|
Ngưu tất chích rượu
Ngưu tất
- Strength / route
- Uống
- Qty
- 120000 Gram
- Total
- 41580000
- Group
- N2
- Manufacturer
- CTCP Đông Y Dược Thăng Long (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46 · 46003
|
VCT-00485-24 |
Uống
|
Gram |
120000
|
347
|
41580000
|
N2 |
CTCP Đông Y Dược Thăng Long
Việt Nam
|
T46
46003
|
2026-06-24 |
|
Nhuận gan P/H
Diệp hạ châu, Bồ bồ, Chi tử
- Strength / route
- 125mg (1,25g); 100mg (1g); 25mg (0,25g). · Uống
- Qty
- 82200 Viên
- Total
- 50142000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty TNHH đông dược Phúc Hưng (Việt nam)
- Province / Facility
- T30 · 30298
|
VD-24998-16 |
125mg (1,25g); 100mg (1g); 25mg (0,25g).
Uống
|
Viên |
82200
|
610
|
50142000
|
N3 |
Công ty TNHH đông dược Phúc Hưng
Việt nam
|
T30
30298
|
2026-06-24 |
|
Nhân trần
Nhân trần
- Strength / route
- Uống
- Qty
- 32000 gram
- Total
- 4096000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
- Province / Facility
- T60 · 60011
|
VD-31897-19 |
Uống
|
gram |
32000
|
128
|
4096000
|
N2 |
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát
Việt Nam
|
T60
60011
|
2026-06-24 |
|
Nhục thung dung
Nhục thung dung
- Strength / route
- Uống
- Qty
- 35000 gram
- Total
- 48790000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Trung Quốc)
- Province / Facility
- T60 · 60011
|
VD-33547-19 |
Uống
|
gram |
35000
|
1394
|
48790000
|
N2 |
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát
Trung Quốc
|
T60
60011
|
2026-06-24 |
|
Nicomen Tablets 5mg
Nicorandil
- Strength / route
- 5mg · Uống
- Qty
- 75000 Viên
- Total
- 262500000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Standard Chem. & Pharm. Co., Ltd (Đài Loan)
- Province / Facility
- T83 · 83009
|
471110002700 |
5mg
Uống
|
Viên |
75000
|
3500
|
262500000
|
N2 |
Standard Chem. & Pharm. Co., Ltd
Đài Loan
|
T83
83009
|
2026-06-24 |
|
Nước cất pha tiêm 5ml
Nước cất pha tiêm
- Strength / route
- 5ml · Tiêm
- Qty
- 200000 ống
- Total
- 110600000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
- Province / Facility
- T36 · 36028
|
893110124925 |
5ml
Tiêm
|
ống |
200000
|
553
|
110600000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
|
T36
36028
|
2026-06-24 |
|
Nước cất pha tiêm 5ml
Nước cất pha tiêm
- Strength / route
- 5ml · Tiêm
- Qty
- 200000 Ống
- Total
- 110600000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
- Province / Facility
- T36 · 36030
|
893110124925 |
5ml
Tiêm
|
Ống |
200000
|
553
|
110600000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
|
T36
36030
|
2026-06-24 |
|
Nước cất tiêm
Nước cất pha tiêm
- Strength / route
- 5ml · Tiêm
- Qty
- 75000 Ống
- Total
- 49500000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Province / Facility
- T30 · 30009
|
VD-24904-16 |
5ml
Tiêm
|
Ống |
75000
|
660
|
49500000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T30
30009
|
2026-06-24 |
|
Oxytocin
Oxytocin
- Strength / route
- 5IU/1ml · Tiêm
- Qty
- 28000 Ống
- Total
- 350000000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Gedeon Richter Plc. (Hungary)
- Province / Facility
- T01 · 01929
|
VN-20167-16 |
5IU/1ml
Tiêm
|
Ống |
28000
|
12500
|
350000000
|
N1 |
Gedeon Richter Plc.
