|
Zolimetax
Zoledronic acid
- Strength / route
- 4mg/100ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
- Qty
- 0 Chai
- Total
- 0
- Group
- N1
- Manufacturer
- S.M. Farmaceutici S.R.L. (Italy)
- Province / Facility
- T37 · 37470
|
800110771324 |
4mg/100ml
Tiêm truyền tĩnh mạch
|
Chai |
0
|
3790000
|
0
|
N1 |
S.M. Farmaceutici S.R.L.
Italy
|
T37
37470
|
2026-06-26 |
|
Zoloft
Sertraline (dưới dạng Sertraline HCl)
- Strength / route
- 50mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N1
- Manufacturer
- Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH (Đức)
- Province / Facility
- T37 · 37470
|
VN-21438-18 |
50mg
Uống
|
Viên |
0
|
14087
|
0
|
N1 |
Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH
Đức
|
T37
37470
|
2026-06-26 |
|
Zopic-5A 7.5mg
Zopiclon
- Strength / route
- 7,5mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần liên doanh dược phẩm Éloge France Việt Nam (Việt Nam)
- Province / Facility
- T37 · 37470
|
VD-36100-22 |
7,5mg
Uống
|
Viên |
0
|
1060
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần liên doanh dược phẩm Éloge France Việt Nam
Việt Nam
|
T37
37470
|
2026-06-26 |
|
Zytiga
Abiraterone acetate
- Strength / route
- 250mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N1
- Manufacturer
- CSSX: Patheon Inc., CSĐG và xuất xưởng: Janssen-Cilag S.p.A (CSSX: Canada, CSĐG và xuất xưởng: Ý)
- Province / Facility
- T37 · 37470
|
754114177823 |
250mg
Uống
|
Viên |
0
|
270917
|
0
|
N1 |
CSSX: Patheon Inc., CSĐG và xuất xưởng: Janssen-Cilag S.p.A
CSSX: Canada, CSĐG và xuất xưởng: Ý
|
T37
37470
|
2026-06-26 |
|
Zytiga
Abiraterone acetate
- Strength / route
- 500mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N1
- Manufacturer
- CSSX: Patheon France; Cơ sở đóng gói, xuất xưởng: Janssen Cilag S.p.A. (CSSX: Pháp; Cơ sở đóng gói, xuất xưởng: Ý)
- Province / Facility
- T37 · 37470
|
300114134124 |
500mg
Uống
|
Viên |
0
|
541834
|
0
|
N1 |
CSSX: Patheon France; Cơ sở đóng gói, xuất xưởng: Janssen Cilag S.p.A.
CSSX: Pháp; Cơ sở đóng gói, xuất xưởng: Ý
|
T37
37470
|
2026-06-26 |
|
pms - Deferasirox 250mg
Deferasirox
- Strength / route
- 250mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N1
- Manufacturer
- Pharmascience Inc (Canada)
- Province / Facility
- T37 · 37470
|
VN-23135-22 |
250mg
Uống
|
Viên |
0
|
151900
|
0
|
N1 |
Pharmascience Inc
Canada
|
T37
37470
|
2026-06-26 |
|
pms-Entecavir 0.5mg
Entecavir
- Strength / route
- 0,5mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N1
- Manufacturer
- Pharmascience Inc (Canada)
- Province / Facility
- T37 · 37470
|
VN3-298-20 |
0,5mg
Uống
|
Viên |
0
|
24600
|
0
|
N1 |
Pharmascience Inc
Canada
|
T37
37470
|
2026-06-26 |
|
pms-Tenofovir
Tenofovir disoproxil fumarate
- Strength / route
- 300mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N1
- Manufacturer
- Pharmascience Inc. (Canada)
- Province / Facility
- T37 · 37470
|
754110191523 |
300mg
Uống
|
Viên |
0
|
28000
|
0
|
N1 |
Pharmascience Inc.
