|
Bổ huyết ích não BDF
Cao khô đương quy (tương đương Rễ Đương quy khô 600mg)+ Cao khô bạch quả (tương đương lá bạch quả 1,6g)
- Strength / route
- 300mg+ 40mg · Uống
- Qty
- 65000 Viên
- Total
- 102375000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
- Province / Facility
- T54 · 54004
|
VD-27258-17 |
300mg+ 40mg
Uống
|
Viên |
65000
|
1575
|
102375000
|
N3 |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
|
T54
54004
|
2026-06-30 |
|
Bổ tỳ dưỡng cốt Thái Dương
Bạch truật, cam thảo, liên nhục, đảng sâm, phục linh, hoài sơn, ý dĩ, mạch nha, sơn tra, thần khúc, phấn hoa, cao xương hỗn hợp
- Strength / route
- Mỗi chai 100 ml chứa dịch chiết hỗn họp dược liệu tương ứng với: Bạch truật 8 g; Cam thảo 4 g; Liên nhục 8 g; Đảng sâm 8 g; Phục linh 12 g; Hoài sơn 8 g; Ý dĩ 12 g; Mạch nha 12 g; Sơn tra 4 g; Thần kh · Uống
- Qty
- 1000 Chai
- Total
- 50000000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Chi nhánh Công ty cổ phần Sao Thái Dương tại Hà Nam (Việt Nam)
- Province / Facility
- T54 · 54004
|
VD-27323-17 |
Mỗi chai 100 ml chứa dịch chiết hỗn họp dược liệu tương ứng với: Bạch truật 8 g; Cam thảo 4 g; Liên nhục 8 g; Đảng sâm 8 g; Phục linh 12 g; Hoài sơn 8 g; Ý dĩ 12 g; Mạch nha 12 g; Sơn tra 4 g; Thần kh
Uống
|
Chai |
1000
|
50000
|
50000000
|
N3 |
Chi nhánh Công ty cổ phần Sao Thái Dương tại Hà Nam
Việt Nam
|
T54
54004
|
2026-06-30 |
|
Calcium Lactate 300 Tablets
Calci lactat
- Strength / route
- 300mg · Uống
- Qty
- 80000 Viên
- Total
- 180480000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Remedica Ltd (Cộng Hòa Síp)
- Province / Facility
- T38 · 38140
|
529100427323 |
300mg
Uống
|
Viên |
80000
|
2256
|
180480000
|
N1 |
Remedica Ltd
Cộng Hòa Síp
|
T38
38140
|
2026-06-30 |
|
Caldihasan
Calci carbonat + vitamin D3
- Strength / route
- 500mg, 1,25mg · Uống
- Qty
- 45000 Viên
- Total
- 37800000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty TNHH Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T38 · 38805
|
VD-34896-20 |
500mg, 1,25mg
Uống
|
Viên |
45000
|
840
|
37800000
|
N4 |
Công ty TNHH Hasan-Dermapharm
Việt Nam
|
T38
38805
|
2026-06-30 |
|
Caldihasan
Calci carbonat + vitamin D3
- Strength / route
- 500mg, 1,25mg · Uống
- Qty
- 45000 Viên
- Total
- 37800000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty TNHH Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T38 · 38070
|
VD-34896-20 |
500mg, 1,25mg
Uống
|
Viên |
45000
|
840
|
37800000
|
N4 |
Công ty TNHH Hasan-Dermapharm
Việt Nam
|
T38
38070
|
2026-06-30 |
|
Cancidas
Caspofungin*
- Strength / route
- 50,0 mg (dưới dạng caspofungin acetate 55,5 mg ) · Truyền tĩnh mạch
- Qty
- 40 Lọ
- Total
- 261240000
- Group
- N1
- Manufacturer
- FAREVA Mirabel (Pháp)
- Province / Facility
- T79 · 79397
|
VN-20811-17 |
50,0 mg (dưới dạng caspofungin acetate 55,5 mg )
Truyền tĩnh mạch
|
Lọ |
40
|
6531000
|
