Medibase
EN VI JA

VSS data · Tender results

Search VSS drug tender-winning results

Drug tender results published by Vietnam Social Security (VSS) at quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirrors and indexes it. Each record is one drug line-item at one healthcare facility in one publication batch. Scope: from 2024 onward.

Last synced
2026-09-15
Latest batch
2026-09-10
Tender records
294486
Clear

294486 records found. Showing 30301–30350. Unit / total prices in VND.

Drug / ingredient Reg № Unit Unit price Batch
Micezym 100
Saccharomyces boulardii
Strength / route
100mg (2,26 x 10^9 CFU) · Uống
Qty
350000 gói
Total
1609650000
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79054
893400108924 gói 4599 2026-06-23
Midactam 375
Sultamicillin
Strength / route
375mg · Uống
Qty
21600 Viên
Total
84196800
Group
N4
Manufacturer
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79054
893110485724 Viên 3898 2026-06-23
Midactam 750
Sultamicillin
Strength / route
750mg · Uống
Qty
100000 Viên
Total
945000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79054
893110668524 Viên 9450 2026-06-23
Midamox 1000
Amoxicilin
Strength / route
1000mg · Uống
Qty
84000 Viên
Total
124152000
Group
N4
Manufacturer
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79054
893110668624 Viên 1478 2026-06-23
Midantin 875/125
Amoxicilin + acid clavulanic
Strength / route
875mg + 125mg · Uống
Qty
818000 Viên
Total
1509210000
Group
N4
Manufacturer
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79054
893110391824 Viên 1845 2026-06-23
Mildocap
Captopril
Strength / route
25mg · Uống
Qty
70000 Viên
Total
47950000
Group
N1
Manufacturer
Arena Group S.A. (Romania)
Province / Facility
T66 · 66005
594110027925 Viên 685 2026-06-23
Milgamma N
Vitamin B1 + B6 + B12
Strength / route
100mg + 100mg + 1mg · Tiêm
Qty
700 Ống
Total
14700000
Group
N1
Manufacturer
Solupharm Pharmazeutische Erzeugnisse GmbH (Đức)
Province / Facility
T66 · 66005
400100083323 Ống 21000 2026-06-23
Milgamma N
Thiamine hydrochloride + Pyridoxine hydrochloride + Cyanocobalamin
Strength / route
100mg + 100mg + 1mg · Tiêm
Qty
9000 Ống
Total
189000000
Group
N1
Manufacturer
Solupharm Pharmazeutische Erzeugnisse GmbH (Germany)
Province / Facility
T27 · 27009
400100083323 Ống 21000 2026-06-23
Mimosa viên an thần
Lá sen, Lá vông, Lạc tiên, Bình vôi, Trinh nữ
Strength / route
180mg; 600mg; 600mg; 150mg; 638mg. · Uống
Qty
456000 Viên
Total
478800000
Group
N2
Manufacturer
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79691
VD-20778-14 Viên 1050 2026-06-23
Mizho
Actiso, Rau má
Strength / route
Cao khô lá Actiso (tương đương lá Actiso 0,4g) 40mg; Cao khô Rau má (tương đương Rau má 3g) 300mg · Uống
Qty
100000 Viên
Total
153300000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Phương Đông - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79691
VD-29825-18 Viên 1533 2026-06-23
Modom's
Domperidon
Strength / route
10mg · Uống
Qty
12400 viên
Total
2951200
Group
N2
Manufacturer
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79054
VD-20579-14 viên 238 2026-06-23
Molukat 4
Natri montelukast
Strength / route
4mg · Uống
Qty
34000 Viên
Total
18632000
Group
N2
Manufacturer
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79054
893110586024 Viên 548 2026-06-23
Morphin 30 mg
Morphin sulfat
Strength / route
30mg · Uống
Qty
4000 Viên
Total
39984000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương 2 (Việt Nam)
Province / Facility
T66 · 66005
VD-19031-13 Viên 9996 2026-06-23
Morphin 30mg
Morphin sulfat
Strength / route
30mg · Uống
Qty
26000 Viên
Total
260000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần dược phẩm trung ương 2 (Việt Nam)
Province / Facility
T27 · 27009
VD-19031-13 Viên 10000 2026-06-23
Moxifloxacin 0,5%
Moxifloxacin
Strength / route
25mg/ 5ml · Nhỏ mắt
Qty
600 Lọ
Total
5340000
Group
N4
Manufacturer
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79054
893115160224 Lọ 8900 2026-06-23
Mydrin -P
Tropicamide + phenyl-ephrine hydroclorid
Strength / route
50mg/10ml; 50mg/10ml · Nhỏ mắt
Qty
130 Lọ
Total
8775000
Group
