|
Aharon 150mg/3 ml
Amiodaron hydroclorid
- Strength / route
- 150mg/3ml · Tiêm
- Qty
- 50 Ống
- Total
- 1200000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- Province / Facility
- T66 · 66005
|
893110226024 |
150mg/3ml
Tiêm
|
Ống |
50
|
24000
|
1200000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
T66
66005
|
2026-06-23 |
|
Alanboss XL 10
Alfuzosin hydroclorid
- Strength / route
- 10mg · Uống
- Qty
- 10000 Viên
- Total
- 67620000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T66 · 66005
|
VD-34894-20 |
10mg
Uống
|
Viên |
10000
|
6762
|
67620000
|
N4 |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm
Việt Nam
|
T66
66005
|
2026-06-23 |
|
Alfa-Lipogamma 600 Oral
Acid thioctic (Meglumin thioctat)
- Strength / route
- 600mg · Uống
- Qty
- 80000 Viên
- Total
- 1344000000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Dragenopharm Apotheker Püschl GmbH (Đức)
- Province / Facility
- T79 · 79054
|
400110416923 |
600mg
Uống
|
Viên |
80000
|
16800
|
1344000000
|
N1 |
Dragenopharm Apotheker Püschl GmbH
Đức
|
T79
79054
|
2026-06-23 |
|
AlphaDHG
Alpha chymotrypsin
- Strength / route
- 21 microkatal · Uống
- Qty
- 90000 Viên
- Total
- 56700000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang (Việt Nam)
- Province / Facility
- T66 · 66005
|
893110844424 |
21 microkatal
Uống
|
Viên |
90000
|
630
|
56700000
|
N2 |
Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang
Việt Nam
|
T66
66005
|
2026-06-23 |
|
Alphachymotrypsin
Alpha chymotrypsin
- Strength / route
- 4,2mg · Uống
- Qty
- 720000 Viên
- Total
- 72720000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược S.Pharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79054
|
VD-32047-19 |
4,2mg
Uống
|
Viên |
720000
|
101
|
72720000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược S.Pharm
Việt Nam
|
T79
79054
|
2026-06-23 |
|
Alphachymotrypsin
Alpha chymotrypsin
- Strength / route
- 4,2mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược S.Pharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79054
|
893110074200 |
4,2mg
Uống
|
Viên |
0
|
101
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần dược S.Pharm
Việt Nam
|
T79
79054
|
2026-06-23 |
|
Alumag-S
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
- Strength / route
- (800,4mg + 4.596mg + 80mg)/15g · Uống
- Qty
- 300000 Gói
- Total
- 1033200000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79054
|
893100066100 |
(800,4mg + 4.596mg + 80mg)/15g
Uống
|
Gói |
300000
|
3444
|
1033200000
|
N4 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
T79
79054
|
2026-06-23 |
|
Alzole 40mg
Omeprazol
- Strength / route
- 40mg · Uống
- Qty
- 240000 Viên
- Total
- 66480000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79054
|
VD-35219-21 |
40mg
Uống
|
Viên |
240000
|
277
|
66480000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm
Việt Nam
|
T79
79054
|
2026-06-23 |
|
Alzyltex
Cetirizin
- Strength / route
- 10mg/10ml · Uống
- Qty
- 0 Chai
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm và sinh học y tế (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79054
|
893100398424 |
10mg/10ml
Uống
|
Chai |
0
|
33000
|
0
|
N4 |
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm và sinh học y tế
Việt Nam
|
T79
79054
|
2026-06-23 |
|
Alzyltex
Cetirizin
- Strength / route
- 10mg/10ml · Uống
- Qty
- 480 Chai
- Total
- 15840000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm và sinh học y tế (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79054
|
VD-33630-19 |
10mg/10ml
Uống
|
Chai |
480
|
33000
|
15840000
|
N4 |
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm và sinh học y tế
Việt Nam
|
T79
79054
|
2026-06-23 |
|
Ambromed
Ambroxol
- Strength / route
- 0,9g/150 ml · Uống
- Qty
- 500 Lọ
- Total
- 38220000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Bilim Ilac Sanayii Ve Ticaret A. S. (Thổ Nhĩ Kỳ)
- Province / Facility
- T66 · 66005
|
868100010024 |
0,9g/150 ml
Uống
|
Lọ |
500
|
76440
|
38220000
|
N2 |
Bilim Ilac Sanayii Ve Ticaret A. S.
