|
Thuốc xoa bóp Bảo Phương
Ô đầu, Địa liền, Đại hồi, Quế nhục, Thiên niên kiện, Huyết giác, Camphora, Riềng
- Strength / route
- 5,0g; 5,0g; 5,0g ;3,0g; 3,0g; 2,0g; 2,0g 0,2g · Dùng ngoài
- Qty
- 250 Chai
- Total
- 7750000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Cơ sở sản xuất thuốc Y học cổ truyền Bảo Phương (Việt Nam)
- Province / Facility
- T56 · 56138
|
V51-H12-16 |
5,0g; 5,0g; 5,0g ;3,0g; 3,0g; 2,0g; 2,0g 0,2g
Dùng ngoài
|
Chai |
250
|
31000
|
7750000
|
N3 |
Cơ sở sản xuất thuốc Y học cổ truyền Bảo Phương
Việt Nam
|
T56
56138
|
2026-06-24 |
|
Thuốc xoa bóp Bảo Phương
Ô đầu, Địa liền, Đại hồi, Quế nhục, Thiên niên kiện, Huyết giác, Camphora, Riềng
- Strength / route
- 5,0g; 5,0g; 5,0g ;3,0g; 3,0g; 2,0g; 2,0g 0,2g · Dùng ngoài
- Qty
- 250 Chai
- Total
- 7750000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Cơ sở sản xuất thuốc Y học cổ truyền Bảo Phương (Việt Nam)
- Province / Facility
- T56 · 56135
|
V51-H12-16 |
5,0g; 5,0g; 5,0g ;3,0g; 3,0g; 2,0g; 2,0g 0,2g
Dùng ngoài
|
Chai |
250
|
31000
|
7750000
|
N3 |
Cơ sở sản xuất thuốc Y học cổ truyền Bảo Phương
Việt Nam
|
T56
56135
|
2026-06-24 |
|
Thông xoang tán Nam Dược
Tân di, Cảo bản, Bạch chỉ, Phòng phong, Tế tân, Xuyên khung, Thăng ma, Cam thảo
- Strength / route
- Mỗi viên nang cứng chứa: Cao khô hỗn hợp dược liệu 300mg (tương đương với: Bạch chỉ 300mg; Cảo bản 200mg; Phòng phong 200mg; Tế tân 200mg; Thăng ma 200mg; Xuyên khung 100mg; Cam thảo 100mg; Bột thô Tâ · Uống
- Qty
- 30000 Viên
- Total
- 57000000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty TNHH Nam Dược (Việt Nam)
- Province / Facility
- T66 · 66022
|
V87-H12-13 |
Mỗi viên nang cứng chứa: Cao khô hỗn hợp dược liệu 300mg (tương đương với: Bạch chỉ 300mg; Cảo bản 200mg; Phòng phong 200mg; Tế tân 200mg; Thăng ma 200mg; Xuyên khung 100mg; Cam thảo 100mg; Bột thô Tâ
Uống
|
Viên |
30000
|
1900
|
57000000
|
N3 |
Công ty TNHH Nam Dược
Việt Nam
|
T66
66022
|
2026-06-24 |
|
Thăng ma
Thăng ma
- Strength / route
- Uống
- Qty
- 20000 Gram
- Total
- 16800000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty TNHH Dược phẩm FITOPHARMA (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46 · 46003
|
VCT-00463-23 |
Uống
|
Gram |
20000
|
840
|
16800000
|
N2 |
Công ty TNHH Dược phẩm FITOPHARMA
Việt Nam
|
T46
46003
|
2026-06-24 |
|
Thảo quyết minh chế
Thảo quyết minh
- Strength / route
- Uống
- Qty
- 10000 Gram
- Total
- 1210000
- Group
- N2
- Manufacturer
- CT CPDP Thành Phát (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46 · 46003
|
VD-31193-18 |
Uống
|
Gram |
10000
|
121
|
1210000
|
N2 |
CT CPDP Thành Phát
Việt Nam
|
T46
46003
|
2026-06-24 |
|
Thấp khớp Nam Dược
Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Đỗ trọng, Ngưu tất, Trinh nữ, Hồng hoa, Bạch chỉ, Tục đoạn, Bổ cốt chỉ
- Strength / route
- Mỗi viên chứa 0,5g cao khô dược liệu tương đương: Tang ký sinh 1,5g; Độc hoạt 1g; Phòng phong 1g; Đỗ trọng 1g; Ngưu tất 1g; Trinh nữ 1g; Hồng hoa 1g; Bạch chỉ 1g; Tục đoạn 1g; Bổ cốt chỉ 0,5g · Uống
- Qty
- 250000 Viên
- Total
- 537500000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty TNHH Nam Dược (Việt Nam)
