294486 records found. Showing 29851–29900. Unit / total prices in VND.
| Drug / ingredient | Reg № | Unit | Unit price | Batch |
|---|---|---|---|---|
|
Vị thuốc cổ truyền Tang ký sinh
Tang ký sinh
|
VCT-00341-22 | Gram | 180 | 2026-06-24 |
|
Vị thuốc cổ truyền Thiên ma
Thiên ma
|
VD-33555-19 | Gram | 1386 | 2026-06-24 |
|
Vị thuốc cổ truyền Táo nhân sao đen
Táo nhân
|
VCT-00266-22 | Gram | 1356 | 2026-06-24 |
|
Vị thuốc cổ truyền Tần giao
Tần giao
|
VCT-00168-21 | Gram | 929 | 2026-06-24 |
|
Vị thuốc cổ truyền Tế Tân
Tế tân
|
VCT-00228-22 | Gram | 2489 | 2026-06-24 |
|
Vị thuốc cổ truyền Tục Đoạn
Tục đoạn
|
VCT-00235-22 | Gram | 369 | 2026-06-24 |
|
Vị thuốc cổ truyền Uy Linh Tiên
Uy linh tiên
|
VCT-00236-22 | Gram | 746 | 2026-06-24 |
|
Vị thuốc cổ truyền Xuyên khung chích rượu
Xuyên khung
|
VCT-00267-22 | Gram | 425 | 2026-06-24 |
|
Vị thuốc cổ truyền Ý dĩ sao vàng với cám
Ý dĩ
|
VCT-00342-22 | Gram | 170 | 2026-06-24 |
|
Vị thuốc cổ truyền Đan sâm chích rượu
Đan sâm
|
VCT-00263-22 | Gram | 528 | 2026-06-24 |
|
Vị thuốc cổ truyền Đương quy chích rượu
Đương quy (Toàn quy)
|
VCT-00288-22 | Gram | 1190 | 2026-06-24 |
|
Vị thuốc cổ truyền Đại Táo
Đại táo
|
VCT-00201-22 | Gram | 160 | 2026-06-24 |
|
Vị thuốc cổ truyền Đảng sâm chích gừng
Đảng sâm
|
VCT-00143-21 | Gram | 1029 | 2026-06-24 |
|
Vị thuốc cổ truyền Đỗ trọng
Đỗ trọng
|
VCT-00301-22 | Gram | 300 | 2026-06-24 |
|
Vị thuốc cổ truyền Độc Hoạt
Độc hoạt
|
VCT-00240-22 | Gram | 320 | 2026-06-24 |
|
Wosulin 30/70
Insulin người trộn, hỗn hợp
|
890410177200 | Ống | 78000 | 2026-06-24 |
|
Wosulin 30/70
Insulin người trộn, hỗn hợp
|
VN-13913-11 | Ống | 78000 | 2026-06-24 |
|
Wosulin 30/70
Insulin người trộn, hỗn hợp
|
890410177200 | Bút tiêm | 105000 | 2026-06-24 |
|
Wosulin 30/70
Insulin người trộn, hỗn hợp
|
VN-13913-11 | Bút tiêm | 105000 | 2026-06-24 |
|
Xích thược
Xích thược
|
VD-31205-18 | Gram | 550 | 2026-06-24 |
|
Zoledronic Acid Fresenius Kabi 4mg/5ml
Acid zoledronic (dưới dạng Acidzoledronic monohydrat)
|
900110782224 | Lọ | 280000 | 2026-06-24 |
|
Ích mẫu
Ích mẫu
|
VD-33542-19 | gram | 104 | 2026-06-24 |
|
Đào nhân sao vàng bỏ vỏ
Đào nhân
|
VCT-00486-24 | Gram | 798 | 2026-06-24 |
|
Đại hoàng
Đại hoàng
|
VD-35396-21 | gram | 369 | 2026-06-24 |
|
A-Limus 0,1% Ointment
Tacrolimus
|
893110237123 | Tuýp | 26500 | 2026-06-23 |
|
A.T Cilnidipine 5 mg
Cilnidipin
|
893110225924 | Viên | 340 | 2026-06-23 |
|
A.T Domperidon
Domperidon
|
893110275423 | Gói | 760 | 2026-06-23 |
|
A.T Hoạt Huyết Dưỡng
Đinh lăng, Bạch quả
|
VD-29685-18 | Chai | 68985 | 2026-06-23 |
|
A.T Hoạt Huyết Dưỡng
Đinh lăng, Bạch quả
|
893210124300 | Chai | 68985 | 2026-06-23 |
|
A.T Ibuprofen syrup
Ibuprofen
|
893100208200 | Ống | 3550 | 2026-06-23 |
|
A.T Ibuprofen syrup
Ibuprofen
|
VD-25631-16 | Ống | 3550 | 2026-06-23 |
|
A.T Lục vị
Thục địa, Hoài sơn, Sơn thù,Mẫu đơn bì, Bạch linh, Trạch tả
|
VD-25633-16 | Ống | 4914 | 2026-06-23 |
|
A.T Nicardipine 10 mg/10 ml
Nicardipin
|
VD-36200-22 | Ống | 84000 | 2026-06-23 |
|
A.T Zinc
Kẽm gluconat
|
893110702824 | Viên | 122 | 2026-06-23 |
|
ACUPAN
Nefopam (hydroclorid)
|
VN-18589-15 | Ống | 23500 | 2026-06-23 |
|
AGICIPRO
Ciprofloxacin
|
893115380124 | Viên | 525 | 2026-06-23 |
|
AGICLOVIR 200
Aciclovir
|
893110254923 | Viên | 407 | 2026-06-23 |
|
AGIMESI 7,5
Meloxicam
|
893110256023 | Viên | 315 | 2026-06-23 |
|
Acarbose 25
Acarbose
|
893110072025 | Viên | 945 | 2026-06-23 |
|
Aceclofenac
Aceclofenac
|
893110286923 | Viên | 325 | 2026-06-23 |
|
Acetylcystein
N-acetylcystein
|
893100307523 | Gói | 430 | 2026-06-23 |
|
Acetylcystein
N-acetylcystein
|
VD-30628-18 | Gói | 430 | 2026-06-23 |
|
Aciclovir 200mg
Aciclovir
|
893110065324 | Viên | 393 | 2026-06-23 |
|
Acid tranexamic 500mg
Tranexamic acid
|
893110666824 | Viên | 875 | 2026-06-23 |
|
Acyclovir 400mg
Aciclovir
|
893110333600 | Viên | 620 | 2026-06-23 |
|
Acyclovir 5%
Aciclovir
|
VD-32955-19 | Tuýp | 3188 | 2026-06-23 |
|
Acyclovir 5%
Aciclovir
|
893100489724 | Tuýp | 3188 | 2026-06-23 |
|
Adsepain – New Dau Bung For Children
Trimebutin maleat
|
893110577324 | Gói | 2100 | 2026-06-23 |
|
Afenacol 100mg
Aceclofenac
|
840110970724 | Viên | 5900 | 2026-06-23 |
|
Agi-Bromhexine 16
Bromhexin hydroclorid
|
893110200724 | Viên | 630 | 2026-06-23 |
Reference data only. Verify directly against the VSS portal before relying on it for tender or commercial decisions.