Canada
|
T37
37470
|
2026-06-26 |
|
Đương quy bổ huyết Vinaplant
Hoàng kỳ; Đương quy; Câu Kỷ tử.
- Strength / route
- 600mg; 150mg; 200mg · Uống
- Qty
- 100000 Viên
- Total
- 119400000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
- Province / Facility
- T38 · 38031
|
TCT-00192-24 |
600mg; 150mg; 200mg
Uống
|
Viên |
100000
|
1194
|
119400000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát
Việt Nam
|
T38
38031
|
2026-06-26 |
|
Đại tràng - HD
Kha tử, Mộc hương, Hoàng liên, Bạch truật, Cam thảo, Bạch thược.
- Strength / route
- Mỗi viên nén bao phim chứa cao khô hỗn hợp 7:1 35mg ( gồm: Kha tử 200mg; Cam thảo 25mg; Bạch truật 10mg; Bạch thược 10mg); Mộc hương 100mg; Hoàng liên 50mg. · Uống
- Qty
- 12000 Viên
- Total
- 12000000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- Province / Facility
- T38 · 38031
|
VD - 27232-17 |
Mỗi viên nén bao phim chứa cao khô hỗn hợp 7:1 35mg ( gồm: Kha tử 200mg; Cam thảo 25mg; Bạch truật 10mg; Bạch thược 10mg); Mộc hương 100mg; Hoàng liên 50mg.
Uống
|
Viên |
12000
|
1000
|
12000000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
T38
38031
|
2026-06-26 |
|
Đại tràng TP
Gói 4g chứa: Bạch truật, Mộc hương, Hoàng đằng, Hoài sơn, Trần bì, Hoàng liên, Bạch linh, Sa nhân, Bạch thược, Cao đặc Cam thảo, Cao đặc Đảng sâm
- Strength / route
- 0,65g; 0,35g; 0,4g; 0,42g; 0,25g; 0,54g; 0,35g; 0,35g; 0,35g; 0,04g; 0,22g · Uống
- Qty
- 3000 Gói
- Total
- 12150000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
- Province / Facility
- T38 · 38031
|
TCT-00012-20 |
0,65g; 0,35g; 0,4g; 0,42g; 0,25g; 0,54g; 0,35g; 0,35g; 0,35g; 0,04g; 0,22g
Uống
|
Gói |
3000
|
4050
|
12150000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát
Việt Nam
|
T38
38031
|
2026-06-26 |
|
A.T Urea 20%
Urea
- Strength / route
- 20%; 20g · Bôi
- Qty
- 1300 Tuýp
- Total
- 70188300
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty CP Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79055
|
893100208700 |
20%; 20g
Bôi
|
Tuýp |
1300
|
53991
|
70188300
|
N4 |
Công ty CP Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
T79
79055
|
2026-06-25 |
|
Actilyse
Alteplase
- Strength / route
- 50mg · Tiêm truyền
- Qty
- 50 Lọ
- Total
- 541500000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG (Đức)
- Province / Facility
- T30 · 30014
|
QLSP-948-16 |
50mg
Tiêm truyền
|
Lọ |
50
|
10830000
|
541500000
|
N1 |
Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG
Đức
|
T30
30014
|
2026-06-25 |
|
Acyclovir
Aciclovir
- Strength / route
- 5% · Dùng ngoài
- Qty
- 300 Tuýp
- Total
- 1155000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
- Province / Facility
- T30 · 30014
|
893100802024 |
5%
Dùng ngoài
|
Tuýp |
300
|
3850
|
