|
Oresol new
Natri clorid+kali clorid+ natri citrat + glucose khan
- Strength / route
- (2,7g + 0,52g + 0,509g + 0,3g)/4,22g · Uống
- Qty
- 6000 Gói
- Total
- 6300000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79054
|
893100125225 |
(2,7g + 0,52g + 0,509g + 0,3g)/4,22g
Uống
|
Gói |
6000
|
1050
|
6300000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
|
T79
79054
|
2026-06-23 |
|
Orgametril
Lynestrenol
- Strength / route
- 5mg · Uống
- Qty
- 1000 Viên
- Total
- 2360000
- Group
- N1
- Manufacturer
- N.V. Organon (Hà Lan)
- Province / Facility
- T66 · 66005
|
870110412823 |
5mg
Uống
|
Viên |
1000
|
2360
|
2360000
|
N1 |
N.V. Organon
Hà Lan
|
T66
66005
|
2026-06-23 |
|
Oris
Ofloxacin
- Strength / route
- 200mg/100ml · Tiêm truyền
- Qty
- 2000 Chai
- Total
- 123000000
- Group
- N5
- Manufacturer
- Denis Chem Lab Limited (India)
- Province / Facility
- T01 · 01827
|
890110983624 |
200mg/100ml
Tiêm truyền
|
Chai |
2000
|
61500
|
123000000
|
N5 |
Denis Chem Lab Limited
India
|
T01
01827
|
2026-06-23 |
|
Oris
Ofloxacin
- Strength / route
- 200mg/100ml · Tiêm truyền
- Qty
- 0 Chai
- Total
- 0
- Group
- N5
- Manufacturer
- Denis Chem Lab Limited (India)
- Province / Facility
- T01 · 01827
|
VN-21606-18 |
200mg/100ml
Tiêm truyền
|
Chai |
0
|
61500
|
0
|
N5 |
Denis Chem Lab Limited
India
|
T01
01827
|
2026-06-23 |
|
Otibone 1500
Glucosamin
- Strength / route
- 1500mg · Uống
- Qty
- 12000 Gói
- Total
- 53400000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79054
|
VD-20179-13 |
1500mg
Uống
|
Gói |
12000
|
4450
|
53400000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam
Việt Nam
|
T79
79054
|
2026-06-23 |
|
Otibone 1500
Glucosamin
- Strength / route
- 1500mg · Uống
- Qty
- 0 Gói
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79054
|
893100101224 |
1500mg
Uống
|
Gói |
0
|
4450
|
0
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam
Việt Nam
|
T79
79054
|
2026-06-23 |
|
Oxytocin
Oxytocin
- Strength / route
- 5IU/1ml · Tiêm
- Qty
- 1000 Ống
- Total
- 12500000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Gedeon Richter Plc (Hungary)
- Province / Facility
- T01 · 01825
|
VN-20167-16 |
5IU/1ml
Tiêm
|
Ống |
1000
|
12500
|
12500000
|
N1 |
Gedeon Richter Plc
Hungary
|
T01
01825
|
2026-06-23 |
|
Oxytocin
Oxytocin
- Strength / route
- 5IU/1ml · Tiêm
- Qty
- 4000 Ống
- Total
- 50000000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Gedeon Richter Plc (Hungary)
- Province / Facility
- T01 · 01827
|
VN-20167-16 |
5IU/1ml
Tiêm
|
Ống |
4000
|
12500
|
50000000
|
N1 |
Gedeon Richter Plc
Hungary
|
T01
01827
|
2026-06-23 |
|
PARTAMOL TAB.
