Medibase
EN VI JA

VSS data · Tender results

Search VSS drug tender-winning results

Drug tender results published by Vietnam Social Security (VSS) at quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirrors and indexes it. Each record is one drug line-item at one healthcare facility in one publication batch. Scope: from 2024 onward.

Last synced
2026-09-15
Latest batch
2026-09-10
Tender records
294486
Clear

294486 records found. Showing 29551–29600. Unit / total prices in VND.

Drug / ingredient Reg № Unit Unit price Batch
Tam thất
Tam thất
Strength / route
Tam thất · Uống
Qty
10000 Gram
Total
12421500
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần dược liệu Trường Xuân (Việt Nam)
Province / Facility
T67 · 67050
VCT-00403-23 Gram 1242 2026-06-25
Tang bạch bì
Tang bạch bì
Strength / route
Uống
Qty
150000 Gam
Total
16065000
Group
N2
Manufacturer
CTCP Dược liệu Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T35 · 35066
VCT-00503-24 Gam 107 2026-06-25
Tang ký sinh
Tang ký sinh
Strength / route
Tang ký sinh · Uống
Qty
220000 Gram
Total
24255000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược Sơn Lâm (Việt Nam)
Province / Facility
T67 · 67050
VCT-00227-22 Gram 110 2026-06-25
Tang ký sinh
Tang ký sinh
Strength / route
Uống
Qty
500000 Gam
Total
57123000
Group
N2
Manufacturer
CTCP Dược liệu Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T35 · 35066
VCT-00435-23 Gam 114 2026-06-25
Taxedac Eye Drops
Moxifloxacin + dexamethason
Strength / route
(25mg+5mg)/5ml · Nhỏ mắt
Qty
100 Lọ
Total
1993900
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T82 · 82002
893110843124 Lọ 19939 2026-06-25
Tegrucil-1
Acenocoumarol
Strength / route
1mg · Uống
Qty
1200 Viên
Total
2940000
Group
N2
Manufacturer
CTCP Dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm) (Việt Nam)
Province / Facility
T04 · 04014
893110283323 Viên 2450 2026-06-25
Tenadol 1000
Cefamandol
Strength / route
1000mg · Tiêm
Qty
5200 Lọ
Total
329331600
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38100
VD-35454-21 Lọ 63333 2026-06-25
Tenadol 1000
Cefamandol (dưới dạng Cefamandol nafat)
Strength / route
1000mg · Tiêm
Qty
20000 Lọ
Total
1260000000
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd (Việt Nam)
Province / Facility
T30 · 30014
VD-35454-21 Lọ 63000 2026-06-25
Thelizin
Alimemazin
Strength / route
5mg · Uống
Qty
100000 Viên
Total
6800000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Province / Facility
T95 · 95012
893100288523 Viên 68 2026-06-25
Thiên ma
Thiên ma
Strength / route
Uống
Qty
80000 Gam
Total
110880000
Group
N2
Manufacturer
CTCP Đông y dược Thăng Long (Việt Nam)
Province / Facility
T35 · 35066
CB.DL-00038-23 Gam 1386 2026-06-25
Thiên môn đông
Thiên môn đông
Strength / route
Thiên môn đông · Uống
Qty
65000 Gram
Total
39653250
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược Sơn Lâm (Việt Nam)
Province / Facility
T67 · 67050
VCT-00230-22 Gram 610 2026-06-25
Thiên niên kiện
Thiên niên kiện
Strength / route
Thiên niên kiện · Uống
Qty
450000 Gram
Total
73237500
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần dược liệu Trường Xuân (Việt Nam)
