|
Hadumedrol
Diphenhydramin
- Strength / route
- 10mg/1ml · Tiêm
- Qty
- 20000 Ống
- Total
- 17860000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01010
|
893110299000 |
10mg/1ml
Tiêm
|
Ống |
20000
|
893
|
17860000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
T01
01010
|
2026-06-25 |
|
Haloperidol 0,5%
Haloperidol
- Strength / route
- 5mg/1 ml · Tiêm
- Qty
- 60 Ống
- Total
- 126000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
- Province / Facility
- T30 · 30014
|
893110285600 |
5mg/1 ml
Tiêm
|
Ống |
60
|
2100
|
126000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
|
T30
30014
|
2026-06-25 |
|
Hapacol 250
Paracetamol
- Strength / route
- 250mg · Uống
- Qty
- 4000 gói
- Total
- 7200000
- Group
- N3
- Manufacturer
- CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- Province / Facility
- T66 · 66020
|
893100041023 |
250mg
Uống
|
gói |
4000
|
1800
|
7200000
|
N3 |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T66
66020
|
2026-06-25 |
|
Hapacol 650
Paracetamol
- Strength / route
- 650mg · Uống
- Qty
- 13000 viên
- Total
- 6500000
- Group
- N2
- Manufacturer
- CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- Province / Facility
- T66 · 66020
|
893100013300 |
650mg
Uống
|
viên |
13000
|
500
|
6500000
|
N2 |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T66
66020
|
2026-06-25 |
|
Hemprenol
Betamethason
- Strength / route
- 0,064%; 20g · Bôi
- Qty
- 1820 Tuýp
- Total
- 49140000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79055
|
893110266923 |
0,064%; 20g
Bôi
|
Tuýp |
1820
|
27000
|
49140000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh
Việt Nam
|
T79
79055
|
2026-06-25 |
|
Hertraz 150
Trastuzumab
- Strength / route
- 150mg · Tiêm truyền
- Qty
- 130 Lọ
- Total
- 760500000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Biocon Biologics Limited (Ấn Độ)
- Province / Facility
- T01 · 01006
|
890410249423 |
150mg
Tiêm truyền
|
Lọ |
130
|
5850000
|
760500000
|
N2 |
Biocon Biologics Limited
Ấn Độ
|
T01
01006
|
2026-06-25 |
|
Hidrasec 30mg Children
Racecadotril
- Strength / route
- 30mg/gói · Uống
- Qty
- 1000 Gói
- Total
- 5354000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Sophartex (Pháp)
- Province / Facility
- T30 · 30014
|
300110000624 |
30mg/gói
Uống
|
Gói |
1000
|
5354
|
5354000
|
N1 |
Sophartex
Pháp
|
T30
30014
|
2026-06-25 |
|
Hoài sơn
Hoài sơn
- Strength / route
- Hoài sơn · Uống
- Qty
- 210000 Gram
- Total
- 37705500
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược liệu Trường Xuân (Việt Nam)
- Province / Facility
- T67 · 67050
|
VCT-00357-23 |
Hoài sơn
Uống
|
Gram |
210000
|
180
|
37705500
|
N2 |
Công ty cổ phần dược liệu Trường Xuân
Việt Nam
|
T67
67050
|
2026-06-25 |
|
Hoài sơn sao cám gạo
Hoài sơn
- Strength / route
- Uống
- Qty
- 250000 Gam
- Total
- 28875000
- Group
- N2
- Manufacturer
- CTCP Thương mại dược vật tư y tế Khải Hà (Việt Nam)
- Province / Facility
- T35 · 35066
|
VCT-00134-21 |
Uống
|
Gam |
250000
|
116
|
28875000
|
N2 |
CTCP Thương mại dược vật tư y tế Khải Hà
Việt Nam