Paracetamol
- Strength / route
- 500mg · Uống
- Qty
- 120000 Viên
- Total
- 66000000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- Province / Facility
- T66 · 66005
|
893100156725 |
500mg
Uống
|
Viên |
120000
|
550
|
66000000
|
N1 |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T66
66005
|
2026-06-23 |
|
PHONG TÊ THẤP - BVP
Hy thiêm, Thiên niên kiện
- Strength / route
- 10000mg; 500mg · Uống
- Qty
- 70000 Viên
- Total
- 175000000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty TNHH Dược phẩm BV Pharma (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79691
|
TCT-00066-22 |
10000mg; 500mg
Uống
|
Viên |
70000
|
2500
|
175000000
|
N2 |
Công ty TNHH Dược phẩm BV Pharma
Việt Nam
|
T79
79691
|
2026-06-23 |
|
PQA Bát trân
Đương quy, Xuyên khung, Thục địa, Bạch thược, Nhân sâm,Phục linh, Bạch truật, Cam thảo
- Strength / route
- 3,33 g, 1,67 g, 5, 00g, 2,67 g, 1,00 g, 2,67 g, 3,33 g, 1,67 g · Uống
- Qty
- 42000 Ống
- Total
- 155358000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm PQA (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79691
|
VD-33517-19 |
3,33 g, 1,67 g, 5, 00g, 2,67 g, 1,00 g, 2,67 g, 3,33 g, 1,67 g
Uống
|
Ống |
42000
|
3699
|
155358000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm PQA
Việt Nam
|
T79
79691
|
2026-06-23 |
|
PRACETAM 1200
Piracetam
- Strength / route
- 1200mg · Uống
- Qty
- 240000 Viên
- Total
- 492000000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79054
|
893110050123 |
1200mg
Uống
|
Viên |
240000
|
2050
|
492000000
|
N1 |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T79
79054
|
2026-06-23 |
|
Pamagel
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
- Strength / route
- (800mg + 800mg + 60mg)/10ml · Uống
- Qty
- 300000 Gói
- Total
- 1140000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công Ty Cổ Phần Dược Apimed (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79054
|
VD-34563-20 |
(800mg + 800mg + 60mg)/10ml
Uống
|
Gói |
300000
|
3800
|
1140000000
|
N4 |
Công Ty Cổ Phần Dược Apimed
Việt Nam
|
T79
79054
|
2026-06-23 |
|
Pamagel
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
- Strength / route
- (800mg + 800mg + 60mg)/10ml · Uống
- Qty
- 50000 Gói
- Total
- 192400000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược Apimed (Việt Nam)
- Province / Facility
- T66 · 66005
|
VD-34563-20 |
(800mg + 800mg + 60mg)/10ml
Uống
|
Gói |
50000
|
3848
|
192400000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược Apimed
Việt Nam
|
T66
66005
|
2026-06-23 |
|
Panactol 325mg
Paracetamol
- Strength / route
- 325mg · Uống
- Qty
- 40000 Viên
- Total
- 2880000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79054
|
893100389524 |
325mg
Uống
|
Viên |
40000
|
72
|
2880000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T79
79054
|
2026-06-23 |
|
Panangin
Magnesi aspartat+ kali aspartat
- Strength / route
- 140mg + 158mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N1
- Manufacturer
- Gedeon Richter Plc. (Hungary)
- Province / Facility
- T79 · 79054
|
599100133424 |
140mg + 158mg
Uống
|
Viên |
0
|
2800
|
0
|
N1 |
Gedeon Richter Plc.
Hungary
|
T79
79054
|
2026-06-23 |
|
Panangin
Magnesi aspartat+ kali aspartat
- Strength / route
- 140mg + 158mg · Uống
- Qty
- 12000 Viên
- Total
- 33600000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Gedeon Richter Plc. (Hungary)
- Province / Facility
- T79 · 79054
|
VN-21152-18 |
140mg + 158mg
Uống
|
Viên |
12000
|
2800
|
33600000
|
N1 |
Gedeon Richter Plc.
Hungary
|
T79
79054
|
2026-06-23 |
|
Paparin
Papaverin hydroclorid
- Strength / route
- 40mg/2ml · Tiêm
- Qty
- 1500 Ống
- Total
- 2955000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01827
|
893110375423 |
40mg/2ml
Tiêm
|
Ống |
1500
|
1970
|
2955000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T01
01827
|
2026-06-23 |
|
Papaverin 2%
Papaverin hydroclorid
- Strength / route
- 40mg/2ml · Tiêm
- Qty
- 5000 Ống
- Total
- 10000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
- Province / Facility
- T66 · 66005
|
893110138924 |
40mg/2ml
Tiêm
|
Ống |
5000
|
2000
|
10000000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
|
T66
66005
|
2026-06-23 |
|
Paracetamol 1g/100ml
Paracetamol
- Strength / route
- 1g/100ml · Tiêm truyền
- Qty
- 42000 Lọ
- Total
- 369600000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79054
|
893110069625 |
1g/100ml
Tiêm truyền
|
Lọ |
42000
|
8800
|
369600000
|
N4 |
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
|
T79
79054
|
2026-06-23 |
|
Partamol 150 Supp.