1155000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược Medipharco
Việt Nam
|
T30
30014
|
2026-06-25 |
|
Adant
Natri hyaluronat
- Strength / route
- 25mg · Tiêm
- Qty
- 200 Ống/bơm tiêm
- Total
- 131400000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Meiji Pharma Spain, S.A (Tây Ban Nha)
- Province / Facility
- T79 · 79055
|
VN-15543-12 |
25mg
Tiêm
|
Ống/bơm tiêm |
200
|
657000
|
131400000
|
N1 |
Meiji Pharma Spain, S.A
Tây Ban Nha
|
T79
79055
|
2026-06-25 |
|
Agihistine 24
Betahistin
- Strength / route
- 24mg · Uống
- Qty
- 4000 Viên
- Total
- 11592000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T66 · 66020
|
VD-32774-19 |
24mg
Uống
|
Viên |
4000
|
2898
|
11592000
|
N4 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
T66
66020
|
2026-06-25 |
|
Agihistine 24
Betahistin
- Strength / route
- 24mg · Uống
- Qty
- 4000 Viên
- Total
- 11592000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T66 · 66020
|
893110263900 |
24mg
Uống
|
Viên |
4000
|
2898
|
11592000
|
N4 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
T66
66020
|
2026-06-25 |
|
Aharon 150mg/3 ml
Amiodaron hydroclorid
- Strength / route
- 150mg/3ml · Tiêm
- Qty
- 200 Ống
- Total
- 4800000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79055
|
893110226024 |
150mg/3ml
Tiêm
|
Ống |
200
|
24000
|
4800000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
T79
79055
|
2026-06-25 |
|
Albunorm 20%
Albumin
- Strength / route
- 20g/100ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
- Qty
- 210 Lọ
- Total
- 313950000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Cơ sở sản xuất bán thành phẩm đóng gói cấp 1 và xuất xưởng lô: Octapharma Produktionsgesellschaft Deutschland mbH; Cơ sở đóng gói cấp 2: Octapharma Dessau GmbH (Germany)
- Province / Facility
- T79 · 79055
|
400410646324 |
20g/100ml
Tiêm truyền tĩnh mạch
|
Lọ |
210
|
1495000
|
313950000
|
N1 |
Cơ sở sản xuất bán thành phẩm đóng gói cấp 1 và xuất xưởng lô: Octapharma Produktionsgesellschaft Deutschland mbH; Cơ sở đóng gói cấp 2: Octapharma Dessau GmbH
Germany
|
T79
79055
|
2026-06-25 |
|
Alfa-Lipogamma 600 Oral
Thioctic acid
- Strength / route
- 600mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N1
- Manufacturer
- Dragenopharm Apotheker Püschl GmbH (Germany)
- Province / Facility
- T04 · 04273
|
400110416923 |
600mg
Uống
|
Viên |
0
|
16800
|
0
|
N1 |
Dragenopharm Apotheker Püschl GmbH
Germany
|
T04
04273
|
2026-06-25 |
|
Alopurinol Arena 100 mg Tablets
Allopurinol
- Strength / route
- 100mg · Uống
- Qty
- 6000 Viên
- Total
- 11250000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Arena Group S.A. (Romania)
- Province / Facility
- T38 · 38100
|
594110008325 |
100mg
Uống
|
Viên |
6000
|
1875
|
11250000
|
N1 |
Arena Group S.A.
