|
Biseptol
Sulfamethoxazol + trimethoprim
- Strength / route
- (200mg + 40mg)/5ml · Uống
- Qty
- 50 Chai
- Total
- 5000000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Cơ sở sản xuất, đóng gói, kiểm soát lô: Pharmaceutical Works POLPHARMA S.A., Medana Branch in Sieradz; Cơ sở xuất xưởng lô: Pharmaceutical Works POLPHARMA S.A., Medana Branch in Sieradz (Cơ sở sản xuất, đóng gói, kiểm soát lô: Ba Lan; Cơ sở xuất xưởng lô: Ba Lan)
- Province / Facility
- T30 · 30014
|
VN-20800-17 |
(200mg + 40mg)/5ml
Uống
|
Chai |
50
|
100000
|
5000000
|
N1 |
Cơ sở sản xuất, đóng gói, kiểm soát lô: Pharmaceutical Works POLPHARMA S.A., Medana Branch in Sieradz; Cơ sở xuất xưởng lô: Pharmaceutical Works POLPHARMA S.A., Medana Branch in Sieradz
Cơ sở sản xuất, đóng gói, kiểm soát lô: Ba Lan; Cơ sở xuất xưởng lô: Ba Lan
|
T30
30014
|
2026-06-25 |
|
Biviantac
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
- Strength / route
- (800,4mg+612mg+80mg)/10ml · Uống
- Qty
- 81800 gói
- Total
- 283437000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần dược phẩm Reliv (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79055
|
893100343324 |
(800,4mg+612mg+80mg)/10ml
Uống
|
gói |
81800
|
3465
|
283437000
|
N4 |
Công ty Cổ phần dược phẩm Reliv
Việt Nam
|
T79
79055
|
2026-06-25 |
|
Bolabio
Saccharomyces boulardii
- Strength / route
- 10^9 CFU · Uống
- Qty
- 114000 Gói
- Total
- 376200000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty TNHH Liên Doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79055
|
893400306424 |
10^9 CFU
Uống
|
Gói |
114000
|
3300
|
376200000
|
N4 |
Công ty TNHH Liên Doanh Hasan - Dermapharm
Việt Nam
|
T79
79055
|
2026-06-25 |
|
Bourabia-4
Thiocolchicosid
- Strength / route
- 4mg · Uống
- Qty
- 60000 Viên
- Total
- 228000000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm) (Việt nam)
- Province / Facility
- T79 · 79055
|
893110434524 |
4mg
Uống
|
Viên |
60000
|
3800
|
228000000
|
N2 |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm)
Việt nam
|
T79
79055
|
2026-06-25 |
|
Breezol
Salbutamol sulfat
- Strength / route
- 2mg/5ml, 100ml · Uống
- Qty
- 1000 Chai
- Total
- 39500000
- Group
- N2
- Manufacturer
- XL Laboratories Pvt., Ltd. (Ấn Độ)
- Province / Facility
- T79 · 79055
|
VN-22939-21 |
2mg/5ml, 100ml
Uống
|
Chai |
1000
|
39500
|
39500000
|
N2 |
XL Laboratories Pvt., Ltd.