Paracetamol
- Strength / route
- 150mg · Đặt
- Qty
- 200 Viên
- Total
- 330000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79054
|
893100037424 |
150mg
Đặt
|
Viên |
200
|
1650
|
330000
|
N4 |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T79
79054
|
2026-06-23 |
|
Pechaunox
Perindopril + amlodipin
- Strength / route
- 4mg + 5mg · Uống
- Qty
- 108000 Viên
- Total
- 475200000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Adamed Pharma S.A (Ba Lan)
- Province / Facility
- T79 · 79054
|
VN-22895-21 |
4mg + 5mg
Uống
|
Viên |
108000
|
4400
|
475200000
|
N1 |
Adamed Pharma S.A
Ba Lan
|
T79
79054
|
2026-06-23 |
|
Pelethrocin
Diosmin
- Strength / route
- 500mg · Uống
- Qty
- 144000 Viên
- Total
- 876672000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Help S.A. (Greece)
- Province / Facility
- T79 · 79054
|
520110016123 |
500mg
Uống
|
Viên |
144000
|
6088
|
876672000
|
N1 |
Help S.A.
Greece
|
T79
79054
|
2026-06-23 |
|
Perglim M-1
Glimepirid + metformin
- Strength / route
- 1mg + 500mg · Uống
- Qty
- 78000 Viên
- Total
- 202800000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Inventia Healthcare Limited (India)
- Province / Facility
- T79 · 79054
|
890110035323 |
1mg + 500mg
Uống
|
Viên |
78000
|
2600
|
202800000
|
N3 |
Inventia Healthcare Limited
India
|
T79
79054
|
2026-06-23 |
|
Perglim M-2
Glimepirid + metformin
- Strength / route
- 2mg + 500mg · Uống
- Qty
- 380000 Viên
- Total
- 1140000000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Inventia Healthcare Limited (India)
- Province / Facility
- T79 · 79054
|
890110035223 |
2mg + 500mg
Uống
|
Viên |
380000
|
3000
|
1140000000
|
N3 |
Inventia Healthcare Limited
India
|
T79
79054
|
2026-06-23 |
|
Peruzi-12,5
Carvedilol
- Strength / route
- 12,5mg · Uống
- Qty
- 10000 Viên
- Total
- 6400000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79054
|
893110663224 |
12,5mg
Uống
|
Viên |
10000
|
640
|
6400000
|
N2 |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
|
T79
79054
|
2026-06-23 |
|
Pesancort
Fusidic acid + betamethason
- Strength / route
- 2% + 0,1%; 10g · Dùng ngoài
- Qty
- 0 Tuýp
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79054
|
893110286800 |
2% + 0,1%; 10g
Dùng ngoài
|
Tuýp |
0
|
21600
|
0
|
N4 |
Công ty Cổ phần dược Medipharco
Việt Nam
|
T79
79054
|
2026-06-23 |
|
Pesancort
Fusidic acid + betamethason
- Strength / route
- 2% + 0,1%; 10g · Dùng ngoài
- Qty
- 8400 Tuýp
- Total
- 181440000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79054
|
VD-24421-16 |
2% + 0,1%; 10g
Dùng ngoài
|
Tuýp |
8400
|
21600
|
181440000
|
N4 |
Công ty Cổ phần dược Medipharco
Việt Nam
|
T79
79054
|
2026-06-23 |
|
Phenobarbital 0,1 g
Phenobarbital
- Strength / route
- 100mg · Uống
- Qty
- 70000 Viên
- Total
- 19110000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương (Việt Nam)
- Province / Facility
- T66 · 66005
|
893112685524 |
100mg
Uống
|
Viên |
70000
|
273
|
19110000
|
N4 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương
Việt Nam
|
T66
66005
|
2026-06-23 |
|
Phenytoin 100mg
Phenytoin
- Strength / route
- 100mg · Uống
- Qty
- 2400 Viên
- Total
- 705600
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79054
|
893110201400 |
100mg
Uống
|
Viên |
2400
|
294
|
705600
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
|
T79
79054
|
2026-06-23 |
|
Philtobax Eye Drops
Tobramycin
- Strength / route
- 15mg/5ml · Nhỏ mắt
- Qty
- 3000 Lọ
- Total
- 83979000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Hanlim Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- Province / Facility
- T66 · 66005
|
880110038525 |
15mg/5ml
Nhỏ mắt
|
Lọ |
3000
|
27993
|
83979000
|
N2 |
Hanlim Pharm. Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
T66
66005
|
2026-06-23 |
|
Phong Thấp Trung Ương 1
Lá lốt, Hy thiêm, Ngưu tất, Thổ phục linh.
- Strength / route
- 330mg; 1670mg; 670mg; 670mg. · Uống
- Qty
- 600000 Viên
- Total
- 1194000000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Trung Ương 1- Pharbaco (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79691
|
VD-32545-19 |
330mg; 1670mg; 670mg; 670mg.
