Medibase
EN VI JA

VSS data · Tender results

Search VSS drug tender-winning results

Drug tender results published by Vietnam Social Security (VSS) at quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirrors and indexes it. Each record is one drug line-item at one healthcare facility in one publication batch. Scope: from 2024 onward.

Last synced
2026-09-15
Latest batch
2026-09-10
Tender records
294486
Clear

294486 records found. Showing 29701–29750. Unit / total prices in VND.

Drug / ingredient Reg № Unit Unit price Batch
Dầu nóng mặt trời
Camphor, Tinh dầu bạc hà, Tinh dầu quế, Methyl salycilat, Gừng
Strength / route
(Mỗi ml chứa: Methyl salycilat 31,05% (w/v); Camphor 10,5%(w/v); Tinh dầu quế (Aetheroleum Cinnamomi) 5,50 mg; Tinh dầu Bạc hà (Aetheroleum Menthae arvensis); 124,00 mg; Gừng (Rhizoma Zingiberis) 31,5 · Dùng ngoài
Qty
4000 Chai
Total
134400000
Group
N3
Manufacturer
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
Province / Facility
T66 · 66022
893100706624 Chai 33600 2026-06-24
Efferalgan
Paracetamol (acetaminophen)
Strength / route
150mg · Đặt hậu môn
Qty
400 Viên
Total
968000
Group
N1
Manufacturer
UPSA SAS (CSXX: UPSA SAS - Pháp) (Pháp)
Province / Facility
T40 · 40003
300100523924 Viên 2420 2026-06-24
Endoxan
Cyclophosphamid
Strength / route
500mg · Tiêm
Qty
6000 Lọ
Total
879312000
Group
N1
Manufacturer
Baxter Oncology GmbH (Đức)
Province / Facility
T01 · 01929
VN-16582-13 Lọ 146552 2026-06-24
Eyetobrin 0,3%
Tobramycin
Strength / route
Tobramycin 3mg · Nhỏ mắt
Qty
1500 Lọ
Total
52500000
Group
N1
Manufacturer
Cooper S.A. Pharmaceuticals (Greece)
Province / Facility
T40 · 40003
520110782024 Lọ 35000 2026-06-24
Eyetobrin 0,3%
Tobramycin
Strength / route
Tobramycin 3mg · Nhỏ mắt
Qty
1500 Lọ
Total
52500000
Group
N1
Manufacturer
Cooper S.A. Pharmaceuticals (Greece)
Province / Facility
T40 · 40003
VN-21787-19 Lọ 35000 2026-06-24
Famodin 20mg
Famotidin
Strength / route
20mg · Uống
Qty
3750 Viên
Total
9686250
Group
N1
Manufacturer
S.C.AC Helcor S.R.L (Việt Nam)
Province / Facility
T56 · 56138
594110768124 Viên 2583 2026-06-24
Famodin 20mg
Famotidin
Strength / route
20mg · Uống
Qty
3750 Viên
Total
9686250
Group
N1
Manufacturer
S.C.AC Helcor S.R.L (Việt Nam)
Province / Facility
T56 · 56135
594110768124 Viên 2583 2026-06-24
Fentanyl Kalceks 0,05mg/ml
Fentanyl
Strength / route
0,05mg/ml · Tiêm
Qty
300 Ống
Total
8536500
Group
N1
Manufacturer
Sản xuất thuốc thành phẩm, kiểm soát chất lượng, đóng gói sơ cấp và thứ cấp: HBM Pharma s.r.o., Cơ sở xuất xưởng: Joint Stock Company “Kalceks” (Slovakia)
Province / Facility
T44 · 44002
858111016325 Ống 28455 2026-06-24
Fentanyl Kalceks 0,05mg/ml
Fentanyl
Strength / route
Mỗi 2ml chứa: Fentanyl citrate 0,157mg tương đương Fentanyl 0,1mg · Tiêm
Qty
50000 Ống
Total
1422750000
Group
N1
Manufacturer
Sản xuất thuốc thành phẩm, kiểm soát chất lượng, đóng gói sơ cấp và thứ cấp: HBM Pharma s.r.o; Cơ sở xuất xưởng: Joint Stock Company "Kalceks" (Sản xuất thuốc thành phẩm, KSCL, ĐG sơ cấp và thứ cấp : Slovakia, CSXX: Latvia)
Province / Facility
T01 · 01929
858111016325 Ống 28455 2026-06-24
Fitôbetin-f
Thục địa, Phục linh, Hoài Sơn, Sơn thù, Trạch tả, Xa tiền tử, Ngưu tất, Mẫu đơn bì, Nhục quế, Phụ tử chế
Strength / route
700mg + 530mg + 350mg + 350mg + 265mg + 180mg + 130mg + 115 mg + 90mg + 90 mg + 150mg + 50 mg · Uống
Qty
35000 Viên
Total
49000000
Group
N3
Manufacturer
Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma (Việt Nam)
Province / Facility
