Medibase
EN VI JA

VSS data · Tender results

Search VSS drug tender-winning results

Drug tender results published by Vietnam Social Security (VSS) at quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirrors and indexes it. Each record is one drug line-item at one healthcare facility in one publication batch. Scope: from 2024 onward.

Last synced
2026-09-14
Latest batch
2026-09-10
Tender records
294486
Clear

294486 records found. Showing 27601–27650. Unit / total prices in VND.

Drug / ingredient Reg № Unit Unit price Batch
Carduran
Doxazosin
Strength / route
2mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH (Germany)
Province / Facility
T37 · 37470
VN-21935-19 Viên 8435 2026-06-26
Carmotop 25 mg
Metoprolol
Strength / route
25mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
S.C. Magistra C & C SRL (Romania)
Province / Facility
T37 · 37470
VN-21529-18 Viên 1580 2026-06-26
Carmotop 50 mg
Metoprolol
Strength / route
50mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
S.C. Magistra C & C SRL (Romania)
Province / Facility
T37 · 37470
VN-21530-18 Viên 2235 2026-06-26
Carsil 90mg
Silymarin
Strength / route
90mg · Uống
Qty
50000 viên
Total
176400000
Group
N1
Manufacturer
Sopharma AD (Bulgaria)
Province / Facility
T01 · 01019
VN-22116-19 viên 3528 2026-06-26
Carsted 2.5
Nebivolol
Strength / route
2,5mg · Uống
Qty
50000 Viên
Total
139050000
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed (Việt Nam)
Province / Facility
T82 · 82002
893110228424 Viên 2781 2026-06-26
Carvedilol DWP 10mg
Carvedilol
Strength / route
10mg · Uống
Qty
500 Viên
Total
441000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Province / Facility
T82 · 82002
893110245423 Viên 882 2026-06-26
Casodex
Bicalutamide
Strength / route
50mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Corden Pharma GmbH; đóng gói tại AstraZeneca UK Limited (CSSX: Đức, đóng gói: Anh)
Province / Facility
T37 · 37470
VN-18149-14 Viên 114128 2026-06-26
Caspofungin Acetate for injection 50mg/Vial
Caspofungin*
Strength / route
50mg · Tiêm truyền tĩnh mạch
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Gland Pharma Limited (Ấn Độ)
Province / Facility
T37 · 37470
890110407323 Lọ 2701188 2026-06-26
Caspofungin Acetate for injection 70mg/Vial
Caspofungin*
Strength / route
70mg · Tiêm truyền tĩnh mạch
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Gland Pharma Limited (Ấn Độ)
Province / Facility
T37 · 37470
VN-22393-19 Lọ 3000230 2026-06-26
Caspofungin Sandoz
Caspofungin*
Strength / route
70mg · Tiêm
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N1
Manufacturer
BAG Health Care GmbH (Đức)
Province / Facility
T37 · 37470
VN-23240-22 Lọ 4590526 2026-06-26
Caspopol 50mg Lyophilised Powder for Solution for I.V. Infusion
Caspofungin*
Strength / route
50mg · Tiêm
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N5
Manufacturer
CSSX: Aroma İlaç San. Ltd. Şti, Cơ sở chịu trách nhiệm xuất xưởng lô: Polifarma İlaç San. Ve Tic. A.Ş. (CSSX: Thổ Nhĩ Kỳ, Cơ sở chịu trách nhiệm xuất xưởng lô: Thổ Nhỹ Kỳ)
Province / Facility
T37 · 37470
868110306225 Lọ 2689500 2026-06-26
Catavastatin
Rosuvastatin (dưới dạng Rosuvastatin calci)
Strength / route
5mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
S.C. Antibiotice S.A. (Rumani)
Province / Facility
T37 · 37470
VN-22677-20 Viên 4500 2026-06-26
Cavinton
Vinpocetin
Strength / route
5mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Gedeon Richter Plc. (Hungary)
Province / Facility
T37 · 37470
VN-20508-17 Viên 3400 2026-06-26
Cavinton
Vinpocetin
Strength / route
10mg/2ml · Tiêm
Qty
0 Ống
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Gedeon Richter Plc (Hungary)
Province / Facility
T37 · 37470
599110417523 Ống 22500 2026-06-26
Cavinton forte
Vinpocetin
Strength / route
10mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Gedeon Richter Plc (Hungary)
Province / Facility
T37 · 37470
