Medibase
EN VI JA

VSS data · Tender results

Search VSS drug tender-winning results

Drug tender results published by Vietnam Social Security (VSS) at quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirrors and indexes it. Each record is one drug line-item at one healthcare facility in one publication batch. Scope: from 2024 onward.

Last synced
2026-09-15
Latest batch
2026-09-10
Tender records
294486
Clear

294486 records found. Showing 29601–29650. Unit / total prices in VND.

Drug / ingredient Reg № Unit Unit price Batch
Vastarel OD 80mg
Trimetazidin
Strength / route
80mg · Uống
Qty
60000 Viên
Total
324600000
Group
N1
Manufacturer
Cơ sở sản xuất: Egis Pharmaceuticals PLC (Địa chỉ: Production site of Körmend (H-9900 Körmend, Mátyas Király u 65), Hungary) ; Cơ sở đóng gói: Egis Pharmaceuticals PLC (Địa chỉ: Production site of Bökényföld (H-1165 Budapest, Bökényföldi út 118-120, Hungary) (Hungary)
Province / Facility
T30 · 30014
599110347225 Viên 5410 2026-06-25
Vaxcel Heparin Sodium Injection 5000 IU/ml
Heparin (natri)
Strength / route
5.000IU/ml;5ml · Tiêm
Qty
200 Chai/Lọ/Ống/Túi/Bịch
Total
24150000
Group
N5
Manufacturer
Kotra Pharma (M) Sdn. Bhd. (Malaysia)
Province / Facility
T66 · 66015
QLSP-1093-18 Chai/Lọ/Ống/Túi/Bịch 120750 2026-06-25
Vecmid 500mg
Vancomycin (dưới dạng Vancomycin hydrochlorid)
Strength / route
500mg · Tiêm
Qty
500 Lọ
Total
14500000
Group
N2
Manufacturer
Swiss Parenterals Ltd (Ấn Độ)
Province / Facility
T30 · 30014
VN-22663-20 Lọ 29000 2026-06-25
Ventolin Inhaler
Salbutamol (sulfat)
Strength / route
100mcg/liều xịt · Xịt
Qty
500 Bình xịt
Total
52500000
Group
N1
Manufacturer
Glaxo Wellcome S.A. (Tây Ban Nha)
Province / Facility
T30 · 30014
VN-18791-15 Bình xịt 105000 2026-06-25
Vin-Hepa 5g
L-Ornithin - L- aspartat
Strength / route
5g/10ml · Tiêm
Qty
0 Ống
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T64 · 64001
VD-28701-18 Ống 42000 2026-06-25
Vin-Hepa 5g
L-Ornithin - L- aspartat
Strength / route
5g/10ml · Tiêm
Qty
1680 Ống
Total
70560000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T64 · 64001
893110375723 Ống 42000 2026-06-25
Vin-hepa
L-Ornithin - L- aspartat
Strength / route
1000mg/5ml · Tiêm
Qty
1400 Ống
Total
33600000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38100
893110112623 Ống 24000 2026-06-25
Vindapa 10 mg
Dapagliflozin
Strength / route
10mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T04 · 04273
893110456023 Viên 1350 2026-06-25
Vinsalpium
Salbutamol + ipratropium
Strength / route
(2,5mg+0,5mg)/2,5ml · Khí dung
Qty
150 Ống
Total
1890000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T66 · 66020
893115604024 Ống 12600 2026-06-25
Vinsolon
Methyl prednisolon
Strength / route
40mg · Tiêm
Qty
350 Lọ
Total
6119750
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T66 · 66020
893110219923 Lọ 17485 2026-06-25
Vinsolon 16
Methylprednisolon
Strength / route
16mg · Uống
Qty
14000 Viên
Total
11200000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T66 · 66020
