|
Ethambutol 400 mg
Ethambutol
- Strength / route
- 400mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T48 · 48068
|
893110437024 |
400mg
Uống
|
Viên |
0
|
1575
|
0
|
N3 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm
Việt Nam
|
T48
48068
|
2026-06-30 |
|
Ethambutol 400 mg
Ethambutol
- Strength / route
- 400mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T48 · 48070
|
893110437024 |
400mg
Uống
|
Viên |
0
|
1575
|
0
|
N3 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm
Việt Nam
|
T48
48070
|
2026-06-30 |
|
Eumovate Cream
Clobetasol butyrat
- Strength / route
- 5g ; 0,05% (kl/kl) · Dùng ngoài
- Qty
- 1000 Tuýp
- Total
- 23000000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Glaxo Operations UK Limited (Anh)
- Province / Facility
- T01 · 01003
|
500100028323 |
5g ; 0,05% (kl/kl)
Dùng ngoài
|
Tuýp |
1000
|
23000
|
23000000
|
N1 |
Glaxo Operations UK Limited
Anh
|
T01
01003
|
2026-06-30 |
|
Ezecept 10/10
Atorvastatin + ezetimibe
- Strength / route
- 10mg + 10mg · Uống
- Qty
- 33000 Viên
- Total
- 177375000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01822
|
893110167023 |
10mg + 10mg
Uống
|
Viên |
33000
|
5375
|
177375000
|
N2 |
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T01
01822
|
2026-06-30 |
|
Fenofibrat 300mg
Fenofibrat
- Strength / route
- 300mg · Uống
- Qty
- 80000 Viên
- Total
- 264000000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm SaVi (Việt Nam)
- Province / Facility
- T38 · 38140
|
VD-23652-15 |
300mg
Uống
|
Viên |
80000
|
3300
|
264000000
|
N2 |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi
Việt Nam
|
T38
38140
|
2026-06-30 |
|
Fluomizin
Dequalinium clorid
- Strength / route
- 10mg · Đặt âm đạo
- Qty
- 1200 Viên
- Total
- 23304000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Rottendorf Pharma GmbH (Cơ sở đóng gói: Rottendorf Pharma GmbH; Cơ sở xuất xưởng: Medinova AG) (Đức (Cơ sở đóng gói: Đức; Cơ sở xuất xưởng: Thụy Sĩ))
- Province / Facility
- T01 · 01822
|
VN-16654-13 |
10mg
Đặt âm đạo
|
Viên |
1200
|
19420
|
23304000
|
N1 |
Rottendorf Pharma GmbH (Cơ sở đóng gói: Rottendorf Pharma GmbH; Cơ sở xuất xưởng: Medinova AG)
Đức (Cơ sở đóng gói: Đức; Cơ sở xuất xưởng: Thụy Sĩ)
|
T01
01822
|
2026-06-30 |
|
Fluvastatin DWP 10mg
Fluvastatin
- Strength / route
- 10mg (dạng muối) · Uống
- Qty
- 160000 Viên
- Total
- 221760000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
- Province / Facility
- T38 · 38140
|
893110130423 |
10mg (dạng muối)
Uống
|
Viên |
160000
|
1386
|
221760000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
|
T38
38140
|
2026-06-30 |
|
Fortrans
Macrogol + natri sulfat + natri bicarbonat + natri clorid + kali clorid
- Strength / route
- 64g + 5,7g + 1,68g + 1,46g + 0,75g · Uống
- Qty
- 9000 Gói
- Total
- 323730000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Mayoly Industrie (Pháp)
- Province / Facility
- T38 · 38140
|
VN-19677-16 |
64g + 5,7g + 1,68g + 1,46g + 0,75g
Uống
|
Gói |
9000
|
35970
|
323730000
|
N1 |
Mayoly Industrie
Pháp
|
T38
38140
|
2026-06-30 |
|
Fosmicin tablets 500
Fosfomycin*
- Strength / route
- Fosfomycin calcium hydrate 500mg (potency) · Uống
- Qty
- 5000 Viên
- Total
- 109500000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Meiji Seika Pharmatech Co., Ltd (Nhật Bản)
- Province / Facility
- T79 · 79397
|
VN-15983-12 |
Fosfomycin calcium hydrate 500mg (potency)
Uống
|
Viên |
5000
|
21900
|
109500000
|
N1 |
Meiji Seika Pharmatech Co., Ltd
Nhật Bản
|
T79
79397
|
2026-06-30 |
|
GANTONIC TM
Actiso, Rau đắng đất, Bìm bìm biếc, Diệp hạ châu.
