|
Micezym 100
Saccharomyces boulardii
- Strength / route
- 100mg (2,26 x 10^9 CFU) · Uống
- Qty
- 350000 gói
- Total
- 1609650000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79054
|
893400108924 |
100mg (2,26 x 10^9 CFU)
Uống
|
gói |
350000
|
4599
|
1609650000
|
N4 |
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm
Việt Nam
|
T79
79054
|
2026-06-23 |
|
Midactam 375
Sultamicillin
- Strength / route
- 375mg · Uống
- Qty
- 21600 Viên
- Total
- 84196800
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79054
|
893110485724 |
375mg
Uống
|
Viên |
21600
|
3898
|
84196800
|
N4 |
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
|
T79
79054
|
2026-06-23 |
|
Midactam 750
Sultamicillin
- Strength / route
- 750mg · Uống
- Qty
- 100000 Viên
- Total
- 945000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79054
|
893110668524 |
750mg
Uống
|
Viên |
100000
|
9450
|
945000000
|
N4 |
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
|
T79
79054
|
2026-06-23 |
|
Midamox 1000
Amoxicilin
- Strength / route
- 1000mg · Uống
- Qty
- 84000 Viên
- Total
- 124152000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79054
|
893110668624 |
1000mg
Uống
|
Viên |
84000
|
1478
|
124152000
|
N4 |
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
|
T79
79054
|
2026-06-23 |
|
Midantin 875/125
Amoxicilin + acid clavulanic
- Strength / route
- 875mg + 125mg · Uống
- Qty
- 818000 Viên
- Total
- 1509210000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79054
|
893110391824 |
875mg + 125mg
Uống
|
Viên |
818000
|
1845
|
1509210000
|
N4 |
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
|
T79
79054
|
2026-06-23 |
|
Mildocap
Captopril
- Strength / route
- 25mg · Uống
- Qty
- 70000 Viên
- Total
- 47950000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Arena Group S.A. (Romania)
- Province / Facility
- T66 · 66005
|
594110027925 |
25mg
Uống
|
Viên |
70000
|
685
|
47950000
|
N1 |
Arena Group S.A.
Romania
|
T66
66005
|
2026-06-23 |
|
Milgamma N
Vitamin B1 + B6 + B12
- Strength / route
- 100mg + 100mg + 1mg · Tiêm
- Qty
- 700 Ống
- Total
- 14700000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Solupharm Pharmazeutische Erzeugnisse GmbH (Đức)
- Province / Facility
- T66 · 66005
|
400100083323 |
100mg + 100mg + 1mg
Tiêm
|
Ống |
700
|
21000
|
14700000
|
N1 |
Solupharm Pharmazeutische Erzeugnisse GmbH
Đức
|
T66
66005
|
2026-06-23 |
|
Milgamma N
Thiamine hydrochloride + Pyridoxine hydrochloride + Cyanocobalamin
- Strength / route
- 100mg + 100mg + 1mg · Tiêm
- Qty
- 9000 Ống
- Total
- 189000000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Solupharm Pharmazeutische Erzeugnisse GmbH (Germany)
- Province / Facility
- T27 · 27009
|
400100083323 |
100mg + 100mg + 1mg
Tiêm
|
Ống |
9000
|
21000
|
189000000
|
N1 |
Solupharm Pharmazeutische Erzeugnisse GmbH
Germany
|
T27
27009
|
2026-06-23 |
|
Mimosa viên an thần
Lá sen, Lá vông, Lạc tiên, Bình vôi, Trinh nữ
- Strength / route
- 180mg; 600mg; 600mg; 150mg; 638mg. · Uống
- Qty
- 456000 Viên
- Total
- 478800000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79691
|
VD-20778-14 |
180mg; 600mg; 600mg; 150mg; 638mg.
