
Ống |
1800
|
1460
|
2628000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T79
79054
|
2026-06-23 |
|
Vinphyton 10mg
Phytomenadion
- Strength / route
- 10mg/1ml · Tiêm/Tiêm truyền
- Qty
- 12500 Ống
- Total
- 16750000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Province / Facility
- T27 · 27009
|
893110078124 |
10mg/1ml
Tiêm/Tiêm truyền
|
Ống |
12500
|
1340
|
16750000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T27
27009
|
2026-06-23 |
|
Vinphyton 1mg
Phytomenadion (Vitamin K1)
- Strength / route
- 1mg/1ml · Tiêm/Tiêm truyền
- Qty
- 3000 Ống
- Total
- 3600000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Province / Facility
- T27 · 27009
|
893110712324 |
1mg/1ml
Tiêm/Tiêm truyền
|
Ống |
3000
|
1200
|
3600000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T27
27009
|
2026-06-23 |
|
Vinpocetin 10mg
Vinpocetin
- Strength / route
- 10mg · Uống
- Qty
- 60000 Viên
- Total
- 56100000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79054
|
893110597724 |
10mg
Uống
|
Viên |
60000
|
935
|
56100000
|
N4 |
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
|
T79
79054
|
2026-06-23 |
|
Vinpocetin Danapha
Vinpocetin
- Strength / route
- 10mg · Uống
- Qty
- 64000 Viên
- Total
- 128000000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79054
|
893110366425 |
10mg
Uống
|
Viên |
64000
|
2000
|
128000000
|
N2 |
Công ty cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
|
T79
79054
|
2026-06-23 |
|
Vinrolac 30mg
Ketorolac
- Strength / route
- 30mg/2ml · Tiêm
- Qty
- 400 Ống
- Total
- 3360000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Province / Facility
- T66 · 66005
|
893110926724 |
30mg/2ml
Tiêm
|
Ống |
400
|
8400
|
3360000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T66
66005
|
2026-06-23 |
|
Vinrovit 5000
Vitamin B1 + B6 + B12
- Strength / route
- 50mg+ 250mg + 5000mcg · Tiêm
- Qty
- 3500 Ống
- Total
- 23520000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Province / Facility
- T66 · 66005
|
893110395523 |
50mg+ 250mg + 5000mcg
Tiêm
|
Ống |
3500
|
6720
|
23520000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T66
66005
|
2026-06-23 |
|
Vinsalpium
Salbutamol + ipratropium
- Strength / route
- (2,5mg + 0,5mg)/ 2,5ml · Dạng hít
- Qty
- 2000 Ống
- Total
- 25200000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Province / Facility
- T66 · 66005
|
893115604024 |
(2,5mg + 0,5mg)/ 2,5ml
Dạng hít
|
Ống |
2000
|
12600
|
25200000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T66
66005
|
2026-06-23 |
|
Vinstigmin
Neostigmin metylsulfat (bromid)
- Strength / route
- 0,5mg/ml · Tiêm
- Qty
- 2400 Ống
- Total
- 6432000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79054
|
893114078724 |
0,5mg/ml
Tiêm
|
Ống |
2400
|
2680
|
6432000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T79
79054
|
2026-06-23 |
|
Vinstigmin
Neostigmin methylsulfat
- Strength / route
- 0,5mg/ml · Tiêm
- Qty
- 300 Ống
- Total
- 900000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Province / Facility
- T66 · 66005
|
893114078724 |
0,5mg/ml
Tiêm
|
Ống |
300
|
3000
|
900000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T66
66005
|
2026-06-23 |
|
Vinterlin
Terbutalin
- Strength / route
- 0,5mg/1ml · Tiêm
- Qty
- 1120 Ống
- Total
- 5936000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79054
|
VD-20895-14 |
0,5mg/1ml
Tiêm
|
Ống |
1120
|
5300
|
5936000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T79
79054
|
2026-06-23 |
|
Vinterlin
Terbutalin
- Strength / route
- 0,5mg/ml · Tiêm
- Qty
- 2000 Ống
- Total
- 9660000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Province / Facility
- T66 · 66005
|
VD-20895-14 |
0,5mg/ml
Tiêm
|
Ống |
2000
|
4830
|
9660000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T66
66005
|
2026-06-23 |
|
Vinterlin 1mg
Terbutalin