893110449024 Viên 800 2026-06-25
Vinzix
Furosemid
Strength / route
20mg/2ml · Tiêm
Qty
200 Ống
Total
116000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T66 · 66020
893110305923 Ống 580 2026-06-25
Virgod
Tenofovir disoproxil fumarate
Strength / route
300mg · Uống
Qty
30000 Viên
Total
46710000
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed (Việt Nam)
Province / Facility
T30 · 30014
893110373625 Viên 1557 2026-06-25
Vitamin AD
Vitamin A + D2 (Vitamin A + D3)
Strength / route
4000IU + 400 IU · Uống
Qty
7000 Viên
Total
4193000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Province / Facility
T66 · 66020
893100174025 Viên 599 2026-06-25
Vitamin AD
Vitamin A + D2 (Vitamin A + D3)
Strength / route
4000IU + 400 IU · Uống
Qty
7000 Viên
Total
4193000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Province / Facility
T66 · 66020
VD-29467-18 Viên 599 2026-06-25
Vitamin B1
Thiamin hydroclorid
Strength / route
100mg/1ml · Tiêm
Qty
20000 Ống
Total
15200000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T30 · 30014
893110448724 Ống 760 2026-06-25
Vitamin B12
Vitamin B12
Strength / route
1000mcg/1ml · Tiêm
Qty
800 Ống
Total
480000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T66 · 66020
893110036500 Ống 600 2026-06-25
Viễn chí
Viễn chí
Strength / route
Viễn chí · Uống
Qty
30000 Gram
Total
46053000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần dược liệu Trường Xuân (Việt Nam)
Province / Facility
T67 · 67050
VCT-00370-23 Gram 1535 2026-06-25
Viễn chí chích cam thảo
Viễn chí
Strength / route
Uống
Qty
300000 Gam
Total
377370000
Group
N2
Manufacturer
CTCP Đông y dược Thăng Long (Việt Nam)
Province / Facility
T35 · 35066
VCT-00471-23 Gam 1258 2026-06-25
Vorifend 500
Glucosamin sulfat (dưới dạng glucosamin sulfat kali clorid tương đương 392,6mg glucosamin base)
Strength / route
500mg · Uống
Qty
3000 Viên
Total
4800000
Group
N2
Manufacturer
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Province / Facility
T66 · 66020
893100421724 Viên 1600 2026-06-25
Vị thuốc cổ truyền Sa sâm
Sa sâm
Strength / route
Uống
Qty
150000 Gam
Total
39491850
Group
N2
Manufacturer
CTCP Dược liệu Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T35 · 35066
VCT-00299-22 Gam 263 2026-06-25
Vị thuốc cổ truyền Thiên môn đông
Thiên môn đông
Strength / route
Uống
Qty
50000 Gam
Total
19195050
Group
N2
Manufacturer
CTCP Dược liệu Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T35 · 35066
VCT-00300-22 Gam 384 2026-06-25
Vị thuốc cổ truyền Thảo quyết minh sao cháy
Thảo quyết minh
Strength / route
Uống
Qty
60000 Gam
Total
4620000
Group
N2
Manufacturer
CTCP Dược phẩm Bắc Ninh (Việt Nam)
Province / Facility
T35 · 35066
VCT-00302-22 Gam 77 2026-06-25
Vị thuốc cổ truyền Đỗ trọng
Đỗ trọng
Strength / route
Uống
Qty
500000 Gam
Total
69750000
Group
N2
Manufacturer
CTCP Dược phẩm Bắc Ninh (Việt Nam)
Province / Facility
T35 · 35066
VCT-00301-22 Gam 140 2026-06-25
Wosulin-R
Insulin analog tác dụng nhanh, ngắn (Aspart, Lispro, Glulisine)
Strength / route
40IU/ml · Tiêm
