Medibase
EN VI JA

VSS data · Tender results

Search VSS drug tender-winning results

Drug tender results published by Vietnam Social Security (VSS) at quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirrors and indexes it. Each record is one drug line-item at one healthcare facility in one publication batch. Scope: from 2024 onward.

Last synced
2026-09-15
Latest batch
2026-09-10
Tender records
294486
Clear

294486 records found. Showing 29801–29850. Unit / total prices in VND.

Drug / ingredient Reg № Unit Unit price Batch
Thuốc xoa bóp Bảo Phương
Ô đầu, Địa liền, Đại hồi, Quế nhục, Thiên niên kiện, Huyết giác, Camphora, Riềng
Strength / route
5,0g; 5,0g; 5,0g ;3,0g; 3,0g; 2,0g; 2,0g 0,2g · Dùng ngoài
Qty
250 Chai
Total
7750000
Group
N3
Manufacturer
Cơ sở sản xuất thuốc Y học cổ truyền Bảo Phương (Việt Nam)
Province / Facility
T56 · 56138
V51-H12-16 Chai 31000 2026-06-24
Thuốc xoa bóp Bảo Phương
Ô đầu, Địa liền, Đại hồi, Quế nhục, Thiên niên kiện, Huyết giác, Camphora, Riềng
Strength / route
5,0g; 5,0g; 5,0g ;3,0g; 3,0g; 2,0g; 2,0g 0,2g · Dùng ngoài
Qty
250 Chai
Total
7750000
Group
N3
Manufacturer
Cơ sở sản xuất thuốc Y học cổ truyền Bảo Phương (Việt Nam)
Province / Facility
T56 · 56135
V51-H12-16 Chai 31000 2026-06-24
Thông xoang tán Nam Dược
Tân di, Cảo bản, Bạch chỉ, Phòng phong, Tế tân, Xuyên khung, Thăng ma, Cam thảo
Strength / route
Mỗi viên nang cứng chứa: Cao khô hỗn hợp dược liệu 300mg (tương đương với: Bạch chỉ 300mg; Cảo bản 200mg; Phòng phong 200mg; Tế tân 200mg; Thăng ma 200mg; Xuyên khung 100mg; Cam thảo 100mg; Bột thô Tâ · Uống
Qty
30000 Viên
Total
57000000
Group
N3
Manufacturer
Công ty TNHH Nam Dược (Việt Nam)
Province / Facility
T66 · 66022
V87-H12-13 Viên 1900 2026-06-24
Thăng ma
Thăng ma
Strength / route
Uống
Qty
20000 Gram
Total
16800000
Group
N2
Manufacturer
Công ty TNHH Dược phẩm FITOPHARMA (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46003
VCT-00463-23 Gram 840 2026-06-24
Thảo quyết minh chế
Thảo quyết minh
Strength / route
Uống
Qty
10000 Gram
Total
1210000
Group
N2
Manufacturer
CT CPDP Thành Phát (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46003
VD-31193-18 Gram 121 2026-06-24
Thấp khớp Nam Dược
Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Đỗ trọng, Ngưu tất, Trinh nữ, Hồng hoa, Bạch chỉ, Tục đoạn, Bổ cốt chỉ
Strength / route
Mỗi viên chứa 0,5g cao khô dược liệu tương đương: Tang ký sinh 1,5g; Độc hoạt 1g; Phòng phong 1g; Đỗ trọng 1g; Ngưu tất 1g; Trinh nữ 1g; Hồng hoa 1g; Bạch chỉ 1g; Tục đoạn 1g; Bổ cốt chỉ 0,5g · Uống
Qty
250000 Viên
Total
537500000
Group
N3
Manufacturer
Công ty TNHH Nam Dược (Việt Nam)
Province / Facility
T66 · 66022
VD-34490-20 Viên 2150 2026-06-24
Thấp khớp hoàn P/H
Mỗi gói 5g chứa: Cao đặc Tần giao (tương đương 1g Tần giao); Cao đặc Đỗ trọng (tương đương 1g Đỗ trọng); Cao đặc Ngưu tất (tương đương 1g Ngưu tất); Cao đặc Độc hoạt (tương đương 1g Độc hoạt); Bột Phòng phong; Bột Phục linh; Bột Xuyên khung; Bột Tục đoạn; Bột Hoàng kỳ; Bột Bạch thược; Bột Cam thảo; Bột Đương quy; Bột Thiên niên kiện.
Strength / route
0,1g (1g); 0,1g (1g); 0,15g (1g); 0,12g (1g); 0,5g; 0,4; 0,5g; 0,5g; 0,5g; 0,5g; 0,4g; 0,5g; 0,4g; · Uống
Qty
49900 Gói
Total
244510000
Group
N3
Manufacturer
Công ty TNHH đông dược Phúc Hưng (Việt nam)
Province / Facility
T30 · 30298
VD-25448-16 Gói 4900 2026-06-24
Thập toàn đại bổ
Đương quy, Bạch truật,Đảng sâm, Quế nhục, Thục địa, Cam thảo, Hoàng kỳ, Phục linh, Xuyên khung, Bạch thược
Strength / route
Viên hoàn mềm 4,5g chứa: Bạch thược 302,5mg; Phục linh 302,5mg; Bạch truật 302,5mg; Quế nhục 75,5mg; Cam thảo 151,5mg; Thục địa 454mg; Đảng sâm 302,5mg; Xuyên khung 151,5mg; Đương quy 454mg; Hoàng kỳ · Uống
