|
Efferalgan
Paracetamol (acetaminophen)
- Strength / route
- 80mg · Đặt
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N1
- Manufacturer
- UPSA SAS, (Cơ sở xuất xưởng: (Upsa SAS, đ/c: 979, Avenue des Pyrénées, 47520 Le Passage, France) (Pháp)
- Province / Facility
- T37 · 37470
|
VN-20952-18 |
80mg
Đặt
|
Viên |
0
|
2025
|
0
|
N1 |
UPSA SAS, (Cơ sở xuất xưởng: (Upsa SAS, đ/c: 979, Avenue des Pyrénées, 47520 Le Passage, France)
Pháp
|
T37
37470
|
2026-06-26 |
|
Egilok
Metoprolol tartrat
- Strength / route
- 25mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N3
- Manufacturer
- Egis Pharmaceuticals Private Limited Company (Hungary)
- Province / Facility
- T37 · 37470
|
VN-22910-21 |
25mg
Uống
|
Viên |
0
|
1575
|
0
|
N3 |
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company
Hungary
|
T37
37470
|
2026-06-26 |
|
Elaria 100mg
Diclofenac
- Strength / route
- 100mg · Đặt hậu môn
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N1
- Manufacturer
- Medochemie Ltd.-COGOLS FACILITY (Cyprus)
- Province / Facility
- T37 · 37470
|
VN-20017-16 |
100mg
Đặt hậu môn
|
Viên |
0
|
10990
|
0
|
N1 |
Medochemie Ltd.-COGOLS FACILITY
Cyprus
|
T37
37470
|
2026-06-26 |
|
Eliquis
Apixaban
- Strength / route
- 5mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N1
- Manufacturer
- CSSX: Pfizer Ireland Pharmaceuticals - CSĐG và xuất xưởng: Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH (CSSX: Ireland - CSĐG và xuất xưởng: Đức)
- Province / Facility
- T37 · 37470
|
539110436323 |
5mg
Uống
|
Viên |
0
|
24150
|
0
|
N1 |
CSSX: Pfizer Ireland Pharmaceuticals - CSĐG và xuất xưởng: Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH
CSSX: Ireland - CSĐG và xuất xưởng: Đức
|
T37
37470
|
2026-06-26 |
|
Eliquis
Apixaban
- Strength / route
- 2,5mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N1
- Manufacturer
- CSSX: Pfizer Ireland Pharmaceuticals - CSĐG và xuất xưởng: Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH (CSSX: Ireland - CSĐG và xuất xưởng: Đức)
- Province / Facility
- T37 · 37470
|
539110436423 |
2,5mg
Uống
|
Viên |
0
|
24150
|
0
|
N1 |
CSSX: Pfizer Ireland Pharmaceuticals - CSĐG và xuất xưởng: Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH
CSSX: Ireland - CSĐG và xuất xưởng: Đức
|
T37
37470
|
2026-06-26 |
|
Eloxatin
Oxaliplatin
- Strength / route
- 100mg/20ml · Tiêm truyền
- Qty
- 0 Lọ
- Total
- 0
- Group
- N1
- Manufacturer
- Sanofi-Aventis Deutschland GmbH (Đức)
- Province / Facility
- T37 · 37470
|
VN-19902-16 |
100mg/20ml
Tiêm truyền
|
Lọ |
0
|
4943570
|
0
|
N1 |
Sanofi-Aventis Deutschland GmbH
Đức
|
T37
37470
|
2026-06-26 |
|
Eloxatin
Oxaliplatin
- Strength / route
- 50mg/10ml · Tiêm truyền
- Qty
- 0 Lọ
- Total
- 0
- Group
- N1
- Manufacturer
- Sanofi-Aventis Deutschland GmbH (Đức)
- Province / Facility
- T37 · 37470
|
VN-19903-16 |
50mg/10ml
Tiêm truyền
|
Lọ |
0
|
2973778
|
0
|
N1 |
Sanofi-Aventis Deutschland GmbH
Đức
|
T37
37470
|
2026-06-26 |
|
Elthon 50mg
Itoprid hydrochlorid
- Strength / route
- 50mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N1
- Manufacturer
- Katsuyama Pharmaceuticals K.K., Katsuyama Plant. (Japan)
- Province / Facility
- T37 · 37470
|
VN-18978-15 |
50mg
Uống
|
Viên |
0
|
4796
|
0
|
N1 |
Katsuyama Pharmaceuticals K.K., Katsuyama Plant.