Romania
|
T38
38100
|
2026-06-25 |
|
Alpheus 240 mg/5 ml
Aminophylin
- Strength / route
- 240mg/5ml · Tiêm
- Qty
- 5000 Ống
- Total
- 52500000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- Province / Facility
- T30 · 30014
|
893110057125 |
240mg/5ml
Tiêm
|
Ống |
5000
|
10500
|
52500000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
T30
30014
|
2026-06-25 |
|
Aminazin 1,25%
Clorpromazin (hydroclorid)
- Strength / route
- 25mg/2ml · Tiêm
- Qty
- 200 Ống
- Total
- 420000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
- Province / Facility
- T30 · 30014
|
893115701024 |
25mg/2ml
Tiêm
|
Ống |
200
|
2100
|
420000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
|
T30
30014
|
2026-06-25 |
|
Amlessa 4mg/5mg Tablets
Perindopril + amlodipin
- Strength / route
- 4mg + 5mg · Uống
- Qty
- 50000 Viên
- Total
- 284000000
- Group
- N1
- Manufacturer
- KRKA, D.D., Novo mesto (Slovenia)
- Province / Facility
- T79 · 79055
|
383110520324 |
4mg + 5mg
Uống
|
Viên |
50000
|
5680
|
284000000
|
N1 |
KRKA, D.D., Novo mesto
Slovenia
|
T79
79055
|
2026-06-25 |
|
Anticlor
Dexchlorpheniramin
- Strength / route
- 2mg/5ml · Uống
- Qty
- 13680 Gói
- Total
- 54583200
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty CP Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79055
|
893100148124 |
2mg/5ml
Uống
|
Gói |
13680
|
3990
|
54583200
|
N4 |
Công ty CP Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
T79
79055
|
2026-06-25 |
|
Asentra 50mg
Sertralin
- Strength / route
- 50mg · Uống
- Qty
- 40000 Viên
- Total
- 348000000
- Group
- N1
- Manufacturer
- KRKA, d.d., Novo mesto (Slovenia)
- Province / Facility
- T04 · 04014
|
383110025323 |
50mg
Uống
|
Viên |
40000
|
8700
|
348000000
|
N1 |
KRKA, d.d., Novo mesto
Slovenia
|
T04
04014
|
2026-06-25 |
|
Asigastrogit
Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd
- Strength / route
- 2,5g + 0,5g · Uống
- Qty
- 44000 Gói
- Total
- 78540000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược - vật tư y tế Thanh Hóa (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79055
|
893100652724 |
2,5g + 0,5g
Uống
|
Gói |
44000
|
1785
|
78540000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược - vật tư y tế Thanh Hóa
Việt Nam
|
T79
79055
|
2026-06-25 |
|
Aspirin MKP 81
Acetylsalicylic acid
- Strength / route
- 81mg · Uống
- Qty
- 295000 Viên
- Total
- 103250000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty TNHH Mekophar (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79055
|
893110234624 |
81mg
Uống
|
Viên |
295000
|
350
|
103250000
|
N2 |
Công ty TNHH Mekophar
Việt Nam
|
T79
79055
|
2026-06-25 |
|
Atirlic forte
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
- Strength / route
- 800mg; 800mg; 100mg · Uống
- Qty
- 20500 Gói
- Total
- 79868000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- Province / Facility
- T66 · 66020
|
893100203224 |
800mg; 800mg; 100mg
Uống
|
Gói |
20500
|
3896
|
79868000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
T66
66020
|
2026-06-25 |
|
Atirlic forte
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
- Strength / route
- 800mg; 800mg; 100mg · Uống
- Qty
- 20500 Gói
- Total
- 79868000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- Province / Facility
- T66 · 66020
|
VD-26750-17 |
800mg; 800mg; 100mg
Uống
|
Gói |
20500
|
3896
|
79868000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
T66
66020
|
2026-06-25 |
|
Atisalbu
Salbutamol sulfat
- Strength / route
