Medibase
EN VI JA

VSS data · Tender results

Search VSS drug tender-winning results

Drug tender results published by Vietnam Social Security (VSS) at quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirrors and indexes it. Each record is one drug line-item at one healthcare facility in one publication batch. Scope: from 2024 onward.

Last synced
2026-09-15
Latest batch
2026-09-10
Tender records
294486
Clear

294486 records found. Showing 29351–29400. Unit / total prices in VND.

Drug / ingredient Reg № Unit Unit price Batch
Dalekine 500
Valproat natri
Strength / route
500 mg · Uống
Qty
12760 Viên
Total
27434000
Group
N4
Manufacturer
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA (Việt Nam)
Province / Facility
T95 · 95002
893114094423 Viên 2150 2026-06-25
Danapha-Telfadin
Fexofenadin
Strength / route
60 mg · Uống
Qty
26000 Viên
Total
49140000
Group
N3
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38100
VD-24082-16 Viên 1890 2026-06-25
Debridat
Trimebutin maleat
Strength / route
100mg · Uống
Qty
0 viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Farmea (France)
Province / Facility
T35 · 35001
300110522924 viên 2906 2026-06-25
Diazepam 10mg/2ml
Diazepam
Strength / route
10mg/2ml · Tiêm
Qty
200 Ống
Total
1600000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương Vidipha (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38100
893112683724 Ống 8000 2026-06-25
Digazo
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
Strength / route
400mg + 400mg + 40mg · Uống
Qty
245100 Viên
Total
808830000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần dược phẩm Reliv (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79055
VD-31443-19 Viên 3300 2026-06-25
DigoxineQualy
Digoxin
Strength / route
0,25mg · Uống
Qty
300 Viên
Total
275400
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm 3/2 (Việt Nam)
Province / Facility
T30 · 30014
893110428024 Viên 918 2026-06-25
Diltiazem DWP 30mg
Diltiazem
Strength / route
30mg · Uống
Qty
60000 Viên
Total
28980000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Province / Facility
T30 · 30014
893110058423 Viên 483 2026-06-25
Diquas
Natri diquafosol
Strength / route
150mg/5ml · Nhỏ mắt
Qty
1200 Lọ
Total
155610000
Group
N1
Manufacturer
Santen Pharmaceutical Co., Ltd. - Nhà máy Noto (Nhật)
Province / Facility
T01 · 01911
VN-21445-18 Lọ 129675 2026-06-25
Diquas
Natri diquafosol
Strength / route
150mg/5ml · Nhỏ mắt
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Santen Pharmaceutical Co., Ltd. - Nhà máy Noto (Nhật)
Province / Facility
T01 · 01936
VN-21445-18 Lọ 129675 2026-06-25
Dogastrol 40mg
Pantoprazol
Strength / route
40mg · Uống
Qty
245000 Viên
Total
189875000
Group
N3
Manufacturer
Công ty CP SX - TM dược phẩm Đông Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79055
893110085924 Viên 775 2026-06-25
Donalium 20 mg
Domperidon
Strength / route
20mg · Uống
Qty
150000 Viên
Total
69300000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược Đồng Nai (Việt Nam)
Province / Facility
T95 · 95012
893110162225 Viên 462 2026-06-25
Dorio
Doripenem*
Strength / route
500mg · Tiêm truyền
Qty
650 Lọ
Total
337350000
Group
N5
Manufacturer
Biolab Co., Ltd. (Thái Lan)
Province / Facility
T79 · 79055
885110985424 Lọ 519000 2026-06-25
Dotagraf
Gadoteric acid
Strength / route
279,32mg/ml tương đương 0,5mmol/ml · Tiêm tĩnh mạch
Qty
150 Lọ
Total
70875000
Group
N1
Manufacturer
Cơ sở sản xuất bán thành phẩm, đóng gói sơ cấp, xuất xưởng: Sanochemia Pharmazeutika GmbH (Cơ sở đóng gói thứ cấp: Sanochemia Pharmazeutika GmbH (Địa chỉ: Landegger-Straβe 33, 2491 Neufeld an der Leitha, Austria)) (Áo)
Province / Facility
T30 · 30014
900110961224 Lọ 472500 2026-06-25
Dovocin 750 mg
Levofloxacin
Strength / route
750mg · Uống
Qty
10000 Viên
Total
24500000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79055
893115383223 Viên 2450 2026-06-25
Duosol without potassium solution for haemofiltration
Dung dịch lọc máu liên tục (có hoặc không có chống đông bằng citrat; có hoặc không có chứa lactat)
Strength / route
Tổng dung tích 5 lít · Tiêm truyền
Qty
50 Túi
Total
34250000
Group
N1
Manufacturer
B.Braun Avitum AG (Đức)
Province / Facility
T30 · 30014
