|
Sucralfate
Sucralfat
- Strength / route
- 1g · Uống
- Qty
- 24000 Viên
- Total
- 22752000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79054
|
893100446624 |
1g
Uống
|
Viên |
24000
|
948
|
22752000
|
N4 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương
Việt Nam
|
T79
79054
|
2026-06-23 |
|
Syseye
Hydroxypropylmethylcellulose
- Strength / route
- 0,3% (w/v) · Nhỏ mắt
- Qty
- 66000 Lọ
- Total
- 1980000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79054
|
893100182624 |
0,3% (w/v)
Nhỏ mắt
|
Lọ |
66000
|
30000
|
1980000000
|
N4 |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap
Việt Nam
|
T79
79054
|
2026-06-23 |
|
Sáng mắt-F
Thục địa, Hoài sơn,Mẫu đơn bì,Phục linh, Trạch tả, Sơn thù, Câu kỷ tử, Cúc hoa.
- Strength / route
- 400mg; 200mg; 150mg; 150mg; 150mg; 200mg; 100mg; 100mg · Uống
- Qty
- 40000 Viên
- Total
- 28560000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79691
|
VD-20535-14 |
400mg; 200mg; 150mg; 150mg; 150mg; 200mg; 100mg; 100mg
Uống
|
Viên |
40000
|
714
|
28560000
|
N3 |
Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma
Việt Nam
|
T79
79691
|
2026-06-23 |
|
TETRACAIN 0,5%
Tetracain
- Strength / route
- 50mg/10ml · Nhỏ mắt
- Qty
- 0 Chai
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm 3/2 (Việt Nam)
- Province / Facility
- T31 · 31031
|
VD-31558-19 |
50mg/10ml
Nhỏ mắt
|
Chai |
0
|
15015
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm 3/2
Việt Nam
|
T31
31031
|
2026-06-23 |
|
TETRACAIN 0,5%
Tetracain
- Strength / route
- 50mg/10ml · Nhỏ mắt
- Qty
- 300 Chai
- Total
- 4504500
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm 3/2 (Việt Nam)
- Province / Facility
- T31 · 31031
|
893110014900 |
50mg/10ml
Nhỏ mắt
|
Chai |
300
|
15015
|
4504500
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm 3/2
Việt Nam
|
T31
31031
|
2026-06-23 |
|
TIEUKHATLING CAPS
Sinh địa, Mạch môn, Thiên hoa phấn, Hoàng kỳ, Kỷ tử, Bạch linh, Ngũ vị tử, Mẫu đơn bì, Hoàng liên, Nhân sâm, Thạch cao
- Strength / route
- 400mg, 200mg, 200mg, 200mg, 200mg, 34mg, 30mg, 30mg, 20mg, 20mg, 100mg · Uống
- Qty
- 20000 Viên
- Total
- 68000000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Khang Minh (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79691
|
VD-31729-19 |
400mg, 200mg, 200mg, 200mg, 200mg, 34mg, 30mg, 30mg, 20mg, 20mg, 100mg
Uống
|
Viên |
20000
|
3400
|
68000000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Khang Minh
Việt Nam
|
T79
79691
|
2026-06-23 |
|
Tadimax
Trinh nữ hoàng cung, Tri mẫu, Hoàng bá, ích mẫu, Đào nhân, Trạch tả, Xích thược, Nhục quế.