- 2mg/5ml · Uống
- Qty
- 50000 Gói
- Total
- 199500000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty CP Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79055
|
893115277823 |
2mg/5ml
Uống
|
Gói |
50000
|
3990
|
199500000
|
N4 |
Công ty CP Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
T79
79055
|
2026-06-25 |
|
Atorvastatin 10mg
Atorvastatin
- Strength / route
- 10mg · Uống
- Qty
- 846000 Viên
- Total
- 202194000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79055
|
VD-35559-22 |
10mg
Uống
|
Viên |
846000
|
239
|
202194000
|
N3 |
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên
Việt Nam
|
T79
79055
|
2026-06-25 |
|
Atosiban EVER Pharma 37,5mg/5ml
Atosiban
- Strength / route
- 37,5mg/5ml · Tiêm truyền
- Qty
- 10 Lọ
- Total
- 16600000
- Group
- N1
- Manufacturer
- -CSSX: Ever Pharma Jena GmbH - CS đóng gói thứ cấp: Ever Pharma Jena GmbH (-CSSX: Đức - CS đóng gói thứ cấp: Đức)
- Province / Facility
- T68 · 68001
|
400110773224 |
37,5mg/5ml
Tiêm truyền
|
Lọ |
10
|
1660000
|
16600000
|
N1 |
-CSSX: Ever Pharma Jena GmbH - CS đóng gói thứ cấp: Ever Pharma Jena GmbH
-CSSX: Đức - CS đóng gói thứ cấp: Đức
|
T68
68001
|
2026-06-25 |
|
Atropin Sulphat
Atropin sulfat
- Strength / route
- 0,25mg/ml · Tiêm
- Qty
- 7000 Ống
- Total
- 5460000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01010
|
893114045723 |
0,25mg/ml
Tiêm
|
Ống |
7000
|
780
|
5460000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
T01
01010
|
2026-06-25 |
|
Atropin sulfat
Atropin sulfat
- Strength / route
- 0,25mg/1ml · Tiêm
- Qty
- 300 ống
- Total
- 234000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Province / Facility
- T52 · 52012
|
893114603624 |
0,25mg/1ml
Tiêm
|
ống |
300
|
780
|
234000
|
N3 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T52
52012
|
2026-06-25 |
|
Auropodox 40
Cefpodoxim
- Strength / route
- 40mg/5ml; 100ml · Uống
- Qty
- 280 lọ
- Total
- 44746800
- Group
- N2
- Manufacturer
- Aurobindo Pharma Limited (Ấn Độ)
- Province / Facility
- T79 · 79055
|
890110179423 |
40mg/5ml; 100ml
Uống
|
lọ |
280
|
159810
|
44746800
|
N2 |
Aurobindo Pharma Limited
Ấn Độ
|
T79
79055
|
2026-06-25 |
|
Ausvair 75
Pregabalin
- Strength / route
- 75mg · Uống
- Qty
- 65000 Viên
- Total
- 315315000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần dược phẩm Reliv (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79055
|
893110188424 |
75mg
Uống
|
Viên |
65000
|
4851
|
315315000
|
N3 |
Công ty Cổ phần dược phẩm Reliv
Việt Nam
|
T79
79055
|
2026-06-25 |
|
Azopt
Brinzolamid
- Strength / route
- 10mg/ml · Nhỏ mắt
- Qty
- 50 Lọ
- Total
- 5835000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Alcon Research, LLC (Mỹ)
- Province / Facility
- T30 · 30014
|
001110009924 |
10mg/ml
Nhỏ mắt
|
Lọ |
50
|
116700
|
5835000
|
N1 |
Alcon Research, LLC
Mỹ
|
T30
30014
|
2026-06-25 |
|
Azopt
Brinzolamid
- Strength / route
- 10mg/ml · Nhỏ mắt
- Qty
- 660 Lọ
- Total
- 77022000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Alcon Research, LLC (Mỹ)
- Province / Facility
- T01 · 01911
|
1110009924 |
10mg/ml
Nhỏ mắt
|
Lọ |
660
|
116700
|
77022000
|
N1 |
Alcon Research, LLC
Mỹ
|
T01
01911
|
2026-06-25 |
|
Azopt
Brinzolamid
- Strength / route
- 10mg/ml · Nhỏ mắt
- Qty
- 0 Lọ
- Total
- 0
- Group
- N1
- Manufacturer
- Alcon Research, LLC (Mỹ)
- Province / Facility
- T01 · 01936
|
1110009924 |
10mg/ml
Nhỏ mắt
|
Lọ |
0
|
116700
|
0
|
N1 |
Alcon Research, LLC
Mỹ
|
T01
01936
|
2026-06-25 |
|
