Medibase
EN VI JA

VSS data · Tender results

Search VSS drug tender-winning results

Drug tender results published by Vietnam Social Security (VSS) at quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirrors and indexes it. Each record is one drug line-item at one healthcare facility in one publication batch. Scope: from 2024 onward.

Last synced
2026-09-15
Latest batch
2026-09-10
Tender records
294486
Clear

294486 records found. Showing 29251–29300. Unit / total prices in VND.

Drug / ingredient Reg № Unit Unit price Batch
Zolimetax
Zoledronic acid
Strength / route
4mg/100ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
Qty
0 Chai
Total
0
Group
N1
Manufacturer
S.M. Farmaceutici S.R.L. (Italy)
Province / Facility
T37 · 37470
800110771324 Chai 3790000 2026-06-26
Zoloft
Sertraline (dưới dạng Sertraline HCl)
Strength / route
50mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH (Đức)
Province / Facility
T37 · 37470
VN-21438-18 Viên 14087 2026-06-26
Zopic-5A 7.5mg
Zopiclon
Strength / route
7,5mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần liên doanh dược phẩm Éloge France Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T37 · 37470
VD-36100-22 Viên 1060 2026-06-26
Zytiga
Abiraterone acetate
Strength / route
250mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
CSSX: Patheon Inc., CSĐG và xuất xưởng: Janssen-Cilag S.p.A (CSSX: Canada, CSĐG và xuất xưởng: Ý)
Province / Facility
T37 · 37470
754114177823 Viên 270917 2026-06-26
Zytiga
Abiraterone acetate
Strength / route
500mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
CSSX: Patheon France; Cơ sở đóng gói, xuất xưởng: Janssen Cilag S.p.A. (CSSX: Pháp; Cơ sở đóng gói, xuất xưởng: Ý)
Province / Facility
T37 · 37470
300114134124 Viên 541834 2026-06-26
pms - Deferasirox 250mg
Deferasirox
Strength / route
250mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Pharmascience Inc (Canada)
Province / Facility
T37 · 37470
VN-23135-22 Viên 151900 2026-06-26
pms-Entecavir 0.5mg
Entecavir
Strength / route
0,5mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Pharmascience Inc (Canada)
Province / Facility
T37 · 37470
VN3-298-20 Viên 24600 2026-06-26
pms-Tenofovir
Tenofovir disoproxil fumarate
Strength / route
300mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Pharmascience Inc. (Canada)
Province / Facility
T37 · 37470
754110191523 Viên 28000 2026-06-26
Đương quy bổ huyết Vinaplant
Hoàng kỳ; Đương quy; Câu Kỷ tử.
Strength / route
600mg; 150mg; 200mg · Uống
Qty
100000 Viên
Total
119400000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38031
TCT-00192-24 Viên 1194 2026-06-26
Đại tràng - HD
Kha tử, Mộc hương, Hoàng liên, Bạch truật, Cam thảo, Bạch thược.
Strength / route
Mỗi viên nén bao phim chứa cao khô hỗn hợp 7:1 35mg ( gồm: Kha tử 200mg; Cam thảo 25mg; Bạch truật 10mg; Bạch thược 10mg); Mộc hương 100mg; Hoàng liên 50mg. · Uống
Qty
12000 Viên
Total
12000000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38031
VD - 27232-17 Viên 1000 2026-06-26
Đại tràng TP
Gói 4g chứa: Bạch truật, Mộc hương, Hoàng đằng, Hoài sơn, Trần bì, Hoàng liên, Bạch linh, Sa nhân, Bạch thược, Cao đặc Cam thảo, Cao đặc Đảng sâm
Strength / route
0,65g; 0,35g; 0,4g; 0,42g; 0,25g; 0,54g; 0,35g; 0,35g; 0,35g; 0,04g; 0,22g · Uống
Qty
3000 Gói
Total
12150000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38031
TCT-00012-20 Gói 4050 2026-06-26
A.T Urea 20%
Urea
Strength / route
20%; 20g · Bôi
Qty
1300 Tuýp
Total
70188300
Group
N4
Manufacturer
Công ty CP Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79055
893100208700 Tuýp 53991 2026-06-25
Actilyse
Alteplase
Strength / route
50mg · Tiêm truyền
Qty
50 Lọ
Total
541500000
Group
N1
Manufacturer
Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG (Đức)
Province / Facility
T30 · 30014
QLSP-948-16 Lọ 10830000 2026-06-25
Acyclovir
Aciclovir
Strength / route
5% · Dùng ngoài
Qty
300 Tuýp
Total
1155000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
Province / Facility
T30 · 30014
893100802024 Tuýp 3850 2026-06-25
Adant
Natri hyaluronat
Strength / route
25mg · Tiêm
Qty
200 Ống/bơm tiêm
