Medibase
EN VI JA

VSS data · Tender results

Search VSS drug tender-winning results

Drug tender results published by Vietnam Social Security (VSS) at quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirrors and indexes it. Each record is one drug line-item at one healthcare facility in one publication batch. Scope: from 2024 onward.

Last synced
2026-09-14
Latest batch
2026-09-10
Tender records
294486
Clear

294486 records found. Showing 27551–27600. Unit / total prices in VND.

Drug / ingredient Reg № Unit Unit price Batch
Bouleram 0,5 g
Cefotiam
Strength / route
0,5g · Tiêm
Qty
2000 Lọ
Total
94000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Am Vi (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38100
893110573424 Lọ 47000 2026-06-26
Bridion
Sugammadex
Strength / route
200mg/2ml · Tiêm
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Patheon Manufacturing Services LLC; đóng gói tại: N.V. Organon (CSSX: Mỹ, đóng gói: Hà Lan)
Province / Facility
T37 · 37470
001110526924 Lọ 1814340 2026-06-26
Bridotyl
Hydroxy cloroquin
Strength / route
200mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược Enlie (Việt Nam)
Province / Facility
T37 · 37470
VD-36113-22 Viên 4150 2026-06-26
Brilinta
Ticagrelor
Strength / route
60mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
AstraZeneca AB (Thụy Điển)
Province / Facility
T37 · 37470
VN-23103-22 Viên 15873 2026-06-26
Brilinta
Ticagrelor
Strength / route
90mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
AstraZeneca AB (Thụy Điển)
Province / Facility
T37 · 37470
VN-19006-15 Viên 15873 2026-06-26
Briozcal
Calci carbonat + vitamin D3
Strength / route
500mg + 125IU · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Lipa Pharmaceuticals Ltd (Australia)
Province / Facility
T37 · 37470
VN-22339-19 Viên 2700 2026-06-26
Broncho-vaxom Children
Chất ly giải vi khuẩn đông khô của Haemophilus influenzae + Diplococcus pneumoniae + Klebsiella pneumoniae and ozaenae + Staphylococcus aureus + Streptococcus pyogenes and viridans + Neisseria catarrhalis
Strength / route
3,5mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
OM Pharma SA (Switzerland)
Province / Facility
T37 · 37470
760410178200 Viên 13230 2026-06-26
Bronuck ophthalmic solution 0.1%
Bromfenac natri hydrat
Strength / route
1mg/ml · Nhỏ mắt
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Senju Pharmaceutical Co., Ltd. Karatsu Plant (Japan)
Province / Facility
T37 · 37470
VN-20626-17 Lọ 128000 2026-06-26
Buflan 2g
Cefoperazone sodium và sulbactam sodium vô trùng tương đương cefoperazone và sulbactam 1g : 1g
Strength / route
1g+1g · Tiêm
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông) (Việt Nam)
Province / Facility
T37 · 37470
893610358324 Lọ 183750 2026-06-26
Buggol B0
Khoang A: Calcium clorid dihydrat + Magnesium clorid hexahydrat + Acid lactic. Khoang B: Sodium clorid + Sodium bicarbonat.
Strength / route
Mỗi 1000ml dung dịch ngăn A: Calci clorid dihydrat 5,145g; Magnesi clorid hexahydrat 2,033; Acid lactic 5,4g Mỗi 1000ml dung dịch ngăn B: Natri bicarbonat 3,09g; Natri clorid 6,45g · Tiêm truyền
Qty
0 Túi
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH dược phẩm Allomed (Việt Nam)
Province / Facility
T37 · 37470
VD-35959-22 Túi 650000 2026-06-26
Bupivacaine Aguettant 5mg/ml
Bupivacain hydroclorid
Strength / route
100mg/20ml · Tiêm
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N1
Manufacturer
CSSX: Delpharm Tours; CSXX: Laboratoire Aguettant (CSSX: Pháp; CSXX: Pháp)
Province / Facility
T37 · 37470
VN-19692-16 Lọ 49450 2026-06-26
Busulfan Injection
Busulfan
Strength / route
60mg/10ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N5
Manufacturer
Fresenius Kabi Oncology Limited (Ấn Độ)
Province / Facility
T37 · 37470
VN3-345-21 Lọ 3570000 2026-06-26
Bài thạch TP
Kim tiền thảo, Chỉ thực, Nhân trần, Hậu phác, Hoàng cầm, Bạch mao căn, Nghệ, Binh lang, Mộc hương, Đại hoàng.
Strength / route
1,5g; 150mg; 375mg; 150mg; 225mg; 750mg; 375mg; 150mg; 150mg; 75mg · Uống
Qty
6000 Gói
Total
21600000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38031
TCT-00011-20 Gói 3600 2026-06-26
Bình can
Cao khô hỗn hợp dược liệu 480mg ( Tương đương: Diệp hạ châu 2g, Bồ công anh 1g, Nhân trần 2g)
