Medibase
EN VI JA

VSS data · Tender results

Search VSS drug tender-winning results

Drug tender results published by Vietnam Social Security (VSS) at quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirrors and indexes it. Each record is one drug line-item at one healthcare facility in one publication batch. Scope: from 2024 onward.

Last synced
2026-09-15
Latest batch
2026-09-10
Tender records
294486
Clear

294486 records found. Showing 29851–29900. Unit / total prices in VND.

Drug / ingredient Reg № Unit Unit price Batch
Vị thuốc cổ truyền Tang ký sinh
Tang ký sinh
Strength / route
Uống
Qty
110000 Gram
Total
19800000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Bắc Ninh (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46003
VCT-00341-22 Gram 180 2026-06-24
Vị thuốc cổ truyền Thiên ma
Thiên ma
Strength / route
Uống
Qty
20000 Gram
Total
27720000
Group
N2
Manufacturer
CT CPDP Thành Phát (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46003
VD-33555-19 Gram 1386 2026-06-24
Vị thuốc cổ truyền Táo nhân sao đen
Táo nhân
Strength / route
Uống
Qty
90000 Gram
Total
122040000
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần dược liệu Ninh Hiệp (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46003
VCT-00266-22 Gram 1356 2026-06-24
Vị thuốc cổ truyền Tần giao
Tần giao
Strength / route
Uống
Qty
110000 Gram
Total
102171300
Group
N2
Manufacturer
Công Ty Cổ Phần Dược Sơn Lâm (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46003
VCT-00168-21 Gram 929 2026-06-24
Vị thuốc cổ truyền Tế Tân
Tế tân
Strength / route
Uống
Qty
40000 Gram
Total
99565200
Group
N2
Manufacturer
Công Ty Cổ Phần Dược Sơn Lâm (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46003
VCT-00228-22 Gram 2489 2026-06-24
Vị thuốc cổ truyền Tục Đoạn
Tục đoạn
Strength / route
Uống
Qty
60000 Gram
Total
22150800
Group
N2
Manufacturer
Công Ty Cổ Phần Dược Sơn Lâm (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46003
VCT-00235-22 Gram 369 2026-06-24
Vị thuốc cổ truyền Uy Linh Tiên
Uy linh tiên
Strength / route
Uống
Qty
50000 Gram
Total
37296000
Group
N2
Manufacturer
Công Ty Cổ Phần Dược Sơn Lâm (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46003
VCT-00236-22 Gram 746 2026-06-24
Vị thuốc cổ truyền Xuyên khung chích rượu
Xuyên khung
Strength / route
Uống
Qty
75000 Gram
Total
31875000
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần dược liệu Ninh Hiệp (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46003
VCT-00267-22 Gram 425 2026-06-24
Vị thuốc cổ truyền Ý dĩ sao vàng với cám
Ý dĩ
Strength / route
Uống
Qty
25000 Gram
Total
4250000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Bắc Ninh (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46003
VCT-00342-22 Gram 170 2026-06-24
Vị thuốc cổ truyền Đan sâm chích rượu
Đan sâm
Strength / route
Uống
Qty
60000 Gram
Total
31680000
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần dược liệu Ninh Hiệp (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46003
VCT-00263-22 Gram 528 2026-06-24
Vị thuốc cổ truyền Đương quy chích rượu
Đương quy (Toàn quy)
Strength / route
Uống
Qty
120000 Gram
Total
142800000
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần dược liệu Ninh Hiệp (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46003
VCT-00288-22 Gram 1190 2026-06-24
Vị thuốc cổ truyền Đại Táo
Đại táo
Strength / route
Uống
Qty
75000 Gram
Total
11970000
Group
N2
Manufacturer
Chi Nhánh Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà Máy Dược Phẩm OPC. (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46003
VCT-00201-22 Gram 160 2026-06-24
Vị thuốc cổ truyền Đảng sâm chích gừng
Đảng sâm
Strength / route
Uống
Qty
90000 Gram
Total
92610000
Group
N2
Manufacturer
CTCP Đông Y Dược Thăng Long (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46003
VCT-00143-21 Gram 1029 2026-06-24
Vị thuốc cổ truyền Đỗ trọng
Đỗ trọng
Strength / route
Uống
Qty
130000 Gram
Total
