|
Macrina
Silymarin
- Strength / route
- 200mg · Uống
- Qty
- 60000 Viên
- Total
- 224700000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần sản xuất dược liệu Trung ương 28 (Việt Nam)
- Province / Facility
- T38 · 38140
|
893210119700 |
200mg
Uống
|
Viên |
60000
|
3745
|
224700000
|
N4 |
Công ty cổ phần sản xuất dược liệu Trung ương 28
Việt Nam
|
T38
38140
|
2026-06-30 |
|
Magisix
Vitamin B6 + magnesi lactat
- Strength / route
- 470mg +5mg · Uống
- Qty
- 60000 Viên
- Total
- 6540000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Bình Hòa (Việt Nam)
- Province / Facility
- T82 · 82002
|
893110431324 |
470mg +5mg
Uống
|
Viên |
60000
|
109
|
6540000
|
N4 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Bình Hòa
Việt Nam
|
T82
82002
|
2026-06-30 |
|
Mannitol
Manitol
- Strength / route
- 20g/100ml; 250ml · Tiêm truyền
- Qty
- 20 Chai
- Total
- 420000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79399
|
VD-23168-15 |
20g/100ml; 250ml
Tiêm truyền
|
Chai |
20
|
21000
|
420000
|
N4 |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
|
T79
79399
|
2026-06-30 |
|
Mannitol
Manitol
- Strength / route
- 20%/250ml · Tiêm truyền
- Qty
- 300 Chai
- Total
- 6300000
- Group
- N4
- Manufacturer
- CTCP Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
- Province / Facility
- T38 · 38140
|
VD-23168-15 |
20%/250ml
Tiêm truyền
|
Chai |
300
|
21000
|
6300000
|
N4 |
CTCP Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
|
T38
38140
|
2026-06-30 |
|
Medovent 30mg
Ambroxol
- Strength / route
- 30mg (dạng muối) · Uống
- Qty
- 60000 Viên
- Total
- 105000000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Medochemie Ltd - Central Factory (Cyprus)
- Province / Facility
- T38 · 38140
|
VN-17515-13 |
30mg (dạng muối)
Uống
|
Viên |
60000
|
1750
|
105000000
|
N1 |
Medochemie Ltd - Central Factory
Cyprus
|
T38
38140
|
2026-06-30 |
|
Meko INH 150
Isoniazid
- Strength / route
- 150mg · Uống
- Qty
- 4480 Viên
- Total
- 1344000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Hóa - Dược phẩm Mekophar - Việt Nam (Việt Nam)
- Province / Facility
- T89 · 89011
|
893110830224 |
150mg
Uống
|
Viên |
4480
|
300
|
1344000
|
N4 |
Công ty cổ phần Hóa - Dược phẩm Mekophar - Việt Nam
Việt Nam
|
T89
89011
|
2026-06-30 |
|
Meronem
Meropenem*
- Strength / route
- Meropenem (dưới dạng Meropenem trihydrate) 1000mg · Tiêm truyền tĩnh mạch
- Qty
- 17000 Lọ
- Total
- 9349099000
- Group
- N1
- Manufacturer
- ACS Dobfar S.P.A; Đóng gói và xuất xưởng bởi: Zambon Switzerland Ltd. (Cơ sở sản xuất: Ý, Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Thụy Sỹ)
- Province / Facility
- T79 · 79397
|
VN-17831-14 |
Meropenem (dưới dạng Meropenem trihydrate) 1000mg
Tiêm truyền tĩnh mạch
|
Lọ |
17000
|
549947
|
9349099000
|
N1 |
ACS Dobfar S.P.A; Đóng gói và xuất xưởng bởi: Zambon Switzerland Ltd.
Cơ sở sản xuất: Ý, Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Thụy Sỹ
|
T79
79397
|
2026-06-30 |
|
Meronem
Meropenem*
- Strength / route
- Meropenem (dưới dạng Meropenem trihydrat) 500mg · Tiêm truyền tĩnh mạch
- Qty
- 13000 Lọ
- Total
- 4130711000
- Group
- N1
- Manufacturer
- ACS Dobfar S.P.A; Đóng gói và xuất xưởng bởi: Zambon Switzerland Ltd. (Cơ sở sản xuất: Ý, Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Thụy Sỹ)
- Province / Facility
- T79 · 79397
|
VN-17832-14 |
Meropenem (dưới dạng Meropenem trihydrat) 500mg
Tiêm truyền tĩnh mạch
|
Lọ |
13000
|
317747
|
4130711000
|
N1 |
ACS Dobfar S.P.A; Đóng gói và xuất xưởng bởi: Zambon Switzerland Ltd.
