Medibase
EN VI JA

VSS data · Tender results

Search VSS drug tender-winning results

Drug tender results published by Vietnam Social Security (VSS) at quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirrors and indexes it. Each record is one drug line-item at one healthcare facility in one publication batch. Scope: from 2024 onward.

Last synced
2026-09-15
Latest batch
2026-09-10
Tender records
294486
Clear

294486 records found. Showing 27851–27900. Unit / total prices in VND.

Drug / ingredient Reg № Unit Unit price Batch
Dorocron MR 30 mg
Gliclazid
Strength / route
30mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
Province / Facility
T82 · 82127
VD-26466-17 Viên 430 2026-06-26
Dorocron MR 30 mg
Gliclazid
Strength / route
30mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
Province / Facility
T82 · 82124
VD-26466-17 Viên 430 2026-06-26
Dorocron MR 30 mg
Gliclazid
Strength / route
30mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
Province / Facility
T82 · 82130
VD-26466-17 Viên 430 2026-06-26
Dorocron MR 30 mg
Gliclazid
Strength / route
30mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
Province / Facility
T82 · 82121
VD-26466-17 Viên 430 2026-06-26
Dorocron MR 30 mg
Gliclazid
Strength / route
30mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
Province / Facility
T82 · 82123
VD-26466-17 Viên 430 2026-06-26
Dorocron MR 30 mg
Gliclazid
Strength / route
30mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
Province / Facility
T82 · 82126
VD-26466-17 Viên 430 2026-06-26
Dorocron MR 30 mg
Gliclazid
Strength / route
30mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
Province / Facility
T82 · 82033
VD-26466-17 Viên 430 2026-06-26
Dorocron MR 30 mg
Gliclazid
Strength / route
30mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
Province / Facility
T82 · 82131
VD-26466-17 Viên 430 2026-06-26
Dorocron MR 30 mg
Gliclazid
Strength / route
30mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
Province / Facility
T82 · 82132
VD-26466-17 Viên 430 2026-06-26
Dorocron MR 30 mg
Gliclazid
Strength / route
30mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
Province / Facility
T82 · 82189
VD-26466-17 Viên 430 2026-06-26
Dorocron MR 30 mg
Gliclazid
Strength / route
30mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
Province / Facility
T82 · 82216
VD-26466-17 Viên 430 2026-06-26
Dorocron MR 30 mg
Gliclazid
Strength / route
30mg · Uống
Qty
800000 Viên
Total
344000000
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
Province / Facility
T82 · 82009
VD-26466-17 Viên 430 2026-06-26
Dorocron MR 60mg
Gliclazid
Strength / route
60mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco (Việt Nam)
Province / Facility
T37 · 37470
893110317823 Viên 583 2026-06-26
Dorotril-H
Lisinopril + hydroclorothiazid
Strength / route
20mg + 12,5mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần xuất nhập khẩu Y tế Domesco (Việt Nam)
Province / Facility
T37 · 37470
VD-21462-14 Viên 1620 2026-06-26
Dorover Plus
Perindopril + indapamid
Strength / route
4mg + 1,25mg · Uống
Qty
28000 Viên
Total
44408000
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38100
893110002823 Viên 1586 2026-06-26
Dorzox 25
Acitretin
Strength / route
25mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N2
Manufacturer
USV Private Limited (Ấn Độ)
Province / Facility
T37 · 37470
890110349924 Viên 26000 2026-06-26
Dotarem
Gadoteric acid
Strength / route
27,932g/100ml · Tiêm
Qty
500 Lọ
Total
286000000
Group
N1
Manufacturer
Guerbet (Pháp)
Province / Facility
T79 · 79075
VN-23274-22 Lọ 572000 2026-06-26
Dovestam 250
Levetiracetam
Strength / route
250mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm SAVI (Việt Nam)
