|
Liên tâm sao qua
Liên tâm
- Strength / route
- Uống
- Qty
- 150000 Gam
- Total
- 54495000
- Group
- N2
- Manufacturer
- CTCP Đông y dược Thăng Long (Việt Nam)
- Province / Facility
- T35 · 35066
|
05.CBVT/TL/2025 |
Uống
|
Gam |
150000
|
363
|
54495000
|
N2 |
CTCP Đông y dược Thăng Long
Việt Nam
|
T35
35066
|
2026-06-25 |
|
Lobetasol
Clotrimazol + betamethason
- Strength / route
- 100mg + 6,4mg; 10g · Bôi
- Qty
- 1000 Tuýp
- Total
- 14700000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty CP Dược và VTYT Bình Thuận (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79055
|
893110037100 |
100mg + 6,4mg; 10g
Bôi
|
Tuýp |
1000
|
14700
|
14700000
|
N4 |
Công ty CP Dược và VTYT Bình Thuận
Việt Nam
|
T79
79055
|
2026-06-25 |
|
Long nhãn
Long nhãn
- Strength / route
- Long nhãn · Uống
- Qty
- 65000 Gram
- Total
- 14605500
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược liệu Trường Xuân (Việt Nam)
- Province / Facility
- T67 · 67050
|
VCT-00396-23 |
Long nhãn
Uống
|
Gram |
65000
|
225
|
14605500
|
N2 |
Công ty cổ phần dược liệu Trường Xuân
Việt Nam
|
T67
67050
|
2026-06-25 |
|
Long nhãn
Long nhãn
- Strength / route
- Uống
- Qty
- 400000 Gam
- Total
- 104800000
- Group
- N2
- Manufacturer
- CTCP Dược phẩm Bắc Ninh (Việt Nam)
- Province / Facility
- T35 · 35066
|
CB.DL-00161-23 |
Uống
|
Gam |
400000
|
262
|
104800000
|
N2 |
CTCP Dược phẩm Bắc Ninh
Việt Nam
|
T35
35066
|
2026-06-25 |
|
Losartan DWP 75mg
Losartan
- Strength / route
- 75mg · Uống
- Qty
- 100000 Viên
- Total
- 58800000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
- Province / Facility
- T95 · 95012
|
893110285424 |
75mg
Uống
|
Viên |
100000
|
588
|
58800000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
|
T95
95012
|
2026-06-25 |
|
Lupiparin
Enoxaparin (natri)
- Strength / route
- 40mg · Tiêm
- Qty
- 1200 Bơm tiêm
- Total
- 82200000
- Group
- N5
- Manufacturer
- Shenzhen Techdow Pharmaceutical Co., Ltd (China)
- Province / Facility
- T82 · 82002
|
690410441725 |
40mg
Tiêm
|
Bơm tiêm |
1200
|
68500
|
82200000
|
N5 |
Shenzhen Techdow Pharmaceutical Co., Ltd
China
|
T82
82002
|
2026-06-25 |
|
MORPHIN
Morphin
- Strength / route
- 10mg/1ml · Tiêm
- Qty
- 100 Ống
- Total
- 892500
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm trung ương VIDIPHA (Việt Nam)
- Province / Facility
- T96 · 96002
|
893111093823 |
10mg/1ml
Tiêm
|
Ống |
100
|
8925
|
892500
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương VIDIPHA
Việt Nam
|
T96
96002
|
2026-06-25 |
|
MORPHIN
Morphin
- Strength / route
- 10mg/ml x 1ml · Tiêm
- Qty
- 300 Ống
- Total
- 2677500
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha (Việt Nam)
- Province / Facility
- T30 · 30014
|
893111093823 |
10mg/ml x 1ml
Tiêm
|
Ống |
300
|
8925
|
2677500
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha
Việt Nam
|
T30
30014
|
2026-06-25 |
|
Maxitrol
Neomycin + polymyxin B + dexamethason
- Strength / route
- (1mg + 3500IU + 6000IU)/ml · Nhỏ mắt
- Qty
- 0 lọ
- Total
- 0
- Group
- N1
- Manufacturer
