Medibase
EN VI JA

VSS data · Tender results

Search VSS drug tender-winning results

Drug tender results published by Vietnam Social Security (VSS) at quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirrors and indexes it. Each record is one drug line-item at one healthcare facility in one publication batch. Scope: from 2024 onward.

Last synced
2026-09-15
Latest batch
2026-09-10
Tender records
294486
Clear

294486 records found. Showing 29301–29350. Unit / total prices in VND.

Drug / ingredient Reg № Unit Unit price Batch
Biseptol
Sulfamethoxazol + trimethoprim
Strength / route
(200mg + 40mg)/5ml · Uống
Qty
50 Chai
Total
5000000
Group
N1
Manufacturer
Cơ sở sản xuất, đóng gói, kiểm soát lô: Pharmaceutical Works POLPHARMA S.A., Medana Branch in Sieradz; Cơ sở xuất xưởng lô: Pharmaceutical Works POLPHARMA S.A., Medana Branch in Sieradz (Cơ sở sản xuất, đóng gói, kiểm soát lô: Ba Lan; Cơ sở xuất xưởng lô: Ba Lan)
Province / Facility
T30 · 30014
VN-20800-17 Chai 100000 2026-06-25
Biviantac
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
Strength / route
(800,4mg+612mg+80mg)/10ml · Uống
Qty
81800 gói
Total
283437000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần dược phẩm Reliv (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79055
893100343324 gói 3465 2026-06-25
Bolabio
Saccharomyces boulardii
Strength / route
10^9 CFU · Uống
Qty
114000 Gói
Total
376200000
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH Liên Doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79055
893400306424 Gói 3300 2026-06-25
Bourabia-4
Thiocolchicosid
Strength / route
4mg · Uống
Qty
60000 Viên
Total
228000000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm) (Việt nam)
Province / Facility
T79 · 79055
893110434524 Viên 3800 2026-06-25
Breezol
Salbutamol sulfat
Strength / route
2mg/5ml, 100ml · Uống
Qty
1000 Chai
Total
39500000
Group
N2
Manufacturer
XL Laboratories Pvt., Ltd. (Ấn Độ)
Province / Facility
T79 · 79055
VN-22939-21 Chai 39500 2026-06-25
Brosuvon
Bromhexin hydroclorid
Strength / route
4mg/5ml; 50ml · Uống
Qty
1100 Chai
Total
25190000
Group
N4
Manufacturer
Công ty CP Dược và VTYT Bình Thuận (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79055
893100235600 Chai 22900 2026-06-25
Brosuvon 8mg
Bromhexin hydroclorid
Strength / route
8mg/5ml; 30ml · Uống
Qty
1000 Chai
Total
29904000
Group
N4
Manufacturer
Công ty CP Dược và VTYT Bình Thuận (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79055
893100714624 Chai 29904 2026-06-25
Bạch chỉ
Bạch chỉ
Strength / route
Bạch chỉ · Uống
Qty
125000 Gram
Total
27562500
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần Đông Y Dược Thăng Long (Việt Nam)
Province / Facility
T67 · 67050
VCT-00150-21 Gram 221 2026-06-25
Bạch chỉ
Bạch chỉ
Strength / route
Uống
Qty
80000 Gam
Total
11760000
Group
N2
Manufacturer
CTCP Thương mại dược vật tư y tế Khải Hà (Việt Nam)
Province / Facility
T35 · 35066
VCT-00573-25 Gam 147 2026-06-25
Bạch linh (Phục linh, Bạch phục linh)
Bạch linh (Phục linh, Bạch phục linh)
Strength / route
Bạch linh (Phục linh, Bạch phục linh) · Uống
Qty
225000 Gram
Total
35325000
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ Phần Dược phẩm Khang Minh (Việt Nam)
Province / Facility
T67 · 67050
VCT-00056-20 Gram 157 2026-06-25
Bạch thược
Bạch thược
Strength / route
Bạch thược · Uống
Qty
350000 Gram
Total
125300000
Group
N3
Manufacturer
Công ty Cổ Phần Dược phẩm Khang Minh (Việt Nam)
Province / Facility
T67 · 67050
VCT-00057-20 Gram 358 2026-06-25
Bạch truật
Bạch truật
Strength / route
Bạch truật · Uống
Qty
300000 Gram
Total
141120000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần dược liệu Trường Xuân (Việt Nam)
Province / Facility
T67 · 67050
VCT-00344-23 Gram 470 2026-06-25
Bồ công anh
Bồ công anh
Strength / route
Bồ công anh · Uống
Qty
25000 Gram
Total
3412500
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần Đông Y Dược Thăng Long (Việt Nam)
Province / Facility
T67 · 67050
CB.DL-00298-25 Gram 137 2026-06-25
CO-AMLESSA 4MG/10MG/1.25MG TABLETS
Amlodipin + indapamid + perindopril
Strength / route
4mg + 1,25mg + 10mg · Uống
Qty
100000 Viên
Total
840000000