400110020123 Túi 685000 2026-06-25
Duphaston
Dydrogesteron
Strength / route
10mg · Uống
Qty
200 Viên
Total
1777600
Group
N1
Manufacturer
Abbott Biologicals B.V (Hà Lan)
Province / Facility
T30 · 30014
870110067423 Viên 8888 2026-06-25
Dây đau xương
Dây đau xương
Strength / route
Dây đau xương · Uống
Qty
80000 Gram
Total
5124000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần dược liệu Trường Xuân (Việt Nam)
Province / Facility
T67 · 67050
VD-33319-19 Gram 64 2026-06-25
Effer-paralmax codein 10
Paracetamol + codein phosphat
Strength / route
500mg; 10mg · Uống
Qty
6000 Viên
Total
12600000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T66 · 66020
VD-29694-18 Viên 2100 2026-06-25
Effer-paralmax codein 10
Paracetamol + codein phosphat
Strength / route
500mg; 10mg · Uống
Qty
6000 Viên
Total
12600000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T66 · 66020
893111203724 Viên 2100 2026-06-25
Egilok
Metoprolol
Strength / route
100mg · Uống
Qty
7000 Viên
Total
33600000
Group
N1
Manufacturer
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company (Hungary)
Province / Facility
T38 · 38100
599110027123 Viên 4800 2026-06-25
Emla
Lidocain + prilocain
Strength / route
Mỗi tuýp 5g kem chứa: Lidocain 125mg; Prilocain 125mg · Bôi
Qty
300 Tuýp
Total
18040800
Group
N1
Manufacturer
Recipharm Karlskoga AB (Thụy Điển)
Province / Facility
T30 · 30014
VN-19787-16 Tuýp 60136 2026-06-25
Enap H 10mg/25mg
Enalapril + hydrochlorothiazid
Strength / route
10mg + 25mg · Uống
Qty
27000 Viên
Total
159300000
Group
N1
Manufacturer
KRKA, d.d., Novo mesto (Slovenia)
Province / Facility
T79 · 79055
383110139323 Viên 5900 2026-06-25
Entecavir Stella 0.5 mg
Entecavir
Strength / route
0,5mg · Uống
Qty
10000 Viên
Total
158880000
Group
N3
Manufacturer
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Province / Facility
T30 · 30014
893114106923 Viên 15888 2026-06-25
Entecavir Teva 0.5mg
Entecavir (Dưới dạng entecavir monohydrate)
Strength / route
0.5mg · Uống
Qty
5000 Viên
Total
83025000
Group
N1
Manufacturer
Remedica Ltd (Cyprus)
Province / Facility
T30 · 30014
529114143023 Viên 16605 2026-06-25
Enterogran
Bacillus claussii
Strength / route
2 tỷ bào tử · Uống
Qty
0 Gói
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang (Việt Nam)
Province / Facility
T35 · 35001
893400306324 Gói 3360 2026-06-25
Ettaby
Itoprid
Strength / route
50mg · Uống
Qty
6000 Viên
Total
23340000
Group
N3
Manufacturer
Công ty TNHH DRP Inter (Việt Nam)
Province / Facility
T30 · 30014
VD-36223-22 Viên 3890 2026-06-25
Febgas 250
Cefuroxim
Strength / route
250 mg · Uống
Qty
2600 Gói
Total
20800000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Province / Facility
T66 · 66020
VD-33471-19 Gói 8000 2026-06-25
Febgas 250
Cefuroxim
Strength / route
250 mg · Uống
Qty
2600 Gói
Total
20800000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Province / Facility
T66 · 66020
893110137125 Gói 8000 2026-06-25
Fefolic Cap DWP 152,1 mg/0,5 mg
Sắt fumarat + acid folic
Strength / route
152,1mg + 0,5mg · Uống
Qty
8000 viên
Total
6048000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Province / Facility
T66 · 66020
893110044824 viên 756 2026-06-25
Fenofibrat 300mg
Fenofibrat
Strength / route
300mg · Uống
Qty
21000 Viên
Total
69300000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38100
VD-23652-15 Viên 3300 2026-06-25
Fentanyl B. Braun
Fentanyl
Strength / route
0,5mg/10ml x 10ml · Tiêm
Qty
1000 Ống
Total
42000000
Group
N1
Manufacturer
B.Braun Melsungen AG (Đức)
Province / Facility
T30 · 30014
400111002124 Ống 42000 2026-06-25
Fentanyl Kalceks 0,05mg/ml
Fentanyl
Strength / route
0,1mg/2ml x 2ml · Tiêm
Qty
2000 Ống
Total
56910000
Group
N1
Manufacturer
Sản xuất thuốc thành phẩm, kiểm soát chất lượng, đóng gói sơ cấp và thứ cấp: HBM Pharma s.r.o. - Slovakia, Cơ sở xuất xưởng: Joint Stock Company “Kalceks” - Latvia (Slovakia)
Province / Facility
T30 · 30014
858111016325 Ống 28455 2026-06-25
Forxiga
Dapagliflozin (dưới dạng Dapagliflozin propanediol monohydrat)
Strength / route
10mg · Uống
Qty
6000 Viên
Total
114000000
Group
N1
Manufacturer
CSSX: AstraZeneca Pharmaceuticals LP; CSĐG và xuất xưởng lô: AstraZeneca UK Ltd (CSSX: Mỹ, CSĐG và xuất xưởng lô: Anh)
