Medibase
EN VI JA

VSS data · Tender results

Search VSS drug tender-winning results

Drug tender results published by Vietnam Social Security (VSS) at quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirrors and indexes it. Each record is one drug line-item at one healthcare facility in one publication batch. Scope: from 2024 onward.

Last synced
2026-09-15
Latest batch
2026-09-10
Tender records
294486
Clear

294486 records found. Showing 29451–29500. Unit / total prices in VND.

Drug / ingredient Reg № Unit Unit price Batch
Liên tâm sao qua
Liên tâm
Strength / route
Uống
Qty
150000 Gam
Total
54495000
Group
N2
Manufacturer
CTCP Đông y dược Thăng Long (Việt Nam)
Province / Facility
T35 · 35066
05.CBVT/TL/2025 Gam 363 2026-06-25
Lobetasol
Clotrimazol + betamethason
Strength / route
100mg + 6,4mg; 10g · Bôi
Qty
1000 Tuýp
Total
14700000
Group
N4
Manufacturer
Công ty CP Dược và VTYT Bình Thuận (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79055
893110037100 Tuýp 14700 2026-06-25
Long nhãn
Long nhãn
Strength / route
Long nhãn · Uống
Qty
65000 Gram
Total
14605500
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần dược liệu Trường Xuân (Việt Nam)
Province / Facility
T67 · 67050
VCT-00396-23 Gram 225 2026-06-25
Long nhãn
Long nhãn
Strength / route
Uống
Qty
400000 Gam
Total
104800000
Group
N2
Manufacturer
CTCP Dược phẩm Bắc Ninh (Việt Nam)
Province / Facility
T35 · 35066
CB.DL-00161-23 Gam 262 2026-06-25
Losartan DWP 75mg
Losartan
Strength / route
75mg · Uống
Qty
100000 Viên
Total
58800000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Province / Facility
T95 · 95012
893110285424 Viên 588 2026-06-25
Lupiparin
Enoxaparin (natri)
Strength / route
40mg · Tiêm
Qty
1200 Bơm tiêm
Total
82200000
Group
N5
Manufacturer
Shenzhen Techdow Pharmaceutical Co., Ltd (China)
Province / Facility
T82 · 82002
690410441725 Bơm tiêm 68500 2026-06-25
MORPHIN
Morphin
Strength / route
10mg/1ml · Tiêm
Qty
100 Ống
Total
892500
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương VIDIPHA (Việt Nam)
Province / Facility
T96 · 96002
893111093823 Ống 8925 2026-06-25
MORPHIN
Morphin
Strength / route
10mg/ml x 1ml · Tiêm
Qty
300 Ống
Total
2677500
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha (Việt Nam)
Province / Facility
T30 · 30014
893111093823 Ống 8925 2026-06-25
Maxitrol
Neomycin + polymyxin B + dexamethason
Strength / route
(1mg + 3500IU + 6000IU)/ml · Nhỏ mắt
Qty
0 lọ
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Siegfried El Masnou, S.A (Tây Ban Nha)
Province / Facility
T35 · 35001
840110307725 lọ 41800 2026-06-25
Meloxicam DS 15mg/1.5ml solution for injection
Meloxicam
Strength / route
15mg/1,5ml · Tiêm
Qty
3000 Ống
Total
48000000
Group
N1
Manufacturer
Vetprom AD (Bungary)
Province / Facility
T30 · 30014
380110964024 Ống 16000 2026-06-25
Menison 4mg
Methylprednisolone
Strength / route
4mg · Uống
Qty
13500 Viên
Total
11475000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
Province / Facility
T66 · 66020
893110693624 Viên 850 2026-06-25
Menison 4mg
Methylprednisolone
Strength / route
4mg · Uống
Qty
13500 Viên
Total
11475000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
Province / Facility
T66 · 66020
VD-23842-15 Viên 850 2026-06-25
Metazydyna
Trimetazidin
Strength / route
20mg · Uống
Qty
300000 Viên
Total
567000000
Group
N1
Manufacturer
Adamed Pharma S.A (Ba Lan)
Province / Facility
T79 · 79055
590110170400 Viên 1890 2026-06-25
Milgamma N
Vitamin B1 + B6 + B12
Strength / route
100mg + 100mg + 1mg · Tiêm
Qty
8000 Ống
Total
168000000
Group
N1
Manufacturer
Solupharm Pharmazeutische Erzeugnisse GmbH (Germany)
Province / Facility
T30 · 30014
400100083323 Ống 21000 2026-06-25
Mixtard 30
Insulin người trộn, hỗn hợp
Strength / route
(700IU + 300IU)/10ml · Tiêm
Qty
10000 Lọ
Total
750000000
Group
N1
Manufacturer
Novo Nordisk Production SAS (Pháp)
Province / Facility
T01 · 01010
300410305724 Lọ 75000 2026-06-25
Mongor 750
Glucosamin
Strength / route
750mg · Uống
Qty
129500 Viên
Total