Japan
|
T37
37470
|
2026-06-26 |
|
Empaton 10
Empagliflozin
- Strength / route
- 10mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
- Province / Facility
- T37 · 37470
|
893110733624 |
10mg
Uống
|
Viên |
0
|
937
|
0
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam
Việt Nam
|
T37
37470
|
2026-06-26 |
|
Empaton 25
Empagliflozin
- Strength / route
- 25mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
- Province / Facility
- T37 · 37470
|
893110267724 |
25mg
Uống
|
Viên |
0
|
1527
|
0
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam
Việt Nam
|
T37
37470
|
2026-06-26 |
|
Enamigal Plus 20/12,5
Enalapril + hydrochlorothiazid
- Strength / route
- 20mg(dạng muối) + 12,5mg · Uống
- Qty
- 60000 Viên
- Total
- 229020000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Nhà máy 2 công ty TNHH Liên doanh Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T38 · 38100
|
893110343500 |
20mg(dạng muối) + 12,5mg
Uống
|
Viên |
60000
|
3817
|
229020000
|
N2 |
Nhà máy 2 công ty TNHH Liên doanh Hasan-Dermapharm
Việt Nam
|
T38
38100
|
2026-06-26 |
|
Enterogermina
Bào tử Bacillus clausii kháng đa kháng sinh
- Strength / route
- 4 tỷ/5 ml · Uống
- Qty
- 0 Ống
- Total
- 0
- Group
- N1
- Manufacturer
- Opella Healthcare Italy S.R.L (Ý)
- Province / Facility
- T37 · 37470
|
800400108124 |
4 tỷ/5 ml
Uống
|
Ống |
0
|
12879
|
0
|
N1 |
Opella Healthcare Italy S.R.L
Ý
|
T37
37470
|
2026-06-26 |
|
Epamiro 300
Iobitridol
- Strength / route
- 300mg iod/ml, 50ml · Tiêm
- Qty
- 0 Lọ
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty CPDP An Thiên (Việt Nam)
- Province / Facility
- T37 · 37470
|
893110450023 |
300mg iod/ml, 50ml
Tiêm
|
Lọ |
0
|
245900
|
0
|
N4 |
Công ty CPDP An Thiên
Việt Nam
|
T37
37470
|
2026-06-26 |
|
Epclusa
Sofosbuvir + velpatasvir
- Strength / route
- 400mg + 100mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N1
- Manufacturer
- CS sản xuất: Patheon Inc. (CS đóng gói thứ cấp, xuất xưởng: Gilead Sciences Ireland UC) (CSSX: Canada, CSĐG thứ cấp và xuất xưởng: Ireland)
- Province / Facility
- T37 · 37470
|
754110085223 |
400mg + 100mg
Uống
|
Viên |
0
|
267750
|
0
|
N1 |
CS sản xuất: Patheon Inc. (CS đóng gói thứ cấp, xuất xưởng: Gilead Sciences Ireland UC)
CSSX: Canada, CSĐG thứ cấp và xuất xưởng: Ireland
|
T37
37470
|
2026-06-26 |
|
Ephedrine Aguettant 30mg/ml
Ephedrin (hydroclorid)
- Strength / route
- 30mg/1ml · Tiêm
- Qty
- 100 Ống
- Total
- 5775000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Laboratoire Aguettant (Pháp)
- Province / Facility
- T36 · 36032
|
VN-19221-15 |
30mg/1ml
Tiêm
|
Ống |
100
|
57750
|
5775000
|
N1 |
Laboratoire Aguettant
Pháp
|
T36
36032
|
2026-06-26 |
|
Ephedrine Hydrochloride Injection 30 mg in 1 ml
Ephedrin
- Strength / route
- 30mg/ml · Tiêm
- Qty
- 0 Ống
- Total
- 0
- Group
- N1
- Manufacturer
- Macarthys Laboratories Limited T/A Martindale Pharmaceuticals (Anh)