- Siegfried El Masnou, S.A (Tây Ban Nha)
- Province / Facility
- T35 · 35001
|
840110307725 |
(1mg + 3500IU + 6000IU)/ml
Nhỏ mắt
|
lọ |
0
|
41800
|
0
|
N1 |
Siegfried El Masnou, S.A
Tây Ban Nha
|
T35
35001
|
2026-06-25 |
|
Meloxicam DS 15mg/1.5ml solution for injection
Meloxicam
- Strength / route
- 15mg/1,5ml · Tiêm
- Qty
- 3000 Ống
- Total
- 48000000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Vetprom AD (Bungary)
- Province / Facility
- T30 · 30014
|
380110964024 |
15mg/1,5ml
Tiêm
|
Ống |
3000
|
16000
|
48000000
|
N1 |
Vetprom AD
Bungary
|
T30
30014
|
2026-06-25 |
|
Menison 4mg
Methylprednisolone
- Strength / route
- 4mg · Uống
- Qty
- 13500 Viên
- Total
- 11475000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
- Province / Facility
- T66 · 66020
|
893110693624 |
4mg
Uống
|
Viên |
13500
|
850
|
11475000
|
N3 |
Công ty cổ phần Pymepharco
Việt Nam
|
T66
66020
|
2026-06-25 |
|
Menison 4mg
Methylprednisolone
- Strength / route
- 4mg · Uống
- Qty
- 13500 Viên
- Total
- 11475000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
- Province / Facility
- T66 · 66020
|
VD-23842-15 |
4mg
Uống
|
Viên |
13500
|
850
|
11475000
|
N3 |
Công ty cổ phần Pymepharco
Việt Nam
|
T66
66020
|
2026-06-25 |
|
Metazydyna
Trimetazidin
- Strength / route
- 20mg · Uống
- Qty
- 300000 Viên
- Total
- 567000000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Adamed Pharma S.A (Ba Lan)
- Province / Facility
- T79 · 79055
|
590110170400 |
20mg
Uống
|
Viên |
300000
|
1890
|
567000000
|
N1 |
Adamed Pharma S.A
Ba Lan
|
T79
79055
|
2026-06-25 |
|
Milgamma N
Vitamin B1 + B6 + B12
- Strength / route
- 100mg + 100mg + 1mg · Tiêm
- Qty
- 8000 Ống
- Total
- 168000000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Solupharm Pharmazeutische Erzeugnisse GmbH (Germany)
- Province / Facility
- T30 · 30014
|
400100083323 |
100mg + 100mg + 1mg
Tiêm
|
Ống |
8000
|
21000
|
168000000
|
N1 |
Solupharm Pharmazeutische Erzeugnisse GmbH
Germany
|
T30
30014
|
2026-06-25 |
|
Mixtard 30
Insulin người trộn, hỗn hợp
- Strength / route
- (700IU + 300IU)/10ml · Tiêm
- Qty
- 10000 Lọ
- Total
- 750000000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Novo Nordisk Production SAS (Pháp)
- Province / Facility
- T01 · 01010
|
300410305724 |
(700IU + 300IU)/10ml
Tiêm
|
Lọ |
10000
|
75000
|
750000000
|
N1 |
Novo Nordisk Production SAS
Pháp
|
T01
01010
|
2026-06-25 |
|
Mongor 750
Glucosamin
- Strength / route
- 750mg · Uống
- Qty
- 129500 Viên
- Total
- 581973000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần S.P.M (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79055
|
893100316200 |
750mg
Uống
|
Viên |
129500
|
4494
|
581973000
|
N4 |
Công ty cổ phần S.P.M
Việt Nam
|
T79
79055
|
2026-06-25 |
|
Morphin 30mg
Morphin
- Strength / route
- 30mg · Uống
- Qty
- 2000 Viên
- Total
- 20000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
- Province / Facility
- T30 · 30014
|
VD-19031-13 |
30mg
Uống
|
Viên |
2000
|
10000
|
20000000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2
Việt Nam
|
T30
30014
|
