|
Pdsolone-125 mg
Methyl prednisolon
- Strength / route
- 125mg · Tiêm
- Qty
- 0 Lọ
- Total
- 0
- Group
- N2
- Manufacturer
- Swiss Parenterals Ltd. (Ấn Độ)
- Province / Facility
- T01 · 01OT8
|
890110034425 |
125mg
Tiêm
|
Lọ |
0
|
54500
|
0
|
N2 |
Swiss Parenterals Ltd.
Ấn Độ
|
T01
01OT8
|
2026-06-25 |
|
Pdsolone-125 mg
Methyl prednisolon
- Strength / route
- 125mg · Tiêm
- Qty
- 250 Lọ
- Total
- 13000000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Swiss Parenterals Ltd. (Ấn Độ)
- Province / Facility
- T01 · 01OT8
|
890110034425 |
125mg
Tiêm
|
Lọ |
250
|
52000
|
13000000
|
N2 |
Swiss Parenterals Ltd.
Ấn Độ
|
T01
01OT8
|
2026-06-25 |
|
Penresit 1mg
Repaglinid
- Strength / route
- 1mg · Uống
- Qty
- 100000 Viên
- Total
- 399000000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Actavis.Ltd (Malta)
- Province / Facility
- T79 · 79055
|
535110339125 |
1mg
Uống
|
Viên |
100000
|
3990
|
399000000
|
N1 |
Actavis.Ltd
Malta
|
T79
79055
|
2026-06-25 |
|
Pharmox IMP 250mg
Amoxicilin
- Strength / route
- 250mg · Uống
- Qty
- 16000 Gói
- Total
- 79200000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm - Nhà máy kháng sinh Công nghệ cao Vĩnh Lộc (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79055
|
893110136725 |
250mg
Uống
|
Gói |
16000
|
4950
|
79200000
|
N1 |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm - Nhà máy kháng sinh Công nghệ cao Vĩnh Lộc
Việt Nam
|
T79
79055
|
2026-06-25 |
|
Phenobarbital 0,1 g
Phenobarbital
- Strength / route
- 100mg · Uống
- Qty
- 200 Viên
- Total
- 147000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương (Việt Nam)
- Province / Facility
- T30 · 30014
|
893112685524 |
100mg
Uống
|
Viên |
200
|
735
|
147000
|
N4 |
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương
Việt Nam
|
T30
30014
|
2026-06-25 |
|
Phuzibi
Kẽm gluconat
- Strength / route
- 20mg Kẽm · Uống
- Qty
- 141500 Viên
- Total
- 89145000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Chi nhánh Công ty TNHH SX-TM Dược phẩm Thành Nam (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79055
|
893100279900 |
20mg Kẽm
Uống
|
Viên |
141500
|
630
|
89145000
|
N4 |
Chi nhánh Công ty TNHH SX-TM Dược phẩm Thành Nam
Việt Nam
|
T79
79055
|
2026-06-25 |
|
Phòng phong
Phòng phong
- Strength / route
- Phòng phong · Uống
- Qty
- 230000 Gram
- Total
- 165910500
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược Sơn Lâm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T67 · 67050
|
VCT-00169-21 |
Phòng phong
Uống
|
Gram |
230000
|
721
|
165910500
|
N2 |
Công ty cổ phần Dược Sơn Lâm
Việt Nam
|
T67
67050
|
2026-06-25 |
|
Phục thần
Phục thần
- Strength / route
- Phục thần · Uống
- Qty
- 120000 Gram
- Total
- 44100000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược liệu Việt Nam (Việt Nam)
- Province / Facility
- T67 · 67050
|
VCT-00447-23 |
Phục thần
Uống
|
Gram |
120000
|
368
|
44100000
|
N2 |
Công ty cổ phần Dược liệu Việt Nam
Việt Nam
|
T67
67050
|
2026-06-25 |
|
Piracetam 800
Piracetam
- Strength / route
- 800mg · Uống
- Qty
- 100000 Viên
- Total
- 120000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
- Province / Facility
- T30 · 30014
|
VD-20985-14 |
800mg
Uống
|
Viên |
100000
|
1200
|