39000000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Bắc Ninh (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46003
VCT-00301-22 Gram 300 2026-06-24
Vị thuốc cổ truyền Độc Hoạt
Độc hoạt
Strength / route
Uống
Qty
110000 Gram
Total
35200000
Group
N2
Manufacturer
Công ty TNHH Dược phẩm FITOPHARMA (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46003
VCT-00240-22 Gram 320 2026-06-24
Wosulin 30/70
Insulin người trộn, hỗn hợp
Strength / route
100IU/ml,3ml · Tiêm
Qty
2700 Ống
Total
210600000
Group
N5
Manufacturer
Wockhardt Limited (India)
Province / Facility
T40 · 40003
890410177200 Ống 78000 2026-06-24
Wosulin 30/70
Insulin người trộn, hỗn hợp
Strength / route
100IU/ml,3ml · Tiêm
Qty
2700 Ống
Total
210600000
Group
N5
Manufacturer
Wockhardt Limited (India)
Province / Facility
T40 · 40003
VN-13913-11 Ống 78000 2026-06-24
Wosulin 30/70
Insulin người trộn, hỗn hợp
Strength / route
100IU/ml · Tiêm
Qty
2700 Bút tiêm
Total
283500000
Group
N5
Manufacturer
Wockhardt Limited (Ấn Độ)
Province / Facility
T40 · 40003
890410177200 Bút tiêm 105000 2026-06-24
Wosulin 30/70
Insulin người trộn, hỗn hợp
Strength / route
100IU/ml · Tiêm
Qty
2700 Bút tiêm
Total
283500000
Group
N5
Manufacturer
Wockhardt Limited (Ấn Độ)
Province / Facility
T40 · 40003
VN-13913-11 Bút tiêm 105000 2026-06-24
Xích thược
Xích thược
Strength / route
Uống
Qty
45000 Gram
Total
24750000
Group
N2
Manufacturer
CT CPDP Thành Phát (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46003
VD-31205-18 Gram 550 2026-06-24
Zoledronic Acid Fresenius Kabi 4mg/5ml
Acid zoledronic (dưới dạng Acidzoledronic monohydrat)
Strength / route
4mg/5ml · Tiêm
Qty
40 Lọ
Total
11200000
Group
N1
Manufacturer
CSSX: Fresenius Kabi Austria GmbH CSĐG thứ cấp: Fresenius Kabi Austria GmbH (CSSX: Áo CSĐG: Áo)
Province / Facility
T83 · 83009
900110782224 Lọ 280000 2026-06-24
Ích mẫu
Ích mẫu
Strength / route
Uống
Qty
23000 gram
Total
2392000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
Province / Facility
T60 · 60011
VD-33542-19 gram 104 2026-06-24
Đào nhân sao vàng bỏ vỏ
Đào nhân
Strength / route
Uống
Qty
40000 Gram
Total
31920000
Group
N2
Manufacturer
CTCP Đông Y Dược Thăng Long (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46003
VCT-00486-24 Gram 798 2026-06-24
Đại hoàng
Đại hoàng
Strength / route
Uống
Qty
15000 gram
Total
5535000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Trung Quốc)
Province / Facility
T60 · 60011
VD-35396-21 gram 369 2026-06-24
A-Limus 0,1% Ointment
Tacrolimus
Strength / route
0,1% · Dùng ngoài
Qty
1000 Tuýp
Total
26500000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược Trung ương Mediplantex (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79054
893110237123 Tuýp 26500 2026-06-23
A.T Cilnidipine 5 mg
Cilnidipin
Strength / route
5mg · Uống
Qty
42000 Viên
Total
14280000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79054
893110225924 Viên 340 2026-06-23
A.T Domperidon
Domperidon
Strength / route
5mg/5ml · Uống
Qty
2400 Gói
Total
1824000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79054
893110275423 Gói 760 2026-06-23
A.T Hoạt Huyết Dưỡng
Đinh lăng, Bạch quả
Strength / route
(15mg + 5mg)/ml · Uống
Qty
8000 Chai
Total
551880000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79691
VD-29685-18 Chai 68985 2026-06-23
A.T Hoạt Huyết Dưỡng
Đinh lăng, Bạch quả
Strength / route
(15mg + 5mg)/ml · Uống
Qty
0 Chai
Total
0
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79691
893210124300 Chai 68985 2026-06-23
A.T Ibuprofen syrup
Ibuprofen
Strength / route
20 mg/ml (2% kl/tt); 10ml · Uống
Qty
0 Ống
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79054
893100208200 Ống 3550 2026-06-23
A.T Ibuprofen syrup
Ibuprofen
Strength / route
20 mg/ml (2% kl/tt); 10ml · Uống
Qty
2400 Ống
Total
8520000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79054
VD-25631-16 Ống 3550 2026-06-23
A.T Lục vị
Thục địa, Hoài sơn, Sơn thù,Mẫu đơn bì, Bạch linh, Trạch tả
Strength / route
(1,6g; 0,8g; 0,8g; 0,6g; 0,6g; 0,6g)/8ml · Uống
Qty
60000 Ống
Total