Ấn Độ
|
T79
79055
|
2026-06-25 |
|
Brosuvon
Bromhexin hydroclorid
- Strength / route
- 4mg/5ml; 50ml · Uống
- Qty
- 1100 Chai
- Total
- 25190000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty CP Dược và VTYT Bình Thuận (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79055
|
893100235600 |
4mg/5ml; 50ml
Uống
|
Chai |
1100
|
22900
|
25190000
|
N4 |
Công ty CP Dược và VTYT Bình Thuận
Việt Nam
|
T79
79055
|
2026-06-25 |
|
Brosuvon 8mg
Bromhexin hydroclorid
- Strength / route
- 8mg/5ml; 30ml · Uống
- Qty
- 1000 Chai
- Total
- 29904000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty CP Dược và VTYT Bình Thuận (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79055
|
893100714624 |
8mg/5ml; 30ml
Uống
|
Chai |
1000
|
29904
|
29904000
|
N4 |
Công ty CP Dược và VTYT Bình Thuận
Việt Nam
|
T79
79055
|
2026-06-25 |
|
Bạch chỉ
Bạch chỉ
- Strength / route
- Bạch chỉ · Uống
- Qty
- 125000 Gram
- Total
- 27562500
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Đông Y Dược Thăng Long (Việt Nam)
- Province / Facility
- T67 · 67050
|
VCT-00150-21 |
Bạch chỉ
Uống
|
Gram |
125000
|
221
|
27562500
|
N2 |
Công ty cổ phần Đông Y Dược Thăng Long
Việt Nam
|
T67
67050
|
2026-06-25 |
|
Bạch chỉ
Bạch chỉ
- Strength / route
- Uống
- Qty
- 80000 Gam
- Total
- 11760000
- Group
- N2
- Manufacturer
- CTCP Thương mại dược vật tư y tế Khải Hà (Việt Nam)
- Province / Facility
- T35 · 35066
|
VCT-00573-25 |
Uống
|
Gam |
80000
|
147
|
11760000
|
N2 |
CTCP Thương mại dược vật tư y tế Khải Hà
Việt Nam
|
T35
35066
|
2026-06-25 |
|
Bạch linh (Phục linh, Bạch phục linh)
Bạch linh (Phục linh, Bạch phục linh)
- Strength / route
- Bạch linh (Phục linh, Bạch phục linh) · Uống
- Qty
- 225000 Gram
- Total
- 35325000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty Cổ Phần Dược phẩm Khang Minh (Việt Nam)
- Province / Facility
- T67 · 67050
|
VCT-00056-20 |
Bạch linh (Phục linh, Bạch phục linh)
Uống
|
Gram |
225000
|
157
|
35325000
|
N2 |
Công ty Cổ Phần Dược phẩm Khang Minh
Việt Nam
|
T67
67050
|
2026-06-25 |
|
Bạch thược
Bạch thược
- Strength / route
- Bạch thược · Uống
- Qty
- 350000 Gram
- Total
- 125300000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty Cổ Phần Dược phẩm Khang Minh (Việt Nam)
- Province / Facility
- T67 · 67050
|
VCT-00057-20 |
Bạch thược
Uống
|
Gram |
350000
|
358
|
125300000
|
N3 |
Công ty Cổ Phần Dược phẩm Khang Minh
Việt Nam
|
T67
67050
|
2026-06-25 |
|
Bạch truật
Bạch truật
- Strength / route
- Bạch truật · Uống
- Qty
- 300000 Gram
- Total
- 141120000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược liệu Trường Xuân (Việt Nam)
- Province / Facility
- T67 · 67050
|
VCT-00344-23 |
Bạch truật
Uống
|
Gram |
300000
|
470
|
141120000
|
N2 |
Công ty cổ phần dược liệu Trường Xuân
Việt Nam
|
T67
67050
|
2026-06-25 |
|
Bồ công anh
Bồ công anh
- Strength / route
- Bồ công anh · Uống
- Qty
- 25000 Gram
- Total
- 3412500
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Đông Y Dược Thăng Long (Việt Nam)
- Province / Facility
- T67 · 67050
|
CB.DL-00298-25 |
Bồ công anh
Uống
|
Gram |
25000
|
137
|
3412500
|
N2 |
Công ty cổ phần Đông Y Dược Thăng Long
Việt Nam
|
T67
67050
|
2026-06-25 |
|
CO-AMLESSA 4MG/10MG/1.25MG TABLETS
Amlodipin + indapamid + perindopril
- Strength / route
- 4mg + 1,25mg + 10mg · Uống
- Qty
- 100000 Viên
- Total
- 840000000
- Group
- N1
- Manufacturer
- KRKA, d.d., Novo mesto (Slovenia)
- Province / Facility
- T79 · 79055
|
383110184200 |
4mg + 1,25mg + 10mg
Uống
|
Viên |
100000
|
8400
|
840000000
|
N1 |
KRKA, d.d., Novo mesto
Slovenia
|
T79
79055
|
2026-06-25 |
|
Calciferat 750mg/200IU
Calci carbonat + vitamin D3
- Strength / route
- 750mg; 200IU · Uống
