Medibase
EN VI JA

VSS data · Tender results

Search VSS drug tender-winning results

Drug tender results published by Vietnam Social Security (VSS) at quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirrors and indexes it. Each record is one drug line-item at one healthcare facility in one publication batch. Scope: from 2024 onward.

Last synced
2026-09-15
Latest batch
2026-09-10
Tender records
294486
Clear

294486 records found. Showing 27901–27950. Unit / total prices in VND.

Drug / ingredient Reg № Unit Unit price Batch
Efferalgan
Paracetamol (acetaminophen)
Strength / route
80mg · Đặt
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
UPSA SAS, (Cơ sở xuất xưởng: (Upsa SAS, đ/c: 979, Avenue des Pyrénées, 47520 Le Passage, France) (Pháp)
Province / Facility
T37 · 37470
VN-20952-18 Viên 2025 2026-06-26
Egilok
Metoprolol tartrat
Strength / route
25mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N3
Manufacturer
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company (Hungary)
Province / Facility
T37 · 37470
VN-22910-21 Viên 1575 2026-06-26
Elaria 100mg
Diclofenac
Strength / route
100mg · Đặt hậu môn
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Medochemie Ltd.-COGOLS FACILITY (Cyprus)
Province / Facility
T37 · 37470
VN-20017-16 Viên 10990 2026-06-26
Eliquis
Apixaban
Strength / route
5mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
CSSX: Pfizer Ireland Pharmaceuticals - CSĐG và xuất xưởng: Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH (CSSX: Ireland - CSĐG và xuất xưởng: Đức)
Province / Facility
T37 · 37470
539110436323 Viên 24150 2026-06-26
Eliquis
Apixaban
Strength / route
2,5mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
CSSX: Pfizer Ireland Pharmaceuticals - CSĐG và xuất xưởng: Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH (CSSX: Ireland - CSĐG và xuất xưởng: Đức)
Province / Facility
T37 · 37470
539110436423 Viên 24150 2026-06-26
Eloxatin
Oxaliplatin
Strength / route
100mg/20ml · Tiêm truyền
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Sanofi-Aventis Deutschland GmbH (Đức)
Province / Facility
T37 · 37470
VN-19902-16 Lọ 4943570 2026-06-26
Eloxatin
Oxaliplatin
Strength / route
50mg/10ml · Tiêm truyền
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Sanofi-Aventis Deutschland GmbH (Đức)
Province / Facility
T37 · 37470
VN-19903-16 Lọ 2973778 2026-06-26
Elthon 50mg
Itoprid hydrochlorid
Strength / route
50mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Katsuyama Pharmaceuticals K.K., Katsuyama Plant. (Japan)
Province / Facility
T37 · 37470
VN-18978-15 Viên 4796 2026-06-26
Empaton 10
Empagliflozin
Strength / route
10mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T37 · 37470
893110733624 Viên 937 2026-06-26
Empaton 25
Empagliflozin
Strength / route
25mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T37 · 37470
893110267724 Viên 1527 2026-06-26
Enamigal Plus 20/12,5
Enalapril + hydrochlorothiazid
Strength / route
20mg(dạng muối) + 12,5mg · Uống
Qty
60000 Viên
Total
229020000
Group
N2
Manufacturer
Nhà máy 2 công ty TNHH Liên doanh Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38100
893110343500 Viên 3817 2026-06-26
Enterogermina
Bào tử Bacillus clausii kháng đa kháng sinh
Strength / route
4 tỷ/5 ml · Uống
Qty
0 Ống
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Opella Healthcare Italy S.R.L (Ý)
Province / Facility
T37 · 37470
800400108124 Ống 12879 2026-06-26
Epamiro 300
Iobitridol
Strength / route
300mg iod/ml, 50ml · Tiêm
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty CPDP An Thiên (Việt Nam)
Province / Facility
T37 · 37470
893110450023 Lọ 245900 2026-06-26
Epclusa
Sofosbuvir + velpatasvir
Strength / route
400mg + 100mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
CS sản xuất: Patheon Inc. (CS đóng gói thứ cấp, xuất xưởng: Gilead Sciences Ireland UC) (CSSX: Canada, CSĐG thứ cấp và xuất xưởng: Ireland)
Province / Facility
T37 · 37470
754110085223 Viên 267750 2026-06-26
Ephedrine Aguettant 30mg/ml
Ephedrin (hydroclorid)
Strength / route
30mg/1ml · Tiêm