- Province / Facility
- T37 · 37470
|
VN-23066-22 |
30mg/ml
Tiêm
|
Ống |
0
|
57750
|
0
|
N1 |
Macarthys Laboratories Limited T/A Martindale Pharmaceuticals
Anh
|
T37
37470
|
2026-06-26 |
|
Epirubicin Bidiphar 10
Epirubicin hydroclorid
- Strength / route
- 10mg/5ml · Tiêm truyền
- Qty
- 0 Lọ
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
- Province / Facility
- T37 · 37470
|
893114092723 |
10mg/5ml
Tiêm truyền
|
Lọ |
0
|
121737
|
0
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
|
T37
37470
|
2026-06-26 |
|
Epokine Prefilled Injection 4000IU/0,4ml
Recombinant Human Erythropoietin alpha
- Strength / route
- 4000IU/0,4ml · Tiêm
- Qty
- 0 Bơm tiêm
- Total
- 0
- Group
- N2
- Manufacturer
- HK inno.N Corporation (Hàn Quốc)
- Province / Facility
- T37 · 37470
|
QLSP-0666-13 |
4000IU/0,4ml
Tiêm
|
Bơm tiêm |
0
|
274500
|
0
|
N2 |
HK inno.N Corporation
Hàn Quốc
|
T37
37470
|
2026-06-26 |
|
Epokine Prefilled injection 2000 Units/0,5ml
Erythropoietin alpha người tái tổ hợp
- Strength / route
- 2000IU/0,5ml · Tiêm
- Qty
- 0 Bơm tiêm
- Total
- 0
- Group
- N2
- Manufacturer
- HK inno.N Corporation (Hàn Quốc)
- Province / Facility
- T37 · 37470
|
880410110624 |
2000IU/0,5ml
Tiêm
|
Bơm tiêm |
0
|
175000
|
0
|
N2 |
HK inno.N Corporation
Hàn Quốc
|
T37
37470
|
2026-06-26 |
|
Eprex 2000 U
Epoetin alfa
- Strength / route
- 2000 IU/0,5ml · Tiêm
- Qty
- 0 Ống
- Total
- 0
- Group
- N1
- Manufacturer
- Cilag AG (Thụy Sĩ)
- Province / Facility
- T37 · 37470
|
QLSP-971-16 |
2000 IU/0,5ml
Tiêm
|
Ống |
0
|
234899
|
0
|
N1 |
Cilag AG
Thụy Sĩ
|
T37
37470
|
2026-06-26 |
|
Eprex 4000 U
Epoetin alfa
- Strength / route
- 4000 IU/0,4ml · Tiêm
- Qty
- 0 Ống
- Total
- 0
- Group
- N1
- Manufacturer
- Cilag AG (Thụy Sĩ)
- Province / Facility
- T37 · 37470
|
QLSP-975-16 |
4000 IU/0,4ml
Tiêm
|
Ống |
0
|
469799
|
0
|
N1 |
Cilag AG
Thụy Sĩ
|
T37
37470
|
2026-06-26 |
|
Equoral 25 mg
Ciclosporin
- Strength / route
- 25mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N1
- Manufacturer
- Teva Czech Industries s.r.o (Czech Republic (Cộng hòa Séc))
- Province / Facility
- T37 · 37470
|
VN-18835-15 |
25mg
Uống
|
Viên |
0
|
9450
|
0
|
N1 |
Teva Czech Industries s.r.o
Czech Republic (Cộng hòa Séc)
|
T37
37470
|
2026-06-26 |
|
Erafiq 5/80
Amlodipin + valsartan
- Strength / route
- 5mg; 80mg · Uống
- Qty
- 11000 Viên
- Total
- 34650000
- Group
- N5
- Manufacturer
- Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T82 · 82002
|
893110755924 |
5mg; 80mg
Uống
|
Viên |
11000
|
3150
|
34650000
|
N5 |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm
Việt Nam
|
T82
82002
|
2026-06-26 |
|
Eraxis
Anidulafungin
- Strength / route
- 100mg · Truyền tĩnh mạch
- Qty
- 0 Lọ
- Total
- 0
- Group
- N1
- Manufacturer
- Pharmacia & Upjohn Company LLC (United States of America)
- Province / Facility
- T37 · 37470
|
001110024425 |
100mg
Truyền tĩnh mạch
|
Lọ |
0
|