- Strength / route
- 2000mg; 666mg; 666mg; 666mg; 83mg; 830mg; 500mg; 8,3mg · Uống
- Qty
- 114000 Viên
- Total
- 319200000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79691
|
893210123100 |
2000mg; 666mg; 666mg; 666mg; 83mg; 830mg; 500mg; 8,3mg
Uống
|
Viên |
114000
|
2800
|
319200000
|
N3 |
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
|
T79
79691
|
2026-06-23 |
|
Tamifine 10 mg
Tamoxifen
- Strength / route
- 10mg · Uống
- Qty
- 111000 Viên
- Total
- 288600000
- Group
- N1
- Manufacturer
- MEDOCHEMIE LTD -CENTRAL FACTORY (CYPRUS (Công hòa Síp))
- Province / Facility
- T24 · 24279
|
VN-16325-13 |
10mg
Uống
|
Viên |
111000
|
2600
|
288600000
|
N1 |
MEDOCHEMIE LTD -CENTRAL FACTORY
CYPRUS (Công hòa Síp)
|
T24
24279
|
2026-06-23 |
|
Tamvelier
Moxifloxacin
- Strength / route
- 5mg/ml · Nhỏ mắt
- Qty
- 600 Lọ
- Total
- 47400000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Famar Anonymous Industrial Single Member Company Of Pharmaceuticals And Cosmetic (CSXX: Pharmathen S.A.) (Hy Lạp)
- Province / Facility
- T79 · 79054
|
VN-22555-20 |
5mg/ml
Nhỏ mắt
|
Lọ |
600
|
79000
|
47400000
|
N1 |
Famar Anonymous Industrial Single Member Company Of Pharmaceuticals And Cosmetic (CSXX: Pharmathen S.A.)
Hy Lạp
|
T79
79054
|
2026-06-23 |
|
Taxedac Eye Drops
Moxifloxacin + dexamethason
- Strength / route
- 0,5% + 0,1%; 5ml · Nhỏ mắt
- Qty
- 3400 Lọ
- Total
- 65545200
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược Vật Tư Y Tế Hải Dương (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79054
|
893110843124 |
0,5% + 0,1%; 5ml
Nhỏ mắt
|
Lọ |
3400
|
19278
|
65545200
|
N4 |
Công ty cổ phần dược Vật Tư Y Tế Hải Dương
Việt Nam
|
T79
79054
|
2026-06-23 |
|
Tefostad T300
Tenofovir disoproxil fumarate
- Strength / route
- 300mg · Uống
- Qty
- 5000 Viên
- Total
- 13000000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- Province / Facility
- T66 · 66005
|
893110253500 |
300mg
Uống
|
Viên |
5000
|
2600
|
13000000
|
N3 |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T66
66005
|
2026-06-23 |
|
Tegrucil-1
Acenocoumarol
- Strength / route
- 1mg · Uống
- Qty
- 60000 Viên
- Total
- 147000000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79054
|
893110283323 |
1mg
Uống
|
Viên |
60000
|
2450
|
147000000
|
N2 |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
|
T79
79054
|
2026-06-23 |
|
Telmisartan
Telmisartan
- Strength / route
- 40mg · Uống
- Qty
- 540000 Viên
- Total
- 91260000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79054
|
VD-35197-21 |
40mg
Uống
|
Viên |
540000
|
169
|
91260000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T79
79054
|
2026-06-23 |
|
Telorssa 100mg/5mg film-coated tablets
Amlodipin+ losartan
- Strength / route
- 100mg+6,94mg (tương đương Amlodipin 5mg) · Uống
- Qty
- 60000 Viên
- Total
- 648000000
- Group
- N2
- Manufacturer
- KRKA, d.d., Novo mesto (Slovenia)
- Province / Facility
- T79 · 79054
|
383110139523 |
100mg+6,94mg (tương đương Amlodipin 5mg)
Uống
|
Viên |
60000
|
10800
|
648000000
|
N2 |
KRKA, d.d., Novo mesto
Slovenia
|
T79
79054
|
2026-06-23 |
|
Telsol plus 80mg/12,5mg tablets
Telmisartan + hydroclorothiazid
- Strength / route
- 80mg + 12,5mg · Uống
- Qty
- 60000 Viên
- Total
- 921060000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Laboratorios Liconsa, S.A. (Spain)
- Province / Facility
- T79 · 79054
|
VN-23032-22 |
80mg + 12,5mg
Uống
|
Viên |
60000
|
15351
|
921060000
|
N1 |
Laboratorios Liconsa, S.A.