Uống
|
Viên |
600000
|
1990
|
1194000000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung Ương 1- Pharbaco
Việt Nam
|
T79
79691
|
2026-06-23 |
|
Phong thấp
Hy thiêm, Ngũ gia bì gai, Thiên niên kiện, Cẩu tích, Thổ phục linh
- Strength / route
- Cao hỗn hợp dược liệu 195mg gồm: Hy thiêm 600mg; Ngũ Gia bì 800mg; Thiên niên kiện 300mg; Cẩu tích 50mg; Thổ phục linh 50mg · Uống
- Qty
- 120000 Viên
- Total
- 189000000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79691
|
TCT-00145-23 |
Cao hỗn hợp dược liệu 195mg gồm: Hy thiêm 600mg; Ngũ Gia bì 800mg; Thiên niên kiện 300mg; Cẩu tích 50mg; Thổ phục linh 50mg
Uống
|
Viên |
120000
|
1575
|
189000000
|
N3 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
|
T79
79691
|
2026-06-23 |
|
Phong thấp PN
Hy thiêm, Thiên niên kiện
- Strength / route
- 6000mg; 300mg · Uống
- Qty
- 210000 Viên
- Total
- 241500000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty cổ phần thương mại dược vật tư y tế Khải Hà. (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79691
|
TCT-00017-20 |
6000mg; 300mg
Uống
|
Viên |
210000
|
1150
|
241500000
|
N3 |
Công ty cổ phần thương mại dược vật tư y tế Khải Hà.
Việt Nam
|
T79
79691
|
2026-06-23 |
|
Phong tê thấp
Tục đoạn, Phòng phong, Hy thiêm, Độc hoạt, Tần giao, Bạch thược, Đương quy, Xuyên khung, Thiên niên kiện, Ngưu tất, Hoàng kỳ, Đỗ trọng
- Strength / route
- 250mg; 250mg; 250mg; 200mg; 200mg; 150mg; 150mg; 150mg; 150mg; 150mg; 150mg; 100mg · Uống
- Qty
- 480000 Viên
- Total
- 1148160000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Yên Bái (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79691
|
TCT-00259-25 |
250mg; 250mg; 250mg; 200mg; 200mg; 150mg; 150mg; 150mg; 150mg; 150mg; 150mg; 100mg
Uống
|
Viên |
480000
|
2392
|
1148160000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Yên Bái
Việt Nam
|
T79
79691
|
2026-06-23 |
|
Phong tê thấp HD New
Mã tiền chế, Đương qui, Đỗ trọng, Ngưu tất, Quế Chi, Độc hoạt, Thương truật, Thổ phục linh.
- Strength / route
- 70mg + 70mg + 70mg + 60mg + 40mg + 80mg + 80mg + 100mg · Uống
- Qty
- 50000 Viên
- Total
- 72500000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược VTYT Hải Dương (HD Pharma) (Việt Nam)
- Province / Facility
- T27 · 27187
|
VD - 27694 - 17 |
70mg + 70mg + 70mg + 60mg + 40mg + 80mg + 80mg + 100mg
Uống
|
Viên |
50000
|
1450
|
72500000
|
N3 |
Công ty Cổ phần Dược VTYT Hải Dương (HD Pharma)
Việt Nam
|
T27
27187
|
2026-06-23 |
|
Phong tê thấp TW3
Hy thiêm, Hà thủ ô đỏ chế, Thương nhĩ tử,Thổ phục linh, Phòng kỷ, Thiên niên kiện, Huyết giác
- Strength / route
- 1000mg+660mg+400mg+670mg+200mg+670mg+400mg · Uống
- Qty
- 600000 Viên
- Total
- 462000000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 3 (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79691
|
VD-24303-16 |
1000mg+660mg+400mg+670mg+200mg+670mg+400mg
Uống
|
Viên |
600000
|
770
|
462000000
|
N3 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 3
Việt Nam
|
T79
79691
|
2026-06-23 |
|
Phytok
Phytomenadion (Phytonadion)
- Strength / route
- 20mg/ml; 5ml · Uống
- Qty
- 1700 Ống
- Total
- 255000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
- Province / Facility
- T27 · 27009
|
893110591924 |
20mg/ml; 5ml
Uống
|
Ống |
1700
|
150000
|
255000000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
|
T27
27009
|
2026-06-23 |
|
Phòng phong
Phòng phong
- Strength / route
- Rễ · Uống
- Qty
- 150000 Gam
- Total
- 126000000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty CPTM dược VTYT Khải Hà (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01825
|
VCT-00121-21 |
Rễ
Uống
|
Gam |
150000
|
840
|
126000000
|
N2 |
Công ty CPTM dược VTYT Khải Hà
Việt Nam
|
T01
01825
|
2026-06-23 |
|
Porlax 4g
Macrogol
- Strength / route
- 4g · Uống
- Qty
- 7200 Gói
- Total
- 20160000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Sao Kim (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79054