|
T35
35066
|
2026-06-25 |
|
Hoàng kỳ
Hoàng kỳ (Bạch kỳ)
- Strength / route
- Hoàng kỳ · Uống
- Qty
- 280000 Gram
- Total
- 66444000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược liệu Trường Xuân (Việt Nam)
- Province / Facility
- T67 · 67050
|
VD-33323-19 |
Hoàng kỳ
Uống
|
Gram |
280000
|
237
|
66444000
|
N2 |
Công ty cổ phần dược liệu Trường Xuân
Việt Nam
|
T67
67050
|
2026-06-25 |
|
Hoàng liên
Hoàng liên
- Strength / route
- Hoàng liên · Uống
- Qty
- 20000 Gram
- Total
- 45864000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược liệu Trường Xuân (Việt Nam)
- Province / Facility
- T67 · 67050
|
VD-33324-19 |
Hoàng liên
Uống
|
Gram |
20000
|
2293
|
45864000
|
N2 |
Công ty cổ phần dược liệu Trường Xuân
Việt Nam
|
T67
67050
|
2026-06-25 |
|
Humalog Mix 75/25 Kwikpen
Insulin analog trộn, hỗn hợp
- Strength / route
- 300U/3ml · Tiêm
- Qty
- 450 Bút tiêm
- Total
- 80136000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Cơ sở sản xuất ống thuốc: Lilly France (Địa chỉ: 2 rue du Colonel Lilly, 67640 Fegersheim, Pháp); Cơ sở lắp ráp, đóng gói bút tiêm Kwikpen: Eli Lilly and Company (Địa chỉ: Indianapolis, IN 46285, Mỹ) (Pháp)
- Province / Facility
- T66 · 66020
|
QLSP-1088-18 |
300U/3ml
Tiêm
|
Bút tiêm |
450
|
178080
|
80136000
|
N1 |
Cơ sở sản xuất ống thuốc: Lilly France (Địa chỉ: 2 rue du Colonel Lilly, 67640 Fegersheim, Pháp); Cơ sở lắp ráp, đóng gói bút tiêm Kwikpen: Eli Lilly and Company (Địa chỉ: Indianapolis, IN 46285, Mỹ)
Pháp
|
T66
66020
|
2026-06-25 |
|
Huyết giác
Huyết giác
- Strength / route
- Uống
- Qty
- 50000 Gam
- Total
- 12773900
- Group
- N2
- Manufacturer
- CTCP Dược liệu Việt Nam (Việt Nam)
- Province / Facility
- T35 · 35066
|
VCT-00439-23 |
Uống
|
Gam |
50000
|
255
|
12773900
|
N2 |
CTCP Dược liệu Việt Nam
Việt Nam
|
T35
35066
|
2026-06-25 |
|
Huyết thanh kháng độc tố uốn ván tinh chế (SAT)
Huyết thanh kháng uốn ván
- Strength / route
- 1500 đvqt · Tiêm
- Qty
- 800 Ống
- Total
- 27881600
- Group
- N4
- Manufacturer
- Viện Vắc xin và sinh phẩm y tế (IVAC) (Việt Nam)
- Province / Facility
- T30 · 30014
|
893410250823 |
1500 đvqt
Tiêm
|
Ống |
800
|
34852
|
27881600
|
N4 |
Viện Vắc xin và sinh phẩm y tế (IVAC)
Việt Nam
|
T30
30014
|
2026-06-25 |
|
Huyết thanh kháng độc tố uốn ván tinh chế (SAT)
Huyết thanh kháng uốn ván
- Strength / route
- 1500 đvqt · Tiêm
- Qty
- 2500 Ống
- Total
- 87130000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Viện vắc xin và sinh phẩm y tế (IVAC) (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01010
|
893410250823 |
1500 đvqt
Tiêm
|
Ống |
2500
|
34852
|
87130000
|
N4 |
Viện vắc xin và sinh phẩm y tế (IVAC)
Việt Nam
|
T01
01010
|
2026-06-25 |
|
Huyền sâm
Huyền sâm
- Strength / route
- Huyền sâm · Uống
- Qty
- 60000 Gram
- Total
- 9954000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược liệu Trường Xuân (Việt Nam)
- Province / Facility
- T67 · 67050
|
VD-33326-19 |
Huyền sâm
Uống
|
Gram |
60000
|
166
|
9954000
|
N2 |
Công ty cổ phần dược liệu Trường Xuân
Việt Nam
|
T67
67050
|
2026-06-25 |
|
