|
Bidicolis 2MIU
Colistin*
- Strength / route
- 2 MIU · Tiêm
- Qty
- 0 Lọ
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị Y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
- Province / Facility
- T37 · 37470
|
VD-33723-19 |
2 MIU
Tiêm
|
Lọ |
0
|
309498
|
0
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị Y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
|
T37
37470
|
2026-06-26 |
|
Bidotalic
Betamethason dipropionat 0,64 mg; Acid salicylic 30 mg
- Strength / route
- 0,64 mg, 30 mg · Dùng ngoài
- Qty
- 0 Tuýp
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Bidopharma USA - Chi nhánh Long An (Việt Nam)
- Province / Facility
- T37 · 37470
|
VD-34145-20 |
0,64 mg, 30 mg
Dùng ngoài
|
Tuýp |
0
|
11340
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Bidopharma USA - Chi nhánh Long An
Việt Nam
|
T37
37470
|
2026-06-26 |
|
Bifehema
Sắt gluconat + mangan gluconat + đồng gluconat
- Strength / route
- 399mg + 10,77mg + 5mg · Uống
- Qty
- 500 Ống
- Total
- 1648500
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
- Province / Facility
- T82 · 82002
|
893100353523 |
399mg + 10,77mg + 5mg
Uống
|
Ống |
500
|
3297
|
1648500
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
|
T82
82002
|
2026-06-26 |
|
Bifotin 2g
Cefoxitin
- Strength / route
- 2g · Tiêm
- Qty
- 0 Lọ
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
- Province / Facility
- T37 · 37470
|
893110197223 |
2g
Tiêm
|
Lọ |
0
|
75495
|
0
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
|
T37
37470
|
2026-06-26 |
|
Bifudin H
Fusidic acid + hydrocortison
- Strength / route
- (20mg + 10mg)/g · Dùng ngoài
- Qty
- 0 Tuýp
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
- Province / Facility
- T37 · 37470
|
893110208123 |
(20mg + 10mg)/g
Dùng ngoài
|
Tuýp |
0
|
44982
|
0
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
|
T37
37470
|
2026-06-26 |
|
Bifumax 750
Cefuroxim
- Strength / route
- 750mg · Tiêm
- Qty
- 0 Lọ
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
- Province / Facility
- T37 · 37470
|
893110341223 |
750mg
Tiêm
|
Lọ |
0
|
8190
|
0
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
|
T37
37470
|
2026-06-26 |
|
Bigefinib 250
Gefitinib
- Strength / route
- 250mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược phẩm Reliv (Việt Nam)
- Province / Facility
- T37 · 37470
|
893114104523 |
250mg
Uống
|
Viên |
0
|
138000
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Reliv
Việt Nam
|
T37
37470
|
2026-06-26 |
|
Biginol 5
Bisoprolol
- Strength / route
- 5mg · Uống
- Qty
- 100000 viên
- Total
- 62000000
- Group
- N3
- Manufacturer
- CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- Province / Facility
- T82 · 82002
|
VD-35650-22 |
5mg
Uống
|
viên |
100000
|
620
|
62000000
|
N3 |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T82
82002
|
2026-06-26 |
|
Bijays
Bilastine
- Strength / route
- 20mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N2
- Manufacturer
- The Acme Laboratories Ltd. (Bangladesh)
- Province / Facility
- T37 · 37470
|
894110965124 |
20mg
Uống
|
Viên |
0
|
8700
|
0
|
N2 |
The Acme Laboratories Ltd.
Bangladesh
|
T37
37470
|
2026-06-26 |
|
Bilaxten (cơ sở kiểm nghiệm: A. Menarini Manufacturing Logistics and Services S.r.l.; địa chỉ: Via Sette Santi, 3-50131 Firenze (FI)-Italy)
Bilastine
- Strength / route
- 20mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N1
- Manufacturer
- A. Menarini Manufacturing Logistics and Services S.r.l (Ý)
- Province / Facility
- T37 · 37470
|
VN2-496-16 |
20mg
Uống
|
Viên |
0
|
9300
|
0
|
N1 |
A. Menarini Manufacturing Logistics and Services S.r.l
Ý
|
T37
37470
|
2026-06-26 |
|
Biloban
Ginkgo biloba
- Strength / route
- 80mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N1
- Manufacturer
- Laboratórios atral, S.A. (Portugal)
- Province / Facility
- T37 · 37470
|
560200180400 |
80mg
Uống
|
Viên |
0
|
6595
|
0
|
N1 |
Laboratórios atral, S.A.