- Province / Facility
- T66 · 66022
|
VD-34490-20 |
Mỗi viên chứa 0,5g cao khô dược liệu tương đương: Tang ký sinh 1,5g; Độc hoạt 1g; Phòng phong 1g; Đỗ trọng 1g; Ngưu tất 1g; Trinh nữ 1g; Hồng hoa 1g; Bạch chỉ 1g; Tục đoạn 1g; Bổ cốt chỉ 0,5g
Uống
|
Viên |
250000
|
2150
|
537500000
|
N3 |
Công ty TNHH Nam Dược
Việt Nam
|
T66
66022
|
2026-06-24 |
|
Thấp khớp hoàn P/H
Mỗi gói 5g chứa: Cao đặc Tần giao (tương đương 1g Tần giao); Cao đặc Đỗ trọng (tương đương 1g Đỗ trọng); Cao đặc Ngưu tất (tương đương 1g Ngưu tất); Cao đặc Độc hoạt (tương đương 1g Độc hoạt); Bột Phòng phong; Bột Phục linh; Bột Xuyên khung; Bột Tục đoạn; Bột Hoàng kỳ; Bột Bạch thược; Bột Cam thảo; Bột Đương quy; Bột Thiên niên kiện.
- Strength / route
- 0,1g (1g); 0,1g (1g); 0,15g (1g); 0,12g (1g); 0,5g; 0,4; 0,5g; 0,5g; 0,5g; 0,5g; 0,4g; 0,5g; 0,4g; · Uống
- Qty
- 49900 Gói
- Total
- 244510000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty TNHH đông dược Phúc Hưng (Việt nam)
- Province / Facility
- T30 · 30298
|
VD-25448-16 |
0,1g (1g); 0,1g (1g); 0,15g (1g); 0,12g (1g); 0,5g; 0,4; 0,5g; 0,5g; 0,5g; 0,5g; 0,4g; 0,5g; 0,4g;
Uống
|
Gói |
49900
|
4900
|
244510000
|
N3 |
Công ty TNHH đông dược Phúc Hưng
Việt nam
|
T30
30298
|
2026-06-24 |
|
Thập toàn đại bổ
Đương quy, Bạch truật,Đảng sâm, Quế nhục, Thục địa, Cam thảo, Hoàng kỳ, Phục linh, Xuyên khung, Bạch thược
- Strength / route
- Viên hoàn mềm 4,5g chứa: Bạch thược 302,5mg; Phục linh 302,5mg; Bạch truật 302,5mg; Quế nhục 75,5mg; Cam thảo 151,5mg; Thục địa 454mg; Đảng sâm 302,5mg; Xuyên khung 151,5mg; Đương quy 454mg; Hoàng kỳ · Uống
- Qty
- 30000 Viên
- Total
- 72000000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
- Province / Facility
- T66 · 66022
|
VD-22494-15 |
Viên hoàn mềm 4,5g chứa: Bạch thược 302,5mg; Phục linh 302,5mg; Bạch truật 302,5mg; Quế nhục 75,5mg; Cam thảo 151,5mg; Thục địa 454mg; Đảng sâm 302,5mg; Xuyên khung 151,5mg; Đương quy 454mg; Hoàng kỳ
Uống
|
Viên |
30000
|
2400
|
72000000
|
N3 |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC
Việt Nam
|
T66
66022
|
2026-06-24 |
|
Thục địa
Thục địa
- Strength / route
- Uống
- Qty
- 100000 Gram
- Total
- 43575000
- Group
- N2
- Manufacturer
- CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU INDOCHINA (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46 · 46003
|
VCT-00495-24 |
Uống
|
Gram |
100000
|
436
|
43575000
|
N2 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU INDOCHINA
Việt Nam
|
T46
46003
|
2026-06-24 |
|
Tobradex
Tobramycin + dexamethason
- Strength / route
- Mỗi gam chứa: Tobramycin 3mg, Dexamethasone 1mg · Tra mắt
- Qty
- 200 Tuýp
- Total
- 10460000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Novartis Manufacturing NV (Bỉ)
- Province / Facility
- T40 · 40003
|
540110132524 |
Mỗi gam chứa: Tobramycin 3mg, Dexamethasone 1mg
Tra mắt
|
Tuýp |
200
|
52300
|
10460000
|
N1 |
Novartis Manufacturing NV
Bỉ
|
T40
40003
|
2026-06-24 |
|
Traflon - 500
Diosmin + hesperidin
- Strength / route
- 450mg + 50mg · Uống
- Qty
- 116000 Viên
- Total
