Medibase
EN VI JA

VSS data · Tender results

Search VSS drug tender-winning results

Drug tender results published by Vietnam Social Security (VSS) at quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirrors and indexes it. Each record is one drug line-item at one healthcare facility in one publication batch. Scope: from 2024 onward.

Last synced
2026-09-14
Latest batch
2026-09-10
Tender records
294486
Clear

294486 records found. Showing 26251–26300. Unit / total prices in VND.

Drug / ingredient Reg № Unit Unit price Batch
Xarelto
Rivaroxaban
Strength / route
10mg · Uống
Qty
500 Viên
Total
29000000
Group
N1
Manufacturer
Bayer AG (Đức)
Province / Facility
T01 · 01912
400110017425 Viên 58000 2026-07-01
Xarelto
Rivaroxaban
Strength / route
15mg · Uống
Qty
2000 Viên
Total
116000000
Group
N1
Manufacturer
Bayer AG (Đức)
Province / Facility
T01 · 01007
400110400923 Viên 58000 2026-07-01
Xenetix 300
Iobitridol
Strength / route
30g/100ml x 50ml · Tiêm
Qty
1500 Lọ
Total
507000000
Group
N1
Manufacturer
Guerbet (Pháp)
Province / Facility
T01 · 01007
VN-16786-13 Lọ 338000 2026-07-01
Xenetix 300
Iobitridol
Strength / route
30g/100ml x 100ml · Tiêm
Qty
1500 Lọ
Total
888000000
Group
N1
Manufacturer
Guerbet (Pháp)
Province / Facility
T01 · 01007
VN-16787-13 Lọ 592000 2026-07-01
Xenetix 350
Iobitridol
Strength / route
35g/100ml x 100ml · Tiêm
Qty
4000 Lọ
Total
3180000000
Group
N1
Manufacturer
Guerbet (Pháp)
Province / Facility
T01 · 01007
VN-16789-13 Lọ 795000 2026-07-01
Xoang Gadoman
Thương nhĩ tử, Tân di hoa, Cỏ hôi, Bạch chỉ, Tế tân, Xuyên khung, Hoàng kỳ, Cát cánh, Sài hồ bắc, Bạc hà, Hoàng cầm, Chi tử, Phục linh
Strength / route
500mg; 350mg; 350mg; 150mg; 100mg; 100mg; 100mg; 100mg; 100mg; 50mg; 50mg; 50mg; 50mg. · Uống
Qty
120000 Viên
Total
231840000
Group
N3
Manufacturer
Chi nhánh công ty TNHH Dược Phẩm Sài Gòn tại Bình Dương (Sagopha) (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40323
VD-26472-17 Viên 1932 2026-07-01
Xoang Vạn Xuân
Thương nhĩ tử, Hoàng kỳ, Bạch chỉ, Phòng phong, Tân di hoa, Bạch truật, Bạc hà
Strength / route
200mg; 200mg; 200mg; 200mg; 150mg; 200mg; 100mg. · Uống
Qty
14000 Viên
Total
11200000
Group
N3
Manufacturer
Công ty TNHH Vạn Xuân (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01195
V1508-H12-10 Viên 800 2026-07-01
Xoang Vạn Xuân
Thương nhĩ tử, Hoàng kỳ, Bạch chỉ, Phòng phong, Tân di hoa, Bạch truật, Bạc hà
Strength / route
200mg; 200mg; 200mg; 200mg; 150mg; 200mg; 100mg. · Uống
Qty
40000 Viên
Total
32000000
Group
N3
Manufacturer
Công ty TNHH Vạn Xuân (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01OS2
V1508-H12-10 Viên 800 2026-07-01
Xoang Vạn Xuân
Thương nhĩ tử, Hoàng kỳ, Bạch chỉ, Phòng phong, Tân di hoa, Bạch truật, Bạc hà
Strength / route
200mg; 200mg; 200mg; 200mg; 150mg; 200mg; 100mg. · Uống
Qty
7000 Viên
Total
5600000
Group
N3
Manufacturer
Công ty TNHH Vạn Xuân (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01P02
V1508-H12-10 Viên 800 2026-07-01
Xoang Vạn Xuân
Thương nhĩ tử, Hoàng kỳ, Bạch chỉ, Phòng phong, Tân di hoa, Bạch truật, Bạc hà
Strength / route
200mg; 200mg; 200mg; 200mg; 150mg; 200mg; 100mg. · Uống
Qty
5000 Viên
Total
4000000
Group
N3
Manufacturer
Công ty TNHH Vạn Xuân (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01P01