2026-06-25 |
|
Mydrin-P
Tropicamide + phenyl-ephrine hydroclorid
- Strength / route
- 50mg/ 10ml + 50mg/ 10ml · Nhỏ mắt
- Qty
- 50 Lọ
- Total
- 3375000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Santen Pharmaceutical Co., Ltd., Nhà máy Shiga (Nhật Bản)
- Province / Facility
- T30 · 30014
|
499110415423 |
50mg/ 10ml + 50mg/ 10ml
Nhỏ mắt
|
Lọ |
50
|
67500
|
3375000
|
N1 |
Santen Pharmaceutical Co., Ltd., Nhà máy Shiga
Nhật Bản
|
T30
30014
|
2026-06-25 |
|
Mạch môn sao vàng
Mạch môn
- Strength / route
- Uống
- Qty
- 100000 Gam
- Total
- 44100000
- Group
- N2
- Manufacturer
- CTCP Đông y dược Thăng Long (Việt Nam)
- Province / Facility
- T35 · 35066
|
VCT-00487-24 |
Uống
|
Gam |
100000
|
441
|
44100000
|
N2 |
CTCP Đông y dược Thăng Long
Việt Nam
|
T35
35066
|
2026-06-25 |
|
Mạn kinh tử sao vàng
Mạn kinh tử
- Strength / route
- Uống
- Qty
- 80000 Gam
- Total
- 34714240
- Group
- N2
- Manufacturer
- CTCP Dược liệu Việt Nam (Việt Nam)
- Province / Facility
- T35 · 35066
|
VCT-00419-23 |
Uống
|
Gam |
80000
|
434
|
34714240
|
N2 |
CTCP Dược liệu Việt Nam
Việt Nam
|
T35
35066
|
2026-06-25 |
|
Mẫu đơn bì
Mẫu đơn bì
- Strength / route
- Mẫu đơn bì · Uống
- Qty
- 250000 Gram
- Total
- 156712500
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược liệu Trường Xuân (Việt Nam)
- Province / Facility
- T67 · 67050
|
VCT-00398-23 |
Mẫu đơn bì
Uống
|
Gram |
250000
|
627
|
156712500
|
N2 |
Công ty cổ phần dược liệu Trường Xuân
Việt Nam
|
T67
67050
|
2026-06-25 |
|
Mẫu đơn bì
Mẫu đơn bì
- Strength / route
- Uống
- Qty
- 80000 Gam
- Total
- 43680000
- Group
- N2
- Manufacturer
- CTCP Thương mại dược vật tư y tế Khải Hà (Việt Nam)
- Province / Facility
- T35 · 35066
|
VCT-00115-21 |
Uống
|
Gam |
80000
|
546
|
43680000
|
N2 |
CTCP Thương mại dược vật tư y tế Khải Hà
Việt Nam
|
T35
35066
|
2026-06-25 |
|
Mộc hương
Mộc hương
- Strength / route
- Mộc hương · Uống
- Qty
- 5000 Gram
- Total
- 1391250
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược liệu Việt Nam (Việt Nam)
- Province / Facility
- T67 · 67050
|
VCT-00316-22 |
Mộc hương
Uống
|
Gram |
5000
|
278
|
1391250
|
N2 |
Công ty cổ phần Dược liệu Việt Nam
Việt Nam
|
T67
67050
|
2026-06-25 |
|
Mộc hương
Mộc hương
- Strength / route
- Uống
- Qty
- 60000 Gam
- Total
- 11969520
- Group
- N2
- Manufacturer
- CTCP Dược liệu Việt Nam (Việt Nam)
- Province / Facility
- T35 · 35066
|
VCT-00316-22 |
Uống
|
Gam |
60000
|
199
|
11969520
|
N2 |
CTCP Dược liệu Việt Nam
Việt Nam
|
T35
35066
|
2026-06-25 |
|
Mộc qua
Mộc qua
- Strength / route
- Uống
- Qty
- 300000 Gam
- Total
- 42300000
- Group
- N2
- Manufacturer
- CTCP Dược phẩm Bắc Ninh (Việt Nam)
- Province / Facility
- T35 · 35066
|
VCT-00340-22 |
Uống
|
Gam |
300000
|
141
|
42300000
|
N2 |
CTCP Dược phẩm Bắc Ninh
Việt Nam
|
T35
35066
|
2026-06-25 |
|
Nady-Spasmyl
Alverin citrat + simethicon
- Strength / route
- 60mg + 80mg · Uống
- Qty
- 232500 Viên
- Total
- 346657500
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm 2/9 (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79055