Uống
|
Viên |
456000
|
1050
|
478800000
|
N2 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC
Việt Nam
|
T79
79691
|
2026-06-23 |
|
Mizho
Actiso, Rau má
- Strength / route
- Cao khô lá Actiso (tương đương lá Actiso 0,4g) 40mg; Cao khô Rau má (tương đương Rau má 3g) 300mg · Uống
- Qty
- 100000 Viên
- Total
- 153300000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Phương Đông - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79691
|
VD-29825-18 |
Cao khô lá Actiso (tương đương lá Actiso 0,4g) 40mg; Cao khô Rau má (tương đương Rau má 3g) 300mg
Uống
|
Viên |
100000
|
1533
|
153300000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Phương Đông - Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T79
79691
|
2026-06-23 |
|
Modom's
Domperidon
- Strength / route
- 10mg · Uống
- Qty
- 12400 viên
- Total
- 2951200
- Group
- N2
- Manufacturer
- CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79054
|
VD-20579-14 |
10mg
Uống
|
viên |
12400
|
238
|
2951200
|
N2 |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T79
79054
|
2026-06-23 |
|
Molukat 4
Natri montelukast
- Strength / route
- 4mg · Uống
- Qty
- 34000 Viên
- Total
- 18632000
- Group
- N2
- Manufacturer
- CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79054
|
893110586024 |
4mg
Uống
|
Viên |
34000
|
548
|
18632000
|
N2 |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T79
79054
|
2026-06-23 |
|
Morphin 30 mg
Morphin sulfat
- Strength / route
- 30mg · Uống
- Qty
- 4000 Viên
- Total
- 39984000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm trung ương 2 (Việt Nam)
- Province / Facility
- T66 · 66005
|
VD-19031-13 |
30mg
Uống
|
Viên |
4000
|
9996
|
39984000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương 2
Việt Nam
|
T66
66005
|
2026-06-23 |
|
Morphin 30mg
Morphin sulfat
- Strength / route
- 30mg · Uống
- Qty
- 26000 Viên
- Total
- 260000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần dược phẩm trung ương 2 (Việt Nam)
- Province / Facility
- T27 · 27009
|
VD-19031-13 |
30mg
Uống
|
Viên |
26000
|
10000
|
260000000
|
N4 |
Công ty Cổ phần dược phẩm trung ương 2
Việt Nam
|
T27
27009
|
2026-06-23 |
|
Moxifloxacin 0,5%
Moxifloxacin
- Strength / route
- 25mg/ 5ml · Nhỏ mắt
- Qty
- 600 Lọ
- Total
- 5340000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79054
|
893115160224 |
25mg/ 5ml
Nhỏ mắt
|
Lọ |
600
|
8900
|
5340000
|
N4 |
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
|
T79
79054
|
2026-06-23 |
|
Mydrin -P
Tropicamide + phenyl-ephrine hydroclorid
- Strength / route
- 50mg/10ml; 50mg/10ml · Nhỏ mắt
- Qty
- 130 Lọ
- Total
- 8775000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Santen Pharmaceutical Co., Ltd. - Nhà máy Shiga (Nhật Bản)
- Province / Facility
- T31 · 31031
|
499110415423 |
50mg/10ml; 50mg/10ml
Nhỏ mắt
|
Lọ |
130
|
67500
|
8775000
|
N1 |
Santen Pharmaceutical Co., Ltd. - Nhà máy Shiga
Nhật Bản
|
T31
31031
|
2026-06-23 |
|
Myvita Calcium 500
Calci carbonat+ calci gluconolactat
- Strength / route
- 300mg + 2.940mg · Uống
- Qty
- 168000 Viên
- Total
- 268800000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần S.P.M (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79054
|
893100360525 |
300mg + 2.940mg
Uống
|
Viên |
168000
|
1600
|
268800000
|
N4 |
Công ty Cổ phần S.P.M
Việt Nam
|
T79
79054
|
2026-06-23 |
|
Mật ong nghệ
Mật ong, Nghệ
- Strength / route
- 300mg + 143mg · Uống
- Qty
- 376000 Viên
- Total
- 276360000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79691
|
VD-25458-16 |
300mg + 143mg
Uống
|
Viên |
376000
|
735
|
276360000
|
N3 |
Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma
Việt Nam
|
T79
79691
|
2026-06-23 |
|
Mộc qua
Mộc qua
- Strength / route
- Quả · Uống
- Qty
- 250000 Gam
- Total
- 44625000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Đông Y Dược Thăng Long (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01825
|
21.CBVT/TL/2025 |
Quả
Uống
|
Gam |
250000
|
179
|
44625000
|
N2 |
Công ty cổ phần Đông Y Dược Thăng Long
Việt Nam
|
T01
01825
|
2026-06-23 |
|
NUMED
Sulpiride
- Strength / route
- 50mg · Uống
- Qty
- 22000 Viên
- Total
- 9680000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
- Province / Facility
- T27 · 27009
|
893110673424 |
50mg
Uống
|
Viên |
22000
|
440
|
9680000
|
N2 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV
Việt Nam
|
T27
27009
|
2026-06-23 |
|
Nadecin 10mg
Isosorbid dinitrat
- Strength / route
- 10mg · Uống
- Qty
- 60000 Viên
- Total
- 155400000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Arena Group S.A. (Romania)
- Province / Facility
- T79 · 79054
|
594110028025 |
10mg
Uống
|
Viên |
60000
|
2590
|
155400000
|
N1 |
Arena Group S.A.
