Medibase
EN VI JA

VSS data · Tender results

Search VSS drug tender-winning results

Drug tender results published by Vietnam Social Security (VSS) at quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirrors and indexes it. Each record is one drug line-item at one healthcare facility in one publication batch. Scope: from 2024 onward.

Last synced
2026-09-15
Latest batch
2026-09-10
Tender records
294486
Clear

294486 records found. Showing 30401–30450. Unit / total prices in VND.

Drug / ingredient Reg № Unit Unit price Batch
Premifla
Fluorometholon
Strength / route
0,1% (w/v); 5ml · Nhỏ mắt
Qty
16000 Ống
Total
352000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty CP Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79054
893110090500 Ống 22000 2026-06-23
Propranolol
Propranolol hydroclorid
Strength / route
40mg · Uống
Qty
86000 Viên
Total
42570000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79054
893110045423 Viên 495 2026-06-23
Psocabet
Betamethason (dưới dạng Betamethason dipropionat) + Calcipotriol (dưới dạng Calcipotriol monohydrat)
Strength / route
0,05 % (w/w) + 0,005 % (w/w) · Dùng ngoài
Qty
2000 Tuýp
Total
300000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Province / Facility
T27 · 27009
893110023200 Tuýp 150000 2026-06-23
Ramipril DWP 5mg
Ramipril
Strength / route
5mg · Uống
Qty
144000 Viên
Total
99792000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79054
893110058723 Viên 693 2026-06-23
Rapeed 20
Rabeprazol
Strength / route
20mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N3
Manufacturer
Alkem Laboratories Ltd (India)
Province / Facility
T79 · 79054
890110011625 Viên 8000 2026-06-23
Rapeed 20
Rabeprazol
Strength / route
20mg · Uống
Qty
14400 Viên
Total
115200000
Group
N3
Manufacturer
Alkem Laboratories Ltd (India)
Province / Facility
T79 · 79054
VN-21577-18 Viên 8000 2026-06-23
Relvinca 20mg
Vinorelbine (dưới dạng Vinorelbine tartrat)
Strength / route
20mg · Uống
Qty
1000 Viên
Total
1098000000
Group
N2
Manufacturer
Lotus Pharmaceutical Co., Ltd. Nantou Plant (Taiwan)
Province / Facility
T27 · 27009
471110347525 Viên 1098000 2026-06-23
Relvinca 30mg
Vinorelbine (dưới dạng Vinorelbine tartrate 41,55mg);
Strength / route
30mg · Uống
Qty
3000 Viên
Total
4944000000
Group
N2
Manufacturer
Lotus Pharmaceutical Co., Ltd. Nantou Plant (Taiwan)
Province / Facility
T27 · 27009
471110441323 Viên 1648000 2026-06-23
Rheumapain- F
Hy thiêm, Hà thủ ô đỏ chế, Thương nhĩ tử,Thổ phục linh,Dây đau xương, Thiên niên kiện, Huyết giác
Strength / route
800mg + 400mg + 400mg + 400mg + 400mg + 300mg + 300mg · Uống
Qty
600000 Viên
Total
777000000
Group
N3
Manufacturer
Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79691
VD-18103-12 Viên 1295 2026-06-23
Rheumatic
Lá lốt, Hy thiêm, Ngưu tất, Thổ phục linh.
Strength / route
330mg 1670mg 670mg 670mg · Uống
Qty
150000 Viên
Total
367500000
Group
N2
Manufacturer
Công TNHH Dược Phẩm & TPCN Hương Hoàng (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79691
TCT-00249-25 Viên 2450 2026-06-23
Ridolip 10
Ezetimibe
Strength / route
10mg · Uống
Qty
66000 Viên
Total
262680000
Group
N3
Manufacturer
Công ty TNHH Liên doanh HASAN - DERMAPHARM (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79054
893110409824 Viên 3980 2026-06-23
Rifado
Rifamycin
Strength / route
26mg/ml (tương đương 20000 IU/ml) · Nhỏ tai
Qty
2600 Lọ
Total
169000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty CP Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79054
VD-35810-22 Lọ 65000 2026-06-23
Risedronat 35
Risedronat
Strength / route
35mg · Uống
Qty
36000 Viên
Total
129600000
Group
N4
Manufacturer
Cty CP Dược Medipharco (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79054
893110128023 Viên 3600 2026-06-23
Rocuronium-BFS
Rocuronium bromide
Strength / route
10mg/ml · Tiêm
Qty
300 Ống
Total
12300000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Province / Facility
T66 · 66005
893114281823 Ống 41000 2026-06-23
Rosuvastatin 10
Rosuvastatin
Strength / route
10mg · Uống
Qty
880000 Viên
Total
138160000
Group
N4
Manufacturer
Cty CP Dược Medipharco (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79054
VD-35415-21 Viên 157 2026-06-23
Rosuvastatin 20
Rosuvastatin
Strength / route
20mg · Uống
Qty