|
893110627724 |
60mg + 80mg
Uống
|
Viên |
232500
|
1491
|
346657500
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm 2/9
Việt Nam
|
T79
79055
|
2026-06-25 |
|
Nanokine 2000 IU
Erythropoietin
- Strength / route
- 2.000 IU/ml;1ml · Tiêm
- Qty
- 500 Chai/Lọ/Ống/Túi/Bịch
- Total
- 62500000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Công nghệ sinh học dược Nanogen (Việt Nam)
- Province / Facility
- T66 · 66015
|
QLSP-920-16 |
2.000 IU/ml;1ml
Tiêm
|
Chai/Lọ/Ống/Túi/Bịch |
500
|
125000
|
62500000
|
N4 |
Công ty cổ phần Công nghệ sinh học dược Nanogen
Việt Nam
|
T66
66015
|
2026-06-25 |
|
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
- Strength / route
- 0,9%; 10ml · Nhỏ mắt
- Qty
- 5000 Lọ
- Total
- 6600000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
- Province / Facility
- T30 · 30014
|
893100218900 |
0,9%; 10ml
Nhỏ mắt
|
Lọ |
5000
|
1320
|
6600000
|
N4 |
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
|
T30
30014
|
2026-06-25 |
|
Nephgold
Acid amin*
- Strength / route
- 5,4%; 250ml · Tiêm truyền
- Qty
- 250 Chai/Lọ/Ống/Túi/Bịch
- Total
- 27500000
- Group
- N2
- Manufacturer
- JW Life Science Corporation (Hàn Quốc)
- Province / Facility
- T66 · 66015
|
880110015825 |
5,4%; 250ml
Tiêm truyền
|
Chai/Lọ/Ống/Túi/Bịch |
250
|
110000
|
27500000
|
N2 |
JW Life Science Corporation
Hàn Quốc
|
T66
66015
|
2026-06-25 |
|
Neuropyl 400
Piracetam
- Strength / route
- 400mg · Uống
- Qty
- 200000 Viên
- Total
- 90000000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Nhà máy sản xuất dược phẩm và Trung tâm nghiên cứu phát triển công nghệ cao - Địa điểm kinh doanh Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
- Province / Facility
- T30 · 30014
|
893110426624 |
400mg
Uống
|
Viên |
200000
|
450
|
90000000
|
N2 |
Nhà máy sản xuất dược phẩm và Trung tâm nghiên cứu phát triển công nghệ cao - Địa điểm kinh doanh Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
|
T30
30014
|
2026-06-25 |
|
Neutasol
Clobetasol propionat
- Strength / route
- 0,05% (w/w) x 30g · Dùng ngoài
- Qty
- 800 Tuýp
- Total
- 22800000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
- Province / Facility
- T30 · 30014
|
893100051824 |
0,05% (w/w) x 30g
Dùng ngoài
|
Tuýp |
800
|
28500
|
22800000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược Medipharco
Việt Nam
|
T30
30014
|
2026-06-25 |
|
Nexium
Esomeprazol
- Strength / route
- 10mg · Uống
- Qty
- 500 Gói
- Total
- 11228000
- Group
- N1
- Manufacturer
- AstraZeneca AB (Thụy Điển)
- Province / Facility
- T30 · 30014
|
VN-17834-14 |
10mg
Uống
|
Gói |
500
|
22456
|
11228000
|
N1 |
AstraZeneca AB
Thụy Điển
|
T30
30014
|
2026-06-25 |
|
Ngũ gia bì chân chim
Ngũ gia bì chân chim
- Strength / route
- Uống
- Qty
- 400000 Gam
- Total
- 22400000
- Group
- N2
- Manufacturer
- CTCP Dược phẩm Bắc Ninh (Việt Nam)
- Province / Facility
- T35 · 35066
|
CB.DL-00087-23 |
Uống
|
Gam |
400000
|
56
|
22400000
|
N2 |
CTCP Dược phẩm Bắc Ninh
Việt Nam
|
T35
35066
|
2026-06-25 |
|
Ngưu tất
Ngưu tất
- Strength / route
