|
Travoprost/Pharmathen
Travoprost
- Strength / route
- 40mcg/ml; 2,5ml · Nhỏ mắt
- Qty
- 120 Lọ
- Total
- 28920000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Balkanpharma - Razgrad AD (Bulgaria)
- Province / Facility
- T27 · 27009
|
VN-23190-22 |
40mcg/ml; 2,5ml
Nhỏ mắt
|
Lọ |
120
|
241000
|
28920000
|
N1 |
Balkanpharma - Razgrad AD
Bulgaria
|
T27
27009
|
2026-06-23 |
|
Tributel
Trimebutin maleat
- Strength / route
- 200mg · Uống
- Qty
- 40000 Viên
- Total
- 60000000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79054
|
893110883624 |
200mg
Uống
|
Viên |
40000
|
1500
|
60000000
|
N2 |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
|
T79
79054
|
2026-06-23 |
|
Trikapezon 2g
Cefoperazon*
- Strength / route
- 2g ( dạng muối) · Tiêm truyền
- Qty
- 20000 Lọ
- Total
- 1200000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
- Province / Facility
- T38 · 38210
|
893110396924 |
2g ( dạng muối)
Tiêm truyền
|
Lọ |
20000
|
60000
|
1200000000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
|
T38
38210
|
2026-06-23 |
|
Trimafort
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
- Strength / route
- 800,4mg + 612mg + 80mg · Uống
- Qty
- 20000 Gói
- Total
- 79000000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd (Hàn Quốc)
- Province / Facility
- T01 · 01827
|
880100084223 |
800,4mg + 612mg + 80mg
Uống
|
Gói |
20000
|
3950
|
79000000
|
N2 |
Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd
Hàn Quốc
|
T01
01827
|
2026-06-23 |
|
Trimafort
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
- Strength / route
- 800,4mg + 612mg + 80mg · Uống
- Qty
- 0 Gói
- Total
- 0
- Group
- N2
- Manufacturer
- Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd (Hàn Quốc)
- Province / Facility
- T01 · 01827
|
VN -20750-17 |
800,4mg + 612mg + 80mg
Uống
|
Gói |
0
|
3950
|
0
|
N2 |
Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd
Hàn Quốc
|
T01
01827
|
2026-06-23 |
|
Trimebutin 200
Trimebutin maleat
- Strength / route
- 200mg · Uống
- Qty
- 60000 Viên
- Total
- 38400000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79054
|
893110738724 |
200mg
Uống
|
Viên |
60000
|
640
|
38400000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T79
79054
|
2026-06-23 |
|
Trimebutine Gerda 200mg
Trimebutin maleat
- Strength / route
- 200mg · Uống
- Qty
- 10000 Viên
- Total
- 58790000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Laboratories BTT (France)
- Province / Facility
- T30 · 30014
|
300110182523 |
200mg
Uống
|
Viên |
10000
|
5879
|
58790000
|
N1 |
Laboratories BTT
France
|
T30
30014
|
2026-06-23 |
|
Triplixam 5mg/1.25mg/10mg
Amlodipin + indapamid + perindopril
- Strength / route
- 5mg; 1,25mg; 10mg · Uống
- Qty
- 48000 Viên
- Total
- 410736000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Servier (Ireland) Industries Ltd (Ailen)
- Province / Facility
- T79 · 79054
|
VN3-10-17 |
5mg; 1,25mg; 10mg
Uống
|
Viên |
48000
|
8557
|
410736000
|
N1 |
Servier (Ireland) Industries Ltd
Ailen
|
T79
79054
|
2026-06-23 |
|
Triplixam 5mg/1.25mg/5mg
Amlodipin + indapamid + perindopril
- Strength / route
- 5mg; 1,25mg; 5mg · Uống
- Qty
- 60000 Viên
- Total
- 513420000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Servier (Ireland) Industries Ltd (Ailen)
- Province / Facility
- T79 · 79054
|
VN3-11-17 |
5mg; 1,25mg; 5mg
Uống
|
Viên |
60000
|
8557
|
513420000
|
N1 |
Servier (Ireland) Industries Ltd
Ailen
|
T79
79054
|
2026-06-23 |
|
Trofentyl
Fentanyl
- Strength / route
- 50mcg/ml; 2ml · Tiêm
- Qty
- 1400 Ống
- Total
- 18200000
- Group
- N5
- Manufacturer
- Troikaa Pharmaceuticals Ltd. (India)
- Province / Facility
- T79 · 79054
|
890111438325 |
50mcg/ml; 2ml
Tiêm
|
Ống |
1400
|
13000
|
18200000
|
N5 |
Troikaa Pharmaceuticals Ltd.