- 80040000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên (Việt Nam)
- Province / Facility
- T60 · 60001
|
893100112200 |
450mg + 50mg
Uống
|
Viên |
116000
|
690
|
80040000
|
N4 |
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên
Việt Nam
|
T60
60001
|
2026-06-24 |
|
Tràng Vị ĐDV
Nghệ vàng
- Strength / route
- 600mg · Uống
- Qty
- 470 Chai
- Total
- 23970000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Việt (Đông Dược Việt) (Việt nam)
- Province / Facility
- T30 · 30298
|
893200188125 |
600mg
Uống
|
Chai |
470
|
51000
|
23970000
|
N3 |
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Việt (Đông Dược Việt)
Việt nam
|
T30
30298
|
2026-06-24 |
|
Trần bì
Trần bì
- Strength / route
- Uống
- Qty
- 45000 Gram
- Total
- 14850000
- Group
- N2
- Manufacturer
- CT CPDP Thành Phát (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46 · 46003
|
VD-31910-19 |
Uống
|
Gram |
45000
|
330
|
14850000
|
N2 |
CT CPDP Thành Phát
Việt Nam
|
T46
46003
|
2026-06-24 |
|
Tuần hoàn não Thái Dương
Đinh lăng, Bạch quả, Đậu tương
- Strength / route
- Cao khô rễ đinh lăng (tương đương đinh lăng 1,32g) 0,2g; Cao khô lá bạch quả (tương đương lá bạch quả 0,33g) 0,033g; Cao đậu tương lên men 0,083g · Uống
- Qty
- 50000 Viên
- Total
- 145800000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Chi nhánh Công ty cổ phần Sao Thái Dương tại Hà Nam (Việt Nam)
- Province / Facility
- T66 · 66022
|
893200131600 |
Cao khô rễ đinh lăng (tương đương đinh lăng 1,32g) 0,2g; Cao khô lá bạch quả (tương đương lá bạch quả 0,33g) 0,033g; Cao đậu tương lên men 0,083g
Uống
|
Viên |
50000
|
2916
|
145800000
|
N3 |
Chi nhánh Công ty cổ phần Sao Thái Dương tại Hà Nam
Việt Nam
|
T66
66022
|
2026-06-24 |
|
VG-5
Diệp hạ châu, Nhân trần, Cỏ nhọ nồi, Râu bắp
- Strength / route
- Cao khô Diệp hạ châu đắng 100 mg (tương đương Diệp hạ châu đắng 500 mg); Cao khô Nhân trần 130 mg (tương đương Nhân trần 1820 mg); Cao khô Cỏ nhọ nồi 50 mg (tương đương Cỏ nhọ nồi 350 mg); Cao khô Râu · Uống
- Qty
- 140000 Viên
- Total
- 98000000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
- Province / Facility
- T66 · 66022
|
VD-26683-17 |
Cao khô Diệp hạ châu đắng 100 mg (tương đương Diệp hạ châu đắng 500 mg); Cao khô Nhân trần 130 mg (tương đương Nhân trần 1820 mg); Cao khô Cỏ nhọ nồi 50 mg (tương đương Cỏ nhọ nồi 350 mg); Cao khô Râu
Uống
|
Viên |
140000
|
700
|
98000000
|
N3 |
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
|
T66
66022
|
2026-06-24 |
|
Vaminolact Sol 100ml 10's
Acid amin
- Strength / route
- 6,53g/100ml · Tiêm truyền
- Qty
- 700 Chai
- Total
- 94815000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Fresenius Kabi Austria GmbH (Áo)
- Province / Facility
- T60 · 60001
|
VN-19468-15 |
6,53g/100ml
Tiêm truyền
|
Chai |
700
|
135450
|
94815000
|
N1 |
Fresenius Kabi Austria GmbH
Áo
|
T60
60001
|
2026-06-24 |
|
Vinphatoxin
Oxytocin
- Strength / route
- 10IU/ml · Tiêm
- Qty
- 250 ống
- Total
- 2500000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Province / Facility
- T56 · 56138
|
893114039523 |
10IU/ml
Tiêm
|
ống |
250
|
10000
|