540000 Viên
Total
197100000
Group
N4
Manufacturer
Cty CP Dược Medipharco (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79054
VD-35416-21 Viên 365 2026-06-23
Rycardon
Irbesartan
Strength / route
300mg · Uống
Qty
20000 Viên
Total
96180000
Group
N1
Manufacturer
Delorbis Pharmaceuticals Ltd. (Cộng hòa Síp)
Province / Facility
T66 · 66005
529110446825 Viên 4809 2026-06-23
SCD Cefaclor 250mg
Cefaclor
Strength / route
250mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
Province / Facility
T80
VD-26433-17 Viên 3430 2026-06-23
STATINAGI 10
Atorvastatin
Strength / route
10mg · Uống
Qty
60000 Viên
Total
16800000
Group
N4
Manufacturer
Agimexpharm (Việt Nam)
Province / Facility
T66 · 66005
893110381324 Viên 280 2026-06-23
STEFAMLOR 5/10
Amlodipin + atorvastatin
Strength / route
5mg+10mg · Uống
Qty
70000 Viên
Total
273000000
Group
N3
Manufacturer
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Province / Facility
T66 · 66005
893110298824 Viên 3900 2026-06-23
STEFAMLOR 5/20
Amlodipin + atorvastatin
Strength / route
5mg + 20mg · Uống
Qty
72000 Viên
Total
561600000
Group
N2
Manufacturer
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79054
893110757424 Viên 7800 2026-06-23
STIMOL
Citrullin malat
Strength / route
1g/ 10ml · Uống
Qty
62000 Gói
Total
482174000
Group
N1
Manufacturer
Biocodex (Pháp)
Province / Facility
T79 · 79054
VN-18469-14 Gói 7777 2026-06-23
STRESAM
Etifoxin chlohydrat
Strength / route
50mg · Uống
Qty
40000 Viên
Total
132000000
Group
N1
Manufacturer
Biocodex (Pháp)
Province / Facility
T79 · 79054
VN-21988-19 Viên 3300 2026-06-23
SaVi 3B
Vitamin B1 + B6 + B12
Strength / route
100mg; 100mg; 150mcg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Savi (Việt Nam)
Province / Facility
T80
893110338324 Viên 1540 2026-06-23
SaViMetoc
Paracetamol + methocarbamol
Strength / route
325mg + 400mg · Uống
Qty
20000 Viên
Total
61000000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi (Việt Nam)
Province / Facility
T66 · 66005
893110371523 Viên 3050 2026-06-23
SaViProlol Plus HCT 5/6.25
Bisoprolol + hydroclorothiazid
Strength / route
5mg + 6,25mg · Uống
Qty
54000 Viên
Total
129060000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79054
VD-20814-14 Viên 2390 2026-06-23
SaViProlol Plus HCT 5/6.25
Bisoprolol + hydroclorothiazid
Strength / route
5mg + 6,25mg · Uống
Qty
60000 Viên
Total
138000000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi (Việt Nam)
Province / Facility
T66 · 66005
VD-20814-14 Viên 2300 2026-06-23
Salbuvin
Salbutamol sulfat
Strength / route
2mg/5ml · Uống
Qty
6000 Gói
Total
24000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79054
893115282424 Gói 4000 2026-06-23
Salbuvin
Salbutamol (sulfat)
Strength / route
2mg/5ml · Uống
Qty
25000 Gói
Total
97125000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T66 · 66005
893115282424 Gói 3885 2026-06-23
Sara
Paracetamol
Strength / route
120mg/5ml · Uống
Qty
0 Chai
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH Thai Nakorn Patana Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79054
893100623524 Chai 8500 2026-06-23
Sara
Paracetamol
Strength / route
120mg/5ml · Uống
Qty
1200 Chai
Total
10200000
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH Thai Nakorn Patana Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79054
VD-29552-18 Chai 8500 2026-06-23
Sara for children
Paracetamol
Strength / route
250mg/5ml · Uống
Qty
0 Chai
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH Thai Nakorn Patana Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79054
893100623624 Chai 12990 2026-06-23
Sara for children
Paracetamol
Strength / route
250mg/5ml · Uống
Qty
1200 Chai
Total
15588000
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH Thai Nakorn Patana Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79054
VD-28619-17 Chai 12990 2026-06-23
Sarvetil
Lisinopril
Strength / route
10mg · Uống
Qty
24000 Viên
Total
16344000
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79054
893110373425 Viên 681 2026-06-23
Sarvetil HCTZ 20/12.5
Lisinopril + hydroclorothiazid
Strength / route
20mg + 12,5mg · Uống
Qty
12000 Viên
Total
15840000
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79054
893110242725 Viên 1320 2026-06-23
Savi Enalapril HCT 10/12,5