Group
N1
Manufacturer
KRKA, d.d., Novo mesto (Slovenia)
Province / Facility
T79 · 79055
383110184200 Viên 8400 2026-06-25
Calciferat 750mg/200IU
Calci carbonat + vitamin D3
Strength / route
750mg; 200IU · Uống
Qty
113200 Viên
Total
95088000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79055
893100390124 Viên 840 2026-06-25
Calciferat 750mg/200IU
Calci carbonat + vitamin D3
Strength / route
750mg + 200IU · Uống
Qty
7000 Viên
Total
4998000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Province / Facility
T66 · 66020
893100390124 Viên 714 2026-06-25
Calciferat 750mg/200IU
Calci carbonat + vitamin D3
Strength / route
750mg + 200IU · Uống
Qty
7000 Viên
Total
4998000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Province / Facility
T66 · 66020
VD-30416-18 Viên 714 2026-06-25
Cam thảo
Cam thảo
Strength / route
Cam thảo · Uống
Qty
320000 Gram
Total
94752000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần dược liệu Trường Xuân (Việt Nam)
Province / Facility
T67 · 67050
VCT-00345-23 Gram 296 2026-06-25
Can khương
Can khương
Strength / route
Can khương · Uống
Qty
20000 Gram
Total
3528000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần Đông Y Dược Thăng Long (Việt Nam)
Province / Facility
T67 · 67050
02.CBVT/TL/2025 Gram 176 2026-06-25
Cefaclor 250mg
Cefaclor
Strength / route
250mg · Uống
Qty
5450 Viên
Total
15641500
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79055
893110042100 Viên 2870 2026-06-25
Cefazolin 2000
Cefazolin
Strength / route
2g · Tiêm
Qty
10000 Lọ
Total
485000000
Group
N1
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Tenamyd (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79055
893110278424 Lọ 48500 2026-06-25
Cefopefast-S 3000
Cefoperazon + sulbactam*
Strength / route
2000mg; 1000mg · Tiêm
Qty
1000 Lọ
Total
145488000
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79055
893110244223 Lọ 145488 2026-06-25
Cefoxitine Gerda 2G
Cefoxitin
Strength / route
2g · Tiêm
Qty
2000 Lọ
Total
456000000
Group
N1
Manufacturer
LDP Laboratorios Torlan SA (Spain)
Province / Facility
T79 · 79055
840110989124 Lọ 228000 2026-06-25
Cefpovera 50 mg/5 ml
Cefpodoxim
Strength / route
50mg/5ml · Uống
Qty
1000 Chai
Total
68000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Trust Farma Quốc tế (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79055
893110156200 Chai 68000 2026-06-25
Chi tử sao qua
Chi tử
Strength / route
Uống
Qty
50000 Gam
Total
17463600
Group
N2
Manufacturer
CTCP Dược liệu Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T35 · 35066
VCT-00052-20 Gam 349 2026-06-25
Chỉ thực sao vàng
Chỉ thực
Strength / route
Uống
Qty
20000 Gam
Total
2916860
Group
N2
Manufacturer
CTCP Dược liệu Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T35 · 35066
VCT-00053-20 Gam 146 2026-06-25
Chỉ xác
Chỉ xác
Strength / route
Uống
Qty
20000 Gam
Total
2299600
Group
N2
Manufacturer
CTCP Dược liệu Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T35 · 35066
VCT-00049-20 Gam 115 2026-06-25
Citicolin 500 mg/2ml
Citicolin
Strength / route
500mg/2ml · Tiêm
Qty
1000 Ống
Total
25000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38100
893110919524 Ống 25000 2026-06-25
Clindamycin 600mg/4ml
Clindamycin (dưới dạng Clindamycin phosphat)
Strength / route
600mg/4ml · Tiêm
Qty
1500 Ống
Total
13350000
Group
N4
Manufacturer
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
Province / Facility
T30 · 30014
893110216823 Ống 8900 2026-06-25
Clindamycin-Hameln 150mg/ml
Clindamycin
Strength / route
300mg/2ml · Tiêm bắp
Qty
300 Ống
Total
14700000
Group
N1
Manufacturer
Siegfried Hameln GmbH (Germany)
Province / Facility
T30 · 30014
400110988024 Ống 49000 2026-06-25
Clotrimazol 1%
Clotrimazol
Strength / route
1%,15g · Dùng ngoài
Qty
700 Tuýp
Total
7700000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
Province / Facility
T30 · 30014
893100096600 Tuýp 11000 2026-06-25
Cloxacillin 1g
Cloxacilin
Strength / route
1g · Tiêm truyền
Qty
3500 Lọ
Total
154350000
Group
N2
Manufacturer
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T82 · 82002
893110023700 Lọ 44100 2026-06-25
Cobamol 1500
Methocarbamol
Strength / route
