Medibase
EN VI JA

VSS data · Tender results

Search VSS drug tender-winning results

Drug tender results published by Vietnam Social Security (VSS) at quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirrors and indexes it. Each record is one drug line-item at one healthcare facility in one publication batch. Scope: from 2024 onward.

Last synced
2026-09-15
Latest batch
2026-09-10
Tender records
294486
Clear

294486 records found. Showing 29751–29800. Unit / total prices in VND.

Drug / ingredient Reg № Unit Unit price Batch
Ngưu tất chích rượu
Ngưu tất
Strength / route
Uống
Qty
120000 Gram
Total
41580000
Group
N2
Manufacturer
CTCP Đông Y Dược Thăng Long (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46003
VCT-00485-24 Gram 347 2026-06-24
Nhuận gan P/H
Diệp hạ châu, Bồ bồ, Chi tử
Strength / route
125mg (1,25g); 100mg (1g); 25mg (0,25g). · Uống
Qty
82200 Viên
Total
50142000
Group
N3
Manufacturer
Công ty TNHH đông dược Phúc Hưng (Việt nam)
Province / Facility
T30 · 30298
VD-24998-16 Viên 610 2026-06-24
Nhân trần
Nhân trần
Strength / route
Uống
Qty
32000 gram
Total
4096000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
Province / Facility
T60 · 60011
VD-31897-19 gram 128 2026-06-24
Nhục thung dung
Nhục thung dung
Strength / route
Uống
Qty
35000 gram
Total
48790000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Trung Quốc)
Province / Facility
T60 · 60011
VD-33547-19 gram 1394 2026-06-24
Nicomen Tablets 5mg
Nicorandil
Strength / route
5mg · Uống
Qty
75000 Viên
Total
262500000
Group
N2
Manufacturer
Standard Chem. & Pharm. Co., Ltd (Đài Loan)
Province / Facility
T83 · 83009
471110002700 Viên 3500 2026-06-24
Nước cất pha tiêm 5ml
Nước cất pha tiêm
Strength / route
5ml · Tiêm
Qty
200000 ống
Total
110600000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
Province / Facility
T36 · 36028
893110124925 ống 553 2026-06-24
Nước cất pha tiêm 5ml
Nước cất pha tiêm
Strength / route
5ml · Tiêm
Qty
200000 Ống
Total
110600000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
Province / Facility
T36 · 36030
893110124925 Ống 553 2026-06-24
Nước cất tiêm
Nước cất pha tiêm
Strength / route
5ml · Tiêm
Qty
75000 Ống
Total
49500000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T30 · 30009
VD-24904-16 Ống 660 2026-06-24
Oxytocin
Oxytocin
Strength / route
5IU/1ml · Tiêm
Qty
28000 Ống
Total
350000000
Group
N1
Manufacturer
Gedeon Richter Plc. (Hungary)
Province / Facility
T01 · 01929
VN-20167-16 Ống 12500 2026-06-24
PQA Bách Bộ
Bách bộ
Strength / route
15,36g · Uống
Qty
2300 Lọ
Total
41400000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm PQA (Việt nam)
Province / Facility
T30 · 30298
893210125000 Lọ 18000 2026-06-24
Paracetamol 10mg/ml
Paracetamol (acetaminophen)
Strength / route
10mg/ml X 100ml · Tiêm
Qty
29744 Túi
Total
249849600
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH Dược phẩm Allomed (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46001
893110055900 Túi 8400 2026-06-24
Paracetamol A.T inj
Paracetamol
Strength / route
300mg/2ml,2ml · Tiêm
Qty
300 ống
Total
1890000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Province / Facility
T36 · 36028
893110203524 ống 6300 2026-06-24
Paracetamol A.T inj
Paracetamol
Strength / route
300mg/2ml,2ml · Tiêm
Qty
100 Ống
Total
630000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược Phẩm An Thiên (Việt Nam)
Province / Facility
T36 · 36030
893110203524 Ống 6300 2026-06-24
Partamol Tab.
Paracetamol
Strength / route
500mg · Uống
Qty
50000 Viên
Total
24000000
Group
N1
Manufacturer
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40007
893100156725 Viên 480 2026-06-24
Pethidine-hameln 50mg/ml
Pethidin hydroclorid
Strength / route
50mg/ml · Tiêm