India
|
T79
79054
|
2026-06-23 |
|
Trozimed
Calcipotriol
- Strength / route
- 0,005% (w/w) · Dùng ngoài
- Qty
- 0 Tuýp
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79054
|
893110203825 |
0,005% (w/w)
Dùng ngoài
|
Tuýp |
0
|
87000
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
|
T79
79054
|
2026-06-23 |
|
Trozimed
Calcipotriol
- Strength / route
- 0,005% (w/w) · Dùng ngoài
- Qty
- 996 Tuýp
- Total
- 86652000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79054
|
VD-28486-17 |
0,005% (w/w)
Dùng ngoài
|
Tuýp |
996
|
87000
|
86652000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
|
T79
79054
|
2026-06-23 |
|
Trozimed
Calcipotriol (dưới dạng Calcipotriol monohydrat)
- Strength / route
- 0,005% (w/w) · Dùng ngoài
- Qty
- 2000 Tuýp
- Total
- 171800000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
- Province / Facility
- T27 · 27009
|
893110203825 |
0,005% (w/w)
Dùng ngoài
|
Tuýp |
2000
|
85900
|
171800000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
|
T27
27009
|
2026-06-23 |
|
Trozimed
Calcipotriol (dưới dạng Calcipotriol monohydrat)
- Strength / route
- 0,005% (w/w) · Dùng ngoài
- Qty
- 2000 Tuýp
- Total
- 171800000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
- Province / Facility
- T27 · 27009
|
VD-28486-17 |
0,005% (w/w)
Dùng ngoài
|
Tuýp |
2000
|
85900
|
171800000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
|
T27
27009
|
2026-06-23 |
|
Trạch tả
Trạch tả
- Strength / route
- Thân rễ · Uống
- Qty
- 100000 Gam
- Total
- 19950000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Đông Y Dược Thăng Long (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01825
|
10.CBVT/TL/2025 |
Thân rễ
Uống
|
Gam |
100000
|
200
|
19950000
|
N2 |
Công ty cổ phần Đông Y Dược Thăng Long
Việt Nam
|
T01
01825
|
2026-06-23 |
|
Trần bì
Trần bì
- Strength / route
- Vỏ quả chín · Uống
- Qty
- 60000 Gam
- Total
- 7560000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Đông Y Dược Thăng Long (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01825
|
16.CBVT/TL/2025 |
Vỏ quả chín
Uống
|
Gam |
60000
|
126
|
7560000
|
N2 |
Công ty cổ phần Đông Y Dược Thăng Long
Việt Nam
|
T01
01825
|
2026-06-23 |
|
Ttvonaf 600
Acid thioctic
- Strength / route
- 600mg · Uống
- Qty
- 34000 Viên
- Total
- 190060000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty CP Dược Vật tư y tế Hà Nam (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79054
|
893110247923 |
600mg
Uống
|
Viên |
34000
|
5590
|
190060000
|
N4 |
Công ty CP Dược Vật tư y tế Hà Nam
Việt Nam
|
T79
79054
|
2026-06-23 |
|
Tunadimet
Clopidogrel (dưới dạng Clopidogrel bisulfat)
- Strength / route
- 75mg · Uống
- Qty
- 6400000 Viên
- Total
- 1356800000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79054
|
893110288623 |
75mg
Uống
|
Viên |
6400000
|
212
|
1356800000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T79
79054
|
2026-06-23 |
|
Turbe
Rifampicin + isoniazid
- Strength / route
- 150mg + 100mg · Uống
- Qty
- 4000 Viên
- Total
- 7600000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01825
|
VD-20146-13 |
150mg + 100mg
Uống
|
Viên |
4000
|
1900
|
7600000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà
Việt Nam
|
T01
01825
|
2026-06-23 |
|
Turbezid
Rifampicin + isoniazid + pyrazinamid
- Strength / route
- 150mg + 75mg + 400mg · Uống
- Qty
- 2000 Viên
- Total
- 6000000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01825
|
893110160824 |
150mg + 75mg + 400mg
Uống
|
Viên |
2000
|
3000
|
6000000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà
Việt Nam
|
T01
01825
|
2026-06-23 |
|
Táo nhân