Portugal
|
T37
37470
|
2026-06-26 |
|
Biluracil 250
Fluorouracil (5-FU)
- Strength / route
- Mỗi lọ 5ml chứa: Fluorouracil 250mg · Tiêm truyền
- Qty
- 0 Lọ
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược - TTBYT Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
- Province / Facility
- T37 · 37470
|
VD-26365-17 |
Mỗi lọ 5ml chứa: Fluorouracil 250mg
Tiêm truyền
|
Lọ |
0
|
26250
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược - TTBYT Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
|
T37
37470
|
2026-06-26 |
|
Biluracil 500
Fluorouracil (5-FU)
- Strength / route
- Mỗi lọ 10ml chứa: Fluorouracil 500mg · Tiêm truyền
- Qty
- 0 Lọ
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược - TTBYT Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
- Province / Facility
- T37 · 37470
|
VD-28230-17 |
Mỗi lọ 10ml chứa: Fluorouracil 500mg
Tiêm truyền
|
Lọ |
0
|
39900
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược - TTBYT Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
|
T37
37470
|
2026-06-26 |
|
Biocemet SC 500mg/62,5mg
Amoxicilin + acid clavulanic
- Strength / route
- 500mg; 62,5mg · Uống
- Qty
- 0 Gói
- Total
- 0
- Group
- N2
- Manufacturer
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc (Việt Nam)
- Province / Facility
- T37 · 37470
|
VD-33451-19 |
500mg; 62,5mg
Uống
|
Gói |
0
|
10800
|
0
|
N2 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc
Việt Nam
|
T37
37470
|
2026-06-26 |
|
Bioceromy 300
Clindamycin (dưới dạng Clindamycin hydrochlorid)
- Strength / route
- 300mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
- Province / Facility
- T37 · 37470
|
893110297023 |
300mg
Uống
|
Viên |
0
|
9700
|
0
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2
Việt Nam
|
T37
37470
|
2026-06-26 |
|
Biofil
Men bia ép tinh chế
- Strength / route
- 4g/10ml · Uống
- Qty
- 0 Ống
- Total
- 0
- Group
- N3
- Manufacturer
- Nhà máy sản xuất thuốc Đông dược CTCP Dược - VTYT Thanh Hóa (Việt Nam)
- Province / Facility
- T38 · 38031
|
VD-22274-15 |
4g/10ml
Uống
|
Ống |
0
|
2300
|
0
|
N3 |
Nhà máy sản xuất thuốc Đông dược CTCP Dược - VTYT Thanh Hóa
Việt Nam
|
T38
38031
|
2026-06-26 |
|
Biofil
Men bia ép tinh chế
- Strength / route
- 4g/10ml · Uống
- Qty
- 35000 Ống
- Total
- 80500000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Nhà máy sản xuất thuốc Đông dược CTCP Dược - VTYT Thanh Hóa (Việt Nam)
- Province / Facility
- T38 · 38031
|
893200188925 |
4g/10ml
Uống
|
Ống |
35000
|
2300
|
80500000
|
N3 |
Nhà máy sản xuất thuốc Đông dược CTCP Dược - VTYT Thanh Hóa
Việt Nam
|
T38
38031
|
2026-06-26 |
|
Bioflora 100mg
Saccharomyces boulardii
- Strength / route
- 100mg · Uống
- Qty
- 0 Gói
- Total
- 0
- Group
- N1
- Manufacturer
- Biocodex (Pháp)
- Province / Facility
- T37 · 37470
|
VN-16392-13 |
100mg
Uống
|
Gói |
0
|
5500
|
0
|
N1 |
Biocodex
Pháp
|
T37
37470
|
2026-06-26 |
|
Biragan 300
Paracetamol (acetaminophen)
- Strength / route
- 300mg · Đặt hậu môn
- Qty
- 500 Viên
- Total
- 934500
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
- Province / Facility
- T82 · 82002
|
893100122025 |
300mg
Đặt hậu môn
|
Viên |
500
|
1869
|
934500
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