- Strength / route
- Actiso 400mg, Rau đắng đất 400mg, Bìm bìm biếc 400mg, Diệp hạ châu 400mg · Uống
- Qty
- 20000 Viên
- Total
- 32000000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty TNHH dược phẩm & TPCN Hương Hoàng (Việt Nam)
- Province / Facility
- T54 · 54004
|
TCT-00185-24 |
Actiso 400mg, Rau đắng đất 400mg, Bìm bìm biếc 400mg, Diệp hạ châu 400mg
Uống
|
Viên |
20000
|
1600
|
32000000
|
N2 |
Công ty TNHH dược phẩm & TPCN Hương Hoàng
Việt Nam
|
T54
54004
|
2026-06-30 |
|
GLUCOSE 30%
Glucose
- Strength / route
- 30%/500ml · Tiêm truyền
- Qty
- 500 Chai
- Total
- 8150000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
- Province / Facility
- T82 · 82002
|
VD-23167-15 |
30%/500ml
Tiêm truyền
|
Chai |
500
|
16300
|
8150000
|
N4 |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
|
T82
82002
|
2026-06-30 |
|
GLUCOSE 5%
Glucose
- Strength / route
- 5%; 500ml · Tiêm truyền
- Qty
- 60 Chai
- Total
- 492000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79399
|
893110118123 |
5%; 500ml
Tiêm truyền
|
Chai |
60
|
8200
|
492000
|
N4 |
Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định
Việt Nam
|
T79
79399
|
2026-06-30 |
|
Gabarica 400
Gabapentin
- Strength / route
- 400mg · Uống
- Qty
- 300 Viên
- Total
- 870000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm SaVi (Việt Nam)
- Province / Facility
- T82 · 82002
|
893110029800 |
400mg
Uống
|
Viên |
300
|
2900
|
870000
|
N2 |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi
Việt Nam
|
T82
82002
|
2026-06-30 |
|
Gadovist
Gadobutrol
- Strength / route
- 604,72mg tương đương 1mmol/ml · Tiêm tĩnh mạch
- Qty
- 4000 Bơm tiêm
- Total
- 2184000000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Bayer AG (Germany)
- Province / Facility
- T79 · 79397
|
400110984924 |
604,72mg tương đương 1mmol/ml
Tiêm tĩnh mạch
|
Bơm tiêm |
4000
|
546000
|
2184000000
|
N1 |
Bayer AG
Germany
|
T79
79397
|
2026-06-30 |
|
Garnotal
Phenobarbital
- Strength / route
- 100 mg · Uống
- Qty
- 60000 Viên
- Total
- 18900000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Nhà máy sản xuất dược phẩm và Trung tâm nghiên cứu phát triển công nghệ cao - Địa điểm kinh doanh Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
- Province / Facility
- T38 · 38140
|
893112426324 |
100 mg
Uống
|
Viên |
60000
|
315
|
18900000
|
N2 |
Nhà máy sản xuất dược phẩm và Trung tâm nghiên cứu phát triển công nghệ cao - Địa điểm kinh doanh Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
|
T38
38140
|
2026-06-30 |
|
Garnotal Inj
Phenobarbital
- Strength / route
- 200mg/2 ml · Tiêm
- Qty
- 200 Ống
- Total
- 2520000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
- Province / Facility
- T38 · 38140
|
VD-16785-12 |
200mg/2 ml
Tiêm
|
Ống |
200
|
12600
|
2520000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
|
T38
38140
|
2026-06-30 |
|
Glockner-10
Thiamazol
- Strength / route
- 10mg · Uống
- Qty
- 36000 Viên
- Total
- 68040000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
- Province / Facility
- T38 · 38140
|
893110660624 |
10mg
Uống
|
Viên |
36000
|
1890
|
68040000
|
N2 |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
|
T38
38140
|
2026-06-30 |
|
Glucophage XR 500mg
Metformin hydrochloride
- Strength / route
- 500mg · Uống
- Qty
- 120000 Viên
- Total
- 280560000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Merck Sante s.a.s (Pháp)
- Province / Facility
- T38 · 38140
|
300110789924 |
500mg
Uống
|
Viên |
120000
|
2338
|
280560000
|
N1 |
Merck Sante s.a.s
Pháp
|
T38
38140
|
2026-06-30 |
|
Glucose 20%
Glucose
- Strength / route
- 20%; 250ml · Tiêm truyền
- Qty
- 20 Chai
- Total
- 260000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79399
|
893110606724 |
20%; 250ml
Tiêm truyền
|
Chai |
20
|
13000
|
260000
|
N4 |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