Total
131400000
Group
N1
Manufacturer
Meiji Pharma Spain, S.A (Tây Ban Nha)
Province / Facility
T79 · 79055
VN-15543-12 Ống/bơm tiêm 657000 2026-06-25
Agihistine 24
Betahistin
Strength / route
24mg · Uống
Qty
4000 Viên
Total
11592000
Group
N4
Manufacturer
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
Province / Facility
T66 · 66020
VD-32774-19 Viên 2898 2026-06-25
Agihistine 24
Betahistin
Strength / route
24mg · Uống
Qty
4000 Viên
Total
11592000
Group
N4
Manufacturer
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
Province / Facility
T66 · 66020
893110263900 Viên 2898 2026-06-25
Aharon 150mg/3 ml
Amiodaron hydroclorid
Strength / route
150mg/3ml · Tiêm
Qty
200 Ống
Total
4800000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79055
893110226024 Ống 24000 2026-06-25
Albunorm 20%
Albumin
Strength / route
20g/100ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
Qty
210 Lọ
Total
313950000
Group
N1
Manufacturer
Cơ sở sản xuất bán thành phẩm đóng gói cấp 1 và xuất xưởng lô: Octapharma Produktionsgesellschaft Deutschland mbH; Cơ sở đóng gói cấp 2: Octapharma Dessau GmbH (Germany)
Province / Facility
T79 · 79055
400410646324 Lọ 1495000 2026-06-25
Alfa-Lipogamma 600 Oral
Thioctic acid
Strength / route
600mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Dragenopharm Apotheker Püschl GmbH (Germany)
Province / Facility
T04 · 04273
400110416923 Viên 16800 2026-06-25
Alopurinol Arena 100 mg Tablets
Allopurinol
Strength / route
100mg · Uống
Qty
6000 Viên
Total
11250000
Group
N1
Manufacturer
Arena Group S.A. (Romania)
Province / Facility
T38 · 38100
594110008325 Viên 1875 2026-06-25
Alpheus 240 mg/5 ml
Aminophylin
Strength / route
240mg/5ml · Tiêm
Qty
5000 Ống
Total
52500000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Province / Facility
T30 · 30014
893110057125 Ống 10500 2026-06-25
Aminazin 1,25%
Clorpromazin (hydroclorid)
Strength / route
25mg/2ml · Tiêm
Qty
200 Ống
Total
420000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Province / Facility
T30 · 30014
893115701024 Ống 2100 2026-06-25
Amlessa 4mg/5mg Tablets
Perindopril + amlodipin
Strength / route
4mg + 5mg · Uống
Qty
50000 Viên
Total
284000000
Group
N1
Manufacturer
KRKA, D.D., Novo mesto (Slovenia)
Province / Facility
T79 · 79055
383110520324 Viên 5680 2026-06-25
Anticlor
Dexchlorpheniramin
Strength / route
2mg/5ml · Uống
Qty
13680 Gói
Total
54583200
Group
N4
Manufacturer
Công ty CP Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79055
893100148124 Gói 3990 2026-06-25
Asentra 50mg
Sertralin
Strength / route
50mg · Uống
Qty
40000 Viên
Total
348000000
Group
N1
Manufacturer
KRKA, d.d., Novo mesto (Slovenia)
Province / Facility
T04 · 04014
383110025323 Viên 8700 2026-06-25
Asigastrogit
Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd
Strength / route
2,5g + 0,5g · Uống
Qty
44000 Gói
Total
78540000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược - vật tư y tế Thanh Hóa (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79055
893100652724 Gói 1785 2026-06-25
Aspirin MKP 81
Acetylsalicylic acid
Strength / route
81mg · Uống
Qty
295000 Viên
Total
103250000
Group
N2
Manufacturer
Công ty TNHH Mekophar (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79055
893110234624 Viên 350 2026-06-25
Atirlic forte
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
Strength / route
800mg; 800mg; 100mg · Uống
Qty
20500 Gói
Total
79868000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Province / Facility
T66 · 66020
893100203224 Gói 3896 2026-06-25
Atirlic forte
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
Strength / route
800mg; 800mg; 100mg · Uống
Qty
20500 Gói
Total
79868000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Province / Facility
T66 · 66020
VD-26750-17 Gói 3896 2026-06-25
Atisalbu
Salbutamol sulfat
Strength / route
2mg/5ml · Uống
Qty
50000 Gói
Total
199500000
Group
N4
Manufacturer
Công ty CP Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79055
893115277823 Gói 3990 2026-06-25
Atorvastatin 10mg
Atorvastatin
Strength / route
10mg · Uống
Qty
846000 Viên
Total
202194000
