Medibase
EN VI JA

VSS data · Tender results

Search VSS drug tender-winning results

Drug tender results published by Vietnam Social Security (VSS) at quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirrors and indexes it. Each record is one drug line-item at one healthcare facility in one publication batch. Scope: from 2024 onward.

Last synced
2026-09-15
Latest batch
2026-09-10
Tender records
294486
Clear

294486 records found. Showing 29901–29950. Unit / total prices in VND.

Drug / ingredient Reg № Unit Unit price Batch
Aharon 150mg/3 ml
Amiodaron hydroclorid
Strength / route
150mg/3ml · Tiêm
Qty
50 Ống
Total
1200000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Province / Facility
T66 · 66005
893110226024 Ống 24000 2026-06-23
Alanboss XL 10
Alfuzosin hydroclorid
Strength / route
10mg · Uống
Qty
10000 Viên
Total
67620000
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
Province / Facility
T66 · 66005
VD-34894-20 Viên 6762 2026-06-23
Alfa-Lipogamma 600 Oral
Acid thioctic (Meglumin thioctat)
Strength / route
600mg · Uống
Qty
80000 Viên
Total
1344000000
Group
N1
Manufacturer
Dragenopharm Apotheker Püschl GmbH (Đức)
Province / Facility
T79 · 79054
400110416923 Viên 16800 2026-06-23
AlphaDHG
Alpha chymotrypsin
Strength / route
21 microkatal · Uống
Qty
90000 Viên
Total
56700000
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang (Việt Nam)
Province / Facility
T66 · 66005
893110844424 Viên 630 2026-06-23
Alphachymotrypsin
Alpha chymotrypsin
Strength / route
4,2mg · Uống
Qty
720000 Viên
Total
72720000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược S.Pharm (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79054
VD-32047-19 Viên 101 2026-06-23
Alphachymotrypsin
Alpha chymotrypsin
Strength / route
4,2mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược S.Pharm (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79054
893110074200 Viên 101 2026-06-23
Alumag-S
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
Strength / route
(800,4mg + 4.596mg + 80mg)/15g · Uống
Qty
300000 Gói
Total
1033200000
Group
N4
Manufacturer
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79054
893100066100 Gói 3444 2026-06-23
Alzole 40mg
Omeprazol
Strength / route
40mg · Uống
Qty
240000 Viên
Total
66480000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79054
VD-35219-21 Viên 277 2026-06-23
Alzyltex
Cetirizin
Strength / route
10mg/10ml · Uống
Qty
0 Chai
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm và sinh học y tế (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79054
893100398424 Chai 33000 2026-06-23
Alzyltex
Cetirizin
Strength / route
10mg/10ml · Uống
Qty
480 Chai
Total
15840000
Group
N4
Manufacturer
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm và sinh học y tế (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79054
VD-33630-19 Chai 33000 2026-06-23
Ambromed
Ambroxol
Strength / route
0,9g/150 ml · Uống
Qty
500 Lọ
Total
38220000
Group
N2
Manufacturer
Bilim Ilac Sanayii Ve Ticaret A. S. (Thổ Nhĩ Kỳ)
Province / Facility
T66 · 66005
868100010024 Lọ 76440 2026-06-23
Ambroxol
Ambroxol
Strength / route
30mg · Uống
Qty
78000 Viên
Total
7410000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79054
893110437824 Viên 95 2026-06-23
Ambroxol HCl Tablets 30mg
Ambroxol
Strength / route
30mg · Uống
Qty
40000 Viên
Total
28000000
Group
N2
Manufacturer
Standard Chem. & Pharm. Co., Ltd (Đài Loan)
Province / Facility
T79 · 79054
471100002600 Viên 700 2026-06-23
Aminoleban
Acid amin*
Strength / route
8%/200ml · Tiêm truyền
Qty
200 Túi
Total
20800000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Otsuka Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T66 · 66005
VD-36020-22 Túi 104000 2026-06-23
Amitriptylin
Amitriptylin hydroclorid
Strength / route
25mg · Uống
Qty
56000 Viên
Total
14000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79054
893110156324 Viên 250 2026-06-23
Amitriptylin 25mg
Amitriptylin hydroclorid
Strength / route