261240000
|
N1 |
FAREVA Mirabel
Pháp
|
T79
79397
|
2026-06-30 |
|
Cancidas
Caspofungin*
- Strength / route
- 70 mg (dưới dạng caspofungin acetate 77,7 mg) · Truyền tĩnh mạch
- Qty
- 4 Lọ
- Total
- 33154800
- Group
- N1
- Manufacturer
- FAREVA Mirabel (Pháp)
- Province / Facility
- T79 · 79397
|
VN-20568-17 |
70 mg (dưới dạng caspofungin acetate 77,7 mg)
Truyền tĩnh mạch
|
Lọ |
4
|
8288700
|
33154800
|
N1 |
FAREVA Mirabel
Pháp
|
T79
79397
|
2026-06-30 |
|
Cefpodoxim 200-HV
Cefpodoxim
- Strength / route
- 200mg · Uống
- Qty
- 20000 Viên
- Total
- 110300000
- Group
- N3
- Manufacturer
- CTCP US Pharma USA (Việt Nam)
- Province / Facility
- T38 · 38805
|
893110056200 |
200mg
Uống
|
Viên |
20000
|
5515
|
110300000
|
N3 |
CTCP US Pharma USA
Việt Nam
|
T38
38805
|
2026-06-30 |
|
Cefpodoxim 200-HV
Cefpodoxim
- Strength / route
- 200mg · Uống
- Qty
- 20000 Viên
- Total
- 110300000
- Group
- N3
- Manufacturer
- CTCP US Pharma USA (Việt Nam)
- Province / Facility
- T38 · 38070
|
893110056200 |
200mg
Uống
|
Viên |
20000
|
5515
|
110300000
|
N3 |
CTCP US Pharma USA
Việt Nam
|
T38
38070
|
2026-06-30 |
|
Cefuroxime 125mg
Cefuroxim
- Strength / route
- 125mg; 3,5g · Uống
- Qty
- 650 Gói
- Total
- 1048450
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79399
|
893110205925 |
125mg; 3,5g
Uống
|
Gói |
650
|
1613
|
1048450
|
N3 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Minh Dân
Việt Nam
|
T79
79399
|
2026-06-30 |
|
Cehitas 8
Betahistin
- Strength / route
- 8mg (dạng muối ) · Uống
- Qty
- 50000 Viên
- Total
- 66000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
- Province / Facility
- T38 · 38140
|
893110420324 |
8mg (dạng muối )
Uống
|
Viên |
50000
|
1320
|
66000000
|
N4 |
Công ty cổ phần US Pharma USA
Việt Nam
|
T38
38140
|
2026-06-30 |
|
Cepemid 1g
Imipenem + cilastatin*
- Strength / route
- 0,5g + 0,5g · Tiêm
- Qty
- 600 Lọ
- Total
- 27870000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79399
|
893110484924 |
0,5g + 0,5g
Tiêm
|
Lọ |
600
|
46450
|
27870000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Minh Dân
Việt Nam
|
T79
79399
|
2026-06-30 |
|
Ciprofloxacin
Ciprofloxacin
- Strength / route
- 500mg · Uống
- Qty
- 17000 Viên
- Total
- 7514000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- Province / Facility
- T82 · 82002
|
893115287023 |
500mg
Uống
|
Viên |
17000
|
442
|
7514000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T82
82002
|
2026-06-30 |
|
Ciprofloxacin Polpharma
Ciprofloxacin
- Strength / route
- 200mg/100ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
- Qty
- 5000 Túi
- Total
- 167500000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Pharmaceutical Works Polpharma S.A. (Ba Lan)
- Province / Facility
- T38 · 38140
|
590115079823 |
200mg/100ml
Tiêm truyền tĩnh mạch
|
Túi |
5000
|
33500
|
167500000
|
N1 |
Pharmaceutical Works Polpharma S.A.