2500000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T56
56138
|
2026-06-24 |
|
Vinphatoxin
Oxytocin
- Strength / route
- 10IU/ml · Tiêm
- Qty
- 250 ống
- Total
- 2500000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Province / Facility
- T56 · 56135
|
893114039523 |
10IU/ml
Tiêm
|
ống |
250
|
10000
|
2500000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T56
56135
|
2026-06-24 |
|
Vinphatoxin
Oxytocin
- Strength / route
- 5IU/ml · Tiêm
- Qty
- 7000 Ống
- Total
- 42000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01929
|
893114305223 |
5IU/ml
Tiêm
|
Ống |
7000
|
6000
|
42000000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T01
01929
|
2026-06-24 |
|
Vinphylin
Aminophylin
- Strength / route
- 240mg/5ml · Tiêm
- Qty
- 40 ống
- Total
- 420000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Province / Facility
- T36 · 36028
|
893110448424 |
240mg/5ml
Tiêm
|
ống |
40
|
10500
|
420000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T36
36028
|
2026-06-24 |
|
Vinxium
Esomeprazol
- Strength / route
- 40mg · Tiêm
- Qty
- 0 Lọ
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Province / Facility
- T66 · 66220
|
VD-22552-15 |
40mg
Tiêm
|
Lọ |
0
|
7300
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T66
66220
|
2026-06-24 |
|
Viên dạ dày Cholapan OPC
Cao mật heo, Nghệ, Trần bì
- Strength / route
- Cao mật heo 60mg, Nghệ 540,35mg, Trần bì 139mg · Uống
- Qty
- 500 Viên
- Total
- 367500
- Group
- N3
- Manufacturer
- Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
- Province / Facility
- T54 · 54128
|
VD-19911-13 |
Cao mật heo 60mg, Nghệ 540,35mg, Trần bì 139mg
Uống
|
Viên |
500
|
735
|
367500
|
N3 |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC
Việt Nam
|
T54
54128
|
2026-06-24 |
|
Viên nang sâm nhung HT
Nhân sâm, Nhung hươu, Cao ban long
- Strength / route
- Nhân sâm 20mg; Nhung hươu 25mg; Cao ban long 50mg · Uống
- Qty
- 25000 Viên
- Total
- 100000000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
- Province / Facility
- T66 · 66022
|
VD-25099-16 |
Nhân sâm 20mg; Nhung hươu 25mg; Cao ban long 50mg
Uống
|
Viên |
25000
|
4000
|
100000000
|
N3 |
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh
Việt Nam
|
T66
66022
|
2026-06-24 |
|
Viên xương khớp Fengshi-OPC
Mã tiền chế, Hy thiêm, Ngũ gia bì, Tam Thất
- Strength / route
- Bột mịn Mã tiền chế tương đương với Strychnin 0,7mg, Hy thiêm 852mg, Ngũ gia bì 232mg, Tam Thất 50mg · Uống
- Qty
- 3000 Viên
- Total
- 2520000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
- Province / Facility
- T54 · 54128
|
VD-19913-13 |
Bột mịn Mã tiền chế tương đương với Strychnin 0,7mg, Hy thiêm 852mg, Ngũ gia bì 232mg, Tam Thất 50mg
Uống
|
Viên |
3000
|
840
|
2520000
|
N3 |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC
Việt Nam
|
T54
54128
|
2026-06-24 |
|
Viễn chí chích Cam thảo
Viễn chí
- Strength / route
- Uống
- Qty
- 55000 Gram
- Total
- 109450000
- Group
- N2
- Manufacturer
- CT CPDP Thành Phát (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46 · 46003
|
VD-31203-18 |
Uống
|
Gram |
55000
|
1990
|
109450000
|
N2 |