581973000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần S.P.M (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79055
893100316200 Viên 4494 2026-06-25
Morphin 30mg
Morphin
Strength / route
30mg · Uống
Qty
2000 Viên
Total
20000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
Province / Facility
T30 · 30014
VD-19031-13 Viên 10000 2026-06-25
Mydrin-P
Tropicamide + phenyl-ephrine hydroclorid
Strength / route
50mg/ 10ml + 50mg/ 10ml · Nhỏ mắt
Qty
50 Lọ
Total
3375000
Group
N1
Manufacturer
Santen Pharmaceutical Co., Ltd., Nhà máy Shiga (Nhật Bản)
Province / Facility
T30 · 30014
499110415423 Lọ 67500 2026-06-25
Mạch môn sao vàng
Mạch môn
Strength / route
Uống
Qty
100000 Gam
Total
44100000
Group
N2
Manufacturer
CTCP Đông y dược Thăng Long (Việt Nam)
Province / Facility
T35 · 35066
VCT-00487-24 Gam 441 2026-06-25
Mạn kinh tử sao vàng
Mạn kinh tử
Strength / route
Uống
Qty
80000 Gam
Total
34714240
Group
N2
Manufacturer
CTCP Dược liệu Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T35 · 35066
VCT-00419-23 Gam 434 2026-06-25
Mẫu đơn bì
Mẫu đơn bì
Strength / route
Mẫu đơn bì · Uống
Qty
250000 Gram
Total
156712500
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần dược liệu Trường Xuân (Việt Nam)
Province / Facility
T67 · 67050
VCT-00398-23 Gram 627 2026-06-25
Mẫu đơn bì
Mẫu đơn bì
Strength / route
Uống
Qty
80000 Gam
Total
43680000
Group
N2
Manufacturer
CTCP Thương mại dược vật tư y tế Khải Hà (Việt Nam)
Province / Facility
T35 · 35066
VCT-00115-21 Gam 546 2026-06-25
Mộc hương
Mộc hương
Strength / route
Mộc hương · Uống
Qty
5000 Gram
Total
1391250
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược liệu Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T67 · 67050
VCT-00316-22 Gram 278 2026-06-25
Mộc hương
Mộc hương
Strength / route
Uống
Qty
60000 Gam
Total
11969520
Group
N2
Manufacturer
CTCP Dược liệu Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T35 · 35066
VCT-00316-22 Gam 199 2026-06-25
Mộc qua
Mộc qua
Strength / route
Uống
Qty
300000 Gam
Total
42300000
Group
N2
Manufacturer
CTCP Dược phẩm Bắc Ninh (Việt Nam)
Province / Facility
T35 · 35066
VCT-00340-22 Gam 141 2026-06-25
Nady-Spasmyl
Alverin citrat + simethicon
Strength / route
60mg + 80mg · Uống
Qty
232500 Viên
Total
346657500
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm 2/9 (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79055
893110627724 Viên 1491 2026-06-25
Nanokine 2000 IU
Erythropoietin
Strength / route
2.000 IU/ml;1ml · Tiêm
Qty
500 Chai/Lọ/Ống/Túi/Bịch
Total
62500000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Công nghệ sinh học dược Nanogen (Việt Nam)
Province / Facility
T66 · 66015
QLSP-920-16 Chai/Lọ/Ống/Túi/Bịch 125000 2026-06-25
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
Strength / route
0,9%; 10ml · Nhỏ mắt
Qty
5000 Lọ
Total
6600000
Group
N4
Manufacturer
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
Province / Facility
T30 · 30014
893100218900 Lọ 1320 2026-06-25
Nephgold
Acid amin*
Strength / route
5,4%; 250ml · Tiêm truyền
Qty
250 Chai/Lọ/Ống/Túi/Bịch
Total
27500000
Group
N2
Manufacturer
JW Life Science Corporation (Hàn Quốc)
Province / Facility
T66 · 66015
880110015825 Chai/Lọ/Ống/Túi/Bịch 110000 2026-06-25
Neuropyl 400
Piracetam
Strength / route
400mg · Uống
Qty
200000 Viên
Total
90000000
Group
N2
Manufacturer
Nhà máy sản xuất dược phẩm và Trung tâm nghiên cứu phát triển công nghệ cao - Địa điểm kinh doanh Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Province / Facility
T30 · 30014
893110426624 Viên 450 2026-06-25
Neutasol
Clobetasol propionat
Strength / route
0,05% (w/w) x 30g · Dùng ngoài
Qty
800 Tuýp
Total
22800000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
Province / Facility
T30 · 30014
893100051824 Tuýp 28500 2026-06-25
Nexium
Esomeprazol
Strength / route
10mg · Uống
Qty
500 Gói
Total
11228000
Group
N1
Manufacturer
AstraZeneca AB (Thụy Điển)
Province / Facility
T30 · 30014
VN-17834-14 Gói 22456 2026-06-25
Ngũ gia bì chân chim
Ngũ gia bì chân chim
Strength / route
Uống
Qty
400000 Gam
Total
22400000
Group
N2