Qty
100 Ống
Total
3300000
Group
N1
Manufacturer
Siegfried Hameln GmbH (Germany)
Province / Facility
T60 · 60013
VN-19062-15 Ống 33000 2026-06-24
Phalintop
Cam thảo, Đảng sâm, Dịch chiết men bia.
Strength / route
Ống 10ml chứa: Cao lỏng (tương đương với: Đảng sâm nam chế 1,5g; Cam thảo 0,5g)/3ml; Dịch chiết men bia (tương đương với men bia 10g)/4ml · Uống
Qty
25000 Ống
Total
100000000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
Province / Facility
T66 · 66022
VD-24094-16 Ống 4000 2026-06-24
Phalintop
Cam thảo, Đảng sâm, Dịch chiết men bia.
Strength / route
10ml dung dịch chứa: 3ml cao lỏng( Tương đương Đảng sâm nam chế 1,5g; Cam thảo 0,5g); 4ml Dịch chiết men bia( Tương đương với men bia 10g) · Uống
Qty
50000 Ống
Total
179850000
Group
N3
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38190
893200723624 Ống 3597 2026-06-24
Phong Thấp Trung Ương 1
Lá lốt, Hy thiêm, Ngưu tất, Thổ phục linh.
Strength / route
330mg; 1670mg; 670mg; 670mg. · Uống
Qty
25000 Viên
Total
61250000
Group
N2
Manufacturer
Công ty CP Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
Province / Facility
T56 · 56138
VD-32545-19 Viên 2450 2026-06-24
Phong Thấp Trung Ương 1
Lá lốt, Hy thiêm, Ngưu tất, Thổ phục linh.
Strength / route
330mg; 1670mg; 670mg; 670mg. · Uống
Qty
25000 Viên
Total
61250000
Group
N2
Manufacturer
Công ty CP Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
Province / Facility
T56 · 56135
VD-32545-19 Viên 2450 2026-06-24
Phong dan
Tục đoạn, Phòng phong, Hy thiêm, Độc hoạt, Tần giao, Bạch thược, Đương quy, Xuyên khung, Thiên niên kiện, Ngưu tất, Hoàng kỳ, Đỗ trọng, Mã tiền
Strength / route
Cao khô hỗn hợp dược liệu (tương ứng với: Tục đoạn 500mg; Phòng phong 500mg; Hy thiêm 500mg; Độc hoạt 400mg; Tần giao 400mg; Đương quy 300mg Ngưu tất 300mg; Thiên niên kiện 300 mg; Hoàng kỳ 300mg; Đỗ · Uống
Qty
60000 Viên
Total
175200000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex (Việt Nam)
Province / Facility
T66 · 66022
VD-26637-17 Viên 2920 2026-06-24
Phong tê thấp Bà Giằng
Mã tiền chế, Đương qui, Đỗ trọng, Ngưu tất, Quế Chi, Độc hoạt, Thương truật, Thổ phục linh
Strength / route
.Mỗi viên nang cứng chứa: Mã tiền chế 56mg; Đương quy 56mg; Đỗ trọng 56mg; Ngưu tất 48mg; Quế chi 32mg; Thương truật 64mg; Độc hoạt 64mg; Thổ phục linh 80mg · Uống
Qty
70000 Viên
Total
104300000
Group
N3
Manufacturer
Nhà máy sản xuất thuốc YHCT Bà Giằng - Công ty cổ phần dược phẩm Bagiaco - Chi nhánh Hà Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T66 · 66022
TCT-00160-23 Viên 1490 2026-06-24
Polhumin Mix-2
Insulin analog trộn, hỗn hợp
Strength / route
300UI/3ml · Tiêm
Qty
500 Ống
Total
75500000
Group
N1
Manufacturer
Tarchomin Pharmaceutical Works "Polfa" S.A (Ba Lan)
Province / Facility
T40 · 40007
590410177500 Ống 151000 2026-06-24
Posod
Kali iodid + natri iodid
Strength / route
(3mg+3mg)/ml - 10ml · Nhỏ mắt
Qty
2000 Lọ
Total
53970000
Group
N2
Manufacturer
Hanlim Pharm Co., Ltd (Hàn Quốc)
Province / Facility
T82 · 82002
880110038425 Lọ 26985 2026-06-24
Pyrazinamide 500mg
Pyrazinamide
Strength / route
500mg · Uống
Qty
120000 Viên
Total
93480000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Hóa - Dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
Province / Facility
T89 · 89001
893110493024 Viên 779 2026-06-24
Pyrazinamide 500mg
Pyrazinamide
Strength / route
500mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Hóa - Dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
Province / Facility
T89 · 89031
893110493024 Viên 779 2026-06-24
Pyrazinamide 500mg
Pyrazinamide
Strength / route
500mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Hóa - Dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
Province / Facility