|
T82
82002
|
2026-06-26 |
|
Bironem 1g
Meropenem*
- Strength / route
- 1g · Tiêm
- Qty
- 0 Lọ
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
- Province / Facility
- T37 · 37470
|
VD-23138-15 |
1g
Tiêm
|
Lọ |
0
|
22281
|
0
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
|
T37
37470
|
2026-06-26 |
|
Bironem 500
Meropenem*
- Strength / route
- 500mg · Tiêm
- Qty
- 0 Lọ
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
- Province / Facility
- T37 · 37470
|
VD-23139-15 |
500mg
Tiêm
|
Lọ |
0
|
13398
|
0
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
|
T37
37470
|
2026-06-26 |
|
Biscapro 2,5
Bisoprolol
- Strength / route
- 2,5mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
- Province / Facility
- T82 · 82216
|
893110084324 |
2,5mg
Uống
|
Viên |
0
|
650
|
0
|
N3 |
Công ty cổ phần Pymepharco
Việt Nam
|
T82
82216
|
2026-06-26 |
|
Biscapro 2,5
Bisoprolol
- Strength / route
- 2,5mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
- Province / Facility
- T82 · 82216
|
VD-28288-17 |
2,5mg
Uống
|
Viên |
0
|
650
|
0
|
N3 |
Công ty cổ phần Pymepharco
Việt Nam
|
T82
82216
|
2026-06-26 |
|
Biscapro 2,5
Bisoprolol
- Strength / route
- 2,5mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
- Province / Facility
- T82 · 82009
|
893110084324 |
2,5mg
Uống
|
Viên |
0
|
650
|
0
|
N3 |
Công ty cổ phần Pymepharco
Việt Nam
|
T82
82009
|
2026-06-26 |
|
Biscapro 2,5
Bisoprolol
- Strength / route
- 2,5mg · Uống
- Qty
- 250000 Viên
- Total
- 162500000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
- Province / Facility
- T82 · 82009
|
VD-28288-17 |
2,5mg
Uống
|
Viên |
250000
|
650
|
162500000
|
N3 |
Công ty cổ phần Pymepharco
Việt Nam
|
T82
82009
|
2026-06-26 |
|
Biseptol
Sulfamethoxazol + trimethoprim
- Strength / route
- Mỗi 5ml chứa: Sulfamethoxazol 200mg; Trimethoprim 40mg · Uống
- Qty
- 0 Chai
- Total
- 0
- Group
- N1
- Manufacturer
- Pharmaceutical Works Polpharma S.A. Medana branch in Sieradz (Poland (Ba Lan))
- Province / Facility
- T37 · 37470
|
VN-20800-17 |
Mỗi 5ml chứa: Sulfamethoxazol 200mg; Trimethoprim 40mg
Uống
|
Chai |
0
|
100000
|
0
|
N1 |
Pharmaceutical Works Polpharma S.A. Medana branch in Sieradz
Poland (Ba Lan)
|
T37
37470
|
2026-06-26 |
|
Biseptol 480
Sulfamethoxazol + trimethoprim
- Strength / route
- 400mg; 80mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N1
- Manufacturer
- Adamed PharmaS.A (Ba Lan)
- Province / Facility
- T37 · 37470
|
VN-23059-22 |
400mg; 80mg
Uống
|
Viên |
0
|
2500
|
0
|
N1 |
Adamed PharmaS.A
Ba Lan
|
T37
37470
|
2026-06-26 |
|
Bisoprolol
Bisoprolol fumarat
- Strength / route
- 5mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- Province / Facility
- T37 · 37470
|
893110483324 |
5mg
Uống
|
Viên |
0
|
119
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T37
37470
|
2026-06-26 |
|
Bisoprolol 2,5mg
Bisoprolol fumarat
- Strength / route
- 2,5mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N1
- Manufacturer
- Lek S.A (Ba Lan)
- Province / Facility
- T37 · 37470
|
590110992124 |
2,5mg
Uống
|
Viên |
0
|
684
|
0
|
N1 |
Lek S.A
Ba Lan
|
T37
37470
|
2026-06-26 |
|
Bisoprolol 2.5mg Tablets
Bisoprolol fumarat