Province / Facility
T67 · 67050
VD-33336-19 Gram 163 2026-06-25
Thiên niên kiện
Thiên niên kiện
Strength / route
Uống
Qty
200000 Gam
Total
23800000
Group
N2
Manufacturer
CTCP Dược phẩm Bắc Ninh (Việt Nam)
Province / Facility
T35 · 35066
CB.DL-00200-23 Gam 119 2026-06-25
Thuốc ho người lớn OPC
Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Bạch linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol, Menthol
Strength / route
Mỗi 90 ml chứa: Cao lỏng dược liệu 1:2 (tương đương với: Tỳ bà diệp 16,20 g; Cát cánh 1,80 g; Bách bộ 2,79 g; Tiền hồ 1,80 g; Tang bạch bì 1,80 g; Thiên môn 2,70 g; Bạch linh 1,80 g; Cam thảo 0,90 g; · Uống
Qty
500 Chai
Total
13860000
Group
N4
Manufacturer
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
Province / Facility
T54 · 54133
893100311500 Chai 27720 2026-06-25
Thuốc tiêm Fentanyl citrate
Fentanyl (dưới dạng Fentanyl citrat)
Strength / route
0,1mg/2ml · Tiêm
Qty
2000 Ống
Total
20998000
Group
N5
Manufacturer
Yichang Humanwell Pharmaceutical Co., Ltd (Trung Quốc)
Province / Facility
T30 · 30014
690111338025 Ống 10499 2026-06-25
Thuốc tiêm Fentanyl citrate
Fentanyl (dưới dạng Fentanyl citrat)
Strength / route
0.5mg/10ml · Tiêm
Qty
1000 Ống
Total
28000000
Group
N5
Manufacturer
Yichang Humanwell Pharmaceutical Co., Ltd (Trung Quốc)
Province / Facility
T30 · 30014
690111337925 Ống 28000 2026-06-25
Thăng ma
Thăng ma
Strength / route
Uống
Qty
100000 Gam
Total
61185100
Group
N2
Manufacturer
CTCP Dược liệu Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T35 · 35066
VCT-00269-22 Gam 612 2026-06-25
Thương truật
Thương truật
Strength / route
Thương truật · Uống
Qty
150000 Gram
Total
98910000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần dược liệu Trường Xuân (Việt Nam)
Province / Facility
T67 · 67050
VCT-00365-23 Gram 659 2026-06-25
Thương truật sao vàng
Thương truật
Strength / route
Uống
Qty
250000 Gam
Total
84525000
Group
N2
Manufacturer
CTCP Đông y dược Thăng Long (Việt Nam)
Province / Facility
T35 · 35066
35.CBVT/TL/2025 Gam 338 2026-06-25
Thổ phục linh
Thổ phục linh
Strength / route
Thổ phục linh · Uống
Qty
350000 Gram
Total
52920000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần dược liệu Trường Xuân (Việt Nam)
Province / Facility
T67 · 67050
VCT-00364-23 Gram 151 2026-06-25
Thục địa
Thục địa
Strength / route
Thục địa · Uống
Qty
180000 Gram
Total
40446000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần Đông Y Dược Thăng Long (Việt Nam)
Province / Facility
T67 · 67050
VCT-00151-21 Gram 225 2026-06-25
Tinidazol Kabi
Tinidazol
Strength / route
500mg/100ml · Tiêm truyền
Qty
13000 Chai
Total
186433000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T30 · 30014
893115051523 Chai 14341 2026-06-25
Tobradex
Tobramycin + dexamethason
Strength / route
(3mg + 1mg)/1ml · Nhỏ mắt
Qty
1000 Lọ
Total
51450000
Group
N1
Manufacturer
Novartis Manufacturing NV (Bỉ)
Province / Facility
T30 · 30014
VN-20587-17 Lọ 51450 2026-06-25
Trasolu
Tramadol
Strength / route
100mg/2ml · Tiêm
Qty
15370 Ống
Total
99136500
Group
N4
Manufacturer
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA (Việt Nam)