Strength / route
2g,1g,2g · Uống
Qty
30000 Viên
Total
42210000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38031
VD-32521-19 Viên 1407 2026-06-26
Bổ gan tiêu độc Livsin-94
Diệp hạ châu, Chua ngút, Cỏ nhọ nồi
Strength / route
1500mg; 250mg; 250mg · Uống
Qty
20000 Viên
Total
34740000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38031
VD-21649-14 Viên 1737 2026-06-26
CEFTIGOLD
Linezolid*
Strength / route
600mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed (Việt Nam)
Province / Facility
T37 · 37470
893110574824 Viên 7350 2026-06-26
CHEMODOX
Doxorubicin
Strength / route
2mg/ml · Truyền tĩnh mạch
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Sun Pharmaceutical Industries Ltd (India)
Province / Facility
T37 · 37470
890114019424 Lọ 3800000 2026-06-26
CKDCipol-N 100mg
Ciclosporin
Strength / route
100mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Suheung Co., Ltd. (Đóng gói và xuất xưởng: Chong Kun Dang Pharmaceutical Corp.) (Korea)
Province / Facility
T37 · 37470
VN-18192-14 Viên 45000 2026-06-26
CKDCipol-N 25mg
Ciclosporin
Strength / route
25mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Suheung Co., Ltd. (Đóng gói và xuất xưởng bởi: Chong Kun Dang Pharmaceutical Corp.) (Korea)
Province / Facility
T37 · 37470
VN-18193-14 Viên 9430 2026-06-26
CREON 25000
Pancreatin 300mg tương đương với (Amylase 18000 đơn vị Ph.Eur; Lipase 25000 đơn vị Ph. Eur; Protease: 1000 đơn vị Ph.Eur)
Strength / route
Pancreatin 300mg tương đương với (Amylase 18000 đơn vị Ph.Eur; Lipase 25000 đơn vị Ph. Eur; Protease: 1000 đơn vị Ph.Eur · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Abbott Laboratories GmbH (Đức)
Province / Facility
T37 · 37470
QLSP-0700-13 Viên 13703 2026-06-26
CRESIMEX 10 mg
Aescin
Strength / route
10 mg · Tiêm
Qty
0 Chai/Lọ/Ống/Túi
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược Phẩm Imexpharm - Nhà máy Công nghệ cao Bình Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01880
893110055423 Chai/Lọ/Ống/Túi 95000 2026-06-26
CRESIMEX 10 mg
Aescin
Strength / route
10 mg · Tiêm
Qty
2570 Chai/Lọ/Ống/Túi
Total
244150000
Group
N2
Manufacturer
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược Phẩm Imexpharm - Nhà máy Công nghệ cao Bình Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01914
893110055423 Chai/Lọ/Ống/Túi 95000 2026-06-26
CROCIN 200 mg
Cefixim (dưới dạng Cefixim trihydrat)
Strength / route
200mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
Province / Facility
T37 · 37470
893110548224 Viên 6399 2026-06-26
Caden
Adenosin triphosphat
Strength / route
6mg/ Lọ 2ml · Tiêm
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Valdepharm (France)
Province / Facility
T37 · 37470
300110175623 Lọ 849590 2026-06-26
CadisAPC 40/12.5
Telmisartan + hydroclorothiazid
Strength / route
12,5mg+40mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N2
Manufacturer
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A (Việt Nam)
Province / Facility
T37 · 37470
893110382224 Viên 848 2026-06-26
CadisAPC 80/12.5
Telmisartan + hydroclorothiazid
Strength / route
12,5mg+80mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A (Việt Nam)
Province / Facility
T37 · 37470
893110382324 Viên 920 2026-06-26
Caduet
Amlodipin+ atorvastatin
Strength / route
5mg; 20mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH (Đức)
Province / Facility
T37 · 37470
VN-21934-19 Viên 17237 2026-06-26
Calazolic
Zoledronic acid
Strength / route
4mg/ 5ml · Tiêm truyền
Qty
30 Ống
Total
7050000
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01001
893110240123 Ống 235000 2026-06-26
Calci D-Hasan
Calci carbonat + vitamin D3
Strength / route
1250mg + 440IU · Uống
Qty
0 viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
Province / Facility
T82 · 82216
VD-35493-21 viên 1197 2026-06-26
Calci D-Hasan
Calci carbonat + vitamin D3
Strength / route
1250mg + 440IU · Uống
Qty
36000 viên
Total
43092000
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
Province / Facility
T82 · 82009
VD-35493-21 viên 1197 2026-06-26
Calci Folinat 10ml
Calci folinat (folinic acid, leucovorin)
Strength / route
100mg/10ml · Tiêm
Qty
0 Ống
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T37 · 37470
