Medibase
EN VI JA

VSS data · Tender results

Search VSS drug tender-winning results

Drug tender results published by Vietnam Social Security (VSS) at quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirrors and indexes it. Each record is one drug line-item at one healthcare facility in one publication batch. Scope: from 2024 onward.

Last synced
2026-09-15
Latest batch
2026-09-10
Tender records
294486
Clear

294486 records found. Showing 30501–30550. Unit / total prices in VND.

Drug / ingredient Reg № Unit Unit price Batch
Travoprost/Pharmathen
Travoprost
Strength / route
40mcg/ml; 2,5ml · Nhỏ mắt
Qty
120 Lọ
Total
28920000
Group
N1
Manufacturer
Balkanpharma - Razgrad AD (Bulgaria)
Province / Facility
T27 · 27009
VN-23190-22 Lọ 241000 2026-06-23
Tributel
Trimebutin maleat
Strength / route
200mg · Uống
Qty
40000 Viên
Total
60000000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79054
893110883624 Viên 1500 2026-06-23
Trikapezon 2g
Cefoperazon*
Strength / route
2g ( dạng muối) · Tiêm truyền
Qty
20000 Lọ
Total
1200000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38210
893110396924 Lọ 60000 2026-06-23
Trimafort
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
Strength / route
800,4mg + 612mg + 80mg · Uống
Qty
20000 Gói
Total
79000000
Group
N2
Manufacturer
Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd (Hàn Quốc)
Province / Facility
T01 · 01827
880100084223 Gói 3950 2026-06-23
Trimafort
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
Strength / route
800,4mg + 612mg + 80mg · Uống
Qty
0 Gói
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd (Hàn Quốc)
Province / Facility
T01 · 01827
VN -20750-17 Gói 3950 2026-06-23
Trimebutin 200
Trimebutin maleat
Strength / route
200mg · Uống
Qty
60000 Viên
Total
38400000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79054
893110738724 Viên 640 2026-06-23
Trimebutine Gerda 200mg
Trimebutin maleat
Strength / route
200mg · Uống
Qty
10000 Viên
Total
58790000
Group
N1
Manufacturer
Laboratories BTT (France)
Province / Facility
T30 · 30014
300110182523 Viên 5879 2026-06-23
Triplixam 5mg/1.25mg/10mg
Amlodipin + indapamid + perindopril
Strength / route
5mg; 1,25mg; 10mg · Uống
Qty
48000 Viên
Total
410736000
Group
N1
Manufacturer
Servier (Ireland) Industries Ltd (Ailen)
Province / Facility
T79 · 79054
VN3-10-17 Viên 8557 2026-06-23
Triplixam 5mg/1.25mg/5mg
Amlodipin + indapamid + perindopril
Strength / route
5mg; 1,25mg; 5mg · Uống
Qty
60000 Viên
Total
513420000
Group
N1
Manufacturer
Servier (Ireland) Industries Ltd (Ailen)
Province / Facility
T79 · 79054
VN3-11-17 Viên 8557 2026-06-23
Trofentyl
Fentanyl
Strength / route
50mcg/ml; 2ml · Tiêm
Qty
1400 Ống
Total
18200000
Group
N5
Manufacturer
Troikaa Pharmaceuticals Ltd. (India)
Province / Facility
T79 · 79054
890111438325 Ống 13000 2026-06-23
Trozimed
Calcipotriol
Strength / route
0,005% (w/w) · Dùng ngoài
Qty
0 Tuýp
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79054
893110203825 Tuýp 87000 2026-06-23
Trozimed
Calcipotriol
Strength / route
0,005% (w/w) · Dùng ngoài
Qty
996 Tuýp
Total
86652000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79054
VD-28486-17 Tuýp 87000 2026-06-23
Trozimed
Calcipotriol (dưới dạng Calcipotriol monohydrat)
Strength / route
0,005% (w/w) · Dùng ngoài
Qty
2000 Tuýp
Total
171800000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
Province / Facility
T27 · 27009
893110203825 Tuýp 85900 2026-06-23
Trozimed
Calcipotriol (dưới dạng Calcipotriol monohydrat)
Strength / route
0,005% (w/w) · Dùng ngoài
Qty
2000 Tuýp
Total
171800000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
Province / Facility
T27 · 27009
VD-28486-17 Tuýp 85900 2026-06-23
Trạch tả
Trạch tả
Strength / route
Thân rễ · Uống
Qty
100000 Gam
Total
19950000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần Đông Y Dược Thăng Long (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01825