Ba Lan
|
T38
38140
|
2026-06-30 |
|
Cisplatin Bidiphar 10mg/20ml
Cisplatin
- Strength / route
- 10mg/20ml · Tiêm truyền
- Qty
- 900 Lọ
- Total
- 62937000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
- Province / Facility
- T96 · 96001
|
893114093023 |
10mg/20ml
Tiêm truyền
|
Lọ |
900
|
69930
|
62937000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
|
T96
96001
|
2026-06-30 |
|
Combivent
Salbutamol + ipratropium
- Strength / route
- Ipratropium bromide anhydrous (dưới dạng ipratropium bromide monohydrate) 0,500 mg, Salbutamol (dưới dạng salbutamol sulfate) 2,500 mg · Khí dung
- Qty
- 12000 Lọ
- Total
- 192888000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Laboratoire Unither (Pháp)
- Province / Facility
- T79 · 79397
|
VN-19797-16 |
Ipratropium bromide anhydrous (dưới dạng ipratropium bromide monohydrate) 0,500 mg, Salbutamol (dưới dạng salbutamol sulfate) 2,500 mg
Khí dung
|
Lọ |
12000
|
16074
|
192888000
|
N1 |
Laboratoire Unither
Pháp
|
T79
79397
|
2026-06-30 |
|
Comiaryl 2mg/500mg
Glimepirid + metformin
- Strength / route
- 2mg + 500mg (dạng muối) · Uống
- Qty
- 80000 Viên
- Total
- 199440000
- Group
- N4
- Manufacturer
- CT TNHH Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T38 · 38140
|
893110617124 |
2mg + 500mg (dạng muối)
Uống
|
Viên |
80000
|
2493
|
199440000
|
N4 |
CT TNHH Hasan-Dermapharm
Việt Nam
|
T38
38140
|
2026-06-30 |
|
Concor 5mg
Bisoprolol
- Strength / route
- 5mg · Uống
- Qty
- 50000 Viên
- Total
- 214500000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Merck Healthcare KGaA (Đức)
- Province / Facility
- T01 · 01003
|
400110194000 |
5mg
Uống
|
Viên |
50000
|
4290
|
214500000
|
N1 |
Merck Healthcare KGaA
Đức
|
T01
01003
|
2026-06-30 |
|
Cosyndo B
Vitamin B1 + B6 + B12
- Strength / route
- 175mg + 175mg + 125mcg · Uống
- Qty
- 150000 Viên
- Total
- 165000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty TNHH MTV 120 Armephaco (Việt Nam)
- Province / Facility
- T38 · 38140
|
893110342324 |
175mg + 175mg + 125mcg
Uống
|
Viên |
150000
|
1100
|
165000000
|
N4 |
Công ty TNHH MTV 120 Armephaco
Việt Nam
|
T38
38140
|
2026-06-30 |
|
Cravit 1.5%
Levofloxacin
- Strength / route
- 75mg/5ml · Nhỏ mắt
- Qty
- 1200 Lọ
- Total
- 139198800
- Group
- N1
- Manufacturer
- Santen Pharmaceutical Co., Ltd. - Nhà máy Noto (Nhật Bản)
- Province / Facility
- T38 · 38140
|
VN-20214-16 |
75mg/5ml
Nhỏ mắt
|
Lọ |
1200
|
115999
|
139198800
|
N1 |
Santen Pharmaceutical Co., Ltd. - Nhà máy Noto
Nhật Bản
|
T38
38140
|
2026-06-30 |
|
Cồn xoa bóp Jamda New
Huyết giác; Đại hồi; Quế chi; Địa liền; Thiên niên kiện; Long não; Thương truật.
- Strength / route
- Huyết giác 2000mg; Đại hồi 600mg; Quế chi 600mg; Địa liền 1000mg; Thiên niên kiện 1000mg; Long não (cành và lá) 750mg; Thương truật 600mg. · Dùng ngoài
- Qty
- 2000 Lọ
- Total
- 66600000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
- Province / Facility
- T54 · 54004
|
TCT-00232-24 |
Huyết giác 2000mg; Đại hồi 600mg; Quế chi 600mg; Địa liền 1000mg; Thiên niên kiện 1000mg; Long não (cành và lá) 750mg; Thương truật 600mg.