Province / Facility
T30 · 30014
VN3-37-18 Viên 19000 2026-06-25
Forxiga
Dapagliflozin
Strength / route
10mg · Uống
Qty
30000 Viên
Total
570000000
Group
N1
Manufacturer
Cơ sở sản xuất: AstraZeneca Pharmaceuticals LP; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng lô: AstraZeneca UK Ltd (Cơ sở sản xuất: USA; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng lô: UK)
Province / Facility
T26 · 26030
VN3-37-18 Viên 19000 2026-06-25
Forxiga
Dapagliflozin
Strength / route
10mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
AstraZeneca Pharmaceuticals LP (ĐG, XX: AstraZeneca UK Limited- UK) (USA)
Province / Facility
T04 · 04273
VN3-37-18 Viên 19000 2026-06-25
Forxiga
Dapagliflozin
Strength / route
10mg · Uống
Qty
52500 Viên
Total
997500000
Group
N1
Manufacturer
AstraZeneca Pharmaceuticals LP (ĐG, XX: AstraZeneca UK Limited- UK) (USA)
Province / Facility
T04 · 04014
VN3-37-18 Viên 19000 2026-06-25
Fraizeron
Secukinumab
Strength / route
150mg · Tiêm
Qty
150 Lọ
Total
1173000000
Group
N1
Manufacturer
Novartis Pharma Stein AG (Thụy Sỹ)
Province / Facility
T30 · 30014
QLSP-H02-983-16 Lọ 7820000 2026-06-25
Ganfort
Bimatoprost + timolol
Strength / route
0.3mg/ml + 5mg/ml · Nhỏ mắt
Qty
600 Lọ
Total
153594000
Group
N1
Manufacturer
Allergan Pharmaceuticals Ireland (Ireland)
Province / Facility
T01 · 01911
539110019923 Lọ 255990 2026-06-25
Ganfort
Bimatoprost + timolol
Strength / route
0.3mg/ml + 5mg/ml · Nhỏ mắt
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Allergan Pharmaceuticals Ireland (Ireland)
Province / Facility
T01 · 01936
539110019923 Lọ 255990 2026-06-25
Garnotal
Phenobarbital
Strength / route
100 mg · Uống
Qty
60000 Viên
Total
18900000
Group
N2
Manufacturer
Nhà máy sản xuất dược phẩm và Trung tâm nghiên cứu phát triển công nghệ cao - Địa điểm kinh doanh Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38100
893112426324 Viên 315 2026-06-25
Garnotal Inj
Phenobarbital
Strength / route
200mg/2 ml · Tiêm
Qty
140 Ống
Total
1764000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38100
VD-16785-12 Ống 12600 2026-06-25
Gastrosanter
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
Strength / route
400mg + 400mg · Uống
Qty
115000 Gói
Total
368000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79055
893100205824 Gói 3200 2026-06-25
Gelactive Fort
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
Strength / route
400mg +300mg +30mg · Uống
Qty
73500 Gói
Total
183750000
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH Liên Doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79055
893100473424 Gói 2500 2026-06-25
Gentamicin 80mg
Gentamicin (dưới dạng Gentamicin sulfat)
Strength / route
80mg/2ml · Tiêm
Qty
10000 Ống
Total
14000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T30 · 30014
893110175124 Ống 1400 2026-06-25
Gliatilin
Choline alfoscerat
Strength / route
1000mg/4ml · Tiêm
Qty
3000 Ống
Total
207900000
Group
N1
Manufacturer
Italfarmaco S.P.A (Ý)
Province / Facility
T01 · 01010
VN-13244-11 Ống 69300 2026-06-25
Glucose 5%
Glucose
Strength / route
5%; 500ml · Tiêm truyền
Qty
10000 Chai
Total
74550000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần IVC (Việt Nam)
Province / Facility
T30 · 30014
VD-35954-22 Chai 7455 2026-06-25
Grafort
Dioctahedral smectit
Strength / route
3g/20ml · Uống
Qty
9000 Gói
Total
70200000
Group
N2
Manufacturer
Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd (Hàn Quốc)
Province / Facility
T38 · 38100
880100006823 Gói 7800 2026-06-25
Gynowifi
Clotrimazol
Strength / route
200mg · Đặt âm đạo
Qty
1000 Viên
Total
6000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Province / Facility
T30 · 30014
893100328900 Viên 6000 2026-06-25
Hadudrota
Drotaverin clohydrat
Strength / route
40mg/2ml · Tiêm
Qty
3000 Ống
Total
7560000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T30 · 30014
893110091625 Ống 2520 2026-06-25
Hadumedrol
Diphenhydramin hydroclorid
Strength / route
10mg/1ml · Tiêm
Qty
40000 Ống
Total
35720000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T30 · 30014
893110299000 Ống 893 2026-06-25

Reference data only. Verify directly against the VSS portal before relying on it for tender or commercial decisions.