Cơ sở sản xuất: Ý, Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Thụy Sỹ
|
T79
79397
|
2026-06-30 |
|
Meronem
Meropenem*
- Strength / route
- 500mg · Tiêm
- Qty
- 2000 Lọ
- Total
- 635494000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Zambon Switzerland Ltd. (Thụy Sỹ)
- Province / Facility
- T01 · 01003
|
VN-17832-14 |
500mg
Tiêm
|
Lọ |
2000
|
317747
|
635494000
|
N1 |
Zambon Switzerland Ltd.
Thụy Sỹ
|
T01
01003
|
2026-06-30 |
|
Meronem
Meropenem*
- Strength / route
- 1000mg · Tiêm
- Qty
- 10000 Lọ
- Total
- 5499470000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Zambon Switzerland Ltd. (Thụy Sỹ)
- Province / Facility
- T01 · 01003
|
VN-17831-14 |
1000mg
Tiêm
|
Lọ |
10000
|
549947
|
5499470000
|
N1 |
Zambon Switzerland Ltd.
Thụy Sỹ
|
T01
01003
|
2026-06-30 |
|
Meseca Advanced
Fluticasone furoate
- Strength / route
- 27,5µg (mcg)/Liều; Lọ 120 liều · Xịt mũi
- Qty
- 300 Lọ
- Total
- 36900000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01822
|
893110289324 |
27,5µg (mcg)/Liều; Lọ 120 liều
Xịt mũi
|
Lọ |
300
|
123000
|
36900000
|
N4 |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap
Việt Nam
|
T01
01822
|
2026-06-30 |
|
Metformin STELLA 850 mg
Metformin hydrochloride
- Strength / route
- 850mg · Uống
- Qty
- 360000 Viên
- Total
- 261000000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- Province / Facility
- T38 · 38140
|
VD-26565-17 |
850mg
Uống
|
Viên |
360000
|
725
|
261000000
|
N1 |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T38
38140
|
2026-06-30 |
|
Midamox 250
Amoxicilin
- Strength / route
- 250mg · Uống
- Qty
- 18700 Gói
- Total
- 11070400
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
- Province / Facility
- T84 · 84007
|
893110358825 |
250mg
Uống
|
Gói |
18700
|
592
|
11070400
|
N4 |
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
|
T84
84007
|
2026-06-30 |
|
Minirin
Desmopressin
- Strength / route
- Desmopressin (dưới dạng Desmopressin acetat 0,1mg) 0,089mg · Uống
- Qty
- 18000 Viên
- Total
- 338634000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Ferring International Center S.A. (Thụy Sĩ)
- Province / Facility
- T79 · 79397
|
VN-18893-15 |
Desmopressin (dưới dạng Desmopressin acetat 0,1mg) 0,089mg
Uống
|
Viên |
18000
|
18813
|
338634000
|
N1 |
Ferring International Center S.A.
Thụy Sĩ
|
T79
79397
|
2026-06-30 |
|
Mixtard 30
Insulin người trộn, hỗn hợp
- Strength / route
- (700IU + 300IU)/10ml · Tiêm
- Qty
- 4500 Lọ
- Total
- 337500000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Novo Nordisk Production SAS (Pháp)
- Province / Facility
- T38 · 38140
|
300410305724 |
(700IU + 300IU)/10ml
Tiêm
|
Lọ |
4500
|
75000
|
337500000
|
N1 |
Novo Nordisk Production SAS
Pháp
|
T38
38140
|
2026-06-30 |
|
Mizapenem 1g
Meropenem*
- Strength / route
- 1g · Tiêm
- Qty
- 463 Lọ
- Total
- 10301750
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79399
|
893110066624 |
1g
Tiêm
|
Lọ |
463
|
22250
|
10301750
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Minh Dân
Việt Nam
|
T79
79399
|
2026-06-30 |
|
Mudisil 250
Terbinafin (hydroclorid)
- Strength / route
- 250mg · Uống
- Qty
- 4140 Viên
- Total
- 14448600
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty TNHH dược phẩm BV Pharma (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79399
|
893110239323 |
250mg
Uống
|
Viên |
4140
|
3490
|
14448600
|
N4 |
Công ty TNHH dược phẩm BV Pharma
Việt Nam
|
T79
79399
|
2026-06-30 |
|
Mycamine for injection 50mg/vial
Micafungin
- Strength / route
- Micafungin natri (dạng hoạt tính) 50mg · Tiêm
- Qty
- 30 Lọ
- Total
- 71662500
- Group
- N1
- Manufacturer
- Astellas Pharma Tech Co., Ltd. Takaoka Plant. (Nhật)
- Province / Facility
- T79 · 79397
|
VN3-102-18 |
Micafungin natri (dạng hoạt tính) 50mg
Tiêm
|
Lọ |
30
|
2388750
|
71662500
|
N1 |
Astellas Pharma Tech Co., Ltd. Takaoka Plant.