Qty
30000 Viên
Total
72000000
Group
N3
Manufacturer
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
Province / Facility
T66 · 66022
VD-22494-15 Viên 2400 2026-06-24
Thục địa
Thục địa
Strength / route
Uống
Qty
100000 Gram
Total
43575000
Group
N2
Manufacturer
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU INDOCHINA (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46003
VCT-00495-24 Gram 436 2026-06-24
Tobradex
Tobramycin + dexamethason
Strength / route
Mỗi gam chứa: Tobramycin 3mg, Dexamethasone 1mg · Tra mắt
Qty
200 Tuýp
Total
10460000
Group
N1
Manufacturer
Novartis Manufacturing NV (Bỉ)
Province / Facility
T40 · 40003
540110132524 Tuýp 52300 2026-06-24
Traflon - 500
Diosmin + hesperidin
Strength / route
450mg + 50mg · Uống
Qty
116000 Viên
Total
80040000
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên (Việt Nam)
Province / Facility
T60 · 60001
893100112200 Viên 690 2026-06-24
Tràng Vị ĐDV
Nghệ vàng
Strength / route
600mg · Uống
Qty
470 Chai
Total
23970000
Group
N3
Manufacturer
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Việt (Đông Dược Việt) (Việt nam)
Province / Facility
T30 · 30298
893200188125 Chai 51000 2026-06-24
Trần bì
Trần bì
Strength / route
Uống
Qty
45000 Gram
Total
14850000
Group
N2
Manufacturer
CT CPDP Thành Phát (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46003
VD-31910-19 Gram 330 2026-06-24
Tuần hoàn não Thái Dương
Đinh lăng, Bạch quả, Đậu tương
Strength / route
Cao khô rễ đinh lăng (tương đương đinh lăng 1,32g) 0,2g; Cao khô lá bạch quả (tương đương lá bạch quả 0,33g) 0,033g; Cao đậu tương lên men 0,083g · Uống
Qty
50000 Viên
Total
145800000
Group
N3
Manufacturer
Chi nhánh Công ty cổ phần Sao Thái Dương tại Hà Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T66 · 66022
893200131600 Viên 2916 2026-06-24
VG-5
Diệp hạ châu, Nhân trần, Cỏ nhọ nồi, Râu bắp
Strength / route
Cao khô Diệp hạ châu đắng 100 mg (tương đương Diệp hạ châu đắng 500 mg); Cao khô Nhân trần 130 mg (tương đương Nhân trần 1820 mg); Cao khô Cỏ nhọ nồi 50 mg (tương đương Cỏ nhọ nồi 350 mg); Cao khô Râu · Uống
Qty
140000 Viên
Total
98000000
Group
N3
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Province / Facility
T66 · 66022
VD-26683-17 Viên 700 2026-06-24
Vaminolact Sol 100ml 10's
Acid amin
Strength / route
6,53g/100ml · Tiêm truyền
Qty
700 Chai
Total
94815000
Group
N1
Manufacturer
Fresenius Kabi Austria GmbH (Áo)
Province / Facility
T60 · 60001
VN-19468-15 Chai 135450 2026-06-24
Vinphatoxin
Oxytocin
Strength / route
10IU/ml · Tiêm
Qty
250 ống
Total
2500000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T56 · 56138
893114039523 ống 10000 2026-06-24
Vinphatoxin
Oxytocin
Strength / route
10IU/ml · Tiêm
Qty
250 ống
Total
2500000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T56 · 56135
893114039523 ống 10000 2026-06-24
Vinphatoxin
Oxytocin
Strength / route
5IU/ml · Tiêm
Qty
7000 Ống
Total
42000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01929
893114305223 Ống 6000 2026-06-24
Vinphylin
Aminophylin
Strength / route
240mg/5ml · Tiêm
Qty
40 ống
Total
420000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T36 · 36028
893110448424 ống 10500 2026-06-24
Vinxium
Esomeprazol
Strength / route
40mg · Tiêm
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T66 · 66220
VD-22552-15 Lọ 7300 2026-06-24
Viên dạ dày Cholapan OPC
Cao mật heo, Nghệ, Trần bì
Strength / route
Cao mật heo 60mg, Nghệ 540,35mg, Trần bì 139mg · Uống
Qty
500 Viên
Total
367500
Group
N3
Manufacturer
