Medibase
EN VI JA

VSS data · Tender results

Search VSS drug tender-winning results

Drug tender results published by Vietnam Social Security (VSS) at quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirrors and indexes it. Each record is one drug line-item at one healthcare facility in one publication batch. Scope: from 2024 onward.

Last synced
2026-09-14
Latest batch
2026-09-10
Tender records
294486
Clear

294486 records found. Showing 26401–26450. Unit / total prices in VND.

Drug / ingredient Reg № Unit Unit price Batch
Macrina
Silymarin
Strength / route
200mg · Uống
Qty
60000 Viên
Total
224700000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần sản xuất dược liệu Trung ương 28 (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38140
893210119700 Viên 3745 2026-06-30
Magisix
Vitamin B6 + magnesi lactat
Strength / route
470mg +5mg · Uống
Qty
60000 Viên
Total
6540000
Group
N4
Manufacturer
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Bình Hòa (Việt Nam)
Province / Facility
T82 · 82002
893110431324 Viên 109 2026-06-30
Mannitol
Manitol
Strength / route
20g/100ml; 250ml · Tiêm truyền
Qty
20 Chai
Total
420000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79399
VD-23168-15 Chai 21000 2026-06-30
Mannitol
Manitol
Strength / route
20%/250ml · Tiêm truyền
Qty
300 Chai
Total
6300000
Group
N4
Manufacturer
CTCP Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38140
VD-23168-15 Chai 21000 2026-06-30
Medovent 30mg
Ambroxol
Strength / route
30mg (dạng muối) · Uống
Qty
60000 Viên
Total
105000000
Group
N1
Manufacturer
Medochemie Ltd - Central Factory (Cyprus)
Province / Facility
T38 · 38140
VN-17515-13 Viên 1750 2026-06-30
Meko INH 150
Isoniazid
Strength / route
150mg · Uống
Qty
4480 Viên
Total
1344000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Hóa - Dược phẩm Mekophar - Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T89 · 89011
893110830224 Viên 300 2026-06-30
Meronem
Meropenem*
Strength / route
Meropenem (dưới dạng Meropenem trihydrate) 1000mg · Tiêm truyền tĩnh mạch
Qty
17000 Lọ
Total
9349099000
Group
N1
Manufacturer
ACS Dobfar S.P.A; Đóng gói và xuất xưởng bởi: Zambon Switzerland Ltd. (Cơ sở sản xuất: Ý, Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Thụy Sỹ)
Province / Facility
T79 · 79397
VN-17831-14 Lọ 549947 2026-06-30
Meronem
Meropenem*
Strength / route
Meropenem (dưới dạng Meropenem trihydrat) 500mg · Tiêm truyền tĩnh mạch
Qty
13000 Lọ
Total
4130711000
Group
N1
Manufacturer
ACS Dobfar S.P.A; Đóng gói và xuất xưởng bởi: Zambon Switzerland Ltd. (Cơ sở sản xuất: Ý, Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Thụy Sỹ)
Province / Facility
T79 · 79397
VN-17832-14 Lọ 317747 2026-06-30
Meronem
Meropenem*
Strength / route
500mg · Tiêm
Qty
2000 Lọ
Total
635494000
Group
N1
Manufacturer
Zambon Switzerland Ltd. (Thụy Sỹ)
Province / Facility
T01 · 01003
VN-17832-14 Lọ 317747 2026-06-30
Meronem
Meropenem*
Strength / route
1000mg · Tiêm
Qty
10000 Lọ
Total
5499470000
Group
N1
Manufacturer
Zambon Switzerland Ltd. (Thụy Sỹ)
Province / Facility
T01 · 01003
VN-17831-14 Lọ 549947 2026-06-30
Meseca Advanced
Fluticasone furoate
Strength / route
27,5µg (mcg)/Liều; Lọ 120 liều · Xịt mũi
Qty
300 Lọ
Total
36900000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01822
893110289324 Lọ 123000 2026-06-30
Metformin STELLA 850 mg
Metformin hydrochloride
Strength / route
850mg · Uống
Qty
360000 Viên
Total
261000000
Group
N1
Manufacturer
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38140
VD-26565-17 Viên 725 2026-06-30
Midamox 250
Amoxicilin
Strength / route
250mg · Uống
Qty
18700 Gói
Total
11070400
Group
N4
Manufacturer
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
Province / Facility
T84 · 84007
893110358825 Gói 592 2026-06-30
Minirin
Desmopressin
Strength / route
Desmopressin (dưới dạng Desmopressin acetat 0,1mg) 0,089mg · Uống
Qty
18000 Viên
Total
338634000
Group
N1
Manufacturer
Ferring International Center S.A. (Thụy Sĩ)
Province / Facility
T79 · 79397
VN-18893-15 Viên 18813 2026-06-30
Mixtard 30
Insulin người trộn, hỗn hợp
Strength / route
(700IU + 300IU)/10ml · Tiêm
Qty
4500 Lọ
Total
337500000
Group
N1
Manufacturer
Novo Nordisk Production SAS (Pháp)
Province / Facility