Táo nhân
- Strength / route
- Hạt · Uống
- Qty
- 50000 Gam
- Total
- 28400000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược liệu Ninh Hiệp (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01825
|
VCT-00266-22 |
Hạt
Uống
|
Gam |
50000
|
568
|
28400000
|
N2 |
Công ty cổ phần dược liệu Ninh Hiệp
Việt Nam
|
T01
01825
|
2026-06-23 |
|
Tần giao
Tần giao
- Strength / route
- Rễ · Uống
- Qty
- 200000 Gam
- Total
- 102900000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty CPTM dược VTYT Khải Hà (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01825
|
CB.DL-00385-25 |
Rễ
Uống
|
Gam |
200000
|
515
|
102900000
|
N2 |
Công ty CPTM dược VTYT Khải Hà
Việt Nam
|
T01
01825
|
2026-06-23 |
|
Ufur capsule
Tegafur-uracil
- Strength / route
- 100mg + 224 mg · Uống
- Qty
- 90000 Viên
- Total
- 3555000000
- Group
- N2
- Manufacturer
- TTY Biopharm Co., Ltd - Chungli Factory (Đài loan)
- Province / Facility
- T27 · 27009
|
471110003600 |
100mg + 224 mg
Uống
|
Viên |
90000
|
39500
|
3555000000
|
N2 |
TTY Biopharm Co., Ltd - Chungli Factory
Đài loan
|
T27
27009
|
2026-06-23 |
|
Uni-Atropin
Atropin sulfat
- Strength / route
- 10mg/ml; 0,5ml · Nhỏ mắt
- Qty
- 360 Ống
- Total
- 4536000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
- Province / Facility
- T27 · 27009
|
893114203225 |
10mg/ml; 0,5ml
Nhỏ mắt
|
Ống |
360
|
12600
|
4536000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
|
T27
27009
|
2026-06-23 |
|
Uni-Atropin
Atropin sulfat
- Strength / route
- 10mg/ml; 0,5ml · Nhỏ mắt
- Qty
- 360 Ống
- Total
- 4536000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
- Province / Facility
- T27 · 27009
|
VD-34673-20 |
10mg/ml; 0,5ml
Nhỏ mắt
|
Ống |
360
|
12600
|
4536000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
|
T27
27009
|
2026-06-23 |
|
Ursokol 150
Ursodeoxycholic acid
- Strength / route
- 150mg · Uống
- Qty
- 60000 Viên
- Total
- 208800000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79054
|
VD-36147-22 |
150mg
Uống
|
Viên |
60000
|
3480
|
208800000
|
N2 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi
Việt Nam
|
T79
79054
|
2026-06-23 |
|
Usamagsium Fort
Vitamin B6 + magnesi lactat
- Strength / route
- 10mg + 470mg · Uống
- Qty
- 50000 Viên
- Total
- 48750000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Ampharco U.S.A (Việt Nam)
- Province / Facility
- T66 · 66005
|
893100066700 |
10mg + 470mg
Uống
|
Viên |
50000
|
975
|
48750000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Ampharco U.S.A
Việt Nam
|
T66
66005
|
2026-06-23 |
|
Utrogestan 200mg
Progesteron
- Strength / route
- 200mg · Đặt âm đạo
- Qty
- 14000 Viên
- Total
- 207872000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Cyndea Pharma S.L (Spain)
- Province / Facility
- T79 · 79054
|
840110179823 |
200mg
Đặt âm đạo
|
Viên |
14000
|
14848
|
207872000
|
N1 |
Cyndea Pharma S.L
Spain
|
T79
79054
|
2026-06-23 |
|
VG-5
Diệp hạ châu, Nhân trần, Cỏ nhọ nồi, Râu bắp
- Strength / route
- 500mg; 1820mg; 350mg; 850mg · Uống
- Qty
- 1440000 Viên
- Total
- 979200000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79691
|
VD-26683-17 |
500mg; 1820mg; 350mg; 850mg
Uống
|
Viên |
1440000
|
680
|
979200000
|
N3 |
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
|
T79
79691
|
2026-06-23 |
|
VT-Amlopril
Perindopril + amlodipin
- Strength / route
- 4mg + 5mg · Uống
- Qty
- 108000 Viên
- Total
- 385560000
- Group
- N3
- Manufacturer
- USV Private Limited (Ấn Độ)
- Province / Facility
- T79 · 79054
|
VN-22963-21 |
4mg + 5mg
Uống
|
Viên |
108000
|
3570
|
385560000
|
N3 |
USV Private Limited
Ấn Độ
|
T79