- Qty
- 113200 Viên
- Total
- 95088000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79055
|
893100390124 |
750mg; 200IU
Uống
|
Viên |
113200
|
840
|
95088000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
|
T79
79055
|
2026-06-25 |
|
Calciferat 750mg/200IU
Calci carbonat + vitamin D3
- Strength / route
- 750mg + 200IU · Uống
- Qty
- 7000 Viên
- Total
- 4998000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
- Province / Facility
- T66 · 66020
|
893100390124 |
750mg + 200IU
Uống
|
Viên |
7000
|
714
|
4998000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
|
T66
66020
|
2026-06-25 |
|
Calciferat 750mg/200IU
Calci carbonat + vitamin D3
- Strength / route
- 750mg + 200IU · Uống
- Qty
- 7000 Viên
- Total
- 4998000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
- Province / Facility
- T66 · 66020
|
VD-30416-18 |
750mg + 200IU
Uống
|
Viên |
7000
|
714
|
4998000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
|
T66
66020
|
2026-06-25 |
|
Cam thảo
Cam thảo
- Strength / route
- Cam thảo · Uống
- Qty
- 320000 Gram
- Total
- 94752000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược liệu Trường Xuân (Việt Nam)
- Province / Facility
- T67 · 67050
|
VCT-00345-23 |
Cam thảo
Uống
|
Gram |
320000
|
296
|
94752000
|
N2 |
Công ty cổ phần dược liệu Trường Xuân
Việt Nam
|
T67
67050
|
2026-06-25 |
|
Can khương
Can khương
- Strength / route
- Can khương · Uống
- Qty
- 20000 Gram
- Total
- 3528000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Đông Y Dược Thăng Long (Việt Nam)
- Province / Facility
- T67 · 67050
|
02.CBVT/TL/2025 |
Can khương
Uống
|
Gram |
20000
|
176
|
3528000
|
N2 |
Công ty cổ phần Đông Y Dược Thăng Long
Việt Nam
|
T67
67050
|
2026-06-25 |
|
Cefaclor 250mg
Cefaclor
- Strength / route
- 250mg · Uống
- Qty
- 5450 Viên
- Total
- 15641500
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79055
|
893110042100 |
250mg
Uống
|
Viên |
5450
|
2870
|
15641500
|
N2 |
Công ty cổ phần Pymepharco
Việt Nam
|
T79
79055
|
2026-06-25 |
|
Cefazolin 2000
Cefazolin
- Strength / route
- 2g · Tiêm
- Qty
- 10000 Lọ
- Total
- 485000000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Tenamyd (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79055
|
893110278424 |
2g
Tiêm
|
Lọ |
10000
|
48500
|
485000000
|
N1 |
Công ty cổ phần dược phẩm Tenamyd
Việt Nam
|
T79
79055
|
2026-06-25 |
|
Cefopefast-S 3000
Cefoperazon + sulbactam*
- Strength / route
- 2000mg; 1000mg · Tiêm
- Qty
- 1000 Lọ
- Total
- 145488000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79055
|
893110244223 |
2000mg; 1000mg
Tiêm
|
Lọ |
1000
|
145488
|
145488000
|
N2 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd
Việt Nam
|
T79
79055
|
2026-06-25 |
|
Cefoxitine Gerda 2G
Cefoxitin
- Strength / route
- 2g · Tiêm
- Qty
- 2000 Lọ
- Total
- 456000000
- Group
- N1
- Manufacturer
- LDP Laboratorios Torlan SA (Spain)
- Province / Facility
- T79 · 79055
|
840110989124 |
2g
Tiêm
|
Lọ |
2000
|
228000
|
456000000
|
N1 |
LDP Laboratorios Torlan SA
Spain
|
T79
79055
|
2026-06-25 |
|
Cefpovera 50 mg/5 ml
Cefpodoxim
- Strength / route
- 50mg/5ml · Uống
- Qty
- 1000 Chai
- Total
- 68000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Trust Farma Quốc tế (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79055
|
893110156200 |
50mg/5ml
Uống
|
Chai |
1000
|
68000
|
68000000
|
N4 |
Công ty cổ phần Trust Farma Quốc tế
Việt Nam
|
T79
79055
|
2026-06-25 |
|
Chi tử sao qua
Chi tử
- Strength / route
- Uống
- Qty
- 50000 Gam
- Total
- 17463600
- Group
- N2
- Manufacturer
- CTCP Dược liệu Việt Nam (Việt Nam)
- Province / Facility
- T35 · 35066
|
VCT-00052-20 |
Uống
|
Gam |
50000
|
349
|
17463600
|
N2 |