120000000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược Medipharco
Việt Nam
|
T30
30014
|
2026-06-25 |
|
Pleminos Fort
Diosmin
- Strength / route
- 1000mg · Uống
- Qty
- 98200 Viên
- Total
- 780690000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79055
|
893110649024 |
1000mg
Uống
|
Viên |
98200
|
7950
|
780690000
|
N4 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
T79
79055
|
2026-06-25 |
|
Powerforte
Calci carbonat + calci gluconolactat
- Strength / route
- 350mg + 3.500mg · Uống
- Qty
- 91500 Viên
- Total
- 356850000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần S.P.M (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79055
|
893100316400 |
350mg + 3.500mg
Uống
|
Viên |
91500
|
3900
|
356850000
|
N4 |
Công ty cổ phần S.P.M
Việt Nam
|
T79
79055
|
2026-06-25 |
|
Prednisolon
Prednisolon
- Strength / route
- 5mg · Uống
- Qty
- 10200 Viên
- Total
- 867000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Province / Facility
- T66 · 66020
|
893110375523 |
5mg
Uống
|
Viên |
10200
|
85
|
867000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T66
66020
|
2026-06-25 |
|
Prednison 20
Prednison
- Strength / route
- 20mg · Uống
- Qty
- 29500 Viên
- Total
- 58852500
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty CP Dược Đồng Nai (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79055
|
893110201700 |
20mg
Uống
|
Viên |
29500
|
1995
|
58852500
|
N4 |
Công ty CP Dược Đồng Nai
Việt Nam
|
T79
79055
|
2026-06-25 |
|
Prodertonic
Sắt fumarat + acid folic
- Strength / route
- 182mg + 0,5mg · Uống
- Qty
- 72700 Viên
- Total
- 50163000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty CP Dược Medipharco (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79055
|
893100627224 |
182mg + 0,5mg
Uống
|
Viên |
72700
|
690
|
50163000
|
N4 |
Công ty CP Dược Medipharco
Việt Nam
|
T79
79055
|
2026-06-25 |
|
Pyrazinamid
Pyrazinamid
- Strength / route
- 500mg · Uống
- Qty
- 173000 Viên
- Total
- 134767000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Hóa - Dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
- Province / Facility
- T96 · 96002
|
893110441024 |
500mg
Uống
|
Viên |
173000
|
779
|
134767000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Hóa - Dược phẩm Mekophar
Việt Nam
|
T96
96002
|
2026-06-25 |
|
Quincef 1g
Cefuroxim
- Strength / route
- 1g · Tiêm
- Qty
- 18000 Lọ
- Total
- 691128000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần hóa - dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79055
|
893110270725 |
1g
Tiêm
|
Lọ |
18000
|
38396
|
691128000
|
N4 |
Công ty cổ phần hóa - dược phẩm Mekophar
Việt Nam
|
T79
79055
|
2026-06-25 |
|
Quế (Vỏ thân, vỏ cành)
Quế nhục
- Strength / route
- Uống
- Qty
- 30000 Gam
- Total
- 4770000
- Group
- N2
- Manufacturer
- CTCP Dược phẩm Bắc Ninh (Việt Nam)
- Province / Facility
- T35 · 35066
|
CB.DL-00195-23 |
Uống
|
Gam |
30000
|
159
|
4770000
|
N2 |
CTCP Dược phẩm Bắc Ninh
Việt Nam
|
T35
35066
|
2026-06-25 |
|
Ramipril GP
Ramipril
- Strength / route
- 5mg · Uống
- Qty
- 0 viên
- Total
- 0
- Group
- N1
- Manufacturer
- Medinfar Manufacturing S.A. (Bồ Đào Nha)
- Province / Facility
- T35 · 35001
|
560110037625 |
5mg
Uống
|
viên |
0
|
5481
|
0
|
N1 |
Medinfar Manufacturing S.A.