T38 · 38140
300410305724 Lọ 75000 2026-06-30
Mizapenem 1g
Meropenem*
Strength / route
1g · Tiêm
Qty
463 Lọ
Total
10301750
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79399
893110066624 Lọ 22250 2026-06-30
Mudisil 250
Terbinafin (hydroclorid)
Strength / route
250mg · Uống
Qty
4140 Viên
Total
14448600
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH dược phẩm BV Pharma (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79399
893110239323 Viên 3490 2026-06-30
Mycamine for injection 50mg/vial
Micafungin
Strength / route
Micafungin natri (dạng hoạt tính) 50mg · Tiêm
Qty
30 Lọ
Total
71662500
Group
N1
Manufacturer
Astellas Pharma Tech Co., Ltd. Takaoka Plant. (Nhật)
Province / Facility
T79 · 79397
VN3-102-18 Lọ 2388750 2026-06-30
NATRI CLORID 0,9%
Natri clorid
Strength / route
0,9g/100ml · Tiêm truyền
Qty
10000 Chai
Total
42900000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T82 · 82002
893110039623 Chai 4290 2026-06-30
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
Strength / route
0,9%; 500ml · Tiêm truyền
Qty
3880 Chai
Total
24987200
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79399
893110118423 Chai 6440 2026-06-30
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
Strength / route
0,9%; 10ml · Nhỏ mắt
Qty
390 Lọ
Total
514800
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79399
893100218900 Lọ 1320 2026-06-30
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
Strength / route
0,9%; 100ml · Tiêm truyền
Qty
4960 Chai
Total
22419200
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79399
893110118423 Chai 4520 2026-06-30
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
Strength / route
0,9%/100ml · Tiêm truyền
Qty
7000 Túi
Total
29295000
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH dược phẩm Allomed (Việt Nam)
Province / Facility
T30 · 30006
893110615324 Túi 4185 2026-06-30
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
Strength / route
0,9%/500ml · Tiêm truyền
Qty
3000 Chai
Total
18648000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần IVC (Việt Nam)
Province / Facility
T30 · 30006
VD-35956-22 Chai 6216 2026-06-30
Natrixam 1.5mg/5mg
Amlodipin + indapamid
Strength / route
1,5mg; 5mg · Uống
Qty
50000 Viên
Total
249350000
Group
N1
Manufacturer
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
Province / Facility
T38 · 38140
300110029823 Viên 4987 2026-06-30
Nelcin 200
Netilmicin sulfat
Strength / route
200mg/2ml · Tiêm
Qty
20 Ống
Total
1140000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T82 · 82002
VD-23089-15 Ống 57000 2026-06-30
Neo-Tergynan
Metronidazol + neomycin + nystatin
Strength / route
500mg + 65.000UI + 100.000UI · Đặt âm đạo
Qty
6000 Viên
Total
71280000
Group
N1
Manufacturer
Sophartex (Pháp)
Province / Facility
T38 · 38140
300115082323 Viên 11880 2026-06-30
Neo-Tergynan
Metronidazol + neomycin + nystatin
Strength / route
500mg + 65.000UI + 100.000UI · Đặt âm đạo
Qty
2250 Viên
Total
26730000
Group
N1
Manufacturer
Sophartex (Pháp)
Province / Facility
T01 · 01822
300115082323 Viên 11880 2026-06-30
Nephrosteril
Acid amin*
Strength / route
L-Alanin 1,575g, L-Arginin 1,225g, Amino-acetic acid (Glycin) 0,80g, L-Histidin 1,075g, L-Isoleucin 1,275g, L-Leucin 2,575g, L-Lysin monoacetat 2,5025g (tương đương 1,775g L-Lysin), L-Methionin 0,70g, · Tiêm truyền
Qty
450 Chai
Total
45900000
Group
N1
Manufacturer
Fresenius Kabi Austria GmbH (Áo)
Province / Facility
T01 · 01822
VN-17948-14 Chai 102000 2026-06-30
Nerusyn 3g
Ampicilin + sulbactam
Strength / route
2g; 1g · Tiêm
Qty
3000 Lọ
Total
253500000
Group
N2
Manufacturer
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T82 · 82002
893110387924 Lọ 84500 2026-06-30
Nexium
Esomeprazol
Strength / route
40mg (tương đương với Esomeprazol natri 42,5mg) · Tiêm truyền tĩnh mạch
Qty
7000 Lọ
Total
1074920000
Group
N1
Manufacturer
AstraZeneca AB (Thụy Điển)
Province / Facility
T79 · 79397
VN-15719-12 Lọ 153560 2026-06-30
Nimodin
Nimodipin
Strength / route
10mg/50ml · Tiêm truyền
Qty
183 Chai
Total
64178100
Group
N2
Manufacturer
Swiss Parenterals Ltd. (India)
Province / Facility
T79 · 79048
890110999824 Chai 350700 2026-06-30
Novotane ultra
Polyethylen glycol + Propylen glycol