- Strength / route
- 1mg/ml · Tiêm
- Qty
- 2000 Ống
- Total
- 39600000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Province / Facility
- T66 · 66005
|
VD-35463-21 |
1mg/ml
Tiêm
|
Ống |
2000
|
19800
|
39600000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T66
66005
|
2026-06-23 |
|
Vinxium
Esomeprazol
- Strength / route
- 40mg · Tiêm truyền
- Qty
- 10000 Lọ
- Total
- 73000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Province / Facility
- T38 · 38210
|
VD-22552-15 |
40mg
Tiêm truyền
|
Lọ |
10000
|
7300
|
73000000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T38
38210
|
2026-06-23 |
|
Vinxium
Esomeprazol
- Strength / route
- 40mg · Tiêm
- Qty
- 15500 Lọ
- Total
- 114390000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01827
|
VD-22552-15 |
40mg
Tiêm
|
Lọ |
15500
|
7380
|
114390000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T01
01827
|
2026-06-23 |
|
Vitamin 3B extra
Vitamin B1 + B6 + B12
- Strength / route
- 100mg + 100mg + 150mcg · Uống
- Qty
- 30000 Viên
- Total
- 31500000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
- Province / Facility
- T66 · 66005
|
893100337924 |
100mg + 100mg + 150mcg
Uống
|
Viên |
30000
|
1050
|
31500000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Quảng Bình
Việt Nam
|
T66
66005
|
2026-06-23 |
|
Vitamin AD
Vitamin A + Vitamin D3
- Strength / route
- 4.000UI + 400UI · Uống
- Qty
- 100000 Viên
- Total
- 59900000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- Province / Facility
- T66 · 66005
|
893100174025 |
4.000UI + 400UI
Uống
|
Viên |
100000
|
599
|
59900000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
T66
66005
|
2026-06-23 |
|
Vitamin B1
Vitamin B1
- Strength / route
- 100mg/1ml · Tiêm
- Qty
- 200 Ống
- Total
- 147800
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79054
|
893110448724 |
100mg/1ml
Tiêm
|
Ống |
200
|
739
|
147800
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T79
79054
|
2026-06-23 |
|
Vitamin B1-B6-B12
Vitamin B1 + B6 + B12
- Strength / route
- 115mg + 115mg + 50mcg · Uống
- Qty
- 380000 Viên
- Total
- 311600000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79054
|
VD-35014-21 |
115mg + 115mg + 50mcg
Uống
|
Viên |
380000
|
820
|
311600000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
T79
79054
|
2026-06-23 |
|
Vitamin B12
Vitamin B12
- Strength / route
- 1000mcg/ml,1ml · Tiêm
- Qty
- 7000 Ống
- Total
- 4200000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Province / Facility
- T66 · 66005
|
893110036500 |
1000mcg/ml,1ml
Tiêm
|
Ống |
7000
|
600
|
4200000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T66
66005
|
2026-06-23 |
|
Vitamin K1 10mg/1ml
Phytomenadion (vitamin K1)
- Strength / route
- 10mg · Tiêm
- Qty
- 5400 Ống
- Total
- 8694000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần thương mại Minh Dân (Việt Nam)
- Province / Facility
- T31 · 31031
|
893110440624 |
10mg
Tiêm
|
Ống |
5400
|
1610
|
8694000
|
N4 |
Công ty Cổ phần thương mại Minh Dân
Việt Nam
|
T31
31031
|
2026-06-23 |
|
Viêm xoang Abipha cap
Thương nhĩ tử, Hoàng kỳ, Bạch chỉ, Phòng phong, Tân di hoa, Bạch truật, Bạc hà
- Strength / route
- 300mg; 375mg; 225mg; 225mg; 225mg; 225mg; 75mg · Uống
- Qty
- 200000 Viên
- Total
- 160000000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Công nghệ cao Abipha (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79691
|
TCT-00074-22 |
300mg; 375mg; 225mg; 225mg; 225mg; 225mg; 75mg
Uống
|
Viên |
200000
|
800
|
160000000
|
N3 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Công nghệ cao Abipha
Việt Nam
|
T79
79691
|
2026-06-23 |
|
Viên hộ tâm Opcardio
Đan sâm, Tam thất, Borneol
- Strength / route
- 450mg; 141mg; 8mg. · Uống
- Qty
- 852000 Viên
- Total
- 744648000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79691
|
VD-30462-18 |
450mg; 141mg; 8mg.