3830400
|
0
|
N1 |
Pharmacia & Upjohn Company LLC
United States of America
|
T37
37470
|
2026-06-26 |
|
Erbitux
Cetuximab
- Strength / route
- 5mg/ml · Truyền tĩnh mạch
- Qty
- 0 Lọ
- Total
- 0
- Group
- N1
- Manufacturer
- Merck Healthcare KGaA (Đức)
- Province / Facility
- T37 · 37470
|
QLSP-0708-13 |
5mg/ml
Truyền tĩnh mạch
|
Lọ |
0
|
5773440
|
0
|
N1 |
Merck Healthcare KGaA
Đức
|
T37
37470
|
2026-06-26 |
|
Ericox 120
Etoricoxib
- Strength / route
- 120 mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
- Province / Facility
- T37 · 37470
|
VD-34629-20 |
120 mg
Uống
|
Viên |
0
|
2600
|
0
|
N2 |
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
|
T37
37470
|
2026-06-26 |
|
Ericox 60
Etoricoxib
- Strength / route
- 60 mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược Danapha (Việt Nam)
- Province / Facility
- T37 · 37470
|
VD-34630-20 |
60 mg
Uống
|
Viên |
0
|
835
|
0
|
N2 |
Công ty cổ phần dược Danapha
Việt Nam
|
T37
37470
|
2026-06-26 |
|
Ertalgold
Ertapenem*
- Strength / route
- 1g · Tiêm
- Qty
- 0 Lọ
- Total
- 0
- Group
- N1
- Manufacturer
- ACS Dobfar S.P.A (Italy)
- Province / Facility
- T37 · 37470
|
800110181423 |
1g
Tiêm
|
Lọ |
0
|
547000
|
0
|
N1 |
ACS Dobfar S.P.A
Italy
|
T37
37470
|
2026-06-26 |
|
Espumisan Capsules
Simethicon
- Strength / route
- 40mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N1
- Manufacturer
- CSSX: Catalent Germany Eberbach GmbH; CSĐG và xuất xưởng: Berlin Chemie AG (CSSX: Đức; CSĐG và xuất xưởng: Đức)
- Province / Facility
- T37 · 37470
|
400100083623 |
40mg
Uống
|
Viên |
0
|
879
|
0
|
N1 |
CSSX: Catalent Germany Eberbach GmbH; CSĐG và xuất xưởng: Berlin Chemie AG
CSSX: Đức; CSĐG và xuất xưởng: Đức
|
T37
37470
|
2026-06-26 |
|
Espumisan L
Simethicon
- Strength / route
- 40mg/ml · Uống
- Qty
- 0 Lọ
- Total
- 0
- Group
- N1
- Manufacturer
- Berlin Chemie AG (Đức)
- Province / Facility
- T37 · 37470
|
400100981824 |
40mg/ml
Uống
|
Lọ |
0
|
55923
|
0
|
N1 |
Berlin Chemie AG
Đức
|
T37
37470
|
2026-06-26 |
|
Espumisan L
Simethicon
- Strength / route
- 40mg/ml · Uống
- Qty
- 0 Lọ
- Total
- 0
- Group
- N1
- Manufacturer
- Berlin Chemie AG (Đức)
- Province / Facility
- T37 · 37470
|
VN-22001-19 |
40mg/ml
Uống
|
Lọ |
0
|
55923
|
0
|
N1 |
Berlin Chemie AG
Đức
|
T37
37470
|
2026-06-26 |
|
Esseil-10
Cilnidipin
- Strength / route
- 10mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
- Province / Facility
- T37 · 37470
|
893110434724 |
10mg
Uống
|
Viên |
0
|
5400
|
0
|
N2 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
|
T37
37470
|
2026-06-26 |
|
Etcoxib 90 mg
Etoricoxib
- Strength / route
- 90mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N1
- Manufacturer
- Atlantic Pharma – ProduçõesFarmacêuticas, S.A. (Bồ Đào Nha)
- Province / Facility
- T37 · 37470
|
560110178623 |
90mg
Uống
|
Viên |
0
|
7250
|
0
|
N1 |
Atlantic Pharma – ProduçõesFarmacêuticas, S.A.