Romania
|
T79
79054
|
2026-06-23 |
|
Nadecin 10mg
Isosorbid (dinitrat hoặcmononitrat)
- Strength / route
- 10mg · Uống
- Qty
- 15000 Viên
- Total
- 39000000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Arena Group S.A. (Romania)
- Province / Facility
- T66 · 66005
|
594110028025 |
10mg
Uống
|
Viên |
15000
|
2600
|
39000000
|
N1 |
Arena Group S.A.
Romania
|
T66
66005
|
2026-06-23 |
|
Nady-Spasmyl
Alverin citrat + simethicon
- Strength / route
- 60mg + 80mg · Uống
- Qty
- 192000 Viên
- Total
- 286272000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm 2/9 (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79054
|
893110627724 |
60mg + 80mg
Uống
|
Viên |
192000
|
1491
|
286272000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm 2/9
Việt Nam
|
T79
79054
|
2026-06-23 |
|
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
- Strength / route
- 0,9%; 10ml · Nhỏ mắt
- Qty
- 144000 Lọ
- Total
- 186912000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79054
|
893100218900 |
0,9%; 10ml
Nhỏ mắt
|
Lọ |
144000
|
1298
|
186912000
|
N4 |
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
|
T79
79054
|
2026-06-23 |
|
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
- Strength / route
- 0,9%; 10ml · Nhỏ mũi
- Qty
- 0 Lọ
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79054
|
893100218900 |
0,9%; 10ml
Nhỏ mũi
|
Lọ |
0
|
1298
|
0
|
N4 |
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
|
T79
79054
|
2026-06-23 |
|
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
- Strength / route
- 0,9% 500ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
- Qty
- 1000 Chai
- Total
- 8400000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
- Province / Facility
- T15 · 15501
|
893110039623 |
0,9% 500ml
Tiêm truyền tĩnh mạch
|
Chai |
1000
|
8400
|
8400000
|
N4 |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
|
T15
15501
|
2026-06-23 |
|
Natrixam 1.5mg/5mg
Amlodipin + indapamid
- Strength / route
- 1,5mg; 5mg · Uống
- Qty
- 120000 Viên
- Total
- 598440000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
- Province / Facility
- T79 · 79054
|
300110029823 |
1,5mg; 5mg
Uống
|
Viên |
120000
|
4987
|
598440000
|
N1 |
Les Laboratoires Servier Industrie
Pháp
|
T79
79054
|
2026-06-23 |
|
Nefopam hydroclorid 20mg/2ml
Nefopam hydroclorid
- Strength / route
- 20mg/2ml · Tiêm
- Qty
- 3000 Ống
- Total
- 9135000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79054
|
893110447924 |
20mg/2ml
Tiêm
|
Ống |
3000
|
3045
|
9135000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T79
79054
|
2026-06-23 |
|
Neo-Tergynan
Metronidazole + Neomycinsulfate + Nystatin
- Strength / route
- 500mg + 65.000UI + 100.000UI · đặt âm đạo
- Qty
- 3000 Viên
- Total
- 35640000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Sophartex (Pháp)
- Province / Facility
- T27 · 27187
|
300115082323 |
500mg + 65.000UI + 100.000UI
đặt âm đạo
|
Viên |
3000
|
11880
|
35640000
|
N1 |
Sophartex
Pháp
|
T27
27187
|
2026-06-23 |
|
Neostyl
Metronidazol + neomycin + nystatin
- Strength / route
- 500mg + 65.000UI + 100.000UI · Đặt âm đạo
- Qty
- 10800 Viên
- Total
- 25920000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần S.P.M (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79054
|
893115301200 |
500mg + 65.000UI + 100.000UI
Đặt âm đạo
|
Viên |
10800
|
2400
|
25920000
|
N4 |
Công ty Cổ phần S.P.M
Việt Nam
|
T79
79054
|
2026-06-23 |
|
Nerusyn 3g
Ampicilin + sulbactam
- Strength / route
- 2g + 1g · Tiêm
- Qty
- 48000 Lọ
- Total
- 4032000000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79054
|
893110387924 |
2g + 1g
Tiêm
|
Lọ |
48000
|
84000
|