Hungary
|
T01
01929
|
2026-06-24 |
|
PQA Bách Bộ
Bách bộ
- Strength / route
- 15,36g · Uống
- Qty
- 2300 Lọ
- Total
- 41400000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm PQA (Việt nam)
- Province / Facility
- T30 · 30298
|
893210125000 |
15,36g
Uống
|
Lọ |
2300
|
18000
|
41400000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm PQA
Việt nam
|
T30
30298
|
2026-06-24 |
|
Paracetamol 10mg/ml
Paracetamol (acetaminophen)
- Strength / route
- 10mg/ml X 100ml · Tiêm
- Qty
- 29744 Túi
- Total
- 249849600
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty TNHH Dược phẩm Allomed (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46 · 46001
|
893110055900 |
10mg/ml X 100ml
Tiêm
|
Túi |
29744
|
8400
|
249849600
|
N4 |
Công ty TNHH Dược phẩm Allomed
Việt Nam
|
T46
46001
|
2026-06-24 |
|
Paracetamol A.T inj
Paracetamol
- Strength / route
- 300mg/2ml,2ml · Tiêm
- Qty
- 300 ống
- Total
- 1890000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- Province / Facility
- T36 · 36028
|
893110203524 |
300mg/2ml,2ml
Tiêm
|
ống |
300
|
6300
|
1890000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
T36
36028
|
2026-06-24 |
|
Paracetamol A.T inj
Paracetamol
- Strength / route
- 300mg/2ml,2ml · Tiêm
- Qty
- 100 Ống
- Total
- 630000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược Phẩm An Thiên (Việt Nam)
- Province / Facility
- T36 · 36030
|
893110203524 |
300mg/2ml,2ml
Tiêm
|
Ống |
100
|
6300
|
630000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược Phẩm An Thiên
Việt Nam
|
T36
36030
|
2026-06-24 |
|
Partamol Tab.
Paracetamol
- Strength / route
- 500mg · Uống
- Qty
- 50000 Viên
- Total
- 24000000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40007
|
893100156725 |
500mg
Uống
|
Viên |
50000
|
480
|
24000000
|
N1 |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T40
40007
|
2026-06-24 |
|
Pethidine-hameln 50mg/ml
Pethidin hydroclorid
- Strength / route
- 50mg/ml · Tiêm
- Qty
- 100 Ống
- Total
- 3300000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Siegfried Hameln GmbH (Germany)
- Province / Facility
- T60 · 60013
|
VN-19062-15 |
50mg/ml
Tiêm
|
Ống |
100
|
33000
|
3300000
|
N1 |
Siegfried Hameln GmbH
Germany
|
T60
60013
|
2026-06-24 |
|
Phalintop
Cam thảo, Đảng sâm, Dịch chiết men bia.
- Strength / route
- Ống 10ml chứa: Cao lỏng (tương đương với: Đảng sâm nam chế 1,5g; Cam thảo 0,5g)/3ml; Dịch chiết men bia (tương đương với men bia 10g)/4ml · Uống
- Qty
- 25000 Ống
- Total
- 100000000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
- Province / Facility
- T66 · 66022
|
VD-24094-16 |
Ống 10ml chứa: Cao lỏng (tương đương với: Đảng sâm nam chế 1,5g; Cam thảo 0,5g)/3ml; Dịch chiết men bia (tương đương với men bia 10g)/4ml
Uống
|
Ống |
25000
|
4000
|
100000000
|
N3 |
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh
Việt Nam
|
T66
66022
|
2026-06-24 |
|
Phalintop
Cam thảo, Đảng sâm, Dịch chiết men bia.
- Strength / route
- 10ml dung dịch chứa: 3ml cao lỏng( Tương đương Đảng sâm nam chế 1,5g; Cam thảo 0,5g); 4ml Dịch chiết men bia( Tương đương với men bia 10g) · Uống
- Qty
- 50000 Ống
- Total
- 179850000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
- Province / Facility
- T38 · 38190
|
893200723624 |
10ml dung dịch chứa: 3ml cao lỏng( Tương đương Đảng sâm nam chế 1,5g; Cam thảo 0,5g); 4ml Dịch chiết men bia( Tương đương với men bia 10g)
Uống
|
Ống |
50000
|
3597
|
179850000
|
N3 |
Công ty Cổ phần Dược Hà Tĩnh
Việt Nam
|
T38
38190
|
2026-06-24 |
|
Phong Thấp Trung Ương 1
Lá lốt, Hy thiêm, Ngưu tất, Thổ phục linh.
- Strength / route
- 330mg; 1670mg; 670mg; 670mg. · Uống
- Qty
- 25000 Viên
- Total
- 61250000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty CP Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
- Province / Facility
- T56 · 56138
|
VD-32545-19 |
330mg; 1670mg; 670mg; 670mg.