79054
|
2026-06-23 |
|
VUPU
Sắt sulfat + acid folic
- Strength / route
- 200mg + 0,4mg · Uống
- Qty
- 50000 Viên
- Total
- 76650000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T38 · 38210
|
893100417524 |
200mg + 0,4mg
Uống
|
Viên |
50000
|
1533
|
76650000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm
Việt Nam
|
T38
38210
|
2026-06-23 |
|
Vagastat
Sucralfat
- Strength / route
- 1500mg/15g · Uống
- Qty
- 24000 Gói
- Total
- 100680000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược Phẩm Phương Đông (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79054
|
VD-23645-15 |
1500mg/15g
Uống
|
Gói |
24000
|
4195
|
100680000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược Phẩm Phương Đông
Việt Nam
|
T79
79054
|
2026-06-23 |
|
Vancomycin 1g
Vancomycin
- Strength / route
- 1g · Tiêm
- Qty
- 130 Lọ
- Total
- 3832400
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79054
|
893115375623 |
1g
Tiêm
|
Lọ |
130
|
29480
|
3832400
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T79
79054
|
2026-06-23 |
|
Varogel
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
- Strength / route
- (800,4mg + 611,76mg + 80mg)/10ml · Uống
- Qty
- 100000 Gói
- Total
- 294000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty TNHH DP Shinpoong Daewoo (Việt Nam)
- Province / Facility
- T66 · 66005
|
893100219224 |
(800,4mg + 611,76mg + 80mg)/10ml
Uống
|
Gói |
100000
|
2940
|
294000000
|
N4 |
Công ty TNHH DP Shinpoong Daewoo
Việt Nam
|
T66
66005
|
2026-06-23 |
|
Veltaron
Diclofenac
- Strength / route
- 100mg · Đặt hậu môn
- Qty
- 1850 Viên
- Total
- 12820500
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR) (Việt Nam)
- Province / Facility
- T24 · 24279
|
893110208623 |
100mg
Đặt hậu môn
|
Viên |
1850
|
6930
|
12820500
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR)
Việt Nam
|
T24
24279
|
2026-06-23 |
|
Venlormid 5/1,25
Perindopril + indapamid
- Strength / route
- 5mg + 1,25mg · Uống
- Qty
- 240000 viên
- Total
- 201600000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79054
|
VD-28557-17 |
5mg + 1,25mg
Uống
|
viên |
240000
|
840
|
201600000
|
N4 |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm
Việt Nam
|
T79
79054
|
2026-06-23 |
|
Venlormid 5/1,25
Perindopril + indapamid
- Strength / route
- 5mg + 1,25mg · Uống
- Qty
- 0 viên
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79054
|
893110333923 |
5mg + 1,25mg
Uống
|
viên |
0
|
840
|
0
|
N4 |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm
Việt Nam
|
T79
79054
|
2026-06-23 |
|
Ventinos
Budesonid
- Strength / route
- 64 microgram budesonid/liều · Xịt mũi
- Qty
- 1560 Chai
- Total
- 99840000
- Group
- N4
- Manufacturer
- CTCP Dược Hậu Giang (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79054
|
893100224624 |
64 microgram budesonid/liều
Xịt mũi
|
Chai |
1560
|
64000
|
99840000
|
N4 |
CTCP Dược Hậu Giang
Việt Nam
|
T79
79054
|
2026-06-23 |
|
Ventinos
Budesonid
- Strength / route
- 0,0128g · Xịt mũi
- Qty
- 1600 Chai
- Total
- 102400000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang (Việt Nam)
- Province / Facility
- T66 · 66005
|
893100224624 |
0,0128g
Xịt mũi
|
Chai |
1600
|
64000
|
102400000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang
Việt Nam
|
T66
66005
|
2026-06-23 |
|
Vessipax 5
Solifenacin succinate
- Strength / route
- 5mg · Uống
- Qty
- 3600 Viên
- Total
- 38520000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Laboratorios Cinfa S.A. (Tây Ban Nha)
- Province / Facility
- T79 · 79054
|
840110431923 |
5mg
Uống
|
Viên |
3600
|
10700
|
38520000
|
N1 |
Laboratorios Cinfa S.A.