Bồ Đào Nha
|
T35
35001
|
2026-06-25 |
|
Rhomatic Gel α
Diclofenac
- Strength / route
- 1g/100g; 18,5g · Bôi
- Qty
- 3000 Tuýp
- Total
- 58500000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79055
|
893100267523 |
1g/100g; 18,5g
Bôi
|
Tuýp |
3000
|
19500
|
58500000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh
Việt Nam
|
T79
79055
|
2026-06-25 |
|
Rifampicin 150mg
Rifampicin
- Strength / route
- 150mg · Uống
- Qty
- 6000 Viên
- Total
- 13500000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Hóa - Dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
- Province / Facility
- T96 · 96002
|
893110173323 |
150mg
Uống
|
Viên |
6000
|
2250
|
13500000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Hóa - Dược phẩm Mekophar
Việt Nam
|
T96
96002
|
2026-06-25 |
|
Rinalix-Xepa
Indapamid
- Strength / route
- 2,5mg · Uống
- Qty
- 33800 Viên
- Total
- 121680000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Xepa-soul Pattinson (Malaysia) SDN. BHD. (Malaysia)
- Province / Facility
- T79 · 79055
|
955110034623 |
2,5mg
Uống
|
Viên |
33800
|
3600
|
121680000
|
N2 |
Xepa-soul Pattinson (Malaysia) SDN. BHD.
Malaysia
|
T79
79055
|
2026-06-25 |
|
Rocuronium 50mg
Rocuronium bromid
- Strength / route
- 50mg/5ml · Tiêm
- Qty
- 1500 Ống
- Total
- 71250000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01010
|
VD-35273-21 |
50mg/5ml
Tiêm
|
Ống |
1500
|
47500
|
71250000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T01
01010
|
2026-06-25 |
|
Rodogyl
Spiramycin + metronidazol
- Strength / route
- 750.000IU + 125mg · Uống
- Qty
- 25000 Viên
- Total
- 225750000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Sanofi S.R.L (Italy)
- Province / Facility
- T30 · 30014
|
800115002200 |
750.000IU + 125mg
Uống
|
Viên |
25000
|
9030
|
225750000
|
N1 |
Sanofi S.R.L
Italy
|
T30
30014
|
2026-06-25 |
|
Sa sâm
Sa sâm
- Strength / route
- Sa sâm · Uống
- Qty
- 185000 Gram
- Total
- 55361250
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược Sơn Lâm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T67 · 67050
|
VCT-00167-21 |
Sa sâm
Uống
|
Gram |
185000
|
299
|
55361250
|
N2 |
Công ty cổ phần Dược Sơn Lâm
Việt Nam
|
T67
67050
|
2026-06-25 |
|
Salres 100mcg Aerosol Inhaler
Salbutamol sulfat
- Strength / route
- 0,1205mg · Đường hô hấp
- Qty
- 100 Bình
- Total
- 4990000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Deva Holding A.Ş. (Thổ Nhĩ Kỳ)
- Province / Facility
- T66 · 66020
|
868115349224 |
0,1205mg
Đường hô hấp
|
Bình |
100
|
49900
|
4990000
|
N2 |
Deva Holding A.Ş.