Manufacturer
CTCP Dược phẩm Bắc Ninh (Việt Nam)
Province / Facility
T35 · 35066
CB.DL-00087-23 Gam 56 2026-06-25
Ngưu tất
Ngưu tất
Strength / route
Ngưu tất · Uống
Qty
450000 Gram
Total
85050000
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ Phần Dược phẩm Khang Minh (Việt Nam)
Province / Facility
T67 · 67050
VCT-00065-20 Gram 189 2026-06-25
Ngọc trúc
Ngọc trúc
Strength / route
Ngọc trúc · Uống
Qty
100000 Gram
Total
73290000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược liệu Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T67 · 67050
VCT-00443-23 Gram 733 2026-06-25
Ngọc trúc
Ngọc trúc
Strength / route
Uống
Qty
30000 Gam
Total
12222000
Group
N2
Manufacturer
CTCP Đông y dược Thăng Long (Việt Nam)
Province / Facility
T35 · 35066
22.CBVT/TL/2025 Gam 407 2026-06-25
Nitromint
Glyceryl trinitrat(Nitroglycerin)
Strength / route
0,08g/10g · Phun mù
Qty
300 Chai
Total
49410000
Group
N1
Manufacturer
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company (Hungary)
Province / Facility
T30 · 30014
VN-20270-17 Chai 164700 2026-06-25
Nolvadex-D
Tamoxifen (dưới dạng Tamoxifen citrat)
Strength / route
20mg · Uống
Qty
500 Viên
Total
2841500
Group
N1
Manufacturer
AstraZeneca UK Limited (Anh)
Province / Facility
T30 · 30014
VN-19007-15 Viên 5683 2026-06-25
Notired Eff Strawberry
Calci glycerophosphat+ magnesi gluconat
Strength / route
456mg + 426mg · Uống
Qty
246000 Viên
Total
981540000
Group
N4
Manufacturer
Công ty CP Dược-TTBYT Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79055
VD-23875-15 Viên 3990 2026-06-25
Nước Oxy già 3%
Hydrogen peroxyd
Strength / route
3%/50ml · Dùng ngoài
Qty
1200 Chai
Total
3000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T30 · 30014
893100902024 Chai 2500 2026-06-25
Nước cất pha tiêm 5ml
Nước cất pha tiêm
Strength / route
5ml · Tiêm
Qty
46000 Ống
Total
23460000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79055
893110124925 Ống 510 2026-06-25
Nước cất tiêm
Nước cất pha tiêm
Strength / route
10ml · Tiêm
Qty
150000 Ống
Total
110250000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T30 · 30014
VD-18797-13 Ống 735 2026-06-25
Nước cất tiêm
Nước cất pha tiêm
Strength / route
5ml · Tiêm
Qty
60000 Ống
Total
39300000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01010
VD-24904-16 Ống 655 2026-06-25
Ofloquino 2mg/ml
Ofloxacin
Strength / route
2mg/ml x 100ml · Tiêm truyền
Qty
1000 Túi
Total
160000000
Group
N1
Manufacturer
Altan Pharmaceuticals, S.A. (Tây Ban Nha)
Province / Facility
T79 · 79055
840115010223 Túi 160000 2026-06-25
PARTAMOL TAB.
Paracetamol
Strength / route
500mg · Uống
Qty
21000 Viên
Total
11550000
Group
N1
Manufacturer
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Province / Facility
T66 · 66020
893100156725 Viên 550 2026-06-25
Papaverin 2%
Papaverin hydroclorid
Strength / route
40mg/ 2ml · Tiêm
Qty
500 Ống
Total
1050000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Province / Facility
T30 · 30014
893110138924 Ống 2100 2026-06-25
Paracetamol 1g/100ml
Paracetamol
Strength / route
1000mg/100ml · Tiêm truyền
Qty
9000 Lọ
Total
84150000
Group
N4
Manufacturer
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
Province / Facility
T30 · 30014
893110069625 Lọ 9350 2026-06-25
Paracetamol Kabi AD
Paracetamol
Strength / route
1g/100ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
Qty
7000 Lọ
Total
189000000
Group
N1
Manufacturer
Fresenius Kabi Deutschland GmbH (Đức)
Province / Facility
T52 · 52004
400110022023 Lọ 27000 2026-06-25
Parastad Kid
Paracetamol
Strength / route
250mg · Uống
Qty
27000 Viên
Total
40500000
Group
N4
Manufacturer
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79055
893100462423 Viên 1500 2026-06-25
Pdsolone-125 mg
Methyl prednisolon
Strength / route
125mg · Tiêm
Qty
11219 Lọ
Total
583388000
Group
N2
Manufacturer
Swiss Parenterals Pvt. Ltd (India)
Province / Facility
T01 · 01929
VN-21913-19 Lọ 52000 2026-06-25

Reference data only. Verify directly against the VSS portal before relying on it for tender or commercial decisions.