Medibase
EN VI JA

VSS data · Tender results

Search VSS drug tender-winning results

Drug tender results published by Vietnam Social Security (VSS) at quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirrors and indexes it. Each record is one drug line-item at one healthcare facility in one publication batch. Scope: from 2024 onward.

Last synced
2026-09-15
Latest batch
2026-09-10
Tender records
294486
Clear

294486 records found. Showing 29951–30000. Unit / total prices in VND.

Drug / ingredient Reg № Unit Unit price Batch
Biluracil 500
Fluorouracil
Strength / route
500mg/10ml · Tiêm truyền
Qty
25000 Lọ
Total
997500000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
Province / Facility
T27 · 27009
893114121825 Lọ 39900 2026-06-23
Bismuth Subcitrate
Bismuth
Strength / route
120mg · Uống
Qty
5000 Viên
Total
19740000
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T66 · 66005
893110938724 Viên 3948 2026-06-23
Bisoplus HCT 5/12.5
Bisoprolol + hydroclorothiazid
Strength / route
5mg + 12,5mg · Uống
Qty
186000 Viên
Total
446400000
Group
N1
Manufacturer
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79054
893110049223 Viên 2400 2026-06-23
Bisoprolol/Hydrochlorothiazide 2.5/6.25 mg
Bisoprolol + hydroclorothiazid
Strength / route
2,5mg + 6,25mg · Uống
Qty
144000 Viên
Total
315360000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79054
893110370323 Viên 2190 2026-06-23
Bivitanpo 100
Losartan
Strength / route
100mg · Uống
Qty
120000 Viên
Total
504000000
Group
N3
Manufacturer
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Reliv (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79054
893110500924 Viên 4200 2026-06-23
Bivitanpo 50
Losartan
Strength / route
50mg · Uống
Qty
240000 Viên
Total
235200000
Group
N3
Manufacturer
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Reliv (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79054
VD-35246-21 Viên 980 2026-06-23
Blokheart 20
Rivaroxaban
Strength / route
20mg · Uống
Qty
100000 Viên
Total
105000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty CP Dược Medipharco (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79054
893110388325 Viên 1050 2026-06-23
Bucarvin
Bupivacain hydroclorid
Strength / route
20mg/4ml · Tiêm
Qty
350 Ống
Total
5757500
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T66 · 66005
893114039423 Ống 16450 2026-06-23
Budesonide Teva 0,5mg/2ml
Budesonide
Strength / route
0,5mg/2ml · Đường hô hấp
Qty
9000 Ống
Total
108000000
Group
N1
Manufacturer
Norton Healthcare Limited T/A Ivax Pharmaceuticals UK (Anh)
Province / Facility
T42 · 42012
500110399623 Ống 12000 2026-06-23
Bài Thạch TP
Kim tiền thảo, Chỉ thực, Nhân trần, Hậu phác, Hoàng cầm, Bạch mao căn, Nghệ, Binh lang, Mộc hương, Đại hoàng
Strength / route
150mg; 750mg; 150mg; 375mg; 375mg; 150mg; 150mg; 225mg; 150mg; 75mg · Uống
Qty
60000 Gói
Total
216000000
Group
N3
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79691
TCT-00011-20 Gói 3600 2026-06-23
Bách bộ
Bách bộ
Strength / route
Rễ · Uống
Qty
60000 Gam
Total
16380000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần Đông Y Dược Thăng Long (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01825
07.CBVT/TL/2025 Gam 273 2026-06-23
Bạch chỉ
Bạch chỉ
Strength / route
Rễ · Uống
Qty
50000 Gam
Total
8925000
Group
N2
Manufacturer
Công ty CPTM dược VTYT Khải Hà (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01825
VCT-00573-25 Gam 179 2026-06-23
Bạch linh sâm đông dược việt
Bạch truật, Mộc hương, Hoàng liên, Cam thảo, Bạch linh, Đảng sâm, Thần khúc, Trần bì, Sa nhân, Mạch nha, Sơn tra, Hoài sơn, Nhục đậu khấu
Strength / route
360mg; 120mg; 60mg; 120mg; 240mg; 240mg; 120mg; 240mg; 120mg; 120mg; 120mg; 240mg; 24mg · Uống
Qty
200000 Viên
Total
280000000
Group
N3
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt (Đông Dược Việt) (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79691
VD-31243-18 Viên 1400 2026-06-23
Bạch truật
Bạch truật
Strength / route
Uống
Qty
64000 Gam
Total
21100800
Group
N2
Manufacturer
CTCP Đông Y Dược Thăng Long (Việt Nam)
Province / Facility
T66 · 66001
VCT-00393-23 Gam 330 2026-06-23
BỔ KHÍ THÔNG MẠCH K-YINGIN
Địa long, Hoàng kỳ, Đương quy, Xích thược, Xuyên khung, Đào nhân, Hồng hoa.
Strength / route