CTCP Dược liệu Việt Nam
Việt Nam
|
T35
35066
|
2026-06-25 |
|
Chỉ thực sao vàng
Chỉ thực
- Strength / route
- Uống
- Qty
- 20000 Gam
- Total
- 2916860
- Group
- N2
- Manufacturer
- CTCP Dược liệu Việt Nam (Việt Nam)
- Province / Facility
- T35 · 35066
|
VCT-00053-20 |
Uống
|
Gam |
20000
|
146
|
2916860
|
N2 |
CTCP Dược liệu Việt Nam
Việt Nam
|
T35
35066
|
2026-06-25 |
|
Chỉ xác
Chỉ xác
- Strength / route
- Uống
- Qty
- 20000 Gam
- Total
- 2299600
- Group
- N2
- Manufacturer
- CTCP Dược liệu Việt Nam (Việt Nam)
- Province / Facility
- T35 · 35066
|
VCT-00049-20 |
Uống
|
Gam |
20000
|
115
|
2299600
|
N2 |
CTCP Dược liệu Việt Nam
Việt Nam
|
T35
35066
|
2026-06-25 |
|
Citicolin 500 mg/2ml
Citicolin
- Strength / route
- 500mg/2ml · Tiêm
- Qty
- 1000 Ống
- Total
- 25000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
- Province / Facility
- T38 · 38100
|
893110919524 |
500mg/2ml
Tiêm
|
Ống |
1000
|
25000
|
25000000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
|
T38
38100
|
2026-06-25 |
|
Clindamycin 600mg/4ml
Clindamycin (dưới dạng Clindamycin phosphat)
- Strength / route
- 600mg/4ml · Tiêm
- Qty
- 1500 Ống
- Total
- 13350000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
- Province / Facility
- T30 · 30014
|
893110216823 |
600mg/4ml
Tiêm
|
Ống |
1500
|
8900
|
13350000
|
N4 |
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
|
T30
30014
|
2026-06-25 |
|
Clindamycin-Hameln 150mg/ml
Clindamycin
- Strength / route
- 300mg/2ml · Tiêm bắp
- Qty
- 300 Ống
- Total
- 14700000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Siegfried Hameln GmbH (Germany)
- Province / Facility
- T30 · 30014
|
400110988024 |
300mg/2ml
Tiêm bắp
|
Ống |
300
|
49000
|
14700000
|
N1 |
Siegfried Hameln GmbH
Germany
|
T30
30014
|
2026-06-25 |
|
Clotrimazol 1%
Clotrimazol
- Strength / route
- 1%,15g · Dùng ngoài
- Qty
- 700 Tuýp
- Total
- 7700000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
- Province / Facility
- T30 · 30014
|
893100096600 |
1%,15g
Dùng ngoài
|
Tuýp |
700
|
11000
|
7700000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình
Việt Nam
|
T30
30014
|
2026-06-25 |
|
Cloxacillin 1g
Cloxacilin
- Strength / route
- 1g · Tiêm truyền
- Qty
- 3500 Lọ
- Total
- 154350000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
- Province / Facility
- T82 · 82002
|
893110023700 |
1g
Tiêm truyền
|
Lọ |
3500
|
44100
|
154350000
|
N2 |
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương
Việt Nam
|
T82
82002
|
2026-06-25 |
|
Cobamol 1500
Methocarbamol
- Strength / route
- 1500mg · Uống
- Qty
- 160000 Viên
- Total
- 816000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty TNHH MTV Dược phẩm 150 Cophavina (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79055
|
893110488125 |
1500mg
Uống
|
Viên |
160000
|
5100
|
816000000
|
N4 |
Công ty TNHH MTV Dược phẩm 150 Cophavina
Việt Nam
|
T79
79055
|
2026-06-25 |
|
Colisodi 2,0 MIU
Colistin*
- Strength / route
- 2 MIU · Tiêm
- Qty
- 600 Lọ
- Total
- 276000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ Phần Dược Phẩm An Thiên (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79055
|
VD-34658-20 |
2 MIU
Tiêm
|
Lọ |
600
|
460000
|
276000000
|
N4 |
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm An Thiên
Việt Nam
|
T79
79055
|
2026-06-25 |
|
Colistimetato De Sodio Altan Pharma 1 Millón De UI
Colistin*
- Strength / route
- 1.000.000IU · Tiêm truyền
- Qty
- 1500 Lọ
- Total
- 567000000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Altan Pharmaceuticals, S.A. (Tây Ban Nha)
- Province / Facility
- T79 · 79055
|
840114001625 |
1.000.000IU
Tiêm truyền
|
Lọ |
1500
|
378000
|
567000000
|
N1 |
Altan Pharmaceuticals, S.A.