T66 · 66022
VD-25456-16 Viên 1400 2026-06-24
Flaben 500
Diosmin
Strength / route
500mg · Uống
Qty
116000 Viên
Total
487200000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hà Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T60 · 60001
VD-35921-22 Viên 4200 2026-06-24
Fordia MR
Metformin
Strength / route
Metformin hydrochlorid 500mg · Uống
Qty
150000 Viên
Total
155850000
Group
N2
Manufacturer
Công ty TNHH United International Pharma (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40003
893110063600 Viên 1039 2026-06-24
Frentine
Mã tiền, Thương truật, Hương phụ, Mộc hương, Địa liền, Quế chi.
Strength / route
50mg, 20mg, 13mg, 8mg, 6mg, 3mg. · Uống
Qty
72000 Viên
Total
123120000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm TW3 (Việt nam)
Province / Facility
T30 · 30298
VD-25306-16 Viên 1710 2026-06-24
Fucidin
Fusidic acid
Strength / route
2% (w/w) · Dùng ngoài
Qty
0 Tuýp
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Leo Laboratories Limited (Ireland)
Province / Facility
T66 · 66220
539110043025 Tuýp 75075 2026-06-24
GP-Salbutamol 5mg/5ml
Salbutamol (sulfat)
Strength / route
5mg/5ml · Tiêm
Qty
350 Ống
Total
35280000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40003
VD-21691-14 Ống 100800 2026-06-24
GP-Salbutamol 5mg/5ml
Salbutamol (sulfat)
Strength / route
5mg/5ml · Tiêm
Qty
350 Ống
Total
35280000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40003
893115167224 Ống 100800 2026-06-24
Gipat
Địa long, Hoàng kỳ, Đương quy, Xích thược, Xuyên khung, Đào nhân, Hồng hoa.
Strength / route
Mỗi 360mg cao khô hỗn hợp tương đương với dược liệu Địa Long 360mg; Hoàng kỳ 1350mg; Đương quy 720mg; Xích thược 540mg; Xuyên khung 360mg; Đào nhân 360mg; Hồng hoa 360mg · Uống
Qty
18298 Viên
Total
99522822
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần thương mại dược VTYT Khải Hà (Việt nam)
Province / Facility
T30 · 30298
VD-35165-21 Viên 5439 2026-06-24
Haduosmin 500
Diosmin
Strength / route
500mg · Uống
Qty
12500 Viên
Total
67500000
Group
N2
Manufacturer
Nhà máy HDPharma EU – Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T56 · 56138
893110092825 Viên 5400 2026-06-24
Haduosmin 500
Diosmin
Strength / route
500mg · Uống
Qty
12500 Viên
Total
67500000
Group
N2
Manufacturer
Nhà máy HDPharma EU – Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T56 · 56135
893110092825 Viên 5400 2026-06-24
Hoastex
Húng chanh, Núc nác, Cineol
Strength / route
Mỗi chai 90 ml có chứa: Húng chanh (Folium Plectranthi amboinici) 45,00 g; Núc nác (Cortex Oroxyli) 11,25 g; Cineol (Cineolum) 0,093 % (w/v). · Uống
Qty
6000 Chai
Total
220500000
Group
N2
Manufacturer
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
Province / Facility
T66 · 66022
893100311300 Chai 36750 2026-06-24
Hoastex
Húng chanh, Núc nác, Cineol
Strength / route
Mỗi gói 5ml có chứa: Húng chanh (Folium Plectranthi amboinici) 2,500 g; Núc nác (Cortex Oroxyli) 0,625 g; Cineol (Cineolum) 0,093 % (w/v). · Uống
Qty
60000 Gói
Total
144900000
Group
N2
Manufacturer
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
Province / Facility
T66 · 66022
893100311300 Gói 2415 2026-06-24
Hoàn quy tỳ TW3
Bạch linh; Bạch truật; Đương quy; Hoàng kỳ; Đẳng sâm; Long nhãn; Táo nhân; Đại táo; Viễn chí; Cam thảo; Mộc hương.
Strength / route
0,62g; 0,62g; 0,62g; 0,62g; 0,31g; 0,31g; 0,31g; 0,30g; 0,15g; 0,09g; 0,05g. · Uống
Qty
18700 Viên
Total
66759000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 3 (Việt nam)
Province / Facility
T30 · 30298