Spain
|
T79
79054
|
2026-06-23 |
|
Tenamyd-ceftriaxone 2000
Ceftriaxon
- Strength / route
- 2000 mg · Tiêm
- Qty
- 7200 Lọ
- Total
- 209520000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79054
|
VD-19450-13 |
2000 mg
Tiêm
|
Lọ |
7200
|
29100
|
209520000
|
N1 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd
Việt Nam
|
T79
79054
|
2026-06-23 |
|
Tenoxicam
Tenoxicam
- Strength / route
- 20mg · Uống
- Qty
- 64000 Viên
- Total
- 28160000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79054
|
893110438224 |
20mg
Uống
|
Viên |
64000
|
440
|
28160000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T79
79054
|
2026-06-23 |
|
Tetracyclin
Tetracyclin hydroclorid
- Strength / route
- 500mg · Uống
- Qty
- 200000 Viên
- Total
- 119000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79054
|
893110596124 |
500mg
Uống
|
Viên |
200000
|
595
|
119000000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T79
79054
|
2026-06-23 |
|
Tetracyclin 1%
Tetracyclin (hydroclorid)
- Strength / route
- 1%; 5g · Tra mắt
- Qty
- 432 Tuýp
- Total
- 1382400
- Group
- N4
- Manufacturer
- Cty CP Dược Medipharco (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79054
|
VD-26395-17 |
1%; 5g
Tra mắt
|
Tuýp |
432
|
3200
|
1382400
|
N4 |
Cty CP Dược Medipharco
Việt Nam
|
T79
79054
|
2026-06-23 |
|
Thelizin
Alimemazin
- Strength / route
- 5mg · Uống
- Qty
- 4800 Viên
- Total
- 336000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79054
|
893100288523 |
5mg
Uống
|
Viên |
4800
|
70
|
336000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T79
79054
|
2026-06-23 |
|
Thiogamma Turbo-Set
Acid thioctic (Meglumin thioctat)
- Strength / route
- 600mg/50ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
- Qty
- 180 Lọ
- Total
- 52020000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Solupharm Pharmazeutische Erzeugnisse GmbH (Đức)
- Province / Facility
- T01 · 01032
|
VN-23140-22 |
600mg/50ml
Tiêm truyền tĩnh mạch
|
Lọ |
180
|
289000
|
52020000
|
N1 |
Solupharm Pharmazeutische Erzeugnisse GmbH
Đức
|
T01
01032
|
2026-06-23 |
|
Thiên niên kiện
Thiên niên kiện
- Strength / route
- Thân rễ · Uống
- Qty
- 200000 Gam
- Total
- 31500000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Đông Y Dược Thăng Long (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01825
|
CB.DL-00229-23 |
Thân rễ
Uống
|
Gam |
200000
|
158
|
31500000
|
N2 |
Công ty cổ phần Đông Y Dược Thăng Long
Việt Nam
|
T01
01825
|
2026-06-23 |
|
Thuốc ho Astemix
Húng chanh, Núc nác, Cineol
- Strength / route
- (2500mg; 625mg; 4,415mg)/5ml; 60ml · Uống
- Qty
- 20000 Chai
- Total
- 588000000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79691
|
VD-33407-19 |
(2500mg; 625mg; 4,415mg)/5ml; 60ml
Uống
|
Chai |
20000
|
29400
|
588000000
|
N3 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
T79
79691
|
2026-06-23 |
|
Thuốc ho Astemix
Húng chanh, Núc nác, Cineol
- Strength / route
