Medibase
EN VI JA

VSS data · Tender results

Search VSS drug tender-winning results

Drug tender results published by Vietnam Social Security (VSS) at quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirrors and indexes it. Each record is one drug line-item at one healthcare facility in one publication batch. Scope: from 2024 onward.

Last synced
2026-09-15
Latest batch
2026-09-10
Tender records
294486
Clear

294486 records found. Showing 29501–29550. Unit / total prices in VND.

Drug / ingredient Reg № Unit Unit price Batch
Pdsolone-125 mg
Methyl prednisolon
Strength / route
125mg · Tiêm
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Swiss Parenterals Ltd. (Ấn Độ)
Province / Facility
T01 · 01OT8
890110034425 Lọ 54500 2026-06-25
Pdsolone-125 mg
Methyl prednisolon
Strength / route
125mg · Tiêm
Qty
250 Lọ
Total
13000000
Group
N2
Manufacturer
Swiss Parenterals Ltd. (Ấn Độ)
Province / Facility
T01 · 01OT8
890110034425 Lọ 52000 2026-06-25
Penresit 1mg
Repaglinid
Strength / route
1mg · Uống
Qty
100000 Viên
Total
399000000
Group
N1
Manufacturer
Actavis.Ltd (Malta)
Province / Facility
T79 · 79055
535110339125 Viên 3990 2026-06-25
Pharmox IMP 250mg
Amoxicilin
Strength / route
250mg · Uống
Qty
16000 Gói
Total
79200000
Group
N1
Manufacturer
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm - Nhà máy kháng sinh Công nghệ cao Vĩnh Lộc (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79055
893110136725 Gói 4950 2026-06-25
Phenobarbital 0,1 g
Phenobarbital
Strength / route
100mg · Uống
Qty
200 Viên
Total
147000
Group
N4
Manufacturer
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T30 · 30014
893112685524 Viên 735 2026-06-25
Phuzibi
Kẽm gluconat
Strength / route
20mg Kẽm · Uống
Qty
141500 Viên
Total
89145000
Group
N4
Manufacturer
Chi nhánh Công ty TNHH SX-TM Dược phẩm Thành Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79055
893100279900 Viên 630 2026-06-25
Phòng phong
Phòng phong
Strength / route
Phòng phong · Uống
Qty
230000 Gram
Total
165910500
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược Sơn Lâm (Việt Nam)
Province / Facility
T67 · 67050
VCT-00169-21 Gram 721 2026-06-25
Phục thần
Phục thần
Strength / route
Phục thần · Uống
Qty
120000 Gram
Total
44100000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược liệu Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T67 · 67050
VCT-00447-23 Gram 368 2026-06-25
Piracetam 800
Piracetam
Strength / route
800mg · Uống
Qty
100000 Viên
Total
120000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
Province / Facility
T30 · 30014
VD-20985-14 Viên 1200 2026-06-25
Pleminos Fort
Diosmin
Strength / route
1000mg · Uống
Qty
98200 Viên
Total
780690000
Group
N4
Manufacturer
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79055
893110649024 Viên 7950 2026-06-25
Powerforte
Calci carbonat + calci gluconolactat
Strength / route
350mg + 3.500mg · Uống
Qty
91500 Viên
Total
356850000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần S.P.M (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79055
893100316400 Viên 3900 2026-06-25
Prednisolon
Prednisolon
Strength / route
5mg · Uống
Qty
10200 Viên
Total
867000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T66 · 66020
893110375523 Viên 85 2026-06-25
Prednison 20
Prednison
Strength / route
20mg · Uống
Qty
29500 Viên
Total
58852500
Group
N4
Manufacturer
Công ty CP Dược Đồng Nai (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79055
893110201700 Viên 1995 2026-06-25
Prodertonic
Sắt fumarat + acid folic
Strength / route
182mg + 0,5mg · Uống
Qty
72700 Viên
Total
50163000
Group
N4
Manufacturer
Công ty CP Dược Medipharco (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79055
893100627224 Viên 690 2026-06-25
Pyrazinamid
Pyrazinamid
Strength / route
500mg · Uống
Qty
173000 Viên
Total
134767000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Hóa - Dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
Province / Facility
T96 · 96002
893110441024 Viên 779 2026-06-25