Bồ Đào Nha
|
T37
37470
|
2026-06-26 |
|
Etiheso
Esomeprazol
- Strength / route
- 40mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược Enlie (Việt Nam)
- Province / Facility
- T37 · 37470
|
GC-342-21 |
40mg
Uống
|
Viên |
0
|
5800
|
0
|
N3 |
Công ty Cổ phần Dược Enlie
Việt Nam
|
T37
37470
|
2026-06-26 |
|
Etoposid Bidiphar
Etoposid
- Strength / route
- 100mg/5ml · Tiêm truyền
- Qty
- 0 Lọ
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
- Province / Facility
- T37 · 37470
|
893114123625 |
100mg/5ml
Tiêm truyền
|
Lọ |
0
|
109893
|
0
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
|
T37
37470
|
2026-06-26 |
|
Etoricoxib Teva 60mg
Etoricoxib
- Strength / route
- 60mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N1
- Manufacturer
- Teva Pharmaceutical Works Private Limited Company (Hungary)
- Province / Facility
- T37 · 37470
|
599110181000 |
60mg
Uống
|
Viên |
0
|
7025
|
0
|
N1 |
Teva Pharmaceutical Works Private Limited Company
Hungary
|
T37
37470
|
2026-06-26 |
|
Ettaby
Itoprid
- Strength / route
- 50mg · Uống
- Qty
- 15000 viên
- Total
- 62925000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty TNHH DRP Inter (Việt Nam)
- Province / Facility
- T82 · 82002
|
VD-36223-22 |
50mg
Uống
|
viên |
15000
|
4195
|
62925000
|
N3 |
Công ty TNHH DRP Inter
Việt Nam
|
T82
82002
|
2026-06-26 |
|
Eu-Fastmome 50 micrograms/actuation
Mometason furoat
- Strength / route
- Mỗi 100g hỗn dịch chứa: Mometason furoat (dưới dạng Mometason furoat monohydrat) 0,05g · Xịt mũi
- Qty
- 0 Lọ
- Total
- 0
- Group
- N1
- Manufacturer
- MIPHARM S.p.A (Ý)
- Province / Facility
- T37 · 37470
|
800100523424 |
Mỗi 100g hỗn dịch chứa: Mometason furoat (dưới dạng Mometason furoat monohydrat) 0,05g
Xịt mũi
|
Lọ |
0
|
348600
|
0
|
N1 |
MIPHARM S.p.A
Ý
|
T37
37470
|
2026-06-26 |
|
Evaldez-100
Levosulpirid
- Strength / route
- 100mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
- Province / Facility
- T37 · 37470
|
VD-34675-20 |
100mg
Uống
|
Viên |
0
|
6700
|
0
|
N2 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
|
T37
37470
|
2026-06-26 |
|
Evaldez-25
Levosulpirid
- Strength / route
- 25mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
- Province / Facility
- T37 · 37470
|
VD-34676-20 |
25mg
Uống
|
Viên |
0
|
1950
|
0
|
N2 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
|
T37
37470
|
2026-06-26 |
|
Exforge
Amlodipin + valsartan
- Strength / route
- 5mg + 80mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N1
- Manufacturer
- Siegfried Barbera, S.L. (Tây Ban Nha)
- Province / Facility
- T37 · 37470
|
VN-16344-13 |
5mg + 80mg
Uống
|
Viên |
0
|
9987
|
0
|
N1 |
Siegfried Barbera, S.L.