Group
N3
Manufacturer
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79055
VD-35559-22 Viên 239 2026-06-25
Atosiban EVER Pharma 37,5mg/5ml
Atosiban
Strength / route
37,5mg/5ml · Tiêm truyền
Qty
10 Lọ
Total
16600000
Group
N1
Manufacturer
-CSSX: Ever Pharma Jena GmbH - CS đóng gói thứ cấp: Ever Pharma Jena GmbH (-CSSX: Đức - CS đóng gói thứ cấp: Đức)
Province / Facility
T68 · 68001
400110773224 Lọ 1660000 2026-06-25
Atropin Sulphat
Atropin sulfat
Strength / route
0,25mg/ml · Tiêm
Qty
7000 Ống
Total
5460000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01010
893114045723 Ống 780 2026-06-25
Atropin sulfat
Atropin sulfat
Strength / route
0,25mg/1ml · Tiêm
Qty
300 ống
Total
234000
Group
N3
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T52 · 52012
893114603624 ống 780 2026-06-25
Auropodox 40
Cefpodoxim
Strength / route
40mg/5ml; 100ml · Uống
Qty
280 lọ
Total
44746800
Group
N2
Manufacturer
Aurobindo Pharma Limited (Ấn Độ)
Province / Facility
T79 · 79055
890110179423 lọ 159810 2026-06-25
Ausvair 75
Pregabalin
Strength / route
75mg · Uống
Qty
65000 Viên
Total
315315000
Group
N3
Manufacturer
Công ty Cổ phần dược phẩm Reliv (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79055
893110188424 Viên 4851 2026-06-25
Azopt
Brinzolamid
Strength / route
10mg/ml · Nhỏ mắt
Qty
50 Lọ
Total
5835000
Group
N1
Manufacturer
Alcon Research, LLC (Mỹ)
Province / Facility
T30 · 30014
001110009924 Lọ 116700 2026-06-25
Azopt
Brinzolamid
Strength / route
10mg/ml · Nhỏ mắt
Qty
660 Lọ
Total
77022000
Group
N1
Manufacturer
Alcon Research, LLC (Mỹ)
Province / Facility
T01 · 01911
1110009924 Lọ 116700 2026-06-25
Azopt
Brinzolamid
Strength / route
10mg/ml · Nhỏ mắt
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Alcon Research, LLC (Mỹ)
Province / Facility
T01 · 01936
1110009924 Lọ 116700 2026-06-25
BFS-Tranexamic 500mg/10ml
Tranexamic acid
Strength / route
500mg/10ml · Tiêm
Qty
300 Ống
Total
4200000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Province / Facility
T66 · 66020
893110414824 Ống 14000 2026-06-25
Baci-subti
Bacillus subtilis
Strength / route
>=10^8 CFU · Uống
Qty
300000 Viên
Total
870000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Vắc xin và sinh phẩm Nha Trang (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79055
893400647624 Viên 2900 2026-06-25
Basethyrox
Propylthiouracil (PTU)
Strength / route
100mg · Uống
Qty
6000 Viên
Total
4410000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Province / Facility
T30 · 30014
VD-21287-14 Viên 735 2026-06-25
Benita
Budesonid
Strength / route
64mcg/0,05ml - Lọ 150 liều · Xịt mũi
Qty
300 Lọ
Total
27000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
Province / Facility
T66 · 66020
893100314323 Lọ 90000 2026-06-25
Benita
Budesonid
Strength / route
64mcg/0,05ml - Lọ 150 liều · Xịt mũi
Qty
200 Lọ
Total
18000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
Province / Facility
T66 · 66020
VD-23879-15 Lọ 90000 2026-06-25
Berlthyrox 50
Levothyroxin natri
Strength / route
50mcg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Berlin-Chemie AG (ĐG, XX: Berlin-Chemie AG, Germany) (Germany)
Province / Facility
T04 · 04273
400110324425 Viên 781 2026-06-25
Betaloc Zok 25mg
Metoprolol tartrat
Strength / route
25mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
AstraZeneca AB (SWEDEN)
Province / Facility
T04 · 04273
VN-17243-13 Viên 4389 2026-06-25
Betaloc Zok 25mg
Metoprolol tartrat
Strength / route
25mg · Uống
Qty
30000 Viên
Total
131670000
Group
N1
Manufacturer
AstraZeneca AB (SWEDEN)
Province / Facility
T04 · 04014
VN-17243-13 Viên 4389 2026-06-25
Bicelor 375 DT.
Cefaclor
Strength / route
375mg · Uống
Qty
7500 Viên
Total
65700000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79055
893110208824 Viên 8760 2026-06-25
Bidiferon
Sắt sulfat + acid folic
Strength / route
50mg + 0,35mg · Uống
Qty
45000 Viên
Total
18900000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79055
893100120625 Viên 420 2026-06-25

Reference data only. Verify directly against the VSS portal before relying on it for tender or commercial decisions.