Uống
|
Viên |
852000
|
874
|
744648000
|
N3 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC
Việt Nam
|
T79
79691
|
2026-06-23 |
|
Viên hộ tâm Opcardio
Đan sâm, Tam thất, Borneol
- Strength / route
- 450mg; 141mg; 8mg. · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N3
- Manufacturer
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79691
|
893100923924 |
450mg; 141mg; 8mg.
Uống
|
Viên |
0
|
874
|
0
|
N3 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC
Việt Nam
|
T79
79691
|
2026-06-23 |
|
Viên sáng mắt Khải Hà
Bạch tật lê, Bạch thược, Câu kỷ tử, Cúc hoa,Mẫu đơn bì, Đương quy, Hoài sơn, Phục linh, Thục địa, Sơn thù, Thạch quyết minh, Trạch tả
- Strength / route
- 187,5mg; 187,5mg; 187,5mg; 187,5mg; 187,5mg; 187,5mg; 250mg; 187,5mg; 500mg; 250mg; 250mg; 187,5mg · Uống
- Qty
- 40000 Viên
- Total
- 26400000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần TM Dược VTYT Khải Hà (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79691
|
VD-32246-19 |
187,5mg; 187,5mg; 187,5mg; 187,5mg; 187,5mg; 187,5mg; 250mg; 187,5mg; 500mg; 250mg; 250mg; 187,5mg
Uống
|
Viên |
40000
|
660
|
26400000
|
N3 |
Công ty Cổ phần TM Dược VTYT Khải Hà
Việt Nam
|
T79
79691
|
2026-06-23 |
|
Viên xương khớp Fengshi-OPC
Mã tiền chế, Hy thiêm, Ngũ gia bì, Tam Thất
- Strength / route
- lượng tương đương 0,7mg Strychnin; 852mg; 232mg; 50mg. · Uống
- Qty
- 100000 Viên
- Total
- 88200000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79691
|
VD-19913-13 |
lượng tương đương 0,7mg Strychnin; 852mg; 232mg; 50mg.
Uống
|
Viên |
100000
|
882
|
88200000
|
N3 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC
Việt Nam
|
T79
79691
|
2026-06-23 |
|
Viễn chí
Viễn chí
- Strength / route
- Rễ · Uống
- Qty
- 60000 Gam
- Total
- 85620000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty cổ phần đông dược Sao Thiên Y (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01825
|
VCT-00560-25 |
Rễ
Uống
|
Gam |
60000
|
1427
|
85620000
|
N2 |
Công ty cổ phần đông dược Sao Thiên Y
Việt Nam
|
T01
01825
|
2026-06-23 |
|
Wosulin - R
Insulin người tác dụng nhanh, ngắn
- Strength / route
- 40IU/ml · Tiêm
- Qty
- 1700 Lọ
- Total
- 154700000
- Group
- N5
- Manufacturer
- Wockhardt Limited (Ấn Độ)
- Province / Facility
- T01 · 01827
|
890410092323 |
40IU/ml
Tiêm
|
Lọ |
1700
|
91000
|
154700000
|
N5 |
Wockhardt Limited
Ấn Độ
|
T01
01827
|
2026-06-23 |
|
Wosulin - R
Insulin người tác dụng nhanh, ngắn
- Strength / route
- 40IU/ml · Tiêm
- Qty
- 0 Lọ
- Total
- 0
- Group
- N5
- Manufacturer
- Wockhardt Limited (Ấn Độ)
- Province / Facility
- T01 · 01827
|
VN-13426-11 |
40IU/ml
Tiêm
|
Lọ |
0
|
91000
|
0
|
N5 |
Wockhardt Limited
Ấn Độ
|
T01
01827
|
2026-06-23 |
|
Wosulin 30/70
Insulin trộn, hỗn hợp (Mixtard-acting, Dual-acting)
- Strength / route
- 100IU/ml · Tiêm
- Qty
- 2000 Bút tiêm
- Total
- 211600000
- Group
- N5
- Manufacturer
- Wockhardt Limited (Ấn Độ)
- Province / Facility
- T66 · 66005
|
890410177200 |
100IU/ml
Tiêm
|
Bút tiêm |
2000
|
105800
|
211600000
|
N5 |
Wockhardt Limited
Ấn Độ
|
T66
66005
|
2026-06-23 |
|
Wosulin 30/70
Insulin người trộn, hỗn hợp
- Strength / route