Huyền sâm
Huyền sâm
- Strength / route
- Uống
- Qty
- 200000 Gam
- Total
- 23100000
- Group
- N2
- Manufacturer
- CTCP Thương mại dược vật tư y tế Khải Hà (Việt Nam)
- Province / Facility
- T35 · 35066
|
VCT-00512-24 |
Uống
|
Gam |
200000
|
116
|
23100000
|
N2 |
CTCP Thương mại dược vật tư y tế Khải Hà
Việt Nam
|
T35
35066
|
2026-06-25 |
|
Hà thủ ô đỏ
Hà thủ ô đỏ
- Strength / route
- Hà thủ ô đỏ · Uống
- Qty
- 320000 Gram
- Total
- 94080000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược liệu Trường Xuân (Việt Nam)
- Province / Facility
- T67 · 67050
|
VCT-00356-23 |
Hà thủ ô đỏ
Uống
|
Gram |
320000
|
294
|
94080000
|
N2 |
Công ty cổ phần dược liệu Trường Xuân
Việt Nam
|
T67
67050
|
2026-06-25 |
|
Hà thủ ô đỏ chế
Hà thủ ô đỏ
- Strength / route
- Uống
- Qty
- 200000 Gam
- Total
- 54180000
- Group
- N2
- Manufacturer
- CTCP Thương mại dược vật tư y tế Khải Hà (Việt Nam)
- Province / Facility
- T35 · 35066
|
VCT-00216-22 |
Uống
|
Gam |
200000
|
271
|
54180000
|
N2 |
CTCP Thương mại dược vật tư y tế Khải Hà
Việt Nam
|
T35
35066
|
2026-06-25 |
|
Hòe hoa
Hòe hoa
- Strength / route
- Hòe hoa · Uống
- Qty
- 80000 Gram
- Total
- 20160000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Đông Y Dược Thăng Long (Việt Nam)
- Province / Facility
- T67 · 67050
|
04.CBVT/TL/2025 |
Hòe hoa
Uống
|
Gram |
80000
|
252
|
20160000
|
N2 |
Công ty cổ phần Đông Y Dược Thăng Long
Việt Nam
|
T67
67050
|
2026-06-25 |
|
Hòe hoa sao vàng
Hoè hoa
- Strength / route
- Uống
- Qty
- 50000 Gam
- Total
- 8968650
- Group
- N2
- Manufacturer
- CTCP Dược liệu Việt Nam (Việt Nam)
- Province / Facility
- T35 · 35066
|
VCT-00017-20 |
Uống
|
Gam |
50000
|
179
|
8968650
|
N2 |
CTCP Dược liệu Việt Nam
Việt Nam
|
T35
35066
|
2026-06-25 |
|
Hồng hoa
Hồng hoa
- Strength / route
- Hồng hoa · Uống
- Qty
- 25000 Gram
- Total
- 15513750
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược liệu Trường Xuân (Việt Nam)
- Province / Facility
- T67 · 67050
|
VCT-00670-25 |
Hồng hoa
Uống
|
Gram |
25000
|
621
|
15513750
|
N2 |
Công ty cổ phần dược liệu Trường Xuân
Việt Nam
|
T67
67050
|
2026-06-25 |
|
Hồng hoa
Hồng hoa
- Strength / route
- Uống
- Qty
- 100000 Gam
- Total
- 48300000
- Group
- N2
- Manufacturer
- CTCP Thương mại dược vật tư y tế Khải Hà (Việt Nam)
- Province / Facility
- T35 · 35066
|
VCT-00511-24 |
Uống
|
Gam |
100000
|
483
|
48300000
|
N2 |
CTCP Thương mại dược vật tư y tế Khải Hà
Việt Nam
|
T35
35066
|
2026-06-25 |
|
Imeclor 125
Cefaclor
- Strength / route
- 125mg · Uống
- Qty
- 8000 Gói
- Total
- 29736000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
- Province / Facility
- T82 · 82002
|
VD-18963-13 |
125mg
Uống
|
Gói |
8000
|
3717
|
29736000
|
N2 |
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương
Việt Nam
|
T82
82002
|
2026-06-25 |
|
Imefed SC 250mg/62,5mg
Amoxicilin + acid clavulanic
- Strength / route
- 250mg; 62,5mg · Uống
- Qty
- 8200 Gói
- Total
- 80360000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm – Nhà máy kháng sinh Công nghệ cao Vĩnh Lộc (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79055
