Medibase
EN VI JA

VSS data · Tender results

Search VSS drug tender-winning results

Drug tender results published by Vietnam Social Security (VSS) at quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirrors and indexes it. Each record is one drug line-item at one healthcare facility in one publication batch. Scope: from 2024 onward.

Last synced
2026-09-14
Latest batch
2026-09-10
Tender records
294486
Clear

294486 records found. Showing 27501–27550. Unit / total prices in VND.

Drug / ingredient Reg № Unit Unit price Batch
Bidicolis 2MIU
Colistin*
Strength / route
2 MIU · Tiêm
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị Y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
Province / Facility
T37 · 37470
VD-33723-19 Lọ 309498 2026-06-26
Bidotalic
Betamethason dipropionat 0,64 mg; Acid salicylic 30 mg
Strength / route
0,64 mg, 30 mg · Dùng ngoài
Qty
0 Tuýp
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Bidopharma USA - Chi nhánh Long An (Việt Nam)
Province / Facility
T37 · 37470
VD-34145-20 Tuýp 11340 2026-06-26
Bifehema
Sắt gluconat + mangan gluconat + đồng gluconat
Strength / route
399mg + 10,77mg + 5mg · Uống
Qty
500 Ống
Total
1648500
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
Province / Facility
T82 · 82002
893100353523 Ống 3297 2026-06-26
Bifotin 2g
Cefoxitin
Strength / route
2g · Tiêm
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
Province / Facility
T37 · 37470
893110197223 Lọ 75495 2026-06-26
Bifudin H
Fusidic acid + hydrocortison
Strength / route
(20mg + 10mg)/g · Dùng ngoài
Qty
0 Tuýp
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
Province / Facility
T37 · 37470
893110208123 Tuýp 44982 2026-06-26
Bifumax 750
Cefuroxim
Strength / route
750mg · Tiêm
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
Province / Facility
T37 · 37470
893110341223 Lọ 8190 2026-06-26
Bigefinib 250
Gefitinib
Strength / route
250mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Reliv (Việt Nam)
Province / Facility
T37 · 37470
893114104523 Viên 138000 2026-06-26
Biginol 5
Bisoprolol
Strength / route
5mg · Uống
Qty
100000 viên
Total
62000000
Group
N3
Manufacturer
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Province / Facility
T82 · 82002
VD-35650-22 viên 620 2026-06-26
Bijays
Bilastine
Strength / route
20mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N2
Manufacturer
The Acme Laboratories Ltd. (Bangladesh)
Province / Facility
T37 · 37470
894110965124 Viên 8700 2026-06-26
Bilaxten (cơ sở kiểm nghiệm: A. Menarini Manufacturing Logistics and Services S.r.l.; địa chỉ: Via Sette Santi, 3-50131 Firenze (FI)-Italy)
Bilastine
Strength / route
20mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
A. Menarini Manufacturing Logistics and Services S.r.l (Ý)
Province / Facility
T37 · 37470
VN2-496-16 Viên 9300 2026-06-26
Biloban
Ginkgo biloba
Strength / route
80mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Laboratórios atral, S.A. (Portugal)
Province / Facility
T37 · 37470
560200180400 Viên 6595 2026-06-26
Biluracil 250
Fluorouracil (5-FU)
Strength / route
Mỗi lọ 5ml chứa: Fluorouracil 250mg · Tiêm truyền
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược - TTBYT Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
Province / Facility
T37 · 37470
VD-26365-17 Lọ 26250 2026-06-26
Biluracil 500
Fluorouracil (5-FU)
Strength / route
Mỗi lọ 10ml chứa: Fluorouracil 500mg · Tiêm truyền
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược - TTBYT Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
Province / Facility
T37 · 37470
VD-28230-17 Lọ 39900 2026-06-26
Biocemet SC 500mg/62,5mg
Amoxicilin + acid clavulanic
Strength / route
500mg; 62,5mg · Uống
Qty
0 Gói
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc (Việt Nam)
Province / Facility
T37 · 37470
VD-33451-19 Gói 10800 2026-06-26
Bioceromy 300
Clindamycin (dưới dạng Clindamycin hydrochlorid)