T89 · 89030
893110493024 Viên 779 2026-06-24
Robustren
Hồng hoa, Đương quy, Sinh địa, Sài hồ, Cam thảo, Xích thược, Xuyên khung, Chỉ xác, Ngưu tất, Bạch quả
Strength / route
Cao khô lá bạch quả (tương đương với 3,6mg flavonol glycosid) 15mg; Cao khô hỗn hợp (tương đường Hồng hoa 280mg; Đương quy 685mg; Xuyên khung 685mg; Sinh địa 375mg; Rễ cam thảo 375mg; Xích thược 375mg · Uống
Qty
100000 Viên
Total
189000000
Group
N3
Manufacturer
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm– Bình Hòa (Việt Nam)
Province / Facility
T66 · 66022
TCT-00287-25 Viên 1890 2026-06-24
Sa sâm
Sa sâm
Strength / route
Uống
Qty
6000 gram
Total
2700000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Trung Quốc)
Province / Facility
T60 · 60011
VD-31901-19 gram 450 2026-06-24
SaVi Trimetazidine 35MR
Trimetazidin
Strength / route
35mg · Uống
Qty
100000 Viên
Total
51500000
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
Province / Facility
T54 · 54011
893110543124 Viên 515 2026-06-24
Sallet
Salbutamol sulfat
Strength / route
2mg/ 5ml · Uống
Qty
2500 Ống
Total
9450000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược VTYT Hà Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T56 · 56138
893115256000 Ống 3780 2026-06-24
Sallet
Salbutamol sulfat
Strength / route
2mg/ 5ml · Uống
Qty
2500 Ống
Total
9450000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược VTYT Hà Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T56 · 56135
893115256000 Ống 3780 2026-06-24
Seduxen 5mg
Diazepam
Strength / route
5mg · Uống
Qty
5000 Viên
Total
9660000
Group
N1
Manufacturer
Gedeon Richter Plc. (Hungary)
Province / Facility
T44 · 44002
599112027923 Viên 1932 2026-06-24
Sinh địa
Sinh địa
Strength / route
Uống
Qty
30000 Gram
Total
10500000
Group
N2
Manufacturer
Công ty TNHH Dược phẩm FITOPHARMA (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46003
VCT-00467-23 Gram 350 2026-06-24
Sài hồ
Sài hồ
Strength / route
Uống
Qty
20000 Gram
Total
19280000
Group
N2
Manufacturer
Công ty TNHH Dược phẩm FITOPHARMA (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46003
VCT-00461-23 Gram 964 2026-06-24
Sáng mắt
Thục địa, Hoài sơn, Trạch tả, Cúc hoa, Thảo quyết minh, Hạ khô thảo, Hà thủ ô đỏ, Đương quy
Strength / route
125mg + 160mg + 160mg + 40mg + 40mg + 50mg + 24mg + 12,5mg · Uống
Qty
15100 Viên
Total
9815000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt nam)
Province / Facility
T30 · 30298
VD-24070-16 Viên 650 2026-06-24
Sáng mắt TW3
Thục địa, Hoài sơn,Mẫu đơn bì, Bạch linh, Trạch tả, Sơn thù, Câu kỷ tử, Cúc hoa.
Strength / route
125mg; 125mg; (250mg; 150mg; 150mg; 125mg; 125mg; 125mg) 370mg. · Uống
Qty
30000 Viên
Total
23940000
Group
N3
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 3 (Việt Nam)
Province / Facility
T66 · 66022
VD-26300-17 Viên 798 2026-06-24
Sơn tra
Sơn tra
Strength / route
Uống
Qty
7000 gram
Total
798000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
Province / Facility
T60 · 60011
VD-33550-19 gram 114 2026-06-24
TELDY
Tenoforvir + lamivudine + dolutegravir
Strength / route
50mg, 300mg, 300mg · Uống
Qty
40000 Viên
Total
137160000
Group
N5
Manufacturer
Hetero Labs Limited (Ấn Độ)
Province / Facility
T36 · 36028
890110445523 Viên 3429 2026-06-24
Tacybine 100
Cytarabin
Strength / route
100mg/1ml · Tiêm
Qty
2000 Lọ
Total
360000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01929
893114293025 Lọ 180000 2026-06-24
Tang bạch bì
Tang bạch bì
Strength / route
Uống
Qty
8000 gram
Total
1200000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
Province / Facility
T60 · 60011
VD-31903-19 gram 150 2026-06-24
Temorel 100 mg
Temozolomid
Strength / route
100 mg · Uống
Qty
2109 Viên
Total
1813635
Group
N2
Manufacturer