Tây Ban Nha
|
T37
37470
|
2026-06-26 |
|
Exforge
Amlodipin + valsartan
- Strength / route
- 10mg + 160mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N1
- Manufacturer
- Siegfried Barbera, S.L. (Tây Ban Nha)
- Province / Facility
- T37 · 37470
|
VN-16342-13 |
10mg + 160mg
Uống
|
Viên |
0
|
18107
|
0
|
N1 |
Siegfried Barbera, S.L.
Tây Ban Nha
|
T37
37470
|
2026-06-26 |
|
Exforge HCT 10mg/160mg/12.5mg
Amlodipin + valsartan + hydrochlorothiazid
- Strength / route
- 10mg + 160mg + 12,5mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N1
- Manufacturer
- Siegfried Barbera, S.L. (Tây Ban Nha)
- Province / Facility
- T37 · 37470
|
VN-19287-15 |
10mg + 160mg + 12,5mg
Uống
|
Viên |
0
|
18107
|
0
|
N1 |
Siegfried Barbera, S.L.
Tây Ban Nha
|
T37
37470
|
2026-06-26 |
|
Exforge HCT 5mg/160mg/12.5mg
Amlodipin + valsartan + hydrochlorothiazid
- Strength / route
- 5mg + 160mg + 12,5mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N1
- Manufacturer
- Siegfried Barbera, S.L. (Tây Ban Nha)
- Province / Facility
- T37 · 37470
|
840110079223 |
5mg + 160mg + 12,5mg
Uống
|
Viên |
0
|
18107
|
0
|
N1 |
Siegfried Barbera, S.L.
Tây Ban Nha
|
T37
37470
|
2026-06-26 |
|
Eyexacin
Levofloxacin
- Strength / route
- 25mg/5ml · Nhỏ mắt
- Qty
- 600 Lọ
- Total
- 4536000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
- Province / Facility
- T82 · 82002
|
893115123725 |
25mg/5ml
Nhỏ mắt
|
Lọ |
600
|
7560
|
4536000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
|
T82
82002
|
2026-06-26 |
|
Ezecept 20/10
Atorvastatin + ezetimibe
- Strength / route
- 20mg + 10mg · Uống
- Qty
- 20000 Viên
- Total
- 130000000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- Province / Facility
- T82 · 82002
|
893110064223 |
20mg + 10mg
Uống
|
Viên |
20000
|
6500
|
130000000
|
N2 |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T82
82002
|
2026-06-26 |
|
Ezensimva 10/20
Simvastatin + ezetimibe
- Strength / route
- 10mg + 20mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T37 · 37470
|
893110803524 |
10mg + 20mg
Uống
|
Viên |
0
|
882
|
0
|
N4 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
T37
37470
|
2026-06-26 |
|
Ezvasten
Atorvastatin + ezetimibe
- Strength / route
- 20+10 mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
- Province / Facility
- T37 · 37470
|
VD-19657-13 |
20+10 mg
Uống
|
Viên |
0
|
6350
|
0
|
N2 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
|
T37
37470
|
2026-06-26 |
|
FDP Medlac
Fructose 1,6 diphosphat
- Strength / route
- 5g (tương đương 3,75g Acid Fructose-1,6-Diphosphoric) · Tiêm truyền tĩnh mạch
- Qty
- 0 Lọ
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy (Việt Nam)
- Province / Facility
- T37 · 37470
|
893110464424 |
5g (tương đương 3,75g Acid Fructose-1,6-Diphosphoric)
Tiêm truyền tĩnh mạch
|
Lọ |
0
|
264600
|
0
|
N4 |
Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy
Việt Nam
|
T37
37470
|
2026-06-26 |
|
FEIBA 25 E./ml
Phức hợp kháng yếu tố ức chế yếu tố VIII bắc cầu (Factor Eight Inhibitor Bypassing Activity - FEIBA)
- Strength / route
- 500 U · Tiêm truyền
- Qty
- 0 Lọ
- Total
- 0
- Group
- N1
- Manufacturer
- Takeda Manufacturing Austria AG (Áo)
- Province / Facility
- T37 · 37470
|
QLSP-1000-17 |
500 U
Tiêm truyền
|
Lọ |
0
|
8820000
|
0
|
N1 |
Takeda Manufacturing Austria AG
Áo
|
T37
37470
|
2026-06-26 |