Dùng ngoài
|
Lọ |
2000
|
33300
|
66600000
|
N3 |
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco
Việt Nam
|
T54
54004
|
2026-06-30 |
|
Dalacin C
Clindamycin
- Strength / route
- 600 mg/4 ml · Tiêm
- Qty
- 500 Ống
- Total
- 52400000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Pfizer Manufacturing Belgium NV (Bỉ)
- Province / Facility
- T01 · 01003
|
540110178323 |
600 mg/4 ml
Tiêm
|
Ống |
500
|
104800
|
52400000
|
N1 |
Pfizer Manufacturing Belgium NV
Bỉ
|
T01
01003
|
2026-06-30 |
|
Depakine 200mg
Valproat natri
- Strength / route
- 200mg · Uống
- Qty
- 600 Viên
- Total
- 1487400
- Group
- N1
- Manufacturer
- Sanofi Aventis S.A (Tây Ban Nha)
- Province / Facility
- T82 · 82002
|
840114019124 |
200mg
Uống
|
Viên |
600
|
2479
|
1487400
|
N1 |
Sanofi Aventis S.A
Tây Ban Nha
|
T82
82002
|
2026-06-30 |
|
Diamisu 70/30 Injection 100IU/ml
Insulin người trộn, hỗn hợp
- Strength / route
- 1000IU/10ml · Tiêm
- Qty
- 2000 Lọ
- Total
- 109528000
- Group
- N5
- Manufacturer
- Getz Pharma (Private) Limited (Pakistan)
- Province / Facility
- T38 · 38805
|
896410048825 |
1000IU/10ml
Tiêm
|
Lọ |
2000
|
54764
|
109528000
|
N5 |
Getz Pharma (Private) Limited
Pakistan
|
T38
38805
|
2026-06-30 |
|
Diamisu 70/30 Injection 100IU/ml
Insulin người trộn, hỗn hợp
- Strength / route
- 1000IU/10ml · Tiêm
- Qty
- 2000 Lọ
- Total
- 109528000
- Group
- N5
- Manufacturer
- Getz Pharma (Private) Limited (Pakistan)
- Province / Facility
- T38 · 38070
|
896410048825 |
1000IU/10ml
Tiêm
|
Lọ |
2000
|
54764
|
109528000
|
N5 |
Getz Pharma (Private) Limited
Pakistan
|
T38
38070
|
2026-06-30 |
|
Dianeal Low Calcium (2.5mEq/l) Peritoneal Dialysis Solution with 1.5% Dextrose
Dung dịch lọc màng bụng
- Strength / route
- Mỗi 100ml dung dịch chứa: Calci Chloride 18,3mg; Dextrose hydrous 1,5g; Magie Chloride 5,08mg; Natri Chloride 538mg; Natri lactate 448mg (Túi 2 lít) · Tại chỗ (ngâm vào khoang màng bụng)
- Qty
- 13500 Túi
- Total
- 1150200000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Vantive Manufacturing Pte. Ltd. (Singapore)
- Province / Facility
- T37 · 37101
|
888110780824 |
Mỗi 100ml dung dịch chứa: Calci Chloride 18,3mg; Dextrose hydrous 1,5g; Magie Chloride 5,08mg; Natri Chloride 538mg; Natri lactate 448mg (Túi 2 lít)
Tại chỗ (ngâm vào khoang màng bụng)
|
Túi |
13500
|
85200
|
1150200000
|
N2 |
Vantive Manufacturing Pte. Ltd.
Singapore
|
T37
37101
|
2026-06-30 |
|
Dianeal Low Calcium (2.5mEq/l) Peritoneal Dialysis Solution with 2.5% Dextrose
Dung dịch lọc màng bụng
- Strength / route
- Mỗi 100ml dung dịch chứa: Calci Chloride 18,3mg; Dextrose hydrous 2,5g; Magie Chloride 5,08mg; Natri Chloride 538mg; Natri lactat 448mg (Túi 2 lít) · Tại chỗ (ngâm vào khoang màng bụng)
- Qty
- 2500 Túi
- Total
- 213000000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Vantive Manufacturing Pte. Ltd. (Singapore)
- Province / Facility
- T37 · 37101
|
888110780924 |
Mỗi 100ml dung dịch chứa: Calci Chloride 18,3mg; Dextrose hydrous 2,5g; Magie Chloride 5,08mg; Natri Chloride 538mg; Natri lactat 448mg (Túi 2 lít)
Tại chỗ (ngâm vào khoang màng bụng)
|
Túi |
2500
|
85200
|
213000000
|
N2 |
Vantive Manufacturing Pte. Ltd.