|
VD-36240-22 |
4g
Uống
|
Gói |
7200
|
2800
|
20160000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Sao Kim
Việt Nam
|
T79
79054
|
2026-06-23 |
|
Potriolac Gel
Calcipotriol (dưới dạng Calcipotriol monohydrat) + Betamethason (dưới dạng Betamethason dipropionat)
- Strength / route
- 0,75mg + 7,5mg · Dùng ngoài
- Qty
- 1000 Tuýp
- Total
- 195000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
- Province / Facility
- T27 · 27009
|
893110679724 |
0,75mg + 7,5mg
Dùng ngoài
|
Tuýp |
1000
|
195000
|
195000000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2
Việt Nam
|
T27
27009
|
2026-06-23 |
|
Povidon iodin 10%
Povidon iodin
- Strength / route
- 10% · Dùng ngoài
- Qty
- 0 Chai
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược S.Pharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79054
|
893100900624 |
10%
Dùng ngoài
|
Chai |
0
|
41800
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần dược S.Pharm
Việt Nam
|
T79
79054
|
2026-06-23 |
|
Povidon iodin 10%
Povidon iodin
- Strength / route
- 10% · Dùng ngoài
- Qty
- 0 Chai
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược S.Pharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79054
|
893100900624 |
10%
Dùng ngoài
|
Chai |
0
|
9700
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần dược S.Pharm
Việt Nam
|
T79
79054
|
2026-06-23 |
|
Povidon iodin 10%
Povidon iodin
- Strength / route
- 10% · Dùng ngoài
- Qty
- 3600 Chai
- Total
- 150480000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược S.Pharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79054
|
VD-28005-17 |
10%
Dùng ngoài
|
Chai |
3600
|
41800
|
150480000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược S.Pharm
Việt Nam
|
T79
79054
|
2026-06-23 |
|
Povidon iodin 10%
Povidon iodin
- Strength / route
- 10% · Dùng ngoài
- Qty
- 200 Chai
- Total
- 1940000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược S.Pharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79054
|
VD-28005-17 |
10%
Dùng ngoài
|
Chai |
200
|
9700
|
1940000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược S.Pharm
Việt Nam
|
T79
79054
|
2026-06-23 |
|
Povidone Iodine 10%
Povidon iodin
- Strength / route
- 10%; 140ml · Dùng ngoài
- Qty
- 500 Chai
- Total
- 12500000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- Province / Facility
- T66 · 66005
|
893100135325 |
10%; 140ml
Dùng ngoài
|
Chai |
500
|
25000
|
12500000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
T66
66005
|
2026-06-23 |
|
Powerforte
Calci carbonat + calci gluconolactat
- Strength / route
- 350mg + 3.500mg · Uống
- Qty
- 15000 Viên
- Total
- 58500000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần SPM (Việt Nam)
- Province / Facility
- T66 · 66005
|
893100316400 |
350mg + 3.500mg
Uống
|
Viên |
15000
|
3900
|
58500000
|
N4 |
Công ty cổ phần SPM
Việt Nam
|
T66
66005
|
2026-06-23 |
|
Prednison 20
Prednison
- Strength / route
- 20mg · Uống
- Qty
- 16800 Viên
- Total
- 33432000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược Đồng Nai (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79054
|
893110201700 |
20mg
Uống
|
Viên |
16800
|
1990
|
33432000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược Đồng Nai
Việt Nam
|
T79
79054
|
2026-06-23 |
|
Prega 100
Pregabalin
- Strength / route
- 100mg · Uống
- Qty
- 72000 Viên
- Total
- 604800000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Hetero Labs Limited (India)
- Province / Facility
- T79 · 79054
|
890110014124 |
100mg
Uống
|
Viên |
72000
|
8400
|
604800000
|
N2 |
Hetero Labs Limited
India
|
T79
79054
|
2026-06-23 |
|
Pregabalin 75mg
Pregabalin
- Strength / route
- 75mg · Uống
- Qty
- 252000 Viên
- Total
- 100800000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79054
|
VD-34763-20 |
75mg
Uống
|
Viên |
252000
|
400
|
100800000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm
Việt Nam
|
T79
79054
|
2026-06-23 |