10.CBVT/TL/2025 Gam 200 2026-06-23
Trần bì
Trần bì
Strength / route
Vỏ quả chín · Uống
Qty
60000 Gam
Total
7560000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần Đông Y Dược Thăng Long (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01825
16.CBVT/TL/2025 Gam 126 2026-06-23
Ttvonaf 600
Acid thioctic
Strength / route
600mg · Uống
Qty
34000 Viên
Total
190060000
Group
N4
Manufacturer
Công ty CP Dược Vật tư y tế Hà Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79054
893110247923 Viên 5590 2026-06-23
Tunadimet
Clopidogrel (dưới dạng Clopidogrel bisulfat)
Strength / route
75mg · Uống
Qty
6400000 Viên
Total
1356800000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79054
893110288623 Viên 212 2026-06-23
Turbe
Rifampicin + isoniazid
Strength / route
150mg + 100mg · Uống
Qty
4000 Viên
Total
7600000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01825
VD-20146-13 Viên 1900 2026-06-23
Turbezid
Rifampicin + isoniazid + pyrazinamid
Strength / route
150mg + 75mg + 400mg · Uống
Qty
2000 Viên
Total
6000000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01825
893110160824 Viên 3000 2026-06-23
Táo nhân
Táo nhân
Strength / route
Hạt · Uống
Qty
50000 Gam
Total
28400000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần dược liệu Ninh Hiệp (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01825
VCT-00266-22 Gam 568 2026-06-23
Tần giao
Tần giao
Strength / route
Rễ · Uống
Qty
200000 Gam
Total
102900000
Group
N2
Manufacturer
Công ty CPTM dược VTYT Khải Hà (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01825
CB.DL-00385-25 Gam 515 2026-06-23
Ufur capsule
Tegafur-uracil
Strength / route
100mg + 224 mg · Uống
Qty
90000 Viên
Total
3555000000
Group
N2
Manufacturer
TTY Biopharm Co., Ltd - Chungli Factory (Đài loan)
Province / Facility
T27 · 27009
471110003600 Viên 39500 2026-06-23
Uni-Atropin
Atropin sulfat
Strength / route
10mg/ml; 0,5ml · Nhỏ mắt
Qty
360 Ống
Total
4536000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Province / Facility
T27 · 27009
893114203225 Ống 12600 2026-06-23
Uni-Atropin
Atropin sulfat
Strength / route
10mg/ml; 0,5ml · Nhỏ mắt
Qty
360 Ống
Total
4536000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Province / Facility
T27 · 27009
VD-34673-20 Ống 12600 2026-06-23
Ursokol 150
Ursodeoxycholic acid
Strength / route
150mg · Uống
Qty
60000 Viên
Total
208800000
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79054
VD-36147-22 Viên 3480 2026-06-23
Usamagsium Fort
Vitamin B6 + magnesi lactat
Strength / route
10mg + 470mg · Uống
Qty
50000 Viên
Total
48750000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Ampharco U.S.A (Việt Nam)
Province / Facility
T66 · 66005
893100066700 Viên 975 2026-06-23
Utrogestan 200mg
Progesteron
Strength / route
200mg · Đặt âm đạo
Qty
14000 Viên
Total
207872000
Group
N1
Manufacturer
Cyndea Pharma S.L (Spain)
Province / Facility
T79 · 79054
840110179823 Viên 14848 2026-06-23
VG-5
Diệp hạ châu, Nhân trần, Cỏ nhọ nồi, Râu bắp
Strength / route
500mg; 1820mg; 350mg; 850mg · Uống
Qty
1440000 Viên
Total
979200000
Group
N3
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79691
VD-26683-17 Viên 680 2026-06-23
VT-Amlopril
Perindopril + amlodipin
Strength / route
4mg + 5mg · Uống
Qty
108000 Viên
Total
385560000
Group
N3
Manufacturer
USV Private Limited (Ấn Độ)
Province / Facility
T79 · 79054
VN-22963-21 Viên 3570 2026-06-23
VUPU
Sắt sulfat + acid folic
Strength / route
200mg + 0,4mg · Uống
Qty
50000 Viên
Total
76650000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38210
893100417524 Viên 1533 2026-06-23
Vagastat
Sucralfat
Strength / route
1500mg/15g · Uống
Qty
24000 Gói
Total
100680000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược Phẩm Phương Đông (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79054
VD-23645-15 Gói 4195 2026-06-23