25mg · Uống
Qty
64000 Viên
Total
60800000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79054
893110307424 Viên 950 2026-06-23
Amoxicilin/Acid clavulanic 250/31,25
Amoxicilin + acid clavulanic
Strength / route
250mg + 31,25mg · Uống
Qty
0 Gói
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79054
893110493325 Gói 1005 2026-06-23
Amoxicilin/Acid clavulanic 250/31,25
Amoxicilin + acid clavulanic
Strength / route
250mg + 31,25mg · Uống
Qty
180000 Gói
Total
180900000
Group
N4
Manufacturer
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79054
VD-22488-15 Gói 1005 2026-06-23
Amoxicilin/Acid clavulanic 500/125
Amoxicilin + acid clavulanic
Strength / route
500mg + 125mg · Uống
Qty
316000 Viên
Total
476528000
Group
N4
Manufacturer
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79054
893110218200 Viên 1508 2026-06-23
Amoxicillin 1000mg
Amoxicilin
Strength / route
1000mg · Uống
Qty
10000 Viên
Total
52500000
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm (Việt Nam)
Province / Facility
T66 · 66005
893110388324 Viên 5250 2026-06-23
An thần TT
Toan táo nhân, Tri mẫu, Phục linh, Xuyên khung, Cam thảo
Strength / route
1,05g; 0,42g; 0,42g; 0,42g; 0,21g · Uống
Qty
20000 Gói
Total
115580000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Công Nghệ Cao ABIPHA (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79691
TCT-00129-23 Gói 5779 2026-06-23
Anbaescin
Aescin
Strength / route
50mg · Uống
Qty
60000 Viên
Total
418800000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Dược phẩm và thương mại Phương Đông (TNHH) (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79054
VD-35786-22 Viên 6980 2026-06-23
Aticizal
Levocetirizin
Strength / route
2,5mg/5ml; 5ml · Uống
Qty
7000 Ống
Total
41895000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Province / Facility
T66 · 66005
893110287900 Ống 5985 2026-06-23
Atileucine inj
Acetyl leucin
Strength / route
1000mg/10ml · Tiêm
Qty
12000 Ống
Total
287784000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Province / Facility
T66 · 66005
893110058324 Ống 23982 2026-06-23
Atisaltolin 2,5mg/2,5ml
Salbutamol (sulfat)
Strength / route
2,5mg/2,5ml · Đường hô hấp
Qty
4500 Ống
Total
19845000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Province / Facility
T66 · 66005
893115025324 Ống 4410 2026-06-23
Atisaltolin 5 mg/2,5 ml
Salbutamol (sulfat)
Strength / route
5mg/2,5ml · Đường hô hấp
Qty
4500 Ống
Total
37800000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Province / Facility
T66 · 66005
893115025424 Ống 8400 2026-06-23
Atorvastatin 10mg
Atorvastatin
Strength / route
10mg · Uống
Qty
2000000 Viên
Total
478000000
Group
N3
Manufacturer
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79054
VD-35559-22 Viên 239 2026-06-23
Atorvastatin 20
Atorvastatin
Strength / route
20mg · Uống
Qty
1920000 Viên
Total
207360000
Group
N4
Manufacturer
Cty CP Dược Medipharco (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79054
893110586224 Viên 108 2026-06-23
Atropin sulfat
Atropin sulfat
Strength / route
0,25mg/1ml · Tiêm
Qty
3120 Ống
Total
2433600
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79054
893114603624 Ống 780 2026-06-23
Atropin sulfat
Atropin sulfat
Strength / route
0,25mg/1ml · Tiêm
Qty
8000 Ống
Total
6240000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01825
893114045723 Ống 780 2026-06-23
Aupisin 1,5g
Ampicilin + sulbactam
Strength / route
1g; 500mg · Tiêm
Qty
2000 Lọ
Total
59000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Hóa - Dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
Province / Facility
T66 · 66005
893110176024 Lọ 29500 2026-06-23
Aupisin 3g
Ampicilin + sulbactam
Strength / route
2g+1g · Tiêm
Qty
18600 Lọ
Total
951111000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần hóa-Dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79054
893110288224 Lọ 51135 2026-06-23
Azarga
Brinzolamide + Timolol (dưới dạng Timolol maleate)
Strength / route
10mg/ml + 5mg/ml · Nhỏ mắt
Qty
60 Lọ