VN-17951-14 Viên 5460 2026-06-26
Cebraton
Đinh lăng, Bạch quả
Strength / route
Cao khô rễ Đinh lăng 6,25:1 (Extractum Radix Polysciacis siccus) 240mg; Cao khô lá Bạch quả (Extractum Folii Ginkgo siccus) (Hàm lượng Flavonoid toàn phần ≥ 24%) 100mg · Uống
Qty
1800 Viên
Total
5670000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
Province / Facility
T92 · 92000
VD-19139-13 Viên 3150 2026-06-26
Cebrex S
Ginkgo biloba
Strength / route
80mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Dr. Willmar Schwabe GmbH & Co. KG (Đức)
Province / Facility
T37 · 37470
400200723024 Viên 8400 2026-06-26
Ceclor
Cefaclor
Strength / route
125mg/ 5ml,60ml · Uống
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N1
Manufacturer
ACS Dobfar S.P.A. (Italy)
Province / Facility
T37 · 37470
800110067023 Lọ 104790 2026-06-26
Ceclor
Cefaclor
Strength / route
125mg/ 5ml,30ml · Uống
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N1
Manufacturer
ACS Dobfar S.P.A. (Italy)
Province / Facility
T37 · 37470
800110067023 Lọ 54600 2026-06-26
Cefadroxil 500mg
Cefadroxil
Strength / route
500mg · Uống
Qty
1000 Viên
Total
1175000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
Province / Facility
T82 · 82002
893110367723 Viên 1175 2026-06-26
Cefazolin 1g
Cefazolin
Strength / route
1g · Tiêm
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
Province / Facility
T37 · 37470
893110667124 Lọ 6635 2026-06-26
Cefazolin 2000
Cefazolin (dưới dạng Cefazolin natri)
Strength / route
2000mg · Tiêm
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd (Việt Nam)
Province / Facility
T37 · 37470
893110278424 Lọ 48500 2026-06-26
Cefimed
Cefixime
Strength / route
400mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Medochemie Ltd. - Factory C (Cyprus)
Province / Facility
T37 · 37470
VN-5524-10 Viên 30000 2026-06-26
Cefixime 100mg
Cefixim
Strength / route
100mg · Uống
Qty
2500 Gói
Total
2357500
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
Province / Facility
T82 · 82002
VD-32524-19 Gói 943 2026-06-26
Cefixime 50mg
Cefixim
Strength / route
50mg · Uống
Qty
9000 Gói
Total
7245000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
Province / Facility
T82 · 82002
893110138025 Gói 805 2026-06-26
Cefoperazone 1000
Cefoperazon
Strength / route
1000mg · Tiêm
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd (Việt Nam)
Province / Facility
T37 · 37470
VD-35037-21 Lọ 43500 2026-06-26
Cefoperazone 2000
Cefoperazon
Strength / route
2000mg · Tiêm
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd (Việt Nam)
Province / Facility
T37 · 37470
VD-35038-21 Lọ 82500 2026-06-26
Cefoperazone-Sulbactam 2000
Cefoperazon + sulbactam
Strength / route
1g + 1g · Tiêm
Qty
9000 Lọ
Total
675000000
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38100
VD-35453-21 Lọ 75000 2026-06-26
Cefoxitin 1000
Cefoxitin
Strength / route
1000mg · Tiêm
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd (Việt Nam)
Province / Facility
T37 · 37470
893110278524 Lọ 105000 2026-06-26
Cefoxitin Panpharma 2g
Cefoxitin
Strength / route
2g · Tiêm truyền
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Panpharma (Pháp)
Province / Facility
T37 · 37470
300110172400 Lọ 207850 2026-06-26
Cefpirom 1g
Cefpirom
Strength / route
1g · Tiêm
Qty
1500 Lọ
Total
203994000
Group
N2
Manufacturer
Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T82 · 82002
893110737424 Lọ 135996 2026-06-26
Ceftizoxim 0,5 g
Ceftizoxim
Strength / route
500mg · Tiêm
Qty
650 Lọ
Total
29250000
Group
N2
Manufacturer
Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T82 · 82002
VD-26843-17 Lọ 45000 2026-06-26
Ceftrione 1g
Ceftriaxon (dưới dạng Ceftriaxon natri)
Strength / route
1g · Tiêm
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
Province / Facility
T37 · 37470
893110122825 Lọ 5649 2026-06-26
Cefuroxim 500
Cefuroxim (dưới dạng Cefuroxim axetil)
Strength / route
500mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
Province / Facility
T37 · 37470
893110282123 Viên 2080 2026-06-26
Cefuroxime 125mg/5ml
Cefuroxim
Strength / route
1500mg · Uống
Qty
60 Lọ
Total
2388960
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
Province / Facility
T82 · 82002
VD-29006-18 Lọ 39816 2026-06-26
Cefuroxime 250mg
Cefuroxim
Strength / route
250mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
Province / Facility
T37 · 37470
893110065124 Viên 1270 2026-06-26
Cellcept
Mycophenolat
Strength / route
250mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Nonchange/Đài Loan (Cơ sở sản xuất và đóng gói: Ý; Cơ sở xuất xưởng: Thụy Sỹ)
Province / Facility
T37 · 37470
800114432423 Viên 23659 2026-06-26
Cepemid 1,5g
Imipenem + cilastatin*
Strength / route
0,75g + 0,75g · Tiêm
Qty
260 Lọ
Total
51220000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
Province / Facility
T82 · 82002
893110923224 Lọ 197000 2026-06-26
Cepoxitil 100
Cefpodoxim
Strength / route
100mg · Uống
Qty
30000 Viên
Total
188700000
Group
N1
Manufacturer
Công ty Cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
Province / Facility
T82 · 82002
VD-24432-16 Viên 6290 2026-06-26
Cerebrolysin
Peptides (Cerebrolysin concentrate)
Strength / route
215,2 mg/ml · Tiêm
Qty
0 Ống
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Ever Pharma Jena GmbH, Ever Neuro Pharma GmbH (Cơ sở xuất xưởng: Áo, Cơ sở trộn và đóng gói: Đức)
Province / Facility
T37 · 37470
QLSP-845-15 Ống 109725 2026-06-26
Cerebrolysin
Peptid (Cerebrolysin concentrate)
Strength / route
215,2 mg/ml · Tiêm
Qty
2000 Ống
Total
219450000
Group
N1
Manufacturer
Cơ sở xuất xưởng: Ever Neuro Pharma GmbH; Cơ sở trộn và đóng gói: Ever Pharma Jena GmbH (Áo, Đức)
Province / Facility
T01 · 01826
QLSP-845-15 Ống 109725 2026-06-26
Certican 0.25mg
Everolimus
Strength / route
0,25mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Novartis Pharma Stein AG (Thụy Sỹ)
Province / Facility
T37 · 37470
VN-16848-13 Viên 49219 2026-06-26
Certican 0.5mg
Everolimus
Strength / route
0,5mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Novartis Pharma Stein AG (Switzerland)
Province / Facility
T37 · 37470
VN-16849-13 Viên 93986 2026-06-26
Certican 0.75mg
Everolimus
Strength / route
0,75mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Novartis Pharma Stein AG (Switzerland)
Province / Facility
T37 · 37470
VN-16850-13 Viên 140980 2026-06-26
Cetachit 1g
Ceftazidim
Strength / route
1g · Tiêm
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
Province / Facility
T37 · 37470
VD-20829-14 Lọ 9350 2026-06-26
Chalkas-2
Zopiclon
Strength / route
2mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm) (Việt Nam)
Province / Facility
T37 · 37470
893110228124 Viên 6900 2026-06-26
Chiamin-A 5% Solution for Infusion
Acid amin*
Strength / route
(1250mg + 1850mg + 1075mg + 2065mg + 1275mg + 1100mg + 500mg + 1550mg + 3630mg + 2750mg + 3500mg + 2800mg + 750mg + 1625mg + 100mg + 250mg) / 500ml (tương đương acid amin 5% / 500ml) · Tiêm truyền
Qty
200 Chai
Total
21399000
Group
N2
Manufacturer
Siu Guan Chem. Ind. Co., Ltd (Taiwan)
Province / Facility
T38 · 38100
471110436923 Chai 106995 2026-06-26
Chimitol vaginal tablet
Clotrimazol
Strength / route
500mg · Đặt âm đạo
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Aprogen Biologics Inc (Korea)
Province / Facility
T37 · 37470
880110529624 Viên 50000 2026-06-26
Cilnidipin 10
Cilnidipin
Strength / route
10mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Province / Facility
T37 · 37470
893110065325 Viên 572 2026-06-26
Cilnidipine 5
Cilnidipin
Strength / route
5mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N3
Manufacturer
Công ty TNHH sinh dược phẩm Hera (Việt Nam)
Province / Facility
T37 · 37470
893110300724 Viên 4200 2026-06-26

Reference data only. Verify directly against the VSS portal before relying on it for tender or commercial decisions.