Qty
800 Lọ
Total
73600000
Group
N5
Manufacturer
Wockhardt Limited (Ấn Độ)
Province / Facility
T01 · 01010
890410092323 Lọ 92000 2026-06-25
Xigduo XR
Dapagliflozin
Strength / route
10mg; 1000mg · Uống
Qty
2000 Viên
Total
42940000
Group
N1
Manufacturer
AstraZeneca Pharmaceuticals LP (USA)
Province / Facility
T26 · 26030
VN3-216-19 Viên 21470 2026-06-25
Xusod Drops
Kali iodid + natri iodid
Strength / route
(3mg+3mg)/ml - 10ml · Nhỏ mắt
Qty
1500 Lọ
Total
39568500
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
Province / Facility
T82 · 82002
893110225024 Lọ 26379 2026-06-25
Xuyên khung
Xuyên khung
Strength / route
Xuyên khung · Uống
Qty
300000 Gram
Total
43155000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần dược liệu Trường Xuân (Việt Nam)
Province / Facility
T67 · 67050
VCT-00372-23 Gram 144 2026-06-25
Xích thược
Xích thược
Strength / route
Xích thược · Uống
Qty
150000 Gram
Total
52920000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần dược liệu Trường Xuân (Việt Nam)
Province / Facility
T67 · 67050
VCT-00371-23 Gram 353 2026-06-25
Xích thược
Xích thược
Strength / route
Uống
Qty
80000 Gam
Total
19320000
Group
N2
Manufacturer
CTCP Đông y dược Thăng Long (Việt Nam)
Province / Facility
T35 · 35066
39.CBVT/TL/2025 Gam 242 2026-06-25
ZidocinDHG
Spiramycin + metronidazol
Strength / route
750.000 IU + 125mg · Uống
Qty
8500 viên
Total
15130000
Group
N2
Manufacturer
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Province / Facility
T66 · 66020
VD-21559-14 viên 1780 2026-06-25
Zinkast
Natri montelukast
Strength / route
5mg · Uống
Qty
150 Gói
Total
870000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược VTYT Hà Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T66 · 66020
VD3-59-20 Gói 5800 2026-06-25
Zinkast
Natri montelukast
Strength / route
5mg · Uống
Qty
150 Gói
Total
870000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược VTYT Hà Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T66 · 66020
893110116924 Gói 5800 2026-06-25
Zodamid 5mg/1ml solution for injection/infusion
Midazolam
Strength / route
5mg/ml · Tiêm
Qty
2000 Ống
Total
54978000
Group
N1
Manufacturer
HBM Pharma s.r.o (Cơ sở xuất xưởng Joint Stock Company Kalceks (Slovakia)
Province / Facility
T30 · 30014
VN-23229-22 Ống 27489 2026-06-25
Ý dĩ sao vàng với cám
Ý dĩ
Strength / route
Uống
Qty
150000 Gam
Total
12975000
Group
N2
Manufacturer
CTCP Dược phẩm Bắc Ninh (Việt Nam)
Province / Facility
T35 · 35066
VCT-00342-22 Gam 87 2026-06-25
Đan sâm
Đan sâm
Strength / route
Đan sâm · Uống
Qty
170000 Gram
Total
45339000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần dược liệu Trường Xuân (Việt Nam)
Province / Facility
T67 · 67050
VCT-00350-23 Gram 267 2026-06-25
Đan sâm chế rượu
Đan sâm
Strength / route
Uống
Qty
300000 Gam
Total
51900000
Group
N2
Manufacturer
CTCP Dược phẩm Bắc Ninh (Việt Nam)
Province / Facility
T35 · 35066
VCT-00553-25 Gam 173 2026-06-25
Đào nhân
Đào nhân
Strength / route
Đào nhân · Uống
Qty
80000 Gram
Total