4032000000
|
N2 |
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương
Việt Nam
|
T79
79054
|
2026-06-23 |
|
Neutrifore
Vitamin B1 + B6 + B12
- Strength / route
- 250mg + 250mg + 1000µg (mcg) · Uống
- Qty
- 30000 Viên
- Total
- 37170000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty CP Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
- Province / Facility
- T66 · 66005
|
893110160625 |
250mg + 250mg + 1000µg (mcg)
Uống
|
Viên |
30000
|
1239
|
37170000
|
N4 |
Công ty CP Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
|
T66
66005
|
2026-06-23 |
|
Nexipraz 20
Esomeprazol
- Strength / route
- 20mg · Uống
- Qty
- 25000 Viên
- Total
- 69000000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
- Province / Facility
- T66 · 66005
|
893110362924 |
20mg
Uống
|
Viên |
25000
|
2760
|
69000000
|
N3 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam
Việt Nam
|
T66
66005
|
2026-06-23 |
|
Nghệ mật ong
Mật ong, Nghệ
- Strength / route
- 30mg; 200mg · Uống
- Qty
- 376000 Viên
- Total
- 176720000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79691
|
VD-26699-17 |
30mg; 200mg
Uống
|
Viên |
376000
|
470
|
176720000
|
N3 |
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh
Việt Nam
|
T79
79691
|
2026-06-23 |
|
Nghệ mật ong
Mật ong, Nghệ
- Strength / route
- 0,48g; 3,2g · Uống
- Qty
- 86000 Gói
- Total
- 344000000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79691
|
VD-26700-17 |
0,48g; 3,2g
Uống
|
Gói |
86000
|
4000
|
344000000
|
N3 |
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh
Việt Nam
|
T79
79691
|
2026-06-23 |
|
Ngân kiều giải độc Abipha
Kim ngân hoa, Liên kiều, Cát cánh, Bạc hà, Đạm trúc diệp, Cam thảo, Kinh giới tuệ, Ngưu bàng tử, Đạm đậu sị
- Strength / route
- 200mg; 200mg; 80mg; 120mg; 80mg; 100mg; 80mg; 120mg; 100mg · Uống
- Qty
- 12000 Viên
- Total
- 8196000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Công nghệ cao Abipha (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79691
|
TCT-00088-22 |
200mg; 200mg; 80mg; 120mg; 80mg; 100mg; 80mg; 120mg; 100mg
Uống
|
Viên |
12000
|
683
|
8196000
|
N3 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Công nghệ cao Abipha
Việt Nam
|
T79
79691
|
2026-06-23 |
|
Ngũ gia bì chân chim
Ngũ gia bì chân chim
- Strength / route
- Vỏ thân, vỏ rễ · Uống
- Qty
- 200000 Gam
- Total
- 18900000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược liệu Ninh Hiệp (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01825
|
VCT-00265-22 |
Vỏ thân, vỏ rễ
Uống
|
Gam |
200000
|
95
|
18900000
|
N2 |
Công ty cổ phần dược liệu Ninh Hiệp
Việt Nam
|
T01
01825
|
2026-06-23 |
|
Nicardipine Aguettant 10mg/10ml
Nicardipin hydrochlorid
- Strength / route
- 10mg/10ml · Tiêm truyền
- Qty
- 60 Ống
- Total
- 7499940
- Group
- N1
- Manufacturer
- Laboratoire Aguettant (Pháp)
- Province / Facility
- T66 · 66005
|
300110029523 |
10mg/10ml
Tiêm truyền
|
Ống |
60
|
124999
|
7499940
|
N1 |
Laboratoire Aguettant
Pháp
|
T66
66005
|
2026-06-23 |
|
Noradrenalin
Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
- Strength / route
- 1mg/1ml; 1ml · Tiêm
- Qty
- 200 Ống
- Total
- 700000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- Province / Facility
- T66 · 66005
|
893110750024 |
1mg/1ml; 1ml
Tiêm
|
Ống |
200
|
3500
|
700000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
T66
66005
|
2026-06-23 |
|
Normagut
Saccharomyces boulardii
- Strength / route
- 2,5x10^9 tế bào/250mg · Uống
- Qty
- 156000 Viên
- Total
- 1057680000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Ardeypharm GmbH (Germany)
- Province / Facility
- T79 · 79054
|
QLSP-823-14 |
2,5x10^9 tế bào/250mg
Uống
|