Total
18648000
Group
N1
Manufacturer
Novartis Manufacturing NV (Bỉ)
Province / Facility
T27 · 27009
540110079123 Lọ 310800 2026-06-23
Azopt
Brinzolamide
Strength / route
10mg/ml · Nhỏ mắt
Qty
150 Lọ
Total
17505000
Group
N1
Manufacturer
Alcon Research, LLC (Mỹ)
Province / Facility
T27 · 27022
001110009924 Lọ 116700 2026-06-23
B12 Ankermann
Vitamin B12
Strength / route
1000mcg · Uống
Qty
104000 Viên
Total
728000000
Group
N1
Manufacturer
Cơ sở sản xuất và xuất xưởng: Artesan Pharma GmbH & Co. KG (Đức)
Province / Facility
T79 · 79054
VN-22696-20 Viên 7000 2026-06-23
BIOFLORA 100MG
Saccharomyces boulardii
Strength / route
100mg · Uống
Qty
120000 Gói
Total
660000000
Group
N1
Manufacturer
Biocodex (Pháp)
Province / Facility
T79 · 79054
VN-16392-13 Gói 5500 2026-06-23
BIOFLORA 200MG
Saccharomyces boulardii
Strength / route
200mg · Uống
Qty
60000 Viên
Total
660000000
Group
N1
Manufacturer
Biocodex (Pháp)
Province / Facility
T79 · 79054
VN-16393-13 Viên 11000 2026-06-23
BOSLINA
Linagliptin
Strength / route
5mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T80
893110267824 Viên 2856 2026-06-23
Ba kích
Ba kích
Strength / route
Rễ · Uống
Qty
150000 Gam
Total
146443500
Group
N2
Manufacturer
Công Ty Cổ Phần Dược Liệu Quốc Tế (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01825
VCT-00645-25 Gam 976 2026-06-23
Baburol 20
Bambuterol
Strength / route
20mg · Uống
Qty
5000 Viên
Total
2590000
Group
N4
Manufacturer
Agimexpharm (Việt Nam)
Province / Facility
T66 · 66005
893110323800 Viên 518 2026-06-23
Basethyrox
Propylthiouracil
Strength / route
100mg · Uống
Qty
6000 Viên
Total
4410000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Province / Facility
T66 · 66005
VD-21287-14 Viên 735 2026-06-23
Basicillin 100mg
Doxycyclin
Strength / route
100mg · Uống
Qty
10000 Viên
Total
15000000
Group
N1
Manufacturer
Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông) (Việt Nam)
Province / Facility
T66 · 66005
893610332524 Viên 1500 2026-06-23
Berlthyrox 100
Levothyroxin (muối natri)
Strength / route
0,1mg · Uống
Qty
74000 Viên
Total
53280000
Group
N1
Manufacturer
Berlin-Chemie AG (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Berlin-Chemie AG) (Đức)
Province / Facility
T79 · 79054
400110179525 Viên 720 2026-06-23
Bestdocel 80mg/4ml
Docetaxel
Strength / route
80mg/4ml · Tiêm truyền
Qty
630 Lọ
Total
311844330
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) - Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội (Việt Nam)
Province / Facility
T24 · 24279
893114092823 Lọ 494991 2026-06-23
Bexita 50/ 850
Sitagliptin + metformin
Strength / route
50mg; 850mg · Uống
Qty
60000 Viên
Total
360000000
Group
N3
Manufacturer
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79054
893110481325 Viên 6000 2026-06-23
Bifotec
Cetirizin
Strength / route
10mg · Uống
Qty
120000 Viên
Total
29280000
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79054
893100939524 Viên 244 2026-06-23
Bifudin
Fusidic acid
Strength / route
20mg/1g · Dùng ngoài
Qty
500 Tuýp
Total
5512500
Group
N4
Manufacturer
Công ty CP Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
Province / Facility
T66 · 66005
893110145123 Tuýp 11025 2026-06-23
Bigemax 1g
Gemcitabin (dưới dạng Gemcitabin hydroclorid))
Strength / route
1g · Tiêm truyền
Qty
3000 Lọ
Total
938700000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
Province / Facility
T27 · 27009
893114121525 Lọ 312900 2026-06-23
Bigemax 200
Gemcitabin (dưới dạng Gemcitabin hydroclorid)
Strength / route
200mg · Tiêm truyền
Qty
1500 Lọ
Total
171675000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
Province / Facility
T27 · 27009
893114121625 Lọ 114450 2026-06-23
Biginol 5
Bisoprolol
Strength / route
5mg · Uống
Qty
1320000 Viên
Total
686400000
Group
N3
Manufacturer
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79054
VD-35650-22 Viên 520 2026-06-23

Reference data only. Verify directly against the VSS portal before relying on it for tender or commercial decisions.