CT CPDP Thành Phát
Việt Nam
|
T46
46003
|
2026-06-24 |
|
Vị thuốc cổ truyền Bá tử nhân sao vàng
Bá tử nhân
- Strength / route
- Uống
- Qty
- 10000 Gram
- Total
- 13970000
- Group
- N2
- Manufacturer
- CT CPDP Thành Phát (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46 · 46003
|
VD-31854-19 |
Uống
|
Gram |
10000
|
1397
|
13970000
|
N2 |
CT CPDP Thành Phát
Việt Nam
|
T46
46003
|
2026-06-24 |
|
Vị thuốc cổ truyền Bạch chỉ
Bạch chỉ
- Strength / route
- Uống
- Qty
- 50000 Gram
- Total
- 14700000
- Group
- N2
- Manufacturer
- CTCP Đông Y Dược Thăng Long (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46 · 46003
|
VCT-00150-21 |
Uống
|
Gram |
50000
|
294
|
14700000
|
N2 |
CTCP Đông Y Dược Thăng Long
Việt Nam
|
T46
46003
|
2026-06-24 |
|
Vị thuốc cổ truyền Bạch linh
Bạch linh (Phục linh, Bạch phục linh)
- Strength / route
- Uống
- Qty
- 75000 Gram
- Total
- 21375000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty TNHH Dược phẩm FITOPHARMA (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46 · 46003
|
VCT-00140-21 |
Uống
|
Gram |
75000
|
285
|
21375000
|
N2 |
Công ty TNHH Dược phẩm FITOPHARMA
Việt Nam
|
T46
46003
|
2026-06-24 |
|
Vị thuốc cổ truyền Bạch thược chích rượu
Bạch thược
- Strength / route
- Uống
- Qty
- 65000 Gram
- Total
- 40690000
- Group
- N2
- Manufacturer
- CT CPDP Thành Phát (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46 · 46003
|
VD-31856-19 |
Uống
|
Gram |
65000
|
626
|
40690000
|
N2 |
CT CPDP Thành Phát
Việt Nam
|
T46
46003
|
2026-06-24 |
|
Vị thuốc cổ truyền Cam thảo Chích mật
Cam thảo
- Strength / route
- Uống
- Qty
- 100000 Gram
- Total
- 31400000
- Group
- N2
- Manufacturer
- CT CPDP Thành Phát (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46 · 46003
|
VD-31168-18 |
Uống
|
Gram |
100000
|
314
|
31400000
|
N2 |
CT CPDP Thành Phát
Việt Nam
|
T46
46003
|
2026-06-24 |
|
Vị thuốc cổ truyền Can khương sao vàng
Can khương
- Strength / route
- Uống
- Qty
- 15000 Gram
- Total
- 4290000
- Group
- N2
- Manufacturer
- CT CPDP Thành Phát (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46 · 46003
|
VD-32880-19 |
Uống
|
Gram |
15000
|
286
|
4290000
|
N2 |
CT CPDP Thành Phát
Việt Nam
|
T46
46003
|
2026-06-24 |
|
Vị thuốc cổ truyền Câu kỷ tử
Câu kỷ tử
- Strength / route
- Uống
- Qty
- 65000 Gram
- Total
- 21771750
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công Ty Cổ Phần Dược Sơn Lâm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46 · 46003
|
VCT-00172-21 |
Uống
|
Gram |
65000
|
335
|
21771750
|
N2 |
Công Ty Cổ Phần Dược Sơn Lâm
Việt Nam
|
T46
46003
|
2026-06-24 |
|
Vị thuốc cổ truyền Cẩu tích
Cẩu tích
- Strength / route
- Uống
- Qty
- 40000 Gram
- Total
- 5418000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công Ty Cổ Phần Dược Sơn Lâm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46 · 46003
|
VCT-00165-21 |
Uống
|
Gram |
40000
|
135
|
5418000
|
N2 |
Công Ty Cổ Phần Dược Sơn Lâm
Việt Nam
|
T46
46003
|
2026-06-24 |
|
Vị thuốc cổ truyền Dây Đau Xương
Dây đau xương
- Strength / route
- Uống
- Qty
- 10000 Gram
- Total
- 829500