Enalapril + hydrochlorothiazid
Strength / route
10mg + 12,5mg · Uống
Qty
20000 Viên
Total
70000000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi (Việt Nam)
Province / Facility
T66 · 66005
893110098100 Viên 3500 2026-06-23
Savi Fluvastatin 40
Fluvastatin (dưới dạng Fluvastatin natri)
Strength / route
40 mg · Uống
Qty
50000 Viên
Total
340000000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Việt Nam)
Province / Facility
T27 · 27009
893110338524 Viên 6800 2026-06-23
Saxapi 2,5
Saxagliptin
Strength / route
2,5mg · Uống
Qty
200000 Viên
Total
860000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ Phần Dược Apimed (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79054
VD-34977-21 Viên 4300 2026-06-23
Silygamma
Silymarin
Strength / route
150mg · Uống
Qty
380000 Viên
Total
1875300000
Group
N1
Manufacturer
Dragenopharm Apotheker Püschl GmbH (Đức)
Province / Facility
T79 · 79054
VN-16542-13 Viên 4935 2026-06-23
Simecol
Simethicon
Strength / route
40mg/ml · Uống
Qty
600 Chai
Total
16800000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược Apimed (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79054
893100262000 Chai 28000 2026-06-23
Smecta
Diosmectit
Strength / route
3 gam · Uống
Qty
20000 Gói
Total
81640000
Group
N1
Manufacturer
Mayoly Industrie (Pháp)
Province / Facility
T79 · 79054
VN-19485-15 Gói 4082 2026-06-23
Smecta
Diosmectite
Strength / route
3 gam · Uống
Qty
10000 Gói
Total
40820000
Group
N1
Manufacturer
Mayoly Industrie (Pháp)
Province / Facility
T01 · 01827
VN-19485-15 Gói 4082 2026-06-23
Smofkabiven peripheral
Túi 3 ngăn chứa: dung dịch glucose (Glucose (dạng Glucose monohydrat)) + dung dịch acid amin có điện giải (Alanin ; Arginin ; Calci clorid (dạng Calci clorid dihydrat); Glycin ; Histidin; Isoleucin ; Leucin; Lysin (dạng Lysin acetat); Magnesi sulfat (dạng Magnesi sulfat heptahydrat); Methionin; Phenylalanin; Kali clorid; Prolin; Serin; Natri acetat (dạng Natri acetat trihydrat); Natri glycerophosp
Strength / route
Túi 3 ngăn 1206ml chứa: 656ml dung dịch glucose 13% (Glucose 85 gam (dạng Glucose monohydrat)) + 380ml dung dịch acid amin có điện giải (Alanin 5,3 gam; Arginin 4,6 gam; Calci clorid 0,21 gam (dạng Ca · Tiêm truyền tĩnh mạch (IV)
Qty
1500 Túi
Total
1080000000
Group
N1
Manufacturer
Fresenius Kabi AB (Thụy Điển)
Province / Facility
T27 · 27009
730110021723 Túi 720000 2026-06-23
Smoflipid 20%
Nhũ dịch lipid
Strength / route
(15g + 15g + 12,5g + 7,5g)/250ml, (20%/250ml) · Tiêm truyền
Qty
10 Chai
Total
1700000
Group
N1
Manufacturer
Fresenius Kabi Austria GmbH (Áo)
Province / Facility
T38 · 38281
VN-19955-16 Chai 170000 2026-06-23
Sodium Chloride Injection
Natri clorid
Strength / route
0,9% 100ml · Tiêm truyền
Qty
10000 Chai
Total
100000000
Group
N2
Manufacturer
Sichuan Kelun Pharmaceutical Co., Ltd. (Trung Quốc)
Province / Facility
T30 · 30014
690110784224 Chai 10000 2026-06-23
Sodium Chloride Injection
Natri clorid
Strength / route
0,9% 500ml · Tiêm truyền
Qty
20000 Chai
Total
250000000
Group
N2
Manufacturer
Sichuan Kelun Pharmaceutical Co., Ltd. (Trung Quốc)
Province / Facility
T30 · 30014
690110784224 Chai 12500 2026-06-23
Sodium chloride 0,9%
Natri clorid
Strength / route
0,9%/500ml · Tiêm truyền
Qty
2000 Túi
Total
40000000
Group
N1
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Otsuka Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T66 · 66005
VD-35673-22 Túi 20000 2026-06-23
Solinacin
Solifenacin succinate
Strength / route
5mg · Uống
Qty
3600 Viên
Total
14040000
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH sinh dược phẩm Hera (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79054
893110240924 Viên 3900 2026-06-23
Sosallergy syrup
Desloratadin
Strength / route
2,5mg; 5ml · Uống
Qty
78000 Ống
Total
72540000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Ampharco U.S.A (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79054
893100274523 Ống 930 2026-06-23
Sotretran 10mg
Isotretinoin
Strength / route
10mg · Uống
Qty
1200 Viên
Total
7680000
Group
N2
Manufacturer
Sun Pharmaceutical Industries Limited (India)
Province / Facility
T79 · 79054
890110033623 Viên 6400 2026-06-23

Reference data only. Verify directly against the VSS portal before relying on it for tender or commercial decisions.