Singapore
|
T37
37101
|
2026-06-30 |
|
Diazepam 10mg/2ml
Diazepam
- Strength / route
- 10mg/2ml · Tiêm
- Qty
- 300 Ống
- Total
- 2400000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương Vidipha (Việt Nam)
- Province / Facility
- T38 · 38140
|
893112683724 |
10mg/2ml
Tiêm
|
Ống |
300
|
8000
|
2400000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương Vidipha
Việt Nam
|
T38
38140
|
2026-06-30 |
|
Diclofenac
Diclofenac
- Strength / route
- 100mg · Đặt hậu môn
- Qty
- 7000 Viên
- Total
- 32200000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần thương mại Dược phẩm Quang Minh (Việt Nam)
- Province / Facility
- T82 · 82002
|
893110087824 |
100mg
Đặt hậu môn
|
Viên |
7000
|
4600
|
32200000
|
N4 |
Công ty cổ phần thương mại Dược phẩm Quang Minh
Việt Nam
|
T82
82002
|
2026-06-30 |
|
Diflucan IV
Fluconazol
- Strength / route
- 200mg/100ml · Truyền tĩnh mạch
- Qty
- 200 Lọ
- Total
- 157500000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Fareva Amboise (Pháp)
- Province / Facility
- T79 · 79397
|
VN-20842-17 |
200mg/100ml
Truyền tĩnh mạch
|
Lọ |
200
|
787500
|
157500000
|
N1 |
Fareva Amboise
Pháp
|
T79
79397
|
2026-06-30 |
|
Dimedrol
Diphenhydramin hydroclorid
- Strength / route
- 10mg/ml · Tiêm
- Qty
- 200 Ống
- Total
- 178600
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Province / Facility
- T83 · 83200
|
893110688824 |
10mg/ml
Tiêm
|
Ống |
200
|
893
|
178600
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T83
83200
|
2026-06-30 |
|
Diprivan
Propofol
- Strength / route
- 10mg/ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
- Qty
- 14000 Ống
- Total
- 1654352000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Corden Pharma S.P.A (Ý)
- Province / Facility
- T79 · 79397
|
800114400123 |
10mg/ml
Tiêm truyền tĩnh mạch
|
Ống |
14000
|
118168
|
1654352000
|
N1 |
Corden Pharma S.P.A
Ý
|
T79
79397
|
2026-06-30 |
|
Dorio
Doripenem*
- Strength / route
- 500mg · Tiêm truyền
- Qty
- 300 Lọ
- Total
- 156000000
- Group
- N5
- Manufacturer
- Biolab Co., Ltd. (Thái Lan)
- Province / Facility
- T82 · 82002
|
885110985424 |
500mg
Tiêm truyền
|
Lọ |
300
|
520000
|
156000000
|
N5 |
Biolab Co., Ltd.
Thái Lan
|
T82
82002
|
2026-06-30 |
|
Dorocron MR 60mg
Gliclazid
- Strength / route
- 60mg · Uống
- Qty
- 60000 Viên
- Total
- 67200000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
- Province / Facility
- T38 · 38805
|
893110317823 |
60mg
Uống
|
Viên |
60000
|
1120
|
67200000
|
N2 |
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO
Việt Nam
|
T38
38805
|
2026-06-30 |
|
Dorocron MR 60mg
Gliclazid
- Strength / route
- 60mg · Uống
- Qty
- 60000 Viên
- Total
- 67200000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
- Province / Facility
- T38 · 38070
|
893110317823 |
60mg
Uống
|
Viên |
60000
|
1120
|
67200000
|
N2 |
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO
Việt Nam
|
T38
38070
|
2026-06-30 |
|
Dotarem
Gadoteric acid
- Strength / route
- 27,932g/100mL · Tiêm tĩnh mạch
- Qty
- 2000 Lọ
- Total
- 1144000000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Guerbet (Pháp)
- Province / Facility
- T79 · 79397
|
VN-23274-22 |
27,932g/100mL
Tiêm tĩnh mạch
|
Lọ |
2000
|
572000
|
1144000000
|
N1 |
Guerbet
Pháp
|
T79
79397
|
2026-06-30 |
|
Dưỡng cốt
Cao xương hỗn hợp, Hoàng bá, Tri mẫu, Trần bì, Bạch thược, Can khương, Thục địa.