1500mg · Uống
Qty
160000 Viên
Total
816000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH MTV Dược phẩm 150 Cophavina (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79055
893110488125 Viên 5100 2026-06-25
Colisodi 2,0 MIU
Colistin*
Strength / route
2 MIU · Tiêm
Qty
600 Lọ
Total
276000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm An Thiên (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79055
VD-34658-20 Lọ 460000 2026-06-25
Colistimetato De Sodio Altan Pharma 1 Millón De UI
Colistin*
Strength / route
1.000.000IU · Tiêm truyền
Qty
1500 Lọ
Total
567000000
Group
N1
Manufacturer
Altan Pharmaceuticals, S.A. (Tây Ban Nha)
Province / Facility
T79 · 79055
840114001625 Lọ 378000 2026-06-25
Combigan
Brimonidin tartrat + timolol
Strength / route
2mg/ml + 5mg/ml · Nhỏ mắt
Qty
1950 Lọ
Total
357852300
Group
N1
Manufacturer
Allergan Pharmaceuticals Ireland (Ireland)
Province / Facility
T01 · 01911
539110074923 Lọ 183514 2026-06-25
Combigan
Brimonidin tartrat + timolol
Strength / route
2mg/ml + 5mg/ml · Nhỏ mắt
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Allergan Pharmaceuticals Ireland (Ireland)
Province / Facility
T01 · 01936
539110074923 Lọ 183514 2026-06-25
Comiaryl 2mg/500mg
Glimepirid + metformin
Strength / route
2mg + 500mg · Uống
Qty
42000 Viên
Total
104076000
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
Province / Facility
T66 · 66020
893110617124 Viên 2478 2026-06-25
Companity
Lactulose
Strength / route
670mg/ml · Uống
Qty
5000 Ống
Total
16500000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Province / Facility
T30 · 30014
893100151224 Ống 3300 2026-06-25
Cordamil 40 mg
Verapamil hydroclorid
Strength / route
40mg · Uống
Qty
28600 Viên
Total
114400000
Group
N1
Manufacturer
S.C. AC Helcor S.R.L (Romania)
Province / Facility
T79 · 79055
VN-23264-22 Viên 4000 2026-06-25
Cordamil 80 mg
Verapamil hydroclorid
Strength / route
80mg · Uống
Qty
16900 Viên
Total
101400000
Group
N1
Manufacturer
S.C. AC Helcor S.R.L (Romania)
Province / Facility
T79 · 79055
VN-23265-22 Viên 6000 2026-06-25
Coryol 6,25mg
Carvedilol
Strength / route
6,25mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
KRKA, d.d., Novo mesto (Slovenia)
Province / Facility
T04 · 04273
VN-18274-14 Viên 1150 2026-06-25
Cát cánh
Cát cánh
Strength / route
Cát cánh · Uống
Qty
60000 Gram
Total
17199000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần dược liệu Trường Xuân (Việt Nam)
Province / Facility
T67 · 67050
VCT-00346-23 Gram 287 2026-06-25
Cát cánh
Cát cánh
Strength / route
Uống
Qty
40000 Gam
Total
10600000
Group
N2
Manufacturer
CTCP Dược phẩm Bắc Ninh (Việt Nam)
Province / Facility
T35 · 35066
VCT-00335-22 Gam 265 2026-06-25
Cát căn sao vàng
Cát căn
Strength / route
Uống
Qty
200000 Gam
Total
24780000
Group
N2
Manufacturer
CTCP Đông y dược Thăng Long (Việt Nam)
Province / Facility
T35 · 35066
03.CBVT/TL/2025 Gam 124 2026-06-25
Câu đằng
Câu đằng
Strength / route
Câu đằng · Uống
Qty
90000 Gram
Total
26838000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần dược liệu Trường Xuân (Việt Nam)
Province / Facility
T67 · 67050
VCT-00700-26 Gram 298 2026-06-25
Cúc hoa
Cúc hoa
Strength / route
Cúc hoa · Uống
Qty
60000 Gram
Total
36477000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần dược liệu Trường Xuân (Việt Nam)
Province / Facility
T67 · 67050
VCT-00348-23 Gram 608 2026-06-25
Cẩu tích
Cẩu tích
Strength / route
Cẩu tích · Uống
Qty
300000 Gram
Total
33390000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược Sơn Lâm (Việt Nam)
Province / Facility
T67 · 67050
VCT-00165-21 Gram 111 2026-06-25
Cẩu tích sao vàng
Cẩu tích
Strength / route
Uống
Qty
250000 Gam
Total
18083000
Group
N2
Manufacturer
CTCP Dược liệu Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T35 · 35066
VCT-00543-25 Gam 72 2026-06-25
Cốt toái bổ
Cốt toái bổ
Strength / route
Cốt toái bổ · Uống
Qty
270000 Gram
Total
45927000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược Sơn Lâm (Việt Nam)
Province / Facility
T67 · 67050
VCT-00162-21 Gram 170 2026-06-25

Reference data only. Verify directly against the VSS portal before relying on it for tender or commercial decisions.