V1508-H12-10 Viên 800 2026-07-01
Xoang Vạn Xuân
Thương nhĩ tử, Hoàng kỳ, Bạch chỉ, Phòng phong, Tân di hoa, Bạch truật, Bạc hà
Strength / route
200mg; 200mg; 200mg; 200mg; 150mg; 200mg; 100mg. · Uống
Qty
7000 Viên
Total
5600000
Group
N3
Manufacturer
Công ty TNHH Vạn Xuân (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01P18
V1508-H12-10 Viên 800 2026-07-01
Xoang Vạn Xuân
Thương nhĩ tử, Hoàng kỳ, Bạch chỉ, Phòng phong, Tân di hoa, Bạch truật, Bạc hà
Strength / route
200mg; 200mg; 200mg; 200mg; 150mg; 200mg; 100mg. · Uống
Qty
7000 Viên
Total
5600000
Group
N3
Manufacturer
Công ty TNHH Vạn Xuân (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01P06
V1508-H12-10 Viên 800 2026-07-01
ZarelAPC 15
Rivaroxaban
Strength / route
15 mg · Uống
Qty
2000 Viên
Total
2780000
Group
N4
Manufacturer
Công ty CPDP Ampharco U.S.A (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01071
893110149423 Viên 1390 2026-07-01
Zensonid
Budesonid
Strength / route
0,5mg/2ml · Khí dung
Qty
3500 Lọ
Total
44100000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Province / Facility
T51 · 51021
893110281923 Lọ 12600 2026-07-01
Zinc
Kẽm gluconat
Strength / route
70mg · Uống
Qty
5600 viên
Total
3528000
Group
N2
Manufacturer
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Province / Facility
T54 · 54102
VD-21787-14 viên 630 2026-07-01
Zitromax
Azithromycin
Strength / route
200mg/5ml · Uống
Qty
100 Lọ
Total
11598800
Group
N1
Manufacturer
Haupt Pharma Latina S.r.l (Italy)
Province / Facility
T01 · 01912
800110991624 Lọ 115988 2026-07-01
Zometa
Zoledronic acid
Strength / route
4mg/100ml · Tiêm
Qty
70 Chai
Total
452200000
Group
N1
Manufacturer
Fisiopharma S.r.l. (Italy)
Province / Facility
T01 · 01007
800110978424 Chai 6460000 2026-07-01
Zytiga
Abiraterone acetate
Strength / route
250mg · Uống
Qty
500 Viên
Total
135458500
Group
N1
Manufacturer
Cơ sở sản xuất: Patheon Inc.; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Janssen-Cilag S.p.A (Sản xuất: Canada; Đóng gói và xuất xưởng: Ý)
Province / Facility
T01 · 01007
754114177823 Viên 270917 2026-07-01
Zyvox
Linezolid*
Strength / route
600mg/300ml · Tiêm
Qty
200 Túi
Total
191400400
Group
N1
Manufacturer
Fresenius Kabi Norge AS (Na Uy)
Province / Facility
T01 · 01007
VN-19301-15 Túi 957002 2026-07-01
Đại tràng hoàn Bà Giằng
Bạch truật, Mộc hương, Hoàng liên, Cam thảo, Bạch linh, Đảng sâm, Thần khúc, Trần bì, Sa nhân, Mạch nha, Sơn tra, Hoài sơn, Nhục đậu khấu
Strength / route
Bạch truật 20mg; Mộc hương 6,8mg; Hoàng liên 3,4mg; Cam thảo 4mg; Bạch linh 13,4mg; Đảng sâm 6,8mg; Thần khúc 6,8mg; Trần bì 13,4mg; Sa nhân 6,8mg; Mạch nha 6,8mg; Sơn tra 6,8mg; Hoài sơn 6,8mg; Nhục · Uống
Qty
200000 Viên
Total
100400000
Group
N3
Manufacturer
Nhà máy sản xuất thuốc YHCT Bà Giằng - Công ty cổ phần dược phẩm Bagiaco - Chi nhánh Hà Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40323
TCT-00044-21 Viên 502 2026-07-01
A.T Mometasone furoate 0,1%
Mometason furoat
Strength / route
0,1%; 15g · Dùng ngoài
Qty
6071 Tuýp
Total
191236500
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79399
VD-35422-21 Tuýp 31500 2026-06-30
A.T ZinC
Kẽm gluconat
Strength / route
10mg · Uống
Qty
5541400 Viên
Total
609554000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79399
893110702824 Viên 110 2026-06-30
ACUPAN