- (2500mg; 625mg; 4,415mg)/5ml; 60ml · Uống
- Qty
- 0 Chai
- Total
- 0
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79691
|
893100264900 |
(2500mg; 625mg; 4,415mg)/5ml; 60ml
Uống
|
Chai |
0
|
29400
|
0
|
N3 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
T79
79691
|
2026-06-23 |
|
Thuốc ho bổ phế
Trần bì, Cát cánh, Tiền hồ, Tô diệp, Tử uyển, Thiên môn, Tang bạch bì, Tang diệp, Cam thảo, Ô mai, Khương hoàng, Menthol
- Strength / route
- 50g + 25g + 25g + 25g + 25g + 10g + 10g + 10g + 7.5g + 7.5g + 5g + 0.11g · Uống
- Qty
- 7200 Chai
- Total
- 396000000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79691
|
VD-23290-15 |
50g + 25g + 25g + 25g + 25g + 10g + 10g + 10g + 7.5g + 7.5g + 5g + 0.11g
Uống
|
Chai |
7200
|
55000
|
396000000
|
N3 |
Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma
Việt Nam
|
T79
79691
|
2026-06-23 |
|
Thuốc ho người lớn OPC
Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Phục linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol, Menthol
- Strength / route
- (16,20g; 1,80g; 2,79g; 1,80g; 1,80g; 2,70g; 1,80g; 0,90g; 1,80g; 0,02% (g/ml); 0,02% (g/ml))/90ml. · Uống
- Qty
- 28800 Chai
- Total
- 731808000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79691
|
893100311500 |
(16,20g; 1,80g; 2,79g; 1,80g; 1,80g; 2,70g; 1,80g; 0,90g; 1,80g; 0,02% (g/ml); 0,02% (g/ml))/90ml.
Uống
|
Chai |
28800
|
25410
|
731808000
|
N3 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC
Việt Nam
|
T79
79691
|
2026-06-23 |
|
Thuốc ho trẻ em OPC
Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Bạch linh, Cam thảo, Hoàng cầm,Cineol
- Strength / route
- (16,2g; 1,8g; 2,79g; 1,8g; 1,8g; 2,7g; 1,8g; 0,9g; 1,8g; 18mg)/90ml. · Uống
- Qty
- 0 Chai
- Total
- 0
- Group
- N3
- Manufacturer
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79691
|
893110311600 |
(16,2g; 1,8g; 2,79g; 1,8g; 1,8g; 2,7g; 1,8g; 0,9g; 1,8g; 18mg)/90ml.
Uống
|
Chai |
0
|
25000
|
0
|
N3 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC
Việt Nam
|
T79
79691
|
2026-06-23 |
|
Thuốc ho trẻ em OPC
Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Bạch linh, Cam thảo, Hoàng cầm,Cineol
- Strength / route
- (16,2g; 1,8g; 2,79g; 1,8g; 1,8g; 2,7g; 1,8g; 0,9g; 1,8g; 18mg)/90ml. · Uống
- Qty
- 30000 Chai
- Total
- 750000000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79691
|
VD-24238-16 |
(16,2g; 1,8g; 2,79g; 1,8g; 1,8g; 2,7g; 1,8g; 0,9g; 1,8g; 18mg)/90ml.
Uống
|
Chai |
30000
|
25000
|
750000000
|
N3 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC
Việt Nam
|
T79
79691
|
2026-06-23 |
|
Thuốc tiêm Fentanyl citrate
Fentanyl
- Strength / route
- 0,05mg/ml;2ml · Tiêm
- Qty
- 200 Ống
- Total
- 3000000
- Group
- N5
- Manufacturer
- Yichang Humanwell Pharmaceutical Co., Ltd. (Trung Quốc)
- Province / Facility
- T66 · 66005
|
690111338025 |
0,05mg/ml;2ml
Tiêm
|
Ống |
200
|
15000
|
3000000
|
N5 |
Yichang Humanwell Pharmaceutical Co., Ltd.