Strength / route
300mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
Province / Facility
T37 · 37470
893110297023 Viên 9700 2026-06-26
Biofil
Men bia ép tinh chế
Strength / route
4g/10ml · Uống
Qty
0 Ống
Total
0
Group
N3
Manufacturer
Nhà máy sản xuất thuốc Đông dược CTCP Dược - VTYT Thanh Hóa (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38031
VD-22274-15 Ống 2300 2026-06-26
Biofil
Men bia ép tinh chế
Strength / route
4g/10ml · Uống
Qty
35000 Ống
Total
80500000
Group
N3
Manufacturer
Nhà máy sản xuất thuốc Đông dược CTCP Dược - VTYT Thanh Hóa (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38031
893200188925 Ống 2300 2026-06-26
Bioflora 100mg
Saccharomyces boulardii
Strength / route
100mg · Uống
Qty
0 Gói
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Biocodex (Pháp)
Province / Facility
T37 · 37470
VN-16392-13 Gói 5500 2026-06-26
Biragan 300
Paracetamol (acetaminophen)
Strength / route
300mg · Đặt hậu môn
Qty
500 Viên
Total
934500
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
Province / Facility
T82 · 82002
893100122025 Viên 1869 2026-06-26
Bironem 1g
Meropenem*
Strength / route
1g · Tiêm
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
Province / Facility
T37 · 37470
VD-23138-15 Lọ 22281 2026-06-26
Bironem 500
Meropenem*
Strength / route
500mg · Tiêm
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
Province / Facility
T37 · 37470
VD-23139-15 Lọ 13398 2026-06-26
Biscapro 2,5
Bisoprolol
Strength / route
2,5mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
Province / Facility
T82 · 82216
893110084324 Viên 650 2026-06-26
Biscapro 2,5
Bisoprolol
Strength / route
2,5mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
Province / Facility
T82 · 82216
VD-28288-17 Viên 650 2026-06-26
Biscapro 2,5
Bisoprolol
Strength / route
2,5mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
Province / Facility
T82 · 82009
893110084324 Viên 650 2026-06-26
Biscapro 2,5
Bisoprolol
Strength / route
2,5mg · Uống
Qty
250000 Viên
Total
162500000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
Province / Facility
T82 · 82009
VD-28288-17 Viên 650 2026-06-26
Biseptol
Sulfamethoxazol + trimethoprim
Strength / route
Mỗi 5ml chứa: Sulfamethoxazol 200mg; Trimethoprim 40mg · Uống
Qty
0 Chai
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Pharmaceutical Works Polpharma S.A. Medana branch in Sieradz (Poland (Ba Lan))
Province / Facility
T37 · 37470
VN-20800-17 Chai 100000 2026-06-26
Biseptol 480
Sulfamethoxazol + trimethoprim
Strength / route
400mg; 80mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Adamed PharmaS.A (Ba Lan)
Province / Facility
T37 · 37470
VN-23059-22 Viên 2500 2026-06-26
Bisoprolol
Bisoprolol fumarat
Strength / route
5mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Province / Facility
T37 · 37470
893110483324 Viên 119 2026-06-26
Bisoprolol 2,5mg
Bisoprolol fumarat
Strength / route
2,5mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Lek S.A (Ba Lan)
Province / Facility
T37 · 37470
590110992124 Viên 684 2026-06-26
Bisoprolol 2.5mg Tablets
Bisoprolol fumarat
Strength / route
2,5mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Province / Facility
T37 · 37470
893110462024 Viên 450 2026-06-26
Bitproton
Bismuth subsalicylat
Strength / route
262mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH Dược phẩm BV pharma (Việt Nam)
Province / Facility
T37 · 37470
893100152500 Viên 1490 2026-06-26
Bivelox I.V 500mg/100ml
Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrat)
Strength / route
5mg/ml · Tiêm truyền
Qty
0 Chai
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
Province / Facility
T37 · 37470
VD-33729-19 Chai 14679 2026-06-26
Bivigas
Sucralfat
Strength / route
1g/5ml · Uống
Qty
0 Gói
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Reliv (Việt Nam)
Province / Facility
T37 · 37470
893100223600 Gói 1069 2026-06-26