Quincef 1g
Cefuroxim
Strength / route
1g · Tiêm
Qty
18000 Lọ
Total
691128000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần hóa - dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79055
893110270725 Lọ 38396 2026-06-25
Quế (Vỏ thân, vỏ cành)
Quế nhục
Strength / route
Uống
Qty
30000 Gam
Total
4770000
Group
N2
Manufacturer
CTCP Dược phẩm Bắc Ninh (Việt Nam)
Province / Facility
T35 · 35066
CB.DL-00195-23 Gam 159 2026-06-25
Ramipril GP
Ramipril
Strength / route
5mg · Uống
Qty
0 viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Medinfar Manufacturing S.A. (Bồ Đào Nha)
Province / Facility
T35 · 35001
560110037625 viên 5481 2026-06-25
Rhomatic Gel α
Diclofenac
Strength / route
1g/100g; 18,5g · Bôi
Qty
3000 Tuýp
Total
58500000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79055
893100267523 Tuýp 19500 2026-06-25
Rifampicin 150mg
Rifampicin
Strength / route
150mg · Uống
Qty
6000 Viên
Total
13500000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Hóa - Dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
Province / Facility
T96 · 96002
893110173323 Viên 2250 2026-06-25
Rinalix-Xepa
Indapamid
Strength / route
2,5mg · Uống
Qty
33800 Viên
Total
121680000
Group
N2
Manufacturer
Xepa-soul Pattinson (Malaysia) SDN. BHD. (Malaysia)
Province / Facility
T79 · 79055
955110034623 Viên 3600 2026-06-25
Rocuronium 50mg
Rocuronium bromid
Strength / route
50mg/5ml · Tiêm
Qty
1500 Ống
Total
71250000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01010
VD-35273-21 Ống 47500 2026-06-25
Rodogyl
Spiramycin + metronidazol
Strength / route
750.000IU + 125mg · Uống
Qty
25000 Viên
Total
225750000
Group
N1
Manufacturer
Sanofi S.R.L (Italy)
Province / Facility
T30 · 30014
800115002200 Viên 9030 2026-06-25
Sa sâm
Sa sâm
Strength / route
Sa sâm · Uống
Qty
185000 Gram
Total
55361250
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược Sơn Lâm (Việt Nam)
Province / Facility
T67 · 67050
VCT-00167-21 Gram 299 2026-06-25
Salres 100mcg Aerosol Inhaler
Salbutamol sulfat
Strength / route
0,1205mg · Đường hô hấp
Qty
100 Bình
Total
4990000
Group
N2
Manufacturer
Deva Holding A.Ş. (Thổ Nhĩ Kỳ)
Province / Facility
T66 · 66020
868115349224 Bình 49900 2026-06-25
Sanlein 0.3
Natri hyaluronat
Strength / route
15mg/5ml · Nhỏ mắt
Qty
6000 Lọ
Total
756000000
Group
N1
Manufacturer
Santen Pharmaceutical Co., Ltd.-Nhà máy Noto (Nhật)
Province / Facility
T01 · 01911
VN-19343-15 Lọ 126000 2026-06-25
Sanlein 0.3
Natri hyaluronat
Strength / route
15mg/5ml · Nhỏ mắt
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Santen Pharmaceutical Co., Ltd.-Nhà máy Noto (Nhật)
Province / Facility
T01 · 01936
VN-19343-15 Lọ 126000 2026-06-25
Silygamma
Silymarin
Strength / route
150mg · Uống
Qty
80000 Viên
Total
394800000
Group
N1
Manufacturer
Dragenopharm Apotheker Püschl GmbH (Germany)
Province / Facility
T30 · 30014
VN-16542-13 Viên 4935 2026-06-25
Simponi I.V.
Golimumab
Strength / route
50mg/4ml · Tiêm truyền
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Cilag AG (Thụy Sỹ)
Province / Facility
T01 · 01OT8
760410037223 Lọ 16528050 2026-06-25
Simponi I.V.
Golimumab
Strength / route
50mg/4ml · Tiêm truyền
Qty
10 Lọ
Total
119982600
Group
N1
Manufacturer
Cilag AG (Thụy Sỹ)
Province / Facility
T01 · 01OT8
760410037223 Lọ 11998260 2026-06-25
Sinh địa
Sinh địa
Strength / route
Uống
Qty
300000 Gam
Total
38400000
Group
N2
Manufacturer
CTCP Thương mại dược vật tư y tế Khải Hà (Việt Nam)
Province / Facility
T35 · 35066
VCT-00112-21 Gam 128 2026-06-25
Skeleton
Methylene Diphosphonate (MDP)
Strength / route
5mg · Tiêm tĩnh mạch
Qty
546 Lọ
Total
447720000
Group
N1
Manufacturer
Medi- Radiopharma Kft (Hungary)
Province / Facility
T48 · 48126
KD.2026.1201.1 Lọ 820000 2026-06-25
Soli-Medon 125
Methyl prednisolon
Strength / route
125mg · Tiêm
Qty
230 Lọ
Total
5747700
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79055
893110125425 Lọ 24990 2026-06-25
Spinolac fort
Furosemid + spironolacton
Strength / route
40mg + 50mg · Uống
