Medibase
EN VI JA

VSS data · Tender results

Search VSS drug tender-winning results

Drug tender results published by Vietnam Social Security (VSS) at quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirrors and indexes it. Each record is one drug line-item at one healthcare facility in one publication batch. Scope: from 2024 onward.

Last synced
2026-09-14
Latest batch
2026-09-10
Tender records
294486
Clear

294486 records found. Showing 27801–27850. Unit / total prices in VND.

Drug / ingredient Reg № Unit Unit price Batch
Dianeal Low Calcium (2.5mEq/l) Peritoneal Dialysis Solution with 4.25% Dextrose
Dung dịch lọc màng bụng
Strength / route
(18,3mg + 4,25g + 5,08mg + 538mg + 448mg)/100ml · Tại chỗ (ngâm vào khoang màng bụng)
Qty
0 Túi
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Baxter Healthcare SA, Singapore Branch (Singapore)
Province / Facility
T37 · 37470
888110781024 Túi 78178 2026-06-26
Dianeal low calcium (2.5mEq/l) peritoneal dialysis solution with 1.5% dextrose
Dung dịch lọc màng bụng
Strength / route
(18,3mg + 1,5g + 5,08mg + 538mg + 448mg)/100ml · Tại chỗ (ngâm vào khoang màng bụng)
Qty
0 Túi
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Baxter Healthcare SA, Singapore Branch (Singapore)
Province / Facility
T37 · 37470
VN-21178-18 Túi 178000 2026-06-26
Diazepam 10mg/2ml
Diazepam
Strength / route
10mg/2ml · Tiêm
Qty
400 Ống
Total
3200000
Group
N4
Manufacturer
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T36 · 36032
893112683724 Ống 8000 2026-06-26
Diazepam 10mg/2ml
Diazepam
Strength / route
10mg/2ml · Tiêm
Qty
2000 Ống
Total
16000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01019
893112683724 Ống 8000 2026-06-26
Diazepam Vidipha 5
Diazepam
Strength / route
5mg · Uống
Qty
800 Viên
Total
440000
Group
N4
Manufacturer
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T82 · 82009
893112102100 Viên 550 2026-06-26
Diclofenac
Diclofenac natri
Strength / route
75 mg/3 ml · Tiêm
Qty
0 ống
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T37 · 37470
893110304023 ống 749 2026-06-26
Diflazon 150mg
Fluconazole
Strength / route
150mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
KRKA, D.D., Novo Mesto (Slovenia)
Province / Facility
T37 · 37470
VN-22563-20 Viên 17640 2026-06-26
Diflazon 150mg
Fluconazole
Strength / route
150mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
KRKA, D.D., Novo Mesto (Slovenia)
Province / Facility
T37 · 37470
VN-22563-20 Viên 17680 2026-06-26
Diflucan
Fluconazole
Strength / route
150mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Fareva Amboise (France (Pháp))
Province / Facility
T37 · 37470
VN-22185-19 Viên 160599 2026-06-26
Diflucan IV
Fluconazol
Strength / route
200mg/100ml · Truyền tĩnh mạch
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Fareva Amboise (France (Pháp))
Province / Facility
T37 · 37470
VN-20842-17 Lọ 787500 2026-06-26
Digafil 5mg/100ml
Zoledronic acid
Strength / route
5mg/100ml · Tiêm truyền
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương 1 - Pharbaco (Việt Nam)
Province / Facility
T37 · 37470
893110298623 Lọ 778000 2026-06-26
Digoxin-BFS
Digoxin
Strength / route
0,25mg/ 1ml · Tiêm
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Province / Facility
T37 · 37470
VD-31618-19 Lọ 16000 2026-06-26
Digoxin/Anfarm
Digoxin
Strength / route
0,5mg/ 2ml · Tiêm
Qty
0 Ống
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Anfarm Hellas S.A. (Hy Lạp)
Province / Facility
T37 · 37470
VN-21737-19 Ống 30000 2026-06-26
Dillicef
Quetiapin
Strength / route
100mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần sản xuất - thương mại Dược phẩm Đông Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T37 · 37470
893110047500 Viên 2150 2026-06-26