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công Ty Cổ Phần Dược Sơn Lâm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46 · 46003
|
VCT-00220-22 |
Uống
|
Gram |
10000
|
83
|
829500
|
N2 |
Công Ty Cổ Phần Dược Sơn Lâm
Việt Nam
|
T46
46003
|
2026-06-24 |
|
Vị thuốc cổ truyền Hoài sơn sao
Hoài sơn
- Strength / route
- Uống
- Qty
- 60000 Gram
- Total
- 13734000
- Group
- N2
- Manufacturer
- CTCP Đông Y Dược Thăng Long (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46 · 46003
|
VCT-00158-21 |
Uống
|
Gram |
60000
|
229
|
13734000
|
N2 |
CTCP Đông Y Dược Thăng Long
Việt Nam
|
T46
46003
|
2026-06-24 |
|
Vị thuốc cổ truyền Hoàng Kỳ Chích Mật
Hoàng kỳ (Bạch kỳ)
- Strength / route
- Uống
- Qty
- 60000 Gram
- Total
- 20160000
- Group
- N2
- Manufacturer
- CTCP Đông Y Dược Thăng Long (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46 · 46003
|
VCT-00251-22 |
Uống
|
Gram |
60000
|
336
|
20160000
|
N2 |
CTCP Đông Y Dược Thăng Long
Việt Nam
|
T46
46003
|
2026-06-24 |
|
Vị thuốc cổ truyền Hà thủ ô đỏ chế
Hà thủ ô đỏ
- Strength / route
- Uống
- Qty
- 30000 Gram
- Total
- 11970000
- Group
- N2
- Manufacturer
- CTCP Đông Y Dược Thăng Long (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46 · 46003
|
VCT-00145-21 |
Uống
|
Gram |
30000
|
399
|
11970000
|
N2 |
CTCP Đông Y Dược Thăng Long
Việt Nam
|
T46
46003
|
2026-06-24 |
|
Vị thuốc cổ truyền Hạnh nhân sao vàng
Hạnh nhân
- Strength / route
- Uống
- Qty
- 5000 Gram
- Total
- 4890000
- Group
- N2
- Manufacturer
- CT CPDP Thành Phát (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46 · 46003
|
VD-31878-19 |
Uống
|
Gram |
5000
|
978
|
4890000
|
N2 |
CT CPDP Thành Phát
Việt Nam
|
T46
46003
|
2026-06-24 |
|
Vị thuốc cổ truyền Hồng hoa
Hồng hoa
- Strength / route
- Uống
- Qty
- 30000 Gram
- Total
- 38400000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Bắc Ninh (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46 · 46003
|
VCT-00383-23 |
Uống
|
Gram |
30000
|
1280
|
38400000
|
N2 |
Công ty cổ phần dược phẩm Bắc Ninh
Việt Nam
|
T46
46003
|
2026-06-24 |
|
Vị thuốc cổ truyền Khương hoàng
Khương hoàng/Uất kim
- Strength / route
- Uống
- Qty
- 12000 Gram
- Total
- 1608000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Bắc Ninh (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46 · 46003
|
VCT-00384-23 |
Uống
|
Gram |
12000
|
134
|
1608000
|
N2 |
Công ty cổ phần dược phẩm Bắc Ninh
Việt Nam
|
T46
46003
|
2026-06-24 |
|
Vị thuốc cổ truyền Khương hoạt
Khương hoạt
- Strength / route
- Uống
- Qty
- 65000 Gram
- Total
- 128700000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Bắc Ninh (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46 · 46003
|
VCT-00339-22 |
Uống
|
Gram |
65000
|
1980
|
128700000
|
N2 |
Công ty cổ phần dược phẩm Bắc Ninh
Việt Nam
|
T46
46003
|
2026-06-24 |
|
Vị thuốc cổ truyền Kê huyết đằng
Kê huyết đằng
- Strength / route
- Uống
- Qty
- 60000 Gram
- Total
- 9000000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Bắc Ninh (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46 · 46003
|
VCT-00378-23 |
Uống
|
Gram |
60000
|
150
|
9000000
|