Tây Ban Nha
|
T79
79055
|
2026-06-25 |
|
Combigan
Brimonidin tartrat + timolol
- Strength / route
- 2mg/ml + 5mg/ml · Nhỏ mắt
- Qty
- 1950 Lọ
- Total
- 357852300
- Group
- N1
- Manufacturer
- Allergan Pharmaceuticals Ireland (Ireland)
- Province / Facility
- T01 · 01911
|
539110074923 |
2mg/ml + 5mg/ml
Nhỏ mắt
|
Lọ |
1950
|
183514
|
357852300
|
N1 |
Allergan Pharmaceuticals Ireland
Ireland
|
T01
01911
|
2026-06-25 |
|
Combigan
Brimonidin tartrat + timolol
- Strength / route
- 2mg/ml + 5mg/ml · Nhỏ mắt
- Qty
- 0 Lọ
- Total
- 0
- Group
- N1
- Manufacturer
- Allergan Pharmaceuticals Ireland (Ireland)
- Province / Facility
- T01 · 01936
|
539110074923 |
2mg/ml + 5mg/ml
Nhỏ mắt
|
Lọ |
0
|
183514
|
0
|
N1 |
Allergan Pharmaceuticals Ireland
Ireland
|
T01
01936
|
2026-06-25 |
|
Comiaryl 2mg/500mg
Glimepirid + metformin
- Strength / route
- 2mg + 500mg · Uống
- Qty
- 42000 Viên
- Total
- 104076000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T66 · 66020
|
893110617124 |
2mg + 500mg
Uống
|
Viên |
42000
|
2478
|
104076000
|
N4 |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm
Việt Nam
|
T66
66020
|
2026-06-25 |
|
Companity
Lactulose
- Strength / route
- 670mg/ml · Uống
- Qty
- 5000 Ống
- Total
- 16500000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
- Province / Facility
- T30 · 30014
|
893100151224 |
670mg/ml
Uống
|
Ống |
5000
|
3300
|
16500000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
|
T30
30014
|
2026-06-25 |
|
Cordamil 40 mg
Verapamil hydroclorid
- Strength / route
- 40mg · Uống
- Qty
- 28600 Viên
- Total
- 114400000
- Group
- N1
- Manufacturer
- S.C. AC Helcor S.R.L (Romania)
- Province / Facility
- T79 · 79055
|
VN-23264-22 |
40mg
Uống
|
Viên |
28600
|
4000
|
114400000
|
N1 |
S.C. AC Helcor S.R.L
Romania
|
T79
79055
|
2026-06-25 |
|
Cordamil 80 mg
Verapamil hydroclorid
- Strength / route
- 80mg · Uống
- Qty
- 16900 Viên
- Total
- 101400000
- Group
- N1
- Manufacturer
- S.C. AC Helcor S.R.L (Romania)
- Province / Facility
- T79 · 79055
|
VN-23265-22 |
80mg
Uống
|
Viên |
16900
|
6000
|
101400000
|
N1 |
S.C. AC Helcor S.R.L
Romania
|
T79
79055
|
2026-06-25 |
|
Coryol 6,25mg
Carvedilol
- Strength / route
- 6,25mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N1
- Manufacturer
- KRKA, d.d., Novo mesto (Slovenia)
- Province / Facility
- T04 · 04273
|
VN-18274-14 |
6,25mg
Uống
|
Viên |
0
|
1150
|
0
|
N1 |
KRKA, d.d., Novo mesto
Slovenia
|
T04
04273
|
2026-06-25 |
|
Cát cánh
Cát cánh
- Strength / route
- Cát cánh · Uống
- Qty
- 60000 Gram
- Total
- 17199000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược liệu Trường Xuân (Việt Nam)