Trung Quốc
|
T66
66005
|
2026-06-23 |
|
Thuốc trĩ Tomoko
Phòng phong, Hòe giác, Đương quy, Địa du, Chỉ xác, Hoàng cầm
- Strength / route
- 500mg; 1000mg; 500mg; 500mg; 500mg; 500mg · Uống
- Qty
- 144000 Viên
- Total
- 705600000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79691
|
VD-25841-16 |
500mg; 1000mg; 500mg; 500mg; 500mg; 500mg
Uống
|
Viên |
144000
|
4900
|
705600000
|
N3 |
Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex
Việt Nam
|
T79
79691
|
2026-06-23 |
|
Thyrozol 10mg
Thiamazol
- Strength / route
- 10mg · Uống
- Qty
- 84000 Viên
- Total
- 188244000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Merck Healthcare KGaA (Đức)
- Province / Facility
- T79 · 79054
|
400110190423 |
10mg
Uống
|
Viên |
84000
|
2241
|
188244000
|
N1 |
Merck Healthcare KGaA
Đức
|
T79
79054
|
2026-06-23 |
|
Thyrozol 5mg
Thiamazol
- Strength / route
- 5mg · Uống
- Qty
- 108000 Viên
- Total
- 151200000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Merck Healthcare KGaA (Đức)
- Province / Facility
- T79 · 79054
|
400110194200 |
5mg
Uống
|
Viên |
108000
|
1400
|
151200000
|
N1 |
Merck Healthcare KGaA
Đức
|
T79
79054
|
2026-06-23 |
|
Thyrozol 5mg
Thiamazol
- Strength / route
- 5mg · Uống
- Qty
- 20000 Viên
- Total
- 28000000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Merck Healthcare KGaA (Đức)
- Province / Facility
- T38 · 38210
|
400110194200 |
5mg
Uống
|
Viên |
20000
|
1400
|
28000000
|
N1 |
Merck Healthcare KGaA
Đức
|
T38
38210
|
2026-06-23 |
|
Thông xoang Medi
Bạch chỉ, Phòng phong, Hoàng cầm, Ké đầu ngựa, Hạ khô thảo, Cỏ hôi, Kim ngân hoa
- Strength / route
- 0,27g, 0,15g, 0,25g; 0,25g; 0,25g; 0,35g; 0,25g · Uống
- Qty
- 60000 Viên
- Total
- 126000000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79691
|
VD-35148-21 |
0,27g, 0,15g, 0,25g; 0,25g; 0,25g; 0,35g; 0,25g
Uống
|
Viên |
60000
|
2100
|
126000000
|
N3 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
|
T79
79691
|
2026-06-23 |
|
Thông xoang tán Nam Dược
Tân di, Cảo bản, Bạch chỉ, Phòng phong, Tế tân, Xuyên khung, Thăng ma, Cam thảo
- Strength / route
- Mỗi viên nang chứa: - Cao khô hỗn hợp dược liệu 300mg (tương đương với: Bột thô Tân di: 20 mg, Cảo bản: 200mg, Bạch chỉ: 300mg, Phòng phong: 200mg, Tế tân: 200mg, Xuyên khung: 100mg, Thăng ma 200mg, C · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty TNHH Nam Dược (Việt Nam)
- Province / Facility
- T80
|
V87-H12-13 |
Mỗi viên nang chứa: - Cao khô hỗn hợp dược liệu 300mg (tương đương với: Bột thô Tân di: 20 mg, Cảo bản: 200mg, Bạch chỉ: 300mg, Phòng phong: 200mg, Tế tân: 200mg, Xuyên khung: 100mg, Thăng ma 200mg, C
Uống
|
Viên |
0
|
1900
|
0
|
N3 |
Công ty TNHH Nam Dược
Việt Nam
|
T80
|
2026-06-23 |
|
Thông xoang tán Nam Dược
Tân di, Cảo bản, Bạch chỉ, Phòng phong, Tế tân, Xuyên khung, Thăng ma, Cam thảo
- Strength / route
- 200mg; 300mg; 200mg; 200mg; 200mg; 100mg; 200mg; 100mg · Uống
- Qty
- 168000 Viên
- Total
- 309120000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty TNHH Nam Dược (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79691
|
V87-H12-13 |