294840000
Group
N3
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79691
VD-25633-16 Ống 4914 2026-06-23
A.T Nicardipine 10 mg/10 ml
Nicardipin
Strength / route
10mg/10ml · Tiêm
Qty
200 Ống
Total
16800000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79054
VD-36200-22 Ống 84000 2026-06-23
A.T Zinc
Kẽm gluconat
Strength / route
10mg · Uống
Qty
560000 Viên
Total
68320000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79054
893110702824 Viên 122 2026-06-23
ACUPAN
Nefopam (hydroclorid)
Strength / route
20mg · Tiêm
Qty
3000 Ống
Total
70500000
Group
N1
Manufacturer
Delpharm Tours (Pháp)
Province / Facility
T79 · 79054
VN-18589-15 Ống 23500 2026-06-23
AGICIPRO
Ciprofloxacin
Strength / route
500mg · Uống
Qty
50000 Viên
Total
26250000
Group
N4
Manufacturer
Agimexpharm (Việt Nam)
Province / Facility
T66 · 66005
893115380124 Viên 525 2026-06-23
AGICLOVIR 200
Aciclovir
Strength / route
200mg · Uống
Qty
10000 Viên
Total
4070000
Group
N4
Manufacturer
Agimexpharm (Việt Nam)
Province / Facility
T66 · 66005
893110254923 Viên 407 2026-06-23
AGIMESI 7,5
Meloxicam
Strength / route
7,5mg · Uống
Qty
100000 Viên
Total
31500000
Group
N4
Manufacturer
Agimexpharm (Việt Nam)
Province / Facility
T66 · 66005
893110256023 Viên 315 2026-06-23
Acarbose 25
Acarbose
Strength / route
25mg · Uống
Qty
36000 Viên
Total
34020000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Reliv (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79054
893110072025 Viên 945 2026-06-23
Aceclofenac
Aceclofenac
Strength / route
100mg · Uống
Qty
80000 Viên
Total
26000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79054
893110286923 Viên 325 2026-06-23
Acetylcystein
N-acetylcystein
Strength / route
200mg · Uống
Qty
0 Gói
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược S.Pharm (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79054
893100307523 Gói 430 2026-06-23
Acetylcystein
N-acetylcystein
Strength / route
200mg · Uống
Qty
104000 Gói
Total
44720000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược S.Pharm (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79054
VD-30628-18 Gói 430 2026-06-23
Aciclovir 200mg
Aciclovir
Strength / route
200mg · Uống
Qty
1340 Viên
Total
526620
Group
N4
Manufacturer
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79054
893110065324 Viên 393 2026-06-23
Acid tranexamic 500mg
Tranexamic acid
Strength / route
500mg · Uống
Qty
50000 Viên
Total
43750000
Group
N4
Manufacturer
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79054
893110666824 Viên 875 2026-06-23
Acyclovir 400mg
Aciclovir
Strength / route
400mg · Uống
Qty
1200 Viên
Total
744000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79054
893110333600 Viên 620 2026-06-23
Acyclovir 5%
Aciclovir
Strength / route
250mg · Bôi
Qty
0 Tuýp
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược S.Pharm (Việt Nam)
Province / Facility
T80
VD-32955-19 Tuýp 3188 2026-06-23
Acyclovir 5%
Aciclovir
Strength / route
250mg · Bôi
Qty
4192 Tuýp
Total
13364096
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược S.Pharm (Việt Nam)
Province / Facility
T80
893100489724 Tuýp 3188 2026-06-23
Adsepain – New Dau Bung For Children
Trimebutin maleat
Strength / route
24mg · Uống
Qty
10000 Gói
Total
21000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương 1- Pharbaco (Việt Nam)
Province / Facility
T66 · 66005
893110577324 Gói 2100 2026-06-23
Afenacol 100mg
Aceclofenac
Strength / route
100mg · Uống
Qty
150000 Viên
Total
885000000
Group
N1
Manufacturer
Laboratorios Cinfa, S.A (CSĐG sơ cấp và thứ cấp: Laboratorios Cinfa, S.A.) (Spain)
Province / Facility
T79 · 79054
840110970724 Viên 5900 2026-06-23
Agi-Bromhexine 16
Bromhexin hydroclorid
Strength / route
16mg · Uống
Qty
40000 Viên
Total
25200000
Group
N4
Manufacturer
Agimexpharm (Việt Nam)
Province / Facility
T66 · 66005
893110200724 Viên 630 2026-06-23

Reference data only. Verify directly against the VSS portal before relying on it for tender or commercial decisions.