Thổ Nhĩ Kỳ
|
T66
66020
|
2026-06-25 |
|
Sanlein 0.3
Natri hyaluronat
- Strength / route
- 15mg/5ml · Nhỏ mắt
- Qty
- 6000 Lọ
- Total
- 756000000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Santen Pharmaceutical Co., Ltd.-Nhà máy Noto (Nhật)
- Province / Facility
- T01 · 01911
|
VN-19343-15 |
15mg/5ml
Nhỏ mắt
|
Lọ |
6000
|
126000
|
756000000
|
N1 |
Santen Pharmaceutical Co., Ltd.-Nhà máy Noto
Nhật
|
T01
01911
|
2026-06-25 |
|
Sanlein 0.3
Natri hyaluronat
- Strength / route
- 15mg/5ml · Nhỏ mắt
- Qty
- 0 Lọ
- Total
- 0
- Group
- N1
- Manufacturer
- Santen Pharmaceutical Co., Ltd.-Nhà máy Noto (Nhật)
- Province / Facility
- T01 · 01936
|
VN-19343-15 |
15mg/5ml
Nhỏ mắt
|
Lọ |
0
|
126000
|
0
|
N1 |
Santen Pharmaceutical Co., Ltd.-Nhà máy Noto
Nhật
|
T01
01936
|
2026-06-25 |
|
Silygamma
Silymarin
- Strength / route
- 150mg · Uống
- Qty
- 80000 Viên
- Total
- 394800000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Dragenopharm Apotheker Püschl GmbH (Germany)
- Province / Facility
- T30 · 30014
|
VN-16542-13 |
150mg
Uống
|
Viên |
80000
|
4935
|
394800000
|
N1 |
Dragenopharm Apotheker Püschl GmbH
Germany
|
T30
30014
|
2026-06-25 |
|
Simponi I.V.
Golimumab
- Strength / route
- 50mg/4ml · Tiêm truyền
- Qty
- 0 Lọ
- Total
- 0
- Group
- N1
- Manufacturer
- Cilag AG (Thụy Sỹ)
- Province / Facility
- T01 · 01OT8
|
760410037223 |
50mg/4ml
Tiêm truyền
|
Lọ |
0
|
16528050
|
0
|
N1 |
Cilag AG
Thụy Sỹ
|
T01
01OT8
|
2026-06-25 |
|
Simponi I.V.
Golimumab
- Strength / route
- 50mg/4ml · Tiêm truyền
- Qty
- 10 Lọ
- Total
- 119982600
- Group
- N1
- Manufacturer
- Cilag AG (Thụy Sỹ)
- Province / Facility
- T01 · 01OT8
|
760410037223 |
50mg/4ml
Tiêm truyền
|
Lọ |
10
|
11998260
|
119982600
|
N1 |
Cilag AG
Thụy Sỹ
|
T01
01OT8
|
2026-06-25 |
|
Sinh địa
Sinh địa
- Strength / route
- Uống
- Qty
- 300000 Gam
- Total
- 38400000
- Group
- N2
- Manufacturer
- CTCP Thương mại dược vật tư y tế Khải Hà (Việt Nam)
- Province / Facility
- T35 · 35066
|
VCT-00112-21 |
Uống
|
Gam |
300000
|
128
|
38400000
|
N2 |
CTCP Thương mại dược vật tư y tế Khải Hà
Việt Nam
|
T35
35066
|
2026-06-25 |
|
Skeleton
Methylene Diphosphonate (MDP)
- Strength / route
- 5mg · Tiêm tĩnh mạch
- Qty
- 546 Lọ
- Total
- 447720000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Medi- Radiopharma Kft (Hungary)
- Province / Facility
- T48 · 48126
|
KD.2026.1201.1 |
5mg
Tiêm tĩnh mạch
|
Lọ |
546
|
820000
|
447720000
|
N1 |
Medi- Radiopharma Kft
Hungary
|
T48
48126
|
2026-06-25 |
|
Soli-Medon 125
Methyl prednisolon
- Strength / route
- 125mg · Tiêm
- Qty
- 230 Lọ
- Total
- 5747700
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79055
|
893110125425 |
125mg
Tiêm
|
Lọ |
230
|
24990
|
5747700
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
|
T79
79055
|
2026-06-25 |
|
Spinolac fort
Furosemid + spironolacton
- Strength / route
- 40mg + 50mg · Uống
- Qty
- 1000 Viên
- Total
- 2436000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T66 · 66020
|
893110221124 |
40mg + 50mg