Uống
|
Viên |
25000
|
2450
|
61250000
|
N2 |
Công ty CP Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
|
T56
56138
|
2026-06-24 |
|
Phong Thấp Trung Ương 1
Lá lốt, Hy thiêm, Ngưu tất, Thổ phục linh.
- Strength / route
- 330mg; 1670mg; 670mg; 670mg. · Uống
- Qty
- 25000 Viên
- Total
- 61250000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty CP Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
- Province / Facility
- T56 · 56135
|
VD-32545-19 |
330mg; 1670mg; 670mg; 670mg.
Uống
|
Viên |
25000
|
2450
|
61250000
|
N2 |
Công ty CP Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
|
T56
56135
|
2026-06-24 |
|
Phong dan
Tục đoạn, Phòng phong, Hy thiêm, Độc hoạt, Tần giao, Bạch thược, Đương quy, Xuyên khung, Thiên niên kiện, Ngưu tất, Hoàng kỳ, Đỗ trọng, Mã tiền
- Strength / route
- Cao khô hỗn hợp dược liệu (tương ứng với: Tục đoạn 500mg; Phòng phong 500mg; Hy thiêm 500mg; Độc hoạt 400mg; Tần giao 400mg; Đương quy 300mg Ngưu tất 300mg; Thiên niên kiện 300 mg; Hoàng kỳ 300mg; Đỗ · Uống
- Qty
- 60000 Viên
- Total
- 175200000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex (Việt Nam)
- Province / Facility
- T66 · 66022
|
VD-26637-17 |
Cao khô hỗn hợp dược liệu (tương ứng với: Tục đoạn 500mg; Phòng phong 500mg; Hy thiêm 500mg; Độc hoạt 400mg; Tần giao 400mg; Đương quy 300mg Ngưu tất 300mg; Thiên niên kiện 300 mg; Hoàng kỳ 300mg; Đỗ
Uống
|
Viên |
60000
|
2920
|
175200000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex
Việt Nam
|
T66
66022
|
2026-06-24 |
|
Phong tê thấp Bà Giằng
Mã tiền chế, Đương qui, Đỗ trọng, Ngưu tất, Quế Chi, Độc hoạt, Thương truật, Thổ phục linh
- Strength / route
- .Mỗi viên nang cứng chứa: Mã tiền chế 56mg; Đương quy 56mg; Đỗ trọng 56mg; Ngưu tất 48mg; Quế chi 32mg; Thương truật 64mg; Độc hoạt 64mg; Thổ phục linh 80mg · Uống
- Qty
- 70000 Viên
- Total
- 104300000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Nhà máy sản xuất thuốc YHCT Bà Giằng - Công ty cổ phần dược phẩm Bagiaco - Chi nhánh Hà Nam (Việt Nam)
- Province / Facility
- T66 · 66022
|
TCT-00160-23 |
.Mỗi viên nang cứng chứa: Mã tiền chế 56mg; Đương quy 56mg; Đỗ trọng 56mg; Ngưu tất 48mg; Quế chi 32mg; Thương truật 64mg; Độc hoạt 64mg; Thổ phục linh 80mg
Uống
|
Viên |
70000
|
1490
|
104300000
|
N3 |
Nhà máy sản xuất thuốc YHCT Bà Giằng - Công ty cổ phần dược phẩm Bagiaco - Chi nhánh Hà Nam
Việt Nam
|
T66
66022
|
2026-06-24 |
|
Polhumin Mix-2
Insulin analog trộn, hỗn hợp
- Strength / route
- 300UI/3ml · Tiêm
- Qty
- 500 Ống
- Total
- 75500000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Tarchomin Pharmaceutical Works "Polfa" S.A (Ba Lan)
- Province / Facility
- T40 · 40007
|
590410177500 |
300UI/3ml
Tiêm
|
Ống |
500
|
151000
|
75500000
|
N1 |
Tarchomin Pharmaceutical Works "Polfa" S.A
Ba Lan
|
T40
40007
|
2026-06-24 |
|
Posod
Kali iodid + natri iodid
- Strength / route
- (3mg+3mg)/ml - 10ml · Nhỏ mắt
- Qty
- 2000 Lọ
- Total
- 53970000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Hanlim Pharm Co., Ltd (Hàn Quốc)
- Province / Facility
- T82 · 82002
|
880110038425 |
(3mg+3mg)/ml - 10ml
Nhỏ mắt
|
Lọ |
2000
|
26985
|
53970000
|
N2 |
Hanlim Pharm Co., Ltd
Hàn Quốc
|
T82
82002
|
2026-06-24 |
|
Pyrazinamide 500mg
Pyrazinamide
- Strength / route
- 500mg · Uống
- Qty
- 120000 Viên
- Total
- 93480000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Hóa - Dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
- Province / Facility
- T89 · 89001
|
893110493024 |