0,4g, 4g, 0,8g, 0,6g, 0,4g, 0,4g, 0,4g · Uống
Qty
48000 Gói
Total
369600000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Khang Minh (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79691
VD-28667-18 Gói 7700 2026-06-23
Bổ trung ích khí
Nhân sâm, Hoàng kỳ, Đương quy, Bạch truật, Thăng ma, Sài hồ, Trần bì, Cam thảo,Sinh khương, Đại táo
Strength / route
250mg; 833mg; 250mg; 250mg; 250mg; 250mg; 250mg; 417mg; 83mg; 167mg · Uống
Qty
72000 Viên
Total
46512000
Group
N3
Manufacturer
Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược VTYT Khải Hà (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79691
VD-27362-17 Viên 646 2026-06-23
CadisAPC 80/12.5
Telmisartan + hydroclorothiazid
Strength / route
80mg + 12,5mg · Uống
Qty
40000 Viên
Total
190400000
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Ampharco U.S.A (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79054
893110382324 Viên 4760 2026-06-23
Calci D-Hasan
Calci carbonat + vitamin D3
Strength / route
1250mg + 440UI · Uống
Qty
20000 Viên
Total
23940000
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
Province / Facility
T66 · 66005
VD-35493-21 Viên 1197 2026-06-23
Calci clorid 500mg/ 5ml
Calci clorid
Strength / route
500mg/ 5ml · Tiêm
Qty
130 Ống
Total
149500
Group
N4
Manufacturer
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79054
893110337024 Ống 1150 2026-06-23
Calciferat 750mg/200IU
Calci carbonat + vitamin D3
Strength / route
750mg+200UI · Uống
Qty
35000 Viên
Total
23520000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Province / Facility
T66 · 66005
893100390124 Viên 672 2026-06-23
Calcium Lactate 300 Tablets
Calci lactat
Strength / route
300mg · Uống
Qty
20000 Viên
Total
50000000
Group
N1
Manufacturer
Remedica Ltd (Cyprus)
Province / Facility
T79 · 79054
529100427323 Viên 2500 2026-06-23
Calsfull
Calci lactat
Strength / route
500 mg · Uống
Qty
600000 Viên
Total
1350000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Phong Phú- Chi nhánh nhà máy Usarichpharm (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79054
893100319400 Viên 2250 2026-06-23
Caltestin (Viêm đại tràng Xuân Quang)
Trần bì, Đương quy, Mạch nha, Phục linh, Chỉ xác, Thanh bì, Bạch Truật, Hậu phác, Bạch đậu khấu, Can khương, Mộc hương.
Strength / route
1,50g. 1,50g, 0,80g. 0,50g. 0,50g. 0,50g. 0,50g. 0,50g. 0,50g. 0,30g. 0,30g. · Uống
Qty
80000 Viên
Total
240000000
Group
N3
Manufacturer
Công Ty TNHH Đông Dược Xuân Quang (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79691
V577-H12-10 Viên 3000 2026-06-23
Cam thảo
Cam thảo
Strength / route
Rễ · Uống
Qty
300000 Gam
Total
76734000
Group
N2
Manufacturer
Công Ty Cổ Phần Dược Liệu Quốc Tế (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01825
VCT-00679-26 Gam 256 2026-06-23
Camsottdy.TW3
Xuyên khung, Khương hoạt, bạch chỉ, Hoàng cầm, Phòng phong, Sinh địa, Thương truật, Cam thảo, Tế tân
Strength / route
112mg; 84mg; 56mg; 56mg; 56mg; 56mg; 56mg; 28mg; 28mg · Uống
Qty
34800 Viên
Total
32886000
Group
N3
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 3 (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79691
VD-33171-19 Viên 945 2026-06-23
Can khương
Can khương
Strength / route
Củ · Uống
Qty
300000 Gam
Total
53298000
Group
N2
Manufacturer
Công Ty Cổ Phần Dược Liệu Quốc Tế (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01825
VCT-00680-26 Gam 178 2026-06-23
Candekern 8mg Tablet
Candesartan
Strength / route
8mg · Uống
Qty
90000 Viên
Total
405000000
Group
N1
Manufacturer
Kern Pharma S.L. (Spain)
Province / Facility
T79 · 79054
840110007824 Viên 4500 2026-06-23
Candesarmac H
Candesartan + hydrochlorothiazid
Strength / route
16mg + 12,5mg · Uống
Qty
42000 Viên
Total
157500000
Group
N2
Manufacturer
Macleods Pharmaceuticals Limited (India)
Province / Facility
T79 · 79054
890110775324 Viên 3750 2026-06-23
Candesartan 8
Candesartan
Strength / route
8mg · Uống
Qty
170000 Viên
Total
52700000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79054
893110329500 Viên 310 2026-06-23
Cao ích mẫu
Ích mẫu, Hương phụ, Ngải cứu
Strength / route
(100g; 31,25mg; 25mg)/125ml · Uống
Qty
960 Lọ 100ml
Total
18240000
Group
N3
Manufacturer
Công ty Cổ phần TM Dược VTYT Khải Hà (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79691
VD-21975-14 Lọ 100ml 19000 2026-06-23