Nhật
|
T79
79397
|
2026-06-30 |
|
NATRI CLORID 0,9%
Natri clorid
- Strength / route
- 0,9g/100ml · Tiêm truyền
- Qty
- 10000 Chai
- Total
- 42900000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
- Province / Facility
- T82 · 82002
|
893110039623 |
0,9g/100ml
Tiêm truyền
|
Chai |
10000
|
4290
|
42900000
|
N4 |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
|
T82
82002
|
2026-06-30 |
|
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
- Strength / route
- 0,9%; 500ml · Tiêm truyền
- Qty
- 3880 Chai
- Total
- 24987200
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79399
|
893110118423 |
0,9%; 500ml
Tiêm truyền
|
Chai |
3880
|
6440
|
24987200
|
N4 |
Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định
Việt Nam
|
T79
79399
|
2026-06-30 |
|
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
- Strength / route
- 0,9%; 10ml · Nhỏ mắt
- Qty
- 390 Lọ
- Total
- 514800
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79399
|
893100218900 |
0,9%; 10ml
Nhỏ mắt
|
Lọ |
390
|
1320
|
514800
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Minh Dân
Việt Nam
|
T79
79399
|
2026-06-30 |
|
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
- Strength / route
- 0,9%; 100ml · Tiêm truyền
- Qty
- 4960 Chai
- Total
- 22419200
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79399
|
893110118423 |
0,9%; 100ml
Tiêm truyền
|
Chai |
4960
|
4520
|
22419200
|
N4 |
Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định
Việt Nam
|
T79
79399
|
2026-06-30 |
|
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
- Strength / route
- 0,9%/100ml · Tiêm truyền
- Qty
- 7000 Túi
- Total
- 29295000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty TNHH dược phẩm Allomed (Việt Nam)
- Province / Facility
- T30 · 30006
|
893110615324 |
0,9%/100ml
Tiêm truyền
|
Túi |
7000
|
4185
|
29295000
|
N4 |
Công ty TNHH dược phẩm Allomed
Việt Nam
|
T30
30006
|
2026-06-30 |
|
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
- Strength / route
- 0,9%/500ml · Tiêm truyền
- Qty
- 3000 Chai
- Total
- 18648000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần IVC (Việt Nam)
- Province / Facility
- T30 · 30006
|
VD-35956-22 |
0,9%/500ml
Tiêm truyền
|
Chai |
3000
|
6216
|
18648000
|
N4 |
Công ty cổ phần IVC
Việt Nam
|
T30
30006
|
2026-06-30 |
|
Natrixam 1.5mg/5mg
Amlodipin + indapamid
- Strength / route
- 1,5mg; 5mg · Uống
- Qty
- 50000 Viên
- Total
- 249350000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
- Province / Facility
- T38 · 38140
|
300110029823 |
1,5mg; 5mg
Uống
|
Viên |
50000
|
4987
|
249350000
|
N1 |
Les Laboratoires Servier Industrie
Pháp
|
T38
38140
|
2026-06-30 |
|
Nelcin 200
Netilmicin sulfat
- Strength / route
- 200mg/2ml · Tiêm
- Qty
- 20 Ống
- Total
- 1140000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Province / Facility