- Strength / route
- 2,5mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- Province / Facility
- T37 · 37470
|
893110462024 |
2,5mg
Uống
|
Viên |
0
|
450
|
0
|
N2 |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T37
37470
|
2026-06-26 |
|
Bitproton
Bismuth subsalicylat
- Strength / route
- 262mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty TNHH Dược phẩm BV pharma (Việt Nam)
- Province / Facility
- T37 · 37470
|
893100152500 |
262mg
Uống
|
Viên |
0
|
1490
|
0
|
N4 |
Công ty TNHH Dược phẩm BV pharma
Việt Nam
|
T37
37470
|
2026-06-26 |
|
Bivelox I.V 500mg/100ml
Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrat)
- Strength / route
- 5mg/ml · Tiêm truyền
- Qty
- 0 Chai
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
- Province / Facility
- T37 · 37470
|
VD-33729-19 |
5mg/ml
Tiêm truyền
|
Chai |
0
|
14679
|
0
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
|
T37
37470
|
2026-06-26 |
|
Bivigas
Sucralfat
- Strength / route
- 1g/5ml · Uống
- Qty
- 0 Gói
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Reliv (Việt Nam)
- Province / Facility
- T37 · 37470
|
893100223600 |
1g/5ml
Uống
|
Gói |
0
|
1069
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Reliv
Việt Nam
|
T37
37470
|
2026-06-26 |
|
Bivixim 5
Thiamazol
- Strength / route
- 5mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty TNHH Dược phẩm BV pharma (Việt Nam)
- Province / Facility
- T37 · 37470
|
893110159400 |
5mg
Uống
|
Viên |
0
|
378
|
0
|
N4 |
Công ty TNHH Dược phẩm BV pharma
Việt Nam
|
T37
37470
|
2026-06-26 |
|
BivoEro 150
Erlotinib (dưới dạng Erlotinib HCl)
- Strength / route
- 150mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược phẩm Reliv (Việt Nam)
- Province / Facility
- T37 · 37470
|
QLĐB-553-16 |
150mg
Uống
|
Viên |
0
|
55800
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Reliv
Việt Nam
|
T37
37470
|
2026-06-26 |
|
Bivobone
Alendronat natri +cholecalciferol (Vitamin D3)
- Strength / route
- 70mg; 5600IU · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Reliv (Việt Nam)
- Province / Facility
- T37 · 37470
|
893110614824 |
70mg; 5600IU
Uống
|
Viên |
0
|
11500
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Reliv
Việt Nam
|
T37
37470
|
2026-06-26 |
|
Bleomycin Bidiphar
Bleomycin
- Strength / route
- 15U · Tiêm
- Qty
- 0 Lọ
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
- Province / Facility
- T37 · 37470
|
893114092923 |
15U
Tiêm
|
Lọ |
0
|
407988
|
0
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
|
T37
37470
|
2026-06-26 |
|
Blizadon 400
Fluconazol
- Strength / route
- 400mg/200ml · Tiêm truyền
- Qty
- 0 Túi
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Am Vi (Việt Nam)
- Province / Facility
- T37 · 37470
|
VD-35927-22 |
400mg/200ml
Tiêm truyền
|
Túi |
0
|
242000
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Am Vi
Việt Nam
|
T37
37470
|
2026-06-26 |
|
Bluetine
Paroxetin
- Strength / route
- 20mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N1
- Manufacturer
- Bluepharma - Indústria Farmacêutica, S.A. (Portugal)
- Province / Facility
- T37 · 37470
|
VN-22594-20 |
20mg
Uống
|
Viên |
0
|
4350
|
0
|
N1 |
Bluepharma - Indústria Farmacêutica, S.A.