Thổ Nhĩ Kỳ
|
T66
66005
|
2026-06-23 |
|
Ambroxol
Ambroxol
- Strength / route
- 30mg · Uống
- Qty
- 78000 Viên
- Total
- 7410000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79054
|
893110437824 |
30mg
Uống
|
Viên |
78000
|
95
|
7410000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T79
79054
|
2026-06-23 |
|
Ambroxol HCl Tablets 30mg
Ambroxol
- Strength / route
- 30mg · Uống
- Qty
- 40000 Viên
- Total
- 28000000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Standard Chem. & Pharm. Co., Ltd (Đài Loan)
- Province / Facility
- T79 · 79054
|
471100002600 |
30mg
Uống
|
Viên |
40000
|
700
|
28000000
|
N2 |
Standard Chem. & Pharm. Co., Ltd
Đài Loan
|
T79
79054
|
2026-06-23 |
|
Aminoleban
Acid amin*
- Strength / route
- 8%/200ml · Tiêm truyền
- Qty
- 200 Túi
- Total
- 20800000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Otsuka Việt Nam (Việt Nam)
- Province / Facility
- T66 · 66005
|
VD-36020-22 |
8%/200ml
Tiêm truyền
|
Túi |
200
|
104000
|
20800000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Otsuka Việt Nam
Việt Nam
|
T66
66005
|
2026-06-23 |
|
Amitriptylin
Amitriptylin hydroclorid
- Strength / route
- 25mg · Uống
- Qty
- 56000 Viên
- Total
- 14000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79054
|
893110156324 |
25mg
Uống
|
Viên |
56000
|
250
|
14000000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T79
79054
|
2026-06-23 |
|
Amitriptylin 25mg
Amitriptylin hydroclorid
- Strength / route
- 25mg · Uống
- Qty
- 64000 Viên
- Total
- 60800000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79054
|
893110307424 |
25mg
Uống
|
Viên |
64000
|
950
|
60800000
|
N2 |
Công ty cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
|
T79
79054
|
2026-06-23 |
|
Amoxicilin/Acid clavulanic 250/31,25
Amoxicilin + acid clavulanic
- Strength / route
- 250mg + 31,25mg · Uống
- Qty
- 0 Gói
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79054
|
893110493325 |
250mg + 31,25mg
Uống
|
Gói |
0
|
1005
|
0
|
N4 |
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
|
T79
79054
|
2026-06-23 |
|
Amoxicilin/Acid clavulanic 250/31,25
Amoxicilin + acid clavulanic
- Strength / route
- 250mg + 31,25mg · Uống
- Qty
- 180000 Gói
- Total
- 180900000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79054
|
VD-22488-15 |
250mg + 31,25mg
Uống
|
Gói |
180000
|
1005
|
180900000
|
N4 |
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
|
T79
79054
|
2026-06-23 |
|
Amoxicilin/Acid clavulanic 500/125
Amoxicilin + acid clavulanic
- Strength / route
- 500mg + 125mg · Uống
- Qty
- 316000 Viên
- Total
- 476528000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79054
|
893110218200 |
500mg + 125mg
Uống
|
Viên |
316000
|
1508
|
476528000
|
N4 |
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
|
T79
79054
|
2026-06-23 |
|
Amoxicillin 1000mg
Amoxicilin
- Strength / route
- 1000mg · Uống
- Qty
- 10000 Viên
- Total
- 52500000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T66 · 66005
|
893110388324 |
1000mg
Uống
|
Viên |
10000
|
5250
|
52500000
|
N2 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm
Việt Nam
|
T66
66005
|
2026-06-23 |
|
An thần TT
Toan táo nhân, Tri mẫu, Phục linh, Xuyên khung, Cam thảo
- Strength / route
- 1,05g; 0,42g; 0,42g; 0,42g; 0,21g · Uống
- Qty
- 20000 Gói
- Total
- 115580000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Công Nghệ Cao ABIPHA (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79691
|
TCT-00129-23 |
1,05g; 0,42g; 0,42g; 0,42g; 0,21g
Uống
|
Gói |
20000
|
5779
|