VD-25814-16 Viên 3570 2026-06-24
Hoạt huyết thông mạch K/H
Hà thủ ô đỏ, Bạch thược, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu, Thục địa, Hồng hoa
Strength / route
Mỗi chai 125 ml chứa các chất chiết từ: Hồng hoa 15g; Hà thủ ô đỏ 20g; Bạch thược 30g; Đương quy 30g; Xuyên khung 30g; Ích mẫu 20g; Thục địa 40g · Uống
Qty
3600 Chai
Total
142200000
Group
N3
Manufacturer
Công ty Cổ phần TM Dược VTYT Khải Hà (Việt Nam)
Province / Facility
T66 · 66022
VD-21452-14 Chai 39500 2026-06-24
Humalog Kwikpen
Insulin analog tác dụng nhanh, ngắn (Aspart, Lispro, Glulisine)
Strength / route
300U/3ml (tương đương 10,5mg) · Tiêm
Qty
300 Bút tiêm
Total
59400000
Group
N1
Manufacturer
Eli Lilly Italia S.p.A (Ý)
Province / Facility
T40 · 40003
800410090423 Bút tiêm 198000 2026-06-24
Huyết thanh kháng nọc rắn lục tre tinh chế (SAV)
Huyết thanh kháng nọc rắn
Strength / route
Hộp 10 lọ x 1000 LD50/lọ · Tiêm
Qty
62 ống
Total
31434868
Group
N4
Manufacturer
Viện Vắc xin và Sinh phẩm Y tế (IVAC) (Việt Nam)
Province / Facility
T56 · 56138
QLSP-0777-14 ống 507014 2026-06-24
Huyết thanh kháng nọc rắn lục tre tinh chế (SAV)
Huyết thanh kháng nọc rắn
Strength / route
Hộp 10 lọ x 1000 LD50/lọ · Tiêm
Qty
62 ống
Total
31434868
Group
N4
Manufacturer
Viện Vắc xin và Sinh phẩm Y tế (IVAC) (Việt Nam)
Province / Facility
T56 · 56135
QLSP-0777-14 ống 507014 2026-06-24
Huyết thanh kháng độc tố uốn ván tinh chế (SAT)
Huyết thanh kháng uốn ván
Strength / route
Hộp 20 ống, 2 vỉ x 1500đvqt · Tiêm
Qty
625 Ống
Total
21782500
Group
N4
Manufacturer
Viện Vắc xin và Sinh phẩm Y tế (IVAC) (Việt Nam)
Province / Facility
T56 · 56138
893410250823 Ống 34852 2026-06-24
Huyết thanh kháng độc tố uốn ván tinh chế (SAT)
Huyết thanh kháng uốn ván
Strength / route
Hộp 20 ống, 2 vỉ x 1500đvqt · Tiêm
Qty
625 Ống
Total
21782500
Group
N4
Manufacturer
Viện Vắc xin và Sinh phẩm Y tế (IVAC) (Việt Nam)
Province / Facility
T56 · 56135
893410250823 Ống 34852 2026-06-24
Huyết thanh kháng độc tố uốn ván tinh chế (SAT)
Huyết thanh kháng uốn ván
Strength / route
1500 đvqt · Tiêm
Qty
500 ống
Total
17426000
Group
N4
Manufacturer
Viện Vắc xin và sinh phẩm y tế (IVAC) (Việt Nam)
Province / Facility
T36 · 36028
893410250823 ống 34852 2026-06-24
Huyền sâm phiến
Huyền sâm
Strength / route
Uống
Qty
10000 Gram
Total
1750000
Group
N2
Manufacturer
CT CPDP Thành Phát (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46003
VD-31180-18 Gram 175 2026-06-24
Hương phụ chế
Hương phụ
Strength / route
Uống
Qty
15000 Gram
Total
2895000
Group
N2
Manufacturer
CT CPDP Thành Phát (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46003
VD-33540-19 Gram 193 2026-06-24
Kim ngân hoa
Kim ngân hoa
Strength / route
Uống
Qty
15000 Gram
Total
21000000
Group
N2
Manufacturer
Công ty TNHH Dược phẩm FITOPHARMA (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46003
VCT-00492-24 Gram 1400 2026-06-24
Kim tiền thảo
Kim tiền thảo
Strength / route
Uống
Qty
20000 gram
Total
2900000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
Province / Facility
T60 · 60011
VD-32882-19 gram 145 2026-06-24
Kinh giới
Kinh giới
Strength / route
Uống
Qty
443000 gram
Total
79297000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
Province / Facility
T60 · 60011
VD-31887-19 gram 179 2026-06-24
Ké đầu ngựa (Thương nhĩ tử)
Ké đầu ngựa (Thương nhĩ tử)
Strength / route
Uống
Qty
27000 gram
Total
5319000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
Province / Facility
T60 · 60011
VD-31182-18 gram 197 2026-06-24