Viên |
156000
|
6780
|
1057680000
|
N1 |
Ardeypharm GmbH
Germany
|
T79
79054
|
2026-06-23 |
|
Nước cất pha tiêm
Nước cất pha tiêm
- Strength / route
- 100ml · Tiêm
- Qty
- 7000 Chai
- Total
- 42210000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định (Việt Nam)
- Province / Facility
- T66 · 66005
|
893110118823 |
100ml
Tiêm
|
Chai |
7000
|
6030
|
42210000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định
Việt Nam
|
T66
66005
|
2026-06-23 |
|
OTIPAX
Phenazon + lidocain(hydroclorid)
- Strength / route
- 4g/100g (4%); 1g/100g (1%) · Nhỏ tai
- Qty
- 36 Lọ
- Total
- 1944000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Biocodex (Pháp)
- Province / Facility
- T79 · 79054
|
VN-18468-14 |
4g/100g (4%); 1g/100g (1%)
Nhỏ tai
|
Lọ |
36
|
54000
|
1944000
|
N1 |
Biocodex
Pháp
|
T79
79054
|
2026-06-23 |
|
Octreotide Bioindustria L.I.M
Octreotid
- Strength / route
- 0,1mg/ 1ml · Tiêm
- Qty
- 30 ống
- Total
- 2935800
- Group
- N1
- Manufacturer
- Bioindustria Laboratorio Italiano Medicinali S.p.A (Bioindustria L.I.M) (Italia)
- Province / Facility
- T79 · 79054
|
VN-19094-15 |
0,1mg/ 1ml
Tiêm
|
ống |
30
|
97860
|
2935800
|
N1 |
Bioindustria Laboratorio Italiano Medicinali S.p.A (Bioindustria L.I.M)
Italia
|
T79
79054
|
2026-06-23 |
|
Octreotide Bioindustria L.I.M
Octreotid
- Strength / route
- 0,1mg/ 1ml · Tiêm
- Qty
- 0 ống
- Total
- 0
- Group
- N1
- Manufacturer
- Bioindustria Laboratorio Italiano Medicinali S.p.A (Bioindustria L.I.M) (Italia)
- Province / Facility
- T79 · 79054
|
800114445725 |
0,1mg/ 1ml
Tiêm
|
ống |
0
|
97860
|
0
|
N1 |
Bioindustria Laboratorio Italiano Medicinali S.p.A (Bioindustria L.I.M)
Italia
|
T79
79054
|
2026-06-23 |
|
Olanxol
Olanzapin
- Strength / route
- 10 mg · Uống
- Qty
- 5000 Viên
- Total
- 12260000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
- Province / Facility
- T27 · 27009
|
893110094623 |
10 mg
Uống
|
Viên |
5000
|
2452
|
12260000
|
N3 |
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
|
T27
27009
|
2026-06-23 |
|
Omevin
Omeprazol
- Strength / route
- 40mg · Tiêm
- Qty
- 1000 Lọ
- Total
- 5290000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79054
|
893110374823 |
40mg
Tiêm
|
Lọ |
1000
|
5290
|
5290000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T79
79054
|
2026-06-23 |
|
Ondansevit 8mg/4ml
Ondansetron (dưới dạng Ondansetron hydroclorid dihydrat)
- Strength / route
- 8 mg/4 ml; 4ml · Tiêm
- Qty
- 3000 Ống
- Total
- 50007000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Laboratorios Normon, S.A (Spain)
- Province / Facility
- T27 · 27009
|
840110985324 |
8 mg/4 ml; 4ml
Tiêm
|
Ống |
3000
|
16669
|
50007000
|
N1 |
Laboratorios Normon, S.A
Spain
|
T27
27009
|
2026-06-23 |
|
Opemitin
Ebastin
- Strength / route
- 10mg · Uống
- Qty
- 48000 Viên
- Total
- 189552000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79054
|
VD-24832-16 |
10mg
Uống
|
Viên |
48000
|
3949
|
189552000
|
N2 |
Công ty cổ phần dược phẩm OPV
Việt Nam
|
T79
79054
|
2026-06-23 |
|
Opemitin
Ebastin
- Strength / route
- 10mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79054
|
893110813924 |
10mg
Uống
|
Viên |
0
|
3949
|
0
|
N2 |
Công ty cổ phần dược phẩm OPV
Việt Nam
|
T79
79054
|
2026-06-23 |
|
Oresol 245
Natri clorid+kali clorid+ natri citrat + glucose khan
- Strength / route
- 520mg + 300mg + 580mg + 2,7g · Uống
- Qty
- 9800 Gói
- Total
- 8918000
- Group
- N4
- Manufacturer
- CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79054
|
893100095423 |
520mg + 300mg + 580mg + 2,7g
Uống
|
Gói |
9800
|
910
|
8918000
|
N4 |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T79
79054
|
2026-06-23 |