|
T79
79399
|
2026-06-30 |
|
Glucose 30%
Glucose
- Strength / route
- 30%; 500ml · Tiêm truyền
- Qty
- 20 Chai
- Total
- 336000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79399
|
VD-23167-15 |
30%; 500ml
Tiêm truyền
|
Chai |
20
|
16800
|
336000
|
N4 |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
|
T79
79399
|
2026-06-30 |
|
Glumeform 850
Metformin hydroclorid
- Strength / route
- 850mg · Uống
- Qty
- 80000 viên
- Total
- 37200000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang - Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- Province / Facility
- T33 · 33088
|
89310309424 |
850mg
Uống
|
viên |
80000
|
465
|
37200000
|
N2 |
Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang - Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T33
33088
|
2026-06-30 |
|
Glycinorm-80
Gliclazid
- Strength / route
- 80mg · Uống
- Qty
- 150000 Viên
- Total
- 282000000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Ipca Laboratories Limited (Ấn Độ)
- Province / Facility
- T38 · 38140
|
VN-19676-16 |
80mg
Uống
|
Viên |
150000
|
1880
|
282000000
|
N3 |
Ipca Laboratories Limited
Ấn Độ
|
T38
38140
|
2026-06-30 |
|
Gon Sa Atzeti
Atorvastatin + ezetimibe
- Strength / route
- 10mg + 10mg · Uống
- Qty
- 15000 Viên
- Total
- 81000000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
- Province / Facility
- T38 · 38805
|
893110384724 |
10mg + 10mg
Uống
|
Viên |
15000
|
5400
|
81000000
|
N2 |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
|
T38
38805
|
2026-06-30 |
|
Gon Sa Atzeti
Atorvastatin + ezetimibe
- Strength / route
- 10mg + 10mg · Uống
- Qty
- 15000 Viên
- Total
- 81000000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
- Province / Facility
- T38 · 38070
|
893110384724 |
10mg + 10mg
Uống
|
Viên |
15000
|
5400
|
81000000
|
N2 |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
|
T38
38070
|
2026-06-30 |
|
Greentamin
Sắt fumarat + acid folic
- Strength / route
- 200mg + 0,75mg · Uống
- Qty
- 20000 Viên
- Total
- 17640000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty CP Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
- Province / Facility
- T38 · 38805
|
893100217624 |
200mg + 0,75mg
Uống
|
Viên |
20000
|
882
|
17640000
|
N4 |
Công ty CP Dược Hà Tĩnh
Việt Nam
|
T38
38805
|
2026-06-30 |
|
Greentamin
Sắt fumarat + acid folic
- Strength / route
- 200mg + 0,75mg · Uống
- Qty
- 20000 Viên
- Total
- 17640000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty CP Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
- Province / Facility
- T38 · 38070
|
893100217624 |
200mg + 0,75mg
Uống
|
Viên |
20000
|
882
|
17640000
|
N4 |
Công ty CP Dược Hà Tĩnh
Việt Nam
|
T38
38070
|
2026-06-30 |
|
Hadudrota
Drotaverin clohydrat
- Strength / route
- 40mg/2ml · Tiêm truyền
- Qty
- 16000 Chai/Lọ/Ống
- Total
- 34768000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- Province / Facility
- T38 · 38140
|
893110091625 |
40mg/2ml
Tiêm truyền
|
Chai/Lọ/Ống |
16000
|
2173
|
34768000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
T38
38140
|
2026-06-30 |
|
Hadumedrol
Diphenhydramin
- Strength / route
- 10mg ( dạng muối)/ml · Tiêm truyền
- Qty
- 36000 Chai/Lọ/Ống
- Total
- 30672000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- Province / Facility
- T38 · 38140
|
893110299000 |
10mg ( dạng muối)/ml
Tiêm truyền
|
Chai/Lọ/Ống |
36000
|
852
|
30672000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
T38
38140
|
2026-06-30 |
|
Harnal Ocas 0,4mg
Tamsulosin hydroclorid
- Strength / route
- 0,4mg · Uống
- Qty
- 6000 Viên
- Total
- 88200000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Delpharm Meppel B.V. (The Netherlands)
- Province / Facility
- T79 · 79397
|
870110780724 |
0,4mg
Uống
|
Viên |
6000
|
14700
|
88200000
|
N1 |
Delpharm Meppel B.V.