115580000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Công Nghệ Cao ABIPHA
Việt Nam
|
T79
79691
|
2026-06-23 |
|
Anbaescin
Aescin
- Strength / route
- 50mg · Uống
- Qty
- 60000 Viên
- Total
- 418800000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Dược phẩm và thương mại Phương Đông (TNHH) (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79054
|
VD-35786-22 |
50mg
Uống
|
Viên |
60000
|
6980
|
418800000
|
N4 |
Công ty Dược phẩm và thương mại Phương Đông (TNHH)
Việt Nam
|
T79
79054
|
2026-06-23 |
|
Aticizal
Levocetirizin
- Strength / route
- 2,5mg/5ml; 5ml · Uống
- Qty
- 7000 Ống
- Total
- 41895000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- Province / Facility
- T66 · 66005
|
893110287900 |
2,5mg/5ml; 5ml
Uống
|
Ống |
7000
|
5985
|
41895000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
T66
66005
|
2026-06-23 |
|
Atileucine inj
Acetyl leucin
- Strength / route
- 1000mg/10ml · Tiêm
- Qty
- 12000 Ống
- Total
- 287784000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- Province / Facility
- T66 · 66005
|
893110058324 |
1000mg/10ml
Tiêm
|
Ống |
12000
|
23982
|
287784000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
T66
66005
|
2026-06-23 |
|
Atisaltolin 2,5mg/2,5ml
Salbutamol (sulfat)
- Strength / route
- 2,5mg/2,5ml · Đường hô hấp
- Qty
- 4500 Ống
- Total
- 19845000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- Province / Facility
- T66 · 66005
|
893115025324 |
2,5mg/2,5ml
Đường hô hấp
|
Ống |
4500
|
4410
|
19845000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
T66
66005
|
2026-06-23 |
|
Atisaltolin 5 mg/2,5 ml
Salbutamol (sulfat)
- Strength / route
- 5mg/2,5ml · Đường hô hấp
- Qty
- 4500 Ống
- Total
- 37800000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- Province / Facility
- T66 · 66005
|
893115025424 |
5mg/2,5ml
Đường hô hấp
|
Ống |
4500
|
8400
|
37800000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
T66
66005
|
2026-06-23 |
|
Atorvastatin 10mg
Atorvastatin
- Strength / route
- 10mg · Uống
- Qty
- 2000000 Viên
- Total
- 478000000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79054
|
VD-35559-22 |
10mg
Uống
|
Viên |
2000000
|
239
|
478000000
|
N3 |
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên
Việt Nam
|
T79
79054
|
2026-06-23 |
|
Atorvastatin 20
Atorvastatin
- Strength / route
- 20mg · Uống
- Qty
- 1920000 Viên
- Total
- 207360000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Cty CP Dược Medipharco (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79054
|
893110586224 |
20mg
Uống
|
Viên |
1920000
|
108
|
207360000
|
N4 |
Cty CP Dược Medipharco
Việt Nam
|
T79
79054
|
2026-06-23 |
|
Atropin sulfat
Atropin sulfat
- Strength / route
- 0,25mg/1ml · Tiêm
- Qty
- 3120 Ống
- Total
- 2433600
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79054
|
893114603624 |
0,25mg/1ml
Tiêm
|
Ống |
3120
|
780
|
2433600
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T79
79054
|
2026-06-23 |
|
Atropin sulfat
Atropin sulfat
- Strength / route
- 0,25mg/1ml · Tiêm
- Qty
- 8000 Ống
- Total
- 6240000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01825
|
893114045723 |
0,25mg/1ml
Tiêm
|
Ống |
8000
|
780
|
6240000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T01
01825
|
2026-06-23 |
|
Aupisin 1,5g
Ampicilin + sulbactam
- Strength / route
- 1g; 500mg · Tiêm
- Qty
- 2000 Lọ
- Total
- 59000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Hóa - Dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
- Province / Facility
- T66 · 66005
|
893110176024 |
1g; 500mg
Tiêm
|
Lọ |
2000
|