- Strength / route
- Cao xương hỗn hợp 324mg; Hoàng bá 1,2g; Tri mẫu 0,15g; Trần bì 0,3g; Bạch thược 0,3g; Can khương 0,075g; Thục địa 0,3g · Uống
- Qty
- 30000 Viên
- Total
- 66000000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
- Province / Facility
- T54 · 54004
|
TCT-00231-24 |
Cao xương hỗn hợp 324mg; Hoàng bá 1,2g; Tri mẫu 0,15g; Trần bì 0,3g; Bạch thược 0,3g; Can khương 0,075g; Thục địa 0,3g
Uống
|
Viên |
30000
|
2200
|
66000000
|
N3 |
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco
Việt Nam
|
T54
54004
|
2026-06-30 |
|
Ebastine Normon 10mg Orodispersible Tablets
Ebastin
- Strength / route
- 10mg · Uống
- Qty
- 20000 Viên
- Total
- 194000000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Laboratorios Normon, S.A. (Spain)
- Province / Facility
- T79 · 79399
|
840110021025 |
10mg
Uống
|
Viên |
20000
|
9700
|
194000000
|
N1 |
Laboratorios Normon, S.A.
Spain
|
T79
79399
|
2026-06-30 |
|
Elnizol 750
Metronidazol
- Strength / route
- 750mg/150ml · Tiêm
- Qty
- 3000 Chai
- Total
- 84900000
- Group
- N4
- Manufacturer
- CTCP dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
- Province / Facility
- T38 · 38805
|
893115470524 |
750mg/150ml
Tiêm
|
Chai |
3000
|
28300
|
84900000
|
N4 |
CTCP dược phẩm Trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
|
T38
38805
|
2026-06-30 |
|
Elnizol 750
Metronidazol
- Strength / route
- 750mg/150ml · Tiêm
- Qty
- 3000 Chai
- Total
- 84900000
- Group
- N4
- Manufacturer
- CTCP dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
- Province / Facility
- T38 · 38070
|
893115470524 |
750mg/150ml
Tiêm
|
Chai |
3000
|
28300
|
84900000
|
N4 |
CTCP dược phẩm Trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
|
T38
38070
|
2026-06-30 |
|
Emla
Lidocain + prilocain
- Strength / route
- Mỗi tuýp 5g kem chứa: Lidocain 125mg; Prilocain 125mg · Dùng ngoài
- Qty
- 100 Tuýp
- Total
- 6013600
- Group
- N1
- Manufacturer
- Recipharm Karlskoga AB (Thụy Điển)
- Province / Facility
- T01 · 01003
|
VN-19787-16 |
Mỗi tuýp 5g kem chứa: Lidocain 125mg; Prilocain 125mg
Dùng ngoài
|
Tuýp |
100
|
60136
|
6013600
|
N1 |
Recipharm Karlskoga AB
Thụy Điển
|
T01
01003
|
2026-06-30 |
|
Enamigal Plus 20/12,5
Enalapril + hydrochlorothiazid
- Strength / route
- 20mg + 12,5mg · Uống
- Qty
- 60000 Viên
- Total
- 228000000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Nhà máy 2 công ty TNHH Liên doanh Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T38 · 38140
|
893110343500 |
20mg + 12,5mg
Uống
|
Viên |
60000
|
3800
|
228000000
|
N2 |
Nhà máy 2 công ty TNHH Liên doanh Hasan-Dermapharm
Việt Nam
|
T38
38140
|
2026-06-30 |
|
Enaplus HCT 5/12.5
Enalapril + hydrochlorothiazid
- Strength / route
- 5mg (dạng muối) +12,5mg · Uống
- Qty
- 180000 Viên
- Total
- 556020000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- Province / Facility
- T38 · 38140
|
893110218825 |
5mg (dạng muối) +12,5mg
Uống
|
Viên |
180000
|
3089
|
556020000
|
N2 |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T38
38140
|
2026-06-30 |
|
Enpovid Fe - FOLIC
Sắt sulfat + acid folic