The Netherlands
|
T79
79397
|
2026-06-30 |
|
Hoastex-S
Húng chanh, Núc nác, Cineol (dưới dạng tinh dầu bạch đàn)
- Strength / route
- (Húng chanh 2,5g; Núc nác 0,625g; Tinh dầu Bạch đàn (tương đương với hàm lượng Cineol ≥ 4,650mg) 6,64mg)/5ml; 90ml · Uống
- Qty
- 2000 Chai
- Total
- 86940000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
- Province / Facility
- T54 · 54004
|
TCT-00140-23 |
(Húng chanh 2,5g; Núc nác 0,625g; Tinh dầu Bạch đàn (tương đương với hàm lượng Cineol ≥ 4,650mg) 6,64mg)/5ml; 90ml
Uống
|
Chai |
2000
|
43470
|
86940000
|
N3 |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC
Việt Nam
|
T54
54004
|
2026-06-30 |
|
Hovinlex
Vitamin B1 + B6 + B12
- Strength / route
- 200mg (dạng muối) + 100mg (dạng muối) + 1000mcg · Uống
- Qty
- 160000 Viên
- Total
- 252000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- CTCP Dược - VTYT Thanh Hóa (Việt Nam)
- Province / Facility
- T38 · 38140
|
893110842624 |
200mg (dạng muối) + 100mg (dạng muối) + 1000mcg
Uống
|
Viên |
160000
|
1575
|
252000000
|
N4 |
CTCP Dược - VTYT Thanh Hóa
Việt Nam
|
T38
38140
|
2026-06-30 |
|
Hoàn an thần
Đăng tâm thảo, Táo nhân, Thảo quyết minh, Tâm sen
- Strength / route
- Đăng tâm thảo 0,6g; Táo nhân 2g; Thảo quyết minh 1,5g; Tâm sen 1g. · Uống
- Qty
- 3000 Viên
- Total
- 16650000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
- Province / Facility
- T54 · 54004
|
VD-24067-16 |
Đăng tâm thảo 0,6g; Táo nhân 2g; Thảo quyết minh 1,5g; Tâm sen 1g.
Uống
|
Viên |
3000
|
5550
|
16650000
|
N3 |
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco
Việt Nam
|
T54
54004
|
2026-06-30 |
|
Indapa
Captopril + Hydroclorothiazid
- Strength / route
- 50mg + 25mg · Uống
- Qty
- 120000 Viên
- Total
- 180000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần S.P.M (Việt Nam)
- Province / Facility
- T38 · 38140
|
893110044200 |
50mg + 25mg
Uống
|
Viên |
120000
|
1500
|
180000000
|
N4 |
Công ty Cổ phần S.P.M
Việt Nam
|
T38
38140
|
2026-06-30 |
|
Iron (III) Hydroxide-Polymaltose complex (tên mới: Hemafero)
Sắt (III) hydroxyd polymaltose
- Strength / route
- 50mg/5ml · Uống
- Qty
- 14000 Ống
- Total
- 79800000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty liên doanh Meyer-BPC (Việt Nam)
- Province / Facility
- T60 · 60015
|
VD-35387-21 |
50mg/5ml
Uống
|
Ống |
14000
|
5700
|
79800000
|
N4 |
Công ty liên doanh Meyer-BPC
Việt Nam
|
T60
60015
|
2026-06-30 |
|
Kali clorid 500mg Vinphaco
Kali clorid
- Strength / route
- 500mg/5ml · Tiêm truyền
- Qty
- 800 Ống
- Total
- 766400
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Province / Facility
- T60 · 60015
|
893110360125 |
500mg/5ml
Tiêm truyền
|
Ống |
800
|
958
|
766400
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T60
60015
|
2026-06-30 |
|
Keamine
Calci-3-methyl-2-oxovalerat + calci-4-methyl-2-oxovalerat + calci-2- 0X0-3-phenylpropionat + calci-3-methyl-2-oxobutyrat + calci-2-hydroxy-4- methylthiobutyrat + L-lysin acetat + L-threonin + L-tryptophan + L-histidin + L- tyrosin + Nitơ + calci
- Strength / route