- 300IU; 3ml · Tiêm
- Qty
- 5200 Bút tiêm
- Total
- 512200000
- Group
- N5
- Manufacturer
- Wockhardt Limited (Ấn Độ)
- Province / Facility
- T38 · 38210
|
890410177200 |
300IU; 3ml
Tiêm
|
Bút tiêm |
5200
|
98500
|
512200000
|
N5 |
Wockhardt Limited
Ấn Độ
|
T38
38210
|
2026-06-23 |
|
Wosulin 30/70
Insulin người trộn, hỗn hợp
- Strength / route
- 300IU; 3ml · Tiêm
- Qty
- 5200 Bút tiêm
- Total
- 512200000
- Group
- N5
- Manufacturer
- Wockhardt Limited (Ấn Độ)
- Province / Facility
- T38 · 38803
|
890410177200 |
300IU; 3ml
Tiêm
|
Bút tiêm |
5200
|
98500
|
512200000
|
N5 |
Wockhardt Limited
Ấn Độ
|
T38
38803
|
2026-06-23 |
|
Wosulin 30/70
Insulin người trộn, hỗn hợp
- Strength / route
- 100IU/ml - 3ml · Tiêm
- Qty
- 0 Ống
- Total
- 0
- Group
- N5
- Manufacturer
- Wockhardt Limited (India)
- Province / Facility
- T25 · 25003
|
VN-13913-11 |
100IU/ml - 3ml
Tiêm
|
Ống |
0
|
76500
|
0
|
N5 |
Wockhardt Limited
India
|
T25
25003
|
2026-06-23 |
|
Wosulin 30/70
Insulin người trộn, hỗn hợp
- Strength / route
- 100IU/ml - 3ml · Tiêm
- Qty
- 5000 Ống
- Total
- 382500000
- Group
- N5
- Manufacturer
- Wockhardt Limited (India)
- Province / Facility
- T25 · 25003
|
890410177200 |
100IU/ml - 3ml
Tiêm
|
Ống |
5000
|
76500
|
382500000
|
N5 |
Wockhardt Limited
India
|
T25
25003
|
2026-06-23 |
|
Xarelto
Rivaroxaban
- Strength / route
- 10mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N1
- Manufacturer
- Bayer AG (Đức)
- Province / Facility
- T01 · 01006
|
400110017425 |
10mg
Uống
|
Viên |
0
|
58000
|
0
|
N1 |
Bayer AG
Đức
|
T01
01006
|
2026-06-23 |
|
Xuyên khung
Xuyên khung
- Strength / route
- Thân rễ · Uống
- Qty
- 520000 Gam
- Total
- 94640000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược liệu Ninh Hiệp (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01825
|
VCT-00267-22 |
Thân rễ
Uống
|
Gam |
520000
|
182
|
94640000
|
N2 |
Công ty cổ phần dược liệu Ninh Hiệp
Việt Nam
|
T01
01825
|
2026-06-23 |
|
ZOLASTYN
Desloratadin
- Strength / route
- 5mg · Uống
- Qty
- 36000 Viên
- Total
- 17640000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79054
|
893100538624 |
5mg
Uống
|
Viên |
36000
|
490
|
17640000
|
N2 |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
|
T79
79054
|
2026-06-23 |
|
Zamko 25
Baclofen
- Strength / route
- 25mg · Uống
- Qty
- 12000 Viên
- Total
- 60000000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm SaVi (SAVIPHARM J.S.C) (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79054
|
893110318524 |
25mg
Uống
|
Viên |
12000
|
5000
|
60000000
|
N2 |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi (SAVIPHARM J.S.C)
Việt Nam
|
T79
79054
|
2026-06-23 |
|
Zaromax 200
Azithromycin
- Strength / route
- 200mg/1,5g · Uống
- Qty
- 8400 Gói
- Total
- 17640000
- Group
- N3
- Manufacturer
- CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79054
|
VD-26004-16 |
200mg/1,5g
Uống
|
Gói |
8400
|
2100
|
17640000
|
N3 |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T79
79054
|
2026-06-23 |
|
Zenipa 200
Albendazol
- Strength / route
- 200mg · Uống
- Qty
- 2000 Viên
- Total