37968000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần dược liệu Trường Xuân (Việt Nam)
Province / Facility
T67 · 67050
VCT-00352-23 Gram 475 2026-06-25
Đào nhân sao vàng giữ vỏ
Đào nhân
Strength / route
Uống
Qty
150000 Gam
Total
59250000
Group
N2
Manufacturer
CTCP Dược phẩm Bắc Ninh (Việt Nam)
Province / Facility
T35 · 35066
VCT-00706-26 Gam 395 2026-06-25
Đương quy (Toàn quy)
Đương quy (Toàn quy)
Strength / route
Đương quy (Toàn quy) · Uống
Qty
450000 Gram
Total
235800000
Group
N3
Manufacturer
Công ty Cổ Phần Dược phẩm Khang Minh (Việt Nam)
Province / Facility
T67 · 67050
VCT-00063-20 Gram 524 2026-06-25
Đương quy chích rượu
Đương quy (Toàn quy)
Strength / route
Uống
Qty
600000 Gam
Total
233100000
Group
N2
Manufacturer
CTCP Thương mại dược vật tư y tế Khải Hà (Việt Nam)
Province / Facility
T35 · 35066
VCT-00111-21 Gam 389 2026-06-25
Đảng sâm
Đảng sâm
Strength / route
Đảng sâm · Uống
Qty
400000 Gram
Total
277200000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần Đông Y Dược Thăng Long (Việt Nam)
Province / Facility
T67 · 67050
VCT-00143-21 Gram 693 2026-06-25
Đảng sâm chích gừng
Đảng sâm
Strength / route
Uống
Qty
500000 Gam
Total
225750000
Group
N2
Manufacturer
CTCP Đông y dược Thăng Long (Việt Nam)
Province / Facility
T35 · 35066
VCT-00143-21 Gam 452 2026-06-25
Đỗ trọng
Đỗ trọng
Strength / route
Đỗ trọng · Uống
Qty
450000 Gram
Total
70650000
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ Phần Dược phẩm Khang Minh (Việt Nam)
Province / Facility
T67 · 67050
VCT-00062-20 Gram 157 2026-06-25
Độc hoạt
Độc hoạt
Strength / route
Độc hoạt · Uống
Qty
85000 Gram
Total
14458500
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần dược liệu Trường Xuân (Việt Nam)
Province / Facility
T67 · 67050
VCT-00354-23 Gram 170 2026-06-25
Độc hoạt
Độc hoạt
Strength / route
Uống
Qty
400000 Gam
Total
54800000
Group
N2
Manufacturer
CTCP Dược phẩm Bắc Ninh (Việt Nam)
Province / Facility
T35 · 35066
VCT-00377-23 Gam 137 2026-06-25
Alexan
Cytarabin
Strength / route
50mg/ml · Tiêm
Qty
8000 Lọ
Total
1998000000
Group
N1
Manufacturer
Fareva Unterach GmbH (Áo)
Province / Facility
T01 · 01929
VN-20580-17 Lọ 249750 2026-06-24
Amloperin 5 mg/7 mg
Perindopril + amlodipin
Strength / route
7mg+ 5mg · Uống
Qty
6250 Viên
Total
31250000
Group
N3
Manufacturer
Công ty TNHH DRP Inter (Việt Nam)
Province / Facility
T56 · 56138
893110106725 Viên 5000 2026-06-24
Amloperin 5 mg/7 mg
Perindopril + amlodipin
Strength / route
7mg+ 5mg · Uống
Qty
6250 Viên
Total
31250000
Group
N3
Manufacturer
Công ty TNHH DRP Inter (Việt Nam)
Province / Facility
T56 · 56135
893110106725 Viên 5000 2026-06-24
An thần
Đăng tâm thảo, Táo nhân, Thảo quyết minh, Tâm sen
Strength / route
0,8g; 0,8g; 0,3g; 0,1g · Uống
Qty
75000 Viên
Total
165000000
Group
N3
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Yên Bái (Việt Nam)
Province / Facility
T66 · 66022
VD-16618-12 Viên 2200 2026-06-24

Reference data only. Verify directly against the VSS portal before relying on it for tender or commercial decisions.