Long nhãn
Long nhãn
Strength / route
Uống
Qty
100000 Gram
Total
49000000
Group
N2
Manufacturer
CT CPDP Thành Phát (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46003
VD-31890-19 Gram 490 2026-06-24
Lục vị TW3
Thục địa, Hoài sơn, Sơn thù,Mẫu đơn bì, Bạch linh, Trạch tả
Strength / route
(120mg; 120mg; 110mg; 50mg) 400 mg; (50mg; 70mg; 160mg; 320mg) 370mg · Uống
Qty
100000 Viên
Total
44100000
Group
N3
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 3 (Việt Nam)
Province / Facility
T66 · 66022
VD-33177-19 Viên 441 2026-06-24
Metformin XR 500
Metformin hydroclorid
Strength / route
500mg · Uống
Qty
98000 Viên
Total
49588000
Group
N4
Manufacturer
CTCP Dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
Province / Facility
T30 · 30008
893110455523 Viên 506 2026-06-24
Mixtard 30
Insulin người trộn, hỗn hợp
Strength / route
(700IU+300IU)/10ml · Tiêm
Qty
5500 lọ
Total
412500000
Group
N1
Manufacturer
Novo Nordisk Production S.A.S (Pháp)
Province / Facility
T36 · 36028
300410305724 lọ 75000 2026-06-24
Mixtard 30
Insulin người trộn, hỗn hợp
Strength / route
(700IU+300IU)/10ml · Tiêm
Qty
0 lọ
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Novo Nordisk Production S.A.S (Pháp)
Province / Facility
T36 · 36028
QLSP-1055-17 lọ 75000 2026-06-24
Mixtard 30
Insulin người trộn, hỗn hợp
Strength / route
(700IU+300IU)/10ml · Tiêm
Qty
3500 Lọ
Total
262500000
Group
N1
Manufacturer
Novo Nordisk Production S.A.S (Pháp)
Province / Facility
T36 · 36030
QLSP-1055-17 Lọ 75000 2026-06-24
Morphin (Morphin hydroclorid 10mg/ml)
Morphin hydroclorid
Strength / route
10mg/1ml · Tiêm
Qty
800 Ống
Total
7140000
Group
N4
Manufacturer
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T60 · 60013
893111093823 Ống 8925 2026-06-24
Mulpax S-250
Cefuroxim
Strength / route
250mg · Uống
Qty
15000 Gói
Total
120000000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
Province / Facility
T94 · 94029
VD-23430-15 Gói 8000 2026-06-24
Multihance
Gadobenic acid (dimeglumin)
Strength / route
334mg (0,5M)/ml x 10 ml · Tiêm
Qty
100 Lọ
Total
53550000
Group
N1
Manufacturer
Patheon Italia S.p.A (Italy)
Province / Facility
T19 · 19012
800110131724 Lọ 535500 2026-06-24
Mạn kinh tử
Mạn kinh tử
Strength / route
Uống
Qty
10000 gram
Total
4400000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
Province / Facility
T60 · 60011
VD-31892-19 gram 440 2026-06-24
NATRI CLORID 0,9%
Natri clorid
Strength / route
0,9%/500ml · Tiêm truyền
Qty
625 Chai
Total
4014375
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T56 · 56138
893110039623 Chai 6423 2026-06-24
NATRI CLORID 0,9%
Natri clorid
Strength / route
0,9%/500ml · Tiêm truyền
Qty
625 Chai
Total
4014375
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T56 · 56135
893110039623 Chai 6423 2026-06-24
Natri Clorid 0,9%
Natri clorid
Strength / route
0,9%/100ml · Tiêm truyền
Qty
1500 Chai
Total
6990000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40003
893110118423 Chai 4660 2026-06-24
Nga truật
Nga truật
Strength / route
Uống
Qty
8000 gram
Total
1400000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
Province / Facility
T60 · 60011
VD-31894-19 gram 175 2026-06-24
Ngũ vị tử chế giấm
Ngũ vị tử
Strength / route
Uống
Qty
10000 Gram
Total
7270000
Group
N2
Manufacturer
CT CPDP Thành Phát (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46003
VD-31895-19 Gram 727 2026-06-24

Reference data only. Verify directly against the VSS portal before relying on it for tender or commercial decisions.