Qty
100 Ống
Total
5775000
Group
N1
Manufacturer
Laboratoire Aguettant (Pháp)
Province / Facility
T36 · 36032
VN-19221-15 Ống 57750 2026-06-26
Ephedrine Hydrochloride Injection 30 mg in 1 ml
Ephedrin
Strength / route
30mg/ml · Tiêm
Qty
0 Ống
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Macarthys Laboratories Limited T/A Martindale Pharmaceuticals (Anh)
Province / Facility
T37 · 37470
VN-23066-22 Ống 57750 2026-06-26
Epirubicin Bidiphar 10
Epirubicin hydroclorid
Strength / route
10mg/5ml · Tiêm truyền
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
Province / Facility
T37 · 37470
893114092723 Lọ 121737 2026-06-26
Epokine Prefilled Injection 4000IU/0,4ml
Recombinant Human Erythropoietin alpha
Strength / route
4000IU/0,4ml · Tiêm
Qty
0 Bơm tiêm
Total
0
Group
N2
Manufacturer
HK inno.N Corporation (Hàn Quốc)
Province / Facility
T37 · 37470
QLSP-0666-13 Bơm tiêm 274500 2026-06-26
Epokine Prefilled injection 2000 Units/0,5ml
Erythropoietin alpha người tái tổ hợp
Strength / route
2000IU/0,5ml · Tiêm
Qty
0 Bơm tiêm
Total
0
Group
N2
Manufacturer
HK inno.N Corporation (Hàn Quốc)
Province / Facility
T37 · 37470
880410110624 Bơm tiêm 175000 2026-06-26
Eprex 2000 U
Epoetin alfa
Strength / route
2000 IU/0,5ml · Tiêm
Qty
0 Ống
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Cilag AG (Thụy Sĩ)
Province / Facility
T37 · 37470
QLSP-971-16 Ống 234899 2026-06-26
Eprex 4000 U
Epoetin alfa
Strength / route
4000 IU/0,4ml · Tiêm
Qty
0 Ống
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Cilag AG (Thụy Sĩ)
Province / Facility
T37 · 37470
QLSP-975-16 Ống 469799 2026-06-26
Equoral 25 mg
Ciclosporin
Strength / route
25mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Teva Czech Industries s.r.o (Czech Republic (Cộng hòa Séc))
Province / Facility
T37 · 37470
VN-18835-15 Viên 9450 2026-06-26
Erafiq 5/80
Amlodipin + valsartan
Strength / route
5mg; 80mg · Uống
Qty
11000 Viên
Total
34650000
Group
N5
Manufacturer
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
Province / Facility
T82 · 82002
893110755924 Viên 3150 2026-06-26
Eraxis
Anidulafungin
Strength / route
100mg · Truyền tĩnh mạch
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Pharmacia & Upjohn Company LLC (United States of America)
Province / Facility
T37 · 37470
001110024425 Lọ 3830400 2026-06-26
Erbitux
Cetuximab
Strength / route
5mg/ml · Truyền tĩnh mạch
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Merck Healthcare KGaA (Đức)
Province / Facility
T37 · 37470
QLSP-0708-13 Lọ 5773440 2026-06-26
Ericox 120
Etoricoxib
Strength / route
120 mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Province / Facility
T37 · 37470
VD-34629-20 Viên 2600 2026-06-26
Ericox 60
Etoricoxib
Strength / route
60 mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần dược Danapha (Việt Nam)
Province / Facility
T37 · 37470
VD-34630-20 Viên 835 2026-06-26
Ertalgold
Ertapenem*
Strength / route
1g · Tiêm
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N1
Manufacturer
ACS Dobfar S.P.A (Italy)
Province / Facility
T37 · 37470
800110181423 Lọ 547000 2026-06-26
Espumisan Capsules
Simethicon
Strength / route
40mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
CSSX: Catalent Germany Eberbach GmbH; CSĐG và xuất xưởng: Berlin Chemie AG (CSSX: Đức; CSĐG và xuất xưởng: Đức)
Province / Facility
T37 · 37470
400100083623 Viên 879 2026-06-26
Espumisan L
Simethicon
Strength / route
40mg/ml · Uống
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Berlin Chemie AG (Đức)
Province / Facility
T37 · 37470
400100981824 Lọ 55923 2026-06-26
Espumisan L
Simethicon
Strength / route
40mg/ml · Uống
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Berlin Chemie AG (Đức)
Province / Facility
T37 · 37470
VN-22001-19 Lọ 55923 2026-06-26
Esseil-10
Cilnidipin
Strength / route
10mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
Province / Facility
T37 · 37470
893110434724 Viên 5400 2026-06-26
Etcoxib 90 mg
Etoricoxib
Strength / route
90mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Atlantic Pharma – ProduçõesFarmacêuticas, S.A. (Bồ Đào Nha)