- Ngưu tất · Uống
- Qty
- 450000 Gram
- Total
- 85050000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty Cổ Phần Dược phẩm Khang Minh (Việt Nam)
- Province / Facility
- T67 · 67050
|
VCT-00065-20 |
Ngưu tất
Uống
|
Gram |
450000
|
189
|
85050000
|
N2 |
Công ty Cổ Phần Dược phẩm Khang Minh
Việt Nam
|
T67
67050
|
2026-06-25 |
|
Ngọc trúc
Ngọc trúc
- Strength / route
- Ngọc trúc · Uống
- Qty
- 100000 Gram
- Total
- 73290000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược liệu Việt Nam (Việt Nam)
- Province / Facility
- T67 · 67050
|
VCT-00443-23 |
Ngọc trúc
Uống
|
Gram |
100000
|
733
|
73290000
|
N2 |
Công ty cổ phần Dược liệu Việt Nam
Việt Nam
|
T67
67050
|
2026-06-25 |
|
Ngọc trúc
Ngọc trúc
- Strength / route
- Uống
- Qty
- 30000 Gam
- Total
- 12222000
- Group
- N2
- Manufacturer
- CTCP Đông y dược Thăng Long (Việt Nam)
- Province / Facility
- T35 · 35066
|
22.CBVT/TL/2025 |
Uống
|
Gam |
30000
|
407
|
12222000
|
N2 |
CTCP Đông y dược Thăng Long
Việt Nam
|
T35
35066
|
2026-06-25 |
|
Nitromint
Glyceryl trinitrat(Nitroglycerin)
- Strength / route
- 0,08g/10g · Phun mù
- Qty
- 300 Chai
- Total
- 49410000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Egis Pharmaceuticals Private Limited Company (Hungary)
- Province / Facility
- T30 · 30014
|
VN-20270-17 |
0,08g/10g
Phun mù
|
Chai |
300
|
164700
|
49410000
|
N1 |
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company
Hungary
|
T30
30014
|
2026-06-25 |
|
Nolvadex-D
Tamoxifen (dưới dạng Tamoxifen citrat)
- Strength / route
- 20mg · Uống
- Qty
- 500 Viên
- Total
- 2841500
- Group
- N1
- Manufacturer
- AstraZeneca UK Limited (Anh)
- Province / Facility
- T30 · 30014
|
VN-19007-15 |
20mg
Uống
|
Viên |
500
|
5683
|
2841500
|
N1 |
AstraZeneca UK Limited
Anh
|
T30
30014
|
2026-06-25 |
|
Notired Eff Strawberry
Calci glycerophosphat+ magnesi gluconat
- Strength / route
- 456mg + 426mg · Uống
- Qty
- 246000 Viên
- Total
- 981540000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty CP Dược-TTBYT Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79055
|
VD-23875-15 |
456mg + 426mg
Uống
|
Viên |
246000
|
3990
|
981540000
|
N4 |
Công ty CP Dược-TTBYT Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
|
T79
79055
|
2026-06-25 |
|
Nước Oxy già 3%
Hydrogen peroxyd
- Strength / route
- 3%/50ml · Dùng ngoài
- Qty
- 1200 Chai
- Total
- 3000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- Province / Facility
- T30 · 30014
|
893100902024 |
3%/50ml
Dùng ngoài
|
Chai |
1200
|
2500
|
3000000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
T30
30014
|
2026-06-25 |
|
Nước cất pha tiêm 5ml
Nước cất pha tiêm
- Strength / route
- 5ml · Tiêm
- Qty
- 46000 Ống
- Total
- 23460000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79055
|
893110124925 |
5ml
Tiêm
|
Ống |
46000
|
510
|
23460000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
|
T79
79055
|
2026-06-25 |
|
Nước cất tiêm
Nước cất pha tiêm
- Strength / route
- 10ml · Tiêm
- Qty
- 150000 Ống
- Total