Province / Facility
T37 · 37470
VD-34223-20 Viên 5200 2026-06-26
Doxazosin DWP 2mg
Doxazosin
Strength / route
2mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Province / Facility
T37 · 37470
VD-35356-21 Viên 609 2026-06-26
Doxorubicin "Ebewe"
Doxorubicin
Strength / route
2mg/ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Fareva Unterach GmbH (Áo)
Province / Facility
T37 · 37470
900114412423 Lọ 380640 2026-06-26
Doxorubicin Bidiphar 10
Doxorubicin
Strength / route
10mg/5ml · Tiêm truyền
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
Province / Facility
T37 · 37470
QLĐB-635-17 Lọ 40950 2026-06-26
Doxorubicin Bidiphar 50
Doxorubicin
Strength / route
50mg/25ml · Tiêm truyền
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
Province / Facility
T37 · 37470
893114093323 Lọ 164997 2026-06-26
Drotusc Forte
Drotaverin clohydrat
Strength / route
80mg · Uống
Qty
4000 Viên
Total
4200000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Province / Facility
T82 · 82002
893110024600 Viên 1050 2026-06-26
Drotusc Forte
Drotaverin clohydrat
Strength / route
80mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Province / Facility
T37 · 37470
VD-24789-16 Viên 987 2026-06-26
Duoplavin
Acetylsalicylic acid+ clopidogrel
Strength / route
75 mg + 100 mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Sanofi Winthrop Industrie (Pháp)
Province / Facility
T37 · 37470
VN-22466-19 Viên 20828 2026-06-26
Duoridin
Acetylsalicylic acid+ clopidogrel
Strength / route
75mg + 100mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N3
Manufacturer
Công ty TNHH MTV dược phẩm 150 Cophavina (Việt Nam)
Province / Facility
T37 · 37470
893110411324 Viên 4995 2026-06-26
Duosol Without Potassium solution for haemofiltration
Natri clorid + natri acetat + calci clorid + magnesi clorid + kali clorid
Strength / route
555 ml dung dịch điện giải chứa: Natri clorid 2,34g; Calci clorid dihydrat 1,1g; Magnesi clorid hexahydrat 0,51g; Glucose anhydrous (dưới dạng glucose mono-hydrat) 5,0g; 4445ml dung dịch bicarbonat ch · Dung dịch thẩm phân
Qty
0 Túi
Total
0
Group
N1
Manufacturer
B.Braun Avitum AG (Đức)
Province / Facility
T37 · 37470
400110020123 Túi 629000 2026-06-26
Duphalac
Lactulose
Strength / route
10g/15ml · Uống
Qty
0 Gói
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Abbott Biologicals B.V (Netherlands)
Province / Facility
T37 · 37470
870100067323 Gói 5600 2026-06-26
Duphalac
Lactulose
Strength / route
10g/15ml · Uống
Qty
0 Chai
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Abbott Biologicals B.V (Netherlands)
Province / Facility
T37 · 37470
870100067323 Chai 130000 2026-06-26
Duphaston
Dydrogesteron
Strength / route
10mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Abbott Biologicals B.V (Netherlands)
Province / Facility
T37 · 37470
870110067423 Viên 8888 2026-06-26
Duratocin
Carbetocin
Strength / route
100mcg/ml · Tiêm tĩnh mạch
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N1
Manufacturer
CSSX: Ferring GmbH; CSĐG: Ferring International Center SA (CSSX: Đức; CSĐG: Thụy Sỹ)
Province / Facility
T37 · 37470
VN-19945-16 Lọ 199000 2026-06-26
Duratocin
Carbetocin
Strength / route
100mcg/ml · Tiêm tĩnh mạch
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N1
Manufacturer
CSSX: Ferring GmbH; CSĐG: Ferring International Center SA (CSSX: Đức; CSĐG: Thụy Sỹ)
Province / Facility
T37 · 37470
VN-19945-16 Lọ 213000 2026-06-26
Duspatalin retard
Mebeverin hydroclorid
Strength / route
200mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Mylan Laboratories SAS (Pháp)
Province / Facility
T37 · 37470
VN-21652-19 Viên 5870 2026-06-26
Dutaon
Dutasterid
Strength / route