29500
|
59000000
|
N4 |
Công ty cổ phần Hóa - Dược phẩm Mekophar
Việt Nam
|
T66
66005
|
2026-06-23 |
|
Aupisin 3g
Ampicilin + sulbactam
- Strength / route
- 2g+1g · Tiêm
- Qty
- 18600 Lọ
- Total
- 951111000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần hóa-Dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79054
|
893110288224 |
2g+1g
Tiêm
|
Lọ |
18600
|
51135
|
951111000
|
N4 |
Công ty cổ phần hóa-Dược phẩm Mekophar
Việt Nam
|
T79
79054
|
2026-06-23 |
|
Azarga
Brinzolamide + Timolol (dưới dạng Timolol maleate)
- Strength / route
- 10mg/ml + 5mg/ml · Nhỏ mắt
- Qty
- 60 Lọ
- Total
- 18648000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Novartis Manufacturing NV (Bỉ)
- Province / Facility
- T27 · 27009
|
540110079123 |
10mg/ml + 5mg/ml
Nhỏ mắt
|
Lọ |
60
|
310800
|
18648000
|
N1 |
Novartis Manufacturing NV
Bỉ
|
T27
27009
|
2026-06-23 |
|
Azopt
Brinzolamide
- Strength / route
- 10mg/ml · Nhỏ mắt
- Qty
- 150 Lọ
- Total
- 17505000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Alcon Research, LLC (Mỹ)
- Province / Facility
- T27 · 27022
|
001110009924 |
10mg/ml
Nhỏ mắt
|
Lọ |
150
|
116700
|
17505000
|
N1 |
Alcon Research, LLC
Mỹ
|
T27
27022
|
2026-06-23 |
|
B12 Ankermann
Vitamin B12
- Strength / route
- 1000mcg · Uống
- Qty
- 104000 Viên
- Total
- 728000000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Cơ sở sản xuất và xuất xưởng: Artesan Pharma GmbH & Co. KG (Đức)
- Province / Facility
- T79 · 79054
|
VN-22696-20 |
1000mcg
Uống
|
Viên |
104000
|
7000
|
728000000
|
N1 |
Cơ sở sản xuất và xuất xưởng: Artesan Pharma GmbH & Co. KG
Đức
|
T79
79054
|
2026-06-23 |
|
BIOFLORA 100MG
Saccharomyces boulardii
- Strength / route
- 100mg · Uống
- Qty
- 120000 Gói
- Total
- 660000000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Biocodex (Pháp)
- Province / Facility
- T79 · 79054
|
VN-16392-13 |
100mg
Uống
|
Gói |
120000
|
5500
|
660000000
|
N1 |
Biocodex
Pháp
|
T79
79054
|
2026-06-23 |
|
BIOFLORA 200MG
Saccharomyces boulardii
- Strength / route
- 200mg · Uống
- Qty
- 60000 Viên
- Total
- 660000000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Biocodex (Pháp)
- Province / Facility
- T79 · 79054
|
VN-16393-13 |
200mg
Uống
|
Viên |
60000
|
11000
|
660000000
|
N1 |
Biocodex
Pháp
|
T79
79054
|
2026-06-23 |
|
BOSLINA
Linagliptin
- Strength / route
- 5mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
- Province / Facility
- T80
|
893110267824 |
5mg
Uống
|
Viên |
0
|
2856
|
0
|
N2 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam
Việt Nam
|
T80
|
2026-06-23 |
|
Ba kích
Ba kích
- Strength / route
- Rễ · Uống
- Qty
- 150000 Gam
- Total
- 146443500
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công Ty Cổ Phần Dược Liệu Quốc Tế (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01825
|
VCT-00645-25 |
Rễ
Uống
|
Gam |
150000
|
976
|
146443500
|
N2 |
Công Ty Cổ Phần Dược Liệu Quốc Tế
Việt Nam
|
T01
01825
|
2026-06-23 |
|
Baburol 20
Bambuterol
- Strength / route
- 20mg · Uống
- Qty
- 5000 Viên
- Total
- 2590000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Agimexpharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T66 · 66005
|
893110323800 |
20mg
Uống
|
Viên |
5000
|
518
|
2590000
|
N4 |
Agimexpharm
Việt Nam
|
T66
66005
|
2026-06-23 |
|
Basethyrox
Propylthiouracil
- Strength / route
- 100mg · Uống
- Qty
- 6000 Viên
- Total
- 4410000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- Province / Facility
- T66 · 66005
|
VD-21287-14 |
100mg
Uống
|
Viên |
6000
|
735
|
4410000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
