Medibase
EN VI JA

VSS data · Tender results

Search VSS drug tender-winning results

Drug tender results published by Vietnam Social Security (VSS) at quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirrors and indexes it. Each record is one drug line-item at one healthcare facility in one publication batch. Scope: from 2024 onward.

Last synced
2026-09-15
Latest batch
2026-09-10
Tender records
294486
Clear

294486 records found. Showing 30651–30700. Unit / total prices in VND.

Drug / ingredient Reg № Unit Unit price Batch
Actrapid
Insulin người tác dụng nhanh, ngắn
Strength / route
100IU/1ml · Tiêm
Qty
1400 Lọ
Total
105000000
Group
N1
Manufacturer
Novo Nordisk Production SAS (Pháp)
Province / Facility
T22 · 22015
300410198725 Lọ 75000 2026-06-22
Acupan
Nefopam (hydroclorid)
Strength / route
20mg · Tiêm
Qty
1000 Ống
Total
24600000
Group
N1
Manufacturer
Delpharm Tours (Pháp)
Province / Facility
T46 · 46204
VN-18589-15 Ống 24600 2026-06-22
Adalat LA 30mg
Nifedipin
Strength / route
30mg · Uống
Qty
25000 Viên
Total
236350000
Group
N1
Manufacturer
Bayer AG (Đức)
Province / Facility
T01 · 01007
400110400623 Viên 9454 2026-06-22
Advate
Yếu tố VIII
Strength / route
500IU · Tiêm truyền
Qty
10000 Hộp
Total
16000000000
Group
N5
Manufacturer
CSSX và đóng gói sơ cấp: Baxalta Manufacturing Sàrl; Cơ sở đóng gói thứ cấp và xuất xưởng: Baxalta Belgium Manufacturing S.A. ; Cơ sở sản xuất dung môi: Siegfried Hameln GmbH (CSSX và ĐQ sơ cấp: Thụy Sỹ; CSĐQ thứ cấp và XX: Bỉ; CSSX dung môi: Đức)
Province / Facility
T46 · 46001
760410091223 Hộp 1600000 2026-06-22
Advate
Yếu tố VIII
Strength / route
1000IU · Tiêm truyền
Qty
5000 Hộp
Total
16000000000
Group
N5
Manufacturer
CSSX và đóng gói sơ cấp: Baxalta Manufacturing Sàrl; Cơ sở đóng gói thứ cấp và xuất xưởng: Baxalta Belgium Manufacturing S.A. ; Cơ sở sản xuất dung môi: Siegfried Hameln GmbH (CSSX và ĐQ sơ cấp:Thụy Sỹ;CSĐQ thứ cấp và XX:Bỉ;CSSX dung môi:Đức)
Province / Facility
T46 · 46001
760410091323 Hộp 3200000 2026-06-22
Aerius
Desloratadin
Strength / route
5mg · Uống
Qty
50000 Viên
Total
476000000
Group
N1
Manufacturer
Organon Heist bv (Bỉ)
Province / Facility
T01 · 01007
540100032123 Viên 9520 2026-06-22
Aerius
Desloratadin
Strength / route
0,5mg/ml x 60ml · Uống
Qty
3000 Chai
Total
236700000
Group
N1
Manufacturer
Organon Heist bv (Bỉ)
Province / Facility
T01 · 01007
540100000600 Chai 78900 2026-06-22
Afenacol 100mg
Aceclofenac
Strength / route
100mg · Uống
Qty
20000 Viên
Total
118000000
Group
N1
Manufacturer
Laboratorios Cinfa, S.A. (Tây Ban Nha)
Province / Facility
T46 · 46204
840110970724 Viên 5900 2026-06-22
Afenacol 100mg
Aceclofenac
Strength / route
100mg · Uống
Qty
90000 Viên
Total
531000000
Group
N1
Manufacturer
Laboratorios Cinfa, S.A. (Tây Ban Nha)
Province / Facility
T46 · 46001
840110970724 Viên 5900 2026-06-22
Agicarvir
Entecavir
Strength / route
0,5mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Chi nhánh CTCP Dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy SX dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
Province / Facility
T10 · 10402
893114428924 Viên 1428 2026-06-22
Agicarvir
Entecavir
Strength / route
0,5mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Chi nhánh CTCP Dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy SX dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
Province / Facility
T10 · 10417
893114428924 Viên 1428 2026-06-22
Agifuros
Furosemid
Strength / route
40mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46204
VD-27744-17 Viên 86 2026-06-22
Agifuros
Furosemid
Strength / route
40mg · Uống
Qty
720000 Viên
Total
61920000
Group
N4
Manufacturer
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46204
893110255223 Viên 86 2026-06-22
Agifuros
Furosemid
Strength / route
40mg · Uống
Qty
3000000 Viên
Total
258000000
Group
N4
Manufacturer
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46001
893110255223 Viên 86 2026-06-22
Agifuros