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
Province / Facility
T54 · 54128
VD-19911-13 Viên 735 2026-06-24
Viên nang sâm nhung HT
Nhân sâm, Nhung hươu, Cao ban long
Strength / route
Nhân sâm 20mg; Nhung hươu 25mg; Cao ban long 50mg · Uống
Qty
25000 Viên
Total
100000000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
Province / Facility
T66 · 66022
VD-25099-16 Viên 4000 2026-06-24
Viên xương khớp Fengshi-OPC
Mã tiền chế, Hy thiêm, Ngũ gia bì, Tam Thất
Strength / route
Bột mịn Mã tiền chế tương đương với Strychnin 0,7mg, Hy thiêm 852mg, Ngũ gia bì 232mg, Tam Thất 50mg · Uống
Qty
3000 Viên
Total
2520000
Group
N3
Manufacturer
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
Province / Facility
T54 · 54128
VD-19913-13 Viên 840 2026-06-24
Viễn chí chích Cam thảo
Viễn chí
Strength / route
Uống
Qty
55000 Gram
Total
109450000
Group
N2
Manufacturer
CT CPDP Thành Phát (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46003
VD-31203-18 Gram 1990 2026-06-24
Vị thuốc cổ truyền Bá tử nhân sao vàng
Bá tử nhân
Strength / route
Uống
Qty
10000 Gram
Total
13970000
Group
N2
Manufacturer
CT CPDP Thành Phát (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46003
VD-31854-19 Gram 1397 2026-06-24
Vị thuốc cổ truyền Bạch chỉ
Bạch chỉ
Strength / route
Uống
Qty
50000 Gram
Total
14700000
Group
N2
Manufacturer
CTCP Đông Y Dược Thăng Long (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46003
VCT-00150-21 Gram 294 2026-06-24
Vị thuốc cổ truyền Bạch linh
Bạch linh (Phục linh, Bạch phục linh)
Strength / route
Uống
Qty
75000 Gram
Total
21375000
Group
N2
Manufacturer
Công ty TNHH Dược phẩm FITOPHARMA (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46003
VCT-00140-21 Gram 285 2026-06-24
Vị thuốc cổ truyền Bạch thược chích rượu
Bạch thược
Strength / route
Uống
Qty
65000 Gram
Total
40690000
Group
N2
Manufacturer
CT CPDP Thành Phát (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46003
VD-31856-19 Gram 626 2026-06-24
Vị thuốc cổ truyền Cam thảo Chích mật
Cam thảo
Strength / route
Uống
Qty
100000 Gram
Total
31400000
Group
N2
Manufacturer
CT CPDP Thành Phát (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46003
VD-31168-18 Gram 314 2026-06-24
Vị thuốc cổ truyền Can khương sao vàng
Can khương
Strength / route
Uống
Qty
15000 Gram
Total
4290000
Group
N2
Manufacturer
CT CPDP Thành Phát (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46003
VD-32880-19 Gram 286 2026-06-24
Vị thuốc cổ truyền Câu kỷ tử
Câu kỷ tử
Strength / route
Uống
Qty
65000 Gram
Total
21771750
Group
N2
Manufacturer
Công Ty Cổ Phần Dược Sơn Lâm (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46003
VCT-00172-21 Gram 335 2026-06-24
Vị thuốc cổ truyền Cẩu tích
Cẩu tích
Strength / route
Uống
Qty
40000 Gram
Total
5418000
Group
N2
Manufacturer
Công Ty Cổ Phần Dược Sơn Lâm (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46003
VCT-00165-21 Gram 135 2026-06-24
Vị thuốc cổ truyền Dây Đau Xương
Dây đau xương
Strength / route
Uống
Qty
10000 Gram
Total
829500
Group
N2
Manufacturer
Công Ty Cổ Phần Dược Sơn Lâm (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46003
VCT-00220-22 Gram 83 2026-06-24
Vị thuốc cổ truyền Hoài sơn sao
Hoài sơn
Strength / route
Uống
Qty
60000 Gram
Total
13734000
Group
N2
Manufacturer
CTCP Đông Y Dược Thăng Long (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46003
VCT-00158-21 Gram 229 2026-06-24
Vị thuốc cổ truyền Hoàng Kỳ Chích Mật
Hoàng kỳ (Bạch kỳ)
Strength / route
Uống
Qty
60000 Gram
Total
20160000
Group
N2
Manufacturer
CTCP Đông Y Dược Thăng Long (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46003