500mg
Uống
|
Viên |
120000
|
779
|
93480000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Hóa - Dược phẩm Mekophar
Việt Nam
|
T89
89001
|
2026-06-24 |
|
Pyrazinamide 500mg
Pyrazinamide
- Strength / route
- 500mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Hóa - Dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
- Province / Facility
- T89 · 89031
|
893110493024 |
500mg
Uống
|
Viên |
0
|
779
|
0
|
N4 |
Công ty Cổ phần Hóa - Dược phẩm Mekophar
Việt Nam
|
T89
89031
|
2026-06-24 |
|
Pyrazinamide 500mg
Pyrazinamide
- Strength / route
- 500mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Hóa - Dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
- Province / Facility
- T89 · 89030
|
893110493024 |
500mg
Uống
|
Viên |
0
|
779
|
0
|
N4 |
Công ty Cổ phần Hóa - Dược phẩm Mekophar
Việt Nam
|
T89
89030
|
2026-06-24 |
|
Robustren
Hồng hoa, Đương quy, Sinh địa, Sài hồ, Cam thảo, Xích thược, Xuyên khung, Chỉ xác, Ngưu tất, Bạch quả
- Strength / route
- Cao khô lá bạch quả (tương đương với 3,6mg flavonol glycosid) 15mg; Cao khô hỗn hợp (tương đường Hồng hoa 280mg; Đương quy 685mg; Xuyên khung 685mg; Sinh địa 375mg; Rễ cam thảo 375mg; Xích thược 375mg · Uống
- Qty
- 100000 Viên
- Total
- 189000000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm– Bình Hòa (Việt Nam)
- Province / Facility
- T66 · 66022
|
TCT-00287-25 |
Cao khô lá bạch quả (tương đương với 3,6mg flavonol glycosid) 15mg; Cao khô hỗn hợp (tương đường Hồng hoa 280mg; Đương quy 685mg; Xuyên khung 685mg; Sinh địa 375mg; Rễ cam thảo 375mg; Xích thược 375mg
Uống
|
Viên |
100000
|
1890
|
189000000
|
N3 |
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm– Bình Hòa
Việt Nam
|
T66
66022
|
2026-06-24 |
|
Sa sâm
Sa sâm
- Strength / route
- Uống
- Qty
- 6000 gram
- Total
- 2700000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Trung Quốc)
- Province / Facility
- T60 · 60011
|
VD-31901-19 |
Uống
|
gram |
6000
|
450
|
2700000
|
N2 |
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát
Trung Quốc
|
T60
60011
|
2026-06-24 |
|
SaVi Trimetazidine 35MR
Trimetazidin
- Strength / route
- 35mg · Uống
- Qty
- 100000 Viên
- Total
- 51500000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
- Province / Facility
- T54 · 54011
|
893110543124 |
35mg
Uống
|
Viên |
100000
|
515
|
51500000
|
N2 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi
Việt Nam
|
T54
54011
|
2026-06-24 |
|
Sallet
Salbutamol sulfat
- Strength / route
- 2mg/ 5ml · Uống
- Qty
- 2500 Ống
- Total
- 9450000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược VTYT Hà Nam (Việt Nam)
- Province / Facility
- T56 · 56138
|
893115256000 |
2mg/ 5ml
Uống
|
Ống |
2500
|
3780
|
9450000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược VTYT Hà Nam
Việt Nam
|
T56
56138
|
2026-06-24 |
|
Sallet
Salbutamol sulfat
- Strength / route
- 2mg/ 5ml · Uống
- Qty
- 2500 Ống
- Total
- 9450000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược VTYT Hà Nam (Việt Nam)
- Province / Facility
- T56 · 56135
|
893115256000 |
2mg/ 5ml
Uống
|
Ống |
2500
|
3780
|
9450000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược VTYT Hà Nam
Việt Nam
|
T56
56135
|
2026-06-24 |
|
Seduxen 5mg
Diazepam
- Strength / route
- 5mg · Uống
- Qty
- 5000 Viên
- Total
- 9660000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Gedeon Richter Plc. (Hungary)
- Province / Facility
- T44 · 44002
|
599112027923 |
5mg
Uống
|
Viên |
5000
|
1932
|
9660000
|
N1 |
Gedeon Richter Plc.