893110303823 Ống 17120 2026-06-26
Calci clorid
Calci clorid
Strength / route
500mg/5ml · Tiêm
Qty
0 Ống
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T37 · 37470
893110711924 Ống 804 2026-06-26
Calciferat 750mg/200IU
Calci carbonat + vitamin D3
Strength / route
750mg + 200 IU · Uống
Qty
16000 Viên
Total
11424000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38100
893100390124 Viên 714 2026-06-26
Calcilinat F50
Folinic acid
Strength / route
50mg · Tiêm
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
Province / Facility
T37 · 37470
VD-21242-14 Lọ 26439 2026-06-26
Caldihasan
Calci carbonat + vitamin D3
Strength / route
Calci (dưới dạng Calci carbonat 1250mg) 500mg; Cholecalciferol 100.00IU/g (Dry vitamin D3 100SD/S) (tương đương vitamin D3 125IU) 1,25mg · Uống
Qty
80000 Viên
Total
67200000
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
Province / Facility
T82 · 82002
VD-34896-20 Viên 840 2026-06-26
Calzytab
Calci carbonat + vitamin D3
Strength / route
600mg + 400IU · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Hoá dược Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T37 · 37470
893100342300 Viên 3900 2026-06-26
Cammic
Acid tranexamic
Strength / route
250 mg/5ml · Tiêm
Qty
0 ống
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T37 · 37470
893110306123 ống 1050 2026-06-26
Campto
Irinotecan
Strength / route
40mg/2ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Bridgewest Perth Pharma Pty Ltd (Úc)
Province / Facility
T37 · 37470
930114207623 Lọ 1324449 2026-06-26
Canabosen 125mg
Bosentan (dưới dạng Bosentan monohydrate) 125mg
Strength / route
125mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Genvion Corporation (Cơ sở đóng gói: PCI Pharma Services Canada Inc) (CSSX: Canada; CSĐG: Canada)
Province / Facility
T37 · 37470
754110127624 Viên 400000 2026-06-26
Canabosen 62,5mg
Bosentan (dưới dạng Bosentan monohydrat) 62,5mg
Strength / route
62,5mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Genvion Corporation (Cơ sở đóng gói: PCI Pharma Services Canada Inc) (Canada)
Province / Facility
T37 · 37470
754110127724 Viên 200000 2026-06-26
Cancidas
Caspofungin*
Strength / route
50mg · Truyền tĩnh mạch
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Fareva Mirabel (Pháp)
Province / Facility
T37 · 37470
VN-20811-17 Lọ 6531000 2026-06-26
Cancidas
Caspofungin*
Strength / route
70mg · Truyền tĩnh mạch
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Fareva Mirabel (Pháp)
Province / Facility
T37 · 37470
VN-20568-17 Lọ 8288700 2026-06-26
Candekern 8mg Tablet
Candesartan
Strength / route
8mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Kern Pharma S.L. (Spain)
Province / Facility
T37 · 37470
840110007824 Viên 4500 2026-06-26
Candesartan 8
Candesartan Cilexetil
Strength / route
8mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Province / Facility
T37 · 37470
893110329500 Viên 372 2026-06-26
Canpaxel 100mg/16,7ml
Paclitaxel
Strength / route
100mg/16,7ml · Tiêm truyền
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
Province / Facility
T37 · 37470
893114176325 Lọ 262500 2026-06-26
Canpaxel 150
Paclitaxel
Strength / route
150mg/25ml · Tiêm truyền
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
Province / Facility
T37 · 37470
893114248123 Lọ 471996 2026-06-26
Canpaxel 250
Paclitaxel
Strength / route
250mg/41,67ml · Tiêm truyền
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
Province / Facility
T37 · 37470
893114229123 Lọ 961989 2026-06-26
Capser
Capsaicin
Strength / route
0,75mg/g · Dùng ngoài
Qty
0 Tuýp
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Help S.A. (Hy Lạp)
Province / Facility
T37 · 37470
520110132024 Tuýp 295000 2026-06-26
Capsicin gel 0,05%
Capsaicin
Strength / route
0,05g/100g · Dùng ngoài
Qty
250 Tuýp
Total
22496250
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Reliv (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38100
893110077800 Tuýp 89985 2026-06-26
Carduran
Doxazosin
Strength / route
2mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH (Germany)
Province / Facility
T37 · 37470
400110132824 Viên 8435 2026-06-26

Reference data only. Verify directly against the VSS portal before relying on it for tender or commercial decisions.