Portugal
|
T37
37470
|
2026-06-26 |
|
Bocartin 150
Carboplatin
- Strength / route
- 150mg/15ml · Tiêm truyền
- Qty
- 0 Lọ
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
- Province / Facility
- T37 · 37470
|
893114122725 |
150mg/15ml
Tiêm truyền
|
Lọ |
0
|
204750
|
0
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
|
T37
37470
|
2026-06-26 |
|
Bocartin 50
Carboplatin
- Strength / route
- 50mg/5ml · Tiêm truyền
- Qty
- 0 Lọ
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
- Province / Facility
- T37 · 37470
|
VD-21241-14 |
50mg/5ml
Tiêm truyền
|
Lọ |
0
|
89985
|
0
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
|
T37
37470
|
2026-06-26 |
|
Boganic
Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm biếc
- Strength / route
- 170mg + 13,6mg+ 128mg · Uống
- Qty
- 5400 Viên
- Total
- 8100000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
- Province / Facility
- T92 · 92000
|
VD-24474-16 |
170mg + 13,6mg+ 128mg
Uống
|
Viên |
5400
|
1500
|
8100000
|
N1 |
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco
Việt Nam
|
T92
92000
|
2026-06-26 |
|
Boganic
Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm
- Strength / route
- 85mg + 64mg + 6,4mg · Uống
- Qty
- 72000 Viên
- Total
- 40320000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
- Province / Facility
- T92 · 92000
|
VD-19790-13 |
85mg + 64mg + 6,4mg
Uống
|
Viên |
72000
|
560
|
40320000
|
N1 |
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco
Việt Nam
|
T92
92000
|
2026-06-26 |
|
Bolabio
Saccharomyces boulardii
- Strength / route
- 10 mũ 9 CFU · Uống
- Qty
- 0 Gói
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty TNHH Liên doanh Hasan Dermapharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T37 · 37470
|
893400306424 |
10 mũ 9 CFU
Uống
|
Gói |
0
|
3300
|
0
|
N4 |
Công ty TNHH Liên doanh Hasan Dermapharm
Việt Nam
|
T37
37470
|
2026-06-26 |
|
Bolabio
Saccharomyces boulardii
- Strength / route
- 10 mũ 9 CFU · Uống
- Qty
- 0 Gói
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty TNHH Liên doanh Hasan Dermapharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T37 · 37470
|
893400306424 |
10 mũ 9 CFU
Uống
|
Gói |
0
|
3591
|
0
|
N4 |
Công ty TNHH Liên doanh Hasan Dermapharm
Việt Nam
|
T37
37470
|
2026-06-26 |
|
Bolaxton
Bilastin
- Strength / route
- 20mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
- Province / Facility
- T37 · 37470
|
893110267424 |
20mg
Uống
|
Viên |
0
|
1640
|
0
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam
Việt Nam
|
T37
37470
|
2026-06-26 |
|
Bortezomib Biovagen
Bortezomib
- Strength / route
- 1mg · Tiêm tĩnh mạch
- Qty
- 0 Lọ
- Total
- 0
- Group
- N1
- Manufacturer
- -Cơ sở sản xuất đóng gói sơ cấp: Oncomed Manufacturing a.s- Cơ sở đóng gói thứ cấp: GE pharmaceuticals Ltd - Cơ sở xuất xưởng: Synthon Hispania S.L (-CSSX, ĐG sơ cấp: Séc-CSĐG thứ cấp: Bulgari-CSXX:Tây Ban Nha)
- Province / Facility
- T37 · 37470
|
VN3-274-20 |
1mg
Tiêm tĩnh mạch
|
Lọ |
0
|
4406000
|
0
|
N1 |
-Cơ sở sản xuất đóng gói sơ cấp: Oncomed Manufacturing a.s- Cơ sở đóng gói thứ cấp: GE pharmaceuticals Ltd - Cơ sở xuất xưởng: Synthon Hispania S.L
-CSSX, ĐG sơ cấp: Séc-CSĐG thứ cấp: Bulgari-CSXX:Tây Ban Nha
|
T37
37470
|
2026-06-26 |
|
Bortezomib Pharmidea
Bortezomib
- Strength / route
- 3,5mg · Tiêm
- Qty
- 0 Lọ
- Total
- 0
- Group
- N1
- Manufacturer
- Sia Pharmidea (Latvia)
- Province / Facility
- T37 · 37470
|
VN2-579-17 |
3,5mg
Tiêm
|
Lọ |
0
|
13568000
|
0
|
N1 |
Sia Pharmidea
Latvia
|
T37
37470
|
2026-06-26 |
|
Bosrelor 90
Ticagrelor 90mg
- Strength / route
- 90mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
- Province / Facility
- T37 · 37470
|
893110232523 |
90mg
Uống
|
Viên |
0
|
2180
|
0
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam
Việt Nam
|
T37
37470
|
2026-06-26 |
|
Botox
Botulinum toxin
- Strength / route
- 100 đơn vị · Tiêm
- Qty
- 0 Lọ
- Total
- 0
- Group
- N1
- Manufacturer
- Allergan Pharmaceuticals Ireland (Ireland)
- Province / Facility
- T37 · 37470
|
QLSP-815-14 |
100 đơn vị
Tiêm
|
Lọ |
0
|
5280975
|
0
|
N1 |
Allergan Pharmaceuticals Ireland
Ireland
|
T37
37470
|
2026-06-26 |