VCT-00251-22 Gram 336 2026-06-24
Vị thuốc cổ truyền Hà thủ ô đỏ chế
Hà thủ ô đỏ
Strength / route
Uống
Qty
30000 Gram
Total
11970000
Group
N2
Manufacturer
CTCP Đông Y Dược Thăng Long (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46003
VCT-00145-21 Gram 399 2026-06-24
Vị thuốc cổ truyền Hạnh nhân sao vàng
Hạnh nhân
Strength / route
Uống
Qty
5000 Gram
Total
4890000
Group
N2
Manufacturer
CT CPDP Thành Phát (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46003
VD-31878-19 Gram 978 2026-06-24
Vị thuốc cổ truyền Hồng hoa
Hồng hoa
Strength / route
Uống
Qty
30000 Gram
Total
38400000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Bắc Ninh (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46003
VCT-00383-23 Gram 1280 2026-06-24
Vị thuốc cổ truyền Khương hoàng
Khương hoàng/Uất kim
Strength / route
Uống
Qty
12000 Gram
Total
1608000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Bắc Ninh (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46003
VCT-00384-23 Gram 134 2026-06-24
Vị thuốc cổ truyền Khương hoạt
Khương hoạt
Strength / route
Uống
Qty
65000 Gram
Total
128700000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Bắc Ninh (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46003
VCT-00339-22 Gram 1980 2026-06-24
Vị thuốc cổ truyền Kê huyết đằng
Kê huyết đằng
Strength / route
Uống
Qty
60000 Gram
Total
9000000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Bắc Ninh (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46003
VCT-00378-23 Gram 150 2026-06-24
Vị thuốc cổ truyền Liên nhục sao vàng
Liên nhục
Strength / route
Uống
Qty
15000 Gram
Total
6000000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Bắc Ninh (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46003
VCT-00379-23 Gram 400 2026-06-24
Vị thuốc cổ truyền Mạch môn
Mạch môn
Strength / route
Uống
Qty
50000 Gram
Total
43000000
Group
N2
Manufacturer
CT CPDP Thành Phát (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46003
VD-31187-18 Gram 860 2026-06-24
Vị thuốc cổ truyền Mộc hương
Mộc hương
Strength / route
Uống
Qty
40000 Gram
Total
12400000
Group
N2
Manufacturer
Công ty TNHH Dược phẩm FITOPHARMA (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46003
VCT-00429-23 Gram 310 2026-06-24
Vị thuốc cổ truyền Mộc qua
Mộc qua
Strength / route
Uống
Qty
35000 Gram
Total
5915000
Group
N2
Manufacturer
CT CPDP Thành Phát (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46003
VD-33543-19 Gram 169 2026-06-24
Vị thuốc cổ truyền Phòng phong
Phòng phong
Strength / route
Uống
Qty
55000 Gram
Total
79117500
Group
N2
Manufacturer
Chi Nhánh Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà Máy Dược Phẩm OPC. (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46003
VCT-00405-23 Gram 1439 2026-06-24
Vị thuốc cổ truyền Phục thần
Phục thần
Strength / route
Uống
Qty
20000 Gram
Total
11400000
Group
N2
Manufacturer
Công ty TNHH Dược phẩm FITOPHARMA (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46003
VCT-00431-23 Gram 570 2026-06-24
Vị thuốc cổ truyền Quế chi
Quế chi
Strength / route
Uống
Qty
95000 Gram
Total
15200000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Bắc Ninh (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46003
VCT-00380-23 Gram 160 2026-06-24
Vị thuốc cổ truyền Sơn Thù
Sơn thù
Strength / route
Uống
Qty
20000 Gram
Total
10932600
Group
N2
Manufacturer
Công Ty Cổ Phần Dược Sơn Lâm (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46003
VCT-00226-22 Gram 547 2026-06-24

Reference data only. Verify directly against the VSS portal before relying on it for tender or commercial decisions.