Bivixim 5
Thiamazol
Strength / route
5mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH Dược phẩm BV pharma (Việt Nam)
Province / Facility
T37 · 37470
893110159400 Viên 378 2026-06-26
BivoEro 150
Erlotinib (dưới dạng Erlotinib HCl)
Strength / route
150mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Reliv (Việt Nam)
Province / Facility
T37 · 37470
QLĐB-553-16 Viên 55800 2026-06-26
Bivobone
Alendronat natri +cholecalciferol (Vitamin D3)
Strength / route
70mg; 5600IU · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Reliv (Việt Nam)
Province / Facility
T37 · 37470
893110614824 Viên 11500 2026-06-26
Bleomycin Bidiphar
Bleomycin
Strength / route
15U · Tiêm
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
Province / Facility
T37 · 37470
893114092923 Lọ 407988 2026-06-26
Blizadon 400
Fluconazol
Strength / route
400mg/200ml · Tiêm truyền
Qty
0 Túi
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Am Vi (Việt Nam)
Province / Facility
T37 · 37470
VD-35927-22 Túi 242000 2026-06-26
Bluetine
Paroxetin
Strength / route
20mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Bluepharma - Indústria Farmacêutica, S.A. (Portugal)
Province / Facility
T37 · 37470
VN-22594-20 Viên 4350 2026-06-26
Bocartin 150
Carboplatin
Strength / route
150mg/15ml · Tiêm truyền
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
Province / Facility
T37 · 37470
893114122725 Lọ 204750 2026-06-26
Bocartin 50
Carboplatin
Strength / route
50mg/5ml · Tiêm truyền
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
Province / Facility
T37 · 37470
VD-21241-14 Lọ 89985 2026-06-26
Boganic
Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm biếc
Strength / route
170mg + 13,6mg+ 128mg · Uống
Qty
5400 Viên
Total
8100000
Group
N1
Manufacturer
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
Province / Facility
T92 · 92000
VD-24474-16 Viên 1500 2026-06-26
Boganic
Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm
Strength / route
85mg + 64mg + 6,4mg · Uống
Qty
72000 Viên
Total
40320000
Group
N1
Manufacturer
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
Province / Facility
T92 · 92000
VD-19790-13 Viên 560 2026-06-26
Bolabio
Saccharomyces boulardii
Strength / route
10 mũ 9 CFU · Uống
Qty
0 Gói
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH Liên doanh Hasan Dermapharm (Việt Nam)
Province / Facility
T37 · 37470
893400306424 Gói 3300 2026-06-26
Bolabio
Saccharomyces boulardii
Strength / route
10 mũ 9 CFU · Uống
Qty
0 Gói
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH Liên doanh Hasan Dermapharm (Việt Nam)
Province / Facility
T37 · 37470
893400306424 Gói 3591 2026-06-26
Bolaxton
Bilastin
Strength / route
20mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T37 · 37470
893110267424 Viên 1640 2026-06-26
Bortezomib Biovagen
Bortezomib
Strength / route
1mg · Tiêm tĩnh mạch
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N1
Manufacturer
-Cơ sở sản xuất đóng gói sơ cấp: Oncomed Manufacturing a.s- Cơ sở đóng gói thứ cấp: GE pharmaceuticals Ltd - Cơ sở xuất xưởng: Synthon Hispania S.L (-CSSX, ĐG sơ cấp: Séc-CSĐG thứ cấp: Bulgari-CSXX:Tây Ban Nha)
Province / Facility
T37 · 37470
VN3-274-20 Lọ 4406000 2026-06-26
Bortezomib Pharmidea
Bortezomib
Strength / route
3,5mg · Tiêm
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Sia Pharmidea (Latvia)
Province / Facility
T37 · 37470
VN2-579-17 Lọ 13568000 2026-06-26
Bosrelor 90
Ticagrelor 90mg
Strength / route
90mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T37 · 37470
893110232523 Viên 2180 2026-06-26
Botox
Botulinum toxin
Strength / route
100 đơn vị · Tiêm
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Allergan Pharmaceuticals Ireland (Ireland)
Province / Facility
T37 · 37470
QLSP-815-14 Lọ 5280975 2026-06-26

Reference data only. Verify directly against the VSS portal before relying on it for tender or commercial decisions.