Province / Facility
T37 · 37470
560110178623 Viên 7250 2026-06-26
Etiheso
Esomeprazol
Strength / route
40mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N3
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược Enlie (Việt Nam)
Province / Facility
T37 · 37470
GC-342-21 Viên 5800 2026-06-26
Etoposid Bidiphar
Etoposid
Strength / route
100mg/5ml · Tiêm truyền
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
Province / Facility
T37 · 37470
893114123625 Lọ 109893 2026-06-26
Etoricoxib Teva 60mg
Etoricoxib
Strength / route
60mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Teva Pharmaceutical Works Private Limited Company (Hungary)
Province / Facility
T37 · 37470
599110181000 Viên 7025 2026-06-26
Ettaby
Itoprid
Strength / route
50mg · Uống
Qty
15000 viên
Total
62925000
Group
N3
Manufacturer
Công ty TNHH DRP Inter (Việt Nam)
Province / Facility
T82 · 82002
VD-36223-22 viên 4195 2026-06-26
Eu-Fastmome 50 micrograms/actuation
Mometason furoat
Strength / route
Mỗi 100g hỗn dịch chứa: Mometason furoat (dưới dạng Mometason furoat monohydrat) 0,05g · Xịt mũi
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N1
Manufacturer
MIPHARM S.p.A (Ý)
Province / Facility
T37 · 37470
800100523424 Lọ 348600 2026-06-26
Evaldez-100
Levosulpirid
Strength / route
100mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
Province / Facility
T37 · 37470
VD-34675-20 Viên 6700 2026-06-26
Evaldez-25
Levosulpirid
Strength / route
25mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
Province / Facility
T37 · 37470
VD-34676-20 Viên 1950 2026-06-26
Exforge
Amlodipin + valsartan
Strength / route
5mg + 80mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Siegfried Barbera, S.L. (Tây Ban Nha)
Province / Facility
T37 · 37470
VN-16344-13 Viên 9987 2026-06-26
Exforge
Amlodipin + valsartan
Strength / route
10mg + 160mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Siegfried Barbera, S.L. (Tây Ban Nha)
Province / Facility
T37 · 37470
VN-16342-13 Viên 18107 2026-06-26
Exforge HCT 10mg/160mg/12.5mg
Amlodipin + valsartan + hydrochlorothiazid
Strength / route
10mg + 160mg + 12,5mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Siegfried Barbera, S.L. (Tây Ban Nha)
Province / Facility
T37 · 37470
VN-19287-15 Viên 18107 2026-06-26
Exforge HCT 5mg/160mg/12.5mg
Amlodipin + valsartan + hydrochlorothiazid
Strength / route
5mg + 160mg + 12,5mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Siegfried Barbera, S.L. (Tây Ban Nha)
Province / Facility
T37 · 37470
840110079223 Viên 18107 2026-06-26
Eyexacin
Levofloxacin
Strength / route
25mg/5ml · Nhỏ mắt
Qty
600 Lọ
Total
4536000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
Province / Facility
T82 · 82002
893115123725 Lọ 7560 2026-06-26
Ezecept 20/10
Atorvastatin + ezetimibe
Strength / route
20mg + 10mg · Uống
Qty
20000 Viên
Total
130000000
Group
N2
Manufacturer
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Province / Facility
T82 · 82002
893110064223 Viên 6500 2026-06-26
Ezensimva 10/20
Simvastatin + ezetimibe
Strength / route
10mg + 20mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
Province / Facility
T37 · 37470
893110803524 Viên 882 2026-06-26
Ezvasten
Atorvastatin + ezetimibe
Strength / route
20+10 mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
Province / Facility
T37 · 37470
VD-19657-13 Viên 6350 2026-06-26
FDP Medlac
Fructose 1,6 diphosphat
Strength / route
5g (tương đương 3,75g Acid Fructose-1,6-Diphosphoric) · Tiêm truyền tĩnh mạch
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy (Việt Nam)
Province / Facility
T37 · 37470
893110464424 Lọ 264600 2026-06-26
FEIBA 25 E./ml
Phức hợp kháng yếu tố ức chế yếu tố VIII bắc cầu (Factor Eight Inhibitor Bypassing Activity - FEIBA)
Strength / route
500 U · Tiêm truyền
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Takeda Manufacturing Austria AG (Áo)
Province / Facility
T37 · 37470
QLSP-1000-17 Lọ 8820000 2026-06-26

Reference data only. Verify directly against the VSS portal before relying on it for tender or commercial decisions.