Capser
Capsaicin
Strength / route
0,075%; 100g · Dùng ngoài
Qty
120 Tuýp
Total
35400000
Group
N1
Manufacturer
Help S.A. (Hy Lạp)
Province / Facility
T79 · 79054
520110132024 Tuýp 295000 2026-06-23
Captopril HCT MCN 50/25
Captopril+ hydroclorothiazid
Strength / route
50mg + 25mg · Uống
Qty
50000 Viên
Total
75000000
Group
N4
Manufacturer
Công Ty Cổ Phần Medcen (Việt Nam)
Province / Facility
T66 · 66005
893110098425 Viên 1500 2026-06-23
Carbamazepin 200 mg
Carbamazepin
Strength / route
200 mg · Uống
Qty
30000 Viên
Total
27000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79054
VD-23439-15 Viên 900 2026-06-23
Cebest
Cefpodoxim
Strength / route
50mg · Uống
Qty
14400 Gói
Total
86400000
Group
N3
Manufacturer
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79054
893110151925 Gói 6000 2026-06-23
Cefixime 100mg
Cefixim
Strength / route
100mg · Uống
Qty
24000 Gói
Total
22632000
Group
N4
Manufacturer
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79054
VD-32524-19 Gói 943 2026-06-23
Cefixime 100mg
Cefixim
Strength / route
100mg · Uống
Qty
0 Gói
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79054
893110137925 Gói 943 2026-06-23
Cefixime 50mg
Cefixim
Strength / route
50mg · Uống
Qty
28000 Gói
Total
22288000
Group
N3
Manufacturer
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79054
VD-32525-19 Gói 796 2026-06-23
Cefixime 50mg
Cefixim
Strength / route
50mg · Uống
Qty
0 Gói
Total
0
Group
N3
Manufacturer
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79054
893110138025 Gói 796 2026-06-23
Cefodomid 50
Cefpodoxim
Strength / route
50mg · Uống
Qty
14400 Gói
Total
17568000
Group
N4
Manufacturer
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79054
VD-23597-15 Gói 1220 2026-06-23
Cefodomid 50
Cefpodoxim
Strength / route
50mg · Uống
Qty
0 Gói
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79054
893110138225 Gói 1220 2026-06-23
Cefopefast-S 3000
Cefoperazon + sulbactam*
Strength / route
2000mg + 1000mg · Tiêm
Qty
14400 Lọ
Total
2080512000
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79054
893110244223 Lọ 144480 2026-06-23
Cefradin 500mg
Cefradin
Strength / route
500mg · Uống
Qty
30000 Viên
Total
134400000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương 1- Pharbaco (Việt Nam)
Province / Facility
T66 · 66005
893110298323 Viên 4480 2026-06-23
Cepmaxlox 200
Cefpodoxim
Strength / route
200mg · Uống
Qty
40000 Viên
Total
210000000
Group
N3
Manufacturer
Công ty CP dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79054
VD-29748-18 Viên 5250 2026-06-23
Cepmaxlox 200
Cefpodoxim
Strength / route
200mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N3
Manufacturer
Công ty CP dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79054
893110290400 Viên 5250 2026-06-23
Cesyrup
Vitamin C
Strength / route
100mg/5ml · Uống
Qty
0 Gói
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ Phần Hóa - Dược Phẩm Mekophar (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79054
893110715724 Gói 2100 2026-06-23
Cesyrup
Vitamin C
Strength / route
100mg/5ml · Uống
Qty
28800 Gói
Total
60480000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ Phần Hóa - Dược Phẩm Mekophar (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79054
VD-20314-13 Gói 2100 2026-06-23
Cetraxal
Ciprofloxacin
Strength / route
0,2% (w/v) · Nhỏ tai
Qty
3600 Ống
Total
30960000
Group
N1
Manufacturer
Laboratorios Salvat, S.A (Tây Ban Nha)
Province / Facility
T79 · 79054
840115525624 Ống 8600 2026-06-23
Cetraxal
Ciprofloxacin
Strength / route
0,2% (w/v) · Nhỏ tai
Qty
3000 Ống
Total
25800000
Group
N1
Manufacturer
Laboratorios Salvat, S.A (Tây Ban Nha)
Province / Facility
T01 · 01827
840115525624 Ống 8600 2026-06-23
Chorlatcyn
Actiso, Cao mật lợn khô, Tỏi, Than hoạt tính
Strength / route
125mg, 50mg, 50mg, 25mg · Uống
Qty
240000 Viên
Total
599760000
Group
N3
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79691
GC-269-17 Viên 2499 2026-06-23
Cilexkand 8 mg
Candesartan
Strength / route
8mg · Uống
Qty
72000 Viên
Total
280800000
Group
N3
Manufacturer
Công Ty TNHH DRP Inter (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79054
893110165023 Viên 3900 2026-06-23

Reference data only. Verify directly against the VSS portal before relying on it for tender or commercial decisions.