Hungary
|
T44
44002
|
2026-06-24 |
|
Sinh địa
Sinh địa
- Strength / route
- Uống
- Qty
- 30000 Gram
- Total
- 10500000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty TNHH Dược phẩm FITOPHARMA (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46 · 46003
|
VCT-00467-23 |
Uống
|
Gram |
30000
|
350
|
10500000
|
N2 |
Công ty TNHH Dược phẩm FITOPHARMA
Việt Nam
|
T46
46003
|
2026-06-24 |
|
Sài hồ
Sài hồ
- Strength / route
- Uống
- Qty
- 20000 Gram
- Total
- 19280000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty TNHH Dược phẩm FITOPHARMA (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46 · 46003
|
VCT-00461-23 |
Uống
|
Gram |
20000
|
964
|
19280000
|
N2 |
Công ty TNHH Dược phẩm FITOPHARMA
Việt Nam
|
T46
46003
|
2026-06-24 |
|
Sáng mắt
Thục địa, Hoài sơn, Trạch tả, Cúc hoa, Thảo quyết minh, Hạ khô thảo, Hà thủ ô đỏ, Đương quy
- Strength / route
- 125mg + 160mg + 160mg + 40mg + 40mg + 50mg + 24mg + 12,5mg · Uống
- Qty
- 15100 Viên
- Total
- 9815000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt nam)
- Province / Facility
- T30 · 30298
|
VD-24070-16 |
125mg + 160mg + 160mg + 40mg + 40mg + 50mg + 24mg + 12,5mg
Uống
|
Viên |
15100
|
650
|
9815000
|
N3 |
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco
Việt nam
|
T30
30298
|
2026-06-24 |
|
Sáng mắt TW3
Thục địa, Hoài sơn,Mẫu đơn bì, Bạch linh, Trạch tả, Sơn thù, Câu kỷ tử, Cúc hoa.
- Strength / route
- 125mg; 125mg; (250mg; 150mg; 150mg; 125mg; 125mg; 125mg) 370mg. · Uống
- Qty
- 30000 Viên
- Total
- 23940000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 3 (Việt Nam)
- Province / Facility
- T66 · 66022
|
VD-26300-17 |
125mg; 125mg; (250mg; 150mg; 150mg; 125mg; 125mg; 125mg) 370mg.
Uống
|
Viên |
30000
|
798
|
23940000
|
N3 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 3
Việt Nam
|
T66
66022
|
2026-06-24 |
|
Sơn tra
Sơn tra
- Strength / route
- Uống
- Qty
- 7000 gram
- Total
- 798000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
- Province / Facility
- T60 · 60011
|
VD-33550-19 |
Uống
|
gram |
7000
|
114
|
798000
|
N2 |
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát
Việt Nam
|
T60
60011
|
2026-06-24 |
|
TELDY
Tenoforvir + lamivudine + dolutegravir
- Strength / route
- 50mg, 300mg, 300mg · Uống
- Qty
- 40000 Viên
- Total
- 137160000
- Group
- N5
- Manufacturer
- Hetero Labs Limited (Ấn Độ)
- Province / Facility
- T36 · 36028
|
890110445523 |
50mg, 300mg, 300mg
Uống
|
Viên |
40000
|
3429
|
137160000
|
N5 |
Hetero Labs Limited
Ấn Độ
|
T36
36028
|
2026-06-24 |
|
Tacybine 100
Cytarabin
- Strength / route
- 100mg/1ml · Tiêm
- Qty
- 2000 Lọ
- Total
- 360000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01929
|
893114293025 |
100mg/1ml
Tiêm
|
Lọ |
2000
|
180000
|
360000000
|
N4 |
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera
Việt Nam
|
T01
01929
|
2026-06-24 |
|
Tang bạch bì
Tang bạch bì
- Strength / route
- Uống
- Qty
- 8000 gram
- Total
- 1200000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