Strength / route
0,4% + 0,3%; 5ml · Nhỏ mắt
Qty
1000 Ống
Total
45000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38805
893100212400 Ống 45000 2026-06-30
Novotane ultra
Polyethylen glycol + Propylen glycol
Strength / route
0,4% + 0,3%; 5ml · Nhỏ mắt
Qty
1000 Ống
Total
45000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38070
893100212400 Ống 45000 2026-06-30
Novotane ultra
Polyethylen glycol + Propylen glycol
Strength / route
0,4% + 0,3%; 5ml · Nhỏ mắt
Qty
2000 Ống
Total
90000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38140
893100212400 Ống 45000 2026-06-30
Nupovel
Propofol
Strength / route
10mg/ml · Tiêm
Qty
200 Ống
Total
4944000
Group
N2
Manufacturer
PT. Novell Pharmaceutical laboratories (Indonesia)
Province / Facility
T30 · 30002
VN-22978-21 Ống 24720 2026-06-30
Nước cất pha tiêm
Nước cất pha tiêm
Strength / route
500ml · Tiêm
Qty
1000 Chai
Total
6390000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định (Việt Nam)
Province / Facility
T82 · 82002
893110118823 Chai 6390 2026-06-30
Nước cất pha tiêm
Nước cất pha tiêm
Strength / route
500ml · Tiêm
Qty
80 Chai
Total
592000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79399
893110118823 Chai 7400 2026-06-30
Nước cất pha tiêm 5ml
Nước cất pha tiêm
Strength / route
5ml · Tiêm
Qty
6000 Ống
Total
3402000
Group
N4
Manufacturer
Công ty CP Dược -Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
Province / Facility
T36 · 36045
893110124925 Ống 567 2026-06-30
Ofloquino 2mg/ml
Ofloxacin
Strength / route
2mg/ml x 100ml · Tiêm truyền
Qty
5000 Túi
Total
770835000
Group
N1
Manufacturer
Altan Pharmaceuticals, S.A. (Tây Ban Nha)
Province / Facility
T38 · 38140
840115010223 Túi 154167 2026-06-30
Ofloxacin 200mg/40ml
Ofloxacin
Strength / route
200mg/40ml · Tiêm truyền
Qty
1000 Chai
Total
132000000
Group
N2
Manufacturer
Chi nhánh Công ty CP dược phẩm Imexpharm- Nhà máy Công nghệ Cao Bình Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T82 · 82002
893115243623 Chai 132000 2026-06-30
Ofloxacin-POS 3mg/ml
Ofloxacin
Strength / route
3mg/ml · Nhỏ mắt
Qty
3600 Lọ
Total
190440000
Group
N1
Manufacturer
URSAPHARM Arzneiittel GmbH (Đức)
Province / Facility
T38 · 38140
400115010324 Lọ 52900 2026-06-30
Ofmantine-Domesco 625 mg
Amoxicilin + acid clavulanic
Strength / route
125mg + 500mg · Uống
Qty
50000 Viên
Total
114850000
Group
N3
Manufacturer
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
Province / Facility
T82 · 82002
893110050900 Viên 2297 2026-06-30
Oresol 245
Natri clorid+kali clorid+ natri citrat + glucose khan
Strength / route
520mg + 580mg + 300mg + 2.700mg · Uống
Qty
40000 Gói
Total
40000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
Province / Facility
T82 · 82002
893100217524 Gói 1000 2026-06-30
PHONG TÊ THẤP - BVP
Hy thiêm, Thiên niên kiện
Strength / route
10000mg; 500mg · Uống
Qty
15000 Viên
Total
37500000
Group
N2
Manufacturer
Công ty TNHH Dược phẩm BV Pharma (Việt Nam)
Province / Facility
T54 · 54004
TCT-00066-22 Viên 2500 2026-06-30
POVIDONE
Povidon iodin
Strength / route
10%; 125ml · Dùng ngoài
Qty
6000 Chai
Total
81900000
Group
N4
Manufacturer
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38140
893100041923 Chai 13650 2026-06-30
Pantoloc I.V
Pantoprazol
Strength / route
Pantoprazole (dưới dạng Pantoprazole sodium sesquihydrate) 40mg · Tiêm tĩnh mạch
Qty
7000 Lọ
Total
1022000000
Group
N1
Manufacturer
Takeda GmbH (Đức)
Province / Facility
T79 · 79397
VN-18467-14 Lọ 146000 2026-06-30
Penresit 1 mg
Repaglinide
Strength / route
1mg · Uống
Qty
60000 Viên
Total
239400000
Group
N1
Manufacturer
Actavis Ltd. (Malta)
Province / Facility
T38 · 38140
535110339125 Viên 3990 2026-06-30
Pepduc
Pantoprazol
Strength / route
40mg · Tiêm truyền
Qty
6000 Lọ
Total
117000000
Group
N2
Manufacturer
Swiss Parenterals Ltd (India)
Province / Facility
T38 · 38140
890110969324 Lọ 19500 2026-06-30
Perdamid 2.5/500
Glibenclamid + metformin
Strength / route
2,5mg + 500mg (dạng muối) · Uống
Qty
120000 Viên
Total
252000000
Group
N2
Manufacturer
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38140
893710286525 Viên 2100 2026-06-30

Reference data only. Verify directly against the VSS portal before relying on it for tender or commercial decisions.