Vancomycin 1g
Vancomycin
Strength / route
1g · Tiêm
Qty
130 Lọ
Total
3832400
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79054
893115375623 Lọ 29480 2026-06-23
Varogel
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
Strength / route
(800,4mg + 611,76mg + 80mg)/10ml · Uống
Qty
100000 Gói
Total
294000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH DP Shinpoong Daewoo (Việt Nam)
Province / Facility
T66 · 66005
893100219224 Gói 2940 2026-06-23
Veltaron
Diclofenac
Strength / route
100mg · Đặt hậu môn
Qty
1850 Viên
Total
12820500
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR) (Việt Nam)
Province / Facility
T24 · 24279
893110208623 Viên 6930 2026-06-23
Venlormid 5/1,25
Perindopril + indapamid
Strength / route
5mg + 1,25mg · Uống
Qty
240000 viên
Total
201600000
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79054
VD-28557-17 viên 840 2026-06-23
Venlormid 5/1,25
Perindopril + indapamid
Strength / route
5mg + 1,25mg · Uống
Qty
0 viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79054
893110333923 viên 840 2026-06-23
Ventinos
Budesonid
Strength / route
64 microgram budesonid/liều · Xịt mũi
Qty
1560 Chai
Total
99840000
Group
N4
Manufacturer
CTCP Dược Hậu Giang (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79054
893100224624 Chai 64000 2026-06-23
Ventinos
Budesonid
Strength / route
0,0128g · Xịt mũi
Qty
1600 Chai
Total
102400000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang (Việt Nam)
Province / Facility
T66 · 66005
893100224624 Chai 64000 2026-06-23
Vessipax 5
Solifenacin succinate
Strength / route
5mg · Uống
Qty
3600 Viên
Total
38520000
Group
N1
Manufacturer
Laboratorios Cinfa S.A. (Tây Ban Nha)
Province / Facility
T79 · 79054
840110431923 Viên 10700 2026-06-23
Viacoram 3.5mg/2.5mg
Perindopril + amlodipin
Strength / route
3,5mg; 2,5mg · Uống
Qty
240000 Viên
Total
1430400000
Group
N1
Manufacturer
Servier (Ireland) Industries Ltd (Ailen)
Province / Facility
T79 · 79054
VN3-46-18 Viên 5960 2026-06-23
Viacoram 7mg/5mg
Perindopril + amlodipin
Strength / route
7mg; 5mg · Uống
Qty
840000 Viên
Total
5534760000
Group
N1
Manufacturer
Servier (Ireland) Industries Ltd (Ailen)
Province / Facility
T79 · 79054
VN3-47-18 Viên 6589 2026-06-23
Vik 1 inj.
Phytomenadion
Strength / route
10mg/ml · Tiêm
Qty
1000 Ống
Total
11000000
Group
N2
Manufacturer
Dai Han Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
Province / Facility
T66 · 66005
880110792024 Ống 11000 2026-06-23
Vikonon
Venlafaxin
Strength / route
75mg · Uống
Qty
2000 Viên
Total
28980000
Group
N1
Manufacturer
Pharmathen International S.A. (Greece)
Province / Facility
T79 · 79054
520110122424 Viên 14490 2026-06-23
Vinbufen
Ibuprofen
Strength / route
100mg/5ml · Uống
Qty
1000 Lọ
Total
17000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01827
893100232524 Lọ 17000 2026-06-23
Vincerol 1mg
Acenocoumarol
Strength / route
1mg · Uống
Qty
172000 Viên
Total
18748000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79054
893110306723 Viên 109 2026-06-23
Vincerol 1mg
Acenocoumarol
Strength / route
1mg · Uống
Qty
80000 Viên
Total
18400000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T31 · 31031
893110306723 Viên 230 2026-06-23
Vincerol 1mg
Acenocoumarol
Strength / route
1mg · Uống
Qty
550000 Viên
Total
55000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T27 · 27009
893110306723 Viên 100 2026-06-23
Vincerol 1mg
Acenocoumarol
Strength / route
1mg · Uống
Qty
13000 Viên
Total
3107000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01827
893110306723 Viên 239 2026-06-23
Vincomid
Metoclopramid
Strength / route
10mg/2ml · Tiêm
Qty
2880 Ống
Total
2937600
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79054
VD-21919-14 Ống 1020 2026-06-23

Reference data only. Verify directly against the VSS portal before relying on it for tender or commercial decisions.