Reliance Life Sciences Pvt. Ltd (India)
Province / Facility
T01 · 01929
890114089123 Viên 860 2026-06-24
Terpin Codein 10
Codein + terpin hydrat
Strength / route
10mg + 100mg · Uống
Qty
20000 Viên
Total
15600000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
Province / Facility
T56 · 56138
VD-35730-22 Viên 780 2026-06-24
Terpin Codein 10
Codein + terpin hydrat
Strength / route
10mg + 100mg · Uống
Qty
20000 Viên
Total
15600000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
Province / Facility
T56 · 56135
VD-35730-22 Viên 780 2026-06-24
Thiên niên kiện phiến
Thiên niên kiện
Strength / route
Uống
Qty
60000 Gram
Total
12180000
Group
N2
Manufacturer
CT CPDP Thành Phát (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46003
VD-31194-18 Gram 203 2026-06-24
Thiên vương bổ tâm đan
Địa hoàng,Đảng sâm, Đan sâm, Huyền sâm, Bạch linh, Ngũ vị tử, Viễn chí, Cát cánh, Đương quy, Thiên môn, Mạch môn, Toan táo nhân, Bá tử nhân, Chu sa, Cam thảo
Strength / route
Mỗi 4g hoàn cứng chứa các dược liệu: 0,8g; 0,1g; 0,1g; 0,1g; 0,1g; 0,2g; 0,1g; 0,1g; 0,2g; 0,2g; 0,2g;0,2g;0,2g; 0,04g; 0,1g · Uống
Qty
1250 lọ
Total
57487500
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần thương mại dược VTYT Khải Hà (Việt Nam)
Province / Facility
T56 · 56138
VD-34376-20 lọ 45990 2026-06-24
Thiên vương bổ tâm đan
Địa hoàng,Đảng sâm, Đan sâm, Huyền sâm, Bạch linh, Ngũ vị tử, Viễn chí, Cát cánh, Đương quy, Thiên môn, Mạch môn, Toan táo nhân, Bá tử nhân, Chu sa, Cam thảo
Strength / route
Mỗi 4g hoàn cứng chứa các dược liệu: 0,8g; 0,1g; 0,1g; 0,1g; 0,1g; 0,2g; 0,1g; 0,1g; 0,2g; 0,2g; 0,2g;0,2g;0,2g; 0,04g; 0,1g · Uống
Qty
1250 lọ
Total
57487500
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần thương mại dược VTYT Khải Hà (Việt Nam)
Province / Facility
T56 · 56135
VD-34376-20 lọ 45990 2026-06-24
Thuốc ho Astemix
Húng chanh, Núc nác, Cineol
Strength / route
(2500mg; 625mg; 4,415mg)/5ml; 60ml · Uống
Qty
800 Chai
Total
23520000
Group
N3
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Province / Facility
T54 · 54128
893100264900 Chai 29400 2026-06-24
Thuốc ho người lớn OPC
Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Bạch linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol, Menthol
Strength / route
Mỗi 90 ml chứa: Cao lỏng dược liệu 1:2 (tương đương với: Tỳ bà diệp (Folium Eriobotryae) 16,20 g; Cát cánh (Radix Platycodi grandiflori) 1,80 g; Bách bộ (Radix Stemonae tuberosae) 2,79 g; Tiền hồ (Rad · Uống
Qty
4500 Chai
Total
124740000
Group
N3
Manufacturer
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
Province / Facility
T66 · 66022
893100311500 Chai 27720 2026-06-24
Thuốc ho người lớn OPC
Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Bạch linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol, Menthol
Strength / route
Mỗi 90 ml chứa: Cao lỏng dược liệu 1:2 (tương đương với: Tỳ bà diệp 16,20 g; Cát cánh 1,80 g; Bách bộ 2,79 g; Tiền hồ 1,80 g; Tang bạch bì 1,80 g; Thiên môn 2,70 g; Bạch linh 1,80 g; Cam thảo 0,90 g; · Uống
Qty
300 Chai
Total
8316000
Group
N4
Manufacturer
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
Province / Facility
T54 · 54128
893100311500 Chai 27720 2026-06-24
Thuốc trĩ Tomoko
Phòng phong, Hòe giác, Đương quy, Địa du, Chỉ xác, Hoàng cầm
Strength / route
Cao khô hỗn hợp dược liệu (tương ứng với: Hòe giác 1000mg; Phòng phong 500mg; Đương quy 500mg; Chỉ xác 500mg; Hoàng cầm 500mg; Địa du 500mg) 350mg · Uống
Qty
10000 Viên
Total
49000000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex (Việt Nam)
Province / Facility
T66 · 66022
VD-25841-16 Viên 4900 2026-06-24

Reference data only. Verify directly against the VSS portal before relying on it for tender or commercial decisions.