- 67mg + 101mg + 68mg + 86mg + 59mg + 105mg + 53mg + 23mg + 38mg + 30mg (50mg + 36mg) · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01880
|
893110421624 |
67mg + 101mg + 68mg + 86mg + 59mg + 105mg + 53mg + 23mg + 38mg + 30mg (50mg + 36mg)
Uống
|
Viên |
0
|
11100
|
0
|
N2 |
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T01
01880
|
2026-06-30 |
|
Keamine
Calci-3-methyl-2-oxovalerat + calci-4-methyl-2-oxovalerat + calci-2- 0X0-3-phenylpropionat + calci-3-methyl-2-oxobutyrat + calci-2-hydroxy-4- methylthiobutyrat + L-lysin acetat + L-threonin + L-tryptophan + L-histidin + L- tyrosin + Nitơ + calci
- Strength / route
- 67mg + 101mg + 68mg + 86mg + 59mg + 105mg + 53mg + 23mg + 38mg + 30mg (50mg + 36mg) · Uống
- Qty
- 156240 Viên
- Total
- 1734264000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01914
|
893110421624 |
67mg + 101mg + 68mg + 86mg + 59mg + 105mg + 53mg + 23mg + 38mg + 30mg (50mg + 36mg)
Uống
|
Viên |
156240
|
11100
|
1734264000
|
N2 |
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T01
01914
|
2026-06-30 |
|
Khí Oxy bình 40 lít
Oxy dược dụng
- Strength / route
- Đường hô hấp
- Qty
- 25000000 lít
- Total
- 540000000
- Group
- N5
- Manufacturer
- Công ty Cổ Phần Khí công nghiệp Bắc Hà/Chiết nạp bởi Công ty TNHH Khí công nghiệp Quang Hưng (Việt Nam)
- Province / Facility
- T25 · 25005
|
. |
Đường hô hấp
|
lít |
25000000
|
22
|
540000000
|
N5 |
Công ty Cổ Phần Khí công nghiệp Bắc Hà/Chiết nạp bởi Công ty TNHH Khí công nghiệp Quang Hưng
Việt Nam
|
T25
25005
|
2026-06-30 |
|
Klevator 2.5mg Tablets
Methotrexat
- Strength / route
- 2,5mg · Uống
- Qty
- 48000 Viên
- Total
- 288000000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Orion Corporation (Finland)
- Province / Facility
- T79 · 79399
|
640114769624 |
2,5mg
Uống
|
Viên |
48000
|
6000
|
288000000
|
N1 |
Orion Corporation
Finland
|
T79
79399
|
2026-06-30 |
|
Lactated Ringer's
Ringer lactat
- Strength / route
- 500ml · Tiêm truyền
- Qty
- 240 Chai
- Total
- 1680000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79399
|
893110118323 |
500ml
Tiêm truyền
|
Chai |
240
|
7000
|
1680000
|
N4 |
Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định
Việt Nam
|
T79
79399
|
2026-06-30 |
|
Lamuzid 500/5
Glibenclamid + metformin
- Strength / route
- 5mg + 500mg (dạng muối) · Uống
- Qty
- 390000 Viên
- Total
- 904800000
- Group
- N2
- Manufacturer
- CTCP dược phẩm SaVi (Việt Nam)
- Province / Facility
- T38 · 38140
|
893110056523 |
5mg + 500mg (dạng muối)
Uống
|
Viên |
390000
|
2320
|
904800000
|
N2 |
CTCP dược phẩm SaVi
Việt Nam
|
T38
38140
|
2026-06-30 |
|
Levofloxacin 500mg
Levofloxacin
- Strength / route
- 500mg · Uống
- Qty
- 1600 Viên
- Total
- 1176000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- Province / Facility
- T82 · 82002
|
VD-35819-22 |
500mg
Uống
|
Viên |
1600
|
735
|
1176000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T82
82002
|
2026-06-30 |
|
Lipofundin MCT/LCT 20%
Nhũ dịch lipid
- Strength / route
- (Medium-chain Triglycerides 10,0g + Soya-bean oil 10,0g)/100ml · Tiêm truyền