Qty
1000 Viên
Total
2436000
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
Province / Facility
T66 · 66020
893110221124 Viên 2436 2026-06-25
Spirastad Plus
Spiramycin + metronidazol
Strength / route
750.000 I.U + 125mg · Uống
Qty
25000 Viên
Total
40000000
Group
N2
Manufacturer
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Province / Facility
T30 · 30014
893115097124 Viên 1600 2026-06-25
Spironolacton Cap DWP 50mg
Spironolacton
Strength / route
50mg · Uống
Qty
200 Viên
Total
378000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Province / Facility
T66 · 66020
893110031424 Viên 1890 2026-06-25
Stavacor
Pravastatin
Strength / route
20mg · Uống
Qty
14000 Viên
Total
82600000
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH sinh dược phẩm Hera (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38100
893110475824 Viên 5900 2026-06-25
Sulfadiazin Bạc
Sulfadiazin bạc
Strength / route
1% x 20g · Dùng ngoài
Qty
700 Tuýp
Total
20580000
Group
N5
Manufacturer
Công ty cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
Province / Facility
T30 · 30014
893100130725 Tuýp 29400 2026-06-25
Suncevit
Vitamin C
Strength / route
100mg/5ml · Uống
Qty
20500 Ống
Total
43665000
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH Dược phẩm Allomed (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79055
VD-35611-22 Ống 2130 2026-06-25
Sunigam 100
Tiaprofenic acid
Strength / route
100mg · Uống
Qty
45000 Viên
Total
225000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79055
893110885724 Viên 5000 2026-06-25
Syseye
Hydroxypropyl methylcellulose
Strength / route
0,3% (w/v) - Lọ 15ml · Nhỏ mắt
Qty
300 Lọ
Total
9840000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
Province / Facility
T66 · 66020
VD-25905-16 Lọ 32800 2026-06-25
Syseye
Hydroxypropyl methylcellulose
Strength / route
0,3% (w/v) - Lọ 15ml · Nhỏ mắt
Qty
300 Lọ
Total
9840000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
Province / Facility
T66 · 66020
893100182624 Lọ 32800 2026-06-25
Syseye
Hydroxypropyl methylcellulose
Strength / route
0,3% (w/v) - Lọ 15ml · Nhỏ mắt
Qty
700 Lọ
Total
22960000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
Province / Facility
T30 · 30014
893100182624 Lọ 32800 2026-06-25
Sài hồ
Sài hồ
Strength / route
Sài hồ · Uống
Qty
120000 Gram
Total
84672000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần dược liệu Trường Xuân (Việt Nam)
Province / Facility
T67 · 67050
VCT-00401-23 Gram 706 2026-06-25
Sài hồ chích giấm
Sài hồ
Strength / route
Uống
Qty
60000 Gam
Total
26623200
Group
N2
Manufacturer
CTCP Dược liệu Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T35 · 35066
VCT-00186-22 Gam 444 2026-06-25
Sơn thù
Sơn thù
Strength / route
Sơn thù · Uống
Qty
80000 Gram
Total
31920000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần dược liệu Trường Xuân (Việt Nam)
Province / Facility
T67 · 67050
VCT-00402-23 Gram 399 2026-06-25
Sơn thù chưng rượu
Sơn thù
Strength / route
Uống
Qty
80000 Gam
Total
26880000
Group
N2
Manufacturer
CTCP Thương mại dược vật tư y tế Khải Hà (Việt Nam)
Province / Facility
T35 · 35066
VCT-00575-25 Gam 336 2026-06-25
TBGifmox 1g
Amoxicilin
Strength / route
1000mg · Uống
Qty
32000 Viên
Total
112000000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Pharbaco Thái Bình (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79055
893110470825 Viên 3500 2026-06-25
TBGifmox 250mg
Amoxicilin
Strength / route
250mg · Uống
Qty
3000 Gói
Total
7470000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Pharbaco Thái Bình (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79055
893110471025 Gói 2490 2026-06-25
TELDY
Tenoforvir + lamivudine + dolutegravir
Strength / route
50mg,300mg,300mg · Uống
Qty
510000 Viên
Total
1676370000
Group
N5
Manufacturer
Hetero Labs Limited (Ấn Độ)
Province / Facility
T96 · 96002
890110445523 Viên 3287 2026-06-25

Reference data only. Verify directly against the VSS portal before relying on it for tender or commercial decisions.