N1
Manufacturer
Santen Pharmaceutical Co., Ltd. - Nhà máy Shiga (Nhật Bản)
Province / Facility
T31 · 31031
499110415423 Lọ 67500 2026-06-23
Myvita Calcium 500
Calci carbonat+ calci gluconolactat
Strength / route
300mg + 2.940mg · Uống
Qty
168000 Viên
Total
268800000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần S.P.M (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79054
893100360525 Viên 1600 2026-06-23
Mật ong nghệ
Mật ong, Nghệ
Strength / route
300mg + 143mg · Uống
Qty
376000 Viên
Total
276360000
Group
N3
Manufacturer
Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79691
VD-25458-16 Viên 735 2026-06-23
Mộc qua
Mộc qua
Strength / route
Quả · Uống
Qty
250000 Gam
Total
44625000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần Đông Y Dược Thăng Long (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01825
21.CBVT/TL/2025 Gam 179 2026-06-23
NUMED
Sulpiride
Strength / route
50mg · Uống
Qty
22000 Viên
Total
9680000
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
Province / Facility
T27 · 27009
893110673424 Viên 440 2026-06-23
Nadecin 10mg
Isosorbid dinitrat
Strength / route
10mg · Uống
Qty
60000 Viên
Total
155400000
Group
N1
Manufacturer
Arena Group S.A. (Romania)
Province / Facility
T79 · 79054
594110028025 Viên 2590 2026-06-23
Nadecin 10mg
Isosorbid (dinitrat hoặcmononitrat)
Strength / route
10mg · Uống
Qty
15000 Viên
Total
39000000
Group
N1
Manufacturer
Arena Group S.A. (Romania)
Province / Facility
T66 · 66005
594110028025 Viên 2600 2026-06-23
Nady-Spasmyl
Alverin citrat + simethicon
Strength / route
60mg + 80mg · Uống
Qty
192000 Viên
Total
286272000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm 2/9 (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79054
893110627724 Viên 1491 2026-06-23
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
Strength / route
0,9%; 10ml · Nhỏ mắt
Qty
144000 Lọ
Total
186912000
Group
N4
Manufacturer
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79054
893100218900 Lọ 1298 2026-06-23
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
Strength / route
0,9%; 10ml · Nhỏ mũi
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79054
893100218900 Lọ 1298 2026-06-23
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
Strength / route
0,9% 500ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
Qty
1000 Chai
Total
8400000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T15 · 15501
893110039623 Chai 8400 2026-06-23
Natrixam 1.5mg/5mg
Amlodipin + indapamid
Strength / route
1,5mg; 5mg · Uống
Qty
120000 Viên
Total
598440000
Group
N1
Manufacturer
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
Province / Facility
T79 · 79054
300110029823 Viên 4987 2026-06-23
Nefopam hydroclorid 20mg/2ml
Nefopam hydroclorid
Strength / route
20mg/2ml · Tiêm
Qty
3000 Ống
Total
9135000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79054
893110447924 Ống 3045 2026-06-23
Neo-Tergynan
Metronidazole + Neomycinsulfate + Nystatin
Strength / route
500mg + 65.000UI + 100.000UI · đặt âm đạo
Qty
3000 Viên
Total
35640000
Group
N1
Manufacturer
Sophartex (Pháp)
Province / Facility
T27 · 27187
300115082323 Viên 11880 2026-06-23
Neostyl
Metronidazol + neomycin + nystatin
Strength / route
500mg + 65.000UI + 100.000UI · Đặt âm đạo
Qty
10800 Viên
Total
25920000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần S.P.M (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79054
893115301200 Viên 2400 2026-06-23
Nerusyn 3g
Ampicilin + sulbactam
Strength / route
2g + 1g · Tiêm
Qty
48000 Lọ
Total
4032000000
Group
N2
Manufacturer
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79054
893110387924 Lọ 84000 2026-06-23
Neutrifore
Vitamin B1 + B6 + B12
Strength / route
250mg + 250mg + 1000µg (mcg) · Uống
Qty
30000 Viên
Total
37170000
Group
N4
Manufacturer
Công ty CP Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
Province / Facility
T66 · 66005
893110160625 Viên 1239 2026-06-23
Nexipraz 20
Esomeprazol
Strength / route
20mg · Uống
Qty
25000 Viên
Total
69000000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T66 · 66005
893110362924 Viên 2760 2026-06-23