Dimedrol
Diphenhydramin hydroclorid
Strength / route
10mg/ml · Tiêm
Qty
4000 Ống
Total
3572000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T82 · 82009
893110688824 Ống 893 2026-06-26
Dimedrol
Diphenhydramin hydroclorid
Strength / route
10mg/ml · Tiêm
Qty
0 Ống
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T37 · 37470
893110688824 Ống 730 2026-06-26
Diovan 160
Valsartan
Strength / route
160mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Siegfried Barbera, S.L. (Tây Ban Nha)
Province / Facility
T37 · 37470
VN-18398-14 Viên 14868 2026-06-26
Diovan 80
Valsartan
Strength / route
80mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Siegfried Barbera, S.L. (Tây Ban Nha)
Province / Facility
T37 · 37470
VN-18399-14 Viên 9366 2026-06-26
Dipartate
Magnesi aspartat+ kali aspartat
Strength / route
140mg+158mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH MTV DP 150 Cophavina (Việt Nam)
Province / Facility
T37 · 37470
VD-26641-17 Viên 966 2026-06-26
Dipemloz 10
Empagliflozin
Strength / route
10mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Sa Vi (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
Province / Facility
T37 · 37470
893110742424 Viên 18500 2026-06-26
Dipemloz 25
Empagliflozin
Strength / route
25mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Sa Vi (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
Province / Facility
T37 · 37470
893110276624 Viên 20000 2026-06-26
Diphereline P.R 3,75mg
Triptorelin*
Strength / route
3,75mg · Tiêm
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Ipsen Pharma Biotech (Pháp)
Province / Facility
T37 · 37470
300114408823 Lọ 2557000 2026-06-26
Diphereline P.R. 11.25mg
Triptorelin*
Strength / route
11,25mg · Tiêm
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Ipsen Pharma Biotech (Pháp)
Province / Facility
T37 · 37470
VN-21034-18 Lọ 7700000 2026-06-26
Diphereline P.R. 11.25mg
Triptorelin*
Strength / route
11,25mg · Tiêm
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Ipsen Pharma Biotech (Pháp)
Province / Facility
T37 · 37470
300114997424 Lọ 7700000 2026-06-26
Diprospan
Betamethason
Strength / route
5mg/ml + 2mg/ml · Tiêm
Qty
0 Ống
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Organon Heist bv (Bỉ)
Province / Facility
T37 · 37470
VN-22026-19 Ống 75244 2026-06-26
Diquas
Natri diquafosol
Strength / route
150mg/5ml · Nhỏ mắt
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Santen Pharmaceutical Co., Ltd. - Nhà máy Noto (Nhật)
Province / Facility
T37 · 37470
499110530324 Lọ 129675 2026-06-26
Disthyrox
Levothyroxin (muối natri)
Strength / route
100mcg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Province / Facility
T37 · 37470
VD-21846-14 Viên 294 2026-06-26
Dixasyro
Dexamethason
Strength / route
2mg/5ml · Uống
Qty
0 Ống
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Province / Facility
T37 · 37470
893110385924 Ống 5980 2026-06-26
Dloe 8
Ondansetron
Strength / route
8mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Neuraxpharm Pharmaceuticals, SL (Spain)
Province / Facility
T37 · 37470
840110403823 Viên 21950 2026-06-26
Dobcard 250mg/20 ml
Dobutamin
Strength / route
Dobutamine hydrochloride (tương đương Dobutamine 12,5mg) 14mg/ml · Tiêm truyền
Qty
0 Ống
Total
0
Group
N2
Manufacturer
VEM İlaç San. ve Tic. A.Ş (Turkey)
Province / Facility
T37 · 37470
868110206523 Ống 69000 2026-06-26
Dobucin
Dobutamin
Strength / route
250mg/5ml · Tiêm
Qty
0 Ống
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Troikaa Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
Province / Facility
T37 · 37470
890110022824 Ống 30000 2026-06-26
Dobutamine Panpharma 250mg/20ml
Dobutamin
Strength / route
250mg/ 20ml · Truyền tĩnh mạch