BFS-Tranexamic 500mg/10ml
Tranexamic acid
- Strength / route
- 500mg/10ml · Tiêm
- Qty
- 300 Ống
- Total
- 4200000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
- Province / Facility
- T66 · 66020
|
893110414824 |
500mg/10ml
Tiêm
|
Ống |
300
|
14000
|
4200000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
|
T66
66020
|
2026-06-25 |
|
Baci-subti
Bacillus subtilis
- Strength / route
- >=10^8 CFU · Uống
- Qty
- 300000 Viên
- Total
- 870000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Vắc xin và sinh phẩm Nha Trang (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79055
|
893400647624 |
>=10^8 CFU
Uống
|
Viên |
300000
|
2900
|
870000000
|
N4 |
Công ty cổ phần Vắc xin và sinh phẩm Nha Trang
Việt Nam
|
T79
79055
|
2026-06-25 |
|
Basethyrox
Propylthiouracil (PTU)
- Strength / route
- 100mg · Uống
- Qty
- 6000 Viên
- Total
- 4410000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- Province / Facility
- T30 · 30014
|
VD-21287-14 |
100mg
Uống
|
Viên |
6000
|
735
|
4410000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
T30
30014
|
2026-06-25 |
|
Benita
Budesonid
- Strength / route
- 64mcg/0,05ml - Lọ 150 liều · Xịt mũi
- Qty
- 300 Lọ
- Total
- 27000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
- Province / Facility
- T66 · 66020
|
893100314323 |
64mcg/0,05ml - Lọ 150 liều
Xịt mũi
|
Lọ |
300
|
90000
|
27000000
|
N4 |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap
Việt Nam
|
T66
66020
|
2026-06-25 |
|
Benita
Budesonid
- Strength / route
- 64mcg/0,05ml - Lọ 150 liều · Xịt mũi
- Qty
- 200 Lọ
- Total
- 18000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
- Province / Facility
- T66 · 66020
|
VD-23879-15 |
64mcg/0,05ml - Lọ 150 liều
Xịt mũi
|
Lọ |
200
|
90000
|
18000000
|
N4 |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap
Việt Nam
|
T66
66020
|
2026-06-25 |
|
Berlthyrox 50
Levothyroxin natri
- Strength / route
- 50mcg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N2
- Manufacturer
- Berlin-Chemie AG (ĐG, XX: Berlin-Chemie AG, Germany) (Germany)
- Province / Facility
- T04 · 04273
|
400110324425 |
50mcg
Uống
|
Viên |
0
|
781
|
0
|
N2 |
Berlin-Chemie AG (ĐG, XX: Berlin-Chemie AG, Germany)
Germany
|
T04
04273
|
2026-06-25 |
|
Betaloc Zok 25mg
Metoprolol tartrat
- Strength / route
- 25mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N1
- Manufacturer
- AstraZeneca AB (SWEDEN)
- Province / Facility
- T04 · 04273
|
VN-17243-13 |
25mg
Uống
|
Viên |
0
|
4389
|
0
|
N1 |
AstraZeneca AB
SWEDEN
|
T04
04273
|
2026-06-25 |
|
Betaloc Zok 25mg
Metoprolol tartrat
- Strength / route
- 25mg · Uống
- Qty
- 30000 Viên
- Total
- 131670000
- Group
- N1
- Manufacturer
- AstraZeneca AB (SWEDEN)
- Province / Facility
- T04 · 04014
|
VN-17243-13 |
25mg
Uống
|
Viên |
30000
|
4389
|
131670000
|
N1 |
AstraZeneca AB
SWEDEN
|
T04
04014
|
2026-06-25 |
|
Bicelor 375 DT.
Cefaclor
- Strength / route
- 375mg · Uống
- Qty
- 7500 Viên
- Total
- 65700000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79055
|
893110208824 |
375mg
Uống
|
Viên |
7500
|
8760
|
65700000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
|
T79
79055
|
2026-06-25 |
|
Bidiferon
Sắt sulfat + acid folic
- Strength / route
- 50mg + 0,35mg · Uống
- Qty
- 45000 Viên
- Total
- 18900000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79055
|
893100120625 |
50mg + 0,35mg
Uống
|
Viên |
45000
|
420
|
18900000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
|
T79
79055
|
2026-06-25 |