- T82 · 82002
|
VD-23089-15 |
200mg/2ml
Tiêm
|
Ống |
20
|
57000
|
1140000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T82
82002
|
2026-06-30 |
|
Neo-Tergynan
Metronidazol + neomycin + nystatin
- Strength / route
- 500mg + 65.000UI + 100.000UI · Đặt âm đạo
- Qty
- 6000 Viên
- Total
- 71280000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Sophartex (Pháp)
- Province / Facility
- T38 · 38140
|
300115082323 |
500mg + 65.000UI + 100.000UI
Đặt âm đạo
|
Viên |
6000
|
11880
|
71280000
|
N1 |
Sophartex
Pháp
|
T38
38140
|
2026-06-30 |
|
Neo-Tergynan
Metronidazol + neomycin + nystatin
- Strength / route
- 500mg + 65.000UI + 100.000UI · Đặt âm đạo
- Qty
- 2250 Viên
- Total
- 26730000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Sophartex (Pháp)
- Province / Facility
- T01 · 01822
|
300115082323 |
500mg + 65.000UI + 100.000UI
Đặt âm đạo
|
Viên |
2250
|
11880
|
26730000
|
N1 |
Sophartex
Pháp
|
T01
01822
|
2026-06-30 |
|
Nephrosteril
Acid amin*
- Strength / route
- L-Alanin 1,575g, L-Arginin 1,225g, Amino-acetic acid (Glycin) 0,80g, L-Histidin 1,075g, L-Isoleucin 1,275g, L-Leucin 2,575g, L-Lysin monoacetat 2,5025g (tương đương 1,775g L-Lysin), L-Methionin 0,70g, · Tiêm truyền
- Qty
- 450 Chai
- Total
- 45900000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Fresenius Kabi Austria GmbH (Áo)
- Province / Facility
- T01 · 01822
|
VN-17948-14 |
L-Alanin 1,575g, L-Arginin 1,225g, Amino-acetic acid (Glycin) 0,80g, L-Histidin 1,075g, L-Isoleucin 1,275g, L-Leucin 2,575g, L-Lysin monoacetat 2,5025g (tương đương 1,775g L-Lysin), L-Methionin 0,70g,
Tiêm truyền
|
Chai |
450
|
102000
|
45900000
|
N1 |
Fresenius Kabi Austria GmbH
Áo
|
T01
01822
|
2026-06-30 |
|
Nerusyn 3g
Ampicilin + sulbactam
- Strength / route
- 2g; 1g · Tiêm
- Qty
- 3000 Lọ
- Total
- 253500000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
- Province / Facility
- T82 · 82002
|
893110387924 |
2g; 1g
Tiêm
|
Lọ |
3000
|
84500
|
253500000
|
N2 |
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương
Việt Nam
|
T82
82002
|
2026-06-30 |
|
Nexium
Esomeprazol
- Strength / route
- 40mg (tương đương với Esomeprazol natri 42,5mg) · Tiêm truyền tĩnh mạch
- Qty
- 7000 Lọ
- Total
- 1074920000
- Group
- N1
- Manufacturer
- AstraZeneca AB (Thụy Điển)
- Province / Facility
- T79 · 79397
|
VN-15719-12 |
40mg (tương đương với Esomeprazol natri 42,5mg)
Tiêm truyền tĩnh mạch
|
Lọ |
7000
|
153560
|
1074920000
|
N1 |
AstraZeneca AB
Thụy Điển
|
T79
79397
|
2026-06-30 |
|
Nimodin
Nimodipin
- Strength / route
- 10mg/50ml · Tiêm truyền
- Qty
- 183 Chai
- Total
- 64178100
- Group
- N2
- Manufacturer
- Swiss Parenterals Ltd. (India)
- Province / Facility
- T79 · 79048
|
890110999824 |
10mg/50ml
Tiêm truyền
|
Chai |
183
|
350700
|
64178100
|
N2 |
Swiss Parenterals Ltd.