T66
66005
|
2026-06-23 |
|
Basicillin 100mg
Doxycyclin
- Strength / route
- 100mg · Uống
- Qty
- 10000 Viên
- Total
- 15000000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông) (Việt Nam)
- Province / Facility
- T66 · 66005
|
893610332524 |
100mg
Uống
|
Viên |
10000
|
1500
|
15000000
|
N1 |
Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông)
Việt Nam
|
T66
66005
|
2026-06-23 |
|
Berlthyrox 100
Levothyroxin (muối natri)
- Strength / route
- 0,1mg · Uống
- Qty
- 74000 Viên
- Total
- 53280000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Berlin-Chemie AG (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Berlin-Chemie AG) (Đức)
- Province / Facility
- T79 · 79054
|
400110179525 |
0,1mg
Uống
|
Viên |
74000
|
720
|
53280000
|
N1 |
Berlin-Chemie AG (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Berlin-Chemie AG)
Đức
|
T79
79054
|
2026-06-23 |
|
Bestdocel 80mg/4ml
Docetaxel
- Strength / route
- 80mg/4ml · Tiêm truyền
- Qty
- 630 Lọ
- Total
- 311844330
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) - Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội (Việt Nam)
- Province / Facility
- T24 · 24279
|
893114092823 |
80mg/4ml
Tiêm truyền
|
Lọ |
630
|
494991
|
311844330
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) - Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội
Việt Nam
|
T24
24279
|
2026-06-23 |
|
Bexita 50/ 850
Sitagliptin + metformin
- Strength / route
- 50mg; 850mg · Uống
- Qty
- 60000 Viên
- Total
- 360000000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79054
|
893110481325 |
50mg; 850mg
Uống
|
Viên |
60000
|
6000
|
360000000
|
N3 |
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên
Việt Nam
|
T79
79054
|
2026-06-23 |
|
Bifotec
Cetirizin
- Strength / route
- 10mg · Uống
- Qty
- 120000 Viên
- Total
- 29280000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79054
|
893100939524 |
10mg
Uống
|
Viên |
120000
|
244
|
29280000
|
N2 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed
Việt Nam
|
T79
79054
|
2026-06-23 |
|
Bifudin
Fusidic acid
- Strength / route
- 20mg/1g · Dùng ngoài
- Qty
- 500 Tuýp
- Total
- 5512500
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty CP Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
- Province / Facility
- T66 · 66005
|
893110145123 |
20mg/1g
Dùng ngoài
|
Tuýp |
500
|
11025
|
5512500
|
N4 |
Công ty CP Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
|
T66
66005
|
2026-06-23 |
|
Bigemax 1g
Gemcitabin (dưới dạng Gemcitabin hydroclorid))
- Strength / route
- 1g · Tiêm truyền
- Qty
- 3000 Lọ
- Total
- 938700000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
- Province / Facility
- T27 · 27009
|
893114121525 |
1g
Tiêm truyền
|
Lọ |
3000
|
312900
|
938700000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
|
T27
27009
|
2026-06-23 |
|
Bigemax 200
Gemcitabin (dưới dạng Gemcitabin hydroclorid)
- Strength / route
- 200mg · Tiêm truyền
- Qty
- 1500 Lọ
- Total
- 171675000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
- Province / Facility
- T27 · 27009
|
893114121625 |
200mg
Tiêm truyền
|
Lọ |
1500
|
114450
|
171675000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
|
T27
27009
|
2026-06-23 |
|
Biginol 5
Bisoprolol
- Strength / route
- 5mg · Uống
- Qty
- 1320000 Viên
- Total
- 686400000
- Group
- N3
- Manufacturer
- CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79054
|
VD-35650-22 |
5mg
Uống
|
Viên |
1320000
|
520
|
686400000
|
N3 |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T79
79054
|
2026-06-23 |