|
VD-32838-19 |
250mg; 62,5mg
Uống
|
Gói |
8200
|
9800
|
80360000
|
N2 |
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm – Nhà máy kháng sinh Công nghệ cao Vĩnh Lộc
Việt Nam
|
T79
79055
|
2026-06-25 |
|
Irbesartan 75 mg
Irbesartan
- Strength / route
- 75mg · Uống
- Qty
- 90900 Viên
- Total
- 238158000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty CP Dược phẩm SaVi (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79055
|
893110073925 |
75mg
Uống
|
Viên |
90900
|
2620
|
238158000
|
N2 |
Công ty CP Dược phẩm SaVi (Savipharm J.S.C)
Việt Nam
|
T79
79055
|
2026-06-25 |
|
Irthia 300/25
Irbesartan + hydroclorothiazid
- Strength / route
- 300mg + 25mg · Uống
- Qty
- 45000 Viên
- Total
- 189000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần dược phẩm Reliv (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79055
|
893110293124 |
300mg + 25mg
Uống
|
Viên |
45000
|
4200
|
189000000
|
N4 |
Công ty Cổ phần dược phẩm Reliv
Việt Nam
|
T79
79055
|
2026-06-25 |
|
Itrozol 100 mg Capsules
Itraconazol
- Strength / route
- 100mg · Uống
- Qty
- 10000 Viên
- Total
- 122900000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Arena Group S.A. (Romania)
- Province / Facility
- T30 · 30014
|
VN-22913-21 |
100mg
Uống
|
Viên |
10000
|
12290
|
122900000
|
N1 |
Arena Group S.A.
Romania
|
T30
30014
|
2026-06-25 |
|
Jardiance
Empagliflozin
- Strength / route
- 10mg · Uống
- Qty
- 6000 Viên
- Total
- 138432000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG (Đức)
- Province / Facility
- T30 · 30014
|
VN2-605-17 |
10mg
Uống
|
Viên |
6000
|
23072
|
138432000
|
N1 |
Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG
Đức
|
T30
30014
|
2026-06-25 |
|
Kali Clorid
Kali clorid
- Strength / route
- 500mg · Uống
- Qty
- 1700 Viên
- Total
- 1360000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm 2/9 (Việt Nam)
- Province / Facility
- T66 · 66020
|
VD-33359-19 |
500mg
Uống
|
Viên |
1700
|
800
|
1360000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm 2/9
Việt Nam
|
T66
66020
|
2026-06-25 |
|
Kali Clorid
Kali clorid
- Strength / route
- 500mg · Uống
- Qty
- 1700 Viên
- Total
- 1360000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm 2/9 (Việt Nam)
- Province / Facility
- T66 · 66020
|
893110627524 |
500mg
Uống
|
Viên |
1700
|
800
|
1360000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm 2/9
Việt Nam
|
T66
66020
|
2026-06-25 |
|
Kali clorid 10%
Kali clorid
- Strength / route
- 1g/10ml · Tiêm truyền
- Qty
- 5000 Ống
- Total
- 9985000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Province / Facility
- T30 · 30014
|
893110375223 |
1g/10ml
Tiêm truyền
|
Ống |
5000
|
1997
|
9985000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T30
30014
|
2026-06-25 |
|
Kalium Chloratum Biomedica
Kali clorid
- Strength / route
- 500mg · Uống
- Qty
- 100000 Viên
- Total
- 178500000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Biomedica Spol. S.r.o (CH Séc)
- Province / Facility
- T01 · 01010
|
VN-14110-11 |
500mg
Uống
|
Viên |