- 110250000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- Province / Facility
- T30 · 30014
|
VD-18797-13 |
10ml
Tiêm
|
Ống |
150000
|
735
|
110250000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
T30
30014
|
2026-06-25 |
|
Nước cất tiêm
Nước cất pha tiêm
- Strength / route
- 5ml · Tiêm
- Qty
- 60000 Ống
- Total
- 39300000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01010
|
VD-24904-16 |
5ml
Tiêm
|
Ống |
60000
|
655
|
39300000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T01
01010
|
2026-06-25 |
|
Ofloquino 2mg/ml
Ofloxacin
- Strength / route
- 2mg/ml x 100ml · Tiêm truyền
- Qty
- 1000 Túi
- Total
- 160000000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Altan Pharmaceuticals, S.A. (Tây Ban Nha)
- Province / Facility
- T79 · 79055
|
840115010223 |
2mg/ml x 100ml
Tiêm truyền
|
Túi |
1000
|
160000
|
160000000
|
N1 |
Altan Pharmaceuticals, S.A.
Tây Ban Nha
|
T79
79055
|
2026-06-25 |
|
PARTAMOL TAB.
Paracetamol
- Strength / route
- 500mg · Uống
- Qty
- 21000 Viên
- Total
- 11550000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- Province / Facility
- T66 · 66020
|
893100156725 |
500mg
Uống
|
Viên |
21000
|
550
|
11550000
|
N1 |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T66
66020
|
2026-06-25 |
|
Papaverin 2%
Papaverin hydroclorid
- Strength / route
- 40mg/ 2ml · Tiêm
- Qty
- 500 Ống
- Total
- 1050000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
- Province / Facility
- T30 · 30014
|
893110138924 |
40mg/ 2ml
Tiêm
|
Ống |
500
|
2100
|
1050000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
|
T30
30014
|
2026-06-25 |
|
Paracetamol 1g/100ml
Paracetamol
- Strength / route
- 1000mg/100ml · Tiêm truyền
- Qty
- 9000 Lọ
- Total
- 84150000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
- Province / Facility
- T30 · 30014
|
893110069625 |
1000mg/100ml
Tiêm truyền
|
Lọ |
9000
|
9350
|
84150000
|
N4 |
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
|
T30
30014
|
2026-06-25 |
|
Paracetamol Kabi AD
Paracetamol
- Strength / route
- 1g/100ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
- Qty
- 7000 Lọ
- Total
- 189000000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Fresenius Kabi Deutschland GmbH (Đức)
- Province / Facility
- T52 · 52004
|
400110022023 |
1g/100ml
Tiêm truyền tĩnh mạch
|
Lọ |
7000
|
27000
|
189000000
|
N1 |
Fresenius Kabi Deutschland GmbH
Đức
|
T52
52004
|
2026-06-25 |
|
Parastad Kid
Paracetamol
- Strength / route
- 250mg · Uống
- Qty
- 27000 Viên
- Total
- 40500000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79055
|
893100462423 |
250mg
Uống
|
Viên |
27000
|
1500
|
40500000
|
N4 |
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T79
79055
|
2026-06-25 |
|
Pdsolone-125 mg
Methyl prednisolon
- Strength / route
- 125mg · Tiêm
- Qty
- 11219 Lọ
- Total
- 583388000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Swiss Parenterals Pvt. Ltd (India)
- Province / Facility
- T01 · 01929
|
VN-21913-19 |
125mg
Tiêm
|
Lọ |
11219
|
52000
|
583388000
|
N2 |
Swiss Parenterals Pvt. Ltd
India
|
T01
01929
|
2026-06-25 |