Province / Facility
T95 · 95002
893111872924 Ống 6450 2026-06-25
Trivit-B
Vitamin B1 + B6 + B12
Strength / route
(100mg + 50mg + 1mg)/ 3ml · Tiêm
Qty
10000 Ống
Total
135000000
Group
N5
Manufacturer
T.P. Drug Laboratories (1969) Co., Ltd. (Thái Lan)
Province / Facility
T01 · 01010
VN-19998-16 Ống 13500 2026-06-25
Trạch tả
Trạch tả
Strength / route
Trạch tả · Uống
Qty
120000 Gram
Total
23310000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần dược liệu Trường Xuân (Việt Nam)
Province / Facility
T67 · 67050
VCT-00367-23 Gram 194 2026-06-25
Tygepol 50mg lyophilized powder for Solution for I.V. Infusion
Tigecyclin*
Strength / route
50mg · Tiêm
Qty
20 Lọ
Total
13900000
Group
N2
Manufacturer
Cơ sở sản xuất và đóng gói: Aroma İlaç San. Ltd. Şti Cơ sở xuất xưởng lô và kiểm nghiệm: Polifarma İlaç Sanayi ve Ticaret Anonim Şirketi (Thổ Nhĩ Kỳ)
Province / Facility
T01 · 01OT8
868110427623 Lọ 695000 2026-06-25
Tygepol 50mg lyophilized powder for Solution for I.V. Infusion
Tigecyclin*
Strength / route
50mg · Tiêm
Qty
180 Lọ
Total
121500000
Group
N2
Manufacturer
Cơ sở sản xuất và đóng gói: Aroma İlaç San. Ltd. Şti Cơ sở xuất xưởng lô và kiểm nghiệm: Polifarma İlaç Sanayi ve Ticaret Anonim Şirketi (Thổ Nhĩ Kỳ)
Province / Facility
T01 · 01OT8
868110427623 Lọ 675000 2026-06-25
Táo nhân sao đen
Táo nhân
Strength / route
Uống
Qty
200000 Gam
Total
84200000
Group
N2
Manufacturer
CTCP Dược phẩm Bắc Ninh (Việt Nam)
Province / Facility
T35 · 35066
VCT-00664-25 Gam 421 2026-06-25
Tân di
Tân di
Strength / route
Tân di · Uống
Qty
30000 Gram
Total
21000000
Group
N3
Manufacturer
Công ty TNHH Dược phẩm FITOPHARMA (Việt Nam)
Province / Facility
T67 · 67050
VCT-00491-24 Gram 700 2026-06-25
Tần giao
Tần giao
Strength / route
Tần giao · Uống
Qty
210000 Gram
Total
115542000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần dược liệu Trường Xuân (Việt Nam)
Province / Facility
T67 · 67050
VCT-00411-23 Gram 550 2026-06-25
Tế tân
Tế tân
Strength / route
Tế tân · Uống
Qty
100000 Gram
Total
228900000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược liệu Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T67 · 67050
VCT-00290-22 Gram 2289 2026-06-25
Tế tân
Tế tân
Strength / route
Uống
Qty
60000 Gam
Total
103320000
Group
N2
Manufacturer
CTCP Đông y dược Thăng Long (Việt Nam)
Province / Facility
T35 · 35066
57.CBVT/TL/2026 Gam 1722 2026-06-25
Tục đoạn
Tục đoạn
Strength / route
Tục đoạn · Uống
Qty
450000 Gram
Total
105840000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược Sơn Lâm (Việt Nam)
Province / Facility
T67 · 67050
VCT-00235-22 Gram 235 2026-06-25
Tục đoạn
Tục đoạn
Strength / route
Uống
Qty
200000 Gam
Total
35000000
Group
N2
Manufacturer
CTCP Dược phẩm Bắc Ninh (Việt Nam)
Province / Facility
T35 · 35066
VCT-00387-23 Gam 175 2026-06-25
Ultravist 300
Iopromid acid
Strength / route
623,40mg/ml · Truyền tĩnh mạch
Qty
400 Chai
Total
101871200
Group
N1
Manufacturer
Bayer AG (Đức)
Province / Facility
T80
400110021024 Chai 254678 2026-06-25
Ultravist 300
Iopromid acid
Strength / route
Iopromide 623,4mg/ml (tương ứng với 300mg Iod) · Tiêm
Qty
400 Lọ
Total
176400000
Group