- 3180000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược Apimed (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79054
|
VD-35332-21 |
200mg
Uống
|
Viên |
2000
|
1590
|
3180000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược Apimed
Việt Nam
|
T79
79054
|
2026-06-23 |
|
ZidocinDHG
Spiramycin + metronidazol
- Strength / route
- 750.000 IU + 125mg · Uống
- Qty
- 14000 Viên
- Total
- 26460000
- Group
- N2
- Manufacturer
- CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79054
|
VD-21559-14 |
750.000 IU + 125mg
Uống
|
Viên |
14000
|
1890
|
26460000
|
N2 |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T79
79054
|
2026-06-23 |
|
ZidocinDHG
Spiramycin + metronidazol
- Strength / route
- 750.000 IU + 125mg · Uống
- Qty
- 7000 Viên
- Total
- 13230000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang (Việt Nam)
- Province / Facility
- T66 · 66005
|
VD-21559-14 |
750.000 IU + 125mg
Uống
|
Viên |
7000
|
1890
|
13230000
|
N2 |
Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang
Việt Nam
|
T66
66005
|
2026-06-23 |
|
Zinc
Kẽm gluconat
- Strength / route
- 70mg · Uống
- Qty
- 10000 Viên
- Total
- 6300000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang (Việt Nam)
- Province / Facility
- T66 · 66005
|
VD-21787-14 |
70mg
Uống
|
Viên |
10000
|
630
|
6300000
|
N2 |
Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang
Việt Nam
|
T66
66005
|
2026-06-23 |
|
Zobacta 3,375 g
Piperacilin + tazobactam
- Strength / route
- 3g; 0,375g · Tiêm
- Qty
- 8400 Lọ
- Total
- 840000000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79054
|
893110437124 |
3g; 0,375g
Tiêm
|
Lọ |
8400
|
100000
|
840000000
|
N2 |
Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương
Việt Nam
|
T79
79054
|
2026-06-23 |
|
Zobacta 3,375g
Piperacillin (dưới dạng piperacillin natri) + Tazobactam (dưới dạng Tazobactam natri)
- Strength / route
- 3g + 0,375g · Tiêm
- Qty
- 25000 Lọ
- Total
- 2500000000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
- Province / Facility
- T27 · 27009
|
893110437124 |
3g + 0,375g
Tiêm
|
Lọ |
25000
|
100000
|
2500000000
|
N2 |
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương
Việt Nam
|
T27
27009
|
2026-06-23 |
|
Zocger
Capsaicin
- Strength / route
- 0,075%; 45g · Dùng ngoài
- Qty
- 200 Tuýp
- Total
- 35733600
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79054
|
893110205325 |
0,075%; 45g
Dùng ngoài
|
Tuýp |
200
|
178668
|
35733600
|
N4 |
Công ty cổ phần dược Medipharco
Việt Nam
|
T79
79054
|
2026-06-23 |
|
Zodalan
Midazolam
- Strength / route
- 5mg/1ml · Tiêm
- Qty
- 600 Ống
- Total
- 9450000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79054
|
893112265523 |
5mg/1ml
Tiêm
|
Ống |
600
|
15750
|
9450000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
|
T79
79054
|
2026-06-23 |
|
Ý dĩ
Ý dĩ
- Strength / route
- Hạt · Uống
- Qty
- 60000 Gam
- Total
- 5580000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược liệu Ninh Hiệp (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01825
|
VCT-00616-25 |
Hạt
Uống
|
Gam |
60000
|
93
|
5580000
|
N2 |
Công ty cổ phần dược liệu Ninh Hiệp
Việt Nam
|
T01
01825
|
2026-06-23 |