- Qty
- 2000 Chai
- Total
- 351960000
- Group
- N1
- Manufacturer
- B.Braun Melsungen AG (Đức)
- Province / Facility
- T79 · 79397
|
400110020423 |
(Medium-chain Triglycerides 10,0g + Soya-bean oil 10,0g)/100ml
Tiêm truyền
|
Chai |
2000
|
175980
|
351960000
|
N1 |
B.Braun Melsungen AG
Đức
|
T79
79397
|
2026-06-30 |
|
Lovastatin SaVi 10
Lovastatin
- Strength / route
- 10mg · Uống
- Qty
- 180000 Viên
- Total
- 504000000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Savi (Việt Nam)
- Province / Facility
- T38 · 38140
|
893110742524 |
10mg
Uống
|
Viên |
180000
|
2800
|
504000000
|
N2 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Savi
Việt Nam
|
T38
38140
|
2026-06-30 |
|
Lovenox
Enoxaparin (natri)
- Strength / route
- 4000 anti-Xa IU/0,4ml tương đương 40mg/0,4ml · Tiêm dưới da
- Qty
- 4000 Bơm tiêm
- Total
- 341524000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Sanofi Winthrop Industrie (Pháp)
- Province / Facility
- T79 · 79397
|
300410038223 |
4000 anti-Xa IU/0,4ml tương đương 40mg/0,4ml
Tiêm dưới da
|
Bơm tiêm |
4000
|
85381
|
341524000
|
N1 |
Sanofi Winthrop Industrie
Pháp
|
T79
79397
|
2026-06-30 |
|
Lovenox
Enoxaparin (natri)
- Strength / route
- 6000 anti-Xa IU/0,6ml tương đương 60mg/0,6ml · Tiêm dưới da
- Qty
- 1000 Bơm tiêm
- Total
- 113163000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Sanofi Winthrop Industrie (Pháp)
- Province / Facility
- T79 · 79397
|
300410038323 |
6000 anti-Xa IU/0,6ml tương đương 60mg/0,6ml
Tiêm dưới da
|
Bơm tiêm |
1000
|
113163
|
113163000
|
N1 |
Sanofi Winthrop Industrie
Pháp
|
T79
79397
|
2026-06-30 |
|
Lowsta 20mg
Lovastatin
- Strength / route
- 20mg · Uống
- Qty
- 60000 Viên
- Total
- 209400000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Medochemie Ltd - Central Factory (Cyprus)
- Province / Facility
- T38 · 38140
|
529110030223 |
20mg
Uống
|
Viên |
60000
|
3490
|
209400000
|
N1 |
Medochemie Ltd - Central Factory
Cyprus
|
T38
38140
|
2026-06-30 |
|
Lubicid Suspension
Bismuth
- Strength / route
- 525,6mg · Uống
- Qty
- 10000 Gói
- Total
- 87000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
- Province / Facility
- T60 · 60015
|
893100484224 |
525,6mg
Uống
|
Gói |
10000
|
8700
|
87000000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
|
T60
60015
|
2026-06-30 |
|
MORPHIN
Morphin
- Strength / route
- 10mg/ml · Tiêm
- Qty
- 6000 Ống
- Total
- 53550000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương Vidipha (Việt Nam)
- Province / Facility
- T38 · 38140
|
893111093823 |
10mg/ml
Tiêm
|
Ống |
6000
|
8925
|
53550000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương Vidipha
Việt Nam
|
T38
38140
|
2026-06-30 |
|
Macrina
Silymarin
- Strength / route
- 200mg · Uống
- Qty
- 15000 Viên
- Total
- 56775000
- Group
- N5
- Manufacturer
- Công ty cổ phần sản xuất dược liệu Trung ương 28 (Việt Nam)
- Province / Facility
- T38 · 38070
|
893210119700 |
200mg
Uống
|
Viên |
15000
|
3785
|
56775000
|
N5 |
Công ty cổ phần sản xuất dược liệu Trung ương 28
Việt Nam
|
T38
38070
|
2026-06-30 |