- Province / Facility
- T60 · 60011
|
VD-31903-19 |
Uống
|
gram |
8000
|
150
|
1200000
|
N2 |
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát
Việt Nam
|
T60
60011
|
2026-06-24 |
|
Temorel 100 mg
Temozolomid
- Strength / route
- 100 mg · Uống
- Qty
- 2109 Viên
- Total
- 1813635
- Group
- N2
- Manufacturer
- Reliance Life Sciences Pvt. Ltd (India)
- Province / Facility
- T01 · 01929
|
890114089123 |
100 mg
Uống
|
Viên |
2109
|
860
|
1813635
|
N2 |
Reliance Life Sciences Pvt. Ltd
India
|
T01
01929
|
2026-06-24 |
|
Terpin Codein 10
Codein + terpin hydrat
- Strength / route
- 10mg + 100mg · Uống
- Qty
- 20000 Viên
- Total
- 15600000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
- Province / Facility
- T56 · 56138
|
VD-35730-22 |
10mg + 100mg
Uống
|
Viên |
20000
|
780
|
15600000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Cửu Long
Việt Nam
|
T56
56138
|
2026-06-24 |
|
Terpin Codein 10
Codein + terpin hydrat
- Strength / route
- 10mg + 100mg · Uống
- Qty
- 20000 Viên
- Total
- 15600000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
- Province / Facility
- T56 · 56135
|
VD-35730-22 |
10mg + 100mg
Uống
|
Viên |
20000
|
780
|
15600000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Cửu Long
Việt Nam
|
T56
56135
|
2026-06-24 |
|
Thiên niên kiện phiến
Thiên niên kiện
- Strength / route
- Uống
- Qty
- 60000 Gram
- Total
- 12180000
- Group
- N2
- Manufacturer
- CT CPDP Thành Phát (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46 · 46003
|
VD-31194-18 |
Uống
|
Gram |
60000
|
203
|
12180000
|
N2 |
CT CPDP Thành Phát
Việt Nam
|
T46
46003
|
2026-06-24 |
|
Thiên vương bổ tâm đan
Địa hoàng,Đảng sâm, Đan sâm, Huyền sâm, Bạch linh, Ngũ vị tử, Viễn chí, Cát cánh, Đương quy, Thiên môn, Mạch môn, Toan táo nhân, Bá tử nhân, Chu sa, Cam thảo
- Strength / route
- Mỗi 4g hoàn cứng chứa các dược liệu: 0,8g; 0,1g; 0,1g; 0,1g; 0,1g; 0,2g; 0,1g; 0,1g; 0,2g; 0,2g; 0,2g;0,2g;0,2g; 0,04g; 0,1g · Uống
- Qty
- 1250 lọ
- Total
- 57487500
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty cổ phần thương mại dược VTYT Khải Hà (Việt Nam)
- Province / Facility
- T56 · 56138
|
VD-34376-20 |
Mỗi 4g hoàn cứng chứa các dược liệu: 0,8g; 0,1g; 0,1g; 0,1g; 0,1g; 0,2g; 0,1g; 0,1g; 0,2g; 0,2g; 0,2g;0,2g;0,2g; 0,04g; 0,1g
Uống
|
lọ |
1250
|
45990
|
57487500
|
N3 |
Công ty cổ phần thương mại dược VTYT Khải Hà
Việt Nam
|
T56
56138
|
2026-06-24 |
|
Thiên vương bổ tâm đan
Địa hoàng,Đảng sâm, Đan sâm, Huyền sâm, Bạch linh, Ngũ vị tử, Viễn chí, Cát cánh, Đương quy, Thiên môn, Mạch môn, Toan táo nhân, Bá tử nhân, Chu sa, Cam thảo
- Strength / route
- Mỗi 4g hoàn cứng chứa các dược liệu: 0,8g; 0,1g; 0,1g; 0,1g; 0,1g; 0,2g; 0,1g; 0,1g; 0,2g; 0,2g; 0,2g;0,2g;0,2g; 0,04g; 0,1g · Uống
- Qty
- 1250 lọ
- Total
- 57487500
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty cổ phần thương mại dược VTYT Khải Hà (Việt Nam)
- Province / Facility
- T56 · 56135
|
VD-34376-20 |
Mỗi 4g hoàn cứng chứa các dược liệu: 0,8g; 0,1g; 0,1g; 0,1g; 0,1g; 0,2g; 0,1g; 0,1g; 0,2g; 0,2g; 0,2g;0,2g;0,2g; 0,04g; 0,1g