0,5mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty CP Korea United Pharm. Int`l (Việt Nam)
Province / Facility
T37 · 37470
VD-26389-17 Viên 4100 2026-06-26
Dutasteride Teva 0.5mg
Dutasteride
Strength / route
0,5mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Teva Pharmaceutical Works Private Limited Company (Hungary)
Province / Facility
T37 · 37470
599110007623 Viên 9612 2026-06-26
Dysport
Botulinum toxin
Strength / route
500U · Tiêm
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Ipsen Biopharm Limited (Anh)
Province / Facility
T37 · 37470
500414305024 Lọ 6627920 2026-06-26
Dysport
Botulinum toxin
Strength / route
300U · Tiêm
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Ipsen Biopharm Limited (Anh)
Province / Facility
T37 · 37470
500414305124 Lọ 4800940 2026-06-26
Dưỡng cốt
Cao xương hỗn hợp, Hoàng bá, Tri mẫu, Trần bì, Bạch thược, Can khương, Thục địa
Strength / route
Mỗi viên nang cứng chứa: Cao khô hỗn hợp dược liệu 270mg (Tương đương 2,325g hỗn hợp dược liệu, bao gồm: Hoàng bá 1,20g; Tri mẫu 0,15g; Trần bì 0,3g; Bạch thược 0,3g; Can khương 0,075g; Thục địa 0,3g) · Uống
Qty
18000 Viên
Total
39600000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
Province / Facility
T92 · 92000
TCT-00231-24 Viên 2200 2026-06-26
EASYEF
Nepidermin
Strength / route
0,5mg/ml · Xịt ngoài da
Qty
0 Hộp
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd (Korea)
Province / Facility
T37 · 37470
QLSP-860-15 Hộp 2300000 2026-06-26
ERLOTINIB TABLETS 100MG
Erlotinib
Strength / route
100mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Zydus Lifesciences Limited (India)
Province / Facility
T37 · 37470
VN3-376-21 Viên 110000 2026-06-26
EZENSIMVA 10/10
Simvastatin + ezetimibe
Strength / route
10mg + 10mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
Province / Facility
T37 · 37470
893110015400 Viên 940 2026-06-26
Ebastine Normon 10 mg Orodispersible Tablets
Ebastine
Strength / route
10mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Laboratorios Normon, S.A (Spain)
Province / Facility
T37 · 37470
840110021025 Viên 9600 2026-06-26
Ebastine Normon 10 mg Orodispersible Tablets
Ebastine
Strength / route
10mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Laboratorios Normon, S.A (Spain)
Province / Facility
T37 · 37470
840110021025 Viên 9700 2026-06-26
Ediwel
Clopidogrel
Strength / route
75mg · Uống
Qty
800 Viên
Total
1546400
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38100
VD-20441-14 Viên 1933 2026-06-26
Edxor
Venlafaxin
Strength / route
37,5 mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông (Việt Nam)
Province / Facility
T37 · 37470
893110677824 Viên 3150 2026-06-26
Efferalgan
Paracetamol (acetaminophen)
Strength / route
150mg · Uống
Qty
0 Gói
Total
0
Group
N1
Manufacturer
UPSA SAS (France (Pháp))
Province / Facility
T37 · 37470
VN-21849-19 Gói 2553 2026-06-26
Efferalgan
Paracetamol (acetaminophen)
Strength / route
80mg · Uống
Qty
0 Gói
Total
0
Group
N1
Manufacturer
UPSA SAS (France (Pháp))
Province / Facility
T37 · 37470
VN-19070-15 Gói 1938 2026-06-26
Efferalgan
Paracetamol
Strength / route
500mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
UPSA SAS (Pháp)
Province / Facility
T37 · 37470
300100011324 Viên 2373 2026-06-26
Efferalgan
Paracetamol
Strength / route
300mg · Đặt hậu môn
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
UPSA SAS (Pháp)
Province / Facility
T37 · 37470
300100011424 Viên 2831 2026-06-26
Efferalgan
Paracetamol
Strength / route
250mg · Uống
Qty
0 Gói
Total
0
Group
N1
Manufacturer
UPSA SAS (France (Pháp))
Province / Facility
T37 · 37470
VN-21413-18 Gói 3280 2026-06-26

Reference data only. Verify directly against the VSS portal before relying on it for tender or commercial decisions.