N1
Manufacturer
Bayer AG (Đức)
Province / Facility
T80
400110021024 Lọ 441000 2026-06-25
Ultravist 300
Iopromid acid
Strength / route
623.40mg/ml, 50ml · Tiêm
Qty
400 Chai
Total
101871200
Group
N1
Manufacturer
Bayer AG (Đức)
Province / Facility
T80
400110021024 Chai 254678 2026-06-25
Ultravist 300
Iopromid acid
Strength / route
623,4mg/ml (tương ứng với 300mg Iod), 50ml · Tiêm tĩnh mạch
Qty
150 Lọ
Total
38201700
Group
N1
Manufacturer
Bayer AG (Đức)
Province / Facility
T30 · 30014
400110021024 Lọ 254678 2026-06-25
Ultravist 300
Iopromid acid
Strength / route
623,4mg/ml (tương ứng với 300mg Iod), 100ml · Tiêm tĩnh mạch
Qty
150 Lọ
Total
66150000
Group
N1
Manufacturer
Bayer AG (Đức)
Province / Facility
T30 · 30014
400110021024 Lọ 441000 2026-06-25
Ultravist 370
Iopromid acid
Strength / route
Iopromide 768,86mg/ml (tương ứng với 370mg Iod) · Tiêm
Qty
400 Lọ
Total
259560000
Group
N1
Manufacturer
Bayer AG (Đức)
Province / Facility
T80
400110021124 Lọ 648900 2026-06-25
Utrogestan 200mg
Progesteron
Strength / route
200mg · Uống
Qty
200 Viên
Total
2969600
Group
N1
Manufacturer
Cyndea Pharma S.L (Spain)
Province / Facility
T30 · 30014
840110179823 Viên 14848 2026-06-25
Uy linh tiên
Uy linh tiên
Strength / route
Uy linh tiên · Uống
Qty
80000 Gram
Total
41664000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần dược liệu Trường Xuân (Việt Nam)
Province / Facility
T67 · 67050
VCT-00369-23 Gram 521 2026-06-25
Uy linh tiên
Uy linh tiên
Strength / route
Uống
Qty
100000 Gam
Total
36330000
Group
N2
Manufacturer
CTCP Đông y dược Thăng Long (Việt Nam)
Province / Facility
T35 · 35066
38.CBVT/TL/2025 Gam 363 2026-06-25
VT-Amlopril 4mg/10mg
Perindopril + amlodipin
Strength / route
4mg + 10mg · Uống
Qty
32000 Viên
Total
159360000
Group
N3
Manufacturer
USV Private Limited (Ấn Độ)
Province / Facility
T38 · 38100
VN-22964-21 Viên 4980 2026-06-25
Vaminolact
Acid amin*
Strength / route
6,53% x 100ml · Tiêm truyền
Qty
3000 Chai
Total
406350000
Group
N1
Manufacturer
Fresenius Kabi Austria GmbH (Austria)
Province / Facility
T04 · 04014
VN-19468-15 Chai 135450 2026-06-25
Vancomycin 1g
Vancomycin
Strength / route
1g · Tiêm truyền tĩnh mạch
Qty
500 Lọ
Total
21000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T30 · 30014
893115375623 Lọ 42000 2026-06-25
Vanconex (Vancomycin Hydrochloride for Injection USP 1g/Vial)
Vancomycin
Strength / route
1g · Tiêm
Qty
500 Lọ
Total
37500000
Group
N2
Manufacturer
Aspiro Pharma Limited (Ấn Độ)
Province / Facility
T30 · 30014
890115433023 Lọ 75000 2026-06-25
Varogel S
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
Strength / route
(800,4mg + 611,76mg)/10ml · Uống
Qty
95000 Gói
Total
239400000
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79055
893100860924 Gói 2520 2026-06-25
Vastarel MR
Trimetazidine dihydrochloride
Strength / route
35mg · Uống
Qty
200000 Viên
Total
541000000
Group
N1
Manufacturer
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
Province / Facility
T30 · 30014
VN-17735-14 Viên 2705 2026-06-25

Reference data only. Verify directly against the VSS portal before relying on it for tender or commercial decisions.