100000
|
1785
|
178500000
|
N1 |
Biomedica Spol. S.r.o
CH Séc
|
T01
01010
|
2026-06-25 |
|
Ketamine Hydrochloride injection
Ketamin
- Strength / route
- 500mg/10ml x 10ml · Tiêm
- Qty
- 100 Lọ
- Total
- 10038000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Panpharma GmbH (Đức)
- Province / Facility
- T30 · 30014
|
400112017124 |
500mg/10ml x 10ml
Tiêm
|
Lọ |
100
|
100380
|
10038000
|
N1 |
Panpharma GmbH
Đức
|
T30
30014
|
2026-06-25 |
|
Ketoproxin 100 mg
Ketoprofen
- Strength / route
- 100mg · Uống
- Qty
- 50000 Viên
- Total
- 360000000
- Group
- N1
- Manufacturer
- S.C. AC Helcor S.R.L (Romania)
- Province / Facility
- T79 · 79055
|
VN-23266-22 |
100mg
Uống
|
Viên |
50000
|
7200
|
360000000
|
N1 |
S.C. AC Helcor S.R.L
Romania
|
T79
79055
|
2026-06-25 |
|
Khiếm thực
Khiếm thực
- Strength / route
- Khiếm thực · Uống
- Qty
- 50000 Gram
- Total
- 18900000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược liệu Việt Nam (Việt Nam)
- Province / Facility
- T67 · 67050
|
VCT-00415-23 |
Khiếm thực
Uống
|
Gram |
50000
|
378
|
18900000
|
N2 |
Công ty cổ phần Dược liệu Việt Nam
Việt Nam
|
T67
67050
|
2026-06-25 |
|
Khương hoàng
Khương hoàng/Uất kim
- Strength / route
- Uống
- Qty
- 200000 Gam
- Total
- 18600000
- Group
- N2
- Manufacturer
- CTCP Dược phẩm Bắc Ninh (Việt Nam)
- Province / Facility
- T35 · 35066
|
VCT-00384-23 |
Uống
|
Gam |
200000
|
93
|
18600000
|
N2 |
CTCP Dược phẩm Bắc Ninh
Việt Nam
|
T35
35066
|
2026-06-25 |
|
Khương hoàng/ Uất kim
Khương hoàng/Uất kim
- Strength / route
- Khương hoàng/ Uất kim · Uống
- Qty
- 50000 Gram
- Total
- 6457500
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược liệu Trường Xuân (Việt Nam)
- Province / Facility
- T67 · 67050
|
VCT-00360-23 |
Khương hoàng/ Uất kim
Uống
|
Gram |
50000
|
129
|
6457500
|
N2 |
Công ty cổ phần dược liệu Trường Xuân
Việt Nam
|
T67
67050
|
2026-06-25 |
|
Khương hoạt
Khương hoạt
- Strength / route
- Khương hoạt · Uống
- Qty
- 150000 Gram
- Total
- 200970000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược liệu Trường Xuân (Việt Nam)
- Province / Facility
- T67 · 67050
|
VCT-00671-25 |
Khương hoạt
Uống
|
Gram |
150000
|
1340
|
200970000
|
N2 |
Công ty cổ phần dược liệu Trường Xuân
Việt Nam
|
T67
67050
|
2026-06-25 |
|
Kim ngân hoa
Kim ngân hoa
- Strength / route
- Kim ngân hoa · Uống
- Qty
- 100000 Gram
- Total
- 61950000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược Sơn Lâm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T67 · 67050
|
VCT-00222-22 |
Kim ngân hoa
Uống
|
Gram |
100000
|
620
|
61950000
|
N2 |
Công ty cổ phần Dược Sơn Lâm
Việt Nam
|
T67
67050
|
2026-06-25 |
|
Kê huyết đằng
Kê huyết đằng
- Strength / route
- Kê huyết đằng · Uống
- Qty
- 180000 Gram
- Total
- 21357000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược liệu Trường Xuân (Việt Nam)
- Province / Facility
- T67 · 67050
|
VCT-00359-23 |
Kê huyết đằng
Uống
|
Gram |
180000
|
119
|
21357000
|
N2 |
Công ty cổ phần dược liệu Trường Xuân
Việt Nam
|
T67
67050
|
2026-06-25 |
|
Kê huyết đằng
Kê huyết đằng