200mg; 300mg; 200mg; 200mg; 200mg; 100mg; 200mg; 100mg
Uống
|
Viên |
168000
|
1840
|
309120000
|
N3 |
Công ty TNHH Nam Dược
Việt Nam
|
T79
79691
|
2026-06-23 |
|
Thấp Khớp Nam Dược
Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Đỗ trọng, Ngưu tất, Trinh nữ, Hồng hoa, Bạch chỉ, Tục đoạn, Bổ cốt chỉ
- Strength / route
- 1,5 g, 1 g, 1 g, 1 g, 1 g, 1 g, 1 g, 1 g, 1 g, 0,5 g · Uống
- Qty
- 400000 Viên
- Total
- 820000000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty TNHH Nam Dược (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79691
|
VD-34490-20 |
1,5 g, 1 g, 1 g, 1 g, 1 g, 1 g, 1 g, 1 g, 1 g, 0,5 g
Uống
|
Viên |
400000
|
2050
|
820000000
|
N3 |
Công ty TNHH Nam Dược
Việt Nam
|
T79
79691
|
2026-06-23 |
|
Thập toàn đại bổ
Đương quy, Bạch truật,Đảng sâm, Quế nhục, Thục địa, Cam thảo, Hoàng kỳ, Phục linh, Xuyên khung, Bạch thược
- Strength / route
- (454mg, 302,5mg, 302,5mg, 75,5mg, 454mg, 151,5mg, 302,5mg, 302,5mg, 151,5mg, 302,5mg)/4,5g · Uống
- Qty
- 100000 Viên
- Total
- 230500000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79691
|
VD-22494-15 |
(454mg, 302,5mg, 302,5mg, 75,5mg, 454mg, 151,5mg, 302,5mg, 302,5mg, 151,5mg, 302,5mg)/4,5g
Uống
|
Viên |
100000
|
2305
|
230500000
|
N3 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC
Việt Nam
|
T79
79691
|
2026-06-23 |
|
Ticarlinat 3,2g
Ticarcillin + kali clavulanat
- Strength / route
- 3g + 0,2g · Tiêm
- Qty
- 7200 Lọ
- Total
- 1166400000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79054
|
893110155824 |
3g + 0,2g
Tiêm
|
Lọ |
7200
|
162000
|
1166400000
|
N2 |
Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương
Việt Nam
|
T79
79054
|
2026-06-23 |
|
Tidilon Forte
Diosmin
- Strength / route
- 600mg · Uống
- Qty
- 7000 Viên
- Total
- 41650000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược phẩm Fremed (Việt Nam)
- Province / Facility
- T66 · 66005
|
893110373525 |
600mg
Uống
|
Viên |
7000
|
5950
|
41650000
|
N2 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Fremed
Việt Nam
|
T66
66005
|
2026-06-23 |
|
Tilhasan 60
Diltiazem
- Strength / route
- 60mg · Uống
- Qty
- 96000 viên
- Total
- 59520000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79054
|
893110617524 |
60mg
Uống
|
viên |
96000
|
620
|
59520000
|
N4 |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm
Việt Nam
|
T79
79054
|
2026-06-23 |
|
Timolol 0,5%
Timolol
- Strength / route
- 0,5% (kl/tt) · Nhỏ mắt
- Qty
- 400 Lọ
- Total
- 10800000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79054
|
893110368323 |
0,5% (kl/tt)
Nhỏ mắt
|
Lọ |
400
|
27000
|
10800000
|
N4 |
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
|
T79
79054
|
2026-06-23 |
|
Timotrav
Travoprost+ timolol
- Strength / route
- (0,04mg+5mg)/ml · Nhỏ mắt
- Qty
- 520 Lọ
- Total
- 152355840
- Group
- N1
- Manufacturer
- Balkanpharma - Razgrad AD (cơ sở xuất xưởng: Pharmathen S.A.) (Bulgaria (CSXX: Hy lạp))
- Province / Facility
- T79 · 79054
|
VN-23179-22 |
(0,04mg+5mg)/ml
Nhỏ mắt
|
Lọ |
520
|
292992
|
152355840
|
N1 |
Balkanpharma - Razgrad AD (cơ sở xuất xưởng: Pharmathen S.A.)