India
|
T79
79048
|
2026-06-30 |
|
Novotane ultra
Polyethylen glycol + Propylen glycol
- Strength / route
- 0,4% + 0,3%; 5ml · Nhỏ mắt
- Qty
- 1000 Ống
- Total
- 45000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
- Province / Facility
- T38 · 38805
|
893100212400 |
0,4% + 0,3%; 5ml
Nhỏ mắt
|
Ống |
1000
|
45000
|
45000000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
|
T38
38805
|
2026-06-30 |
|
Novotane ultra
Polyethylen glycol + Propylen glycol
- Strength / route
- 0,4% + 0,3%; 5ml · Nhỏ mắt
- Qty
- 1000 Ống
- Total
- 45000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
- Province / Facility
- T38 · 38070
|
893100212400 |
0,4% + 0,3%; 5ml
Nhỏ mắt
|
Ống |
1000
|
45000
|
45000000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
|
T38
38070
|
2026-06-30 |
|
Novotane ultra
Polyethylen glycol + Propylen glycol
- Strength / route
- 0,4% + 0,3%; 5ml · Nhỏ mắt
- Qty
- 2000 Ống
- Total
- 90000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
- Province / Facility
- T38 · 38140
|
893100212400 |
0,4% + 0,3%; 5ml
Nhỏ mắt
|
Ống |
2000
|
45000
|
90000000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
|
T38
38140
|
2026-06-30 |
|
Nupovel
Propofol
- Strength / route
- 10mg/ml · Tiêm
- Qty
- 200 Ống
- Total
- 4944000
- Group
- N2
- Manufacturer
- PT. Novell Pharmaceutical laboratories (Indonesia)
- Province / Facility
- T30 · 30002
|
VN-22978-21 |
10mg/ml
Tiêm
|
Ống |
200
|
24720
|
4944000
|
N2 |
PT. Novell Pharmaceutical laboratories
Indonesia
|
T30
30002
|
2026-06-30 |
|
Nước cất pha tiêm
Nước cất pha tiêm
- Strength / route
- 500ml · Tiêm
- Qty
- 1000 Chai
- Total
- 6390000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định (Việt Nam)
- Province / Facility
- T82 · 82002
|
893110118823 |
500ml
Tiêm
|
Chai |
1000
|
6390
|
6390000
|
N4 |
Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định
Việt Nam
|
T82
82002
|
2026-06-30 |
|
Nước cất pha tiêm
Nước cất pha tiêm
- Strength / route
- 500ml · Tiêm
- Qty
- 80 Chai
- Total
- 592000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79399
|
893110118823 |
500ml
Tiêm
|
Chai |
80
|
7400
|
592000
|
N4 |
Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định
Việt Nam
|
T79
79399
|
2026-06-30 |
|
Nước cất pha tiêm 5ml
Nước cất pha tiêm
- Strength / route
- 5ml · Tiêm
- Qty
- 6000 Ống
- Total
- 3402000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty CP Dược -Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
- Province / Facility
- T36 · 36045
|
893110124925 |
5ml
Tiêm
|
Ống |
6000
|
567
|
3402000
|
N4 |
Công ty CP Dược -Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
|
T36
36045
|
2026-06-30 |
|
Ofloquino 2mg/ml
Ofloxacin
- Strength / route
- 2mg/ml x 100ml · Tiêm truyền
- Qty
- 5000 Túi
- Total
- 770835000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Altan Pharmaceuticals, S.A. (Tây Ban Nha)
- Province / Facility
- T38 · 38140
|
840115010223 |
2mg/ml x 100ml
Tiêm truyền
|
Túi |
5000
|
154167
|
770835000
|
N1 |
Altan Pharmaceuticals, S.A.