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Panpharma GmbH (Đức)
Province / Facility
T37 · 37470
400110402723 Lọ 90000 2026-06-26
Docetaxel "Ebewe"
Docetaxel
Strength / route
10mg/ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Fareva Unterach GmbH (tên cũ: Ebewe Pharma Ges.m.b.H.Nfg.KG) (Áo)
Province / Facility
T37 · 37470
VN-17425-13 Lọ 315461 2026-06-26
Docetaxel "Ebewe"
Docetaxel
Strength / route
10mg/ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Fareva Unterach GmbH (tên cũ: Ebewe Pharma Ges.m.b.H.Nfg.KG) (Áo)
Province / Facility
T37 · 37470
VN-17425-13 Lọ 669500 2026-06-26
Dogmakern 50mg
Sulpirid
Strength / route
50mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Kern Pharma S.L. (Spain)
Province / Facility
T37 · 37470
840110784324 Viên 3500 2026-06-26
DogrelSaVi
Clopidogrel (dưới dạng Clopidogrel bisulfat)
Strength / route
75mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
Province / Facility
T37 · 37470
893110393724 Viên 990 2026-06-26
Domide Capsules 50mg
Thalidomid
Strength / route
50mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N2
Manufacturer
TTY Biopharm Company Limited Chungli factory (Đài Loan)
Province / Facility
T37 · 37470
471114979724 Viên 59000 2026-06-26
Donox 20 mg
Isosorbid (dinitrat hoặcmononitrat)
Strength / route
20mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco (Việt nam)
Province / Facility
T37 · 37470
VD-29396-18 Viên 1450 2026-06-26
Dopamin-BFS
Dopamin hydroclorid
Strength / route
200mg/5ml · Tiêm
Qty
0 Ống
Total
0
Group
N5
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Province / Facility
T37 · 37470
893110327100 Ống 22050 2026-06-26
Dopamine Renaudin 40mg/ml
Dopamin hydroclorid
Strength / route
200mg/ 5ml · Tiêm truyền
Qty
0 ống
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Laboratoire Renaudin (Pháp)
Province / Facility
T37 · 37470
300110348224 ống 45000 2026-06-26
Dorocodon
Codein camphosulphonat+ sulfoguaiacol + cao mềm Grindelia
Strength / route
25mg+100mg + 20mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco (Việt Nam)
Province / Facility
T37 · 37470
893111184324 Viên 1560 2026-06-26
Dorocron MR 30 mg
Gliclazid
Strength / route
30mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
Province / Facility
T82 · 82129
VD-26466-17 Viên 430 2026-06-26
Dorocron MR 30 mg
Gliclazid
Strength / route
30mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
Province / Facility
T82 · 82136
VD-26466-17 Viên 430 2026-06-26
Dorocron MR 30 mg
Gliclazid
Strength / route
30mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
Province / Facility
T82 · 82119
VD-26466-17 Viên 430 2026-06-26
Dorocron MR 30 mg
Gliclazid
Strength / route
30mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
Province / Facility
T82 · 82125
VD-26466-17 Viên 430 2026-06-26
Dorocron MR 30 mg
Gliclazid
Strength / route
30mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
Province / Facility
T82 · 82128
VD-26466-17 Viên 430 2026-06-26
Dorocron MR 30 mg
Gliclazid
Strength / route
30mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
Province / Facility
T82 · 82191
VD-26466-17 Viên 430 2026-06-26
Dorocron MR 30 mg
Gliclazid
Strength / route
30mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
Province / Facility
T82 · 82135
VD-26466-17 Viên 430 2026-06-26
Dorocron MR 30 mg
Gliclazid
Strength / route
30mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
Province / Facility
T82 · 82138
VD-26466-17 Viên 430 2026-06-26
Dorocron MR 30 mg
Gliclazid
Strength / route
30mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
Province / Facility
T82 · 82133
VD-26466-17 Viên 430 2026-06-26

Reference data only. Verify directly against the VSS portal before relying on it for tender or commercial decisions.