Uống
|
Viên |
1000
|
2436
|
2436000
|
N4 |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm
Việt Nam
|
T66
66020
|
2026-06-25 |
|
Spirastad Plus
Spiramycin + metronidazol
- Strength / route
- 750.000 I.U + 125mg · Uống
- Qty
- 25000 Viên
- Total
- 40000000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- Province / Facility
- T30 · 30014
|
893115097124 |
750.000 I.U + 125mg
Uống
|
Viên |
25000
|
1600
|
40000000
|
N2 |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T30
30014
|
2026-06-25 |
|
Spironolacton Cap DWP 50mg
Spironolacton
- Strength / route
- 50mg · Uống
- Qty
- 200 Viên
- Total
- 378000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
- Province / Facility
- T66 · 66020
|
893110031424 |
50mg
Uống
|
Viên |
200
|
1890
|
378000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
|
T66
66020
|
2026-06-25 |
|
Stavacor
Pravastatin
- Strength / route
- 20mg · Uống
- Qty
- 14000 Viên
- Total
- 82600000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty TNHH sinh dược phẩm Hera (Việt Nam)
- Province / Facility
- T38 · 38100
|
893110475824 |
20mg
Uống
|
Viên |
14000
|
5900
|
82600000
|
N4 |
Công ty TNHH sinh dược phẩm Hera
Việt Nam
|
T38
38100
|
2026-06-25 |
|
Sulfadiazin Bạc
Sulfadiazin bạc
- Strength / route
- 1% x 20g · Dùng ngoài
- Qty
- 700 Tuýp
- Total
- 20580000
- Group
- N5
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
- Province / Facility
- T30 · 30014
|
893100130725 |
1% x 20g
Dùng ngoài
|
Tuýp |
700
|
29400
|
20580000
|
N5 |
Công ty cổ phần dược Medipharco
Việt Nam
|
T30
30014
|
2026-06-25 |
|
Suncevit
Vitamin C
- Strength / route
- 100mg/5ml · Uống
- Qty
- 20500 Ống
- Total
- 43665000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty TNHH Dược phẩm Allomed (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79055
|
VD-35611-22 |
100mg/5ml
Uống
|
Ống |
20500
|
2130
|
43665000
|
N4 |
Công ty TNHH Dược phẩm Allomed
Việt Nam
|
T79
79055
|
2026-06-25 |
|
Sunigam 100
Tiaprofenic acid
- Strength / route
- 100mg · Uống
- Qty
- 45000 Viên
- Total
- 225000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79055
|
893110885724 |
100mg
Uống
|
Viên |
45000
|
5000
|
225000000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm
Việt Nam
|
T79
79055
|
2026-06-25 |
|
Syseye
Hydroxypropyl methylcellulose
- Strength / route
- 0,3% (w/v) - Lọ 15ml · Nhỏ mắt
- Qty
- 300 Lọ
- Total
- 9840000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
- Province / Facility
- T66 · 66020
|
VD-25905-16 |
0,3% (w/v) - Lọ 15ml
Nhỏ mắt
|
Lọ |
300
|
32800
|
9840000
|
N4 |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap
Việt Nam
|
T66
66020
|
2026-06-25 |
|
Syseye
Hydroxypropyl methylcellulose
- Strength / route
- 0,3% (w/v) - Lọ 15ml · Nhỏ mắt
- Qty
- 300 Lọ
- Total
- 9840000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
- Province / Facility
- T66 · 66020
|
893100182624 |
0,3% (w/v) - Lọ 15ml
Nhỏ mắt
|
Lọ |
300
|
32800
|
9840000
|
N4 |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap
Việt Nam
|
T66
66020
|
2026-06-25 |
|
Syseye
Hydroxypropyl methylcellulose
- Strength / route
- 0,3% (w/v) - Lọ 15ml · Nhỏ mắt
- Qty
- 700 Lọ
- Total
- 22960000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
- Province / Facility
- T30 · 30014
|
893100182624 |
0,3% (w/v) - Lọ 15ml
Nhỏ mắt
|
Lọ |
700
|
32800
|
22960000
|
N4 |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap
Việt Nam
|
T30
30014
|
2026-06-25 |
|
Sài hồ
Sài hồ
- Strength / route
- Sài hồ · Uống
- Qty
- 120000 Gram
- Total
- 84672000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược liệu Trường Xuân (Việt Nam)
- Province / Facility
- T67 · 67050
|
VCT-00401-23 |
Sài hồ
Uống
|
Gram |
120000
|
706
|
84672000
|
N2 |
Công ty cổ phần dược liệu Trường Xuân
Việt Nam
|
T67
67050
|
2026-06-25 |
|
Sài hồ chích giấm
Sài hồ
- Strength / route
- Uống
- Qty
- 60000 Gam
- Total
- 26623200
- Group
- N2
- Manufacturer
- CTCP Dược liệu Việt Nam (Việt Nam)
- Province / Facility
- T35 · 35066
|
VCT-00186-22 |
Uống
|
Gam |
60000
|
444
|
26623200
|
N2 |
CTCP Dược liệu Việt Nam
Việt Nam
|
T35
35066
|
2026-06-25 |
|
Sơn thù
Sơn thù
- Strength / route
- Sơn thù · Uống
- Qty
- 80000 Gram
- Total
- 31920000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược liệu Trường Xuân (Việt Nam)
- Province / Facility
- T67 · 67050
|
VCT-00402-23 |
Sơn thù
Uống
|
Gram |
80000
|
399
|
31920000
|
N2 |
Công ty cổ phần dược liệu Trường Xuân
Việt Nam
|
T67
67050
|
2026-06-25 |
|
Sơn thù chưng rượu
Sơn thù
- Strength / route
- Uống
- Qty
- 80000 Gam
- Total
- 26880000
- Group
- N2
- Manufacturer
- CTCP Thương mại dược vật tư y tế Khải Hà (Việt Nam)
- Province / Facility
- T35 · 35066
|
VCT-00575-25 |
Uống
|
Gam |
80000
|
336
|
26880000
|
N2 |
CTCP Thương mại dược vật tư y tế Khải Hà
Việt Nam
|
T35
35066
|
2026-06-25 |
|
TBGifmox 1g
Amoxicilin
- Strength / route
- 1000mg · Uống
- Qty
- 32000 Viên
- Total
- 112000000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược phẩm Pharbaco Thái Bình (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79055
|
893110470825 |
1000mg
Uống
|
Viên |
32000
|
3500
|
112000000
|
N3 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Pharbaco Thái Bình
Việt Nam
|
T79
79055
|
2026-06-25 |
|
TBGifmox 250mg
Amoxicilin
- Strength / route
- 250mg · Uống
- Qty
- 3000 Gói
- Total
- 7470000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược phẩm Pharbaco Thái Bình (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79055
|
893110471025 |
250mg
Uống
|
Gói |
3000
|
2490
|
7470000
|
N3 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Pharbaco Thái Bình
Việt Nam
|
T79
79055
|
2026-06-25 |
|
TELDY
Tenoforvir + lamivudine + dolutegravir
- Strength / route
- 50mg,300mg,300mg · Uống
- Qty
- 510000 Viên
- Total
- 1676370000
- Group
- N5
- Manufacturer
- Hetero Labs Limited (Ấn Độ)
- Province / Facility
- T96 · 96002
|
890110445523 |
50mg,300mg,300mg
Uống
|
Viên |
510000
|
3287
|
1676370000
|
N5 |
Hetero Labs Limited
Ấn Độ
|
T96
96002
|
2026-06-25 |