Bulgaria (CSXX: Hy lạp)
|
T79
79054
|
2026-06-23 |
|
Tinidazol 500
Tinidazol
- Strength / route
- 500mg · Uống
- Qty
- 3600 Viên
- Total
- 3780000
- Group
- N2
- Manufacturer
- CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79054
|
893115271123 |
500mg
Uống
|
Viên |
3600
|
1050
|
3780000
|
N2 |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T79
79054
|
2026-06-23 |
|
Tisercin
Levomepromazin
- Strength / route
- 25mg · Uống
- Qty
- 5000 Viên
- Total
- 7245000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Egis Pharmaceuticals Private Limited Company (Hungary)
- Province / Facility
- T66 · 66005
|
599110027023 |
25mg
Uống
|
Viên |
5000
|
1449
|
7245000
|
N1 |
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company
Hungary
|
T66
66005
|
2026-06-23 |
|
Tisore - Khu phong hóa thấp Xuân Quang
Đỗ trọng, Ngũ gia bì chân chim, Thiên niên kiện, Tục đoạn, Đại hoàng, Xuyên khung, Tần giao, Sinh địa, Uy linh tiên, Đương quy, Quế, Cam thảo
- Strength / route
- 1100mg. 1100mg. 1100mg. 1100mg. 800mg. 470mg. 470mg. 470mg. 470mg. 470mg. 350mg. 350mg. · Uống
- Qty
- 100000 Viên
- Total
- 303500000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công Ty TNHH Đông Dược Xuân Quang (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79691
|
VD-29444-18 |
1100mg. 1100mg. 1100mg. 1100mg. 800mg. 470mg. 470mg. 470mg. 470mg. 470mg. 350mg. 350mg.
Uống
|
Viên |
100000
|
3035
|
303500000
|
N3 |
Công Ty TNHH Đông Dược Xuân Quang
Việt Nam
|
T79
79691
|
2026-06-23 |
|
Tofipam
Tofisopam
- Strength / route
- 50mg · Uống
- Qty
- 20000 Viên
- Total
- 124780000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty TNHH DRP Inter (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79054
|
893110159000 |
50mg
Uống
|
Viên |
20000
|
6239
|
124780000
|
N4 |
Công ty TNHH DRP Inter
Việt Nam
|
T79
79054
|
2026-06-23 |
|
Torpace-5
Ramipril
- Strength / route
- 5mg · Uống
- Qty
- 100000 Viên
- Total
- 212000000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Torrent Pharmaceuticals Limited (Ấn Độ)
- Province / Facility
- T79 · 79054
|
890110083123 |
5mg
Uống
|
Viên |
100000
|
2120
|
212000000
|
N2 |
Torrent Pharmaceuticals Limited
Ấn Độ
|
T79
79054
|
2026-06-23 |
|
Toujeo Solostar
Insulin glargine
- Strength / route
- 300 (đơn vị) U/ml · Tiêm
- Qty
- 600 Bút tiêm
- Total
- 249000000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Sanofi-Aventis Deutschland GmbH (Đức)
- Province / Facility
- T27 · 27009
|
400410304624 |
300 (đơn vị) U/ml
Tiêm
|
Bút tiêm |
600
|
415000
|
249000000
|
N1 |
Sanofi-Aventis Deutschland GmbH
Đức
|
T27
27009
|
2026-06-23 |
|
Travoprost/Pharmathen
Travoprost
- Strength / route
- 0,004% · Nhỏ mắt
- Qty
- 520 Lọ
- Total
- 125320000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Balkanpharma - Razgrad AD (Bulgaria)
- Province / Facility
- T79 · 79054
|
VN-23190-22 |
0,004%
Nhỏ mắt
|
Lọ |
520
|
241000
|
125320000
|
N1 |
Balkanpharma - Razgrad AD
Bulgaria
|
T79
79054
|
2026-06-23 |