Furosemid
Strength / route
40mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46001
VD-27744-17 Viên 86 2026-06-22
Agigout 300
Allopurinol
Strength / route
300mg · Uống
Qty
30000 Viên
Total
13230000
Group
N4
Manufacturer
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46204
893110244724 Viên 441 2026-06-22
Agigout 300
Allopurinol
Strength / route
300mg · Uống
Qty
60000 Viên
Total
26460000
Group
N4
Manufacturer
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46001
893110244724 Viên 441 2026-06-22
Aharon 150mg/3ml
Amiodaron (hydroclorid)
Strength / route
150mg/3ml · Tiêm
Qty
1800 Ống
Total
43200000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46204
893110226024 Ống 24000 2026-06-22
Aharon 150mg/3ml
Amiodaron hydroclorid
Strength / route
150mg/3ml · Tiêm
Qty
6000 Ống
Total
144000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46001
893110226024 Ống 24000 2026-06-22
Alcaine 0,5%
Proparacain(hydroclorid)
Strength / route
0,5% (w/v) · Nhỏ mắt
Qty
360 Lọ
Total
14176800
Group
N1
Manufacturer
Novartis Manufacturing NV (Bỉ)
Province / Facility
T46 · 46204
540110001624 Lọ 39380 2026-06-22
Alcaine 0,5%
Proparacain hydroclorid
Strength / route
0,5% (w/v) · Nhỏ mắt
Qty
2000 Lọ
Total
78760000
Group
N1
Manufacturer
Novartis Manufacturing NV (Bỉ)
Province / Facility
T46 · 46001
540110001624 Lọ 39380 2026-06-22
Alexan
Cytarabin
Strength / route
50mg/ml · Tiêm
Qty
500 Lọ
Total
124875000
Group
N1
Manufacturer
Fareva Unterach GmbH (Áo)
Province / Facility
T46 · 46204
VN-20580-17 Lọ 249750 2026-06-22
Alexan
Cytarabin
Strength / route
50mg/ml · Tiêm
Qty
8000 Lọ
Total
1998000000
Group
N1
Manufacturer
Fareva Unterach GmbH (Áo)
Province / Facility
T46 · 46001
VN-20580-17 Lọ 249750 2026-06-22
Alfutor Er Tablets 10mg
Alfuzosin
Strength / route
10mg · Uống
Qty
18000 Viên
Total
117000000
Group
N2
Manufacturer
Torrent Pharmaceuticals Limited (Ấn Độ)
Province / Facility
T46 · 46204
890110437723 Viên 6500 2026-06-22
Alfutor Er Tablets 10mg
Alfuzosin
Strength / route
10mg · Uống
Qty
24000 Viên
Total
156000000
Group
N2
Manufacturer
Torrent Pharmaceuticals Limited (Ấn Độ)
Province / Facility
T46 · 46001
890110437723 Viên 6500 2026-06-22
Algocod 500MG/30 MG
Paracetamol (acetaminophen)
Strength / route
500mg+30mg · Uống
Qty
36000 Viên
Total
118800000
Group
N1
Manufacturer
SMB Technology S.A. (Belgium)
Province / Facility
T46 · 46204
540111187623 Viên 3300 2026-06-22
Algocod 500MG/30 MG
Paracetamol + codein phosphat
Strength / route
500mg+30mg · Uống
Qty
180000 Viên
Total
594000000
Group
N1
Manufacturer
SMB Technology S.A. (Belgium)
Province / Facility
T46 · 46001
540111187623 Viên 3300 2026-06-22
Alpheus 240 mg/5 ml
Aminophylin
Strength / route
240mg/5ml · Tiêm
Qty
1000 Ống
Total
10500000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46001
893110057125 Ống 10500 2026-06-22
Alprostapint
Prostaglandin E1
Strength / route
500mcg/ml · Tiêm
Qty
2000 Ống
Total
5600000000
Group
N1
Manufacturer
- Cơ sở sản xuất: Solupharm Pharmazeutische Erzeugnisse GmbH - Cơ sở đóng gói thứ cấp, xuất xưởng: Gebro Pharma GmbH (-Nước sản xuất: Đức - Nước đóng gói thứ cấp, xuất xưởng: Áo)
Province / Facility
T46 · 46001
KD.2025.3985.1 Ống 2800000 2026-06-22
Alzepil
Donepezil
Strength / route
5mg · Uống
Qty
4000 Viên
Total
109600000
Group
N1
Manufacturer
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company (Hungary)
Province / Facility
T46 · 46001
599110011624 Viên 27400 2026-06-22
Ama - Power
Ampicilin + sulbactam
Strength / route
1g + 0,5g · Tiêm
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N1
Manufacturer
S.C. Antibiotice S.A. (Romania)
Province / Facility
T10 · 10813
VN-19857-16 Lọ 61700 2026-06-22
Ama - Power
Ampicilin + sulbactam
Strength / route
1g + 0,5g · Tiêm
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N1
Manufacturer
S.C. Antibiotice S.A. (Romania)
Province / Facility
T10 · 10403
VN-19857-16 Lọ 61700 2026-06-22
Ama - Power
Ampicilin + sulbactam