Nefopam hydroclorid
Strength / route
20mg · Tiêm
Qty
3000 Ống
Total
70500000
Group
N1
Manufacturer
Delpharm Tours (Pháp)
Province / Facility
T38 · 38140
VN-18589-15 Ống 23500 2026-06-30
AD Tamy
Vitamin A + D3
Strength / route
2000UI + 250UI · Uống
Qty
180000 Viên
Total
100800000
Group
N4
Manufacturer
CTCPDP Me Di Sun (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38140
893100260400 Viên 560 2026-06-30
Acarbose Friulchem
Acarbose
Strength / route
50mg · Uống
Qty
150000 Viên
Total
390000000
Group
N1
Manufacturer
Famar Italia, S.p.A (Italy)
Province / Facility
T38 · 38140
VN-21983-19 Viên 2600 2026-06-30
Acritel-10
Levocetirizin
Strength / route
Tương đương Levocetirizin dihydroclorid 10mg · Uống
Qty
60000 Viên
Total
179400000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm) (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38140
893100415024 Viên 2990 2026-06-30
Actilyse
Alteplase
Strength / route
50mg · Tiêm tĩnh mạch
Qty
10 Lọ
Total
108300000
Group
N1
Manufacturer
Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG (Đức)
Province / Facility
T79 · 79397
QLSP-948-16 Lọ 10830000 2026-06-30
Actrapid
Insulin người tác dụng nhanh, ngắn
Strength / route
100UI/ml · Tiêm
Qty
200 Lọ
Total
15000000
Group
N1
Manufacturer
Novo Nordisk Production SAS (Pháp)
Province / Facility
T37 · 37601
300410198725 Lọ 75000 2026-06-30
Aeneas 20
Aescin
Strength / route
20 mg · Uống
Qty
9570 Viên
Total
9971940
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79399
VD-36201-22 Viên 1042 2026-06-30
Agi-vitac
Vitamin C
Strength / route
500mg · Uống
Qty
30000 Viên
Total
4200000
Group
N4
Manufacturer
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
Province / Facility
T82 · 82002
893110380524 Viên 140 2026-06-30
Ama-Power
Ampicilin + sulbactam
Strength / route
1g + 0,5g · Tiêm
Qty
6000 Lọ
Total
345000000
Group
N1
Manufacturer
S.C. Antibiotice S.A. (Rumani)
Province / Facility
T01 · 01822
VN-19857-16 Lọ 57500 2026-06-30
Amikan
Amikacin
Strength / route
500mg/2ml · Tiêm
Qty
1000 Lọ
Total
24700000
Group
N1
Manufacturer
Anfarm Hellas S.A (Hy Lạp)
Province / Facility
T38 · 38140
520110337025 Lọ 24700 2026-06-30
Aminoplasmal B.Braun 10% E
Acid amin + điện giải (*)
Strength / route
10% E 500ml (Công thức bào chế tính cho một Đơn vị đóng gói nhỏ nhất là chai 250 ml: Isoleucine 1.25 gam; - Leucine 2.225 gam; - Lysine hydrochloride (tương đương với Lysine 1.7125 gam) 2.14 gam; - Me · Tiêm truyền
Qty
20000 Chai
Total
3150000000
Group
N1
Manufacturer
B.Braun Melsungen AG (Đức)
Province / Facility
T79 · 79397
VN-18160-14 Chai 157500 2026-06-30
Amlodipine/Atorvastatin Normon 5mg/10mg film coated tablets
Amlodipin+ atorvastatin
Strength / route
5mg + 10mg · Uống
Qty
20000 viên
Total
176000000
Group
N1
Manufacturer
Laboratorios Normon, S.A. (Spain)
Province / Facility
T82 · 82002
840110183223 viên 8800 2026-06-30
Anaropin
Ropivacain hydroclorid
Strength / route
5mg/ml · Tiêm
Qty
52000 Ống
Total
7960680000
Group
N1
Manufacturer
AstraZeneca AB (Thụy Điển)
Province / Facility
T79 · 79397
VN-19004-15 Ống 153090 2026-06-30
Atropin Sulphat
Atropin sulfat
Strength / route
0,25mg/1ml · Tiêm
Qty
100 Ống
Total
78000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T83 · 83200
893114603624 Ống 780 2026-06-30
Auclanityl 875/125mg