N2 |
Công ty cổ phần dược phẩm Bắc Ninh
Việt Nam
|
T46
46003
|
2026-06-24 |
|
Vị thuốc cổ truyền Liên nhục sao vàng
Liên nhục
- Strength / route
- Uống
- Qty
- 15000 Gram
- Total
- 6000000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Bắc Ninh (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46 · 46003
|
VCT-00379-23 |
Uống
|
Gram |
15000
|
400
|
6000000
|
N2 |
Công ty cổ phần dược phẩm Bắc Ninh
Việt Nam
|
T46
46003
|
2026-06-24 |
|
Vị thuốc cổ truyền Mạch môn
Mạch môn
- Strength / route
- Uống
- Qty
- 50000 Gram
- Total
- 43000000
- Group
- N2
- Manufacturer
- CT CPDP Thành Phát (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46 · 46003
|
VD-31187-18 |
Uống
|
Gram |
50000
|
860
|
43000000
|
N2 |
CT CPDP Thành Phát
Việt Nam
|
T46
46003
|
2026-06-24 |
|
Vị thuốc cổ truyền Mộc hương
Mộc hương
- Strength / route
- Uống
- Qty
- 40000 Gram
- Total
- 12400000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty TNHH Dược phẩm FITOPHARMA (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46 · 46003
|
VCT-00429-23 |
Uống
|
Gram |
40000
|
310
|
12400000
|
N2 |
Công ty TNHH Dược phẩm FITOPHARMA
Việt Nam
|
T46
46003
|
2026-06-24 |
|
Vị thuốc cổ truyền Mộc qua
Mộc qua
- Strength / route
- Uống
- Qty
- 35000 Gram
- Total
- 5915000
- Group
- N2
- Manufacturer
- CT CPDP Thành Phát (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46 · 46003
|
VD-33543-19 |
Uống
|
Gram |
35000
|
169
|
5915000
|
N2 |
CT CPDP Thành Phát
Việt Nam
|
T46
46003
|
2026-06-24 |
|
Vị thuốc cổ truyền Phòng phong
Phòng phong
- Strength / route
- Uống
- Qty
- 55000 Gram
- Total
- 79117500
- Group
- N2
- Manufacturer
- Chi Nhánh Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà Máy Dược Phẩm OPC. (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46 · 46003
|
VCT-00405-23 |
Uống
|
Gram |
55000
|
1439
|
79117500
|
N2 |
Chi Nhánh Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà Máy Dược Phẩm OPC.
Việt Nam
|
T46
46003
|
2026-06-24 |
|
Vị thuốc cổ truyền Phục thần
Phục thần
- Strength / route
- Uống
- Qty
- 20000 Gram
- Total
- 11400000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty TNHH Dược phẩm FITOPHARMA (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46 · 46003
|
VCT-00431-23 |
Uống
|
Gram |
20000
|
570
|
11400000
|
N2 |
Công ty TNHH Dược phẩm FITOPHARMA
Việt Nam
|
T46
46003
|
2026-06-24 |
|
Vị thuốc cổ truyền Quế chi
Quế chi
- Strength / route
- Uống
- Qty
- 95000 Gram
- Total
- 15200000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Bắc Ninh (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46 · 46003
|
VCT-00380-23 |
Uống
|
Gram |
95000
|
160
|
15200000
|
N2 |
Công ty cổ phần dược phẩm Bắc Ninh
Việt Nam
|
T46
46003
|
2026-06-24 |
|
Vị thuốc cổ truyền Sơn Thù
Sơn thù
- Strength / route
- Uống
- Qty
- 20000 Gram
- Total
- 10932600
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công Ty Cổ Phần Dược Sơn Lâm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46 · 46003
|
VCT-00226-22 |
Uống
|
Gram |
20000
|
547
|
10932600
|
N2 |
Công Ty Cổ Phần Dược Sơn Lâm
Việt Nam
|
T46
46003
|
2026-06-24 |