Uống
|
lọ |
1250
|
45990
|
57487500
|
N3 |
Công ty cổ phần thương mại dược VTYT Khải Hà
Việt Nam
|
T56
56135
|
2026-06-24 |
|
Thuốc ho Astemix
Húng chanh, Núc nác, Cineol
- Strength / route
- (2500mg; 625mg; 4,415mg)/5ml; 60ml · Uống
- Qty
- 800 Chai
- Total
- 23520000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- Province / Facility
- T54 · 54128
|
893100264900 |
(2500mg; 625mg; 4,415mg)/5ml; 60ml
Uống
|
Chai |
800
|
29400
|
23520000
|
N3 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
T54
54128
|
2026-06-24 |
|
Thuốc ho người lớn OPC
Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Bạch linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol, Menthol
- Strength / route
- Mỗi 90 ml chứa: Cao lỏng dược liệu 1:2 (tương đương với: Tỳ bà diệp (Folium Eriobotryae) 16,20 g; Cát cánh (Radix Platycodi grandiflori) 1,80 g; Bách bộ (Radix Stemonae tuberosae) 2,79 g; Tiền hồ (Rad · Uống
- Qty
- 4500 Chai
- Total
- 124740000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
- Province / Facility
- T66 · 66022
|
893100311500 |
Mỗi 90 ml chứa: Cao lỏng dược liệu 1:2 (tương đương với: Tỳ bà diệp (Folium Eriobotryae) 16,20 g; Cát cánh (Radix Platycodi grandiflori) 1,80 g; Bách bộ (Radix Stemonae tuberosae) 2,79 g; Tiền hồ (Rad
Uống
|
Chai |
4500
|
27720
|
124740000
|
N3 |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC
Việt Nam
|
T66
66022
|
2026-06-24 |
|
Thuốc ho người lớn OPC
Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Bạch linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol, Menthol
- Strength / route
- Mỗi 90 ml chứa: Cao lỏng dược liệu 1:2 (tương đương với: Tỳ bà diệp 16,20 g; Cát cánh 1,80 g; Bách bộ 2,79 g; Tiền hồ 1,80 g; Tang bạch bì 1,80 g; Thiên môn 2,70 g; Bạch linh 1,80 g; Cam thảo 0,90 g; · Uống
- Qty
- 300 Chai
- Total
- 8316000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
- Province / Facility
- T54 · 54128
|
893100311500 |
Mỗi 90 ml chứa: Cao lỏng dược liệu 1:2 (tương đương với: Tỳ bà diệp 16,20 g; Cát cánh 1,80 g; Bách bộ 2,79 g; Tiền hồ 1,80 g; Tang bạch bì 1,80 g; Thiên môn 2,70 g; Bạch linh 1,80 g; Cam thảo 0,90 g;
Uống
|
Chai |
300
|
27720
|
8316000
|
N4 |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC
Việt Nam
|
T54
54128
|
2026-06-24 |
|
Thuốc trĩ Tomoko
Phòng phong, Hòe giác, Đương quy, Địa du, Chỉ xác, Hoàng cầm
- Strength / route
- Cao khô hỗn hợp dược liệu (tương ứng với: Hòe giác 1000mg; Phòng phong 500mg; Đương quy 500mg; Chỉ xác 500mg; Hoàng cầm 500mg; Địa du 500mg) 350mg · Uống
- Qty
- 10000 Viên
- Total
- 49000000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex (Việt Nam)
- Province / Facility
- T66 · 66022
|
VD-25841-16 |
Cao khô hỗn hợp dược liệu (tương ứng với: Hòe giác 1000mg; Phòng phong 500mg; Đương quy 500mg; Chỉ xác 500mg; Hoàng cầm 500mg; Địa du 500mg) 350mg
Uống
|
Viên |
10000
|
4900
|
49000000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex
Việt Nam
|
T66
66022
|
2026-06-24 |