294486 records found. Showing 29951–30000. Unit / total prices in VND.
| Drug / ingredient | Reg № | Unit | Unit price | Batch |
|---|---|---|---|---|
|
Biluracil 500
Fluorouracil
|
893114121825 | Lọ | 39900 | 2026-06-23 |
|
Bismuth Subcitrate
Bismuth
|
893110938724 | Viên | 3948 | 2026-06-23 |
|
Bisoplus HCT 5/12.5
Bisoprolol + hydroclorothiazid
|
893110049223 | Viên | 2400 | 2026-06-23 |
|
Bisoprolol/Hydrochlorothiazide 2.5/6.25 mg
Bisoprolol + hydroclorothiazid
|
893110370323 | Viên | 2190 | 2026-06-23 |
|
Bivitanpo 100
Losartan
|
893110500924 | Viên | 4200 | 2026-06-23 |
|
Bivitanpo 50
Losartan
|
VD-35246-21 | Viên | 980 | 2026-06-23 |
|
Blokheart 20
Rivaroxaban
|
893110388325 | Viên | 1050 | 2026-06-23 |
|
Bucarvin
Bupivacain hydroclorid
|
893114039423 | Ống | 16450 | 2026-06-23 |
|
Budesonide Teva 0,5mg/2ml
Budesonide
|
500110399623 | Ống | 12000 | 2026-06-23 |
|
Bài Thạch TP
Kim tiền thảo, Chỉ thực, Nhân trần, Hậu phác, Hoàng cầm, Bạch mao căn, Nghệ, Binh lang, Mộc hương, Đại hoàng
|
TCT-00011-20 | Gói | 3600 | 2026-06-23 |
|
Bách bộ
Bách bộ
|
07.CBVT/TL/2025 | Gam | 273 | 2026-06-23 |
|
Bạch chỉ
Bạch chỉ
|
VCT-00573-25 | Gam | 179 | 2026-06-23 |
|
Bạch linh sâm đông dược việt
Bạch truật, Mộc hương, Hoàng liên, Cam thảo, Bạch linh, Đảng sâm, Thần khúc, Trần bì, Sa nhân, Mạch nha, Sơn tra, Hoài sơn, Nhục đậu khấu
|
VD-31243-18 | Viên | 1400 | 2026-06-23 |
|
Bạch truật
Bạch truật
|
VCT-00393-23 | Gam | 330 | 2026-06-23 |
|
BỔ KHÍ THÔNG MẠCH K-YINGIN
Địa long, Hoàng kỳ, Đương quy, Xích thược, Xuyên khung, Đào nhân, Hồng hoa.
|
VD-28667-18 | Gói | 7700 | 2026-06-23 |
|
Bổ trung ích khí
Nhân sâm, Hoàng kỳ, Đương quy, Bạch truật, Thăng ma, Sài hồ, Trần bì, Cam thảo,Sinh khương, Đại táo
|
VD-27362-17 | Viên | 646 | 2026-06-23 |
|
CadisAPC 80/12.5
Telmisartan + hydroclorothiazid
|
893110382324 | Viên | 4760 | 2026-06-23 |
|
Calci D-Hasan
Calci carbonat + vitamin D3
|
VD-35493-21 | Viên | 1197 | 2026-06-23 |
|
Calci clorid 500mg/ 5ml
Calci clorid
|
893110337024 | Ống | 1150 | 2026-06-23 |
|
Calciferat 750mg/200IU
Calci carbonat + vitamin D3
|
893100390124 | Viên | 672 | 2026-06-23 |
|
Calcium Lactate 300 Tablets
Calci lactat
|
529100427323 | Viên | 2500 | 2026-06-23 |
|
Calsfull
Calci lactat
|
893100319400 | Viên | 2250 | 2026-06-23 |
|
Caltestin (Viêm đại tràng Xuân Quang)
Trần bì, Đương quy, Mạch nha, Phục linh, Chỉ xác, Thanh bì, Bạch Truật, Hậu phác, Bạch đậu khấu, Can khương, Mộc hương.
|
V577-H12-10 | Viên | 3000 | 2026-06-23 |
|
Cam thảo
Cam thảo
|
VCT-00679-26 | Gam | 256 | 2026-06-23 |
|
Camsottdy.TW3
Xuyên khung, Khương hoạt, bạch chỉ, Hoàng cầm, Phòng phong, Sinh địa, Thương truật, Cam thảo, Tế tân
|
VD-33171-19 | Viên | 945 | 2026-06-23 |
|
Can khương
Can khương
|
VCT-00680-26 | Gam | 178 | 2026-06-23 |
|
Candekern 8mg Tablet
Candesartan
|
840110007824 | Viên | 4500 | 2026-06-23 |
|
Candesarmac H
Candesartan + hydrochlorothiazid
|
890110775324 | Viên | 3750 | 2026-06-23 |
|
Candesartan 8
Candesartan
|
893110329500 | Viên | 310 | 2026-06-23 |
|
Cao ích mẫu
Ích mẫu, Hương phụ, Ngải cứu
|
VD-21975-14 | Lọ 100ml | 19000 | 2026-06-23 |
|
Capser
Capsaicin
|
520110132024 | Tuýp | 295000 | 2026-06-23 |
|
Captopril HCT MCN 50/25
Captopril+ hydroclorothiazid
|
893110098425 | Viên | 1500 | 2026-06-23 |
|
Carbamazepin 200 mg
Carbamazepin
|
VD-23439-15 | Viên | 900 | 2026-06-23 |
|
Cebest
Cefpodoxim
|
893110151925 | Gói | 6000 | 2026-06-23 |
|
Cefixime 100mg
Cefixim
|
VD-32524-19 | Gói | 943 | 2026-06-23 |
|
Cefixime 100mg
Cefixim
|
893110137925 | Gói | 943 | 2026-06-23 |
|
Cefixime 50mg
Cefixim
|
VD-32525-19 | Gói | 796 | 2026-06-23 |
|
Cefixime 50mg
Cefixim
|
893110138025 | Gói | 796 | 2026-06-23 |
|
Cefodomid 50
Cefpodoxim
|
VD-23597-15 | Gói | 1220 | 2026-06-23 |
|
Cefodomid 50
Cefpodoxim
|
893110138225 | Gói | 1220 | 2026-06-23 |
|
Cefopefast-S 3000
Cefoperazon + sulbactam*
|
893110244223 | Lọ | 144480 | 2026-06-23 |
|
Cefradin 500mg
Cefradin
|
893110298323 | Viên | 4480 | 2026-06-23 |
|
Cepmaxlox 200
Cefpodoxim
|
VD-29748-18 | Viên | 5250 | 2026-06-23 |
|
Cepmaxlox 200
Cefpodoxim
|
893110290400 | Viên | 5250 | 2026-06-23 |
|
Cesyrup
Vitamin C
|
893110715724 | Gói | 2100 | 2026-06-23 |
|
Cesyrup
Vitamin C
|
VD-20314-13 | Gói | 2100 | 2026-06-23 |
|
Cetraxal
Ciprofloxacin
|
840115525624 | Ống | 8600 | 2026-06-23 |
|
Cetraxal
Ciprofloxacin
|
840115525624 | Ống | 8600 | 2026-06-23 |
|
Chorlatcyn
Actiso, Cao mật lợn khô, Tỏi, Than hoạt tính
|
GC-269-17 | Viên | 2499 | 2026-06-23 |
|
Cilexkand 8 mg
Candesartan
|
893110165023 | Viên | 3900 | 2026-06-23 |
Reference data only. Verify directly against the VSS portal before relying on it for tender or commercial decisions.