Tây Ban Nha
|
T79
79054
|
2026-06-23 |
|
Viacoram 3.5mg/2.5mg
Perindopril + amlodipin
- Strength / route
- 3,5mg; 2,5mg · Uống
- Qty
- 240000 Viên
- Total
- 1430400000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Servier (Ireland) Industries Ltd (Ailen)
- Province / Facility
- T79 · 79054
|
VN3-46-18 |
3,5mg; 2,5mg
Uống
|
Viên |
240000
|
5960
|
1430400000
|
N1 |
Servier (Ireland) Industries Ltd
Ailen
|
T79
79054
|
2026-06-23 |
|
Viacoram 7mg/5mg
Perindopril + amlodipin
- Strength / route
- 7mg; 5mg · Uống
- Qty
- 840000 Viên
- Total
- 5534760000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Servier (Ireland) Industries Ltd (Ailen)
- Province / Facility
- T79 · 79054
|
VN3-47-18 |
7mg; 5mg
Uống
|
Viên |
840000
|
6589
|
5534760000
|
N1 |
Servier (Ireland) Industries Ltd
Ailen
|
T79
79054
|
2026-06-23 |
|
Vik 1 inj.
Phytomenadion
- Strength / route
- 10mg/ml · Tiêm
- Qty
- 1000 Ống
- Total
- 11000000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Dai Han Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- Province / Facility
- T66 · 66005
|
880110792024 |
10mg/ml
Tiêm
|
Ống |
1000
|
11000
|
11000000
|
N2 |
Dai Han Pharm. Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
T66
66005
|
2026-06-23 |
|
Vikonon
Venlafaxin
- Strength / route
- 75mg · Uống
- Qty
- 2000 Viên
- Total
- 28980000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Pharmathen International S.A. (Greece)
- Province / Facility
- T79 · 79054
|
520110122424 |
75mg
Uống
|
Viên |
2000
|
14490
|
28980000
|
N1 |
Pharmathen International S.A.
Greece
|
T79
79054
|
2026-06-23 |
|
Vinbufen
Ibuprofen
- Strength / route
- 100mg/5ml · Uống
- Qty
- 1000 Lọ
- Total
- 17000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01827
|
893100232524 |
100mg/5ml
Uống
|
Lọ |
1000
|
17000
|
17000000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T01
01827
|
2026-06-23 |
|
Vincerol 1mg
Acenocoumarol
- Strength / route
- 1mg · Uống
- Qty
- 172000 Viên
- Total
- 18748000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79054
|
893110306723 |
1mg
Uống
|
Viên |
172000
|
109
|
18748000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T79
79054
|
2026-06-23 |
|
Vincerol 1mg
Acenocoumarol
- Strength / route
- 1mg · Uống
- Qty
- 80000 Viên
- Total
- 18400000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Province / Facility
- T31 · 31031
|
893110306723 |
1mg
Uống
|
Viên |
80000
|
230
|
18400000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T31
31031
|
2026-06-23 |
|
Vincerol 1mg
Acenocoumarol
- Strength / route
- 1mg · Uống
- Qty
- 550000 Viên
- Total
- 55000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Province / Facility
- T27 · 27009
|
893110306723 |
1mg
Uống
|
Viên |
550000
|
100
|
55000000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T27
27009
|
2026-06-23 |
|
Vincerol 1mg
Acenocoumarol
- Strength / route
- 1mg · Uống
- Qty
- 13000 Viên
- Total
- 3107000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01827
|
893110306723 |
1mg
Uống
|
Viên |
13000
|
239
|
3107000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T01
01827
|
2026-06-23 |
|
Vincomid
Metoclopramid
- Strength / route
- 10mg/2ml · Tiêm
- Qty
- 2880 Ống
- Total
- 2937600
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79054
|
VD-21919-14 |
10mg/2ml
Tiêm
|
Ống |
2880
|
1020
|
2937600
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T79
79054
|
2026-06-23 |