- Strength / route
- 60mg + 0,25mg · Uống
- Qty
- 50000 Viên
- Total
- 40000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần S.P.M (Việt Nam)
- Province / Facility
- T38 · 38140
|
893100223725 |
60mg + 0,25mg
Uống
|
Viên |
50000
|
800
|
40000000
|
N4 |
Công ty Cổ phần S.P.M
Việt Nam
|
T38
38140
|
2026-06-30 |
|
Ephedrine Aguettant 30mg/ml
Ephedrin
- Strength / route
- 30mg/ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
- Qty
- 2000 Ống
- Total
- 115500000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Laboratoire Aguettant (Pháp)
- Province / Facility
- T38 · 38140
|
VN-19221-15 |
30mg/ml
Tiêm truyền tĩnh mạch
|
Ống |
2000
|
57750
|
115500000
|
N1 |
Laboratoire Aguettant
Pháp
|
T38
38140
|
2026-06-30 |
|
Ephedrine Hydrochloride Injection 30 mg in 1 ml
Ephedrin
- Strength / route
- 30mg/ml · Tiêm
- Qty
- 600 Ống
- Total
- 34650000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Macarthys Laboratories Limited T/A Martindale Pharmaceuticals (Anh)
- Province / Facility
- T82 · 82002
|
VN-23066-22 |
30mg/ml
Tiêm
|
Ống |
600
|
57750
|
34650000
|
N1 |
Macarthys Laboratories Limited T/A Martindale Pharmaceuticals
Anh
|
T82
82002
|
2026-06-30 |
|
Epokine Prefilled injection 4000IU/0,4ml
Erythropoietin
- Strength / route
- 4000IU/ 0,4ml · Tiêm
- Qty
- 600 Bơm tiêm
- Total
- 164700000
- Group
- N2
- Manufacturer
- HK inno.N Corporation (Hàn Quốc)
- Province / Facility
- T01 · 01822
|
QLSP-0666-13 |
4000IU/ 0,4ml
Tiêm
|
Bơm tiêm |
600
|
274500
|
164700000
|
N2 |
HK inno.N Corporation
Hàn Quốc
|
T01
01822
|
2026-06-30 |
|
Eraxis
Anidulafungin
- Strength / route
- 100mg · Truyền tĩnh mạch
- Qty
- 300 Lọ
- Total
- 1149120000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Pharmacia & Upjohn Company LLC (Mỹ)
- Province / Facility
- T79 · 79397
|
001110024425 |
100mg
Truyền tĩnh mạch
|
Lọ |
300
|
3830400
|
1149120000
|
N1 |
Pharmacia & Upjohn Company LLC
Mỹ
|
T79
79397
|
2026-06-30 |
|
Erbitux
Cetuximab
- Strength / route
- 5mg/ml · Tiêm truyền
- Qty
- 1700 Lọ
- Total
- 9814848000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Merck Healthcare KGaA (Đức)
- Province / Facility
- T79 · 79397
|
QLSP-0708-13 |
5mg/ml
Tiêm truyền
|
Lọ |
1700
|
5773440
|
9814848000
|
N1 |
Merck Healthcare KGaA
Đức
|
T79
79397
|
2026-06-30 |
|
Esha
Thương nhĩ tử, Hoàng kỳ, Bạch chỉ, Phòng phong, Tân di hoa, Bạch truật, Bạc hà, Kim ngân hoa.
- Strength / route
- Cao khô hỗn hợp (tương đương với: Thương nhĩ tử 500mg; Hoàng kỳ 620mg; Phòng phong 250mg; Tân di hoa 350mg; Bạc hà 120mg; Bạch truật 350mg; Kim ngân hoa 250mg) 267mg; Bột bạch chỉ 320mg · Uống
- Qty
- 30000 Viên
- Total
- 74970000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex (Việt Nam)
- Province / Facility
- T54 · 54004
|
VD-24350-16 |
Cao khô hỗn hợp (tương đương với: Thương nhĩ tử 500mg; Hoàng kỳ 620mg; Phòng phong 250mg; Tân di hoa 350mg; Bạc hà 120mg; Bạch truật 350mg; Kim ngân hoa 250mg) 267mg; Bột bạch chỉ 320mg
Uống
|
Viên |
30000
|
2499
|
74970000
|
N3 |
Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex
Việt Nam
|
T54
54004
|
2026-06-30 |