Tây Ban Nha
|
T38
38140
|
2026-06-30 |
|
Ofloxacin 200mg/40ml
Ofloxacin
- Strength / route
- 200mg/40ml · Tiêm truyền
- Qty
- 1000 Chai
- Total
- 132000000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Chi nhánh Công ty CP dược phẩm Imexpharm- Nhà máy Công nghệ Cao Bình Dương (Việt Nam)
- Province / Facility
- T82 · 82002
|
893115243623 |
200mg/40ml
Tiêm truyền
|
Chai |
1000
|
132000
|
132000000
|
N2 |
Chi nhánh Công ty CP dược phẩm Imexpharm- Nhà máy Công nghệ Cao Bình Dương
Việt Nam
|
T82
82002
|
2026-06-30 |
|
Ofloxacin-POS 3mg/ml
Ofloxacin
- Strength / route
- 3mg/ml · Nhỏ mắt
- Qty
- 3600 Lọ
- Total
- 190440000
- Group
- N1
- Manufacturer
- URSAPHARM Arzneiittel GmbH (Đức)
- Province / Facility
- T38 · 38140
|
400115010324 |
3mg/ml
Nhỏ mắt
|
Lọ |
3600
|
52900
|
190440000
|
N1 |
URSAPHARM Arzneiittel GmbH
Đức
|
T38
38140
|
2026-06-30 |
|
Ofmantine-Domesco 625 mg
Amoxicilin + acid clavulanic
- Strength / route
- 125mg + 500mg · Uống
- Qty
- 50000 Viên
- Total
- 114850000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
- Province / Facility
- T82 · 82002
|
893110050900 |
125mg + 500mg
Uống
|
Viên |
50000
|
2297
|
114850000
|
N3 |
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO
Việt Nam
|
T82
82002
|
2026-06-30 |
|
Oresol 245
Natri clorid+kali clorid+ natri citrat + glucose khan
- Strength / route
- 520mg + 580mg + 300mg + 2.700mg · Uống
- Qty
- 40000 Gói
- Total
- 40000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
- Province / Facility
- T82 · 82002
|
893100217524 |
520mg + 580mg + 300mg + 2.700mg
Uống
|
Gói |
40000
|
1000
|
40000000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO
Việt Nam
|
T82
82002
|
2026-06-30 |
|
PHONG TÊ THẤP - BVP
Hy thiêm, Thiên niên kiện
- Strength / route
- 10000mg; 500mg · Uống
- Qty
- 15000 Viên
- Total
- 37500000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty TNHH Dược phẩm BV Pharma (Việt Nam)
- Province / Facility
- T54 · 54004
|
TCT-00066-22 |
10000mg; 500mg
Uống
|
Viên |
15000
|
2500
|
37500000
|
N2 |
Công ty TNHH Dược phẩm BV Pharma
Việt Nam
|
T54
54004
|
2026-06-30 |
|
POVIDONE
Povidon iodin
- Strength / route
- 10%; 125ml · Dùng ngoài
- Qty
- 6000 Chai
- Total
- 81900000
- Group
- N4
- Manufacturer
- CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T38 · 38140
|
893100041923 |
10%; 125ml
Dùng ngoài
|
Chai |
6000
|
13650
|
81900000
|
N4 |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
|
T38
38140
|
2026-06-30 |
|
Pantoloc I.V
Pantoprazol
- Strength / route
- Pantoprazole (dưới dạng Pantoprazole sodium sesquihydrate) 40mg · Tiêm tĩnh mạch
- Qty
- 7000 Lọ
- Total
- 1022000000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Takeda GmbH (Đức)
- Province / Facility
- T79 · 79397
|
VN-18467-14 |
Pantoprazole (dưới dạng Pantoprazole sodium sesquihydrate) 40mg
Tiêm tĩnh mạch
|
Lọ |
7000
|
146000
|
1022000000
|
N1 |
Takeda GmbH
Đức
|
T79
79397
|
2026-06-30 |
|
Penresit 1 mg
Repaglinide
- Strength / route
- 1mg · Uống
- Qty
- 60000 Viên
- Total
- 239400000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Actavis Ltd. (Malta)
- Province / Facility
- T38 · 38140
|
535110339125 |
1mg
Uống
|
Viên |
60000
|
3990
|
239400000
|
N1 |
Actavis Ltd.
Malta
|
T38
38140
|
2026-06-30 |
|
Pepduc
Pantoprazol
- Strength / route
- 40mg · Tiêm truyền
- Qty
- 6000 Lọ
- Total
- 117000000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Swiss Parenterals Ltd (India)
- Province / Facility
- T38 · 38140
|
890110969324 |
40mg
Tiêm truyền
|
Lọ |
6000
|
19500
|
117000000
|
N2 |
Swiss Parenterals Ltd
India
|
T38
38140
|
2026-06-30 |
|
Perdamid 2.5/500
Glibenclamid + metformin
- Strength / route
- 2,5mg + 500mg (dạng muối) · Uống
- Qty
- 120000 Viên
- Total
- 252000000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- Province / Facility
- T38 · 38140
|
893710286525 |
2,5mg + 500mg (dạng muối)
Uống
|
Viên |
120000
|
2100
|
252000000
|
N2 |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T38
38140
|
2026-06-30 |