- Province / Facility
- T67 · 67050
|
VCT-00346-23 |
Cát cánh
Uống
|
Gram |
60000
|
287
|
17199000
|
N2 |
Công ty cổ phần dược liệu Trường Xuân
Việt Nam
|
T67
67050
|
2026-06-25 |
|
Cát cánh
Cát cánh
- Strength / route
- Uống
- Qty
- 40000 Gam
- Total
- 10600000
- Group
- N2
- Manufacturer
- CTCP Dược phẩm Bắc Ninh (Việt Nam)
- Province / Facility
- T35 · 35066
|
VCT-00335-22 |
Uống
|
Gam |
40000
|
265
|
10600000
|
N2 |
CTCP Dược phẩm Bắc Ninh
Việt Nam
|
T35
35066
|
2026-06-25 |
|
Cát căn sao vàng
Cát căn
- Strength / route
- Uống
- Qty
- 200000 Gam
- Total
- 24780000
- Group
- N2
- Manufacturer
- CTCP Đông y dược Thăng Long (Việt Nam)
- Province / Facility
- T35 · 35066
|
03.CBVT/TL/2025 |
Uống
|
Gam |
200000
|
124
|
24780000
|
N2 |
CTCP Đông y dược Thăng Long
Việt Nam
|
T35
35066
|
2026-06-25 |
|
Câu đằng
Câu đằng
- Strength / route
- Câu đằng · Uống
- Qty
- 90000 Gram
- Total
- 26838000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược liệu Trường Xuân (Việt Nam)
- Province / Facility
- T67 · 67050
|
VCT-00700-26 |
Câu đằng
Uống
|
Gram |
90000
|
298
|
26838000
|
N2 |
Công ty cổ phần dược liệu Trường Xuân
Việt Nam
|
T67
67050
|
2026-06-25 |
|
Cúc hoa
Cúc hoa
- Strength / route
- Cúc hoa · Uống
- Qty
- 60000 Gram
- Total
- 36477000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược liệu Trường Xuân (Việt Nam)
- Province / Facility
- T67 · 67050
|
VCT-00348-23 |
Cúc hoa
Uống
|
Gram |
60000
|
608
|
36477000
|
N2 |
Công ty cổ phần dược liệu Trường Xuân
Việt Nam
|
T67
67050
|
2026-06-25 |
|
Cẩu tích
Cẩu tích
- Strength / route
- Cẩu tích · Uống
- Qty
- 300000 Gram
- Total
- 33390000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược Sơn Lâm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T67 · 67050
|
VCT-00165-21 |
Cẩu tích
Uống
|
Gram |
300000
|
111
|
33390000
|
N2 |
Công ty cổ phần Dược Sơn Lâm
Việt Nam
|
T67
67050
|
2026-06-25 |
|
Cẩu tích sao vàng
Cẩu tích
- Strength / route
- Uống
- Qty
- 250000 Gam
- Total
- 18083000
- Group
- N2
- Manufacturer
- CTCP Dược liệu Việt Nam (Việt Nam)
- Province / Facility
- T35 · 35066
|
VCT-00543-25 |
Uống
|
Gam |
250000
|
72
|
18083000
|
N2 |
CTCP Dược liệu Việt Nam
Việt Nam
|
T35
35066
|
2026-06-25 |
|
Cốt toái bổ
Cốt toái bổ
- Strength / route
- Cốt toái bổ · Uống
- Qty
- 270000 Gram
- Total
- 45927000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược Sơn Lâm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T67 · 67050
|
VCT-00162-21 |
Cốt toái bổ
Uống
|
Gram |
270000
|
170
|
45927000
|
N2 |
Công ty cổ phần Dược Sơn Lâm
Việt Nam
|
T67
67050
|
2026-06-25 |