Strength / route
1g + 0,5g · Tiêm
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N1
Manufacturer
S.C. Antibiotice S.A. (Romania)
Province / Facility
T10 · 10402
VN-19857-16 Lọ 61700 2026-06-22
Ama - Power
Ampicilin + sulbactam
Strength / route
1g + 0,5g · Tiêm
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N1
Manufacturer
S.C. Antibiotice S.A. (Romania)
Province / Facility
T10 · 10406
VN-19857-16 Lọ 61700 2026-06-22
Ama - Power
Ampicilin + sulbactam
Strength / route
1g + 0,5g · Tiêm
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N1
Manufacturer
S.C. Antibiotice S.A. (Romania)
Province / Facility
T10 · 10401
VN-19857-16 Lọ 61700 2026-06-22
Ama - Power
Ampicilin + sulbactam
Strength / route
1g + 0,5g · Tiêm
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N1
Manufacturer
S.C. Antibiotice S.A. (Romania)
Province / Facility
T10 · 10103
VN-19857-16 Lọ 61700 2026-06-22
Ama - Power
Ampicilin + sulbactam
Strength / route
1g + 0,5g · Tiêm
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N1
Manufacturer
S.C. Antibiotice S.A. (Romania)
Province / Facility
T10 · 10417
VN-19857-16 Lọ 61700 2026-06-22
Ama - Power
Ampicilin + sulbactam
Strength / route
1g + 0,5g · Tiêm
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N1
Manufacturer
S.C. Antibiotice S.A. (Romania)
Province / Facility
T10 · 10412
VN-19857-16 Lọ 61700 2026-06-22
Amaloris 10mg/10mg
Amlodipin+ atorvastatin
Strength / route
10mg+10mg · Uống
Qty
36000 Viên
Total
306000000
Group
N1
Manufacturer
KRKA,D.D., Novo Mesto (Slovenia)
Province / Facility
T46 · 46204
VN-23155-22 Viên 8500 2026-06-22
Amaloris 10mg/10mg
Amlodipin+ atorvastatin
Strength / route
10mg+10mg · Uống
Qty
150000 Viên
Total
1275000000
Group
N1
Manufacturer
KRKA,D.D., Novo Mesto (Slovenia)
Province / Facility
T46 · 46001
VN-23155-22 Viên 8500 2026-06-22
Amcoda 200
Amiodaron (hydroclorid)
Strength / route
200mg · Uống
Qty
1500 Viên
Total
4117500
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46204
893110893324 Viên 2745 2026-06-22
Amcoda 200
Amiodaron hydroclorid
Strength / route
200mg · Uống
Qty
10000 Viên
Total
27450000
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46001
893110893324 Viên 2745 2026-06-22
Amdepin Duo
Amlodipin+ atorvastatin
Strength / route
5mg+10mg · Uống
Qty
1000 Viên
Total
3900000
Group
N3
Manufacturer
Cadila Pharmaceuticals Ltd. (India)
Province / Facility
T66 · 66139
890110002724 Viên 3900 2026-06-22
Amikan
Amikacin
Strength / route
500mg/2ml · Tiêm
Qty
12000 Lọ
Total
307140000
Group
N1
Manufacturer
Anfarm Hellas S.A. (Hy Lạp)
Province / Facility
T46 · 46204
520110337025 Lọ 25595 2026-06-22
Amikan
Amikacin
Strength / route
500mg/2ml · Tiêm
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Anfarm Hellas S.A. (Hy Lạp)
Province / Facility
T46 · 46204
VN-17299-13 Lọ 25595 2026-06-22
Amikan
Amikacin
Strength / route
500mg/2ml · Tiêm
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Anfarm Hellas S.A. (Hy Lạp)
Province / Facility
T46 · 46001
VN-17299-13 Lọ 25595 2026-06-22
Amikan
Amikacin
Strength / route
500mg/2ml · Tiêm
Qty
120000 Lọ
Total
3071400000
Group
N1
Manufacturer
Anfarm Hellas S.A. (Hy Lạp)
Province / Facility
T46 · 46001
520110337025 Lọ 25595 2026-06-22
Aminazin 1,25%
Clorpromazin (hydroclorid)
Strength / route
25mg/2ml · Tiêm
Qty
1000 Ống
Total
2100000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46204
893115701024 Ống 2100 2026-06-22
Aminazin 1,25%
Clorpromazin
Strength / route
25mg/2ml · Tiêm
Qty
12000 Ống
Total
25200000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46001
893115701024 Ống 2100 2026-06-22
Aminoleban
Acid amin*
Strength / route
8% - 200ml · Tiêm truyền
Qty
3000 Túi
Total
312000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Otsuka Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46204
VD-36020-22 Túi 104000 2026-06-22

Reference data only. Verify directly against the VSS portal before relying on it for tender or commercial decisions.