Nghệ mật ong
Mật ong, Nghệ
Strength / route
30mg; 200mg · Uống
Qty
376000 Viên
Total
176720000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79691
VD-26699-17 Viên 470 2026-06-23
Nghệ mật ong
Mật ong, Nghệ
Strength / route
0,48g; 3,2g · Uống
Qty
86000 Gói
Total
344000000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79691
VD-26700-17 Gói 4000 2026-06-23
Ngân kiều giải độc Abipha
Kim ngân hoa, Liên kiều, Cát cánh, Bạc hà, Đạm trúc diệp, Cam thảo, Kinh giới tuệ, Ngưu bàng tử, Đạm đậu sị
Strength / route
200mg; 200mg; 80mg; 120mg; 80mg; 100mg; 80mg; 120mg; 100mg · Uống
Qty
12000 Viên
Total
8196000
Group
N3
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Công nghệ cao Abipha (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79691
TCT-00088-22 Viên 683 2026-06-23
Ngũ gia bì chân chim
Ngũ gia bì chân chim
Strength / route
Vỏ thân, vỏ rễ · Uống
Qty
200000 Gam
Total
18900000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần dược liệu Ninh Hiệp (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01825
VCT-00265-22 Gam 95 2026-06-23
Nicardipine Aguettant 10mg/10ml
Nicardipin hydrochlorid
Strength / route
10mg/10ml · Tiêm truyền
Qty
60 Ống
Total
7499940
Group
N1
Manufacturer
Laboratoire Aguettant (Pháp)
Province / Facility
T66 · 66005
300110029523 Ống 124999 2026-06-23
Noradrenalin
Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
Strength / route
1mg/1ml; 1ml · Tiêm
Qty
200 Ống
Total
700000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T66 · 66005
893110750024 Ống 3500 2026-06-23
Normagut
Saccharomyces boulardii
Strength / route
2,5x10^9 tế bào/250mg · Uống
Qty
156000 Viên
Total
1057680000
Group
N1
Manufacturer
Ardeypharm GmbH (Germany)
Province / Facility
T79 · 79054
QLSP-823-14 Viên 6780 2026-06-23
Nước cất pha tiêm
Nước cất pha tiêm
Strength / route
100ml · Tiêm
Qty
7000 Chai
Total
42210000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định (Việt Nam)
Province / Facility
T66 · 66005
893110118823 Chai 6030 2026-06-23
OTIPAX
Phenazon + lidocain(hydroclorid)
Strength / route
4g/100g (4%); 1g/100g (1%) · Nhỏ tai
Qty
36 Lọ
Total
1944000
Group
N1
Manufacturer
Biocodex (Pháp)
Province / Facility
T79 · 79054
VN-18468-14 Lọ 54000 2026-06-23
Octreotide Bioindustria L.I.M
Octreotid
Strength / route
0,1mg/ 1ml · Tiêm
Qty
30 ống
Total
2935800
Group
N1
Manufacturer
Bioindustria Laboratorio Italiano Medicinali S.p.A (Bioindustria L.I.M) (Italia)
Province / Facility
T79 · 79054
VN-19094-15 ống 97860 2026-06-23
Octreotide Bioindustria L.I.M
Octreotid
Strength / route
0,1mg/ 1ml · Tiêm
Qty
0 ống
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Bioindustria Laboratorio Italiano Medicinali S.p.A (Bioindustria L.I.M) (Italia)
Province / Facility
T79 · 79054
800114445725 ống 97860 2026-06-23
Olanxol
Olanzapin
Strength / route
10 mg · Uống
Qty
5000 Viên
Total
12260000
Group
N3
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Province / Facility
T27 · 27009
893110094623 Viên 2452 2026-06-23
Omevin
Omeprazol
Strength / route
40mg · Tiêm
Qty
1000 Lọ
Total
5290000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79054
893110374823 Lọ 5290 2026-06-23
Ondansevit 8mg/4ml
Ondansetron (dưới dạng Ondansetron hydroclorid dihydrat)
Strength / route
8 mg/4 ml; 4ml · Tiêm
Qty
3000 Ống
Total
50007000
Group
N1
Manufacturer
Laboratorios Normon, S.A (Spain)
Province / Facility
T27 · 27009
840110985324 Ống 16669 2026-06-23
Opemitin
Ebastin
Strength / route
10mg · Uống
Qty
48000 Viên
Total
189552000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79054
VD-24832-16 Viên 3949 2026-06-23
Opemitin
Ebastin
Strength / route
10mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79054
893110813924 Viên 3949 2026-06-23
Oresol 245
Natri clorid+kali clorid+ natri citrat + glucose khan
Strength / route
520mg + 300mg + 580mg + 2,7g · Uống
Qty
9800 Gói
Total
8918000
Group
N4
Manufacturer
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79054
893100095423 Gói 910 2026-06-23

Reference data only. Verify directly against the VSS portal before relying on it for tender or commercial decisions.