- Strength / route
- Uống
- Qty
- 400000 Gam
- Total
- 17000000
- Group
- N2
- Manufacturer
- CTCP Dược phẩm Bắc Ninh (Việt Nam)
- Province / Facility
- T35 · 35066
|
VCT-00378-23 |
Uống
|
Gam |
400000
|
43
|
17000000
|
N2 |
CTCP Dược phẩm Bắc Ninh
Việt Nam
|
T35
35066
|
2026-06-25 |
|
Lacbiosyn
Lactobacillus acidophilus
- Strength / route
- 10^8 CFU · Uống
- Qty
- 96000 Gói
- Total
- 84672000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79055
|
QLSP-851-15 |
10^8 CFU
Uống
|
Gói |
96000
|
882
|
84672000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
|
T79
79055
|
2026-06-25 |
|
Lamedxan 10
Rivaroxaban
- Strength / route
- 10mg · Uống
- Qty
- 5000 Viên
- Total
- 9535000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed (Việt Nam)
- Province / Facility
- T30 · 30014
|
893110270624 |
10mg
Uống
|
Viên |
5000
|
1907
|
9535000
|
N2 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed
Việt Nam
|
T30
30014
|
2026-06-25 |
|
Lamedxan 10
Rivaroxaban
- Strength / route
- 10mg · Uống
- Qty
- 5000 Viên
- Total
- 9535000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed (Việt Nam)
- Province / Facility
- T30 · 30014
|
893110270624 |
10mg
Uống
|
Viên |
5000
|
1907
|
9535000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed
Việt Nam
|
T30
30014
|
2026-06-25 |
|
Lamivudine and Zidovudine Tablets 150mg/300mg
Lamivudine+ zidovudin
- Strength / route
- 150mg/300mg · Uống
- Qty
- 8640 Viên
- Total
- 30240000
- Group
- N5
- Manufacturer
- Mylan Laboratories Limited (Ấn Độ)
- Province / Facility
- T96 · 96002
|
890114087323 |
150mg/300mg
Uống
|
Viên |
8640
|
3500
|
30240000
|
N5 |
Mylan Laboratories Limited
Ấn Độ
|
T96
96002
|
2026-06-25 |
|
Levothyrox
Levothyroxin (muối natri)
- Strength / route
- 50mcg · Uống
- Qty
- 40000 Viên
- Total
- 44080000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Merck Healthcare KGaA (Germany)
- Province / Facility
- T26 · 26030
|
400110141723 |
50mcg
Uống
|
Viên |
40000
|
1102
|
44080000
|
N1 |
Merck Healthcare KGaA
Germany
|
T26
26030
|
2026-06-25 |
|
Levothyrox
Levothyroxin natri
- Strength / route
- 25mcg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N1
- Manufacturer
- Merck Healthcare KGaA (Germany)
- Province / Facility
- T04 · 04273
|
400110144123 |
25mcg
Uống
|
Viên |
0
|
992
|
0
|
N1 |
Merck Healthcare KGaA
Germany
|
T04
04273
|
2026-06-25 |
|
Lidocain
Lidocain hydroclorid
- Strength / route
- 40mg/2ml · Tiêm
- Qty
- 800 Ống
- Total
- 440000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Province / Facility
- T66 · 66020
|
893110688924 |
40mg/2ml
Tiêm
|
Ống |
800
|
550
|
440000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T66
66020
|
2026-06-25 |
|
Liên kiều
Liên kiều
- Strength / route
- Liên kiều · Uống
- Qty
- 90000 Gram
- Total
- 47700000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty TNHH Dược phẩm FITOPHARMA (Việt Nam)
- Province / Facility
- T67 · 67050
|
VCT-00459-23 |
Liên kiều
Uống
|
Gram |
90000
|
530
|
47700000
|
N2 |
Công ty TNHH Dược phẩm FITOPHARMA
Việt Nam
|
T67
67050
|
2026-06-25 |