Amoxicilin + acid clavulanic
Strength / route
125mg; 875mg · Uống
Qty
90000 Viên
Total
378000000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
Province / Facility
T82 · 82002
893110394324 Viên 4200 2026-06-30
Aupisin 3g
Ampicilin + sulbactam
Strength / route
2g+1g · Tiêm
Qty
1500 Lọ
Total
82498500
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần hóa-Dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
Province / Facility
T82 · 82002
893110288224 Lọ 54999 2026-06-30
Ausmuco 750V
Carbocistein
Strength / route
750mg · Uống
Qty
80000 Viên
Total
134400000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38140
893100847024 Viên 1680 2026-06-30
Avodart
Dutasterid
Strength / route
0,5mg · Uống
Qty
3000 Viên
Total
51771000
Group
N1
Manufacturer
Delpharm Poznań S.A. (Ba Lan)
Province / Facility
T79 · 79397
VN-17445-13 Viên 17257 2026-06-30
Baci-subti
Bacillus subtilis
Strength / route
>= 10^8 CFU/g · Uống
Qty
20000 Gói
Total
59840000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38805
893400647724 Gói 2992 2026-06-30
Baci-subti
Bacillus subtilis
Strength / route
>= 10^8 CFU/g · Uống
Qty
20000 Gói
Total
59840000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38070
893400647724 Gói 2992 2026-06-30
Benzylpenicillin 1.000.000 IU
Benzylpenicilin
Strength / route
1.000.000IU · Tiêm
Qty
3010 Lọ
Total
11407900
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79399
893110923124 Lọ 3790 2026-06-30
Betasalic
Salicylic acid + betamethason dipropionat
Strength / route
3%+0,064%/10g · Dùng ngoài
Qty
1000 Tuýp
Total
10400000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38805
893110286600 Tuýp 10400 2026-06-30
Betasalic
Salicylic acid + betamethason dipropionat
Strength / route
3%+0,064%/10g · Dùng ngoài
Qty
1000 Tuýp
Total
10400000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38070
893110286600 Tuýp 10400 2026-06-30
Bidilucil 250
Meclophenoxat
Strength / route
250mg (dạng muối) · Tiêm truyền
Qty
2000 Lọ
Total
90000000
Group
N4
Manufacturer
CTCP Dược-TTBYT Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38140
893110159125 Lọ 45000 2026-06-30
Biosubtyl-II
Bacillus subtilis
Strength / route
10^7 - 10^8 CFU/250mg · Uống
Qty
80000 Viên
Total
117120000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38140
QLSP-856-15 Viên 1464 2026-06-30
Boganic
Cao khô Actisô, Cao khô Rau đắng đất, Cao khô Bìm bìm
Strength / route
Cao khô Actisô EP 170mg; Cao khô Rau đắng đất 8:1 128mg; Cao khô Bìm bìm (Hàm lượng acid Chlorogenic ≥ 0.8%) 13,6mg · Uống
Qty
50000 Viên
Total
90000000
Group
N1
Manufacturer
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
Province / Facility
T54 · 54004
893200726424 Viên 1800 2026-06-30
Bridion
Sugammadex
Strength / route
200mg/2ml · Tiêm tĩnh mạch
Qty
3500 Lọ
Total
6350190000
Group
N1
Manufacturer
Patheon Manufacturing Services LLC (CSĐG: N.V. Organon - Hà Lan; CSXX: Merck Sharp & Dohme B.V.- Hà Lan) (Mỹ)
Province / Facility
T79 · 79397
001110526924 Lọ 1814340 2026-06-30
Brilinta
Ticagrelor
Strength / route
90mg · Uống
Qty
300 Viên
Total
4761900
Group
N1
Manufacturer
AstraZeneca AB (Thụy Điển)
Province / Facility
T79 · 79397
VN-19006-15 Viên 15873 2026-06-30

Reference data only. Verify directly against the VSS portal before relying on it for tender or commercial decisions.